Luận văn thạc sĩ: Cảm thức hiện sinh trong sáng tác của Banana Yoshimoto

Khám phá cảm thức hiện sinh trong sáng tác của Banana Yoshimoto qua luận văn thạc sĩ ngữ văn, phân tích sâu sắc và ý nghĩa tác phẩm.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

81
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan luận văn cảm thức hiện sinh Yoshimoto

Luận văn thạc sĩ ngữ văn về cảm thức hiện sinh trong sáng tác của Banana Yoshimoto là một đề tài nghiên cứu khoa học hấp dẫn, đi sâu vào thế giới nội tâm của con người đương đại. Banana Yoshimoto, một hiện tượng của văn học Nhật Bản hiện đại, đã tạo ra những tác phẩm vừa gần gũi vừa sâu sắc, chạm đến những trăn trở sâu kín của thế hệ trẻ. Sáng tác của bà không chỉ đơn thuần là giải trí, mà còn ẩn chứa những giá trị triết học, đặc biệt là sự ảnh hưởng từ chủ nghĩa hiện sinh. Việc áp dụng lý thuyết hiện sinh để phân tích tác phẩm văn học của bà mở ra một hướng tiếp cận mới, lý giải sức hút mãnh liệt của những câu chuyện tưởng chừng giản dị. Luận văn tập trung làm rõ cách mà tư tưởng hiện sinh được thể hiện qua các chủ đề, hình tượng nhân vật và phương thức nghệ thuật, khẳng định vị thế của Banana Yoshimoto trong dòng chảy văn học toàn cầu.

1.1. Vị thế của Banana Yoshimoto trong văn học Nhật Bản hiện đại

Banana Yoshimoto nổi lên như một tiếng nói độc đáo, kế thừa và cách tân dòng văn học nữ tính từ thời Heian. Bà tiếp thu những tư tưởng phương Tây, đặc biệt là triết học hiện sinh, để diễn tả nỗi ưu tư của giới trẻ Nhật trong xã hội công nghiệp. Các tác phẩm của bà, tiêu biểu như tiểu thuyết Kitchen, nhanh chóng trở thành hiện tượng xuất bản, được dịch ra nhiều thứ tiếng. Điều này chứng tỏ sức hấp dẫn không thể phủ nhận, vượt qua những đánh giá ban đầu cho rằng đây chỉ là văn chương giải trí. Sức hút đó đến từ khả năng nắm bắt tâm trạng thời đại, nơi con người hoang mang và đi tìm ý nghĩa tồn tại, một chủ đề cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh.

1.2. Lý thuyết chủ nghĩa hiện sinh và nền tảng nghiên cứu

Để thực hiện một khóa luận tốt nghiệp ngữ văn hay luận văn thạc sĩ về đề tài này, việc nắm vững nền tảng lý thuyết là tối quan trọng. Chủ nghĩa hiện sinh, với các triết gia tiên phong như Jean-Paul SartreAlbert Camus, tập trung vào sự tồn tại cá nhân, tự do và trách nhiệm. Con người bị "ném" vào một thế giới phi lý, phải tự kiến tạo bản chất thông qua lựa chọn và hành động. Luận văn vận dụng các phạm trù cơ bản của hiện sinh như nỗi buồn nôn, sự phi lý, nỗi cô đơn, và hành trình tìm kiếm bản thể để soi chiếu vào các sáng tác của Banana Yoshimoto, từ đó làm nổi bật các giá trị tư tưởng và nghệ thuật.

II. Phân tích thế giới phi lý cô đơn trong tác phẩm Yoshimoto

Một trong những thách thức lớn nhất khi phân tích tác phẩm văn học của Banana Yoshimoto chính là nhận diện và lý giải thế giới nghệ thuật đầy mâu thuẫn của bà. Các nhân vật thường xuyên phải đối mặt với một thực tại hỗn độn, phi lý, nơi các giá trị truyền thống lung lay. Họ cảm nhận sâu sắc nỗi cô đơn ngay cả khi ở giữa đám đông, một trạng thái đặc trưng của con người hiện sinh. Thế giới trong truyện của Yoshimoto là một không gian của sự mất mát, của những mối quan hệ đứt gãy và sự xa lạ giữa người với người (tha nhân). Đây chính là biểu hiện rõ nét của cảm thức hiện sinh trong sáng tác của Banana Yoshimoto, phản ánh tâm trạng bất an của con người trong xã hội hậu hiện đại, tương đồng với không khí trong sáng tác của Haruki Murakami.

2.1. Chủ đề về thế giới phi lý kỳ lạ và đầy huyền bí

Thế giới trong sáng tác của Banana Yoshimoto không tuân theo các quy luật logic thông thường. Nó chứa đầy những yếu tố kỳ lạ, huyền bí và phi lý. Nhân vật có thể sở hữu những khả năng siêu nhiên, các mối quan hệ gia đình đi ngược lại chuẩn mực (người cha chuyển giới trong tiểu thuyết Kitchen), và những sự kiện ngẫu nhiên mang tính định mệnh. Sự phi lý này, theo quan điểm của Albert Camus, nảy sinh từ mâu thuẫn giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự im lặng vô cớ của vũ trụ. Yoshimoto không cố gắng giải thích những điều phi lý, bà để chúng tồn tại như một phần tất yếu của cuộc sống, buộc nhân vật và người đọc phải đối diện và chấp nhận.

2.2. Nỗi cô đơn và sự mất mát như một trải nghiệm phổ quát

Nỗi cô đơn là cảm thức xuyên suốt, bao trùm lên các nhân vật. Họ cô đơn sau cái chết và sự mất mát của người thân, cô đơn trong chính gia đình mình, và lạc lõng giữa xã hội đô thị. Mikage trong Kitchen cảm thấy "chỉ còn lại một mình" sau cái chết của bà. Tugumi trong Vĩnh biệt Tugumi tự xây cho mình một ốc đảo riêng vì bệnh tật. Sự cô đơn này không chỉ là trạng thái tâm lý, mà còn là một tình trạng hiện sinh, khi mỗi cá nhân nhận thức được sự hữu hạn và tách biệt của bản thể. Cảm thức này phản ánh sâu sắc tinh thần của chủ nghĩa hiện sinh.

III. Phương pháp khắc họa con người hiện sinh trong tác phẩm

Để truyền tải cảm thức hiện sinh, Banana Yoshimoto tập trung xây dựng những hình tượng con người đặc biệt. Họ không phải là những anh hùng vĩ đại, mà là những cá nhân bình thường đang vật lộn với những tổn thương sâu sắc. Họ là những con người duy cảm, duy mỹ, luôn ưu tư về sự tồn tại và đi tìm ý nghĩa cuộc đời. Phân tích tác phẩm văn học của bà cho thấy một phương pháp nhất quán trong việc khắc họa nhân vật: đặt họ vào những tình huống giới hạn, buộc họ phải đối diện với sự tự do, trách nhiệm và sự lựa chọn. Đây là cốt lõi trong hành trình tìm kiếm bản thể của con người hiện sinh, một quá trình đầy đau đớn nhưng cần thiết để khẳng định giá trị bản thân.

3.1. Nhân vật nữ đối diện tổn thương và hành trình tự chữa lành

Các nhân vật nữ trong truyện Banana Yoshimoto thường là trung tâm của câu chuyện. Họ là những người trẻ, nhạy cảm, mang trong mình những vết thương lòng khó phai mờ do cái chết và sự mất mát. Sakumi trong Amrita mất một phần trí nhớ sau cú sốc. Thần Lằn trong truyện ngắn cùng tên bị ám ảnh bởi một biến cố thời thơ ấu. Tuy nhiên, họ không gục ngã. Thay vào đó, họ bắt đầu một hành trình tìm kiếm bản thểsự chữa lành tâm hồn. Quá trình này thường diễn ra một cách thầm lặng, thông qua những hành động nhỏ bé thường ngày, thể hiện một sức sống tiềm tàng và khát vọng vượt lên nghịch cảnh.

3.2. Con người duy cảm ưu tư và nhận thức về sự khác biệt

Nhân vật của Yoshimoto sống bằng cảm xúc nhiều hơn lý trí. Họ cảm nhận thế giới một cách tinh tế, luôn trăn trở về ý nghĩa của những điều nhỏ nhặt. Họ ý thức sâu sắc về sự khác biệt của bản thân so với số đông, và chính sự khác biệt này tạo nên nỗi cô đơn nhưng cũng là nét độc đáo của họ. Họ chấp nhận sự tồn tại của mình như một "nhân vị độc đáo", một khái niệm quan trọng trong triết học hiện sinh. Sự ưu tư này không phải là bi quan, mà là một sự phản tỉnh cần thiết để con người sống một cuộc đời đích thực, không hòa tan vào đám đông vô danh.

IV. Bí quyết nghệ thuật biểu hiện tư tưởng hiện sinh độc đáo

Thành công của Banana Yoshimoto không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở phong cách nghệ thuật Banana Yoshimoto rất riêng. Bà sử dụng một lối viết giản dị, trong sáng, gợi nhiều hơn tả, tạo nên một không khí vừa thực vừa ảo. Các yếu tố nghệ thuật như biểu tượng, không gian, thời gian đều được vận dụng để làm nổi bật cảm thức hiện sinh. Cách tiếp cận này giúp các khái niệm triết học hiện sinh phức tạp trở nên gần gũi và dễ cảm nhận hơn đối với độc giả. Đây là một điểm sáng tạo, giúp tác phẩm của bà vừa có chiều sâu tư tưởng vừa có sức lay động mạnh mẽ, là một phần quan trọng trong bất kỳ đề tài nghiên cứu khoa học nào về nữ nhà văn.

4.1. Phong cách nghệ thuật tinh tế giàu chất thơ và nữ tính

Lối viết của Banana Yoshimoto mang đậm chất nữ tính, nhẹ nhàng và tinh tế. Câu văn ngắn, rõ ràng, theo phong cách Hemingway, nhưng lại giàu sức gợi. Bà chú trọng vào những khoảnh khắc, những chi tiết nhỏ để bộc lộ thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật. Ngôn ngữ của bà không triết lý khô khan mà thấm đẫm chất thơ, tạo ra một sự ma mị, quyến rũ đặc biệt. Phong cách nghệ thuật Banana Yoshimoto là sự kết hợp giữa sự giản dị của văn hóa Nhật và chiều sâu chiêm nghiệm của tư tưởng hiện sinh.

4.2. Biểu tượng nhà bếp và không gian nghệ thuật chữa lành

Không gian nghệ thuật trong truyện có vai trò đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ là bối cảnh mà còn là một biểu tượng. Nổi bật nhất là biểu tượng nhà bếp trong tiểu thuyết Kitchen. Nhà bếp không chỉ là nơi nấu ăn, mà là không gian của sự ấm áp, nơi trú ẩn an toàn, và là điểm khởi đầu cho sự chữa lành tâm hồn. Đối với nhân vật Mikage, "chỉ còn tôi với Bếp" sau khi bà mất. Không gian này trở thành nơi con người tìm lại sự cân bằng, kết nối và cảm nhận ý nghĩa của sự sống qua những hành động đời thường nhất.

V. Kết luận giá trị nhân văn từ luận văn về Banana Yoshimoto

Việc nghiên cứu cảm thức hiện sinh trong sáng tác của Banana Yoshimoto không chỉ là một bài phân tích tác phẩm văn học đơn thuần, mà còn là một sự khẳng định những giá trị nhân văn sâu sắc. Thông qua những câu chuyện về nỗi cô đơn, mất mát và sự tìm kiếm, Yoshimoto đề cao sức sống mãnh liệt, khả năng tự chữa lành và tình yêu thương giữa con người. Tác phẩm của bà cho thấy rằng, ngay cả trong một thế giới phi lý, con người vẫn có thể tìm thấy ý nghĩa và hạnh phúc từ những điều bình dị. Đây là thông điệp cốt lõi, làm nên sức sống lâu bền cho các sáng tác và là đóng góp quan trọng của bà cho văn học Nhật Bản hiện đại.

5.1. Giá trị nhân văn và thông điệp về sự chữa lành tâm hồn

Giá trị nhân văn lớn nhất trong tác phẩm của Banana Yoshimoto là niềm tin vào con người. Dù phải đối mặt với những bi kịch tột cùng, các nhân vật của bà vẫn luôn hướng về ánh sáng. Họ học cách chấp nhận quá khứ, tha thứ và yêu thương. Thông điệp về sự chữa lành tâm hồn không phải là điều gì lớn lao, nó đến từ một bữa ăn ấm cúng, một giấc ngủ yên bình, hay sự đồng cảm của một người xa lạ. Chính tư tưởng hiện sinh nhân bản này đã chạm đến trái tim của hàng triệu độc giả trên khắp thế giới.

5.2. Gợi mở hướng nghiên cứu cho khóa luận tốt nghiệp ngữ văn

Luận văn này cung cấp một hướng đi mới mẻ và đầy tiềm năng cho các đề tài nghiên cứu khoa họckhóa luận tốt nghiệp ngữ văn. Việc vận dụng lý thuyết chủ nghĩa hiện sinh để giải mã các tác phẩm đương đại như của Banana Yoshimoto hay Haruki Murakami giúp người nghiên cứu có cái nhìn sâu sắc hơn về văn học và con người. Nó không chỉ làm phong phú thêm cho hoạt động lý luận phê bình mà còn khẳng định sự đối thoại không ngừng giữa văn học và triết học, giữa truyền thống và hiện đại trong bối cảnh toàn cầu hóa.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC HUE TRUONG DAI HQC SU PHAM TRAN TH] HONG HANH HIEN SINH TRONG SANG TAC CUA BANANA YOSHIMOTO LUẬN VĂN THẠC SĨ NGỮ VĂN 'THEO ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU “Thừa Thiên Huế, năm 2017 DAI HOC HUE TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM. TRAN TH] HONG HANH CẢM THỨC HIỆN SINH TRONG SÁNG TAC CUA BANANA YOSHIMOTO Chuyên ngành : LÝ LUẬN VĂN HỌC: Mã số : LUẬN VĂN THẠC SĨ NGỮ VĂN 'THEO ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: ‘TS. NGUYEN VAN THUAN “Thừa Thiên Huế, năm 2017 MO DAU 1. Lí do chọn đề tài XXứ sở Phù Tang luôn quyến rũ lòng người bởi những vẻ đẹp giản dị mà vô cùng tỉnh tế, đơn sơ mà đầy bí n, u hoài nhưng luôn chất chứa những cảm xúc mãnh liệt, Và văn học — tiếng nói của đời sống tỉnh thần con người đã thể hiện vẻ đẹp ấy một cách chân xác và sống đông nhất.

Từ khởi thủy đến nay, văn học Nhật Bản đã thể hiện một diện mạo riêng, một phong thái riêng mang đậm cốt cách của con người "Nhật Bản. Chúng ta không thể lãng quên một truyện cổ Gerji như đóa hoa sen ngất ương mang niềm bỉ cảm sâu xa về nhân sinh, là suối nguồn bit tin cho thi ca va nhiều loại hình văn hóa nghệ thuât khác; hay không thể không nhắc tới những van thơ baiku đẫm chất Thiền tông, thể hiện cái đẹp tỉnh túy của ngôn ngữ thơ ca và cảm thức thim mũ của xứ sở Phù Tang. Nhưng có lề thật thiếu sót nếu không kể đến những tên tổi như Kawabata Yasunai (giải Nobel van hoe 1968), Mishima Yukio, Dazai Osamu, Abe Kobo, Kenzaburo Oe (gidi Nobel vin học 1994). đã làm rạng danh nên văn học Nhật Bản trong quá trình hiện đại hóa văn học.

Và những nhà văn đương. đại như Haruki Murakami, Yoshimoto Banana, Yamada Eime, Hayashi Maruko, ‘Ogawa Yoko, Ryu Murakami. da thể hiện hình ảnh xứ sở mặt trời mọc mang tỉnh. thin mới trong sự biến chuyển không ngừng của xã hội Nhật Bản hiện đại với sự phát triển như vũ bão của nền khoa học, kĩ thuật tân tiến nhưng vẫn giữ được nét đẹp nguyên sơ của tâm hồn Nhật từ thuở sơ khai.

Đặc biệt, trong số đó, Tai Murakami và một Banana" đã tạo nên "hiện tượng" đối với nỀn văn học Nhật Bản đương đại nói kiêng và văn học toàn cầu nói chúng. Riêng c bút nữ Banana Yoshimolo đã kế chất trữ tình, nữ tính vốn có của dòng nữ tính phát triển từ thời Heian và phát huy tinh thin hiện đại, tiếp nhân những tư tưởng mới của phương Tây, thể hiện những trăn trở, ưu tư của thể hệ trẻ Nhật Bản và khẳng định phong cách với một lỗi vết rắt 'khúa", rất riêng của Banana, tỉnh tế mã đầy ma mị, chân thực mà rất đỗi hư huyền. Sing tac cia Banana đã được công chúng Nhật Bản và thể giới yêu mễn, nồng nhiệt đón nhận. Đến my, tác phẩm của bà đã bán hết hơn sáu triệucuỗn ở Nhật và hơn một triệu cuỗn ở nước ngoài, ái bản hơn sảu mươi lần tại Nhật, được dịch ra trên hai mươi thứ tiếng và nằm trong danh mục bet scllercủa nhiều nước Anh, Pháp, Ý, Mỹ.

Tuy nhiên, nhiễu ý kiến của giới phê bình trong nước và quốc tế ẵn đánh gi tác phẩm, ‘cia Banana chi những sáng tác giải trí, ăn khách, chỉ là những trang viết để đọc vội trên (âu điện ngằm, không phải là những tức phẩm văn chương có tằm vóc, để lại những tư tưởng và giá tri bên lâu qua thời gian. Song, để đánh giá toàn diện về Banana sẵn có cấ nhìn thấu triệt, đa chiều và sự kiểm chứng của thời gian. Và sức hút của Banana đối với độc giả toàn cầu là điều không thể phủ nhận. Những trang viết của bà luôn có thứ ma lưe" quyễn rũ người dọc bởi vẻ đẹp hoi, tuyệt vọng nhưng sâu thắm trong dé vẫn luôn rạng ngời thứ ánh sáng lạc quan, tin yêu vào cuộc sống với tinh thần nhân văn cao đẹp, Hướng về con người trong tính bản thể của nó, chủ nghĩa hiện sinh đã trở.

thành một học thuyết có tằm ảnh hướng sầu rộng đến tư tưởng nhân loại, đi vào đời sống xã hội một cách tự nhiên, là riết học xuống đường" và trở thành khuynh hướng sắng tác tiêu biểu của văn hoe thé ki XX. Vì vay, những giá rỉ của chủ nghĩa hiện sinh là không thể phủ nhận đối với sự phát triển của nền văn học hiện đại. Cơn gió hiện sinh đã thôi vào đất nước Nhật Bản hoang tàn, kiệt quệ với những tốn thương tỉnh thần sau thể chién thứ hai. Con người mang vết thương chưa thẻ chữa lành, hoang mang không biết đ về đâu trong vòng xoáy đầy biến động của lịch sử và thời đại.

Những tác giả tiêu biểu thời kì này ảnh hưởng rõ nét chủ nghĩa hiện sinh trong sáng tác như Abe Kobo, Kenzaburo Oc đã xây dựng hình ảnh của con người thời hậu ql n với những đổ vỡ, mắt mát và con người trong xã hội tư bản công nghiệp bị rơi ảo trạng thái bí đái, không lối thoái. Và khí xã hôi ngày một phát triển, con người cảng bể tắc trong ốc đảo cô đơn của chính mình, lạc loài giữa xã hội đầy nhiễu động, hoài nghĩ về một thể giới phi lí với những đổ vỡ niềm tin trước thời cuộc, dẫu ấn hiện xinh v vậy vẫn hiện diện rõ nÉt trong sáng tác của th hệ nhà văn đương đại. Riêng Banana Yoshimoto, cảm thức hiện sinh thể hiện rõ nét trong sáng tác của bà ải bà 2 luôn cố gắng hướng về một con người bản thể trong độc đáo và toàn vạn của nó xà vẫn giữ được hồn cốt Nhật Bản từ thuở bạn sơ. Sử dụng lí thuyết chủ nghĩa hiện sinh soi chiếu vào sáng tác của Banana Yoshimoto, chúng tôi muốn chạm vào những “ngõ ngãch" khuất kớn ấn giấu trong tác phẩm, khám phá những tẳng sâu ý nghĩa trong đó, hiểu rõ vẻ đất nước và con người Nhật Bản đưới góc nhìn của nhà văn.

Từ đó, hy vọng có thể đưa rủ những phân tích, kiến giải chuẩn xác về hoạt động sáng tạo nghệ thuật của người nghé si Banana, khẳng định đúng vị tí của nhà văn đối với nỀn văn học Nhật Bản nôi riêng và văn học nhền loi nói chưng. đồng thời, hướng người đọc đến phương thức tiẾp nhận thú vị, đầy tính nhân bản. Đó chính là những lí do cơ bản và chính yếu để chúng tôi quyết định lựa chọn đ ti Cảm thức hiện sinh trang sáng tác của Banana Yoshima.1, Những công trình nghiên cứu chủ nghĩa in sinh và văn học. “Trước một thể giới duy lí lấy vũ trụ làm trung tâm, con người bị bỏ rơi, không được trí nhận v bản những trào lưu triết học về con người ra đời như một tắt yêu của lịch sử xã hội và chủ nghĩa hiện sinh cũng nằm trong số đó.

Đây là một trong những khuynh hướng triết học ~ mt hoe của chủ nghĩa hiện đại, được phôi thai từ thể ki XDC, hiện diện trong lòng xã hội phương Tây đầy biến động vào đầu thể kỉ XX, sau chiến tranh thể giới thứ nhất ở Nga, Đức và phát triển mạnh mẽ ở Pháp trong chiến tranh thể giới thứ hai, sau đó lan rộng đến những vũng lãnh thổ khác. “Chủ nghĩa hiện sinh du nhập vào miỄn Nam Việt Nam vào những năm 50, 60 cia thé ki XX, lan tỏa trong lòng đồ thị miỄn Nam ở tẳng lớp trí thức tiêu sản, nhất là thể hệ thanh niên, tác động mạnh mẽ đến tư tưởng, nhận thức của họ và ảnh hưởng. sâu rông đến nỀn li luôn, phê bình, sắng tác văn học ở miền Nam thời bấy giờ. VỀ phương diện lí luận, chủ nghĩa hiện sinh hình thành đội ngũ nghiên cứu với những 3 gương mặt tiêu biểu Trần Thái Dinh, Nguyễn Văn Trung, Lê Thành Trị, Lê Tôn "Nghiêm.

Một số công trình đáng chý có thể kể đến là 7viát học Nierzsche (Nguyễn Dinh Thi), Triết học hiện sinh (Trần Thái Dinh), Hiện tượng luận về hiện sinh (Lê “hành Trị), ieiđeggertrước sự phá sân của tư tưổng Tây phương, Đâu là căn nguyên 1w tưởng hay con đường triết lý từ Kant đến Heidegger (Lê Tòn Nghiêm), Nhìn lại ne rảo hiện sinh tại miằn Nam (Nguyễn Văn Trung), Từ chủ nghĩa hiện sinh ới thuyết cấu tric (Trin Thign Dao), vv. Ngodi ra cin có thể kể đến Máy trdo luu tiết học phương Tây của Phạm Minh Lãng, Một số học thuyếttriếthọc phương Tẩy hiện đại của Nguyễn Hảo Hải cùng một số công trình dịch thuật khác như iiểt học phương Tây hiện đại (Lưu Phóng Đồng), Tìm hiểu chủ nghĩa hiện sinh của R. Campbell do Nguyễn Văn Tạo dịch, Cñui nghĩa hiện sinh cia P. Foulquié và Hiện sinh - một nhân bản thuyếtcủa J.

Sartre do Thy Nhin dich, Mé xé nha vanJ. Sartre cia Nguyn Quang Lue, vv “Trong các công trình kể trên, đáng chú ý có công trình Triết học hiện sinh của Trần Thái Đỉnh. Công tình đã tập hợp những bài viết của tác giả trên tạp chí Bách Khoa từ tháng 10-1961 đến tháng 9-1962, biên soạn lại và in vào năm 1967, sau đó (được tai bản nhiều lần. Đúng như mục đích ban đầu của nhà nghiên cứu “lết sao vừa dễ hiểu, vừa không đơn giản hóa những vấn để phúc tạp" [17, tr8|, tác giả đã trình bay kiến thức nền tảng của chủ nghĩa hiện sinh một cách bao quất, có tính hệ thống, dễ nắm bắt, dễ tiếp nhận.

Với 10 chương, công trình đi từ việc lý giải bản chất của triết học hiện sinh, những dểtải chính, bai ngành chỉnh và con đường phát triển của triết học hiện sinh gắn liễn với 7 triếtgia hiện sinh lớn là S.Kierkegaard, E, Nietzsche, Husserl,K. Công trình này MHược xem là một công trình chuẩn mục, đẩy đủ và gin như bao quát nhất về triết học hiện sinh” [66, tr 6]tính đến thời điểm hiện nay. `Với công trình Từ chủ nghĩa hiện sinh tới huyết dấu trúc, Trần Thiện Đạo Khi bàn về khái niêm của chủ nghĩa hiện sinh đã lý giải chủ nghĩa hiện sinh đã hình thành một cách tự nhiên, không dựa vào bản chất sẵn có nên luôn thay đổi: "Chủ 4 hiện sinh trình bảy sur hign sinh (existence) nbur mét hign tuong di lap với bản chit (Tessence)va hét sie mù mờ, thay đổi không ngừng. sự hiện sinh do ngẫu sinh (contingenee) mã ra, nghĩa là có đó vậy thôi, có đó một cách vô cớ, không bao hầm một ý nghĩa tiên nghiệm nào và không được biện minh bởi một bản chất có sẵn nào” [13, tr 30] Trong Hiện tượng luận về hiện sinh, tác giả Lê Thành Trị đã chỉ ra rằng bản chất của chủ nghĩa hiện sinh không phải biểu hiện cho một lỗi sống kì dị, thác loạn tồn tại ở xã hội miễn Nam lúc bấy giờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ