Luận văn thạc sĩ: Cảm thức hiện sinh trong sáng tác của Banana Yoshimoto

Khám phá cảm thức hiện sinh trong sáng tác của Banana Yoshimoto qua luận văn thạc sĩ ngữ văn, phân tích sâu sắc và ý nghĩa tác phẩm.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

81
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan luận văn cảm thức hiện sinh Yoshimoto

Luận văn thạc sĩ ngữ văn về cảm thức hiện sinh trong sáng tác của Banana Yoshimoto là một đề tài nghiên cứu khoa học hấp dẫn, đi sâu vào thế giới nội tâm của con người đương đại. Banana Yoshimoto, một hiện tượng của văn học Nhật Bản hiện đại, đã tạo ra những tác phẩm vừa gần gũi vừa sâu sắc, chạm đến những trăn trở sâu kín của thế hệ trẻ. Sáng tác của bà không chỉ đơn thuần là giải trí, mà còn ẩn chứa những giá trị triết học, đặc biệt là sự ảnh hưởng từ chủ nghĩa hiện sinh. Việc áp dụng lý thuyết hiện sinh để phân tích tác phẩm văn học của bà mở ra một hướng tiếp cận mới, lý giải sức hút mãnh liệt của những câu chuyện tưởng chừng giản dị. Luận văn tập trung làm rõ cách mà tư tưởng hiện sinh được thể hiện qua các chủ đề, hình tượng nhân vật và phương thức nghệ thuật, khẳng định vị thế của Banana Yoshimoto trong dòng chảy văn học toàn cầu.

1.1. Vị thế của Banana Yoshimoto trong văn học Nhật Bản hiện đại

Banana Yoshimoto nổi lên như một tiếng nói độc đáo, kế thừa và cách tân dòng văn học nữ tính từ thời Heian. Bà tiếp thu những tư tưởng phương Tây, đặc biệt là triết học hiện sinh, để diễn tả nỗi ưu tư của giới trẻ Nhật trong xã hội công nghiệp. Các tác phẩm của bà, tiêu biểu như tiểu thuyết Kitchen, nhanh chóng trở thành hiện tượng xuất bản, được dịch ra nhiều thứ tiếng. Điều này chứng tỏ sức hấp dẫn không thể phủ nhận, vượt qua những đánh giá ban đầu cho rằng đây chỉ là văn chương giải trí. Sức hút đó đến từ khả năng nắm bắt tâm trạng thời đại, nơi con người hoang mang và đi tìm ý nghĩa tồn tại, một chủ đề cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh.

1.2. Lý thuyết chủ nghĩa hiện sinh và nền tảng nghiên cứu

Để thực hiện một khóa luận tốt nghiệp ngữ văn hay luận văn thạc sĩ về đề tài này, việc nắm vững nền tảng lý thuyết là tối quan trọng. Chủ nghĩa hiện sinh, với các triết gia tiên phong như Jean-Paul SartreAlbert Camus, tập trung vào sự tồn tại cá nhân, tự do và trách nhiệm. Con người bị "ném" vào một thế giới phi lý, phải tự kiến tạo bản chất thông qua lựa chọn và hành động. Luận văn vận dụng các phạm trù cơ bản của hiện sinh như nỗi buồn nôn, sự phi lý, nỗi cô đơn, và hành trình tìm kiếm bản thể để soi chiếu vào các sáng tác của Banana Yoshimoto, từ đó làm nổi bật các giá trị tư tưởng và nghệ thuật.

II. Phân tích thế giới phi lý cô đơn trong tác phẩm Yoshimoto

Một trong những thách thức lớn nhất khi phân tích tác phẩm văn học của Banana Yoshimoto chính là nhận diện và lý giải thế giới nghệ thuật đầy mâu thuẫn của bà. Các nhân vật thường xuyên phải đối mặt với một thực tại hỗn độn, phi lý, nơi các giá trị truyền thống lung lay. Họ cảm nhận sâu sắc nỗi cô đơn ngay cả khi ở giữa đám đông, một trạng thái đặc trưng của con người hiện sinh. Thế giới trong truyện của Yoshimoto là một không gian của sự mất mát, của những mối quan hệ đứt gãy và sự xa lạ giữa người với người (tha nhân). Đây chính là biểu hiện rõ nét của cảm thức hiện sinh trong sáng tác của Banana Yoshimoto, phản ánh tâm trạng bất an của con người trong xã hội hậu hiện đại, tương đồng với không khí trong sáng tác của Haruki Murakami.

2.1. Chủ đề về thế giới phi lý kỳ lạ và đầy huyền bí

Thế giới trong sáng tác của Banana Yoshimoto không tuân theo các quy luật logic thông thường. Nó chứa đầy những yếu tố kỳ lạ, huyền bí và phi lý. Nhân vật có thể sở hữu những khả năng siêu nhiên, các mối quan hệ gia đình đi ngược lại chuẩn mực (người cha chuyển giới trong tiểu thuyết Kitchen), và những sự kiện ngẫu nhiên mang tính định mệnh. Sự phi lý này, theo quan điểm của Albert Camus, nảy sinh từ mâu thuẫn giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự im lặng vô cớ của vũ trụ. Yoshimoto không cố gắng giải thích những điều phi lý, bà để chúng tồn tại như một phần tất yếu của cuộc sống, buộc nhân vật và người đọc phải đối diện và chấp nhận.

2.2. Nỗi cô đơn và sự mất mát như một trải nghiệm phổ quát

Nỗi cô đơn là cảm thức xuyên suốt, bao trùm lên các nhân vật. Họ cô đơn sau cái chết và sự mất mát của người thân, cô đơn trong chính gia đình mình, và lạc lõng giữa xã hội đô thị. Mikage trong Kitchen cảm thấy "chỉ còn lại một mình" sau cái chết của bà. Tugumi trong Vĩnh biệt Tugumi tự xây cho mình một ốc đảo riêng vì bệnh tật. Sự cô đơn này không chỉ là trạng thái tâm lý, mà còn là một tình trạng hiện sinh, khi mỗi cá nhân nhận thức được sự hữu hạn và tách biệt của bản thể. Cảm thức này phản ánh sâu sắc tinh thần của chủ nghĩa hiện sinh.

III. Phương pháp khắc họa con người hiện sinh trong tác phẩm

Để truyền tải cảm thức hiện sinh, Banana Yoshimoto tập trung xây dựng những hình tượng con người đặc biệt. Họ không phải là những anh hùng vĩ đại, mà là những cá nhân bình thường đang vật lộn với những tổn thương sâu sắc. Họ là những con người duy cảm, duy mỹ, luôn ưu tư về sự tồn tại và đi tìm ý nghĩa cuộc đời. Phân tích tác phẩm văn học của bà cho thấy một phương pháp nhất quán trong việc khắc họa nhân vật: đặt họ vào những tình huống giới hạn, buộc họ phải đối diện với sự tự do, trách nhiệm và sự lựa chọn. Đây là cốt lõi trong hành trình tìm kiếm bản thể của con người hiện sinh, một quá trình đầy đau đớn nhưng cần thiết để khẳng định giá trị bản thân.

3.1. Nhân vật nữ đối diện tổn thương và hành trình tự chữa lành

Các nhân vật nữ trong truyện Banana Yoshimoto thường là trung tâm của câu chuyện. Họ là những người trẻ, nhạy cảm, mang trong mình những vết thương lòng khó phai mờ do cái chết và sự mất mát. Sakumi trong Amrita mất một phần trí nhớ sau cú sốc. Thần Lằn trong truyện ngắn cùng tên bị ám ảnh bởi một biến cố thời thơ ấu. Tuy nhiên, họ không gục ngã. Thay vào đó, họ bắt đầu một hành trình tìm kiếm bản thểsự chữa lành tâm hồn. Quá trình này thường diễn ra một cách thầm lặng, thông qua những hành động nhỏ bé thường ngày, thể hiện một sức sống tiềm tàng và khát vọng vượt lên nghịch cảnh.

3.2. Con người duy cảm ưu tư và nhận thức về sự khác biệt

Nhân vật của Yoshimoto sống bằng cảm xúc nhiều hơn lý trí. Họ cảm nhận thế giới một cách tinh tế, luôn trăn trở về ý nghĩa của những điều nhỏ nhặt. Họ ý thức sâu sắc về sự khác biệt của bản thân so với số đông, và chính sự khác biệt này tạo nên nỗi cô đơn nhưng cũng là nét độc đáo của họ. Họ chấp nhận sự tồn tại của mình như một "nhân vị độc đáo", một khái niệm quan trọng trong triết học hiện sinh. Sự ưu tư này không phải là bi quan, mà là một sự phản tỉnh cần thiết để con người sống một cuộc đời đích thực, không hòa tan vào đám đông vô danh.

IV. Bí quyết nghệ thuật biểu hiện tư tưởng hiện sinh độc đáo

Thành công của Banana Yoshimoto không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở phong cách nghệ thuật Banana Yoshimoto rất riêng. Bà sử dụng một lối viết giản dị, trong sáng, gợi nhiều hơn tả, tạo nên một không khí vừa thực vừa ảo. Các yếu tố nghệ thuật như biểu tượng, không gian, thời gian đều được vận dụng để làm nổi bật cảm thức hiện sinh. Cách tiếp cận này giúp các khái niệm triết học hiện sinh phức tạp trở nên gần gũi và dễ cảm nhận hơn đối với độc giả. Đây là một điểm sáng tạo, giúp tác phẩm của bà vừa có chiều sâu tư tưởng vừa có sức lay động mạnh mẽ, là một phần quan trọng trong bất kỳ đề tài nghiên cứu khoa học nào về nữ nhà văn.

4.1. Phong cách nghệ thuật tinh tế giàu chất thơ và nữ tính

Lối viết của Banana Yoshimoto mang đậm chất nữ tính, nhẹ nhàng và tinh tế. Câu văn ngắn, rõ ràng, theo phong cách Hemingway, nhưng lại giàu sức gợi. Bà chú trọng vào những khoảnh khắc, những chi tiết nhỏ để bộc lộ thế giới nội tâm phức tạp của nhân vật. Ngôn ngữ của bà không triết lý khô khan mà thấm đẫm chất thơ, tạo ra một sự ma mị, quyến rũ đặc biệt. Phong cách nghệ thuật Banana Yoshimoto là sự kết hợp giữa sự giản dị của văn hóa Nhật và chiều sâu chiêm nghiệm của tư tưởng hiện sinh.

4.2. Biểu tượng nhà bếp và không gian nghệ thuật chữa lành

Không gian nghệ thuật trong truyện có vai trò đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ là bối cảnh mà còn là một biểu tượng. Nổi bật nhất là biểu tượng nhà bếp trong tiểu thuyết Kitchen. Nhà bếp không chỉ là nơi nấu ăn, mà là không gian của sự ấm áp, nơi trú ẩn an toàn, và là điểm khởi đầu cho sự chữa lành tâm hồn. Đối với nhân vật Mikage, "chỉ còn tôi với Bếp" sau khi bà mất. Không gian này trở thành nơi con người tìm lại sự cân bằng, kết nối và cảm nhận ý nghĩa của sự sống qua những hành động đời thường nhất.

V. Kết luận giá trị nhân văn từ luận văn về Banana Yoshimoto

Việc nghiên cứu cảm thức hiện sinh trong sáng tác của Banana Yoshimoto không chỉ là một bài phân tích tác phẩm văn học đơn thuần, mà còn là một sự khẳng định những giá trị nhân văn sâu sắc. Thông qua những câu chuyện về nỗi cô đơn, mất mát và sự tìm kiếm, Yoshimoto đề cao sức sống mãnh liệt, khả năng tự chữa lành và tình yêu thương giữa con người. Tác phẩm của bà cho thấy rằng, ngay cả trong một thế giới phi lý, con người vẫn có thể tìm thấy ý nghĩa và hạnh phúc từ những điều bình dị. Đây là thông điệp cốt lõi, làm nên sức sống lâu bền cho các sáng tác và là đóng góp quan trọng của bà cho văn học Nhật Bản hiện đại.

5.1. Giá trị nhân văn và thông điệp về sự chữa lành tâm hồn

Giá trị nhân văn lớn nhất trong tác phẩm của Banana Yoshimoto là niềm tin vào con người. Dù phải đối mặt với những bi kịch tột cùng, các nhân vật của bà vẫn luôn hướng về ánh sáng. Họ học cách chấp nhận quá khứ, tha thứ và yêu thương. Thông điệp về sự chữa lành tâm hồn không phải là điều gì lớn lao, nó đến từ một bữa ăn ấm cúng, một giấc ngủ yên bình, hay sự đồng cảm của một người xa lạ. Chính tư tưởng hiện sinh nhân bản này đã chạm đến trái tim của hàng triệu độc giả trên khắp thế giới.

5.2. Gợi mở hướng nghiên cứu cho khóa luận tốt nghiệp ngữ văn

Luận văn này cung cấp một hướng đi mới mẻ và đầy tiềm năng cho các đề tài nghiên cứu khoa họckhóa luận tốt nghiệp ngữ văn. Việc vận dụng lý thuyết chủ nghĩa hiện sinh để giải mã các tác phẩm đương đại như của Banana Yoshimoto hay Haruki Murakami giúp người nghiên cứu có cái nhìn sâu sắc hơn về văn học và con người. Nó không chỉ làm phong phú thêm cho hoạt động lý luận phê bình mà còn khẳng định sự đối thoại không ngừng giữa văn học và triết học, giữa truyền thống và hiện đại trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ ngữ văn cảm thức hiện sinh trong sáng tác của banana yoshimoto

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 HA HIEN SINH VA CÁC CHỦ ĐỀ HIỆN SINH TRONG SÁNG TAC CUA BANANA YOSHIMOTO 1. Chủ nghĩa {én sinh ~ lịch sử, những phạm trù cơ bản và sự ảnh. hưởng đến văn học Nhật Bán hiện đại 1A Ích sử ra đời chủ nghĩa hiện sinh “Chủ nghĩa hiện sinh ra đời trong sự biến động của xã hội phương Tây cuối thé ky XIX va di thé ky XX, khi những tư tưởng triết học cỗ điễn không còn phù hợp với những biến đổi của thời đại với ngọn lửa chiến tranh thế giới thứ nhất bủng chấy khắp châu Âu. Vì thể chủ nghĩa hiện sinh đã hình thành chính thức ở Đức sau chiến tranh thế giới lần thứ nhất như quy luật tắt yếu của lịch sử khi dân tộc này đã chịu nhiều tổn thương tinh thần sau chiến tranh cẳn được chữa lành.

“Sau chiến tranh giới lần thứ hai, chủ nghĩa hiện sinh một lần nữa bủng lên ở Pháp khi con người tiếp tục gánh chịu nhiễu tổn thương tỉnh thẳn, luôn sống trong những lo âu, hoài nghỉ khi các giá trị trong xã hội bị đảo lôn. Các thành tựu khoa học B Xỹ thuôt tiên tiến tưởng chừng phục vụ cho một xã hội văn mình hiện đại lãi trở thành công cụ để tần sát và hủy diệt loài người, phục vụ cho nhà cằm quyển của th lực đen tối. Bên cạnh đó, chủ nghĩa hiện sinh ra đời chính là hệ quả tắt yêu sau những dư chắn tính thần mà chủ nghĩa duy lý đã để li sau quá trình tổn tại suốt một thời gian dai trong lòng xã hội phương Tây hiện đại. 'Chủ nghĩa hiện sinh ra đời nhằm phản ứng.

lại sự duy lý đã đạt tới đình điểm, khi các cá nhân trở thành mảnh vỡ giống nhau trong một Ống kính vạn hoa quay tt bằng ánh sáng của các thành tựu khoa học và lỗi sống sùng bái sức mạnh vật chất bộc lộ mặt trái của nó” [15, 1.69] (Chui nghĩa hiện sinh là học thuyết có tính kế thừa khi "những phản titi thie những đi sản có tính quá khứ để từ đó xây dựng nên học thuyết của mình" [6, tr.129] Vi vay, xét về nguồn gốc tư tưởng triết lí hiện sinh, Pascal duge coi la "ew tổ hiện sinh ở Pháp". Nhưng những người được coi là tiền bồi chuẩn chị cho sự ra đời chủ hiện sinh là S.Kierkegaard, F, Nietzsche, Husserl.Kierkegaard được xem là tông tổ hiện sinh trung thực" với tư tưởng lớn nhất là tính chủ thể hoàn toàn của con người, E. Nietzsche là Tông tổ hiện sinh vô thần” với triết lý "Siu nhs Husserl là ông tổ của 'hiện tượng học". Tiếp nỗi là những tên tuổi như K.

Heidegger đã đưa chủ nghĩa hiện sinh đạt đến đình cao vào những năm giữa thể kỉ XX. “Thuật ngữ "chủ nghĩa hiện sinh” (cxistenialisme) được nhà triết học Grabiel Marcel khởi xướng vào giữa những năm 1940 và được J. Sartre sử dụng trong bài thuyết tình của mình vào ngày 29 tháng 11 năm 1945 tai Pars. Bai thuyét rin sau đó được xuất bản thành cuốn sách mỏng mang tya 42 “L' existentialisme est un hưmanisme” (Hiện sinh- một nhân bản thuyết).

Triết thuyết hiện sinh đã nhanh chóng trở thành tư tưởng năng động nhất trong việc biểu hiện đời sống tỉnh thần của người phương Tây bội thực về công nghệ, đồng thời nhanh chóng lan tỏa trên khắp thể giới 'Ngoài ra chúng ta có thể điểm qua một số công trình khiéc nhu Existentialism: From Dostoevsky to Satre ciia Walter Kaufmann xuất bản năm 1956, tổng hợp các bài nghiên cứu về triết học hiện sinh của Dostoevsky, S. Vi cubn Indroduction to Modern Existentialism của Ernst Bretsach, xuit bin nam 1962 gidi thiệu về nguồn gốc, lich sử hình thành và những đặc trưng của chủ nghĩa hiện sinh. “rấết học hiện inh ảnh hưởng đến các mặt văn hóa, xã hội, đặc bit trở hình khuynh hướng sáng tác văn học tiêu biểu của nền văn học hiện đại. Những triế lớn của chủ nghĩa hiện sinh đồng thời là những nhà văn lớn, những người tiên phong cưa triết thuyết hiện sinh vào trong sắng tác của mình.

Tiêu biểu nh J. Sartre wi tác phẩm #uổn nôn, Bức tường, Chữ nghĩa. Trong đó, tác phẩm _Buẳn nôn xuất bản năm 1938 được coi là cuốn tiểu thuyết đầu tiên của chủ nghĩa hiện sinh Tác phẩm thể hiện cảm giác chóng mặt, buồn nôn khi con người chợt nhận ra thân phận đáng thương của mình trong thể giới xa lạ.Camus với Người xa lạ nồi về con người xa lạ với thế giới mình đang sống và dứng dung trước mọi sự việc của đời sống. Như Sartre đã từng đánh giá: "Người xơ lạ là tác phẩm được tạo nên vì cái phi 8 lại cái phi lí" Nhiều nhà văn khác cũng đã tiếp thu tỉnh thẫn hiện sinh, tập trùng vào.

các để tải như nỗi lo sợ, sự tự do, sự hư võ. Có thể kế đến một số gương mặt như E. Malraux (Pháp), N Mailer (Mĩ),W Goldïng (Anh), Dostoevsky (Nga) “Tuy nhiên, theo quy luật vận động của xã hội, phong trào văn học hiện sinh bắt đầu suy tần vào giữa thể kỉ XX đến cuối những năm 50 thì chấm dứt và bị thay thể bởi các trường phái văn học mới. Những phạm trù cơ bản của triết học hiện sinh Trong công trình Hiện sinh, một nhân bản thuyết (Thụ Nhân dich), JP Sartre đưa ra 12 luận đề chính của tư tưởng hiện sinh (theo quan điểm của E.

Mounier) là: “Sự ngẫu nhiên của đời sắng con người: Con người không phải là một cái gì thiết xếu. Nó là một si thừa thải; Sự Bắt lực của lý trí: Lý trí của con người bất lực trong việc tìm hiểu vận mệnh của tỉnh. Do đó, cần phải sống tho tiếng gọi sâu thẳm của tâm hồn, ma Pascal gọi là tiếng nói eda con tim, Se mhdy nụ: cáa con mgười “Con người phải nỗ lực tuyệt đính để tạo nên cuộc đời của mình bằng cách tiến vượt, nhảy vot, hing giấy, hàng phút, mặc dầu là nhảy vọt vào hư vô, Sự đồn máng của 1s con người: Con người sống một ngày là thêm một ngày tiễn gằn đến cõi ich diệt, tiến gần hơn đến cửa mô. Nhưng điều đó chỉ càng khiển họ thêm khao khát sống, dù rằng trong lòng họ không phải không tran đầy nỗi lo âu, sợ sệt., Sự: phóng thé: Con người không thể làm chủ được mình, không tự điều khiển được cuộc đời mình; Đời người có giới hạn, thần chết lại vội Sự thật đầy bí đất của cuộc sống đó ảnh ra để rồi chết đi; Sự c độc và bí mật: Con người có khuynh hướng sống đơn độc và chết cô độc; Sụy hur vô: Con người là một thực thể của hư vô; Sự cái hóa cá nhâm 'Con người phải sống một cách đẩy ý thức về vận mệnh của mình, sống một cách đặc biệt chứ không phi chỉ sống qua ngày; Vấn để nhập thế: Con người là tự do và buộc phải thực hiện tự do đó bằng cách hành động, lựa chọn, nhập thế, Vấn đề tha nhân: “Trong đời sống, con người không thể chỉ sống một mình mà còn là sống với người khác, đó là tha nhân, Đời sống dám liéu: Con người phải hành động, dám sống, dám liều theo ý mình bắt chấp ánh mắt của tha nhân.

“rong công tình Triết học hiện sinh, Trần Thái Binh đưa ra 6 phạm trừ hiện sinh cụ thể là buồn nôn, phóng th, ưu tư, vươn lên, tự quyết, độc đáo Buần nôn La trạng thất sinh hoạt lầm kỉ của thường nhật. Nói rõ hơn, Buổn nón là cảnh sống của những người chưa vươn lên tới mức đích thực còn cam chịu như cỏ cây và động vật. Con người ý thức rõ về địa vị và thiên chúc làm người, tự thấy nôn nao vì cuộc đời súc vật trước đây quyết liệ từ bỏ trạng thái sự vật để vươn lên làm những nhân vị tự do và trách nhiệm. Phóng thé La tinh trang cia nhimg con người chưa tự ý thức mình là nhân vị độc đáo mà chỉ xem mình là một đơn vị như hàng trăm hàng nghìn đơn vị khác trong tổng số.

Họ hành động chỉ vì người la bảo mình làm hoặc nghĩ mình phải làm như th, tuyệt nhiên không chống đối, không phân kháng, không tự ấn 16 Uae Là sự xao xuyến, bản khoăn về một tương hả đẫy huyền nhiệm với bao nhiều yếu tổ chứ thành Tð rộ mà ở đó, mỗi người sẽ phải tự quyết định cho mình, hôi trchí trích nhiệm về những quyết định và lựa chọn của mình Từ đây, cức nhà hi sinh xem ưu tư là sức chuyển động, là những cái cưa mình để vươn lên, tăng hoa hủ chữ con người Tự quất Theo J. Sartre, con ngudi chỉ là cái mình tự tạo nên, chọn làm người tự do mà cục khổ hơn làm nô lệ để được hưởng sung sướng. Tự quyết là minh chứng mỗi cá nhân là một chủ thể tự do và tự đảm nhận. Chính trong hành động tự quyết, triết thuyết hiện sinh chứng tỏ hiện sinh là giá trị sống, không phải giá trị tư tưởng.

ươm lên Không vươn lên nghĩa là bị cứng đọng, sa lẫy, mà vươn lên không có nghĩa là chiến thắng người này người nọ, Vươn lên của hiện sinh chỉ nhằm chiến thắng chính mình, mình phải vươn lên trên cái của mình hôm qua và của lúc nãy Độc đáo "Triết học hiện sinh nhằm thức tỉnh con người. nhắc cho mỗi người biết rằng mình là một nhân vị độc đáo và phải hoàn thành cái định mệnh độc đáo của mình Độc đáo thường dẫn đến cô đơn. Dám chấp nhận cô đơn chính là lúc con người có nhân vị độc đáo. Nói cách khác, con người hiện sinh đích thức là con người lảm nên lịch sử của mình.

Vì nó tự đảm nhận mọi hành vi của mình và đảm nhận luôn cả cuộc sống của mình xét như một dự phóng căn bản 1.Sự ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinh đến văn học Nhật Bản hiện đại Con gié chủ nghĩa hiện sinh thổi vào lòng xã hội Nhật Bản khi đất nước này đang trong tình trạng hoang tản, kiệt qu sau chiến tranh thể giới thứ bai. Sự bại trận, thảm họa bom nguyên tử và thời kỳ chiếm đóng của Mỹ trở thình những cú sốc tỉnh thần to lớn, để lại những vết thương sâu sắc trong tâm hồn người Nhật. Con người hoang mang trước số phận c đời mình, họ không hiểu cuộc đời sẽ đi về đầu và son người sẽ là gì trong cái vòng xoáy của vũ trụ, nơi những biến thiên lịch sử diễn a triển miễn, dại ding Lân sóng phương Tây hóa đã có tác động lớn lao đến sự chuyển biến của nền văn học Nhật Bản thời kì cận - hiện đại. Trong khi tiếp thu ảnh hưởng của các nhà văn phương Tây, văn học Nhật Bản đã hình thành những trào lưu, những trường phái khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ