Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Ý nghĩa một số biểu tượng nghệ thuật trong sáng tác của Diêm Liên Khoa (Trường hợp Đinh trang mộng và Tứ thư)" do sinh viên Chou Kiệt Hoàng thực hiện (chuyên ngành Văn học nước ngoài, Khoa Ngữ văn, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đinh Phan Cẩm Vân, hoàn thành tháng 04/2022) được triển khai từ các căn cứ thực tiễn và học thuật sau:

  1. Bối cảnh lịch sử và văn học: Giai đoạn 10 năm Cách mạng Văn hóa (1966 – 1976) tại Trung Quốc đã đẩy xã hội và giới văn nghệ sĩ vào tình trạng khủng hoảng niềm tin sâu sắc. Từ sau Đại hội nhà văn Trung Quốc năm 1979, nền văn học đương đại chứng kiến sự hồi sinh mạnh mẽ với hàng loạt trào lưu như văn học "thương chấn", "tiên phong", "tầm căn", "phản tư", kết hợp bản sắc truyền thống phương Đông với thủ pháp thẩm mỹ phương Tây. Sự xuất hiện của các tác giả đoạt giải thưởng quốc tế lớn như Cao Hành Kiện, Mạc Ngôn (Nobel) và Diêm Liên Khoa (Franz Kafka) khẳng định tầm vóc của mảng đề tài lịch sử này.
  2. Hiện tượng văn học Diêm Liên Khoa: Diêm Liên Khoa là tác giả tiêu biểu khai thác chất liệu lịch sử - nông thôn với thái độ kiên quyết đương đầu nghịch cảnh, định hình phong cách nghệ thuật "kiên nhẫn nhưng vô cùng tàn nhẫn". Dù các sáng tác của ông như Đinh trang mộng, Phong nhã tụng, Tứ thư, Kiên ngạnh như thủy gây tiếng vang lớn và được tiếp cận dưới nhiều góc độ (ngôn ngữ, hình tượng nhân vật, lý luận văn học, tâm lý học), hướng tiếp cận từ biểu tượng học vẫn chưa được khai thác toàn diện.
  3. Thực trạng tiếp nhận văn bản: Tại Trung Quốc, tác phẩm của Diêm Liên Khoa chịu sự kiểm duyệt và tự kiểm duyệt dẫn đến việc văn bản lưu hành bị lược bỏ; trong khi tại Việt Nam, các tác phẩm được dịch và xuất bản hoàn chỉnh ở dạng bản dịch (Đinh trang mộng do Minh Thương dịch, Tứ thư do Châu Hải Đường dịch), tạo điều kiện cho việc tiếp cận văn bản trọn vẹn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Nhiệm vụ 1: Tổng hợp, hệ thống hóa các cách hiểu về thuật ngữ "biểu tượng" từ các ngành Ngôn ngữ học, Triết học, Văn hóa học, Tâm lý học, Phân tâm học (trọng tâm là lý thuyết cổ mẫu của Carl Gustav Jung), từ đó xác lập cách hiểu biểu tượng trong văn học gồm tầng nghĩa truyền thống và tầng nghĩa phái sinh.
  • Nhiệm vụ 2: Phân tích mối liên hệ giữa truyền thống văn hóa - văn học Trung Quốc và tuyên ngôn "Chủ nghĩa thần thực" của Diêm Liên Khoa trong việc chi phối kỹ thuật xây dựng biểu tượng nghệ thuật.
  • Nhiệm vụ 3: Khảo sát, giải mã cấu trúc ý nghĩa và giá trị biểu đạt của hai hệ biểu tượng cốt lõi: biểu tượng Nước (Chương 2) và biểu tượng Mộng (Chương 3) trong hai tiểu thuyết Đinh trang mộng và Tứ thư.
  • Nhiệm vụ 4: Đánh giá tư duy nghệ thuật, dấu ấn sáng tạo và phong cách cá nhân của Diêm Liên Khoa trong tiến trình văn học đương đại Trung Quốc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các biểu tượng nghệ thuật xuất hiện lặp lại nhiều lần đóng vai trò là mã kiến tạo và giải mã nghĩa; ý nghĩa của việc khai thác biểu tượng và thủ pháp xây dựng biểu tượng nghệ thuật trong chỉnh thể tác phẩm.
  • Phạm vi ngữ liệu: Hai tiểu thuyết bản dịch tiếng Việt hoàn chỉnh:
    1. Diêm Liên Khoa, Đinh trang mộng, Minh Thương dịch, NXB Hội Nhà văn, 2019.
    2. Diêm Liên Khoa, Tứ thư, Châu Hải Đường dịch, NXB Hội Nhà văn, 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết liên ngành và quy trình phân tích văn bản dựa trên các nguồn ngữ liệu khoa học xác thực:

Khung lý thuyết và khái niệm trung tâm

  • Lý thuyết biểu tượng và cổ mẫu (Archetype): Khóa luận đối thoại qua các ngành khoa học để đi đến cách hiểu chuyên sâu của Phân tâm học:
    • Phân biệt quan niệm biểu tượng của Sigmund Freud (gắn với vô thức cá nhân, ẩn ức tính dục, triệu chứng bệnh lý) với quan niệm của C.G. Jung (gắn với vô thức tập thể và hệ thống cổ mẫu phổ quát).
    • Xác lập mô hình phân cấp biểu tượng: Biểu tượng gốc (Cổ mẫu - Vô thức tập thể) $\rightarrow$ Biểu tượng văn hóa (Biến thể lần 1 - Ý thức tập thể quy ước) $\rightarrow$ Biểu tượng nghệ thuật (Biến thể lần 2 - Tái sáng tạo của cá nhân nhà văn qua tưởng tượng và trải nghiệm thẩm mỹ).
    • Phân định hai tầng nghĩa song hành: Ý nghĩa truyền thống (kế thừa trầm tích văn hóa) và Ý nghĩa phái sinh (tạo sinh hiệu quả thẩm mỹ mới).
  • Chủ nghĩa thần thực (Shenshizhuyi - 神实主义): Khung lý thuyết sáng tác do chính Diêm Liên Khoa khởi xướng trong tiểu luận Khám phá tiểu thuyết:
    • Tôn chỉ: "Thần là cây cầu, thực là bờ bên kia", từ chối sao chép bề mặt logic đời thường để đào sâu vào ba dạng thức: hiện thực không tồn tại, hiện thực bị che lấp, và hiện thực không nhìn thấy.
    • Quy luật "Nội nhân quả" (内因果): Mối quan hệ phát triển câu chuyện và nhân vật bắt nguồn từ sự chân thực của tinh thần và linh hồn bên trong.
Tiêu chí Chủ nghĩa hiện thực Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo Chủ nghĩa thần thực
Bản chất hiện thực Miêu tả khách quan hiện thực đời sống ("tính cách điển hình trong hoàn cảnh điển hình"). Đời sống hiện thực mang tầm dân tộc, châu lục đan lồng với huyền thoại bản địa hóa. Hiện thực "bên trong" (tâm hồn, suy tư, ẩn ức); hiện thực không nhìn thấy/bị che lấp.
Cơ chế sáng tạo Hư cấu tiến vào hiện thực đời thường. Huyền ảo và hiện thực hòa trộn khó bóc tách. Hiện thực tiến vào tưởng tượng; dùng "thần" làm cầu nối để chạm tới "thực".
Động lực tự sự Nhân quả logic ngoại tại. Huyền thoại hóa các biến cố lịch sử. Quy luật "Nội nhân quả" (tinh thần, linh hồn dẫn dắt).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  1. Phương pháp tiếp cận liên ngành: Kết hợp tri thức Ngôn ngữ học, Triết học, Văn hóa học, Tâm lý học và Phân tâm học nhằm xác lập nền tảng lý luận về biểu tượng.
  2. Phương pháp thi pháp học: Khảo sát các thành tố hình thức nghệ thuật như cốt truyện, không gian - thời gian, nhân vật, điểm nhìn, giọng điệu trần thuật gắn với biểu tượng.
  3. Phương pháp lịch sử văn học: Truy vết nguồn gốc các biểu tượng từ văn học cổ truyền Trung Hoa (dân gian, thơ Đường, tiểu thuyết Minh - Thanh) đến văn học đương đại (văn học vết thương, tầm căn).
  4. Phương pháp tiểu sử: Phân tích quan niệm nghệ thuật và trải nghiệm sống của Diêm Liên Khoa tại vùng quê Hà Nam (gắn với các nguyên mẫu làng Đinh, núi Ba Lâu, sông Hoàng Hà).
  5. Phương pháp văn hóa học: Phân tích các ký hiệu bổ trợ, mã văn hóa nguyên thủy và phong tục Đông Á tương tác xung quanh biểu tượng trung tâm.

Nguồn dữ liệu

  • Văn bản khảo sát chính: 2 cuốn tiểu thuyết Đinh trang mộng và Tứ thư.
  • Hệ thống tư liệu nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Thúy Hạnh, Cao Thị Xuân Giang, Nguyễn Thị Tịnh Thy, Nguyễn Thị Mai Chanh, Nguyễn Hồng Thanh Thương, Hoàng Tâm Văn...) và nước ngoài (Melinda Pirazzoli, Trình Quang Vỹ, Trần Hiểu Minh, Vương Nghiêu...).

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục khóa luận gồm phần Mở đầu (20 trang), 3 chương nội dung chính, phần Kết luận, Tài liệu tham khảo (6 trang) và Phụ lục (17 trang).

CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG (22 trang)

Chương 1 xây dựng cơ sở lý luận và tiền đề thẩm mỹ định hướng cho việc giải mã văn bản:

  • Tiếp cận khái niệm biểu tượng đa ngành: Phân tích biểu tượng từ góc độ Ngôn ngữ học (hình ảnh mang tính tượng trưng), Triết học (hình ảnh trực quan - cảm tính lưu giữ trong ý thức), Văn hóa học (cái biểu đạt cho các giá trị văn hóa theo quy ước) và Tâm lý học (hình ảnh của ký ức và tưởng tượng).
  • Hệ thống hóa lý thuyết Phân tâm học về biểu tượng: Đối sánh quan điểm giấc mơ/biểu tượng giữa S. Freud và C.G. Jung. Khẳng định tính ưu việt của lý thuyết Cổ mẫu và Vô thức tập thể của Jung trong việc lý giải tính đa nghĩa, tính xuyên thấm văn hóa của biểu tượng nghệ thuật.
  • Dấu ấn truyền thống văn hóa - văn học Trung Quốc: Chứng minh ảnh hưởng của tư tưởng triết học cổ (Kinh Dịch, Đạo gia, Nho gia), thể loại thơ Đường và tiểu thuyết cổ điển (Tây Du Ký, Hồng Lâu Mộng) đến tâm thức sáng tạo của Diêm Liên Khoa. Đồng thời, chỉ ra mạch ngầm tiếp nối từ văn học hiện thực phê phán của Lỗ Tấn đến khuynh hướng "vết thương" và "tầm căn" thập niên 80-90 thế kỷ XX.
  • Xác lập hệ hình Chủ nghĩa thần thực: Luận giải nguyên lý sáng tác của Diêm Liên Khoa qua các khái niệm "nội nhân quả", "hiện thực mới", lối viết "hài hước đen" và nghệ thuật nghịch dị. Biểu tượng trong sáng tác được xác định là phương tiện mã hóa hiện thực tinh thần của nhà văn.

CHƯƠNG 2. BIỂU TƯỢNG NƯỚC TRONG TIỂU THUYẾT ĐINH TRANG MỘNG VÀ TỨ THƯ (33 trang)

Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống biểu tượng Nước từ cổ mẫu nhân loại đến cấu trúc tác phẩm:

  • Nước trong tâm thức nhân loại và văn hóa phương Đông:
    • Phân tích tính lưỡng cực của cổ mẫu nước: "Dòng sinh" (nguồn sống, thanh tẩy, tái sinh trong Kinh Veda, quẻ Khảm - Kinh Dịch, tư tưởng "Thượng thiện như thủy" trong Đạo đức kinh, "Trí giả nhạo thủy" trong Luận ngữ) đối lập với "Dòng tử" (hủy diệt, trừng phạt trong thần thoại Đại hồng thủy của Kinh Thánh và thần thoại Hy Lạp).
    • Vị trí của dòng nước trong văn học Trung Hoa qua các thời kỳ.
  • Tầng nghĩa truyền thống và phái sinh trong sáng tác Diêm Liên Khoa:
    • Khảo sát các biến thể của nước: dòng sông Hoàng Hà, nước mưa, giếng nước, bùn lầy, và đặc biệt là chất lỏng sinh học - "dòng máu".
    • Trong Đinh trang mộng, dòng máu bị biến chất từ nguồn sống thành món hàng hóa trao đổi để làm giàu, dẫn đến thảm họa đại dịch AIDS ("bệnh sốt nhiệt"). Dòng sinh biến thành dòng tử, phản ánh sự tha hóa cùng cực của con người.
    • Trong Tứ thư, dòng sông Hoàng Hà và vùng đất bãi bồi vừa là không gian cải tạo lao động khổ ải vừa là không gian đày đọa nhân phẩm của tầng lớp trí thức, nơi dòng nước chứng kiến sự sụp đổ của các giá trị đạo đức và sự hủy diệt sinh mệnh.
  • Thủ pháp "Mượn nước tính làm nổi bật nhân tính": Nhà văn sử dụng tính chất của dòng nước để bóc tách sự vận động nội tâm, phơi bày bản năng sinh tồn, lòng tham danh lợi và sự suy đồi nhân tính trong các hoàn cảnh cực đoan.

CHƯƠNG 3. BIỂU TƯỢNG MỘNG TRONG TIỂU THUYẾT ĐINH TRANG MỘNG VÀ TỨ THƯ (29 trang)

Chương 3 giải mã không gian mộng ảo và kỹ thuật tự sự giấc mơ:

  • Cổ mẫu mộng trong tâm thức văn hóa: Khảo sát quan niệm về giấc mơ từ phân tâm học đến truyền thống văn học Trung Hoa ("nhân sinh nhược đại mộng", điển tích Trang Chu mộng điệp, kiệt tác Hồng Lâu Mộng).
  • Mộng truyền thống trong tiểu thuyết Diêm Liên Khoa:
    • Sử dụng giấc mơ với chức năng dự báo tai ương, điềm báo cái chết và giải tỏa ẩn ức tâm lý cá nhân.
    • Cấu trúc "lồng mộng vào truyện" giúp mở rộng biên độ không gian trần thuật và tăng sức căng biểu cảm cho văn bản.
  • Mộng phái sinh và kỹ thuật tự sự thần thực:
    • Giấc mộng không còn thuần túy là ảo giác tâm lý mà trở thành một hiện thực độc lập, một phương thức trần thuật phản ánh chấn thương lịch sử.
    • Phân tích các biểu tượng giấc mơ in nghiêng trong Đinh trang mộng (giấc mơ của Đinh Thủy Dương về mũi tên Hậu Nghệ, cánh đồng bạt ngàn mộ phần, tiếng gọi của Linh Linh) và giấc mơ quyền lực, danh vọng, vùng đất hứa của các nhân vật Con Trời, Nhà văn trong Tứ thư.
    • Mộng gắn liền với nghệ thuật nghịch dị, biến thế giới thực tại thành một cơn ác mộng phi lý, nơi ranh giới giữa sống và chết, thiên đường và địa ngục bị đảo lộn hoàn toàn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xây dựng khung phân tích biểu tượng học văn học: Khóa luận đã thiết lập thành công mô hình tiếp cận biểu tượng nghệ thuật dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết Cổ mẫu (C.G. Jung) và nguyên lý Chủ nghĩa thần thực (Diêm Liên Khoa), phân tách rõ ràng hai bình diện: biểu tượng kế thừa truyền thống và biểu tượng phái sinh hiện đại.
  2. Khảo sát định tính và định lượng hệ thống biểu tượng: Thực hiện thống kê, phân loại và lập bảng khảo sát chi tiết tần suất, ngữ cảnh xuất hiện của các biểu tượng Nước (sông Hoàng Hà, dòng máu, nước lũ...) và Mộng (giấc mơ dự báo, ác mộng nghịch dị, ảo tưởng quyền lực) trong Phụ lục A của khóa luận.
  3. Làm sáng rõ phong cách nghệ thuật Diêm Liên Khoa: Chứng minh việc sử dụng biểu tượng Nước và Mộng là công cụ trần thuật chủ đạo giúp nhà văn thể hiện cảm thức hiện sinh, phơi bày thân phận con người trong những khúc quanh bi kịch của lịch sử, đồng thời định hình phong cách viết "kiên nhẫn nhưng vô cùng tàn nhẫn" cùng lối trào lộng "hài hước đen".

Giải pháp và hướng kiến nghị học thuật

  • Đề xuất vận dụng mô hình phân tích biểu tượng kết hợp thi pháp học và phân tâm học vào việc giảng dạy, tiếp nhận các tác phẩm văn học đương đại nước ngoài trong chương trình đại học ngành Sư phạm Ngữ văn.
  • Khuyến nghị tiếp tục nghiên cứu văn bản trọn vẹn của Diêm Liên Khoa thông qua các bản dịch chuẩn xác tại Việt Nam để tránh sự thiên lệch do việc kiểm duyệt văn bản gây ra.

Đóng góp mới của đề tài

  • Là công trình nghiên cứu đầu tiên ở cấp độ khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành tại Việt Nam đi sâu giải mã đồng thời hai tác phẩm Đinh trang mộng và Tứ thư từ góc độ biểu tượng học nghệ thuật.
  • Đóng góp vào tiến trình tiếp nhận tác giả Diêm Liên Khoa tại Việt Nam bằng việc làm sáng tỏ cơ sở lý luận của Chủ nghĩa thần thực và kỹ thuật tự sự nghịch dị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về dung lượng và nguồn văn bản dịch thuật tại thời điểm thực hiện (năm 2022), khóa luận chỉ tập trung khảo sát phạm vi 2 tác phẩm (Đinh trang mộng và Tứ thư) và 2 hệ biểu tượng trung tâm (Nước và Mộng), chưa bao quát toàn bộ hệ thống biểu tượng khác như biểu tượng Máu (như một thực thể độc lập), biểu tượng Đất, hay biểu tượng Thân thể tàn khuyết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát hệ thống biểu tượng sang các tiểu thuyết khác của Diêm Liên Khoa đã hoặc chưa dịch tại Việt Nam (Thụ hoạt, Phong nhã tụng, Kiên ngạnh như thủy, Nhật quang lưu niên).
    • Nghiên cứu so sánh liên văn bản hệ thống biểu tượng giữa Diêm Liên Khoa và các tác giả cùng thời kỳ như Mạc Ngôn, Giả Bình Oa, Dư Hoa hoặc Franz Kafka.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Sư phạm Ngữ văn, Văn học nước ngoài, Văn học so sánh, Lý luận văn học và Văn hóa học Đông phương.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Khung lý thuyết và mô hình giải mã biểu tượng theo phân tâm học cổ mẫu tại Chương 1.
    • Hệ thống luận điểm đối sánh giữa Chủ nghĩa thần thực, Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo và Chủ nghĩa hiện thực.
    • Các phân tích văn bản chi tiết về biểu tượng Nước (Chương 2) và Mộng (Chương 3).
    • Bảng khảo sát biểu tượng (Phụ lục A) và phần dịch trích yếu tài liệu nghiên cứu nước ngoài về Diêm Liên Khoa (Phụ lục B).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân biệt biểu tượng nghệ thuật với hình tượng nghệ thuật như thế nào?
Khóa luận căn cứ vào hàm lượng thẩm mỹ và phạm vi liên đới: hình tượng nghệ thuật có tính cụ thể, tương ứng trực tiếp giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt trong phạm vi một tác phẩm; trong khi biểu tượng nghệ thuật có cấu trúc đa nghĩa, mang tính liên văn bản, vươn tầm khái quát đến các đối tượng vô hình và đóng vai trò như một "văn bản trong văn bản" kế thừa từ cổ mẫu.

2. Điểm khác biệt cốt lõi giữa Chủ nghĩa thần thực của Diêm Liên Khoa và Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo Mỹ Latinh theo phân tích của khóa luận là gì?
Mặc dù cùng sử dụng yếu tố hoang đường để lạ hóa hiện thực, Chủ nghĩa hiện thực huyền ảo hòa trộn huyền thoại dân gian vào hiện thực đời sống, còn Chủ nghĩa thần thực của Diêm Liên Khoa nhấn mạnh việc dùng "thần" làm cây cầu để tìm kiếm hiện thực bản chất bị che lấp bên trong tinh thần/linh hồn con người thông qua quy luật "nội nhân quả".

3. Ý nghĩa phái sinh của biểu tượng "Nước" trong hai tiểu thuyết được biểu hiện như thế nào?
Nước không chỉ giữ nét nghĩa "dòng sinh" truyền thống mà bị chuyển hóa thành "dòng tử": trong Đinh trang mộng, nước biến thể thành "dòng máu thương mại" mang lại cái chết và đại dịch; trong Tứ thư, sông Hoàng Hà và bãi bồi trở thành không gian đày đọa thể xác và làm tha hóa nhân phẩm người trí thức trong các biến cố lịch sử.

4. Biểu tượng "Mộng" đóng vai trò gì trong kỹ thuật tự sự của Diêm Liên Khoa?
Mộng vừa mang tính truyền thống (dự báo tương lai, bộc lộ ẩn ức tâm lý) vừa là một phương thức tự sự thần thực phái sinh: cấu trúc lồng mộng tạo ra không gian đa tầng, biến hiện thực thành nghịch dị và hoang đường nhằm biểu đạt chấn thương lịch sử và sự tha hóa nhân tính.

5. Vì sao tác giả khóa luận lại lựa chọn khảo sát trường hợp "Đinh trang mộng" và "Tứ thư"?
Vì đây là hai tác phẩm tiêu biểu phản ánh đậm nét phong cách thần thực của Diêm Liên Khoa, đồng thời là những tác phẩm có bản dịch tiếng Việt hoàn chỉnh, không trải qua sự cắt gọt hay tự kiểm duyệt nội dung như các ấn bản lưu hành ở thị trường nội địa Trung Quốc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chou Kiệt Hoàng là công trình nghiên cứu văn học có hệ thống lý luận chặt chẽ và thao tác phân tích văn bản chuyên sâu. Bằng việc kết hợp lý thuyết phân tâm học cổ mẫu của C.G. Jung với thi pháp Chủ nghĩa thần thực, công trình đã giải mã trọn vẹn tầng nghĩa truyền thống và phái sinh của hai biểu tượng Nước và Mộng trong Đinh trang mộng và Tứ thư. Kết quả nghiên cứu không chỉ khẳng định vị trí độc đáo của Diêm Liên Khoa trong văn học đương đại Trung Quốc mà còn cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao cho việc nghiên cứu và giảng dạy văn học nước ngoài.