Tổng quan luận án

Công trình Tư tưởng lý luận phê bình văn học của Kim Thánh Thán và sự tiếp nhận ở Việt Nam là luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận văn học do nghiên cứu sinh Bùi Thị Thúy Minh thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2021.

Thông tin học thuật Chi tiết
Tên đề tài Tư tưởng lý luận phê bình văn học của Kim Thánh Thán và sự tiếp nhận ở Việt Nam
Nghiên cứu sinh Bùi Thị Thúy Minh
Ngành đào tạo Lý luận văn học
Mã số chuyên ngành 9220120
Cơ sở đào tạo Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Người hướng dẫn khoa học TS. Nguyễn Ngọc Quận, PGS. TS. Nguyễn Kim Châu
Cán bộ phản biện độc lập PGS. TS. Nguyễn Đăng Điệp, PGS. TS. Lê Thu Yến
Hội đồng chấm luận án PGS. TS. Nguyễn Đình Phức (Phản biện 1), PGS. TS. Đoàn Thị Thu Vân (Phản biện 2), PGS. TS. Trần Hoài Anh (Phản biện 3)
Năm bảo vệ 2021

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kim Thánh Thán là nhà thơ, nhà phê bình văn học thời Minh – Thanh, người có vai trò kế thừa và phát huy truyền thống bình điểm trong lịch sử lý luận phê bình văn học Trung Hoa. Nghiên cứu tư tưởng của Kim Thánh Thán có ý nghĩa đối với việc tìm hiểu lịch sử văn học cũng như tiến trình giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa Trung Hoa và Việt Nam. Vượt qua lối thẩm bình dựa vào trực giác cảm tính và kinh nghiệm cá nhân, Kim Thánh Thán đã đề xuất các nguyên tắc, quy trình tiếp nhận và bình điểm tác phẩm dựa trên đặc trưng thể loại. Tuy nhiên, ở Việt Nam, việc khảo sát một cách toàn diện, có hệ thống hệ thống tư tưởng lý luận phê bình của Kim Thánh Thán cũng như lịch sử tiếp nhận tư tưởng này vẫn là một khoảng trống học thuật chưa được giải quyết trọn vẹn.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu toàn diện và có hệ thống các vấn đề cơ bản trong tư tưởng lý luận phê bình văn học của Kim Thánh Thán; lý giải các vấn đề trên cơ sở quan niệm triết học, mỹ học, quan niệm chính trị, hoàn cảnh xuất thân, cuộc đời và cá tính của tác giả; từ đó đánh giá quan niệm văn học của ông cùng ảnh hưởng đối với hậu thế.
  2. Khảo sát quá trình tiếp nhận và xác định những biểu hiện cụ thể của việc tiếp nhận tư tưởng lý luận phê bình văn học Kim Thánh Thán ở Việt Nam trên các bình diện sáng tác, phê bình và nghiên cứu văn học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề cơ bản thuộc hệ thống tư tưởng lý luận phê bình văn học của Kim Thánh Thán; quá trình tiếp nhận và các biểu hiện tiếp nhận tư tưởng này tại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về văn bản của Kim Thánh Thán: Các tác phẩm bình điểm cụ thể và sáng tác thơ ca của ông. Với các văn bản chưa có bản dịch tiếng Việt, tác giả tiến hành dịch trực tiếp từ nguyên bản chữ Hán.
    • Về tư liệu tiếp nhận tại Việt Nam: Khảo sát nội dung các bài tựa, bạt, đề dẫn, lời dẫn, đề từ, các bài phê bình, bài giới thiệu trên báo chí và tạp chí chuyên ngành văn học, cùng các tác phẩm văn học và công trình nghiên cứu văn học có liên quan từ thế kỷ XVIII đến nay.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tình hình nghiên cứu tại Trung Quốc

Quá trình nghiên cứu tư tưởng lý luận phê bình văn học của Kim Thánh Thán tại Trung Quốc được chia thành ba thời kỳ:

  • Thời kỳ từ đầu thế kỷ XX đến cuối những năm 1940: Nghiên cứu phân hóa thành hai xu hướng trái ngược, một bên đề cao Kim Thánh Thán (đặc biệt là phần phê bình Thủy hử truyện), một bên phủ nhận quan điểm của ông.
  • Thời kỳ từ những năm 1950 đến những năm 1970: Xuất hiện ba cao trào nghiên cứu:
    • Cao trào thứ nhất (giữa thập niên 1950): Đánh giá từ lập trường giai cấp luận để phê phán Kim Thánh Thán, tiêu biểu là công trình Luận Kim Thánh Thán bình Thủy hử truyện (1954) của Hà Mãn Tử.
    • Cao trào thứ hai (từ thập niên 1960 đến trước Cách mạng Văn hóa).
    • Cao trào thứ ba (trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa): Tập trung phân tích văn bản Kim phê Thủy hử dưới góc độ đấu tranh giai cấp.
  • Thời kỳ từ những năm 1970 đến nay: Nghiên cứu chuyển sang hướng đa nguyên hóa. Khoảng 20 năm đầu của thời kỳ này tập trung vào con người, hành trạng, tâm thái xuất thế, lập trường chính trị đối với nhà Thanh, cùng các quan điểm của Kim Thánh Thán về nhân vật, hoàn cảnh điển hình và tình tiết tác phẩm.

Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

Tiến trình nghiên cứu Kim Thánh Thán tại Việt Nam diễn ra qua các giai đoạn:

  • Từ đầu thế kỷ XX đến 1945: Tập trung vào hoạt động dịch thuật, giới thiệu các tác phẩm có lời bình của Kim Thánh Thán; tranh luận và giảng giải về tác giả, tác phẩm nhằm khẳng định tài năng phê bình của ông, bước đầu gắn với các dịch giả và nhà phê bình văn học.
  • Từ năm 1945 đến nay: Mở rộng nghiên cứu học thuật, đặt Kim Thánh Thán vào bối cảnh văn học cổ điển Trung Quốc và xem xét ảnh hưởng của ông tại Việt Nam. Việc tiếp nhận mô hình phân tích bố cục tiền giải - hậu giải được đề cập trong các công trình nghiên cứu thi pháp thơ Đường như Thơ Đường (1997) của Hồ Sĩ Hiệp, bài viết của Nguyễn Khắc Phi (Về trình tự phân tích một bài thơ bát cú đường luật), bản dịch Sức sống của thơ Đường của Cao Hữu Công và Mai Tổ Lân (do Nguyễn Khắc Phi và Trần Đình Sử dịch), Một số đặc điểm nghệ thuật của thơ tứ tuyệt thời Đường của Nguyễn Sĩ Đại, Thơ tứ tuyệt trong Văn học Việt Nam từ TK X đến thế kỷ XIX của Nguyễn Kim Châu, và Thi pháp thơ Đường (1995) của Nguyễn Thị Bích Hải.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Mặc dù giới học thuật Việt Nam đã chú ý đến Kim Thánh Thán từ sớm, các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc dịch thuật, trích dẫn hoặc khảo sát cục bộ từng khía cạnh. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: hệ thống hóa toàn bộ các bình diện lý luận của Kim Thánh Thán (động cơ, nguyên tắc, phương pháp sáng tác, giá trị tác phẩm, vai trò của người tiếp nhận) và xác lập một khảo sát lịch sử toàn diện về quá trình, xu hướng tiếp nhận tư tưởng đó trong văn học Việt Nam từ thế kỷ XVIII đến nay.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án vận dụng tổng hợp năm cơ sở lý thuyết chuyên ngành:

  1. Cơ sở Lý luận văn học: Vận dụng nghiên cứu tư tưởng lý luận phê bình, đặc điểm tiếp nhận văn học và đánh giá các giá trị lý luận của Kim Thánh Thán trong lịch sử văn học.
  2. Cơ sở Xã hội học: Nghiên cứu bối cảnh lịch sử xã hội thời Minh – Thanh và ảnh hưởng của hoàn cảnh sống đối với sự hình thành cá tính sáng tạo, quan niệm nghệ thuật của Kim Thánh Thán.
  3. Cơ sở Triết học: Khảo sát nhân sinh quan, sự dung hợp Nho – Phật – Đạo tác động đến cách nhìn nhận con người, thế giới và nghệ thuật của tác giả.
  4. Cơ sở Tâm lý học: Lý giải tâm lý sáng tác (động tâm), sự tương cảm giữa người phê bình và nhà văn, cùng vai trò của trực giác và cảm xúc trong tiếp nhận.
  5. Cơ sở Mỹ học: Thẩm định hệ thống phạm trù và giá trị thẩm mỹ trong các trước tác bình điểm của Kim Thánh Thán.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án phối hợp sáu phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý tư liệu:

Phương pháp Mục đích và phạm vi vận dụng trong luận án
Phương pháp lịch sử Tìm hiểu bối cảnh lịch sử xã hội Minh – Thanh tác động đến cuộc đời Kim Thánh Thán; lý giải quá trình du nhập và tiếp nhận tư tưởng của ông trong bối cảnh xã hội – văn hóa Việt Nam qua các thời kỳ.
Phương pháp loại hình Xác định đặc trưng thể loại của các tác phẩm được bình điểm (tiểu thuyết chương hồi, hý khúc, thơ luật), từ đó làm rõ các nguyên tắc phê bình tương ứng với từng thể loại.
Phương pháp so sánh Đối chiếu quan điểm của Kim Thánh Thán với các nhà lý luận Trung Quốc khác để làm rõ sự kế thừa và dị biệt; so sánh tư tưởng phê bình phương Đông với phương Tây trong tiếp nhận văn học.
Phương pháp thống kê Tập hợp, khảo sát tần suất xuất hiện của các văn bản, thuật ngữ, chi tiết, hình ảnh và khái niệm trong tác phẩm của Kim Thánh Thán và các tác giả Việt Nam chịu ảnh hưởng.
Phương pháp phân tích – tổng hợp Phân tích các luận điểm cụ thể về sáng tác, giá trị tác phẩm, phương pháp đọc; tổng hợp thành hệ thống tư tưởng hoàn chỉnh và đúc kết các quy luật tiếp nhận tại Việt Nam.
Phương pháp hệ thống Xâu chuỗi các nhận định bình điểm ngẫu hứng, tản mạn thành một chỉnh thể lý luận có tính nhất quán về bản chất.

Nguồn tư liệu

Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm các bộ sách bình điểm kinh điển của Kim Thánh Thán (Thủy hử truyện, Tây sương ký, các bài bình thơ Đỗ Phủ, Đường tài tử thi, tuyển tập thơ Trầm ngâm lâu thi tuyển), các văn bản Hán văn nguyên bản, cùng hệ thống văn bản văn học trung đại và hiện đại Việt Nam (các bài tựa, bạt, truyện thơ Nôm, bài phê bình trên báo chí, tạp chí và công trình chuyên khảo).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 tổng thuật lịch sử nghiên cứu tư tưởng Kim Thánh Thán tại Trung Quốc và Việt Nam. Tại Trung Quốc, nghiên cứu trải qua các giai đoạn từ cực đoan hóa đầu thế kỷ XX, phân tích theo lập trường giai cấp giai đoạn 1950–1970 (với các bài viết như của Hà Mãn Tử năm 1954), đến hướng tiếp cận đa nguyên từ thập niên 1970. Tại Việt Nam, tình hình nghiên cứu được phân kỳ từ giai đoạn đầu thế kỷ XX–1945 (gắn với dịch thuật, phong trào Nghệ thuật vị nghệ thuật), giai đoạn 1945–1975 (nghiên cứu trong văn học đô thị miền Nam và các chuyên luận văn học sử), đến giai đoạn sau 1975 (tiếp cận thi pháp học và văn học so sánh qua các công trình của Nguyễn Khắc Phi, Trần Đình Sử, Hồ Sĩ Hiệp, Nguyễn Thị Bích Hải). Từ việc tổng thuật, chương này xác lập sự cần thiết của việc nghiên cứu toàn diện tư tưởng phê bình của Kim Thánh Thán và lịch sử tiếp nhận tư tưởng đó tại Việt Nam.

Chương 2: Kim Thánh Thán trong bối cảnh văn học Trung Quốc thời Minh – Thanh

Chương 2 phân tích các tiền đề lịch sử, văn hóa, văn học hình thành tư tưởng Kim Thánh Thán, cùng hành trạng cuộc đời và sự nghiệp của ông:

  • Cơ sở lịch sử, văn hóa – xã hội: Giai đoạn chuyển giao Minh – Thanh với nhiều biến động chính trị; nông nghiệp suy thoái nhưng kinh tế thương nghiệp phát triển mạnh tại Giang Nam, hình thành tầng lớp thị dân đông đảo có nhu cầu thưởng thức nghệ thuật thông tục (kể chuyện, diễn kịch). Về ý thức hệ, giai cấp thống trị đề cao Lý học, dùng văn bát cổ và kinh điển Tứ thư (Chu Hi), Ngũ kinh làm chuẩn mực thi cử.
  • Cơ sở văn học: Trào lưu văn học vãn Minh đề cao thế giới quan chủ thể, cảm tính, khẳng định tự ngã, phản đối tinh thần phục cổ mô phỏng thánh nhân; tiêu biểu là phái Cảnh Lăng (Chung Tinh, Đàm Nguyên Xuân đề xướng "tính linh" gắn với sự u uất, cô đơn) và phái Công An. Cùng với đó là bước tiến của phê bình văn học thông tục (tiểu thuyết và hý khúc), mở rộng phạm vi từ thoại bản, truyền kỳ đến các thể loại tự sự, chú trọng phân tích tình tiết, hình tượng và câu chữ.
  • Cuộc đời và sự nghiệp: Kim Thánh Thán (tên gốc Trương Tống/Nhược Tống, sau đổi thành Kim Nhân Thụy, hiệu Thánh Thán), ước tính sinh năm 1608 (niên hiệu Vạn Lịch thứ 36), quê ở vùng Trường Châu/Điềm Kiều (Tô Châu, huyện Ngô). Xuất thân khá giả, sớm tiếp xúc với Sử ký, Ly Tao, Pháp Hoa kinh và Thủy hử, ông qua đời trong biến cố chính trị năm 53 tuổi (năm Thuận Trị thứ 17 - 1660/1661). Về trước tác, ông định danh hệ thống Lục tài tử thư (Ly Tao, Nam Hoa kinh, Sử ký, Thơ Đỗ Phủ, Thủy hử, Tây sương ký), trực tiếp bình điểm Thủy hử, Tây sương ký, thơ Đỗ Phủ, Đường tài tử thi, để lại tập thơ Trầm ngâm lâu thi tuyển (384 bài). Ông được hoàng đế Thuận Trị khen ngợi là cổ văn cao thủ, Hồ Thích gọi là "Đại quái kiệt", Lâm Ngữ Đường xem là nhà phê bình thế kỷ XVII của chủ nghĩa ấn tượng.

Chương 3: Tư tưởng lý luận phê bình văn học của Kim Thánh Thán

Chương 3 trình bày hệ thống lý luận của Kim Thánh Thán trên ba phương diện chính:

1. Quan niệm về sáng tác văn học

  • Động cơ sáng tác: Xuất phát từ nội tâm chủ thể qua hai trạng thái Tâm nhàn lộng bút (tâm hồn nhàn nhã, gặp cảnh ngộ tự nhiên mà mượn ngoại vật gửi gắm nỗi lòng) và Phát phẫn tác thư (nhu cầu giải tỏa uất ức, bức bách nội tâm). Bản chất tâm lý sáng tác quy về sự động tâm.
  • Nguyên tắc sáng tác: Động tâm và nhập thân nhân vật ("thân động tâm nhi vi", "kỳ văn dã tùy nhân duyên nhi khởi"). Tác giả phải hòa nhập toàn bộ tâm ý vào đối tượng, cảm nhận theo logic tâm lý của từng loại nhân vật cụ thể để diễn tả chân thực mà không nhất thiết phải trực tiếp trải qua hành vi thực tế.
  • Phương pháp sáng tác:
    • Thuyết tinh nghiêm: Đòi hỏi tính quy củ, chặt chẽ trong tổ chức văn bản nghệ thuật ("chữ có phép chữ, câu có phép câu, chương có phép chương, bộ có phép bộ").
    • Thuyết cực vi: Vận dụng khái niệm hạt vi trần (Paramanu trong Phật học) để giải thích sự vi diệu của văn chương; người viết phải quan sát và miêu tả tỉ mỉ từ những chi tiết nhỏ nhất ("tách bóc ở trong một hạt nếp mà ra"), từ đó đòi hỏi người phê bình phải có năng lực soi chiếu đến từng từ ngữ, chi tiết vi mô.

2. Quan niệm về giá trị tác phẩm văn học

  • Giá trị tiểu thuyết và hý khúc qua Lục tài tử thư: Phá vỡ định kiến Lý học xem thường văn học thông tục; xác lập ba tiêu chí tuyển chọn: (1) Tính đột phá, khẳng định cá tính và tình cảm; (2) Tài năng biểu hiện của tác giả; (3) Giá trị nghệ thuật mẫu mực có thể làm khuôn mẫu học tập cho hậu thế.
  • Giá trị của thơ ca: Kết hợp giữa quan điểm Nho gia truyền thống và mỹ học cá tính qua bốn tiêu chuẩn:
    • Thi ngôn chí: Đề cao phẩm chất "ôn nhu đôn hậu" và chức năng giáo hóa đạo đức (lấy thơ Đỗ Phủ làm điển phạm).
    • Thi quý chân: Thơ phải bắt nguồn từ cảm xúc chân thật, tự nhiên phát sinh trong khoảnh khắc.
    • Thi cầu tân: Đòi hỏi sự sáng tạo mới mẻ, vượt qua các khuôn sáo cũ kỹ.
    • Thi trọng luật: Tuân thủ quy cách niêm luật nghiêm ngặt để đạt đến sự hài hòa giữa nội dung tình cảm và hình thức biểu đạt.

3. Quan niệm về thưởng thức và phê bình văn chương

  • Đối với tiểu thuyết và hý khúc:
    • Phê bình đòi hỏi phát hiện vẻ đẹp tinh tế của từng chữ (thôi xao), hiểu rõ cách bố trí câu cú, chương đoạn và bút pháp nghệ thuật.
    • Quy trình đọc: Đọc bao quát một mạch để nắm chỉnh thể, sau đó soi kỹ từng chi tiết, câu chữ.
    • Tâm thế tiếp nhận: Người thưởng thức cần giữ tâm thế thanh đạm, "hư tĩnh", đồng cảm với tác giả và sống cùng nhân vật.
    • Phẩm chất ngôn ngữ phê bình: Lời văn phê bình phải sắc gọn, hàm súc, tinh tế, đồng thời giàu sắc thái tạo hình, biểu cảm, thể hiện rõ dấu ấn chủ quan của người bình điểm.
  • Đối với thơ ca:
    • Đánh giá nội dung dựa trên xúc cảm tự nhiên bộc phát ("người ta vốn không dự định làm thơ, chỉ tại thơ bức người ta làm ra mà thôi").
    • Đánh giá hình thức thơ Đường luật qua Thuyết phân giải (chia bài bát cú thành hai phần tiền giải và hậu giải để khảo sát mạch ý), cùng các phương pháp nghệ thuật cụ thể như Thảo mộc giai binh pháp, Tỵ thực thủ hư pháp, Tầm sơn vấn huyệt, kỹ thuật luyện chữ và sử dụng số từ.

Chương 4: Tiếp nhận lý luận phê bình văn học Kim Thánh Thán ở Việt Nam

Chương 4 khảo sát tiến trình lịch sử và ba xu hướng tiếp nhận chính tại Việt Nam:

1. Tiến trình tiếp nhận theo lịch sử

  • Thế kỷ XVIII – XIX: Tác phẩm văn học Trung Quốc du nhập vào Việt Nam qua ba con đường chính: quan lại Trung Quốc mang sang, thương buôn sách qua biên giới, và các phái bộ ngoại giao Việt Nam mua về (như sự kiện phó sứ Lê Quý Đôn năm 1760–1761 làm tờ trình về việc hải quan Quế Lâm giữ sách; chỉ dụ năm 1734 của chính quyền Lê – Trịnh cấm nhập sách; các nhà in tại Phật Sơn, Quảng Đông in sách chữ Nôm vào nửa cuối thế kỷ XIX).
  • Đầu thế kỷ XX đến 1945: Gắn liền với công cuộc dịch thuật chữ quốc ngữ, tiêu biểu là việc dịch và in ấn Thủy hử truyện, Tây sương ký. Lối phê bình thẩm mỹ của Kim Thánh Thán được các trí thức, nhà phê bình theo khuynh hướng Nghệ thuật vị nghệ thuật tiếp thu.
  • Giai đoạn 1945 – 1975: Tiếp tục hoạt động dịch thuật tại các đô thị miền Nam và xuất hiện các phân tích về Kim Thánh Thán trong các công trình nghiên cứu văn học cổ điển Trung Quốc.
  • Giai đoạn từ 1975 đến nay: Tiếp nhận gắn với nghiên cứu thi pháp học, văn học so sánh và lý thuyết tiếp nhận hiện đại.

2. Ba xu hướng tiếp nhận chủ yếu

  1. Tiếp nhận quan niệm về người tài tử và sách tài tử (thế kỷ XVIII – XIX):
    • Bối cảnh: Khủng hoảng ý thức hệ Nho giáo thời Lê mạt, các cuộc khởi nghĩa nông dân và phong trào Tây Sơn làm thay đổi quan niệm xã hội, tạo điều kiện cho nhu cầu khẳng định cá tính, tình cảm con người.
    • Biểu hiện: Sự xuất hiện phổ biến của thuật ngữ "tài tử" trong sáng tác trung đại (thơ Nguyễn Du trong Truyện Kiều, Hồ Xuân Hương trong Tự tình, Nguyễn Công Trứ trong Duyên gặp gỡ, Cao Bá Quát trong Tài tử đa cùng phú) và sự nở rộ của dòng truyện thơ Nôm mang đề tài tài tử – giai nhân.
  2. Tiếp nhận quan điểm và lối phê bình thẩm mỹ:
    • Cơ sở: Sự tương đồng giữa tư duy cảm tính truyền thống của người Việt với lối phê bình ấn tượng, trực giác; cùng chủ trương đề cao nghệ thuật của các nhà văn giai đoạn hiện đại.
    • Biểu hiện: Hình thành dòng chảy phê bình chú trọng cảm thụ cái đẹp, thẩm định ngôn từ từ Mộng Liên Đường chủ nhân, Hoài Thanh, Nhất Linh, Vũ Đình Long đến Xuân Diệu, Vương Trí Nhàn, Nguyễn Đăng Mạnh, Vũ Quần Phương.
  3. Tiếp nhận Thuyết phân giải trong nghiên cứu, phê bình thơ:
    • Thực tiễn: Đóng góp của Kim Thánh Thán trong việc chia bài luật thi bát cú thành tiền giải – hậu giải được một số nhà nghiên cứu hiện đại khảo sát (tiêu biểu như Nguyễn Thị Bích Hải năm 1995 trong Thi pháp thơ Đường).
    • Giới hạn: Thuyết này không được tiếp nhận phổ biến do khuôn mẫu phân tích truyền thống bốn phần (Đề – Thực – Luận – Kết) đã trở thành điển chế định hình sâu bền, đồng thời mô hình phân đôi của Kim Thánh Thán không bao quát được toàn bộ cấu trúc biến hóa của luật thi.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các kết quả và đóng góp học thuật:

  1. Về mặt lý luận:
    • Là công trình chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam xác lập cái nhìn toàn diện, có tính hệ thống về tư tưởng lý luận phê bình văn học của Kim Thánh Thán từ động cơ, nguyên tắc, phương pháp sáng tác đến lý thuyết tiếp nhận văn học.
    • Làm rõ vị trí lịch sử của Kim Thánh Thán trong di sản phê bình văn học Trung Hoa, chứng minh tính chất phương pháp luận thể loại trong hoạt động bình điểm của ông.
    • Vận dụng lý thuyết tiếp nhận văn học vào việc giải thích quan hệ giao lưu, tiếp biến giữa văn học Trung Quốc và văn học Việt Nam theo các quy luật văn hóa đặc thù.
  2. Về mặt thực tiễn tư liệu và nghiên cứu:
    • Bổ sung nguồn tư liệu dịch thuật trực tiếp từ các nguyên bản chữ Hán của Kim Thánh Thán phục vụ nghiên cứu lý luận.
    • Khảo sát và chứng minh các biểu hiện tiếp nhận tư tưởng Kim Thánh Thán tại Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử trên hai phương diện sáng tác (quan niệm tài tử, truyện thơ Nôm tài tử – giai nhân) và phê bình (lối bình điểm thẩm mỹ, thuyết phân giải thi luật).
    • Luận án cung cấp hệ thống tư liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu, giảng dạy văn học Trung Quốc thời Minh – Thanh, văn học trung đại và phê bình văn học Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các giới hạn tư liệu và phạm vi nghiên cứu được tác giả nêu trong văn bản:

  • Hạn chế về nguồn chứng cứ trực tiếp: Trong giai đoạn văn học trung đại (thế kỷ XVIII – XIX), việc tiếp nhận quan niệm người tài tử và sách tài tử chủ yếu được xác định thông qua các chứng cứ gián tiếp (sự tương đồng quan niệm, sự xuất hiện của thuật ngữ trong tác phẩm, phong trào sáng tác truyện thơ Nôm), do các nhà nho tài tử Việt Nam rất hiếm khi để lại những phát biểu thừa nhận trực tiếp trong văn bản tựa, bạt.
  • Hạn chế về mức độ phổ biến của một số lý thuyết: Thuyết phân giải trong phân tích thơ Đường luật của Kim Thánh Thán mang tính chủ quan, cực đoan hóa nên ít được tiếp nhận rộng rãi trong thực tiễn nghiên cứu thi pháp tại Việt Nam so với mô hình Đề – Thực – Luận – Kết truyền thống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh sâu hơn giữa tư tưởng thi học của Kim Thánh Thán với các nhà phê bình cùng thời hoặc kế tiếp (như hướng nghiên cứu so sánh với Viên Mai mà tác giả đã bước đầu công bố); tiếp tục tìm kiếm, giám định các văn bản dịch thuật, chú giải thời trung đại có dấu ấn bình điểm cụ thể của Kim Thánh Thán tại các kho lưu trữ Hán Nôm.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tư liệu và phương pháp cho các nhóm đối tượng nghiên cứu:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Lý luận văn học, Văn học Việt Nam, Văn học nước ngoài: Tham khảo mô hình nghiên cứu tiếp nhận văn học liên quốc gia; phương pháp hệ thống hóa tư tưởng phê bình cổ điển phương Đông vốn mang đặc thù tản mạn, phi hệ thống về mặt hình thức; cách thức dịch thuật và xử lý văn bản Hán văn chuyên ngành lý luận.
  • Giảng viên đại học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề về Lịch sử lý luận phê bình văn học Trung Quốc thời Minh – Thanh, Lịch sử phê bình văn học Việt Nam, và Thi pháp học văn học trung đại (đặc biệt là nội dung phân tích thi luật thơ Đường và nghệ thuật tự sự của tiểu thuyết chương hồi).
  • Các nhà nghiên cứu văn học cổ điển và văn học so sánh: Tham khảo tư liệu về các con đường du nhập sách vở Trung Quốc vào Việt Nam thế kỷ XVIII–XIX (hoạt động đi sứ, giao thương sách, lệnh cấm xuất nhập khẩu văn hóa, nhà in Phật Sơn) và sự chuyển biến của hệ hình tư tưởng Nho gia sang trào lưu tài tử – giai nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim Thánh Thán quan niệm như thế nào về động cơ và nguyên tắc sáng tác văn học?

Theo Kim Thánh Thán, động cơ sáng tác xuất phát từ hai trạng thái nội tâm: Tâm nhàn lộng bút (tâm trí nhàn nhã, phóng bút miêu tả khi tiếp xúc ngoại cảnh) và Phát phẫn tác thư (nhu cầu bộc lộ, giải tỏa nỗi niềm uất ức nội tâm). Bản chất của sáng tác là sự động tâm. Về nguyên tắc, ông chủ trương "thân động tâm nhi vi" và "kỳ văn dã tùy nhân duyên nhi khởi", nghĩa là tác giả phải nhập thân trọn vẹn vào vị trí, tâm lý của từng nhân vật để miêu tả đúng logic của đối tượng chứ không chỉ dựa vào kinh nghiệm sống hạn hẹp của cá nhân.

2. Thuyết "Tinh nghiêm" và "Cực vi" trong phương pháp sáng tác của Kim Thánh Thán là gì?

  • Thuyết tinh nghiêm: Đòi hỏi sự chặt chẽ, chuẩn xác về mặt tổ chức hình thức nghệ thuật của văn bản, bao gồm phép dùng chữ, đặt câu, dựng chương và kết cấu toàn bộ tác phẩm ("chữ có phép chữ, câu có phép câu, chương có phép chương, bộ có phép bộ").
  • Thuyết cực vi: Vận dụng khái niệm Paramanu (hạt vi trần nhỏ nhất trong Phật học), yêu cầu nhà văn phải quan sát và miêu tả tinh tế những chi tiết nhỏ nhất trong đời sống ("tách bóc ở trong một hạt nếp mà ra"), đồng thời người phê bình cũng phải soi chiếu tỉ mỉ vào từng chi tiết, từ ngữ để phát hiện vẻ đẹp của tác phẩm.

3. Dựa trên những tiêu chí nào Kim Thánh Thán tuyển chọn hệ thống "Lục tài tử thư"?

Kim Thánh Thán tuyển chọn sáu tác phẩm tài tử (Ly Tao, Nam Hoa kinh, Sử ký, Thơ Đỗ Phủ, Thủy hử, Tây sương ký) dựa trên ba tiêu chí:

  1. Nội dung thể hiện sự bứt phá, đề cao cá tính, tình cảm và tinh thần tự ngã, vượt thoát các khuôn sáo giáo huấn của Lý học.
  2. Tác phẩm thể hiện rõ tài năng và cá tính sáng tạo của tác giả.
  3. Văn chương đạt đến trình độ nghệ thuật mẫu mực, có giá trị làm khuôn phép cho hậu thế học tập cách viết văn hay.

4. Dấu ấn tiếp nhận quan niệm "Tài tử" và "Tài tử thư" tại Việt Nam thế kỷ XVIII – XIX thể hiện qua những phương diện nào?

Sự tiếp nhận diễn ra trong bối cảnh khủng hoảng ý thức hệ Nho giáo và sự chuyển biến nhu cầu thẩm mỹ hướng về giải phóng cá nhân tại Việt Nam, thể hiện qua:

  • Việc sử dụng phổ biến thuật ngữ "tài tử" trong sáng tác của các nhà nho thời kỳ này (như Nguyễn Du, Hồ Xuân Hương, Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát).
  • Phong trào sáng tác và cải biên các truyện thơ Nôm theo đề tài tài tử – giai nhân, phản ánh sự tương đồng trong việc đề cao giá trị văn chương thông tục và quyền thể hiện tình cảm cá nhân của con người.

5. "Thuyết phân giải" trong tiếp cận thơ Đường luật của Kim Thánh Thán là gì và vì sao ít được tiếp nhận phổ biến?

Thuyết phân giải là quan điểm chia bài thơ bát cú Đường luật thành hai phần tiền giải (bốn câu đầu) và hậu giải (bốn câu sau) để khảo sát mạch lạc cấu trúc ý. Thuyết này ít được tiếp nhận phổ biến tại Trung Quốc và Việt Nam vì:

  1. Mô hình bốn phần truyền thống (Đề – Thực – Luận – Kết) đã trở thành điển chế thi luật cố định, được phần lớn thi nhân tuân thủ.
  2. Mô hình chia đôi của Kim Thánh Thán mang tính cực đoan hóa, chủ quan và không phù hợp với mọi cấu trúc bài thơ luật thi trong thực tế sáng tác.

Kết luận

Luận án của Bùi Thị Thúy Minh đã hệ thống hóa tư tưởng lý luận phê bình văn học của Kim Thánh Thán trên các phương diện sáng tác, giá trị tác phẩm, phương pháp đọc và thi pháp thể loại. Công trình làm rõ các điều kiện lịch sử, văn hóa thời Minh – Thanh định hình nên cá tính học thuật của Kim Thánh Thán, đồng thời phân kỳ và chỉ ra các biểu hiện tiếp nhận tư tưởng của ông trong văn học Việt Nam từ thế kỷ XVIII đến nay. Đây là công trình nghiên cứu chuyên sâu, đóng góp nguồn tư liệu và nhận định học thuật cho việc nghiên cứu lý luận phê bình cổ điển phương Đông cũng như lịch sử giao lưu văn học Trung – Việt.