Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chó và mèo là những loài động vật nuôi có đặc tính hiếu động, ưa chạy nhảy nên rất dễ gặp các chấn thương ngoại khoa liên quan đến hệ vận động. Theo khảo sát dịch tễ thú y, gãy xương ở các chi là một trong những dạng chấn thương phổ biến nhất trong nhóm bệnh lý chấn thương chỉnh hình, chiếm tỷ lệ lên tới 69,8% (Lê Quang Thông và Bùi Ngọc Hà, 2015), trong đó gãy xương đùi chiếm tỷ lệ cao nhất. Chấn thương gãy xương chi gây đau đớn dữ dội, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và nếu không được xử lý can thiệp chuẩn xác sẽ để lại các di chứng dị tật vĩnh viễn cho thú nuôi.

Lịch sử ngành chấn thương chỉnh hình thú y đã ghi nhận nhiều bước tiến từ việc sử dụng nẹp nhỏ cố định gãy xương đùi (những năm 1920), nẹp Schroeder-Thomas (1933), đinh Küntscher (1950) đến các kỹ thuật cố định bên trong theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Chấn thương Chỉnh hình Thế giới (AO - Arbeitsgemeinschaft für Osteosynthesefragen) từ cuối thập niên 1960. Tại Việt Nam, nhiều công trình đã ứng dụng X-quang và phẫu thuật cố định xương bằng đinh xuyên tủy và nẹp vít (Lê Quang Thông và cs, 2012; Bùi Ngọc Hà, 2014; Mai Ngọc Tuyền & Nguyễn Bá Tiếp, 2020). Tuy nhiên, trên địa bàn tỉnh Đồng Nai, các tài liệu mô tả và công bố dữ liệu lâm sàng về chấn thương chỉnh hình thú nhỏ còn hạn chế, trong khi nhu cầu khám chữa bệnh thực tế tại các phòng khám ngày càng tăng cao.

Trước bối cảnh đó, đề tài "Ứng dụng X quang trong chẩn đoán và đánh giá hiệu quả điều trị ngoại khoa trên xương chi chó mèo bị gãy" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo sát các nhóm chó, mèo đến thăm khám và điều trị bệnh lý liên quan đến xương tại các cơ sở thú y trên địa bàn thị trấn Trảng Bom, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
  2. Làm rõ các đặc điểm giải phẫu và tổn thương của xương chi chó mèo.
  3. Ghi nhận tỷ lệ thú nghi mắc bệnh về xương và xác định các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến bệnh lý gãy xương.
  4. Ghi nhận chi tiết các triệu chứng lâm sàng của thú bệnh nghi tổn thương xương chi.
  5. Ứng dụng kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh X-quang để xác định chính xác vị trí, hình thái và mức độ tổn thương xương.
  6. Đánh giá quá trình hồi phục, liền xương (canxi hóa) sau can thiệp điều trị bằng phương pháp bảo tồn (bó bột) và ngoại khoa (phẫu thuật kết hợp xương), từ đó đề xuất các giải pháp chăm sóc và phòng tránh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các cá thể chó, mèo nghi bị gãy xương chi được đưa đến khám và điều trị tại các cơ sở khảo sát.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại 3 cơ sở thú y thuộc khu phố 5, thị trấn Trảng Bom, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai, bao gồm:
    • Bệnh viện Thú y Phân hiệu Trường Đại học Lâm Nghiệp tại Đồng Nai (Đường Trần Phú).
    • Phòng khám Thú y TT VET (129 Đường 2 tháng 9 / Nguyễn Ái Quốc).
    • Phòng khám Thú y Cao Thọ (43 Nguyễn Văn Cừ).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/09/2023 đến ngày 01/12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình chuyên ngành

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết chuyên sâu của chẩn đoán hình ảnh thú y và phẫu thuật chỉnh hình thú nhỏ:

  • Vật lý và nguyên lý tạo ảnh X-quang: Tia X (bước sóng từ 0,01 đến 10 nm) có tính chất đâm xuyên qua vật chất và bị hấp thụ khác nhau tùy theo mật độ nguyên tử của các mô trong cơ thể (mô mềm chứa H, C, O hấp thụ ít; mô xương chứa Canxi, Photpho hấp thụ nhiều tia X). Máy phát tia với điện thế từ 50 kV đến 150 kV, cường độ dòng 100–200 mA, kết hợp tấm tăng quang chuyển đổi 90% tác dụng huỳnh quang giúp giảm thời gian phơi nhiễm phóng xạ.
  • Giải phẫu học xương chi thú nhỏ: Bộ xương chó gồm 247 xương và 262 khớp (13 đôi xương sườn); bộ xương mèo gồm khoảng 290 xương và 517 cơ riêng biệt, không có xương đòn gắn khớp cố định giúp chi trước cử động tự do. Cấu tạo xương gồm màng ngoài xương (periosteum), mô xương đặc (compact bone), mô xương xốp (spongy bone) và xoang tủy (medullary cavity).
  • Hệ thống phân loại tổn thương gãy xương:
    • Phân loại Salter-Harris: 6 dạng tổn thương gãy đầu xương sụn tăng trưởng ở thú non (Loại I đến Loại VI).
    • Phân loại tổn thương da: Gãy kín và gãy hở (phân loại Johnson gồm Loại I: rách da <1cm; Loại II: rách da >1cm, tổn thương mô mềm không mất da; Loại III: tổn thương mô rộng; Loại IIIa: mất mô lộ xương; Loại IIIb: tổn thương mạch máu nuôi dưỡng).
    • Hình thái học đường gãy: Gãy ngang, gãy xéo, gãy xoắn ốc, gãy mảnh vụn, gãy đoạn và gãy gối lên nhau.
  • Sinh học quá trình liền xương: Tiến trình hồi phục kéo dài 6–8 tuần gồm 3 giai đoạn: Giai đoạn viêm (co mạch, hình thành khối máu tụ, bạch cầu và đại thực bào dọn dẹp tế bào hoại tử, phóng thích các cytokine và yếu tố tăng trưởng); Giai đoạn sửa chữa (nguyên sợi bào và tế bào trung mô hình thành u can sụn mềm, chuyển hóa thành can xương cứng, tái lập mạng lưới mao mạch); Giai đoạn tái tạo và trưởng thành (chiếm 70% tổng thời gian, hủy cốt bào và tạo cốt bào định hình lại cấu trúc giải phẫu và xoang tủy).
  • Quy chuẩn dụng cụ chỉnh hình AO: Kích thước nẹp nén động lực học (DCP), nẹp cắt (VCP), nẹp tái tạo; các loại đinh xuyên tủy (Steinmann, Kirschner, Rush, Interlocking nail); quy chuẩn vít bắt xương không vượt quá 40% đường kính thân xương nhằm bảo toàn độ chịu lực.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm lâm sàng và cận lâm sàng kết hợp theo dõi ca bệnh:

  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Kiểm tra thân nhiệt trực tràng, đếm nhịp thở qua hõm hông (lần/phút), nghe tần số tim qua ống nghe; quan sát biến dạng cơ học, sưng nề, vết rách da; sờ nắn tìm cử động bất thường và tiếng lạo xạo xương; kiểm tra phản xạ thần kinh - dây chằng khớp gối bằng búa phản xạ hoặc cán kéo y tế.
  • Phương pháp chẩn đoán hình ảnh: Tiến hành chụp X-quang tối thiểu trên 2 bình diện vuông góc (trực diện và mặt bên), đặt tâm chùm tia tại ổ gãy và lấy trọn hai khớp lân cận để đánh giá mức độ di lệch.
  • Phương pháp điều trị can thiệp:
    • Bảo tồn: Băng nẹp sơ cứu Robert Jones, bó bột thạch cao có lớp đệm gòn không thấm nước (chỉ định cho gãy kín, gãy ngang không di lệch, gãy một xương trong cặp xương cẳng chân).
    • Phẫu thuật kết hợp xương: Đặt đinh xuyên tủy Steinmann/Kirschner, kết hợp nẹp vít DCP và chỉ kim loại cột néo ép mảnh vỡ theo giải phẫu.
  • Phương pháp theo dõi và đánh giá sau can thiệp: Ghi nhận thời gian liền sẹo da, thời gian bắt đầu chịu lực tỳ đè đi lại, theo dõi biến chứng phẫu thuật (nhiễm trùng, lỏng đinh vít), và đánh giá mức độ canxi hóa xương trên phim X-quang tại các mốc 7 ngày, 14 ngày, 30 ngày và 90 ngày.

Nội dung chính theo từng chương

Lời mở đầu

Tác giả nêu bật sự cần thiết của việc kết hợp chẩn đoán hình ảnh X-quang và kỹ thuật ngoại khoa chỉnh hình nhằm hạn chế các biến chứng tàn tật ở thú nhỏ. Đặt ra mục tiêu tổng quát, 6 mục tiêu cụ thể và yêu cầu thu thập số liệu mẫu khảo sát đạt tối thiểu 10% tổng số ca bệnh liên quan đến chi trước và chi sau đến khám tại các cơ sở thú y ở Trảng Bom.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận và y văn chuyên ngành:

  • Hệ thống hóa các đặc tính vật lý của tia X, cơ chế đâm xuyên, suy giảm năng lượng và kỹ thuật chụp X-quang thực tế (thông số kV, mA, tư thế cố định bệnh súc).
  • Mô tả chi tiết giải phẫu bộ xương chi của chó và mèo, đặc điểm phát triển xương ở các giống chó vóc nhỏ (thành thục ở 5 tháng tuổi) so với giống chó vóc lớn (18 tháng tuổi mới hoàn thiện cấu trúc chịu lực).
  • Phân tích chi tiết các nguyên nhân gây gãy xương: nguyên nhân ngoại cảnh (tai nạn giao thông, rơi ngã, cắn nhau), bệnh lý cấu trúc (u xương, loãng xương ở thú già do quá trình hủy xương lấn át tạo xương), và yếu tố dinh dưỡng (khẩu phần thiếu cân đối, với chuẩn khuyến cáo 1,1% Ca, 0,9% P và 500 UI/kg Vitamin D theo Kronfeld).
  • Phân loại chi tiết các dạng gãy xương dài, gãy hở theo Johnson và phân loại Salter-Harris đối với sụn tăng trưởng.
  • Tổng hợp bảng quy chuẩn lựa chọn kích thước vít khoan và nẹp vít theo trọng lượng cơ thể thú nuôi:
Trọng lượng cơ thể Xương đùi Xương cánh tay Xương quay Xương trụ
< 10 kg DCP 2,0 DCP 2,0 DCP 2,0 DCP 2,0
10 - 20 kg DCP 2,7 - 3,5 DCP 2,7 - 3,5 DCP 2,7 - 3,5 DCP 2,7
20 - 30 kg DCP 3,5 - 4,5 DCP 2,7 - 3,5 DCP 3,5 - 4,5 DCP 3,5 - 4,5
> 30 kg DCP 5,5 DCP 4,5 DCP 3,5 - 4,5 DCP 3,5 - 4,5
  • Đánh giá ưu - nhược điểm của phương pháp đinh xuyên tủy: Ưu điểm là đường mổ ngắn, thời gian phẫu thuật nhanh, ít tổn thương mô mềm và chi phí vật tư thấp; nhược điểm là làm phá hủy mạch máu nội tủy và tính ổn định chống xoay kém hơn nẹp vít.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Quang Thông, Bùi Ngọc Hà, Mai Ngọc Tuyền & Nguyễn Bá Tiếp) và quốc tế (Phillips, Boone, Dvořák, Gadallah, Silveira), khẳng định tỷ lệ gãy xương chi sau luôn chiếm ưu thế và tai nạn giao thông là nguyên nhân hàng đầu.

Chương 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa bàn thực hiện tại 3 cơ sở thú y ở thị trấn Trảng Bom trong thời gian từ 01/09/2023 đến 01/12/2023. Mô tả các bước tiến hành:

  1. Quy trình khám lâm sàng: Đo thân nhiệt, đếm nhịp thở, nhịp tim, kiểm tra biến dạng chi và phản xạ dây chằng khớp gối.
  2. Kỹ thuật chụp X-quang: Chuẩn bị tâm lý bệnh súc, vệ sinh đất cát trên lông, loại bỏ dị vật kim loại, chụp 2 tư thế thẳng - nghiêng.
  3. Quy trình can thiệp: Bó bột thạch cao có đệm lót bảo vệ mạch máu; phẫu thuật bộc lộ ổ gãy, nắn chỉnh trục, cố định bằng đinh Steinmann/Kirschner và nẹp vít nén DCP.
  4. Chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ ca bệnh theo dịch tễ, phân loại hình thái gãy, tỷ lệ thành công của bó bột (n=20) và phẫu thuật (n=8), thời gian lành da, thời gian đi lại, tỷ lệ biến chứng và mức độ canxi hóa qua các mốc X-quang (7, 14, 30, 90 ngày).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phân tích các dữ liệu lâm sàng và hình ảnh X-quang thu thập được:

  • Đánh giá tương quan giữa chẩn đoán lâm sàng và xác chẩn bằng X-quang, khẳng định vai trò không thể thay thế của phim chụp trong việc phát hiện các đường gãy nứt kín, gãy kẹt khớp hoặc gãy nhiều mảnh.
  • Phân tích nguyên nhân chấn thương: Tai nạn giao thông chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp đến là ngã từ trên cao và chấn thương do cắn nhau.
  • Phân bố hình thái gãy: Dạng gãy ngang và gãy xéo chiếm tỷ lệ phổ biến nhất ở thân các xương dài (xương đùi, xương cẳng chân, xương cánh tay, xương cẳng tay).
  • Kết quả điều trị:
    • Phương pháp bó bột (n=20): Áp dụng hiệu quả cho các ca gãy xương đơn giản, gãy kín, không có di lệch lớn; thú nuôi phục hồi khả năng vận động và ăn uống tốt sau thời gian bất động.
    • Phương pháp phẫu thuật kết hợp xương (n=8): Áp dụng cho các ca gãy phức tạp; phương pháp cố định bằng đinh xuyên tủy và nẹp vít giúp phục hồi trục giải phẫu chính xác, tạo điều kiện cho quá trình liền xương vững chắc.
  • Thời gian phục hồi chức năng: Ghi nhận thời gian lành sẹo mép da sau phẫu thuật, thời gian thú bắt đầu chống chân và đi lại được, cũng như theo dõi tỷ lệ biến chứng ngoại khoa trong và sau mổ.
  • Tiến trình canxi hóa trên phim X-quang: Mô sẹo canxi hóa hình thành rõ nét sau 14–30 ngày và tái cấu trúc hoàn chỉnh sau 90 ngày phẫu thuật.

Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các phát hiện chính về giá trị của X-quang và hiệu quả của các can thiệp chỉnh hình ngoại khoa; đưa ra các khuyến nghị về chuyên môn kỹ thuật chụp, vô trùng phẫu thuật và chăm sóc dinh dưỡng, quản lý thú nuôi để phòng ngừa tai nạn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Giá trị chẩn đoán hình ảnh: Ứng dụng kỹ thuật chụp X-quang 2 chiều (trực diện và mặt bên) giúp xác định chính xác 100% các dạng tổn thương hình thái (gãy ngang, gãy xéo, xoắn, mảnh vụn, gãy đoạn) và phân loại chính xác các tổn thương sụn tăng trưởng theo Salter-Harris, khắc phục hoàn toàn hiện tượng bỏ sót tổn thương khi chỉ thăm khám lâm sàng đơn thuần.
  • Hiệu quả can thiệp điều trị:
    • Nhóm bó bột bảo tồn ($n = 20$ ca): Mang lại tỷ lệ thành công cao đối với các trường hợp gãy kín, gãy rạn nứt hoặc gãy cẳng chân đơn giản; thú phục hồi chức năng vận động tốt mà không cần can thiệp phẫu thuật mở.
    • Nhóm phẫu thuật kết hợp xương ($n = 8$ ca): Cố định vững chắc bằng đinh xuyên tủy (Steinmann, Kirschner) đơn thuần hoặc kết hợp nẹp vít DCP và chỉ kim loại; giúp tái lập hoàn toàn trục giải phẫu xương, rút ngắn thời gian bất động khớp.
  • Tiến trình liền xương và hồi phục vận động: Đánh giá chi tiết qua các mốc X-quang cho thấy phản ứng màng xương và mô can sụn bắt đầu xuất hiện ngấm khoáng canxi từ ngày thứ 14, tạo cầu xương vững chắc vào ngày thứ 30 và tái cấu trúc hoàn chỉnh xoang tủy vào ngày thứ 90 sau mổ.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Luôn chỉ định chụp X-quang ở 2 mặt phẳng vuông góc và lấy đủ 2 khớp lân cận trước khi quyết định phác đồ điều trị.
  • Khi phẫu thuật kết hợp xương, kích thước đinh và vít bắt xương phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn AO (không vượt quá 40% đường kính thân xương) để tránh làm yếu cấu trúc cơ học của xương.
  • Đảm bảo quy trình vô trùng tuyệt đối trong phẫu thuật và kiểm soát chặt chẽ chế độ vận động hậu phẫu nhằm hạn chế biến chứng lỏng đinh hoặc nhiễm trùng vết mổ.
  • Chủ nuôi cần chú trọng chế độ dinh dưỡng cân bằng khoáng chất (đặc biệt là Canxi, Photpho và Vitamin D) và hạn chế việc nuôi nhốt chuồng quá lâu khiến xương bị giảm mật độ chịu lực.

Đóng góp của đề tài

  • Là một trong những công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên công bố dữ liệu lâm sàng và hình ảnh X-quang chi tiết về chấn thương chỉnh hình thú nhỏ tại địa bàn huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
  • Cung cấp quy trình bài bản từ khâu khám lâm sàng, chỉ định X-quang đến kỹ thuật cố định xương (bó bột và phẫu thuật đinh/nẹp vít), tạo tài liệu đối sánh thực tiễn cho các phòng khám thú y tuyến cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian thực hiện đề tài còn ngắn (3 tháng, từ 01/09/2023 đến 01/12/2023).
    • Không gian nghiên cứu tập trung trong phạm vi một khu vực địa bàn (khu phố 5, thị trấn Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai).
    • Dung lượng mẫu phẫu thuật còn hạn chế ($n = 8$ ca mổ, $n = 20$ ca bó bột) do rào cản chi phí vật tư nẹp vít thú y và sự đồng thuận của chủ nuôi tại địa phương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Kéo dài thời gian theo dõi hậu phẫu trên 6 tháng đến 1 năm để đánh giá toàn diện sự tái tạo ống tủy và độ bền chịu lực sau khi tháo dụng cụ cố định bên trong.
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu trên nhiều giống chó mèo với các dải trọng lượng đa dạng hơn.
    • Ứng dụng và đánh giá các kỹ thuật hiện đại khác như nẹp khóa (Locking Compression Plate - LCP) và khung cố định ngoài sinh học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Thú y, Bác sĩ Thú y: Cung cấp tài liệu học tập thực tế về ngoại khoa thú nhỏ, phương pháp đọc phim X-quang chấn thương chỉnh hình và quy trình vô trùng phẫu thuật.
  • Bác sĩ thú y lâm sàng tại các phòng khám, bệnh viện thú y: Cung cấp bảng tra cứu kích thước nẹp vít DCP theo thể trọng (Bảng 1.3), phân loại gãy xương hở (Bảng 1.1), phân loại Salter-Harris và các bước xử trí cố định xương gãy bằng đinh xuyên tủy Steinmann, Kirschner.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy chuẩn của Hiệp hội Chấn thương Chỉnh hình Thế giới (AO) về kích thước vít và đinh bắt vào xương được quy định như thế nào trong khóa luận?
Theo khuyến cáo của AO được trích dẫn trong khóa luận, đường kính của đinh và vít bắt vào xương không được vượt quá 40% đường kính của thân xương để tránh làm suy giảm khả năng chịu lực tự nhiên của xương và hạn chế nguy cơ nứt gãy thứ phát.

2. Phân loại tổn thương sụn tăng trưởng Salter-Harris gồm mấy loại và những loại nào có tiên lượng hồi phục tốt?
Phân loại Salter-Harris gồm 6 loại (Loại I đến Loại VI). Trong đó, các tổn thương thuộc Loại I, Loại II và Loại III nếu được phát hiện sớm và can thiệp đúng kỹ thuật sẽ có tiên lượng tốt do các đoạn gãy vẫn duy trì được nguồn cấp máu bình thường; các dạng từ Loại IV đến Loại VI có tiên lượng xấu do làm tổn hại nghiêm trọng đến tế bào sụn tăng trưởng.

3. Khẩu phần dinh dưỡng hàng ngày khuyến cáo để đảm bảo phát triển xương bình thường ở chó là bao nhiêu?
Theo tài liệu trích dẫn từ Kronfeld (1985) và Barrette (1988), khẩu phần thức ăn hàng ngày của chó cần đảm bảo chứa 1,1% Canxi, 0,9% Photpho và 500 UI/kg Vitamin D để hệ xương phát triển khỏe mạnh và hạn chế nguy cơ loãng xương, gãy xương bệnh lý.

4. Kỹ thuật chụp X-quang chẩn đoán gãy xương chi trên thú nhỏ đòi hỏi những yêu cầu bắt buộc nào?
Bắt buộc phải chụp ở tối thiểu hai mặt phẳng chiếu vuông góc (mặt trực diện và mặt bên), tâm phim phải đặt chính xác tại vị trí ổ gãy và trường chụp phải hiển thị rõ ràng cả hai khớp ở hai đầu xương bị tổn thương để đánh giá toàn diện mức độ di lệch trục.

5. Tiến trình liền xương sinh học trải qua những giai đoạn nào và giai đoạn nào chiếm phần lớn thời gian?
Quá trình liền xương diễn ra qua 3 giai đoạn: Giai đoạn viêm (co mạch, tạo khối máu tụ, thực bào), Giai đoạn sửa chữa (tạo mô sẹo sợi, u can sụn mềm và canxi hóa thành can xương cứng), và Giai đoạn tái tạo - trưởng thành. Trong đó, giai đoạn tái tạo và trưởng thành chiếm tới 70% tổng thời gian của toàn bộ tiến trình liền xương.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thanh Tùng đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học và quy trình thực tiễn trong việc ứng dụng chẩn đoán hình ảnh X-quang kết hợp can thiệp ngoại khoa điều trị gãy xương chi trên chó mèo tại thị trấn Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò then chốt của phim chụp X-quang 2 bình diện trong việc xác định chính xác hình thái gãy, làm cơ sở lựa chọn phương pháp điều trị bảo tồn (bó bột) hoặc phẫu thuật cố định (đinh xuyên tủy, nẹp vít) đạt hiệu quả phục hồi chức năng cao. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu lâm sàng thực tế, đóng góp tích cực vào công tác đào tạo chuyên ngành và nâng cao năng lực điều trị chấn thương chỉnh hình thú nhỏ tại các cơ sở thú y địa phương.