Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu "So sánh văn xuôi tự sự của Lỗ Tấn và Nam Cao" do nghiên cứu sinh Lư Cẩm Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Đăng Xuyền, bảo vệ năm 2013 tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam (Mã số: 62.21).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Lỗ Tấn và Nam Cao là hai đại diện tiêu biểu của nền văn học hiện đại Trung Quốc và Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX. Lỗ Tấn là người đặt nền móng cho văn học hiện đại Trung Quốc thông qua các tập truyện ngắn Gào thét và Bàng hoàng. Tại Việt Nam, Nam Cao là cây bút hiện thực xuất sắc giai đoạn 1930–1945, đặc biệt ở chặng đường 1940–1945, góp phần hoàn tất tiến trình hiện đại hóa văn xuôi dân tộc.

Mặc dù hai tác giả thuộc hai nền văn học khác nhau, sáng tác của họ có nhiều điểm tương đồng về mặt loại hình nghệ thuật xuất phát từ bối cảnh lịch sử - xã hội có nhiều nét tương đồng của các quốc gia phương Đông trong thời kỳ chuyển mình sang hiện đại. Tuy nhiên, trước thời điểm luận án được triển khai, các công trình học thuật tại Việt Nam và Trung Quốc chủ yếu nghiên cứu riêng lẻ từng tác giả hoặc chỉ dừng lại ở các bài viết ngắn, so sánh từng cặp nhân vật hay đề tài hẹp. Việc so sánh một cách hệ thống, toàn diện toàn bộ diện mạo văn xuôi tự sự của Lỗ Tấn và Nam Cao từ bình diện bối cảnh lịch sử, nội dung tư tưởng đến hình thức nghệ thuật vẫn là một khoảng trống học thuật cần được giải quyết.

Nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác định hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nêu những nét khái quát về bối cảnh của nền văn học hiện đại Trung Quốc (1919–1949) và Việt Nam (1900–1945) nhằm làm rõ cơ sở xã hội và văn hóa cho sự xuất hiện của Lỗ Tấn và Nam Cao; chỉ ra sự tương đồng và khác biệt về vị trí, tầm vóc của từng tác giả đối với tiến trình hiện đại hóa văn học của mỗi dân tộc.
  2. Phân tích các sáng tác cụ thể nhằm chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt trong văn xuôi tự sự của Lỗ Tấn và Nam Cao trên cả hai phương diện nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật; đồng thời lý giải các nguyên nhân văn hóa, lịch sử và cá tính sáng tạo dẫn đến những nét tương đồng và khác biệt đó.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Thể loại văn xuôi tự sự (truyện ngắn và truyện vừa) của Lỗ Tấn và Nam Cao.
  • Phạm vi tư liệu: Khảo sát tập trung vào 25 tác phẩm thuộc hai tập truyện ngắn Gào thét và Bàng hoàng của Lỗ Tấn, cùng toàn bộ hệ thống truyện ngắn của Nam Cao sáng tác trước Cách mạng tháng Tám năm 1945.
  • Phạm vi mở rộng: Đối chiếu với một số sáng tác cùng thời của các tác giả Trung Quốc (Mao Thuẫn, Ba Kim, Lão Xá, Quách Mạt Nhược...) và tác giả Việt Nam (Ngô Tất Tố, Vũ Trọng Phụng, Nguyễn Công Hoan, Tam Lang...) để làm rõ đặc trưng của trào lưu hiện thực ở từng quốc gia.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu về Lỗ Tấn

Tại Việt Nam, việc tiếp nhận và nghiên cứu Lỗ Tấn bắt đầu từ năm 1944 khi GS. Đặng Thai Mai dịch và giới thiệu chuyên luận Lỗ Tấn, thân thế văn nghệ (Nxb Thời đại). Sau đó, nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu xuất hiện:

  • Lê Xuân Vũ (1958), Lỗ Tấn chủ tướng của cách mạng văn hoá Trung Quốc, Nxb Văn hóa.
  • Phương Lựu (1977), Lỗ Tấn nhà lý luận văn học, Nxb Đại học và Trung học chuyên nghiệp.
  • Lê Huy Tiêu (1988), Luận án Tiến sĩ Thi pháp truyện ngắn Lỗ Tấn.
  • Trần Lê Hoa Tranh (2006), Luận án Tiến sĩ Nhân vật trong truyện ngắn Lỗ Tấn.
  • Nguyễn Thị Mai Chanh (2008), Luận án Tiến sĩ Nghệ thuật tự sự của Lỗ Tấn qua hai tập truyện ngắn "Gào thét" và "Bàng hoàng".

Các hướng nghiên cứu về Nam Cao

Nam Cao là một trong những tác gia hiện thực được nghiên cứu nhiều nhất tại Việt Nam với hơn 200 công trình. Tiêu biểu gồm:

  • Trần Đăng Suyền với chuyên luận Chủ nghĩa hiện thực Nam Cao, khẳng định giá trị khái quát hiện thực và chiều sâu triết lý trong sáng tác của tác giả.
  • Đỗ Đức Hiểu với bài viết phân tích cấu trúc tiểu thuyết Sống mòn, chỉ ra những đổi mới về điểm nhìn trần thuật và kết cấu mở.

Các công trình so sánh đối chiếu trực tiếp

Trước luận án này, các công trình so sánh giữa hai nhà văn tương đối ít và mang tính bộ phận:

  • Phạm Tú Châu (1992), bài viết Đôi điều so sánh giữa Chí Phèo và AQ trên Tạp chí Văn học (số 1), so sánh hành vi phản kháng mang tính bản năng của hai hình tượng nhân vật điển hình.
  • Trần Đăng Suyền (trong Chủ nghĩa hiện thực Nam Cao), nhận định sự tương đồng loại hình giữa Chí Phèo và AQ chính truyện nảy sinh từ hoàn cảnh lịch sử xã hội tương tự nhau, khẳng định Nam Cao sáng tác Chí Phèo (1941) hoàn toàn độc lập khi tác phẩm của Lỗ Tấn chưa được dịch sang tiếng Việt.
  • Trần Lê Hoa Tranh (1998), Luận văn Thạc sĩ Tìm hiểu những điểm tương đồng và dị biệt về mặt thi pháp nhân vật phụ nữ trong truyện Lỗ Tấn và Nam Cao (Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP. Hồ Chí Minh).
Tác giả / Công trình Năm Nội dung trọng tâm Phạm vi so sánh
Phạm Tú Châu 1992 So sánh hành vi phản kháng và tính cách của Chí Phèo và AQ Nhân vật nông dân
Trần Đăng Suyền 2004 Khẳng định tính độc lập và tương đồng loại hình hiện thực Bối cảnh lịch sử và thể loại
Trần Lê Hoa Tranh 1998 So sánh thi pháp xây dựng nhân vật phụ nữ Nhân vật nữ
Lư Cẩm Anh (Luận án) 2013 So sánh toàn diện văn xuôi tự sự về bối cảnh, tư tưởng và nghệ thuật Toàn bộ hệ thống văn xuôi tự sự

Khoảng trống luận án giải quyết

Luận án giải quyết khoảng trống về việc thiếu vắng một công trình nghiên cứu so sánh có tính hệ thống, bao quát toàn diện các phương diện bối cảnh lịch sử, nội dung tư tưởng (đặc biệt là đề tài người nông dân và người trí thức) và các thủ pháp nghệ thuật tự sự giữa Lỗ Tấn và Nam Cao.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Lý thuyết văn học so sánh: Tiếp cận đối tượng theo hướng nghiên cứu loại hình học văn học, so sánh lịch sử văn học giữa hai nền văn học khu vực Đông Á có cùng nền tảng văn hóa phương Đông và cùng chịu tác động của quá trình giao lưu văn hóa phương Tây.
  • Thi pháp học và Lý thuyết tự sự: Sử dụng các khái niệm về người kể chuyện, điểm nhìn trần thuật, cấu trúc cốt truyện, kỹ thuật xây dựng tâm lý nhân vật và ngôn ngữ trần thuật.
  • Lý thuyết chủ nghĩa hiện thực: Đánh giá phương thức phản ánh hiện thực, mối quan hệ giữa hoàn cảnh điển hình và tính cách điển hình, sự tha hóa của con người trong bối cảnh xã hội cũ.

Phương pháp nghiên cứu

  1. Phương pháp so sánh lịch sử - loại hình: Đặt tác phẩm của Lỗ Tấn và Nam Cao vào hoàn cảnh lịch sử xã hội đương thời, đối chiếu tiến trình hình thành và phát triển của chủ nghĩa hiện thực trong văn học hiện đại Trung Quốc và Việt Nam để tìm ra những điểm tương đồng và dị biệt mang tính quy luật loại hình.
  2. Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích chi tiết các văn bản truyện ngắn cụ thể, phân tích diễn biến tâm lý, cấu trúc tự sự của từng tác phẩm, từ đó khái quát thành các luận điểm học thuật về phong cách nghệ thuật và tư tưởng nhà văn.
  3. Phương pháp hệ thống: Xem xét tác phẩm của mỗi nhà văn như một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh gồm nhiều yếu tố gắn kết hữu cơ (đề tài, nhân vật, cốt truyện, kết cấu, ngôn ngữ), đồng thời đặt hệ thống sáng tác đó vào hệ thống văn học dân tộc và khu vực.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  • Văn bản 25 truyện ngắn trong hai tập Gào thét và Bàng hoàng của Lỗ Tấn.
  • Các truyện ngắn tiêu biểu của Nam Cao trước năm 1945: Chí Phèo, Đời thừa, Lão Hạc, Giăng sáng, Sống mòn, Một bữa no, Trẻ con không được ăn thịt chó, Một đám cưới, Một truyện xú-vơ-nia...
  • Hệ thống văn bản lý luận, phê bình và lịch sử văn học hiện đại của Việt Nam và Trung Quốc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Sáng tác của Lỗ Tấn và Nam Cao trong bối cảnh nền văn học hiện đại Trung Quốc và Việt Nam

Chương 1 tái hiện bức tranh lịch sử xã hội và tiến trình hiện đại hóa của văn học Trung Quốc giai đoạn 1919–1949 và văn học Việt Nam giai đoạn 1900–1945, xác định vị trí của Lỗ Tấn và Nam Cao trong hai tiến trình này.

1. Khái quát bối cảnh văn học hiện đại Trung Quốc (1919–1949)

Tiến trình văn học hiện đại Trung Quốc diễn ra qua ba giai đoạn:

  • Thời kỳ Ngũ Tứ (1919–1927): Mở đầu bằng sự kiện phong trào Ngũ Tứ và truyện ngắn bạch thoại Nhật ký người điên (1918) của Lỗ Tấn trên tạp chí Tân thanh niên. Giai đoạn này hình thành hai tổ chức văn học tiêu biểu: Hội nghiên cứu văn học (chủ trương văn học vị nhân sinh, hiện thực) và Sáng tạo xã (chủ trương văn học lãng mạn, cách mạng).
  • Thời kỳ 1927–1937: Giai đoạn nội chiến cách mạng lần thứ hai. Năm 1930, Liên minh các nhà văn cánh tả (Tả liên) được thành lập tại Thượng Hải do Lỗ Tấn lãnh đạo, đánh dấu sự trưởng thành của văn học hiện thực cách mạng.
  • Thời kỳ 1937–1949: Giai đoạn kháng chiến chống Nhật và chiến tranh giải phóng, thành lập Hội văn nghệ chống địch toàn quốc (1938). Bài nói chuyện tại cuộc tọa đàm văn nghệ ở Diên An (1942) của Mao Trạch Đông định hướng văn nghệ phục vụ công nông binh.

2. Khái quát bối cảnh văn học hiện đại Việt Nam (1900–1945)

Tiến trình hiện đại hóa văn học Việt Nam diễn ra qua hai giai đoạn lớn:

  • Giai đoạn 1900–1930: Giai đoạn giao thời, chuẩn bị các tiền đề vật chất và ngôn ngữ (sự phát triển của chữ quốc ngữ và báo chí) cho văn học hiện đại.
  • Giai đoạn 1930–1945: Bước nhảy vọt về thể loại và chất lượng nghệ thuật, chia làm ba chặng:
    • Chặng 1930–1935: Nở rộ văn học lãng mạn và sự xuất hiện ban đầu của văn học hiện thực (Nguyễn Công Hoan, Tam Lang, Vũ Trọng Phụng).
    • Chặng 1936–1939: Thời kỳ Mặt trận Dân chủ, văn học hiện thực phê phán đạt thành tựu rực rỡ (Vũ Trọng Phụng, Ngô Tất Tố, Nguyên Hồng).
    • Chặng 1940–1945: Văn học phát triển trong điều kiện chiến tranh thế giới thứ hai và chế độ phát xít. Nam Cao xuất hiện ở chặng đường này, đưa văn xuôi hiện thực đạt đến đỉnh cao về kỹ thuật tự sự và chiều sâu phân tích tâm lý.
Tiêu chí Văn học hiện đại Trung Quốc (1919–1949) Văn học hiện đại Việt Nam (1900–1945)
Cột mốc mở đầu Phong trào Ngũ Tứ (1919), Nhật ký người điên (1918) Phong trào Duy Tân, Đông Kinh Nghĩa Thục, báo chí quốc ngữ
Động lực ngôn ngữ Phong trào vận động văn bạch thoại Sự phổ biến và hoàn thiện của chữ Quốc ngữ
Ảnh hưởng ngoại sinh Tiếp nhận văn học Nga, Tây Âu, Nhật Bản Tiếp nhận văn hóa, văn học Pháp và phương Tây
Vị trí của tác gia Lỗ Tấn mở đầu nền văn học mới Nam Cao hoàn tất tiến trình hiện đại hóa văn xuôi

Chương 2: Nội dung tư tưởng của văn xuôi tự sự Lỗ Tấn và Nam Cao

Chương 2 tập trung phân tích và đối chiếu chiều sâu tư tưởng trong sáng tác của hai tác giả, đặc biệt trên hai mảng đề tài trung tâm: người trí thức và người nông dân.

1. Đề tài người trí thức

  • Ở Lỗ Tấn - Thức tỉnh tinh thần dân tộc và vấn đề cải tạo tư tưởng:

    • Bi kịch tha hóa và bế tắc: Lỗ Tấn miêu tả số phận bi thảm của tầng lớp trí thức Nho học suy tàn và trí thức tiểu tư sản sau Ngũ Tứ. Các nhân vật như Lã Vĩ Phủ (Trên lầu tiệm rượu), Ngụy Liên Thù (Người cô độc), Phương Huyền Xước (Một gia đình hạnh phúc) đều khởi đầu bằng nhiệt huyết cải cách nhưng nhanh chóng dao động, thỏa hiệp, rơi vào tình trạng buông xuôi, sống mòn mỏi hoặc tha hóa về đạo đức.
    • Bi kịch vỡ mộng tình yêu: Truyện ngắn Tiếc thương những ngày đã mất qua hai nhân vật Tử Quân và Quyên Sinh cho thấy ảo tưởng về tự do cá nhân và tình yêu thuần túy khi tách rời khỏi thực tế đời sống vật chất và sự nghiệp giải phóng xã hội chung sẽ tất yếu dẫn tới đổ vỡ.
    • Yêu cầu cải tạo tư tưởng: Lỗ Tấn gióng lên hồi chuông cảnh báo trí thức phải từ bỏ chủ nghĩa cá nhân, hòa mình vào đời sống quần chúng lao động (như sự thức tỉnh trong Một chuyện nhỏ).
  • Ở Nam Cao - Thức tỉnh ý thức cá nhân và bi kịch "sống mòn":

    • Khái niệm sống mòn và đời thừa: Nam Cao tập trung vào "con người nhỏ bé", miêu tả trạng thái sống mà như đã chết, chết mòn về mặt tinh thần. Nhân vật ý thức sâu sắc về sự suy đồi, gỉ sét của tâm hồn nhưng bất lực trước gánh nặng cơm áo gạo tiền.
    • Xung đột giữa lý tưởng và hiện thực: Các nhân vật như Hộ (Đời thừa), Điền (Giăng sáng), Thứ (Sống mòn) mang hoài bão sáng tạo nghệ thuật cao đẹp và lẽ sống tình thương, nhưng bị cuộc sống nghèo đói bào mòn nhân phẩm, buộc phải chấp nhận lối sống co quắp, vị kỷ.
    • Giá trị nhân đạo: Nam Cao khẳng định con người không thể chỉ tồn tại thuần túy về mặt sinh học ("kiếm thức ăn đổ vào dạ dày") mà phải được sống có ý nghĩa, được phát triển đời sống tinh thần và giữ gìn nhân phẩm.

2. Đề tài người nông dân

  • Cả hai nhà văn đều phản ánh số phận khốn cùng của người nông dân dưới ách áp bức của chế độ phong kiến và thực dân.
  • Lỗ Tấn phê phán "căn bệnh tinh thần" của quốc dân, thói tự huyễn hoặc và sự mê muội của người nông dân (hình tượng AQ trong AQ chính truyện, Nhuận Thổ trong Cố hương, thím Tường Lâm trong Lễ cầu phúc).
  • Nam Cao tập trung phản ánh quá trình bần cùng hóa và tha hóa, lưu manh hóa của người nông dân (hình tượng Chí Phèo trong Chí Phèo, Lão Hạc trong Lão Hạc), đồng thời phát hiện và khẳng định bản chất lương thiện tiềm ẩn bên trong họ.

Chương 3: Hình thức nghệ thuật của văn xuôi tự sự Lỗ Tấn và Nam Cao

Chương 3 đi sâu khảo sát các phương diện thi pháp và kỹ thuật tự sự tạo nên phong cách nghệ thuật của mỗi tác giả.

1. Nghệ thuật xây dựng nhân vật

  • Lỗ Tấn: Khắc họa nhân vật bằng phương pháp điển hình hóa sắc bén, sử dụng bút pháp phác họa diện mạo bên ngoài để làm nổi bật tâm lý và căn bệnh tinh thần bên trong (nghệ thuật vẽ mắt, miêu tả hành vi biểu trưng).
  • Nam Cao: Đi sâu vào miêu tả quá trình tâm lý phức tạp, các trạng thái phân thân, đấu tranh nội tâm gay gắt giữa phần "con" và phần "người", giữa khát vọng cao đẹp và sự nhỏ nhen đời thường.

2. Kết cấu trần thuật và điểm nhìn nghệ thuật

  • Điểm nhìn trần thuật:
    • Lỗ Tấn vận dụng linh hoạt ngôi kể thứ nhất (nhân vật "tôi" chứng kiến, chiêm nghiệm như trong Cố hương, Trên lầu tiệm rượu, Lễ cầu phúc) và ngôi kể thứ ba khách quan, phá vỡ mô hình người kể chuyện toàn tri truyền thống.
    • Nam Cao sử dụng điểm nhìn bên trong, điểm nhìn nửa trực tiếp, cho phép người kể chuyện hòa nhập vào ý thức nhân vật, luân chuyển điểm nhìn giữa các tuyến nhân vật linh hoạt.
  • Kết cấu tác phẩm:
    • Cả hai tác giả đều vượt qua kiểu kết cấu chương hồi, kết cấu nhân quả đơn tuyến truyền thống.
    • Sáng tác của Nam Cao có kết cấu tâm lý phi tuyến tính, thời gian đảo lộn theo dòng suy tưởng và đặc biệt là dạng "kết cấu mở" phản ánh dòng đời tiếp diễn không có hồi kết (như trong Sống mòn, Chí Phèo).

3. Ngôn ngữ và giọng điệu nghệ thuật

  • Ngôn ngữ: Ngôn ngữ bạch thoại của Lỗ Tấn cô đọng, súc tích, mang tính trí tuệ và khái quát cao. Ngôn ngữ của Nam Cao gần gũi với khẩu ngữ đời thường, giàu tính triết lý và có sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lời người kể chuyện và lời nhân vật (lời nửa trực tiếp).
  • Giọng điệu: Giọng điệu của Lỗ Tấn mang tính châm biếm, mỉa mai sâu cay kết hợp với nỗi xót xa, trầm uất. Giọng điệu Nam Cao là sự đan xen giữa lạnh lùng bề ngoài với tình thương cảm xót xa bên trong, giàu tính đối thoại và tự vấn.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về lý luận và khoa học

  • Luận án là công trình nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên thực hiện việc so sánh một cách hệ thống và toàn diện sáng tác văn xuôi tự sự của Lỗ Tấn và Nam Cao.
  • Làm sáng tỏ quy luật phát triển loại hình của chủ nghĩa hiện thực trong văn học hai nước Việt Nam và Trung Quốc ở nửa đầu thế kỷ XX: sự tương đồng giữa hai tác giả bắt nguồn từ những chuyển biến lịch sử - xã hội có tính tương đồng của khu vực, trong khi sự dị biệt bắt nguồn từ bối cảnh dân tộc cụ thể và cá tính sáng tạo của từng nhà văn.
  • Góp phần bổ sung nguồn tư liệu và phương pháp luận cho chuyên ngành Văn học so sánh tại Việt Nam, đặc biệt trong mối quan hệ so sánh văn học khu vực Đông Á.

Giá trị thực tiễn

  • Cung cấp tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu lịch sử văn học Việt Nam và văn học Trung Quốc hiện đại.
  • Ứng dụng trực tiếp vào việc giảng dạy các tác phẩm của Lỗ Tấn và Nam Cao trong chương trình đại học và phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Luận án tập trung khảo sát chủ yếu ở thể loại truyện ngắn và truyện vừa (25 truyện trong hai tập Gào thét, Bàng hoàng của Lỗ Tấn và các truyện ngắn trước năm 1945 của Nam Cao), chưa mở rộng khảo sát toàn diện sang các thể loại khác như tạp văn, tiểu luận của Lỗ Tấn hay các sáng tác sau Cách mạng tháng Tám của Nam Cao.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng so sánh ở các thể loại tản văn, tạp văn, phóng sự giữa Lỗ Tấn, Nam Cao và các tác gia hiện thực khác cùng thời.
  • Nghiên cứu sâu hơn về lịch sử tiếp nhận và dịch thuật tác phẩm của Lỗ Tấn tại Việt Nam cũng như việc giới thiệu tác phẩm Nam Cao sang Trung Quốc.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Ngữ văn: Cung cấp khung phương pháp luận văn học so sánh loại hình và hệ thống phân tích văn bản cụ thể.
  • Giảng viên đại học và giáo viên THPT: Hỗ trợ tư liệu chuyên sâu để thiết kế bài giảng về các tác phẩm của Lỗ Tấn (Thuốc, Cố hương, AQ chính truyện) và Nam Cao (Chí Phèo, Đời thừa, Lão Hạc, Sống mòn).
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa - văn học phương Đông: Phục vụ công tác tìm hiểu quá trình chuyển đổi từ văn học trung đại sang hiện đại của các nước đồng văn.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án chọn khảo sát những tác phẩm cụ thể nào của Lỗ Tấn và Nam Cao?

Luận án khảo sát tập trung 25 truyện ngắn trong hai tập Gào thét và Bàng hoàng của Lỗ Tấn, cùng toàn bộ hệ thống truyện ngắn và truyện vừa sáng tác trước năm 1945 của Nam Cao (tiêu biểu như Chí Phèo, Đời thừa, Lão Hạc, Giăng sáng, Sống mòn, Một đám cưới...).

2. Sự tương đồng loại hình giữa Lỗ Tấn và Nam Cao bắt nguồn từ cơ sở nào?

Sự tương đồng bắt nguồn từ bối cảnh lịch sử xã hội tương tự nhau: cả hai xã hội Trung Quốc và Việt Nam đầu thế kỷ XX đều là xã hội phong kiến suy tàn, chịu sự thống trị của thực dân/đế quốc, cùng trải qua quá trình giao lưu văn hóa phương Tây và chuyển đổi từ nền văn học trung đại sang hiện đại.

3. Khái niệm bi kịch "sống mòn" trong sáng tác của Nam Cao được luận án phân tích như thế nào?

Luận án xác định "sống mòn" là bi kịch tinh thần đau đớn của người trí thức khi không có khả năng thực hiện ước mơ, hoài bão và trách nhiệm nghề nghiệp do gánh nặng mưu sinh; đó là tình trạng sống vô nghĩa, tâm hồn bị bào mòn, tha hóa và gỉ sét mà nhân vật ý thức rất rõ nhưng bất lực không thể vượt qua.

4. Luận án sử dụng những phương pháp nghiên cứu chủ đạo nào?

Luận án phối hợp ba phương pháp chính: Phương pháp so sánh lịch sử - loại hình, Phương pháp phân tích - tổng hợp và Phương pháp hệ thống.


Kết luận

Luận án "So sánh văn xuôi tự sự của Lỗ Tấn và Nam Cao" của NCS. Lư Cẩm Anh là công trình nghiên cứu hệ thống về mối quan hệ loại hình giữa hai đại diện văn học hiện thực lớn của Trung Quốc và Việt Nam. Thông qua việc phân tích bối cảnh lịch sử, nội dung tư tưởng về đề tài trí thức, nông dân và các đặc trưng thi pháp tự sự, tác giả đã chỉ rõ những điểm tương đồng mang tính quy luật của thời đại cũng như những nét phong cách riêng biệt của từng nhà văn. Công trình đóng góp tài liệu cho chuyên ngành Văn học so sánh và công tác giảng dạy văn học tại Việt Nam.