Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên Self-Reliance: Ethnography of Literature Outside Viet Nam (tạm dịch: Tự lực: Dân tộc học về văn học bên ngoài Việt Nam) do tác giả Daniel Edward Duffy thực hiện và bảo vệ thành công năm 2008 tại Khoa Nhân học thuộc Đại học North Carolina tại Chapel Hill (University of North Carolina at Chapel Hill). Hội đồng chấm và hướng dẫn luận án bao gồm các giáo sư: James Peacock, Carole Crumley, Patricia Sawin, Eric Henry và John McGowan.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng quốc gia Việt Nam hiện đại bước vào trật tự thế giới và sự chú ý của Hoa Kỳ thông qua những cuộc xung đột quyền lực giữa các cường quốc. Trong các diễn ngôn chính trị và chiến lược đó, tính nhân bản và quyền tự quyết của người Việt Nam thường bị che khuất hoặc giản lược thành những quân cờ địa chính trị. Trong khi văn học dân tộc bên trong Việt Nam vận hành theo các thiết chế chặt chẽ (hội nhà văn, viện văn học, trường đại học, nhà xuất bản nhà nước) với các quy chuẩn quy điển rõ ràng, thì đời sống của văn học Việt Nam bên ngoài biên giới quốc gia lại tồn tại ở dạng phân tán, lưu lạc qua các làn sóng di cư và tị nạn. Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định chính là việc thiếu vắng một khảo sát dân tộc học cụ thể về số phận vật chất và xã hội của các văn bản văn học tiếng Việt bên ngoài lãnh thổ: cách sách vở được tìm kiếm, sưu tầm, tái bản, dịch thuật và đọc trong đời sống lưu vong và học thuật quốc tế.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định rõ qua các nội dung:

  1. Thúc đẩy một hoạt động văn học ghi nhận sự xuất hiện của quốc gia Việt Nam và con người Việt Nam như những chủ thể có quyền tự lên tiếng trong trật tự thế giới hiện đại.
  2. Vận dụng các phương pháp dân tộc học để đưa người đọc tiếp cận thực tại đương đại thông qua việc đọc các tác phẩm văn học tản mác của Việt Nam ở hải ngoại.
  3. Tường thuật và phân tích quá trình điền dã thực tế về hệ thống hiệu sách Việt Nam và Đông phương học tại thủ đô Paris (Pháp), từ đó xây dựng kế hoạch triển khai Dự án Văn học Việt Nam (Viet Nam Literature Project) tại Hạt Orange, tiểu bang Bắc Carolina (Hoa Kỳ).

Các câu hỏi nghiên cứu trung tâm được luận án đặt ra gồm:

  1. Làm thế nào để một độc giả hoặc nhà nghiên cứu phương Tây có thể tiếp cận, đọc văn học Việt Nam và bước vào không gian xã hội của Việt Nam một cách thực chất?
  2. Bằng con đường và cơ chế nào mà các văn bản văn học Việt Nam di chuyển, tồn tại và được tái tạo bên ngoài biên giới quốc gia sau các biến cố lịch sử?
  3. Mối quan hệ tương tác giữa các cấu trúc thiết chế (nhà nước, trường đại học, nhà xuất bản) và hành động của các cá nhân độc lập đóng vai trò gì trong việc hình thành quy điển và lưu truyền văn học Việt Nam ra thế giới?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đời sống xã hội của văn bản và sách văn học Việt Nam bên ngoài Việt Nam; mạng lưới các tác giả, dịch giả, nhà xuất bản, người bán sách, học giả và độc giả; các địa điểm lưu trữ, hiệu sách và không gian đô thị liên quan đến Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Không gian đô thị Paris (Pháp), trọng tâm là khu bán lẻ của người Việt tại Les Olympiades, Công viên Montsouris, khu phố La-tinh và khu vực quanh Đại học Sorbonne; vùng bắc Hạt Orange, tiểu bang Bắc Carolina (Hoa Kỳ), bao gồm thị trấn Hillsborough và khuôn viên Đại học North Carolina tại Chapel Hill; có đối chiếu với bối cảnh xuất bản tại Hà Nội, Đà Lạt, Sài Gòn (Việt Nam) và New Haven (Hoa Kỳ).
  • Phạm vi thời gian: Khảo sát tiến trình lịch sử từ khi thành lập triều Nguyễn năm 1801, thời kỳ thuộc địa Pháp, các cột mốc lịch sử năm 1930, 1945, 1954, 1963, 1975, giai đoạn Đổi mới cuối thập niên 1980 cho đến thời điểm tác giả tiến hành điền dã và hoàn thành luận án (1997–2008).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong luận án, Daniel Edward Duffy điểm lại nhiều mạch học thuật và công trình nghiên cứu tiền nhiệm liên quan trực tiếp đến lịch sử, văn hóa và văn học Việt Nam:

  • Trào lưu phê phán chủ nghĩa Đông phương và nghiên cứu khu vực học: Luận án đề cập đến luận điểm của Edward Said về chủ nghĩa Đông phương (Orientalism), phê phán cách phương Tây khách thể hóa các xã hội thuộc địa; đồng thời nhắc lại lập luận phản hồi từ các học giả thực địa cho rằng các dân tộc bị đô hộ cũng tự khách thể hóa để xây dựng ý thức quốc gia. Tác giả liên hệ trường hợp này với nhà nghiên cứu David Marr và Ủy ban các học giả châu Á quan tâm (Committee of Concerned Asian Scholars), những người từng khẳng định tính chính danh của dân tộc Việt Nam nhằm phản đối chính sách chiến tranh của Hoa Kỳ.
  • Nghiên cứu Việt Nam học và văn học Việt Nam tại các đại học Hoa Kỳ: Tác giả thảo luận về công trình của Huỳnh Sanh Thông tại Đại học Yale (người từng nhận giải thưởng MacArthur, dịch giả tác phẩm Truyện Kiều và chủ biên tạp chí nghiên cứu văn hóa Việt Nam tại Hamden); công trình nghiên cứu của Eric Henry tại Đại học North Carolina at Chapel Hill về Truyện Kiều và các tiểu thuyết thơ; các đóng góp học thuật của Huệ-Tâm Hồ Tài (Hue-Tam Ho Tai, giáo sư mang ghế John Fairbank về Lịch sử Trung - Việt tại Đại học Harvard); và các nhận định của Keith Taylor (nhà sử học Việt Nam tại Đại học Cornell).
  • Các lý thuyết văn hóa và xã hội học: Luận án tham chiếu công trình Understanding Viet Nam của Neil Jamieson, trong đó văn hóa và lịch sử Việt Nam được phân tích qua cặp phạm trù biện chứng âm - dương (yin - yang), phản ánh sự giằng co giữa tính tổ chức và tính hỗn loạn, giữa cá nhân và cộng đồng. Luận án cũng vận dụng tư tưởng của nhà nhân học Franz Boas về nhân học công dân chống phân biệt chủng tộc, và đặc biệt là quan điểm của nhà ngôn ngữ học nhân học Dell Hymes về vai trò nền tảng của công tác mô tả và tư liệu hóa.
  • Các mô hình tự sự và triết học: Tác giả dẫn chiếu tiểu luận Self-Reliance của Ralph Waldo Emerson; phương pháp viết gián tiếp và lược bỏ chi tiết của Ernest Hemingway trong For Whom the Bell Tolls; lối trần thuật xen kẽ kịch tính cá nhân với luận thuyết xã hội của Lev Tolstoy trong Chiến tranh và hòa bình, cùng các ảnh hưởng từ John Dos Passos, James Michener, Bertolt Brecht, Herbert Yardley (Education of a Poker Player), Max Weber và Pierre Bourdieu.

Vị trí của luận án được xác định rõ qua việc giải quyết khoảng trống thực hành: trong khi giới học thuật truyền thống thường tiếp cận văn học Việt Nam từ góc độ văn bản học đóng kín hoặc gắn chặt với các định chế chính trị - đại học, luận án của Duffy định vị nghiên cứu của mình như một khảo sát dân tộc học từ góc nhìn của một biên tập viên, nhà xuất bản và nhà hoạt động độc lập. Luận án tiếp cận văn học Việt Nam hải ngoại thông qua các hành vi cụ thể của con người trong đời sống thường nhật: mua bán, sao chụp, phục chế sách và xây dựng các mối quan hệ xuất bản phi chính thức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên sự kết hợp giữa các khái niệm nhân học, xã hội học và triết học chính trị:

  • Khái niệm "Tự lực" (Self-Reliance): Bắt nguồn từ danh xưng Tự Lực Văn Đoàn của nhóm nhà văn do Nhất Linh sáng lập tại Hà Nội thập niên 1930 và bài tiểu luận cùng tên của Ralph Waldo Emerson. Khái niệm này biểu thị năng lực của cá nhân và cộng đồng trong việc tự dựa vào nguồn lực nội tại để khẳng định phẩm giá và xây dựng quốc gia độc lập.
  • Khái niệm "Chủ thể tự do" (Liberal Subject): Được định nghĩa là cá nhân hành động và tư duy tự chủ trong các vai trò hiện đại như tác giả, biên tập viên, dịch giả và nhà xuất bản độc lập. Khái niệm này soi chiếu mối quan hệ biện chứng giữa cấu trúc quyền lực (nhà nước, trường đại học) và tác nhân cá nhân (agency).
  • Khái niệm "Trật tự đa quyền" (Polyarchy): Mượn từ các nhà lý thuyết chính trị học tại New Haven và Đại học Yale, dùng để chỉ một trật tự xã hội bao gồm nhiều trung tâm quyền lực đan xen, cạnh tranh lẫn nhau (các đảng phái, hiệp hội, công đoàn, trường đại học) mang tính chất vừa tự do vừa có yếu tố hỗn loạn tự nhiên.
  • Quan điểm tư liệu hóa của Dell Hymes: Khẳng định tính bền vững của công tác mô tả và tư liệu hóa thực địa so với các tranh luận lý thuyết và dự báo vốn nhanh chóng thay đổi theo thời gian.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, luận án hoàn toàn theo định hướng định tính, kết hợp giữa phương pháp tự dân tộc học (auto-ethnography), tự sự học (narrative ethnography) và dân tộc học đô thị:

  • Quan sát tham gia (Participant Observation): Tác giả không đứng ngoài quan sát thuần túy mà trực tiếp tham gia vào các hoạt động xuất bản, biên tập, dịch thuật, tổ chức giảng dạy và thiết lập mạng lưới văn học Việt Nam tại Hoa Kỳ và Pháp.
  • Khảo sát thực địa đô thị bằng phương pháp đi bộ (Urban Walking Methodology): Tác giả đi bộ qua các tuyến đường của thủ đô Paris, lần theo các biển tên phố (như phố Jules Bobillot), các công viên (Công viên Montsouris), các khu thương mại người Việt (Les Olympiades) và khu phố học thuật Tả ngạn (Sorbonne) để quan sát sự hiện diện vật chất của lịch sử và sách báo Việt Nam.
  • Phương pháp sưu tầm và xử lý tư liệu thực địa: Tác giả sử dụng hệ thống thẻ ghi chú (index cards), lập bản đồ địa bàn khảo sát (maps), ghi chép nhật ký điền dã (field notes) và tra cứu, đối chiếu tư liệu lưu trữ tại Thư viện Davis (Đại học North Carolina) cũng như các kho lưu trữ tại Paris.
  • Phương pháp phân tích văn bản và tiểu sử học: Phân tích các ấn phẩm sách báo cụ thể, hình thức trình bày trang bìa, chất lượng giấy in, dấu mộc nhà sách và tiểu sử hoạt động của các nhân vật văn hóa.

Nguồn tư liệu thực tế của luận án bao gồm:

  1. Các ấn bản sách xuất bản tại Sài Gòn trước năm 1975, tiêu biểu là cuốn Viết và đọc tiểu thuyết của Nhất Linh mang dấu mộc hiệu sách Khai Trí; các ấn bản in lại bằng kỹ thuật photo-offset của cộng đồng người Việt tại Houston và Sydney.
  2. Các ấn phẩm văn học xuất bản tại Hà Nội sau thời kỳ Đổi mới, được phân phối tại các hiệu sách chính thức của nhà nước Việt Nam tại Pháp.
  3. Các văn bản văn học dịch sang tiếng Pháp và tiếng Anh (tiêu biểu là tiểu thuyết của Dương Thu Hương) và các tiểu luận triết học (tác phẩm Penser Librement của Phan Huy Dương).
  4. Các cuộc phỏng vấn sâu, trao đổi cá nhân và quan sát trực tiếp với các học giả, cựu binh, tác giả và dịch giả: Alan Farrell, Eric Henry, Huỳnh Sanh Thông, Hoàng Ngọc Hiến, Phan Huy Dương, Nina McPherson, Will Schwalbe, Keith Taylor và Huệ-Tâm Hồ Tài.

Dưới đây là bảng tổng hợp các địa bàn nghiên cứu, đối tượng khảo sát và phương pháp thu thập dữ liệu chính được văn bản ghi nhận:

Địa bàn khảo sát Đối tượng và tư liệu khảo sát Phương pháp thực địa áp dụng Nhân vật / Học giả liên quan
Paris (Pháp): Les Olympiades, Parc Montsouris, Rue Bobillot, Place de la Sorbonne Hệ thống hiệu sách tiếng Việt, hiệu sách Đông phương học, biển tên đường, sách văn học mới và cũ Đi bộ khảo sát đô thị, quan sát tham gia, ghi chép nhật ký điền dã, lập thẻ ghi chú và bản đồ Phan Huy Dương, Jules Bobillot, Michel Fournie
Hạt Orange, Bắc Carolina (Hoa Kỳ): Chapel Hill, Hillsborough Tủ sách cá nhân, ấn bản Viết và đọc tiểu thuyết (dấu Khai Trí), tài liệu Thư viện Davis, dự án xuất bản Phân tích văn bản học, hồi cố tiểu sử, thực hành xuất bản độc lập từ nhà kho Eric Henry, James Peacock, Carole Crumley, Patricia Sawin, John McGowan
Sài Gòn, Hà Nội, Đà Lạt (Việt Nam) và các địa điểm liên quan Tạp chí văn học có bìa hoa phong lan, các ấn phẩm thời kỳ Đổi mới, mạng lưới Nhà xuất bản Phụ nữ Hồi cố tư liệu lưu trữ, phỏng vấn nhân chứng, phân tích bối cảnh lịch sử xuất bản Nhất Linh (Nguyễn Tường Tam), Khái Hưng, Hoàng Ngọc Hiến, Dương Thu Hương

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Follow Me

Chương 1 đóng vai trò giới thiệu đề tài, phương pháp luận, địa bàn nghiên cứu và kỷ luật nhân học của luận án. Nội dung chương mở đầu bằng việc tái hiện biến cố lịch sử diễn ra 40 năm trước thời điểm viết: cái chết do uống thuốc độc của nhà văn Nhất Linh (tức nhà hoạt động chính trị Nguyễn Tường Tam) vào năm 1963 để phản đối chính quyền Ngô Đình Diệm tại Sài Gòn, trong bối cảnh các âm mưu lật đổ chính quyền Ngô Đình Diệm, Ngô Đình Nhu và vụ ám sát Tổng thống Hoa Kỳ John F. Kennedy. Tác giả xem hành động tự sát của Nhất Linh là một bước đi ra bên ngoài Việt Nam, mở đầu cho sự phân tán của văn học Việt Nam ra thế giới.

Luận điểm quan trọng của chương là việc giải cấu trúc và phân tích ngữ nghĩa của cụm từ "Tự-Lực Văn-Đoàn":

  • "Tự" mang nghĩa tự thân, tương đương tiền tố "self-" trong tiếng Anh hoặc "se" trong tiếng Pháp.
  • "Lực" chỉ sức mạnh, nỗ lực nội tại ("strength", "efforts"), kết hợp thành "Tự lực" (Self-Reliance), gợi nhắc tinh thần tự lực cánh sinh và chủ nghĩa cá nhân thực dụng trong tiểu luận của Ralph Waldo Emerson.
  • "Văn" vừa chỉ văn học, vừa biểu thị tính nhân văn và các môn khoa học nhân văn cổ điển.
  • "Đoàn" được tác giả dịch là "band" (băng nhóm, đoàn thể) thay vì "movement" (phong trào) hay "school" (trường phái), nhằm nhấn mạnh cấu trúc mạng lưới lỏng lẻo, thực tế và linh hoạt của các cá nhân gắn kết với nhau trong một giai đoạn lịch sử.

Chương 1 đi sâu phân tích cuốn sách cuối cùng của Nhất Linh mang tên Viết và đọc tiểu thuyết, được tác giả phát hiện trên giá sách của Eric Henry tại Đại học North Carolina at Chapel Hill. Cuốn sách mang dấu mộc của nhà sách Khai Trí danh tiếng tại Sài Gòn, có hình thức trang nhã tương tự các ấn bản cổ điển của nhà xuất bản Gallimard tại Pháp. Tác giả liên hệ tác phẩm này với tờ tạp chí do Nhất Linh chủ biên khi ẩn dật tại Đà Lạt, nơi mỗi số báo đều in hình một loài hoa phong lan ở trang bìa. Hình tượng hoa phong lan được phân tích như biểu tượng của nghệ thuật vị nghệ thuật, tạo nên sự dung hòa tinh tế với các nội dung phục vụ đời sống xã hội bên trong tờ báo.

Bên cạnh đó, chương 1 xây dựng hình tượng người quan sát xã hội thông qua chân dung của Alan Farrell – một cựu chiến binh từng là trung sĩ nhất (sergeant major) trong quân đội Hoa Kỳ tại Việt Nam và Lào, đồng thời là một tiến sĩ văn học Pháp và giáo sư đại học. Hình ảnh viên trung sĩ đứng ở vị trí trung gian giữa viên sĩ quan chỉ huy và các binh lính được tác giả sử dụng như một ẩn dụ về vai trò của nhà nhân học: đứng giữa lý thuyết trừu tượng và thực tế đời sống, giữa bản đồ và địa hình thực tế.

Cuối chương, tác giả phân tích cơ chế xuất bản quốc tế đối với các tác phẩm của nhà văn bất đồng chính kiến Dương Thu Hương. Tác giả chứng minh rằng thành công của Dương Thu Hương ở hải ngoại không xuất phát từ quyết định của bất kỳ ủy ban nhà nước hay tổ chức quyền lực nào, mà được thúc đẩy bởi một mạng lưới các "chủ thể tự do" liên kết với nhau: dịch giả kiêm đại diện bản quyền Phan Huy Dương tại Paris (tác giả cuốn sách triết học Penser Librement), dịch giả tiếng Anh Nina McPherson, nhà xuất bản Will Schwalbe tại New York, cùng những người đỡ đầu văn học ban đầu tại Việt Nam như nhà phê bình Hoàng Ngọc Hiến tại Trường viết văn Nguyễn Du và nữ giám đốc Nhà xuất bản Phụ nữ.

Chương 2: The Vietnamese and Orientalist Bookstores of Paris, France

Chương 2 là phần nội dung thực địa trọng tâm của luận án, có dung lượng bằng cả hai chương còn lại gộp lại. Chương này ghi lại kết quả chuyến điền dã kéo dài trọn một năm của tác giả tại thủ đô Paris, với mục tiêu lần tìm và lập bản đồ các hiệu sách có bán sách tiếng Việt và sách về Việt Nam. Cấu trúc trần thuật của chương được tổ chức qua ba mạch diễn tiến chính:

Mạch thứ nhất bắt đầu tại một nhà hàng Việt Nam ở Paris, nơi tác giả thường đưa khách từ xa đến dùng bữa và tận dụng các hình ảnh trang trí, tranh ảnh trong quán để thuyết minh về các giai đoạn lịch sử Việt Nam. Thông qua các cuộc trò chuyện với chủ quán và thực khách, tác giả định vị chính mình và những người Việt tại đây như những tác nhân đang cùng tham gia vào lịch sử hiện đại.

Mạch thứ hai là hành trình đi bộ thực địa xuyên qua không gian đô thị Paris. Khởi hành từ ký túc xá sinh viên quốc tế ở rìa phía nam thành phố nơi tác giả cư trú, tuyến đường đi qua Công viên Montsouris – địa điểm gợi nhắc các phong trào cách mạng và phản động của nước Pháp kể từ năm 1870. Tác giả tiếp tục đi về hướng bắc, tiến vào khu thương mại Les Olympiades – trung tâm kinh doanh sầm uất của người Việt bên bờ nam sông Seine. Trên đường đi, tác giả dừng lại phân tích chi tiết con phố mang tên Jules Bobillot, viên trung sĩ Pháp tử trận tại Bắc Kỳ năm 1885 trong trận bao vây Tuyên Quang. Tác giả khai thác trường hợp Bobillot – một hạ sĩ quan và người cầm bút bị lãng quên bên ngoài quy điển văn học chính thống Pháp – để chất vấn quan niệm định kiến cho rằng châu Âu chinh phục châu Á là một tất yếu lịch sử, đồng thời chỉ ra sự tương đồng ban đầu giữa xã hội Pháp và Việt Nam trong các cuộc tiếp xúc đầu tiên.

Mạch thứ ba tập trung khảo sát các hiệu sách thực tế tại Les Olympiades và khu vực nghiên cứu Đông phương học tại Paris. Tác giả ghi nhận sự tồn tại đan xen của các hiệu sách thuộc cộng đồng người Việt tị nạn và các hiệu sách chính thức do chính phủ Việt Nam quản lý. Chương này đi sâu phê phán truyền thống nghiên cứu Đông phương học của Pháp và khu vực học của Mỹ, đồng thời tiếp thu định hướng của Dell Hymes khi nhấn mạnh giá trị trường tồn của công tác mô tả, ghi chép tư liệu thực địa. Chuyến đi bộ kết thúc tại một quán cà phê ở Quảng trường Sorbonne (Place de la Sorbonne) thuộc khu Tả ngạn, nơi tác giả sắp xếp lại các tấm thẻ ghi chú (index cards), kiểm tra các bản đồ thực địa và hoàn thiện bản hướng dẫn tham quan hiệu sách (walking tour) từng được chia sẻ trên diễn đàn mạng của Nhóm Nghiên cứu Việt Nam (Viet Nam Studies Group).

Chương 3: The Viet Nam Literature Project in Orange County, North Carolina

Chương 3 là phần kết luận mang tính phân tích và chương trình hành động thực tiễn của toàn bộ công trình. Nội dung chương kết nối các vấn đề lý thuyết nhân học ở Chương 1 với các dữ liệu thực địa về mối quan hệ Pháp - Việt ở Chương 2, nhằm trình bày kế hoạch tổ chức và duy trì văn học Việt Nam tại Hoa Kỳ.

Mở đầu chương, tác giả hồi tưởng thời điểm đặt chân đến Chapel Hill vào năm 1997, phác thảo bức tranh địa lý và lịch sử của vùng bắc Hạt Orange, tiểu bang Bắc Carolina, nơi tác giả ngồi viết và hoàn thành luận án. Tác giả đặt công việc của mình trong bối cảnh văn hóa của Hoa Kỳ và những nỗ lực hàn gắn vết thương chiến tranh.

Trọng tâm của chương là việc tác giả mô tả quá trình thành lập và điều hành Dự án Văn học Việt Nam (Viet Nam Literature Project) từ chính ngôi nhà kho (barn) của mình tại thị trấn Hillsborough. Tác giả trình bày chi tiết những khó khăn trong việc mưu sinh cá nhân song song với việc duy trì hoạt động xuất bản độc lập và viết luận án tiến sĩ. Quá trình này từng bị gián đoạn nặng nề bởi các công việc làm thuê kiếm sống và tình trạng kiệt sức vì bệnh tật. Cuối chương, tác giả mô tả sự phục hồi năng lượng và vạch ra các kế hoạch hành động cụ thể nhằm đưa văn học Việt Nam tiếp cận rộng rãi công chúng độc giả tại Hoa Kỳ, khẳng định văn học chính là con đường đưa người đọc bước vào một thế giới có sự hiện diện đầy đủ của đất nước và con người Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được những kết quả nghiên cứu cụ thể và tự nêu lên các đóng góp mới về mặt lý luận cũng như thực tiễn như sau:

Về mặt lý luận:

  • Đóng góp vào chuyên ngành nhân học một mô hình nghiên cứu mới: "Dân tộc học về văn học" (Ethnography of Literature). Mô hình này chuyển dịch trọng tâm từ việc phê bình văn bản nội tại sang việc nghiên cứu đời sống vật chất, xã hội và mạng lưới lưu hành của sách báo ngoài biên giới quốc gia.
  • Vận dụng lý thuyết về "chủ thể tự do" (liberal subject) và "doanh nhân văn hóa" (entrepreneur) để lý giải cơ chế phổ biến văn học di dân và văn học dịch thuật, chứng minh rằng sự lan tỏa của các tác giả phi chính thống bắt nguồn từ các mạng lưới cá nhân tự nguyện thay vì các định chế nhà nước quan liêu.
  • Cung cấp góc nhìn tái diễn giải về Tự Lực Văn Đoàn và Nhất Linh thông qua lăng kính của tinh thần tự lực (self-reliance) và trật tự đa quyền (polyarchy), làm rõ mối quan hệ giữa nghệ thuật thẩm mỹ và trách nhiệm xã hội.

Về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất:

  • Khảo sát, lập danh mục và tư liệu hóa chi tiết mạng lưới các hiệu sách tiếng Việt và hiệu sách Đông phương học tại Paris, tạo lập một tài liệu thực địa có giá trị tham khảo cho giới nghiên cứu văn hóa Việt Nam ở hải ngoại.
  • Đề xuất và xây dựng mô hình thực nghiệm Dự án Văn học Việt Nam (Viet Nam Literature Project) tại Hạt Orange, Bắc Carolina, nhằm chủ động xuất bản, giới thiệu và tạo dựng không gian thảo luận dân chủ, độc lập cho văn học Việt Nam tại Hoa Kỳ.
  • Đề xuất phương pháp tiếp cận văn học mang tính công chúng, phục vụ trực tiếp cho người đọc và người viết bình dân, giải phóng văn học khỏi sự phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống thẩm định khắt khe của các ủy ban học thuật hàn lâm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản luận án tự thừa nhận các điểm chưa hoàn thiện:

  • Cấu trúc luận án chưa đạt độ cân đối lý tưởng; Chương 2 có dung lượng quá lớn với nhiều đoạn văn dài dòng (longeurs) và chi tiết dư thừa cần được biên tập rút gọn.
  • Hệ thống tài liệu chứng minh và chú thích nguồn gốc xuất bản ở một số phần còn mang tính quan sát cá nhân, chưa được kiểm chứng đầy đủ theo các tiêu chuẩn xuất bản thương mại khắt khe. Các mối quan hệ hợp đồng bản quyền quốc tế giữa các nhà xuất bản và tác giả mới dừng ở mức ghi nhận sơ bộ mà chưa có điều kiện phỏng vấn đầy đủ các bên liên quan.

Về hướng nghiên cứu tiếp, tác giả xác định rõ các công việc sẽ thực hiện sau khi nộp luận án:

  • Tiến hành sửa đổi toàn diện hai chương đầu theo góp ý của hội đồng chấm luận án, tăng cường các tài liệu dẫn chứng, kiểm tra kỹ lưỡng các sự kiện và cắt bỏ các đoạn lan man trong Chương 2.
  • Mở rộng phần kết luận ở Chương 3, điều chỉnh độ dài tương đương với phần giới thiệu để tạo sự cân đối về mặt cấu trúc, đồng thời kết nối chặt chẽ hơn các luận điểm của Chương 3 với các chủ đề đã nêu trong hai chương trước.
  • Thu thập thêm thông tin chính thức từ các dịch giả và nhà xuất bản để làm sáng tỏ cơ chế kinh doanh bản quyền văn học Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Nhân học Văn hóa và Dân tộc học: Luận án là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp tự dân tộc học, cách thức kết hợp trải nghiệm cá nhân với phân tích cấu trúc xã hội, và kỹ thuật điền dã đô thị thông qua việc đi bộ và lập bản đồ không gian văn hóa.
  • Đối với các học giả ngành Việt Nam học và Nghiên cứu Đông Nam Á: Phần khảo sát thực địa ở Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử di dân, đời sống sách báo của cộng đồng người Việt tại Pháp và mối tương tác lịch sử - thuộc địa giữa Pháp và Việt Nam.
  • Đối với các dịch giả, biên tập viên và nhà xuất bản độc lập: Chương 1 và Chương 3 cung cấp góc nhìn thực tế về cơ chế vận hành của thị trường dịch thuật, cách thức vượt qua các rào cản hành chính để đưa một tác phẩm văn học từ không gian bản địa ra thị trường quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao tác giả lại chọn nhân vật Nhất Linh (Nguyễn Tường Tam) làm điểm xuất phát cho một luận án về văn học ngoài Việt Nam?
    Tác giả chọn Nhất Linh vì cuộc đời và hành động của ông gắn liền với việc bước ra ngoài không gian Việt Nam: từ việc du học Pháp thời trẻ, lãnh đạo Tự Lực Văn Đoàn tạo lập nền văn học mới, tham gia chính phủ rồi tị nạn sang Thượng Hải, cho đến khi tự sát bằng thuốc độc vào năm 1963 tại miền Nam để phản đối chính quyền Ngô Đình Diệm. Cái chết của ông được tác giả xem là hành động dứt khoát bước ra ngoài thực tại chính trị, đồng thời các tác phẩm của ông tiếp tục được cộng đồng người Việt tị nạn mang ra nước ngoài và tái bản tại nhiều quốc gia.

  2. Tác phẩm "Viết và đọc tiểu thuyết" của Nhất Linh được phát hiện trong hoàn cảnh nào và có ý nghĩa gì đối với luận án?
    Cuốn sách được tác giả phát hiện trên giá sách của giáo sư Eric Henry tại Khoa Nghiên cứu Châu Á, Đại học North Carolina at Chapel Hill. Bản sách này do Eric Henry mua tại nhà sách Khai Trí ở Sài Gòn khi còn là quân nhân Mỹ. Cuốn sách là tác phẩm cuối cùng của Nhất Linh, tập hợp các bài viết từ tờ tạp chí văn nghệ xuất bản tại Đà Lạt, đóng vai trò như một văn bản nền tảng phản ánh quan niệm của Nhất Linh về mối quan hệ giữa kỹ thuật văn chương, tính thẩm mỹ và vai trò của người cầm bút trong xã hội.

  3. Hình ảnh viên trung sĩ Jules Bobillot trên đường phố Paris có ý nghĩa gì trong luận điểm của Chương 2?
    Phố Jules Bobillot tại Paris được đặt tên theo một viên trung sĩ Pháp tử trận tại trận bao vây Tuyên Quang năm 1885. Tác giả sử dụng hình tượng Bobillot – một hạ sĩ quan và tác giả nổi tiếng bị rơi ra ngoài quy điển văn học chính thống của Pháp – để liên hệ với góc nhìn của cựu trung sĩ Alan Farrell. Hình ảnh này giúp tác giả chất vấn tính tất yếu của việc phương Tây đô hộ phương Đông và nhấn mạnh vai trò của người hạ sĩ quan như một người quan sát xã hội ở cự ly gần, đứng giữa mệnh lệnh chỉ huy và hiện thực chiến trường.

  4. Theo luận án, thành công quốc tế của nhà văn Dương Thu Hương bắt nguồn từ cơ chế xuất bản nào?
    Theo quan sát của tác giả, sự phổ biến của các tác phẩm Dương Thu Hương ở phương Tây không thông qua các ủy ban văn hóa nhà nước mà được thúc đẩy bởi một mạng lưới các cá nhân độc lập ("chủ thể tự do"). Mạng lưới này bao gồm dịch giả kiêm đại diện bản quyền Phan Huy Dương tại Paris, dịch giả tiếng Anh Nina McPherson và nhà xuất bản Will Schwalbe tại Hoa Kỳ, cùng sự hỗ trợ ban đầu của các cá nhân trong nước như nhà phê bình Hoàng Ngọc Hiến và giám đốc Nhà xuất bản Phụ nữ.

  5. Dự án Văn học Việt Nam (Viet Nam Literature Project) do tác giả sáng lập hướng đến mục tiêu thực tiễn nào?
    Dự án được tác giả thành lập và vận hành từ ngôi nhà kho tại thị trấn Hillsborough, Hạt Orange, Bắc Carolina. Mục tiêu của dự án là chủ động dịch thuật, xuất bản, phổ biến và bảo tồn các tác phẩm văn học Việt Nam tại Hoa Kỳ, tạo dựng một không gian học thuật và thưởng thức văn học mang tính dân chủ, gắn kết trực tiếp giữa tác giả, dịch giả và công chúng độc giả mà không bị phụ thuộc vào các thiết chế quyền lực hàn lâm.

Kết luận

Luận án tiến sĩ Self-Reliance: Ethnography of Literature Outside Viet Nam của Daniel Edward Duffy là một công trình dân tộc học văn hóa độc đáo, khám phá đời sống xã hội và số phận lưu chuyển của văn học Việt Nam bên ngoài biên giới quốc gia. Bằng cách kết hợp phương pháp tự sự dân tộc học với các cuộc khảo sát điền dã thực tế tại Paris và Bắc Carolina, tác giả đã làm sáng tỏ vai trò then chốt của các cá nhân độc lập trong việc bảo tồn, tái bản và dịch thuật văn học dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa. Công trình không chỉ cung cấp những tư liệu thực địa quý báu về hệ thống hiệu sách và các mạng lưới xuất bản lưu vong, mà còn đưa ra một chương trình hành động thực tiễn nhằm khẳng định vị thế và tiếng nói tự chủ của quốc gia, con người Việt Nam trong trật tự văn hóa thế giới hiện đại.