Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng và bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc xây dựng và phát triển thương hiệu trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và sự tồn tại bền vững của doanh nghiệp. Tuy nhiên, hoạt động quản trị và truyền thông thương hiệu vẫn còn là lĩnh vực mới mẻ đối với nhiều doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là khối doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đối với ngành nông sản, thực phẩm sạch và thực phẩm hữu cơ — một lĩnh vực có tính đặc thù cao về niềm tin người tiêu dùng và tiêu chuẩn an toàn vệ sinh — truyền thông thương hiệu đóng vai trò cầu nối thiết lập nhận thức và lòng trung thành của khách hàng.

Công ty Cổ phần Nông sản Xanh Giang Nam (tên giao dịch: Giang Nam Organic Foods) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và bán buôn thực phẩm hữu cơ, thực phẩm sạch ứng dụng công nghệ vi sinh. Mặc dù đã đạt được những kết quả kinh doanh ban đầu sau hơn ba năm thành lập, công ty đối mặt với nhiều trở ngại trong hoạt động truyền thông thương hiệu: kế hoạch truyền thông thiếu tính bài bản, nhân lực chuyên trách hạn chế về chuyên môn thương hiệu, ngân sách phân bổ cho hoạt động này còn thấp, và các thông điệp chưa được đồng bộ hóa trên các kênh tiếp cận. Từ thực tiễn đó, tác giả Trịnh Thị Thanh Thủy (Khoa Marketing, Trường Đại học Thương mại) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Truyền thông thương hiệu thực phẩm hữu cơ, thực phẩm sạch của CTCP Giang Nam" dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Duyên.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thương hiệu và hoạt động truyền thông thương hiệu trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu tại Công ty Cổ phần Giang Nam giai đoạn 2014 – 2016, chỉ ra những thành công đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế đó.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông thương hiệu cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Để thực hiện các mục tiêu trên, tác giả đặt ra các câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  • Khái niệm, vai trò, công cụ và quy trình truyền thông thương hiệu trong doanh nghiệp được hiểu như thế nào?
  • Những yếu tố môi trường bên ngoài và bên trong nào tác động đến hoạt động truyền thông thương hiệu của doanh nghiệp?
  • Thực trạng hoạt động truyền thông thương hiệu của Công ty Cổ phần Giang Nam diễn ra như thế nào và mức độ hiệu quả đạt được ra sao?
  • Những hạn chế nào đang cản trở hiệu quả truyền thông thương hiệu của công ty và đâu là nguyên nhân cốt lõi?
  • Doanh nghiệp cần triển khai những giải pháp cụ thể nào và cần những kiến nghị hỗ trợ gì từ cơ quan quản lý để nâng cao hiệu quả truyền thông thương hiệu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông thương hiệu thực phẩm hữu cơ, thực phẩm sạch của Công ty Cổ phần Giang Nam.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội (thị trường trọng điểm và trụ sở chính của công ty).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về hoạt động sản xuất kinh doanh và truyền thông thu thập trong giai đoạn 3 năm (2014 – 2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Khóa luận tiếp cận các khái niệm nền tảng về thương hiệu từ góc độ học thuật và thực tiễn pháp lý tại Việt Nam:

  • Khái niệm thương hiệu: Phân tích theo quan điểm của Philip Kotler, định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), góc độ tiếp cận của Bộ môn Quản trị Thương hiệu (Khoa Marketing, Trường Đại học Thương mại) và đối chiếu với hệ thống pháp luật Việt Nam (Luật Sở hữu trí tuệ quy định về nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, kiểu dáng công nghiệp).
  • Truyền thông thương hiệu: Được phân định thành hai hình thức gồm truyền thông thương hiệu nội bộ (giao tiếp nội bộ, tài liệu hướng dẫn, chỉ thị quản lý) và truyền thông thương hiệu ngoại vi (quảng cáo, quan hệ công chúng, marketing trực tiếp, bán hàng cá nhân).
  • Quy trình truyền thông thương hiệu: Gồm 7 bước tiêu chuẩn: (1) Xác định đối tượng nhận tin; (2) Xác định mục tiêu truyền thông (mục tiêu doanh số và mục tiêu truyền thông); (3) Xác định ngân sách truyền thông (phương pháp theo khả năng, phần trăm doanh số, cạnh tranh tương đương, thị phần quảng cáo, mục tiêu và nhiệm vụ, kế hoạch trả trước); (4) Xác định thông điệp truyền thông (nội dung lý tính, cảm tính và hình thức thể hiện); (5) Lựa chọn công cụ truyền thông; (6) Tổ chức thực hiện; (7) Đánh giá việc thực hiện qua các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.
  • Khung phân tích môi trường: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ); môi trường ngành (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng và đối tác); môi trường nội bộ (nguồn nhân lực, tài chính, cơ sở vật chất - kỹ thuật, hệ thống phân phối, văn hóa doanh nghiệp).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Khóa luận kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, tài liệu nội bộ từ phòng Kinh doanh và phòng Kế toán của Công ty Cổ phần Giang Nam giai đoạn 2014 – 2016. Xử lý dữ liệu bằng phương pháp so sánh tỷ lệ phần trăm, phân tích biến động và xu hướng phát triển theo thời gian.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính (Phỏng vấn cá nhân trực tiếp): Tiến hành qua 4 bước (Xác định mục đích -> Thiết kế phiếu hỏi chuyên sâu -> Tiến hành phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý -> Xử lý thông tin ghi chép) nhằm đánh giá nhận thức của ban lãnh đạo về chiến lược truyền thông thương hiệu.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng (Khảo sát bằng bảng câu hỏi):
    • Quy mô mẫu: $n = 20$ khách hàng (đã và chưa sử dụng thực phẩm sạch của công ty) trên địa bàn Hà Nội theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên.
    • Công cụ thu thập: Bảng hỏi gồm 10 câu hỏi trắc nghiệm đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu, nguồn tiếp nhận thông tin, mức độ hài lòng về chất lượng, giá cả, dịch vụ chăm sóc và hiệu quả truyền thông (sử dụng thang đo Likert 5 mức độ: từ 1 - Rất không hài lòng đến 5 - Rất hài lòng).
    • Quy trình thực hiện qua 4 bước: Xác định mục tiêu điều tra -> Thiết kế bảng hỏi -> Thu thập dữ liệu thực địa -> Sàng lọc và tổng hợp số liệu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về truyền thông thương hiệu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương hiệu và quản trị truyền thông thương hiệu trong doanh nghiệp. Tác giả làm rõ bản chất của thương hiệu không chỉ dừng lại ở các dấu hiệu nhận diện bên ngoài (tên gọi, biểu tượng, bao bì) mà còn là tài sản vô hình đại diện cho hình ảnh doanh nghiệp trong tâm trí công chúng. Hoạt động truyền thông thương hiệu được mô tả thông qua mô hình truyền thông căn bản gồm nguồn phát, thông điệp, kênh truyền dẫn, đối tượng nhận tin, các phản hồi và thông tin bổ sung.

Chương 1 đi sâu phân tích vai trò của truyền thông nội bộ và ngoại vi trong việc nâng cao giá trị tài sản thương hiệu, đồng thời phân tích chi tiết các công cụ truyền thông chủ yếu:

  • Quảng cáo: Phân tích khái niệm căn cứ theo Khoản 1 Điều 2 Luật Quảng cáo 2012; đánh giá ưu - nhược điểm của các phương tiện quảng cáo (báo/tạp chí, truyền hình, phát thanh, ngoài trời, thư trực tiếp/email, internet và điểm bán).
  • Quan hệ công chúng (PR): Hệ thống các phương tiện gồm tài trợ sự kiện, quan hệ báo chí, hoạt động cộng đồng, ấn phẩm doanh nghiệp, hội chợ triển lãm và xử lý khủng hoảng.
  • Marketing trực tiếp và Bán hàng cá nhân: Đóng vai trò tương tác hai chiều và thuyết phục khách hàng tiềm năng.

Bên cạnh đó, chương 1 chuẩn hóa quy trình triển khai truyền thông 7 bước và hệ thống các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô, môi trường vi mô ngành đến các nguồn lực bên trong tổ chức.


Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng truyền thông thương hiệu của Công ty Cổ phần Giang Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, phân tích bối cảnh môi trường tác động và đánh giá chi tiết thực trạng truyền thông thương hiệu của công ty thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.

1. Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016

  • Tên đăng ký: Công ty Cổ phần Nông sản Xanh Giang Nam (thành lập và hoạt động từ ngày 18/12/2013; Mã số thuế: 0106394467; Vốn điều lệ: 6 tỷ đồng; Đại diện pháp luật: Vũ Thị Đông; Trụ sở tại quận Thanh Xuân, Hà Nội; Chi nhánh trang trại tại Thuận Thành, Bắc Ninh).
  • Lĩnh vực kinh doanh: Bán buôn và bán lẻ thực phẩm hữu cơ, rau củ quả, thịt sạch sản xuất theo mô hình nông nghiệp VAC ứng dụng công nghệ chế phẩm sinh học EM (Effective Microorganisms) của Nhật Bản gồm 5 nhóm vi sinh vật hữu hiệu.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình công ty cổ phần với Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (5 thành viên), Ban kiểm soát (3 thành viên), Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng (Kinh doanh, Kế toán, Kế hoạch, Dự án, Kỹ thuật). Nhân sự năm 2016 có trên 35 nhân viên chính thức (>65% là lao động sản xuất) và hơn 50 nhân viên thời vụ vào dịp cao điểm.
Chỉ tiêu Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 So sánh 2016/2015 (%)
Chi phí (triệu đồng) 51.255 82.000 92.304 +16,75%
Lợi nhuận (triệu đồng) — 7.000 8.113 +119,18%
Thu nhập bình quân đầu người (triệu đồng/tháng) 4,5 5,3 5,8 +117,77%

Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính phòng Kế toán CTCP Giang Nam.

2. Thực trạng triển khai các công cụ truyền thông thương hiệu

  • Quảng cáo: Website chính thức http://giangnamfood.vn/ do phòng Kinh doanh kiêm nhiệm quản lý (5 nhân viên phụ trách chung nhiều công việc). Công ty chủ yếu quảng cáo qua tờ rơi, băng rôn cục bộ và mạng xã hội Facebook; chưa triển khai quảng cáo trên truyền hình hay báo chí chuyên ngành do kinh phí hạn hẹp.
  • Quan hệ công chúng (PR): Hoạt động PR còn đơn điệu, chưa tổ chức được các sự kiện cộng đồng quy mô lớn hay tham gia thường xuyên các hội chợ thương mại lớn; kênh tương tác chủ yếu là trang mạng xã hội Fanpage.
  • Marketing trực tiếp: Chủ yếu thực hiện tư vấn, tiếp nhận đơn hàng và giải đáp khiếu nại qua số điện thoại đường dây nóng và email.

3. Kết quả phân tích dữ liệu khảo sát sơ cấp ($n = 20$)

  • Mức độ nhận biết và sử dụng: 16/20 người (80%) biết đến thương hiệu Giang Nam Food; 15/20 người (75%) đã từng sử dụng sản phẩm.
  • Kênh tiếp cận thông tin thương hiệu của khách hàng:
    • Internet/Website: 37,50%
    • Quảng cáo (tờ rơi, băng rôn): 25,00%
    • Mạng xã hội Facebook: 18,75%
    • Giới thiệu từ người thân, bạn bè: 12,50%
    • Hoạt động quan hệ công chúng (PR): 6,25%
  • Đánh giá tổng thể của khách hàng về hoạt động truyền thông của công ty:
    • Mức Khá: 56,25%
    • Mức Tốt: 32,25%
    • Mức Trung bình: 18,75%
Tiêu chí đánh giá mức độ hài lòng ($n = 20$) Mức 1 (Rất không hài lòng) Mức 2 (Không hài lòng) Mức 3 (Bình thường) Mức 4 (Hài lòng) Mức 5 (Rất hài lòng)
Chất lượng sản phẩm 0 0 3 8 4
Giá cả so với chất lượng 0 3 4 6 2
Mức độ trung thực giữa quảng cáo và thực tế 0 2 3 8 2
Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng 0 2 2 7 4

4. Đánh giá thành công, hạn chế và nguyên nhân

  • Thành công: Gia tăng quy mô khách hàng từ khoảng 500 khách ban đầu lên gấp ba lần vào năm 2016; xây dựng được uy tín nhất định về chất lượng sản phẩm vi sinh an toàn; website và mạng xã hội duy trì được lượng tương tác ổn định.
  • Hạn chế: Công cụ truyền thông nghèo nàn, phụ thuộc chủ yếu vào internet; chưa tiếp cận phân khúc khách hàng quốc tế đang sinh sống tại Việt Nam; các kênh trực tuyến thiếu sự liên kết đồng bộ; hệ thống nhận diện thương hiệu chưa hoàn thiện.
  • Nguyên nhân chủ quan: Lãnh đạo doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của truyền thông thương hiệu; ngân sách tiếp thị eo hẹp; nhân sự phòng Kinh doanh thiếu kỹ năng chuyên sâu về quản trị thương hiệu; nội dung thông điệp chỉ dùng tiếng Việt.
  • Nguyên nhân khách quan: Thị trường thực phẩm sạch cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn (BigGreen, Bác Tôm, Orfarm); thị trường thực phẩm an toàn còn thiếu minh bạch, niềm tin người tiêu dùng bị phân mảnh; cơ chế quản lý và bảo hộ sở hữu trí tuệ còn nhiều bất cập.

Chương 3: Đề xuất giải pháp truyền thông thương hiệu cho Công ty Cổ phần Giang Nam

Dựa trên phân tích bối cảnh năm 2017 (GDP tăng trưởng 6,21%, xu hướng tiêu dùng thực phẩm sạch gia tăng), tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cho doanh nghiệp và 2 nhóm kiến nghị vĩ mô:

1. Các nhóm giải pháp hoàn thiện tại doanh nghiệp

  1. Lựa chọn, phối hợp và sử dụng hợp lý các công cụ truyền thông: Đa dạng hóa các công cụ thay vì chỉ dựa vào internet; phối hợp giữa quảng cáo trực tuyến (SEO, mạng xã hội) với tiếp thị tại điểm bán, tờ rơi và tham gia các hội chợ nông sản sạch; cân nhắc mở rộng quảng cáo ngoài trời cục bộ và tạp chí chuyên ngành vào các mùa cao điểm.
  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực truyền thông: Tách bạch hoặc bổ sung nhân sự chuyên trách marketing/thương hiệu trong phòng Kinh doanh; tổ chức đào tạo nội bộ về truyền thông số; xây dựng chính sách đãi ngộ, khen thưởng theo hiệu quả công việc để khuyến khích tính sáng tạo.
  3. Tăng cường hoạt động giao tiếp nội bộ: Xây dựng bản tin nội bộ, tài liệu hướng dẫn văn hóa doanh nghiệp nhằm giúp toàn bộ cán bộ, công nhân viên hiểu rõ giá trị cốt lõi của công nghệ EM và chất lượng sản phẩm, biến mỗi nhân viên thành đại sứ thương hiệu.
  4. Thiết kế và hoàn thiện thông điệp truyền thông: Chuẩn hóa thông điệp ngắn gọn, dễ nhớ, tập trung vào lợi ích kép: "sức khỏe người tiêu dùng" và "tiêu chuẩn công nghệ sinh học EM Nhật Bản"; cấu trúc thông điệp kết hợp giữa yếu tố lý tính (chứng nhận an toàn, công nghệ vi sinh) và cảm tính (sự an tâm, trách nhiệm gia đình).
  5. Hoàn thiện và đồng bộ hệ thống nhận diện thương hiệu: Chuẩn hóa việc ứng dụng logo (hai gam màu xanh lá cây và cam), slogan ("sản xuất và cung ứng thực phẩm hữu cơ EM của Nhật Bản"), bao bì, đồng phục nhân viên và giao diện các kênh kỹ thuật số (website, mạng xã hội) theo một quy chuẩn thống nhất.

2. Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước

  • Kiến nghị đối với Nhà nước: Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về kiểm soát an toàn thực phẩm, chống hàng giả hàng nhái; thiết lập cơ chế hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp nông nghiệp tiếp cận vốn vay ưu đãi để mở rộng chuỗi cung ứng thực phẩm sạch; đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.
  • Kiến nghị đối với các Bộ, Ngành liên quan: Đẩy mạnh công tác bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ đăng ký nhãn hiệu, quảng bá sản phẩm an toàn trên các phương tiện truyền thông công cộng; nâng cao nhận thức cộng đồng về phân biệt thực phẩm đạt chuẩn chất lượng.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

  1. Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận đã lượng hóa được thực trạng nhận thức thương hiệu của khách hàng đối với Công ty Cổ phần Giang Nam tại thị trường Hà Nội qua mẫu khảo sát sơ cấp ($80%$ nhận biết, $75%$ đã sử dụng; $37,5%$ biết qua internet, $25%$ qua quảng cáo, $18,75%$ qua Facebook, $12,5%$ qua giới thiệu, $6,25%$ qua PR). Đồng thời, tác giả phản ánh chân thực kết quả sản xuất kinh doanh 3 năm (chi phí năm 2016 đạt 92.304 triệu đồng, lợi nhuận đạt 8.113 triệu đồng, lương bình quân đạt 5,8 triệu đồng/tháng).
  2. Đóng góp về giải pháp quản trị: Đưa ra hệ thống 5 giải pháp mang tính khả thi cao, được thiết kế phù hợp với quy mô vốn (6 tỷ đồng) và nguồn lực nhân sự thực tế của một doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực nông sản hữu cơ.
  3. Ý nghĩa học thuật: Vận dụng lý thuyết quản trị thương hiệu và quy trình truyền thông 7 bước vào một ngành hàng đặc thù (thực phẩm sinh học ứng dụng công nghệ vi sinh EM), làm rõ mối quan hệ giữa truyền thông thương hiệu với việc củng cố niềm tin của người tiêu dùng đối với nông sản sạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn nhỏ ($n = 20$ khách hàng) và chỉ lấy mẫu ngẫu nhiên tại địa bàn Hà Nội, do đó tính đại diện thống kê chưa cao.
    • Số liệu hoạt động kinh doanh và truyền thông dừng lại ở giai đoạn 2014 – 2016, chưa phản ánh được sự biến động của thị trường thực phẩm số hóa trong giai đoạn sau.
    • Các giải pháp đề xuất chưa kèm theo bảng dự toán chi tiết về ngân sách và lộ trình phân bổ tài chính cụ thể cho từng chiến dịch.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Mở rộng phạm vi điều tra với cỡ mẫu lớn hơn ($n \ge 200$), áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng chuyên sâu (hồi quy đa biến, phân tích nhân tố EFA) để đo lường mức độ tác động của từng công cụ truyền thông đến ý định mua hàng.
    • Nghiên cứu chiến lược truyền thông tích hợp (IMC) và tiếp thị đa kênh (Omnichannel) cho ngành thực phẩm hữu cơ trong kỷ nguyên thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Thương hiệu, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực tế, phương pháp kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, cùng cách thức xây dựng bảng hỏi khảo sát nhận thức thương hiệu.
  • Doanh nghiệp nông nghiệp và thực phẩm sạch quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo các giải pháp thực tế về đồng bộ nhận diện thương hiệu, tối ưu hóa chi phí truyền thông internet và tổ chức truyền thông nội bộ với nguồn ngân sách giới hạn.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Quy trình phân tích các yếu tố môi trường tác động đến thương hiệu thực phẩm sạch (Chương 2) và khung thiết kế thông điệp truyền thông lý tính - cảm tính cho sản phẩm công nghệ sinh học (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Giang Nam áp dụng công nghệ gì trong quy trình sản xuất thực phẩm sạch?
Công ty áp dụng mô hình kinh tế VAC kết hợp công nghệ chế phẩm sinh học EM (Effective Microorganisms) của Nhật Bản, sử dụng tổng hợp 5 nhóm vi sinh vật hữu hiệu để ứng dụng vào quy trình trồng trọt và chăn nuôi tại trang trại ở Bắc Ninh.

2. Tình hình tài chính và nhân sự của CTCP Giang Nam giai đoạn 2014 – 2016 biến động ra sao?
Theo số liệu phòng Kế toán, chi phí hoạt động tăng từ 51.255 triệu đồng (2014) lên 92.304 triệu đồng (2016). Lợi nhuận năm 2016 đạt 8.113 triệu đồng (tăng 119,18% so với 2015). Thu nhập bình quân tăng từ 4,5 triệu đồng (2014) lên 5,8 triệu đồng/tháng (2016). Quy mô nhân sự chính thức đạt trên 35 người, trong đó hơn 65% là công nhân sản xuất.

3. Theo kết quả điều tra của khóa luận, kênh truyền thông nào mang lại hiệu quả nhận diện cao nhất cho Giang Nam Food?
Kết quả khảo sát 20 khách hàng cho thấy kênh Internet/Website mang lại mức độ nhận biết cao nhất ($37,5%$), tiếp theo là hoạt động Quảng cáo trực tiếp ($25%$), mạng xã hội Facebook ($18,75%$), giới thiệu từ bạn bè/người thân ($12,5%$) và thấp nhất là Quan hệ công chúng ($6,25%$).

4. Những rào cản lớn nhất trong hoạt động truyền thông thương hiệu của công ty là gì?
Khóa luận chỉ ra 4 nguyên nhân chủ quan cốt lõi: nhận thức của ban lãnh đạo về thương hiệu chưa đầy đủ; quy mô vốn nhỏ (6 tỷ đồng) dẫn đến ngân sách tiếp thị eo hẹp; nhân sự phòng Kinh doanh (5 người quản lý website) phải kiêm nhiệm nhiều việc và thiếu chuyên môn sâu về thương hiệu; thông điệp truyền thông chỉ dùng tiếng Việt, bỏ qua phân khúc khách hàng quốc tế.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện truyền thông thương hiệu cho doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Phối hợp linh hoạt giữa quảng cáo trực tuyến, mạng xã hội và điểm bán; (2) Đào tạo và tuyển dụng nhân sự chuyên trách marketing; (3) Thúc đẩy truyền thông nội bộ để nhân viên làm đại sứ thương hiệu; (4) Chuẩn hóa thông điệp truyền thông theo tiêu chuẩn công nghệ EM; (5) Đồng bộ hóa hệ thống nhận diện thương hiệu từ logo, slogan đến bao bì và kênh số.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Thanh Thủy đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, hệ thống hóa rõ ràng cơ sở lý thuyết về truyền thông thương hiệu và phân tích sâu sắc thực trạng tại Công ty Cổ phần Nông sản Xanh Giang Nam giai đoạn 2014 – 2016. Thông qua việc kết hợp dữ liệu kế toán nội bộ và khảo sát thực địa, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn về ngân sách, nhân lực và kênh truyền thông của một doanh nghiệp nông sản vừa và nhỏ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ, thiết thực, đóng góp giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Marketing cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp thực phẩm hữu cơ.