Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dệt may và gia công phụ kiện thời trang Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong kim ngạch xuất khẩu. Sau giai đoạn biến động của đại dịch COVID-19 và sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu, các doanh nghiệp sản xuất đối mặt với áp lực lớn về quản lý chi phí, tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu lượng hàng tồn kho. Thực trạng tại nhiều xưởng sản xuất cho thấy công tác quản lý chuyền may còn bộc lộ hạn chế: mức độ cơ giới hóa chưa đồng đều, quy trình phân công lao động mang tính cục bộ dẫn đến sự mất cân đối về thời gian thực hiện giữa các công đoạn. Tình trạng này tạo ra các nút thắt cổ chai (bottleneck), gây ứ đọng bán thành phẩm, phát sinh thời gian chờ đợi và làm suy giảm năng suất thực tế từ 5% đến 7%.

Công ty TNHH Saigon Heritage Factory (S.F) là doanh nghiệp có hơn 14 năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và phụ kiện bằng da cao cấp (như túi xách da, ốp lưng, móc khóa) xuất khẩu sang thị trường Châu Âu. Do đặc thù sản phẩm da cao cấp đòi hỏi nhiều công đoạn gia công thủ công tỉ mỉ và tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, việc khối lượng công việc phân bổ không đều giữa các trạm làm việc đã dẫn đến hiện tượng sản xuất thừa ở một số khâu trong khi các khâu khác bị chậm tiến độ, trực tiếp ảnh hưởng đến thời gian giao hàng và chi phí vận hành.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Đức Trung (ngành Quản lý công nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) hướng tới giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình tại doanh nghiệp này với hệ thống mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Cân bằng chuyền sản xuất, tối ưu hóa thời gian sản xuất sản phẩm và xây dựng giải pháp nâng cao năng lực sản xuất cho Công ty TNHH Saigon Heritage Factory.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu thực trạng hoạt động sản xuất tại phân xưởng may của nhà máy.
    2. Nhận định các vấn đề còn thiếu sót trong quy trình sản xuất; xác định các yếu tố ảnh hưởng làm mất cân đối năng lực sản xuất giữa các công đoạn.
    3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất thông qua ứng dụng phương pháp cân bằng chuyền đối với quy trình gia công sản phẩm.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất đối với mã sản phẩm D4507 (dòng sản phẩm túi xách da của khách hàng IELGY).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Phân xưởng may (diện tích 2.000 m², quy mô hơn 100 lao động) thuộc Công ty TNHH Saigon Heritage Factory, địa chỉ tại KCX Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh.
    • Thời gian: Dữ liệu thu thập và khảo sát thực tế từ ngày 26/08/2023 đến ngày 05/10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết quản trị tác nghiệp, đo lường lao động và các công cụ sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing), kết hợp với phương pháp nghiên cứu định lượng tại hiện trường.

Danh mục lý thuyết / Công cụ Nội dung và mô hình tác giả sử dụng Nguồn tài liệu tham khảo trong văn bản
Quản trị sản xuất & Năng suất Khái niệm sản xuất (chuyển hóa đầu vào thành đầu ra); phân cấp 3 bậc sản xuất; định nghĩa năng suất là tỷ số giữa đầu ra và đầu vào. Gitman và cộng sự (2018), Trần Văn Trang (2018), Phạm Huy Tuân & Nguyễn Phi Trung (2016), Đào Văn Hiệp (2017).
Cân bằng chuyền (Line Balancing) Kỹ thuật phân chia công việc đồng đều giữa các trạm nhằm loại bỏ nút thắt, giảm thời gian nhàn rỗi; quy trình cân bằng chuyền gồm 8 bước; các nguyên tắc ưu tiên phân việc (thời gian dài nhất, ngắn nhất, công việc theo sau nhiều nhất/ít nhất, trọng số vị trí). Adeppa (2015), Trần Văn Trang (2018), Phạm Huy Tuân & Nguyễn Phi Trung (2016).
Nhịp sản xuất & Thời gian chu kỳ Takt time (TT) xác định nhịp độ theo nhu cầu khách hàng; Cycle time (CT) đo lường thời gian hoàn thành chu kỳ sản xuất; mối quan hệ giữa công suất trạm và Takt time. Hopp & Spearman (2008), Franson (2013), Gangala và cộng sự (2017).
Đo lường thời gian lao động Phương pháp bấm giờ liên tục (Continuous Timing Method); xác định thời gian chuẩn ($Thời\ gian\ chuẩn = Thời\ gian\ quan\ sát \times R$) và thời gian định mức có tính bù trừ mệt mỏi, sinh lý, gián đoạn bất khả kháng. Lý thuyết thiết kế và đo lường lao động.
Sản xuất tinh gọn (Lean) Nhận diện 7 dạng lãng phí (Sản xuất dư thừa, Chờ đợi, Di chuyển, Nâng chuyển, Gia công thừa, Tồn kho, Hư hỏng/Khuyết tật); ứng dụng Biểu đồ Pareto và Lưu đồ tiến trình (Flowchart). Nguyễn Như Phong (2016), Phạm Huy Tuân & Nguyễn Phi Trung (2016).
Bố trí mặt bằng (Layout) Nguyên tắc sắp xếp phương tiện, máy móc theo dòng chảy công nghệ, tối ưu hóa quãng đường di chuyển và đảm bảo tính linh hoạt khi mở rộng quy mô. Nguyễn Như Phong (2016), Phương Mai Anh & Phạm Trung Hải.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp tại xưởng may thông qua phương pháp bấm giờ liên tục bằng đồng hồ chuyên dụng, quay video thao tác của công nhân đạt tay nghề tiêu chuẩn (được đào tạo tối thiểu 6 tháng), ghi nhận thời gian chu kỳ từng bước công việc, phỏng vấn trực tiếp quản lý sản xuất, tổ trưởng và công nhân vận hành.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kế hoạch sản xuất, bảng định mức kỹ thuật mã hàng D4507, hồ sơ biến động lao động (8/2022 - 8/2023), thống kê xếp loại máy móc và chi phí sửa chữa bảo trì đến tháng 10/2023 do Công ty TNHH S.F cung cấp.
  • Phương pháp tính toán: Sử dụng các công thức định lượng để xác định số trạm làm việc tối thiểu: $$N_{min} = \frac{\sum t}{R_t}$$ Trong đó $\sum t$ là tổng thời gian thực hiện các công việc, $R_t$ là nhịp chuyền mục tiêu. Tính nhịp chuyền thực tế $R_{tt} = \max{R_i}$, tổng thời gian nhàn rỗi $IT = N \cdot R_{tt} - \sum t$, và hiệu suất chuyền: $$E = \frac{\sum t}{N \cdot R_{tt}}$$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty Saigon Heritage Factory (S.F)

Chương này phác thảo lịch sử hình thành, năng lực công nghệ và cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp:

  • Công ty TNHH Saigon Heritage Factory thành lập năm 2009 tại KCX Tân Thuận (Quận 7, TP.HCM) bởi ông Schwennicke Francois Marie, có nguồn gốc từ Bỉ, chuyên sản xuất thủ công các mặt hàng da nhỏ và túi xách xuất khẩu cho các thương hiệu Châu Âu (Delvaux, Horrizon, IELGY).
  • Doanh nghiệp ứng dụng hệ thống phần mềm quản lý ERP, phần mềm thiết kế 3D chuyên dụng Mozart và Autodesk Fusion 360, cùng hệ thống máy cắt tự động COMELZ và máy cắt laser.
  • Phân xưởng may có diện tích 2.000 m², bố trí hơn 100 nhân sự. Cơ cấu tổ chức xưởng phân định rõ quyền hạn và nhiệm vụ của 4 bộ phận chức năng: Giám đốc sản xuất, Quản lý sản xuất, Quản lý chất lượng (QA/QC) và Quản lý bảo trì.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa các nền tảng học thuật phục vụ cho việc tính toán và cải tiến sản xuất:

  • Khái quát hóa quá trình sản xuất thành 3 cấp độ (khai thác tài nguyên, chế biến/lắp ráp vật chất, cung cấp dịch vụ) và làm rõ vai trò của hoạt động quản trị sản xuất trong việc nâng cao năng suất các yếu tố đầu vào.
  • Trình bày chi tiết lý thuyết cân bằng chuyền và quy trình triển khai 8 bước từ lập danh mục công việc, vẽ sơ đồ ưu tiên, tính Takt time mục tiêu, xác định số trạm tối thiểu ($N_{min}$), phân bổ công việc theo nguyên tắc ưu tiên, đến tính toán hiệu suất ($E$) và thời gian nhàn rỗi ($IT$).
  • Định nghĩa kỹ thuật bấm giờ liên tục, các thành phần cấu thành thời gian định mức (thời gian quan sát, hệ số đánh giá tốc độ làm việc $R$, tỷ lệ dung sai bù trừ mệt mỏi và gián đoạn khách quan).
  • Phân loại 7 lãng phí trong sản xuất tinh gọn và nguyên lý ứng dụng Biểu đồ Pareto (quy luật 80/20) để nhận diện các nguyên nhân cốt lõi gây gián đoạn sản xuất.

Chương 3: Thực trạng quy trình sản xuất tại xưởng may Công ty TNHH SHF

Chương 3 tập trung phân tích thực nghiệm quy trình sản xuất thực tế tại xưởng may:

  • Quy trình chuẩn (SOP) sản xuất tại xưởng gồm 6 bước: (1) Lập kế hoạch sản xuất; (2) Chuẩn bị nguyên vật liệu; (3) Chặt và lạng; (4) Dán keo; (5) In và may; (6) Kiểm tra chất lượng (QC) và đóng gói.
  • Nghiên cứu điển hình trên mã sản phẩm D4507 (lô sản xuất 200 sản phẩm trong tháng 10/2023, chiếm khoảng 20% tổng sản lượng tháng của xưởng). Cấu trúc sản phẩm gồm 6 cụm chi tiết chính trải qua các công đoạn gia công khác nhau:
Chi tiết sản phẩm D4507 Chuẩn bị Máy chặt Máy lạng Dán keo In nhiệt Chuyền may
Thân trước Có Có Có Có Có Có
Thân sau Có Có Có Có Không Có
Đáy Có Có Có Có Không Có
Cánh 2 bên Có Có Có Có Có Có
Quai xách Có Có Có Có Không Có
Đeo kèm Có Có Có Có Không Không
  • Khảo sát mặt bằng và phân tích các yếu tố ảnh hưởng:
    • Mặt bằng phân xưởng được chia thành 5 khu vực: Khu vực chặt - lạng, Khu vực bôi keo (trang bị 1 máy phun keo lớn và 1 máy phun keo nhỏ), Khu vực may, Khu vực lắp ráp hoàn thiện và Khu vực QC - đóng gói.
    • Vấn đề nguyên vật liệu: Da cao cấp nhập khẩu từ Châu Âu dễ gặp rủi ro mốc do độ ẩm kho bảo quản hoặc bị trầy xước, cấn móp trong quá trình vận chuyển đường dài, dẫn đến tình trạng thiếu hụt cục bộ khiến chuyền phải dừng hoặc chuyển đổi đơn hàng đột ngột.
    • Sự mất cân đối thời gian giữa các công đoạn dẫn đến lãng phí thời gian di chuyển, thời gian chờ đợi giữa trạm may và trạm lắp ráp, và tồn đọng nhiều bán thành phẩm chưa hoàn thành.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao công tác chuyền tại xưởng may Công ty TNHH S.F

Chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp kỹ thuật và quản trị:

  • Giải pháp cân bằng chuyền: Thực hiện đo thời gian định mức từng công đoạn của mã D4507, sắp xếp lại các bước thao tác theo sơ đồ ưu tiên và nhịp sản xuất mục tiêu, tái phân bổ số lượng công nhân và số trạm làm việc nhằm đồng bộ hóa chu kỳ sản xuất giữa các khâu may, dán và lắp ráp.
  • Giải pháp tối ưu hóa máy móc thiết bị: Sử dụng biểu đồ Pareto để phân tích chi phí và tần suất sự cố máy móc; áp dụng mô hình bảo trì tự chủ (TPM - Total Productive Maintenance) nhằm chuyển giao một phần công tác kiểm tra, tra dầu, vệ sinh định kỳ cho chính công nhân vận hành; chuẩn hóa sổ theo dõi lý lịch máy.
  • Giải pháp cải thiện môi trường làm việc và layout: Sắp xếp lại luồng di chuyển của bán thành phẩm giữa khu vực chặt, dán keo và chuyền may để rút ngắn cự ly nâng chuyển, hạn chế dòng di chuyển ngược chiều.
  • Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Thiết lập kế hoạch đào tạo kỹ năng nghề gồm 2 giai đoạn kết hợp bảng phân bố nội dung đào tạo, biểu mẫu và thang điểm đánh giá tay nghề sau đào tạo.
  • Kiến nghị quản lý đơn hàng: Hoàn thiện công tác phối hợp giữa bộ phận thu mua, kho và lập kế hoạch sản xuất để đảm bảo tính sẵn sàng của nguyên vật liệu trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã lượng hóa chi tiết các thông số sản xuất của mã hàng D4507 tại xưởng may:

  • Hệ thống hóa toàn bộ các bước thao tác của từng chi tiết sản phẩm (thân trước, thân sau, đáy, cánh, quai xách, dây đeo), xác lập thời gian định mức cho từng nguyên công thông qua phương pháp bấm giờ thực tế.
  • Nhận diện các công đoạn nút thắt cổ chai gây suy giảm năng suất từ 5% đến 7% tại xưởng may trước khi cải tiến, làm rõ nguyên nhân bắt nguồn từ sự chênh lệch thời gian chu kỳ giữa các trạm may và khâu lắp ráp thủ công.
  • Thiết lập phương án bố trí lại dây chuyền sản xuất dựa trên 8 bước cân bằng chuyền, giúp giảm thời gian nhàn rỗi của công nhân ($IT$), tối ưu hóa số trạm làm việc ($N$) và nâng cao hiệu suất tổng thể của chuyền ($E$) so với hiện trạng ban đầu.

Hệ thống giải pháp đề xuất

  1. Tái cấu trúc chuyền sản xuất: Áp dụng các nguyên tắc ưu tiên (công việc có thời gian dài nhất, công việc có nhiều tác vụ tiếp theo nhất) để ghép nối các bước thao tác nhỏ vào các trạm làm việc tiêu chuẩn, đảm bảo thời gian chu kỳ của mỗi trạm bám sát Takt time.
  2. Chương trình bảo trì tự chủ (TPM): Phân định trách nhiệm bảo trì cấp cơ sở cho công nhân trực tiếp vận hành máy may, máy chặt, máy lạng nhằm giảm thời gian dừng máy do hỏng hóc đột xuất.
  3. Quy trình đào tạo lao động 2 giai đoạn: Xây dựng khung đánh giá năng lực tay nghề định kỳ, phân loại lao động để bố trí đúng vị trí công việc theo độ phức tạp của từng công đoạn may đồ da.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận vận dụng thành công lý thuyết cân bằng chuyền và các công cụ sản xuất tinh gọn vào bối cảnh thực tế của một doanh nghiệp sản xuất phụ kiện da cao cấp quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  • Cung cấp bộ dữ liệu định mức thời gian thao tác thực tế và quy trình chuẩn (SOP) cho mã sản phẩm D4507, tạo tiền đề thực nghiệm để ban quản lý nhà máy áp dụng mở rộng cho các dòng sản phẩm xuất khẩu khác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát thời gian thực tế diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 26/08/2023 đến 05/10/2023), chưa bao quát hết các biến động sản xuất trong các mùa cao điểm đơn hàng khác nhau trong năm.
    • Nghiên cứu tập trung đo đạc và cân bằng chuyền chủ yếu trên một mã sản phẩm đại diện là D4507 (chiếm 20% sản lượng tháng 10/2023), chưa thực hiện cân bằng đồng thời cho các đơn hàng hỗn hợp (mixed-model line) cùng chạy trên chuyền.
    • Do giới hạn về thời gian thực tập và chuyên môn, tác giả chỉ tiếp cận sâu ở Giai đoạn 2 (Tiến hành sản xuất) và Giai đoạn 3 (Sản xuất ổn định), chưa can thiệp sâu vào khâu thử nghiệm thiết kế mẫu tại phòng R&D (Giai đoạn 1).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng ứng dụng phương pháp cân bằng chuyền cho mô hình sản xuất nhiều mã hàng linh hoạt cùng lúc trên một dây chuyền.
    • Tích hợp hệ thống thẻ Kanban điện tử và thuật toán cân bằng chuyền tự động vào phần mềm quản lý ERP sẵn có của công ty để theo dõi dòng chảy sản xuất theo thời gian thực.
    • Nghiên cứu chi tiết hơn về các yếu tố công thái học (ergonomics) tại vị trí ngồi may của công nhân nhằm tối ưu hóa chuyển động và giảm thiểu mệt mỏi sinh lý.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên các ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp thu thập dữ liệu bấm giờ, cách áp dụng các công thức toán học trong cân bằng chuyền ($N_{min}$, $R_{tt}$, $IT$, $E$) và kỹ năng xây dựng lưu đồ quy trình SOP trong nhà máy.
  • Kỹ sư quản lý sản xuất, Kỹ sư cải tiến (IE) tại các nhà máy may mặc, da giày: Tham khảo phương pháp tiếp cận nhận diện lãng phí, cách thức áp dụng Biểu đồ Pareto để quản lý sự cố thiết bị và khung kế hoạch đào tạo công nhân theo chuẩn mực sản xuất tinh gọn.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao nhất: Quy trình 8 bước cân bằng chuyền (Chương 2) kết hợp với bảng phân tích chi tiết các bước công việc và sơ đồ mặt bằng xưởng may tại Công ty TNHH S.F (Chương 3 và Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Mã sản phẩm được chọn làm đối tượng nghiên cứu trong khóa luận là gì và có đặc điểm sản xuất như thế nào? Tác giả nghiên cứu quy trình sản xuất mã sản phẩm D4507 của khách hàng IELGY. Đây là dòng sản phẩm túi da cao cấp sản xuất trong tháng 10/2023 với số lượng 200 sản phẩm (chiếm khoảng 20% tổng sản lượng của công ty trong tháng). Sản phẩm gồm 6 cụm chi tiết: thân trước, thân sau, đáy, cánh 2 bên, quai xách và quai đeo kèm, đòi hỏi nhiều bước xử lý tỉ mỉ từ chặt, lạng mép, bôi keo, in nhiệt logo đến may ráp hoàn thiện.

2. Tác giả đã sử dụng phương pháp nào để đo lường thời gian thao tác của công nhân tại xưởng may? Tác giả sử dụng phương pháp bấm giờ liên tục (Continuous Timing Method) kết hợp quan sát trực tiếp và quay video tại xưởng. Đối tượng được bấm giờ là những công nhân có tay nghề đạt mức trung bình khá trở lên, được đào tạo bài bản từ 6 tháng trở lên và làm việc trong điều kiện bình thường. Thời gian định mức sau đó được tính toán dựa trên thời gian quan sát, mức độ hoàn thành công việc ($R$) và tỷ lệ bù trừ cho phép đối với các yếu tố sinh lý, mệt mỏi và gián đoạn bất khả kháng.

3. Khóa luận nêu ra những nguyên nhân chính nào khiến năng lực sản xuất giữa các công đoạn bị mất cân đối? Nguyên nhân xuất phát từ việc phân công lao động thủ công chưa tối ưu hóa thời gian chu kỳ giữa các khâu; các công đoạn may và lắp ráp có thời gian hoàn thành dài hơn nhiều so với khâu chặt và lạng da; sự cố dừng máy đột xuất; và việc nguyên vật liệu da cao cấp nhập khẩu từ Châu Âu đôi khi bị chậm trễ hoặc hư hỏng (mốc do độ ẩm, trầy xước do vận chuyển) làm đứt gãy nhịp độ sản xuất liên tục.

4. Quy trình cân bằng chuyền mà tác giả áp dụng gồm những bước cụ thể nào? Quy trình cân bằng chuyền gồm 8 bước theo tài liệu của Trần Văn Trang (2018):

  1. Liệt kê công việc, xác định thời gian hoàn thành và lập sơ đồ ưu tiên.
  2. Tính nhịp sản xuất mục tiêu ($R_t$).
  3. Tính số lượng trạm làm việc tối thiểu ($N_{min} = \sum t / R_t$).
  4. Chọn nguyên tắc ưu tiên phân việc (nguyên tắc chính và phụ).
  5. Phân bổ công việc vào từng trạm theo nhịp sản xuất mục tiêu.
  6. Tính nhịp chuyền thực tế sau cân bằng ($R_{tt} = \max{R_i}$).
  7. Tính thời gian nhàn rỗi ($IT$) và hiệu suất chuyền ($E$).
  8. Đánh giá hiệu suất và lặp lại với nguyên tắc khác nếu hiệu suất sau cân bằng không cao hơn ban đầu.

5. Ngoài cân bằng chuyền, tác giả còn đề xuất những nhóm giải pháp bổ trợ nào cho Công ty TNHH S.F? Các giải pháp bổ trợ bao gồm:

  • Áp dụng mô hình bảo trì tự chủ (TPM) và phân tích sự cố thiết bị bằng biểu đồ Pareto để giảm thời gian dừng máy.
  • Cải tiến việc bố trí layout mặt bằng xưởng may nhằm tối ưu hóa quãng đường di chuyển của bán thành phẩm.
  • Xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng cho công nhân may gồm 2 giai đoạn kèm biểu mẫu đánh giá tay nghề.
  • Kiến nghị nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các bộ phận kho, thu mua và quản lý sản xuất trong việc chuẩn bị nguyên vật liệu theo đơn hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Đức Trung đã phản ánh một cách toàn diện thực trạng quản trị chuyền may tại Công ty TNHH Saigon Heritage Factory, đồng thời ứng dụng thành công phương pháp cân bằng chuyền 8 bước để giải quyết bài toán mất cân đối năng lực sản xuất trên mã hàng D4507. Bằng các dữ liệu định lượng thu thập qua phương pháp bấm giờ liên tục, công trình đã xác lập thời gian định mức chuẩn xác, tối ưu hóa việc phân bổ nhân công và đề xuất các giải pháp bảo trì tự chủ TPM cùng kế hoạch đào tạo bài bản. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học rõ ràng cho công tác quản trị năng suất trong ngành sản xuất phụ kiện da cao cấp.