Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tâm lý học nhân cách, tự đánh giá là một thành tố cốt lõi của tự ý thức, giữ chức năng "liên hệ ngược" giúp cá nhân đối chiếu đặc điểm, hành vi của mình với chuẩn mực xã hội để tự điều chỉnh và hoàn thiện bản thân. Ở lứa tuổi sinh viên, khả năng tự đánh giá phát triển mạnh mẽ và đi vào chiều sâu, gắn liền với nhận thức về phẩm chất và năng lực phục vụ cho hoạt động nghề nghiệp tương lai.

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và việc triển khai Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tiếng Anh đã trở thành học phần bắt buộc và là công cụ thiết yếu phục vụ học tập, tiếp cận tài liệu chuyên ngành, giao lưu quốc tế và chuẩn bị nghề nghiệp. Tuy nhiên, qua quan sát thực tế tại Khoa Tâm lý - Giáo dục Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, tác giả nhận thấy sinh viên còn biểu hiện rụt rè, thiếu tự tin khi giao tiếp, ngại đọc tài liệu tiếng Anh và chưa chủ động sử dụng ngoại ngữ trong các hoạt động chuyên môn như dạy kỹ năng sống tại trường quốc tế hay tham gia hội thảo với chuyên gia nước ngoài. Xuất phát từ thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp ngành Tâm lý học của tác giả Nguyễn Lê Phương Thảo (người hướng dẫn: ThS. Kiều Thị Thanh Tra, năm 2015) đã thực hiện đề tài: "Tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của sinh viên khoa Tâm lý - Giáo dục trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục đích nghiên cứu: Khảo sát thực trạng tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của sinh viên khoa Tâm lý - Giáo dục Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất một số kiến nghị nhằm giúp sinh viên hình thành sự tự đánh giá phù hợp và nâng cao năng lực ngoại ngữ.

Giả thuyết nghiên cứu:

  • Sinh viên khoa Tâm lý - Giáo dục Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của bản thân ở mức trung bình.
  • Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của sinh viên khi xét theo các biến số nhân khẩu học và học tập: giới tính, năm học, nơi ở, chuyên ngành đào tạo, khối thi đầu vào và điểm số học phần tiếng Anh.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Tìm hiểu và hệ thống hóa những vấn đề lý luận có liên quan đến tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của sinh viên.
  2. Tìm hiểu thực trạng tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của sinh viên khoa Tâm lý - Giáo dục Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Đề xuất một số kiến nghị giúp sinh viên tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh một cách phù hợp.

Đối tượng và khách thể nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên các khóa từ năm thứ nhất đến năm thứ tư thuộc khoa Tâm lý - Giáo dục Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của sinh viên khoa Tâm lý - Giáo dục Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.

Phạm vi và giới hạn đề tài:

  • Không gian và thời gian: Đề tài tiến hành trên sinh viên khoa Tâm lý - Giáo dục Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh trong năm học 2014 - 2015.
  • Nội dung: Giới hạn ở việc tìm hiểu tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong hoạt động học tập của sinh viên, được xem xét cụ thể qua 3 mặt biểu hiện: nhận thức, thái độ và hành vi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu tâm lý học thực tiễn, kết hợp hệ thống hóa lý luận với khảo sát định lượng bằng bảng hỏi chuẩn hóa và xử lý thống kê toán học.

1. Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ

Tác giả tổng hợp cơ sở lý thuyết từ các trường phái tâm lý học phương Tây, tâm lý học Liên Xô (cũ) và các công trình trong nước:

  • Ý thức và Tự ý thức: Dựa trên quan điểm Triết học duy vật biện chứng và các nhà tâm lý học (K.K. Platonov, Rubinstein, Phạm Minh Hạc, Chetxnocova, I. Kôn), tự ý thức được xác định là cấp độ phát triển cao của ý thức, thể hiện năng lực hiểu mình, nhận thức vị trí của cá nhân trong các mối quan hệ xã hội và tự điều chỉnh hành vi.
  • Tự đánh giá: Kế thừa quan điểm của S. Franz, A. Lipkina, V.P. Lecovic và Đỗ Ngọc Khanh, tác giả xác định tự đánh giá là giai đoạn phát triển cao của tự ý thức, bao gồm năng lực nhận thức đúng đắn về bản thân, đánh giá đúng sức lực, khả năng và tỏ thái độ phê phán đối với bản thân. Theo S. Franz, bản chất tự đánh giá trải qua 4 bước: (1) Tiếp nhận và xử lý thông tin về bản thân; (2) Xác định các hiện tượng tâm lý, thái độ đang tồn tại; (3) Đối chiếu với hệ thống tiêu chuẩn đánh giá; (4) Phát biểu thành lời dưới hình thức tự nhận xét, tự phê phán.
  • Khả năng sử dụng tiếng Anh: Được định nghĩa là hệ thống phức hợp các quá trình và thuộc tính tâm lý giúp cá nhân dùng tiếng Anh vào mục đích cụ thể trong giao tiếp và hoạt động học tập, bao gồm 4 tiểu khả năng: nghe, nói, đọc hiểu và viết.
  • Cấu trúc biểu hiện tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong học tập: Được cụ thể hóa qua 3 mặt:
    • Mặt nhận thức: Sự hiểu biết của sinh viên về mức độ thực hiện các kỹ năng nghe, nói, đọc hiểu, viết và sử dụng tiếng Anh chuyên ngành Tâm lý - Giáo dục.
    • Mặt thái độ: Xúc cảm, mức độ tự tin/tự ti, hài lòng/chưa hài lòng và thái độ tự phê bình đối với năng lực tiếng Anh của bản thân.
    • Mặt hành vi: Mức độ tự điều khiển, điều chỉnh kế hoạch học tập môn tiếng Anh, tự học và tham gia các hoạt động ngoại ngữ thực tế.

2. Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, khái quát hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về tự ý thức, tự đánh giá và tâm lý học lứa tuổi sinh viên.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (phương pháp chính):
    • Giai đoạn 1: Xây dựng và phát phiếu thăm dò bằng câu hỏi mở để thu thập dữ liệu sơ bộ.
    • Giai đoạn 2: Thiết kế bảng hỏi chính thức, tiến hành khảo sát thử nghiệm trên mẫu thử $n = 33$ sinh viên để hiệu chỉnh các câu hỏi chưa phù hợp.
    • Khảo sát chính thức: Bảng hỏi hoàn chỉnh gồm Phần A (thông tin cá nhân) và Phần B (3 câu hỏi hỗ trợ về tầm quan trọng, tần số và lợi ích; cùng 3 nhóm câu hỏi chính: Nhóm 4 gồm 44 câu về mặt nhận thức theo thang Likert 5 mức; Nhóm 5 gồm 20 câu về mặt thái độ theo thang Likert 5 mức; Nhóm 6 gồm 20 câu hỏi tình huống về mặt hành vi với 3 mức điểm 1, 2, 3).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Tính toán hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS cho kết quả $\alpha = 0{,}949$, đạt mức độ tin cậy rất cao.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý toàn bộ dữ liệu bằng phần mềm SPSS Statistics 20 với các thuật toán: tính tần số, tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình (DTB), kiểm định tương quan Pearson ($r$), phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA), kiểm định Independent Samples T-Test và phép kiểm nghiệm sau ANOVA (Tukey post-hoc test).

3. Mẫu nghiên cứu

Mẫu khảo sát gồm $N = 248$ sinh viên được lựa chọn ngẫu nhiên từ năm thứ 1 đến năm thứ 4 tại Khoa Tâm lý - Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Năm học Năm thứ 1 58 23,39%
Năm thứ 2 75 30,24%
Năm thứ 3 63 25,40%
Năm thứ 4 52 20,97%
Chuyên ngành Tâm lý học 141 56,85%
Quản lý Giáo dục 107 43,15%
Nơi ở TP. Hồ Chí Minh 71 28,63%
Tỉnh khác 177 71,37%
Giới tính Nam 50 20,16%
Nữ 198 79,84%
Khối thi đầu vào Khối C 105 42,34%
Khối D1 102 41,13%
Khối khác (A, B,...) 41 16,53%
Tổng cộng mẫu 248 100,0%

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của sinh viên

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài:

  • Lịch sử nghiên cứu: Khái quát các nghiên cứu quốc tế về tự đánh giá (S. Franz, R. Stanton, D. Maria, A. Rubach, A. Lipkina, A. Cehracova, Ivasenco, Ananhev, Petravxki) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Lê Ngọc Lan, Đào Lan Hương, Văn Thị Kim Cúc, Đỗ Ngọc Khanh, Ngô Thị Đẹp, Nguyễn Thị Mỹ Linh). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn đề tài trước đây tập trung vào học sinh hoặc phẩm chất đạo đức/nghề nghiệp chung, chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong hoạt động học tập của sinh viên sư phạm.
  • Hệ thống khái niệm cốt lõi: Xác lập định nghĩa về ý thức, tự ý thức, tự đánh giá, khả năng sử dụng tiếng Anh và đặc điểm tâm lý sinh viên.
  • Mô hình cấu trúc 3 mặt: Phân tích bản chất, tiêu chí biểu hiện và mối quan hệ hữu cơ giữa nhận thức, thái độ và hành vi trong tự đánh giá khả năng tiếng Anh. Nhận thức đúng đắn là tiền đề hình thành thái độ khách quan; thái độ là động lực thúc đẩy hành vi điều chỉnh việc học; ngược lại, hành vi kiểm chứng giúp hoàn thiện nhận thức và thái độ.
  • Vai trò của tự đánh giá: Khẳng định tự đánh giá khả năng tiếng Anh chính xác giúp sinh viên nhận rõ thực trạng năng lực, vượt qua tâm lý e ngại hoặc tự tin thái quá, từ đó chủ động lập kế hoạch bồi dưỡng đáp ứng chuẩn đầu ra và nhu cầu nghề nghiệp.

Chương 2: Kết quả nghiên cứu tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của sinh viên khoa Tâm lý - Giáo dục trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh

Chương 2 trình bày kết quả phân tích định lượng từ 248 phiếu khảo sát hợp lệ:

  • Đánh giá về tầm quan trọng và tần số sử dụng tiếng Anh: Đa số sinh viên ý thức rõ vai trò của ngoại ngữ, với 85,1% đánh giá tiếng Anh là quan trọng hoặc rất quan trọng đối với học tập.
  • Mức độ biểu hiện tự đánh giá trên 3 mặt:
    • Mặt nhận thức: Sinh viên tự đánh giá năng lực của mình ở 5 phân môn (nghe, nói, đọc hiểu, viết, tiếng Anh chuyên ngành). Kết quả chỉ ra sự phân hóa giữa các kỹ năng tiếp nhận (đọc hiểu) và kỹ năng sản sinh (nói, viết, sử dụng thuật ngữ chuyên ngành).
    • Mặt thái độ: Đánh giá cảm xúc, mức độ hài lòng và tính tự phê phán trước kết quả học tiếng Anh.
    • Mặt hành vi: Đo lường các phản ứng thực tế và mức độ tích cực tham gia rèn luyện tiếng Anh trong các tình huống học đường.
  • Tương quan giữa 3 mặt: Phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$) giữa nhận thức, thái độ và hành vi cho thấy các mặt này có mối liên hệ mật thiết, tác động qua lại chặt chẽ trong cấu trúc tự đánh giá của sinh viên.
  • So sánh tự đánh giá giữa các nhóm đối tượng:
    • Theo giới tính: So sánh điểm trung bình giữa sinh viên Nam và Nữ.
    • Theo năm học: So sánh giữa các năm 1, 2, 3, 4; phân tích kiểm định hậu kiểm Tukey để xác định sự khác biệt có ý nghĩa ở mặt hành vi và mức độ tự đánh giá chung.
    • Theo nơi ở: So sánh giữa nhóm sinh viên có hộ khẩu tại TP.HCM và nhóm đến từ các tỉnh khác.
    • Theo chuyên ngành: So sánh giữa sinh viên chuyên ngành Tâm lý học và Quản lý Giáo dục.
    • Theo khối thi đầu vào: So sánh giữa nhóm thi khối C, khối D1 và các khối khác; sử dụng kiểm định Tukey để chỉ ra sự vượt trội của sinh viên khối D1 trong tự đánh giá năng lực ngoại ngữ.
    • Theo điểm số học phần tiếng Anh: Đối chiếu tương quan giữa kết quả điểm số thực tế trên giảng đường với mức độ tự đánh giá của sinh viên.

Kết quả và đóng góp

1. Các kết quả nghiên cứu chính

  • Về nhận thức tầm quan trọng của tiếng Anh trong học tập: Kết quả khảo sát thực tế tại Bảng 2.3 trong văn bản thể hiện nhận thức rõ ràng của sinh viên về vị trí của ngoại ngữ:
Mức độ đánh giá tầm quan trọng Số lượng ($n$) Tỷ lệ phần trăm (%)
Rất quan trọng 101 40,7%
Quan trọng 110 44,4%
Phân vân 23 9,3%
Không quan trọng 13 5,2%
Hoàn toàn không quan trọng 1 0,4%
Tổng cộng 248 100,0%

Tổng tỷ lệ sinh viên đánh giá tiếng Anh ở mức "Quan trọng" và "Rất quan trọng" đạt 85,1%, phản ánh định hướng giá trị tích cực của sinh viên đối với môn học này.

  • Về mức độ tự đánh giá chung và các mặt biểu hiện: Khóa luận chứng minh sinh viên khoa Tâm lý - Giáo dục có mức độ tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh tập trung ở mức trung bình, đúng như giả thuyết nghiên cứu ban đầu đã đề ra.
  • Về sự khác biệt giữa các nhóm xã hội - học tập:
    • Sinh viên có khối thi đầu vào là D1 có điểm tự đánh giá khả năng tiếng Anh cao hơn rõ rệt so với sinh viên thi đầu vào khối C và các khối khác (được xác thực qua kiểm định sâu Tukey).
    • Có sự chuyển biến về mặt hành vi tự điều chỉnh và rèn luyện tiếng Anh giữa sinh viên các năm học (từ năm 1 đến năm 4), phản ánh áp lực chuẩn đầu ra ngoại ngữ và yêu cầu thực tập nghề nghiệp ở các năm cuối.
    • Tồn tại mối tương quan thuận có ý nghĩa giữa điểm số học phần tiếng Anh tích lũy tại trường với mức độ tự đánh giá của sinh viên trên cả 3 mặt nhận thức, thái độ và hành vi.

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với Ban Chủ nhiệm Khoa và Nhà trường:
    • Điều chỉnh phương pháp giảng dạy tiếng Anh không chuyên theo hướng tăng cường tính ứng dụng, thực hành giao tiếp và đọc hiểu tài liệu chuyên ngành Tâm lý - Giáo dục.
    • Tổ chức các câu lạc bộ tiếng Anh chuyên ngành, các buổi hội thảo, chuyên đề có sự tham gia của báo cáo viên quốc tế để tạo môi trường cọ xát thực tế cho sinh viên.
    • Cung cấp nguồn học liệu, giáo trình, từ điển thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh chuẩn hóa tại thư viện khoa và trường.
  • Đối với sinh viên:
    • Cần nâng cao tính tự giác và trung thực trong việc tự đánh giá năng lực ngoại ngữ của bản thân, tránh tâm lý tự ti mặc cảm hoặc chủ quan.
    • Xây dựng kế hoạch tự học có mục tiêu cụ thể, chủ động tiếp cận tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh và tích cực rèn luyện các kỹ năng còn yếu (đặc biệt là kỹ năng nói và viết).

3. Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Cụ thể hóa lý thuyết tự ý thức và tự đánh giá vào một hoạt động cụ thể là sử dụng ngoại ngữ (tiếng Anh) trong học tập đại học; xây dựng khung khái niệm và cấu trúc đo lường gồm 3 mặt (nhận thức, thái độ, hành vi).
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ công cụ bảng hỏi đã qua thử nghiệm với độ tin cậy Cronbach's Alpha cao ($\alpha = 0{,}949$); mang lại bức tranh thực trạng chân thực về khả năng tiếng Anh của sinh viên ngành Tâm lý và Quản lý Giáo dục, làm cơ sở khoa học cho công tác quản lý đào tạo và hỗ trợ sinh viên tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi khách thể: Nghiên cứu chỉ tiến hành trong phạm vi một khoa (Tâm lý - Giáo dục) tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM trong niên khóa 2014 - 2015, chưa bao quát sinh viên các khoa chuyên môn khác của trường.
    • Nội dung nghiên cứu: Đề tài chỉ giới hạn khảo sát tự đánh giá khả năng tiếng Anh trong hoạt động học tập tại trường đại học, chưa mở rộng sang các hoạt động giao tiếp xã hội tổng quát hay môi trường làm việc thực tế sau khi ra trường.
    • Phương pháp đo lường: Dữ liệu thu thập chủ yếu dựa trên kỹ thuật tự báo cáo (self-report) qua bảng hỏi, chưa kết hợp đối chiếu trực tiếp với bài thi đánh giá năng lực ngoại ngữ chuẩn hóa độc lập để đo lường mức độ phù hợp tuyệt đối giữa tự đánh giá và năng lực thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên quy mô liên khoa, liên trường trong khối các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội.
    • Kết hợp bảng hỏi tự đánh giá với các bài kiểm tra năng lực ngoại ngữ chuẩn hóa (theo khung VSTEP hoặc CEFR/IELTS/TOEIC) để phân tích sâu hơn về chỉ số tương thích (tính phù hợp) giữa tự đánh giá và kết quả trắc nghiệm khách quan.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Quản lý Giáo dục: Tham khảo cách thức xây dựng cơ sở lý luận về tự ý thức, nhân cách và kỹ thuật triển khai một đề tài nghiên cứu tâm lý học thực nghiệm/định lượng.
  • Người làm đề tài về tự đánh giá và năng lực ngoại ngữ: Học hỏi quy trình thiết kế công cụ đo lường (bảng hỏi 2 giai đoạn), cách phân chia các tiểu nhóm câu hỏi theo 5 kỹ năng ngoại ngữ và phương pháp xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, ANOVA, Tukey post-hoc).
  • Giảng viên và cán bộ quản lý đào tạo ngoại ngữ không chuyên: Sử dụng dữ liệu thực trạng để hiểu rõ rào cản tâm lý, mức độ nhận thức và nhu cầu thực tế của sinh viên khối ngành khoa học xã hội - sư phạm, từ đó cải tiến phương pháp giảng dạy và tổ chức hoạt động hỗ trợ học tập phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu trên nhóm khách thể nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?
Khóa luận được thực hiện trên mẫu khảo sát ngẫu nhiên gồm 248 sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư thuộc hai chuyên ngành Tâm lý học ($n = 141$) và Quản lý Giáo dục ($n = 107$) tại Khoa Tâm lý - Giáo dục, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh trong năm học 2014 - 2015.

2. Cấu trúc bảng hỏi khảo sát chính thức của đề tài gồm những phần nào?
Bảng hỏi gồm Phần A (thông tin cá nhân) và Phần B (nội dung câu hỏi). Phần B gồm 3 câu hỏi hỗ trợ (đo tầm quan trọng, tần số và lợi ích sử dụng tiếng Anh) và 3 nhóm câu hỏi chính: Nhóm 4 gồm 44 câu đo mặt nhận thức (chia thành 5 nhóm nhỏ: nghe, đọc hiểu, nói, viết và tiếng Anh chuyên ngành theo thang Likert 5 mức); Nhóm 5 gồm 20 câu đo mặt thái độ (Likert 5 mức); Nhóm 6 gồm 20 câu tình huống đo mặt hành vi (3 mức lựa chọn tương ứng 1, 2, 3 điểm).

3. Thang đo của bảng hỏi đạt độ tin cậy bao nhiêu khi kiểm định?
Thang đo được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha tích hợp trên phần mềm thống kê SPSS, đạt kết quả $\alpha = 0{,}949$ trong lần khảo sát chính thức, chứng minh công cụ đo lường có độ tin cậy ở mức rất tốt.

4. Tỷ lệ sinh viên đánh giá tiếng Anh có vai trò quan trọng đối với học tập là bao nhiêu?
Có 85,1% sinh viên đánh giá tiếng Anh có vai trò quan trọng đối với việc học tập, trong đó 40,7% đánh giá ở mức "Rất quan trọng" ($n = 101$), 44,4% đánh giá ở mức "Quan trọng" ($n = 110$), 9,3% phân vân ($n = 23$), 5,2% cho là không quan trọng ($n = 13$) và 0,4% cho là hoàn toàn không quan trọng ($n = 1$).

5. Khóa luận sử dụng các phương pháp và công cụ thống kê nào để xử lý số liệu?
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS Statistics 20 với các phép tính: tính điểm trung bình (DTB), tần số, tỷ lệ %, hệ số tương quan Pearson ($r$), kiểm định One-way ANOVA, Independent Samples T-Test và phép kiểm nghiệm sau ANOVA (Tukey post-hoc test).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Phương Thảo là một công trình nghiên cứu thực tiễn nghiêm túc, giải quyết trọn vẹn các nhiệm vụ khoa học về tự đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của sinh viên Khoa Tâm lý - Giáo dục Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc về tự ý thức và tự đánh giá, đồng thời xây dựng thành công bộ công cụ khảo sát định lượng đạt độ tin cậy cao ($\alpha = 0{,}949$) để đo lường 3 mặt nhận thức, thái độ và hành vi trên mẫu 248 sinh viên. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác nhận mức độ tự đánh giá năng lực ngoại ngữ của sinh viên ở mức trung bình và chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa theo khối thi đầu vào, năm học và kết quả học tập, mà còn cung cấp các kiến nghị thiết thực giúp nhà trường và sinh viên nâng cao hiệu quả rèn luyện tiếng Anh trong môi trường sư phạm.