Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp da giày giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động trong nước. Tuy nhiên, theo báo cáo của Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt Nam và Công ty Cổ phần Báo cáo Đánh giá Việt Nam (VIRAC), trong quý 2 năm 2023, thị trường giày dép đối mặt với nhiều tác động tiêu cực do lạm phát toàn cầu, sức mua sụt giảm mạnh tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU) và Nhật Bản, dẫn đến lượng hàng tồn kho tăng cao. Tình trạng đơn hàng suy giảm buộc hơn 8.600 doanh nghiệp tại Việt Nam phải thực hiện cắt giảm lao động trong những tháng đầu năm 2023 (chiếm 1% tổng số doanh nghiệp cả nước; trong đó khối doanh nghiệp ngoài nhà nước chiếm 72,18%, khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm 27,4% và khối doanh nghiệp nhà nước chiếm 0,39%). Để duy trì hoạt động và tối ưu hóa chi phí sản xuất, hơn 80% doanh nghiệp vừa và nhỏ buộc phải tiến hành tái cấu trúc quy trình vận hành, trọng tâm là cải tiến hoạt động cân bằng chuyền nhằm cắt giảm hao phí, hạn chế gián đoạn và ổn định năng suất.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) là doanh nghiệp sản xuất da giày lớn tại Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm, sở hữu 33 dây chuyền sản xuất với năng lực đạt 25 triệu đôi giày/năm và là đối tác cung ứng của các thương hiệu quốc tế như Skechers, Decathlon, Wolverine. Năm 2021, TBS Group thực hiện sáp nhập Công ty TNHH Giày da Mỹ Phong với 3 cơ sở sản xuất tại tỉnh Trà Vinh, trong đó Tổ hợp sản xuất Mỹ Phong 1 có quy mô lớn nhất (34 ha). Do quy mô sản xuất lớn và tính chất phức tạp của các dòng sản phẩm thời trang thể thao, nhà máy đối mặt với tình trạng mất cân bằng chuyền: thời gian thao tác giữa các trạm làm việc có sự chênh lệch lớn, chỉ khoảng 70% công đoạn thực hiện đúng thời gian tiêu chuẩn, hiệu suất dây chuyền thực tế ở mức thấp ($H < 65%$), sản lượng thực tế 3 ngày đầu tháng 8/2023 chỉ đạt bình quân 66% kế hoạch. Để giải quyết nút thắt này, tác giả lựa chọn nghiên cứu công tác cân bằng dây chuyền may sản xuất mã hàng ENERGEN TECH PLUS của khách hàng REEBOK tại phân xưởng D3.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu hoạt động cân bằng chuyền tại Tổ hợp sản xuất Mỹ Phong 1, nhận diện các yếu tố gây mất cân bằng trên dây chuyền may, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất nhằm đưa hiệu suất dây chuyền đạt trên 75% (ngưỡng hoạt động ổn định).
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Khảo sát và đánh giá thực trạng quy trình sản xuất, công tác cân bằng chuyền của mã giày ENERGEN TECH PLUS tại phân xưởng D3.
    2. Đo lường, thu thập và phân tích các chỉ số thời gian thao tác, chu kỳ sản xuất thực tế trên dây chuyền.
    3. Nhận diện và phân loại các nguyên nhân cốt lõi gây mất cân bằng chuyền sản xuất.
    4. Xây dựng các giải pháp kỹ thuật công nghiệp và tổ chức lao động phù hợp nhằm khắc phục các nút thắt cổ chai tại từng công đoạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cân bằng chuyền sản xuất đối với đơn hàng mã giày thể thao ENERGEN TECH PLUS.
  • Phạm vi không gian: Dây chuyền sản xuất - Chuyền may 5 tại phân xưởng D3, Tổ hợp sản xuất Mỹ Phong 1 thuộc TBS Group (xã Hiếu Tử, huyện Tiểu Cần, tỉnh Trà Vinh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực nghiệm được thu thập, đo đạc từ ngày 06/06/2023 đến ngày 15/08/2023 (giai đoạn thực hiện đơn hàng diễn ra từ 15/07/2023 đến 11/08/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị sản xuất và kỹ thuật công nghiệp (Industrial Engineering - IE):

  • Khái niệm sản xuất và quy trình sản xuất: Tiếp cận theo quan điểm của Swamidass và cộng sự (2001), sản xuất là quá trình biến đổi các yếu tố đầu vào (nguyên vật liệu, máy móc, nhân lực, thông tin, nguồn vốn) thành sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng yêu cầu khách hàng. Đào Văn Hiệp (2017) cùng Nguyễn Thị Thu Hằng và Đường Võ Hùng (2014) định nghĩa quy trình sản xuất là chuỗi các công đoạn nối tiếp nhằm biến đổi vật tư thành bán thành phẩm và thành phẩm hoàn chỉnh.
  • Lý thuyết cân bằng chuyền (Line Balancing): Dựa trên công trình của Adeppa (2015), Phạm Huy Tuân và Nguyễn Phi Trung (2016), cân bằng chuyền là việc phân bổ lượng công việc giữa các trạm sản xuất sao cho tổng thời gian thao tác tại mỗi trạm xấp xỉ bằng nhau và không vượt quá nhịp sản xuất (Takt time), nhằm triệt tiêu hiện tượng nút thắt cổ chai (bottlenecks), giảm thời gian nhàn rỗi (idle time) và loại bỏ tồn đọng bán thành phẩm (WIP).
  • Hệ thống chỉ tiêu tính toán IE:
    • Nhịp sản xuất (Takt time - TT): $TT = \frac{\text{Thời gian sản xuất thực}}{\text{Sản lượng}}$ (giây/đôi). Với đơn hàng kế hoạch 480 đôi/ngày (làm việc 8 giờ/ngày = 28.800 giây), $TT = \frac{28.800}{480} = 60$ giây/đôi.
    • Chu kỳ sản xuất (Cycle time - CT): $CT = \frac{\text{Thời gian đo thực tế}}{\text{Số lượng công nhân}}$ (giây/đôi).
    • Lao động lý thuyết ($MP$): $MP = \frac{CT}{TT}$ (người).
    • Năng suất lao động ($PPH$): $PPH = \frac{\text{Sản lượng}}{\text{Số lao động} \times 8}$ (đôi/người/giờ).
    • Tỷ lệ ổn định thao tác: $% \text{Ổn định} = \frac{\text{Thời gian cao nhất} - \text{Thời gian thấp nhất}}{\text{Thời gian trung bình}} \times 100%$ (mức tốt đạt 30%, rất tốt đạt 20%).
    • Hiệu suất cân bằng chuyền ($H$): $H% = \frac{\sum CT}{n \times CT_{\max}} \times 100%$ (trong đó $n$ là số trạm làm việc, $CT_{\max}$ là chu kỳ lớn nhất giữa các trạm).
  • Nguyên tắc phân giao công việc: Nguyên tắc thời gian thao tác dài nhất (Longest Task Time - LTT), thời gian ngắn nhất (STT), công việc theo sau nhiều nhất (MFT), công việc theo sau ít nhất (LFT) và phương pháp trọng số vị trí (Ranked Positional Weight - RPW).
  • Nghiên cứu liên quan: Tác giả tham khảo mô hình bố trí chuyền may chữ U kết hợp RPW của Võ Thị Bích Châu (2021), phương pháp cải tiến chuyền may công nghiệp của Đỗ Ngọc Hiền và cộng sự (2014), cùng phương pháp hiệu suất trạm làm việc lớn nhất (MES) của Trương Thành Tâm và Nguyễn Thủy Tiên (2023).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp bấm giờ liên tục (Continuous Timing Study): Áp dụng phương pháp nghiên cứu thời gian của Nguyễn Tuấn Doanh (2017). Tác giả trực tiếp quan sát và bấm giờ đo 50 chu kỳ lặp lại cho từng công đoạn trên Chuyền may 5 để xác định thời gian thao tác thực tế và hệ số hao phí lãng phí cho phép (15%).
  • Mô hình SIPOC và Lưu đồ quy trình (Flowchart): Chuẩn hóa dòng chảy từ nhà cung cấp, nguyên liệu đầu vào, các bước xử lý (chặt, lạng, ép, may, gò) đến đầu ra thành phẩm giao REEBOK theo hướng dẫn của Hà Thị Hương Thảo (2024).
  • Biểu đồ xương cá (Ishikawa Diagram): Phân tích nguyên nhân gốc rễ gây mất cân bằng theo 4 nhóm yếu tố: Con người (Man), Máy móc (Machine), Nguyên vật liệu (Material) và Phương pháp (Method) dựa trên tài liệu của Phạm Mạnh Cường (2023).
  • Biểu đồ Pareto và Sơ đồ Gantt: Sử dụng quy luật 80/20 để phân tích tần suất hư hỏng thiết bị và quản lý tiến độ 21 ngày sản xuất của đơn hàng.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập qua bấm giờ trực tiếp 50 lần/công đoạn, phỏng vấn chuyền trưởng và công nhân; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính TBS Group (2019–2022), định mức tiêu chuẩn của Phòng IE, báo cáo MMTB và hệ thống quản trị SAP của Tổ hợp Mỹ Phong 1.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về TBS Group và tổ hợp sản xuất Mỹ Phong 1

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực hoạt động của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) và cơ sở sáp nhập Mỹ Phong 1:

  • TBS Group thành lập từ năm 1989 bởi 3 sáng lập viên (Nguyễn Đức Thuấn, Cao Thanh Bích, Nguyễn Thanh Sơn), cấp phép nhà máy số 1 năm 1992, vốn điều lệ 770 tỷ đồng, trụ sở chính tại Dĩ An, Bình Dương. Doanh nghiệp hoạt động đa ngành trong 6 lĩnh vực: Sản xuất công nghiệp da giày (25 triệu đôi/năm, 33 dây chuyền, 3 trung tâm phát triển mẫu, 2 nhà máy đế), Sản xuất túi xách (quy mô thuộc top 10 thế giới), Cảng & Logistics (diện tích kho 220.000 $\text{m}^2$, sức chứa 60.000 TEU), Bất động sản & Hạ tầng công nghiệp (TBS Land, Green Square), Du lịch & Khách sạn (Mai House Sài Gòn 5 sao), Thương mại & Dịch vụ (nhà phân phối độc quyền thương hiệu ECCO 7 năm liên tiếp, Cole Haan).
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2022: Năm 2019 ghi nhận đỉnh cao doanh thu 15.751 tỷ đồng và lợi nhuận kinh doanh 2.315 tỷ đồng; năm 2020 chịu ảnh hưởng bởi dịch COVID-19 khiến lợi nhuận giảm xuống 1.624 tỷ đồng; giai đoạn 2021–2022 bắt đầu phục hồi thông qua mở rộng thương mại điện tử và sáp nhập sản xuất.
  • Tổ hợp sản xuất Mỹ Phong 1: Thành lập năm 2005 tại huyện Tiểu Cần, tỉnh Trà Vinh với quy mô 34 ha, sáp nhập vào TBS Group năm 2021 dưới sự điều hành của Tổng giám đốc Hsu Kuang Tien. Cơ cấu tổ chức gồm Khối tổ chức (5 phòng: Điều hành – Quản trị, Lao động & PPH, Điều hành sản xuất – Xuất hàng, Chất lượng & Audit, Văn hóa – Phản ứng nhanh) và Khối sản xuất (Nhà máy may, Nhà máy gò, Trung tâm phân phối đế).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận khoa học làm cơ sở phân tích cho đề tài:

  • Trình bày chi tiết các định nghĩa về sản xuất, quy trình dòng chảy sản xuất theo sản phẩm, mục đích và bản chất của hoạt động cân bằng dây chuyền.
  • Thiết lập hệ thống công thức toán học tính toán Takt time, Cycle time, định mức lao động lý thuyết ($MP$), số máy lý thuyết theo 3 trường hợp sử dụng, năng suất lao động ($PPH$), tỷ lệ ổn định và hiệu suất dây chuyền ($H$).
  • Phân tích 5 nguyên tắc cân bằng chuyền (LTT, STT, MFT, LFT, RPW) và quy trình chuẩn hóa 7 bước thực hiện cân bằng dây chuyền trong nhà máy công nghiệp.
  • Giới thiệu phương pháp bấm giờ liên tục, sơ đồ tiến độ Gantt, biểu đồ Pareto xác định yếu tố ưu tiên và biểu đồ nhân quả (Fishbone) phân tích 4 nhóm biến thể sản xuất.

Chương 3: Thực trạng hoạt động sản xuất và công tác cân bằng chuyền tại phân xưởng D3 tổ hợp Mỹ Phong 1

Chương 3 tập trung khảo sát, đo lường và đánh giá chi tiết tình trạng mất cân bằng chuyền tại Chuyền may 5 thuộc phân xưởng D3:

  • Quy trình công nghệ: Sơ đồ SIPOC và quy trình tổng thể từ kho nguyên vật liệu $\rightarrow$ kiểm tra đầu vào dán nhãn "YES"/"NO" $\rightarrow$ xử lý chi tiết (chặt da/PU, cắt laser, cắt máy Emma, lạng mép, in ép nóng, ép Nosew) $\rightarrow$ đồng bộ bán thành phẩm $\rightarrow$ chuyền may (may chuẩn bị, may hoàn thiện, kiểm tra QC) $\rightarrow$ chuyền gò (định hình gót/mũi, may dán đế) $\rightarrow$ kiểm tra đóng gói thành phẩm giao REEBOK.
  • Hiện trạng mặt bằng và kế hoạch sản xuất: Phân xưởng D3 bố trí chuyền may theo mô hình chữ U. Đơn hàng ENERGEN TECH PLUS sản xuất trong 21 ngày (15/07/2023 đến 11/08/2023), tổng sản lượng 10.080 đôi, trung bình 480 đôi/ngày (ca 8 tiếng), nhịp sản xuất tiêu chuẩn $TT = 60$ giây/đôi.
  • Năng lực sản xuất thực tế: Khảo sát 3 ngày liên tiếp trong tháng 8/2023 cho thấy sản lượng thực tế thấp hơn nhiều so với kế hoạch:
Ngày khảo sát Sản lượng kế hoạch (đôi) Sản lượng thực tế (đôi) Tỷ lệ hoàn thành (%)
01/08/2023 250 150 60%
02/08/2023 300 200 67%
03/08/2023 480 330 69%
Bình quân 343 227 66%
  • Phát hiện sai lệch dữ liệu định mức IE và thực tế: Bảng tiêu chuẩn IE ban đầu xây dựng gồm 29 công đoạn, tổng Cycle time là 1.158 giây/đôi, cần 23 lao động. Tuy nhiên, qua khảo sát bấm giờ thực tế 50 chu kỳ/cách thao tác, tác giả phát hiện quy trình may thực tế phát sinh thêm 3 công đoạn (Cắt chỉ may lập trình, Cắt tỉa răng số, Xỏ dây), nâng tổng số lên 33 công đoạn (trong đó có 30 công đoạn có thời gian thao tác thực tế và 3 công đoạn thời gian bằng 0 gồm CĐ 2, CĐ 9, CĐ 28), phân bố trên 29 trạm làm việc.
  • Tổng chu kỳ sản xuất thực tế là $\sum CT = 1.508,8$ giây/đôi. Số lao động lý thuyết cần thiết là 26 người, nhưng thực tế xưởng bố trí tới 33 công nhân.
  • Hiệu suất dây chuyền ban đầu: Trạm có chu kỳ thao tác lớn nhất là $CT_{\max} = 82,8$ giây (CĐ 22: May chập lót vòng cổ vào cổ giày). Hiệu suất dây chuyền tính toán đạt: $$H = \frac{1.508,8}{82,8 \times 29} \times 100% = 62,83%$$
  • Các điểm nút thắt cổ chai và thời gian nhàn rỗi: Dây chuyền xuất hiện các điểm nghẽn nghiêm trọng vượt nhịp Takt time tại CĐ 13 (May lập trình dằn ôzê: 71,3s), CĐ 22 (May chập lót vòng cổ: 82,8s), CĐ 25 (Bo lộn cổ giày + bôi keo dán lót mũi: 138s / 2 người = 69s), CĐ 31 (Cắt chỉ vệ sinh: 69,0s), CĐ 32 (Xỏ dây: 184s / 3 người = 61,3s). Ngược lại, xuất hiện nhiều trạm có chu kỳ quá ngắn gây lãng phí thời gian chờ đợi như CĐ 1 (13,8s), CĐ 7 (11,5s), CĐ 17 (23,0s), CĐ 18 (23,0s), CĐ 33 (13,8s).
  • Phân tích nguyên nhân mất cân bằng (4M):
    1. Lao động: Chuyền 5 có 35 nhân sự (2 quản lý, 33 công nhân trực tiếp). Cơ cấu lao động thiếu ổn định: 5 công nhân học việc, 11 người có thâm niên dưới 1 năm (chiếm 34% chuyền), 8 người thâm niên 1–2 năm, chỉ có 9 người thâm niên trên 3 năm. Từ đầu năm 2023 có 16 lao động nghỉ việc trước hạn. Công nhân mới thao tác chưa thuần thục máy móc, tỷ lệ lỗi cao, không hỗ trợ chéo được công đoạn khác.
    2. Máy móc thiết bị: Đa phần thiết bị có tuổi thọ trên 20 năm, toàn tổ hợp Mỹ Phong 1 chỉ có 30% máy mới và 85% máy khả dụng (trong tổng số 4.030 máy có 275 máy đang sửa chữa, 290 máy đại tu và 313 máy thanh lý). Trong tháng 7/2023, Chuyền 5 xảy ra 22 lần sự cố hỏng hóc làm gián đoạn sản xuất:
Tên loại máy móc Số lượng máy tại chuyền Số lần hỏng / máy Tổng số lần hỏng Thời gian sửa chữa TB (giờ) Tổng thời gian sửa chữa (giờ)
Máy may lập trình (MLT) 4 1 4 0,50 2,0
Máy may trụ 1 kim (T1K) 8 2 16 0,20 3,2
Máy đục lỗ ôzê (MĐL) 2 1 2 3,00 6,0
Tổng cộng 14 - 22 - 11,2
  1. Nguyên vật liệu: Nhà cung cấp giao vật tư trễ, tỷ lệ đồng bộ vật tư chưa đạt yêu cầu khiến chuyền may phải chờ đợi, tồn đọng bán thành phẩm dở dang.
  2. Phương pháp: Bố trí trạm làm việc chưa hợp lý, định mức thao tác của IE không phản ánh đúng các công đoạn phát sinh thực tế.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả cân bằng chuyền tại tổ hợp sản xuất Mỹ Phong 1 (TBS)

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp kỹ thuật nhằm xử lý triệt để các nguyên nhân gây mất cân bằng:

  • Cải thiện chất lượng nguồn lao động: Xây dựng bảng tiêu chuẩn đánh giá tay nghề và ma trận kỹ năng công nhân; triển khai đào tạo đa kỹ năng (cross-training) để công nhân có thể vận hành nhiều loại máy; áp dụng cơ chế kèm cặp 1:1 giữa công nhân lành nghề (>3 năm) và công nhân mới (<1 năm); tối ưu chính sách đãi ngộ nhằm giảm tỷ lệ thôi việc đột xuất.
  • Nâng cao hoạt động kiểm soát nguyên vật liệu: Chuẩn hóa quy trình phân loại vật tư đầu vào bằng hệ thống dán nhãn "YES"/"NO"; thiết lập biên bản xử lý nhanh với bộ phận QA khi phát hiện vật tư lỗi; nâng cao tỷ lệ đồng bộ hóa chi tiết trước khi cấp phát cho chuyền may; theo dõi chặt chẽ lượng tồn kho qua phần mềm SAP.
  • Cải thiện hoạt động máy móc thiết bị: Áp dụng triệt để quy trình bảo trì tự chủ (công nhân vệ sinh máy, tra dầu và đánh dấu kiểm tra vào sổ bảo dưỡng hàng ngày trước giờ làm việc); lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ ngăn ngừa sự cố; sử dụng biểu đồ Pareto để ưu tiên dự phòng linh kiện thay thế cho 3 nhóm máy có tần suất hỏng hóc cao (máy may trụ 1 kim, máy may lập trình, máy đục ôzê), hạn chế việc chờ phê duyệt mua phụ tùng kéo dài 1 tháng.
  • Quản lý chuyền và tái cân bằng dây chuyền sản xuất: Tái cấu trúc lại 33 công đoạn trên chuyền may chữ U bằng cách gộp các công đoạn ngắn có tính chất tương đồng (như in định vị, massage cạnh, lộn lót) và phân chia lại tải trọng công việc tại các trạm nút thắt cổ chai, điều chỉnh chu kỳ thao tác tiệm cận với Takt time (60 giây), giảm số lượng lao động dư thừa và nâng hiệu suất dây chuyền vượt mức 75%.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực chứng tại hiện trường sản xuất:

  • Nhận diện và lượng hóa chính xác các thông số vận hành của Chuyền may 5 đối với mã hàng ENERGEN TECH PLUS: xác định Takt time tiêu chuẩn đạt 60 giây/đôi cho sản lượng kế hoạch 480 đôi/ngày; phát hiện quy trình thực tế gồm 33 công đoạn (30 công đoạn thao tác thực) với tổng chu kỳ sản xuất $\sum CT = 1.508,8$ giây/đôi, cao hơn đáng kể so với định mức 29 công đoạn (1.158 giây/đôi) trong tài liệu ban đầu của phòng IE.
  • Đo lường và xác định chính xác hiệu suất cân bằng chuyền ban đầu ở mức thấp ($H = 62,83%$), làm rõ nguyên nhân sản lượng thực tế 3 ngày khảo sát chỉ đạt bình quân 66% so với kế hoạch (ngày 1 đạt 60%, ngày 2 đạt 67%, ngày 3 đạt 69%).
  • Thống kê chi tiết 22 vụ sự cố thiết bị trong tháng 7/2023 gây lãng phí 11,2 giờ sản xuất (máy trụ 1 kim hỏng 16 lần, máy lập trình hỏng 4 lần, máy đục ôzê hỏng 2 lần) và xác định cơ cấu nhân sự có tới 34% lao động dưới 1 năm kinh nghiệm cùng 16 trường hợp nghỉ việc từ đầu năm.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận đóng góp phương pháp đối soát thực tế giữa dữ liệu định mức phòng ban IE và hiện trường sản xuất; thiết lập quy trình tích hợp các công cụ kỹ thuật công nghiệp (SIPOC, bấm giờ 50 chu kỳ, biểu đồ xương cá, phân tích Pareto hỏng hóc và layout chữ U) để giải quyết bài toán cân bằng chuyền trong ngành sản xuất giày da quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài tập trung nghiên cứu trong phạm vi Chuyền may 5 tại phân xưởng D3 của Tổ hợp sản xuất Mỹ Phong 1 đối với một mã hàng duy nhất (ENERGEN TECH PLUS của khách hàng REEBOK) trong khoảng thời gian từ tháng 6 đến tháng 8/2023. Nghiên cứu chủ yếu giải quyết bài toán cân bằng trên công đoạn may, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu cho công đoạn gò và hoàn thiện đế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi cân bằng chuyền sang các dây chuyền may khác và các phân xưởng gò tại Mỹ Phong 1; ứng dụng phần mềm mô phỏng dòng sản xuất (như Arena hoặc FlexSim) để kiểm chứng động các phương án cân bằng chuyền trước khi triển khai tái bố trí mặt bằng thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Công nghệ May & Da giày, Quản trị Vận hành trong việc thực hành phương pháp bấm giờ lao động, thiết lập sơ đồ SIPOC, xây dựng biểu đồ nhân quả 4M và tính toán các chỉ số cân bằng chuyền ($TT$, $CT$, $MP$, $PPH$, $H%$).
  • Đối với cán bộ quản lý và kỹ sư sản xuất: Cung cấp phương pháp nhận diện sai lệch giữa hồ sơ IE và thực tế xưởng may, giải pháp phân loại bảo trì thiết bị bằng biểu đồ Pareto và quy trình kiểm soát đồng bộ vật tư cho các nhà máy gia công da giày quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhịp sản xuất (Takt time) và kế hoạch sản lượng của mã giày ENERGEN TECH PLUS tại Chuyền may 5 được xác định như thế nào?
Kế hoạch đơn hàng yêu cầu sản xuất 10.080 đôi giày trong 21 ngày (từ ngày 15/07/2023 đến 11/08/2023), trung bình mỗi ngày sản xuất 480 đôi trong ca làm việc 8 tiếng (28.800 giây). Nhịp sản xuất Takt time được tính bằng công thức: $$TT = \frac{28.800 \text{ giây}}{480 \text{ đôi}} = 60 \text{ giây/đôi}$$

2. Tại sao có sự chênh lệch giữa số liệu định mức IE ban đầu và số liệu khảo sát thực tế tại xưởng?
Bảng tiêu chuẩn của phòng IE ghi nhận 29 công đoạn với tổng Cycle time là 1.158 giây/đôi (cần 23 lao động). Tuy nhiên, khi khảo sát bấm giờ trực tiếp 50 lần/công đoạn tại xưởng, tác giả phát hiện thực tế phát sinh thêm 3 công đoạn thao tác gồm: Cắt chỉ may lập trình, Cắt tỉa răng số và Xỏ dây, nâng tổng số lên 33 công đoạn (30 công đoạn có thời gian thực tế) với tổng chu kỳ sản xuất thực tế lên tới 1.508,8 giây/đôi và cần 26 lao động lý thuyết.

3. Hiệu suất dây chuyền ban đầu đạt bao nhiêu và những công đoạn nào là nút thắt cổ chai chính?
Hiệu suất dây chuyền ban đầu chỉ đạt $H = 62,83%$, thấp hơn nhiều so với mức kỳ vọng ổn định (>75%). Các công đoạn nút thắt cổ chai có thời gian vượt nhịp Takt time (60s) gồm: CĐ 13 (May lập trình dằn ôzê: 71,3s), CĐ 22 (May chập lót vòng cổ: 82,8s - trạm cực đại $CT_{\max}$), CĐ 25 (Bo lộn cổ giày + bôi keo dán lót mũi: 138s / 2 người = 69s), CĐ 31 (Cắt chỉ vệ sinh: 69,0s) và CĐ 32 (Xỏ dây: 184s / 3 người = 61,3s).

4. Tình trạng máy móc thiết bị ảnh hưởng như thế nào đến tiến độ sản xuất tại Chuyền 5 trong tháng 7/2023?
MMTB tại xưởng có tuổi thọ trên 20 năm, tỷ lệ máy mới chỉ chiếm 30%. Trong tháng 7/2023, Chuyền 5 xảy ra 22 lần hư hỏng làm ngưng trệ 11,2 giờ sản xuất (máy may trụ 1 kim hỏng 16 lần mất 3,2 giờ, máy may lập trình hỏng 4 lần mất 2,0 giờ, máy đục ôzê hỏng 2 lần mất 6,0 giờ). Thời gian chờ duyệt mua linh kiện thay thế kéo dài khoảng 1 tháng gây khó khăn lớn cho việc bảo trì liên tục.

5. Cơ cấu nguồn nhân lực tại Chuyền may 5 có những đặc điểm gì gây cản trở công tác cân bằng chuyền?
Chuyền 5 có 33 công nhân trực tiếp nhưng tỷ lệ lao động mới rất cao: 5 người đang học việc, 11 người có thâm niên dưới 1 năm (chiếm 34% chuyền), trong khi chỉ có 9 người thâm niên trên 3 năm. Sự thiếu hụt kỹ năng ở công nhân mới khiến tốc độ thao tác chậm, thường xuyên gây lỗi và không thể linh hoạt hỗ trợ chéo cho các công đoạn khác; bên cạnh đó, tình trạng thôi việc diễn ra phức tạp với 16 lao động nghỉ việc trước hạn tính từ đầu năm 2023.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Thanh đã phản ánh chi tiết thực trạng mất cân bằng dây chuyền sản xuất mã giày ENERGEN TECH PLUS tại phân xưởng D3, Tổ hợp sản xuất Mỹ Phong 1 thuộc TBS Group. Thông qua phương pháp bấm giờ liên tục 50 chu kỳ và các công cụ quản lý chất lượng (SIPOC, Ishikawa 4M, Pareto), nghiên cứu đã chỉ ra sự sai lệch giữa định mức lý thuyết IE với hiện trường, xác định hiệu suất ban đầu chỉ đạt 62,83% do các rào cản về tay nghề lao động, sự cố máy móc cũ kỹ và ách tắc tại các trạm nút thắt. Hệ thống 4 nhóm giải pháp toàn diện về đào tạo nhân sự, kiểm soát vật tư qua SAP, bảo trì tự chủ thiết bị và tái phân chia công đoạn trên layout chữ U cung cấp phương án kỹ thuật rõ ràng nhằm nâng cao hiệu suất dây chuyền đạt trên 75%, đảm bảo tiến độ giao hàng và tối ưu hóa chi phí sản xuất cho doanh nghiệp.