Trải Nghiệm Của Người Bệnh Nội Trú Và Thân Nhân Tại Bệnh Viện Ung Bướu Hưng Việt Năm 2021

Nghiên cứu trải nghiệm của bệnh nhân nội trú và yếu tố ảnh hưởng tại Bệnh viện Ung bướu Hưng Việt năm 2021, cung cấp cái nhìn sâu sắc.

Chuyên ngành

Quản Lý Bệnh Viện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Trải Nghiệm Người Bệnh Hưng Việt Năm 2021

Nghiên cứu về trải nghiệm người bệnh (TNNB) đang ngày càng được quan tâm trong ngành y tế, đặc biệt tại Bệnh viện Ung bướu Hưng Việt. Theo Viện Beryl, TNNB là tổng thể các tương tác, chịu ảnh hưởng bởi văn hóa tổ chức và tác động đến nhận thức của bệnh nhân trong suốt quá trình chăm sóc. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm cung cấp thông tin chi tiết về TNNB nội trú tại BVUB Hưng Việt năm 2021, từ đó đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ. Bộ Y tế Việt Nam cũng đã xác định mô hình lấy bệnh nhân làm trung tâm là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện chất lượng y tế. Do đó, việc đánh giá và cải thiện TNNB là một yếu tố cạnh tranh quan trọng đối với các cơ sở y tế. Các kết quả khảo sát tại 79 bệnh viện ở TP.HCM năm 2020 cho thấy điểm trung bình TNNB đạt 8,7 điểm và tỷ lệ cam kết quay lại bệnh viện là 80,1%.

1.1. Tầm Quan Trọng của Đánh Giá Trải Nghiệm Bệnh Nhân

Việc đánh giá trải nghiệm bệnh nhân không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu cần thiết để các bệnh viện nâng cao chất lượng dịch vụ. Nó giúp các cơ sở y tế hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của bệnh nhân, từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện các quy trình, dịch vụ để đáp ứng tốt hơn. Thêm vào đó, việc cải thiện TNNB còn giúp xây dựng lòng tin của bệnh nhân đối với bệnh viện, tăng cường sự trung thành và khuyến khích họ giới thiệu bệnh viện cho người khác. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì và phát triển bền vững của các cơ sở y tế. Dẫn chứng là nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng bệnh nhân có trải nghiệm tích cực thường có xu hướng tuân thủ điều trị tốt hơn và có kết quả sức khỏe tốt hơn.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Hài Lòng Của Bệnh Nhân

Nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân khi điều trị nội trú, từ yếu tố cá nhân của bệnh nhân như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn đến các yếu tố liên quan đến cơ sở vật chất, chất lượng dịch vụ, thái độ của nhân viên y tế. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự giao tiếp hiệu quả giữa bác sĩ và bệnh nhân, sự quan tâm và chăm sóc của điều dưỡng, môi trường bệnh viện sạch sẽ và tiện nghi, quy trình khám chữa bệnh nhanh chóng và thuận tiện đều có tác động lớn đến TNNB. Bên cạnh đó, chi phí điều trị cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với những bệnh nhân không có bảo hiểm y tế. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp bệnh viện có thể tập trung vào việc cải thiện những khía cạnh quan trọng nhất, từ đó nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân.

II. Vấn Đề Thách Thức Trải Nghiệm Khám Chữa Bệnh Nội Trú

Mặc dù có nhiều nỗ lực cải thiện, trải nghiệm khám chữa bệnh nội trú vẫn còn tồn tại nhiều vấn đề và thách thức. Theo báo cáo từ Phòng Dịch vụ chăm sóc khách hàng của BVUB Hưng Việt, có những phản ánh tiêu cực liên quan đến chế độ dinh dưỡng, quy trình hướng dẫn sau phẫu thuật, quyền lợi BHYT và thông báo kết quả giải phẫu bệnh. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân mà còn có thể tác động tiêu cực đến kết quả điều trị. Bên cạnh đó, sự quá tải của bệnh viện, thiếu nhân lực, cơ sở vật chất chưa đáp ứng đủ nhu cầu cũng là những thách thức lớn. Việc giải quyết những vấn đề này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía, từ việc cải thiện quy trình làm việc, nâng cao chất lượng dịch vụ đến việc đầu tư cơ sở vật chất và tăng cường đào tạo nhân lực.

2.1. Thực Trạng Chăm Sóc Bệnh Nhân Ung Bướu Điểm Nghẽn

Thực trạng chăm sóc bệnh nhân ung bướu tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn. Số lượng bệnh nhân ung thư ngày càng tăng, trong khi nguồn lực y tế còn hạn chế. Thời gian chờ đợi khám chữa bệnh kéo dài, quy trình phức tạp, thông tin không đầy đủ khiến bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi và lo lắng. Gánh nặng chi phí điều trị cũng là một vấn đề lớn, đặc biệt đối với những bệnh nhân có hoàn cảnh khó khăn. Để cải thiện tình hình, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống y tế, tăng cường đào tạo nhân lực, cải tiến quy trình khám chữa bệnh và có chính sách hỗ trợ tài chính cho bệnh nhân ung thư.

2.2. Hạn Chế Về Cơ Sở Vật Chất Nhân Lực Y Tế

Một trong những hạn chế lớn nhất ảnh hưởng đến trải nghiệm của người bệnh là tình trạng thiếu thốn về cơ sở vật chất và nhân lực y tế. Nhiều bệnh viện, đặc biệt là các bệnh viện tuyến dưới, còn thiếu trang thiết bị hiện đại, phòng ốc chật chội, không đảm bảo vệ sinh. Số lượng bác sĩ, điều dưỡng còn thiếu so với nhu cầu thực tế, dẫn đến tình trạng quá tải, nhân viên y tế phải làm việc trong điều kiện căng thẳng, áp lực cao, ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ. Việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, tuyển dụng và đào tạo nhân lực y tế là những giải pháp cấp bách để cải thiện tình hình.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Trải Nghiệm Người Bệnh Hưng Việt 2021

Để đánh giá một cách khách quan và toàn diện trải nghiệm người bệnh tại BVUB Hưng Việt năm 2021, nghiên cứu đã sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp phương pháp định lượng và định tính. Số liệu định lượng được thu thập từ 250 người bệnh điều trị nội trú thông qua bộ câu hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên bộ câu hỏi của Sở Y tế TP.HCM và được chỉnh sửa cho phù hợp với tình hình thực tế. Số liệu định tính được thu thập thông qua phỏng vấn sâu 05 nhân viên y tế và 03 bệnh nhân/người thân. Dữ liệu định lượng được phân tích bằng phần mềm SPSS 20, trong khi dữ liệu định tính được phân tích theo phương pháp phân tích nội dung.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Thu Thập Dữ Liệu Chi Tiết

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, kết hợp phương pháp định lượng và định tính. Số liệu định lượng được thu thập từ 250 bệnh nhân nội trú thông qua khảo sát. Bộ câu hỏi được xây dựng dựa trên bộ câu hỏi của Sở Y tế TP.HCM, điều chỉnh cho phù hợp với BVUB Hưng Việt. Số liệu định tính thu thập từ 05 cuộc phỏng vấn sâu nhân viên y tế và 03 cuộc phỏng vấn bệnh nhân/người thân. SPSS 20 được dùng để phân tích định lượng, phân tích nội dung cho định tính.

3.2. Tiêu Chí Đánh Giá Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu

Tiêu chí đánh giá trải nghiệm bệnh nhân dựa trên các khía cạnh như: Trải nghiệm lúc nhập viện, trong thời gian nằm viện, trước khi xuất viện và đánh giá chung. Các yếu tố ảnh hưởng cũng được xem xét. Phân tích định lượng sử dụng thống kê mô tả và kiểm định mối liên quan. Phân tích định tính tập trung vào xác định chủ đề và ý nghĩa từ các cuộc phỏng vấn, đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Trải Nghiệm Bệnh Nhân Nội Trú

Kết quả nghiên cứu cho thấy đa số bệnh nhân/thân nhân có trải nghiệm tích cực khi khám chữa bệnh tại BVUB Hưng Việt. Tỷ lệ đánh giá tích cực lúc nhập viện là 90,8%, trong thời gian nằm viện là 88,4% và trước khi xuất viện là 94,4%. Tỷ lệ hài lòng chung là 88,4%. Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần được cải thiện, đặc biệt là về chế độ dinh dưỡng, quy trình hướng dẫn sau phẫu thuật và thông tin về quyền lợi BHYT. Các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm bao gồm: yếu tố cá nhân của bệnh nhân, quy trình, cơ sở vật chất, thái độ của nhân viên y tế và phương pháp điều trị.

4.1. Đánh Giá Chi Tiết Các Giai Đoạn Điều Trị Nội Trú

Nghiên cứu cho thấy trải nghiệm của bệnh nhân khác nhau ở từng giai đoạn điều trị. Giai đoạn nhập viện được đánh giá cao về sự nhanh chóng và thuận tiện của thủ tục. Trong thời gian nằm viện, sự quan tâm và chăm sóc của nhân viên y tế được bệnh nhân đánh giá cao nhất. Tuy nhiên, một số bệnh nhân phàn nàn về chế độ dinh dưỡng chưa phù hợp và thời gian chờ đợi kết quả xét nghiệm còn kéo dài. Giai đoạn trước khi xuất viện được đánh giá cao về sự hướng dẫn chi tiết và rõ ràng về cách chăm sóc sức khỏe tại nhà.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tích Cực Đến Sự Hài Lòng

Các yếu tố ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của bệnh nhân bao gồm: Quy trình, quy định rõ ràng; cơ sở vật chất, trang thiết bị tốt; trình độ chuyên môn cao và thái độ giao tiếp tốt của nhân viên y tế; phương pháp điều trị hiệu quả; tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc chi tiết; thủ tục thanh toán nhanh chóng và thuận tiện. Những yếu tố này tạo nên một môi trường chăm sóc sức khỏe chất lượng cao, giúp bệnh nhân cảm thấy an tâm và tin tưởng vào bệnh viện.

V. Bàn Luận Trải Nghiệm Người Bệnh Hưng Việt Giải Pháp

Kết quả nghiên cứu cho thấy BVUB Hưng Việt đã đạt được những thành công nhất định trong việc mang lại trải nghiệm tích cực cho bệnh nhân. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần được khắc phục. Nghiên cứu này có một số hạn chế như cỡ mẫu còn nhỏ và phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại một bệnh viện. Do đó, cần có thêm những nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và phạm vi rộng hơn để có cái nhìn toàn diện hơn về trải nghiệm của bệnh nhân. Các giải pháp cần được tập trung vào việc cải thiện chế độ dinh dưỡng, quy trình hướng dẫn sau phẫu thuật và thông tin về quyền lợi BHYT.

5.1. Giải Pháp Cải Thiện Chất Lượng Dịch Vụ Toàn Diện

Để cải thiện chất lượng dịch vụ một cách toàn diện, BVUB Hưng Việt cần tập trung vào các giải pháp sau: Bổ sung ghế chờ tại khu vực phòng mổ; thành lập và đưa khoa dinh dưỡng vào hoạt động; có kế hoạch bổ sung nhân lực; thực hiện các hoạt động marketing quảng bá dịch vụ y tế mới; giải thích, tư vấn cho bệnh nhân/thân nhân giá dịch vụ của bệnh viện. Những giải pháp này sẽ giúp bệnh viện đáp ứng tốt hơn nhu cầu của bệnh nhân và nâng cao sự hài lòng của họ.

5.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Trong Thực Tế

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình cải thiện trải nghiệm bệnh nhân tại BVUB Hưng Việt. Các nhà quản lý có thể sử dụng kết quả này để đánh giá hiệu quả của các hoạt động cải tiến và đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để đào tạo nhân viên y tế về tầm quan trọng của trải nghiệm bệnh nhân và cách thức cải thiện chất lượng dịch vụ.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Trải Nghiệm Người Bệnh Hưng Việt

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin hữu ích về trải nghiệm người bệnh nội trú tại BVUB Hưng Việt năm 2021. Kết quả cho thấy bệnh viện đã đạt được những thành công nhất định, nhưng vẫn còn những hạn chế cần được khắc phục. Trong tương lai, BVUB Hưng Việt cần tiếp tục đầu tư vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân và xây dựng một môi trường chăm sóc sức khỏe thân thiện, tin cậy. Nghiên cứu này cũng là cơ sở để thực hiện các nghiên cứu tiếp theo về trải nghiệm người bệnh tại Việt Nam.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tiếp Theo Về TNNB

Nghiên cứu tiếp theo về TNNB cần tập trung vào việc đánh giá tác động của các chương trình cải thiện chất lượng dịch vụ đối với sự hài lòng của bệnh nhân. Các nghiên cứu này cũng cần xem xét các yếu tố mới nổi có thể ảnh hưởng đến TNNB, chẳng hạn như việc sử dụng công nghệ trong chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu so sánh TNNB giữa các bệnh viện khác nhau để xác định các thực hành tốt nhất và chia sẻ kinh nghiệm.

6.2. Hướng Đi Mới Trong Nâng Cao Sự Hài Lòng Bệnh Nhân

Hướng đi mới trong việc nâng cao sự hài lòng bệnh nhân bao gồm việc cá nhân hóa trải nghiệm chăm sóc sức khỏe, tăng cường sự tham gia của bệnh nhân vào quá trình điều trị, sử dụng công nghệ để cải thiện giao tiếp và cung cấp thông tin cho bệnh nhân, và tạo ra một môi trường chăm sóc sức khỏe thoải mái và thân thiện. Các bệnh viện cần chủ động tìm kiếm các phương pháp mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của bệnh nhân và xây dựng một mối quan hệ tin cậy với họ.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm liên quan 1. Trải nghiệm của người bệnh Tác giả Renate AMM Kieft và các cộng sự (2014) đề cập “trải nghiệm của NB được định nghĩa là phản ứng với những gì xảy ra thực tế trong suốt quá trình chăm sóc sức khoẻ và cung cấp thông tin về sự thực hiện của NVYT. Ở các quốc gia trên thế giới, sự trải nghiệm của bệnh nhân đang được theo dõi để có được thông tin về sự cung cấp và chất lượng chăm sóc sức khoẻ” (10).

Theo Cơ quan Nghiên cứu và Chất lượng Chăm sóc sức khỏe, “trải nghiệm của NB bao gồm phạm vi tương tác mà bệnh nhân có với hệ thống chăm sóc sức khỏe, bao gồm cả việc chăm sóc của họ từ các chương trình sức khỏe và từ các bác sĩ, y tá và nhân viên trong bệnh viện, các cơ sở thực hành của bác sĩ và các cơ sở chăm sóc sức khỏe khác” (11). Sự tương tác giữa các cơ sở y tế với NB thông qua quy trình cung cấp dịch vụ của các cơ sở y tế như: Trình độ chuyên môn nghiệp vụ của bác sỹ điều trị; Quy trình chăm sóc NB; Điều dưỡng và các dịch vụ tiện ích khác tại các cơ sở y tế. Ở các nước phát triển trên thế giới hiện nay như Mỹ, Anh, vấn đề trải nghiệm của NB đã được quan tâm và thực hiện từ lâu. Dịch vụ và DVYT Mỗi một dịch vụ nói chung và DVYT nói riêng muốn đạt được hiệu quả tốt nhất thì cần có sự liên kết, phối hợp tốt giữa đơn vị cung cấp dịch vụ và người sử dụng dịch vụ.

Người sử dụng DVYT ở đây còn được gọi là NB. Người thân, người nhà của NB luôn mong muốn không chỉ là người tham gia sử dụng dịch vụ một cách thụ động hay người được nhận chăm sóc, người được nhận khám và điều trị mà họ còn có nhu cầu được tôn trọng và được nắm bắt đầy đủ thông tin về DVYT (12). Chính vì vậy, nâng cao chất lượng dịch vụ trải nghiệm DVYT đóng vai trò quan trọng đối với NB. Vì NB chính là người trực tiếp sử dụng các phác đồ điều trị; ảnh hưởng tới sức khoẻ của NB; NB phải lưu trú có thời hạn tại BV; và NB chính là người chi trả chi phí cho trải nghiệm DVYT tại BV.

Do đó, NB sẽ tương tác và trải nghiệm trực 5 tiếp với các NVYT cung cấp dịch vụ tại các BV. Vì vậy mà những trải nghiệm của NB sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới quyết định lựa chọn dịch vụ, sự hài lòng, lòng trung thành của NB đối với cơ sở y tế, BV. Từ đó, sẽ tạo được niềm tin cho NB và NB sẽ là kênh tham khảo hiệu quả cho gia đình, bạn bè, đồng nghiệp khi sử dụng dịch vụ của các cơ sở y tế. “Dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng” (13).

Dịch vụ là một sản phẩm đặc biệt có những đặc tính khác với các loại hàng hóa thông thường khác như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể cất trữ. Chính vì những đặc tính này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng. “DVYT nội trú bao gồm các dịch vụ liên quan đến chẩn đoán và điều trị bệnh hay dịch vụ khám chữa bệnh, phòng bệnh, phục hồi chức năng, bao gồm các dịch vụ liên quan trực tiếp và gián tiếp đến con người” (14). Hiện nay, các cơ sở khám chữa bệnh, cơ sở y tế, BV đều chú trọng tới công tác đầu tư nguồn nhân lực, đầu tư tài chính, máy móc thiết bị hiện đại để phục vụ nâng cao hơn nữa chất lượng dịch vụ khám chữ bệnh cho NB.

DVYT là dịch vụ đặc biệt có điều kiện, để được cung ứng DVYT cần được cơ quan chức năng như Bộ Y tế, Sở Y tế cấp giấy phép hành nghề, đảm bảo các quy định về cơ sở vật chất, con người, trang thiết bị, quy trình chuyên môn. Chất lượng dịch vụ CLDV y tế được cấu thành bởi 2 thành phần quan trọng là chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng (10). Chất lượng kỹ thuật là sự chính xác trong kỹ thuật chẩn đoán, khám và điều trị bệnh. Chất lượng chức năng bao gồm cơ sở vật chất, thái độ ứng xử của NVYT với NB, cách tổ chức quy trình khám chữa bệnh, cách BV chăm sóc NB.

Trong đa số các trường hợp, NB đánh giá DVYT dựa vào chất lượng chức năng hơn chất lượng kỹ thuật. NB thường có phản hồi đánh giá về thời gian chờ đợi, sự thân thiện nhiệt tình của NVYT, môi trường, tiện nghi, cơ sở vật chất… Hơn nữa, một số chương trình đào tạo nhân lực về chuyên môn quản lý trong ngành y tế thường tập trung vào đào tạo kiến thức chuyên môn để đảm bảo chất lượng kỹ thuật, chưa thực sự quan tâm đến các kiến thức và kỹ năng để đảm bảo cung cấp chất lượng chức năng. 6 Trong bối cảnh hiện nay sự cạnh tranh của các DVYT công tư khá cao do hệ thống BV tư nhân phát triển mạnh mẽ. Cùng với nhu cầu của NB và xã hội ngày càng phát triển, thì nhu cầu của NB về chất lượng chức năng ngày càng cao.

Đây cũng là một thách thức không nhỏ cho các nhà quản lý BV trong việc xây dựng hệ thống y tế hoàn thiện và phát triển đồng bộ cả 2 chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng trong thời gian tới (15). Người bệnh nội trú Theo Luật khám chữa bệnh Việt Nam quy định NB là người sử dụng dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh. Trong đó, khám bệnh là việc hỏi bệnh, khai thác tiền sử bệnh, thăm khám thực thể, khi cần thiết thì chỉ định làm xét nghiệm cận lâm sàng, thăm dò chức năng, chẩn đoán hình ảnh để chẩn đoán và chỉ định phương pháp điều trị phù hợp đã được công nhận. Chữa bệnh là việc sử dụng phương pháp chuyên môn kỹ thuật đã được công nhận và thuốc đã được phép lưu hành để cấp cứu, điều trị, chăm sóc, phục hồi chức năng cho NB.

NB nội trú là NB được thực hiện điều trị khi có chỉ định điều trị nội trú của người hành nghề thuộc cơ sở khám bệnh, chữa bệnh hoặc có giấy chuyển đến cơ sở khám bệnh, chữa bệnh từ cơ sở khám bệnh, chữa bệnh khác. Khi đó, NB phải tiến hành nhập viện để tiếp nhận điều trị (16). Một số công cụ đánh giá trải nghiệm của NB 1. Bộ Câu hỏi trải nghiệm bệnh nhân của Picker (Picker Patient Experience Questionnaire- PPE-15) Năm 2002 C Jenkinson, Coulter A, Bruster S thuộc viện Picker tiến hành phát triển và thử nghiệm một bộ câu hỏi để đo lường trải nghiệm chăm sóc bệnh nhân nội trú với tên gọi PPE -15.

Với PPE-15 gồm một bộ câu hỏi với 15 tiểu mục xoay quanh 8 lĩnh vực: [1] giáo dục, [2] chăm sóc sức khỏe, [3] phục hồi chức năng, [4] hỗ trợ tâm lý, [5] sự liên tục và [6] chuyển giao trong chăm sóc sức khoẻ, [7] cảm nhận tổng thể về cơ sở y tế, [8] truyền thông. Các lựa chọn khác nhau theo 15 tiểu mục đánh giá theo 3 mức: luôn luôn, đôi khi, không bao giờ, 4 tiểu mục đánh giá theo 4 mức, và các thiểu mục đánh giá theo 5 mức. PPE-15 bắt nguồn từ 40 tiểu mục khảo sát bệnh 7 nhân nội trú về trải nghiệm của họ tại các BV. Bộ công cụ đã được phát triển, kiểm định và cho thấy mức độ cao về sự nhất quán của độ tin cậy, tính giá trị (17).

Bộ Công cụ trải nghiệm của bệnh nhân điều trị nội trú (In-Patient Experiences of Health Care - I-PAHC) Năm 2011, I- PAHC, Websterer và các cộng sự đã tiến hành khảo sát trải nghiệm của bệnh nhân điều trị nội trú trong chăm sóc sức khoẻ tại các BV. Các lĩnh vực khảo sát bao gồm: thông tin liên lạc với điều dưỡng/ bác sĩ, môi trường BV, quản lý sự đau của bệnh nhân. Bộ công cụ gồm 25 tiểu mục trong đó có 17 tiểu mục là liên quan trực tiếp đến trải nghiệm của bệnh nhân (đánh giá qua thang đo Likert 4 mức độ: không bao giờ, thỉnh thoảng, thường xuyên, luôn luôn) hoặc 2 lựa chọn có/không. Các tiểu mục khác đánh giá các vấn đề khác liên quan, theo mức độ từ 0- tồi tệ nhất đến 10 – tốt nhất.

Bộ công cụ đã được chứng minh về tính nhất quán, độ tin cậy tốt, có giá trị xây dựng tốt (5). Bộ Câu hỏi trải nghiệm của bệnh nhân nội trú của Hồng Kông (Hong Kong Inpatient Experience Questionnaire- HKIEQ) Năm 2013, Wong EL và cộng sự đã thực hiện khảo sát trải nghiệm bệnh nhân nội trú của Hồng Kông (HKIQ). Bộ công cụ được phát triển với 58 tiểu mục theo 9 lĩnh vực trong chăm sóc y tế như: [1] sự nhập viện, [2] lựa chọn DVYT, [3] quy trình và thủ tục, [4] thông tin truyền thông, [5] sự bảo mật thông tin bệnh nhân, [6] tham gia và các quyết định lâm sàng, [6] thoải mái về mặt thể chất và sự đau trong quá trình điều trị, [7] môi trường và cơ sở vật chất BV, [8] sự tham gia của gia đình và bạn bè bệnh nhân, [9] sự chăm sóc bản thân bệnh nhân, sự chăm sóc của NVYT. Bộ công cụ được kiểm tra nhất quán nội tại, độ tin cậy cao, nội dung phù hợp, có giá trị về mặc văn hoá tại nước sở tại (18).

Bộ Câu hỏi trải nghiệm bệnh nhân (Patient Experience Questionnaire- PEQ) Tác giả Pettersen (2004) sử dụng bộ câu hỏi trải nghiệm bệnh nhân để tìm hiểu những trải nghiệm của bệnh nhân về chất lượng chăm sóc tại BV. Công cụ bao gồm 35 tiểu mục được đánh giá thang điểm từ 1 đến 10 theo mức độ từ tiêu cực đến tích cực được đánh giá tương đương với thang điểm: [1] là đặc biệt không hài lòng và [10] 8 là hoàn toàn hài lòng. Bộ công cụ đánh giá theo 10 lĩnh vực: [1] thông tin và khiểu nại, [2]chăm sóc của điều dưỡng, [3] thông tin liên lạc, [4] thông tin về các DVYT, [5] sự tiếp xúc với người thân của bệnh nhân, [6] chăm sóc của bác sĩ [7], cơ sở vật chất của BV, [8] thông tin về thuốc, [9] tổ chức, [10] sự hài lòng chung về BV (19). Bộ công cụ khảo sát trải nghiệm của NB nội trú của Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh Hầu hết các bộ công cụ khảo sát trải nghiệm của NB đều được phát triển bởi các nghiên cứu trên thế giới.

Tại Việt Nam, năm 2019, Sở Y tế thành phố Hồ Chí Minh (TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Trải Nghiệm Của Người Bệnh Nội Trú Tại Bệnh Viện Ung Bướu Hưng Việt Năm 2021" cung cấp cái nhìn sâu sắc về trải nghiệm của bệnh nhân trong quá trình điều trị nội trú tại bệnh viện. Nó nêu bật những thách thức mà bệnh nhân phải đối mặt, từ sự chăm sóc y tế đến môi trường bệnh viện, và cách mà những yếu tố này ảnh hưởng đến tâm lý và sức khỏe của họ. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình điều trị mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện trải nghiệm bệnh nhân để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến chăm sóc sức khỏe, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ giảm thời gian chờ của bệnh nhân khám ngoại trú tại khoa khám bệnh bệnh viện quân y 7a. Tài liệu này cung cấp những giải pháp nhằm giảm thời gian chờ đợi cho bệnh nhân, từ đó cải thiện trải nghiệm khám chữa bệnh. Mỗi liên kết là một cơ hội để bạn tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực y tế, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.