Tổng quan luận án
Công trình tập trung nghiên cứu hoạt động Marketing và phối thức Marketing-Mix trong lĩnh vực dịch vụ xây lắp, một phân ngành hẹp nhưng giữ vai trò quan trọng trong ngành xây dựng. Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong giai đoạn nền kinh tế Việt Nam đang trên đà phục hồi sau khủng hoảng, tốc độ đô thị hóa gia tăng và Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), mở ra nhiều cơ hội cũng như áp lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp xây lắp.
- Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Theo tác giả, các nghiên cứu Marketing tại Việt Nam phần lớn mang tính khái quát chung cho toàn ngành hoặc tập trung vào các khối ngành sản xuất, chăn nuôi, hàng không. Ngành dịch vụ xây lắp có tính đặc thù cao (sản phẩm vô hình, không đồng nhất, gắn liền với phương án thi công và địa điểm của khách hàng) nhưng chưa có công trình nào đi sâu phân tích mô hình Marketing-Mix cho một doanh nghiệp cụ thể trong phân ngành này. Đặc biệt, Công ty TNHH Phát triển Thương mại và Dịch vụ Văn Long là đơn vị chưa từng có công trình nghiên cứu nào khảo sát thực trạng hoạt động Marketing.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing, Marketing dịch vụ và phối thức Marketing-Mix 7P trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng môi trường kinh doanh và các chính sách trong phối thức Marketing-Mix tại Công ty TNHH Phát triển Thương mại và Dịch vụ Văn Long.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing-Mix, nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing và các chính sách thuộc phối thức Marketing-Mix (7P) của doanh nghiệp dịch vụ xây lắp.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty TNHH Phát triển Thương mại và Dịch vụ Văn Long, tập trung vào thị trường trọng điểm là địa bàn thành phố Hà Nội.
- Thời gian: Giai đoạn kinh tế phục hồi sau khủng hoảng tài chính toàn cầu và bối cảnh mở rộng thị trường sau khi gia nhập WTO.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã điểm lại hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến Marketing và Marketing-Mix:
Các nghiên cứu quốc tế
- Philip Kotler (1967): Tác phẩm Marketing Management và các luận điểm về Marketing thời khủng hoảng (thấu hiểu khách hàng mục tiêu, xây dựng cam kết thương hiệu, cải tiến chuỗi cung ứng), Marketing hiện đại (vòng đời sản phẩm ngắn, kênh truyền thông mới), Marketing xã hội (truyền bá lối sống an toàn, cân bằng nhu cầu cá nhân và xã hội), và các xu hướng Marketing (hướng đến nhu cầu xã hội, định hướng tài chính, tính kỹ thuật hóa qua bảng biểu quản trị).
- Neil Borden (1953): Tác giả bài viết "Khái niệm về Marketing mix", phát triển thuật ngữ Marketing-Mix dựa trên mô tả của James Culliton (1948) về người quản lý Marketing như một "máy trộn nguyên liệu".
- Peter Drucker: Quan điểm quản trị hiện đại, xem Marketing là toàn bộ quá trình kinh doanh nhìn dưới góc độ của khách hàng và người tiêu thụ cuối cùng.
- Hiek van der Scheer (1999): Công trình Quantitative Approaches for Profit Maximization in Direct Marketing, tiếp cận phương pháp định lượng nhằm tối đa hóa lợi nhuận trong Marketing trực tiếp.
- Bart Baesens, Stijn Viaene, Dirk Van den Poel, Jan Vanthienen, Guido Dedene (Đại học Ghent): Đề tài Bayesian neural network learning for repeat purchase modelling in direct Marketing, ứng dụng mạng Bayesian để mô hình hóa hành vi mua lặp lại của khách hàng.
- Leppaniemi và Karjaluoto (2008): Nghiên cứu Mobile Marketing: From Marketing Strategy to Mobile Marketing Campaign Implementation, xác định quy trình thực hiện chiến dịch Marketing trên nền tảng thiết bị di động.
Các nghiên cứu trong nước
- TS. Phạm Hồng Hoa (Đại học Kinh tế Quốc dân): Đề tài Quy trình ứng dụng Internet Marketing tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam, phân tích cách thức triển khai Marketing điện tử.
- TS. Nguyễn Minh Tình (Đại học Kinh tế Quốc dân): Đề tài Các giải pháp marketing nhằm tăng sức cạnh tranh trong kinh doanh vận chuyển hành khách của hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam.
- TS. Vũ Huy Thông (Đại học Kinh tế Quốc dân): Đề tài Nghiên cứu Marketing phục vụ cho quá trình quản trị Marketing ở Việt Nam - Lý luận, thực trạng và giải pháp.
- Các luận văn thạc sĩ chuyên ngành: Công trình của Lã Văn Tiến (Marketing-Mix tại Công ty TNHH Austfeed Việt Nam - ngành thức ăn chăn nuôi), Nguyễn Thị Huyền (Marketing-Mix tại Công ty Cổ phần Dabaco Việt Nam), Đào Hoàng Ngọc Anh (Marketing-Mix sản phẩm ống nhựa xoắn Thăng Long của Công ty Cổ phần Ba An).
Khoảng trống nghiên cứu
Các công trình trên chủ yếu tiếp cận theo loại hình Marketing chung hoặc áp dụng cho các ngành sản xuất hàng hóa hữu hình và dịch vụ đặc thù như vận tải hàng không. Phân ngành dịch vụ xây lắp—với đặc trưng vừa mang tính kỹ thuật thi công vừa cung ứng dịch vụ dân dụng—chưa được khảo sát cụ thể tại các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ như Công ty Văn Long.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm Marketing: Tổng hợp định nghĩa từ PGS.TS Trần Minh Đạo (Marketing là quá trình làm việc với thị trường để thực hiện các cuộc trao đổi nhằm thỏa mãn nhu cầu), Philip Kotler (quá trình quản trị phân tích, lập kế hoạch, thu hút khách hàng và đẩy nhanh lưu thông hàng hóa), và Peter Drucker.
- Mô hình phối thức Marketing 7P trong dịch vụ: Mở rộng từ mô hình 4P (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) của Neil Borden và định nghĩa Marketing dịch vụ của PGS.TS Lưu Văn Nghiêm, bổ sung 3 yếu tố đặc thù: Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở vật chất hữu hình (Physical evidence).
- Khung phân tích môi trường Marketing:
- Môi trường vi mô: Gồm 6 tác nhân tác động trực tiếp: Nội bộ doanh nghiệp, Nhà cung cấp, Trung gian Marketing, Khách hàng (5 nhóm: người tiêu dùng, doanh nghiệp sản xuất, người bán lại, chính quyền/phi lợi nhuận, quốc tế), Đối thủ cạnh tranh, và Công chúng (6 nhóm: tài chính, công luận, chính quyền, hoạt động xã hội, địa phương, nội bộ).
- Môi trường vĩ mô: Gồm 6 nhân tố: Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Tự nhiên, Công nghệ, Văn hóa, và Nhân khẩu học.
Phương pháp nghiên cứu
- Hướng tiếp cận: Nghiên cứu định tính kết hợp phân tích mô tả trường hợp thực tế (case study).
- Kỹ thuật phân tích:
- Phân tích và tổng hợp lý thuyết quản trị Marketing từ giáo trình và tài liệu chuyên khảo.
- Thống kê mô tả thực trạng cơ cấu dịch vụ, phân tích đơn giá kỹ thuật và bảng biểu giá dịch vụ.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu giữa lý thuyết phối thức 7P với thực tế vận hành của doanh nghiệp.
- Nguồn tư liệu và dữ liệu:
- Tài liệu học thuật: Giáo trình Marketing căn bản (PGS.TS Trần Minh Đạo, NXB Lao Động 2007), Giáo trình Marketing dịch vụ (PGS.TS Lưu Văn Nghiêm; ThS. Trương Đức Thao; bài giảng của ThS. Vũ Ngọc Thắng).
- Dữ liệu thực tế: Báo cáo, bảng giá dịch vụ và số liệu hoạt động nội bộ do Phòng Kinh doanh - Marketing của Công ty TNHH Phát triển Thương mại và Dịch vụ Văn Long cung cấp; các đánh giá ngành của Viện Kinh tế xây dựng (Bộ Xây dựng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này khái quát lịch sử hình thành ngành Marketing qua các giai đoạn phát triển của nền văn minh công nghiệp. Tác giả tổng hợp các trường phái lý thuyết tiêu biểu của Philip Kotler, Neil Borden, Peter Drucker và các nghiên cứu chuyên sâu về Marketing trực tiếp, Mobile Marketing trên thế giới. Tại Việt Nam, tác giả tổng thuật các luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ về Marketing-Mix trong các doanh nghiệp kinh doanh vận tải, sản xuất thức ăn chăn nuôi, ống nhựa. Từ đó, chương 1 xác lập tính cấp thiết của việc nghiên cứu chính sách Marketing-Mix cho doanh nghiệp thuộc phân ngành dịch vụ xây lắp và trường hợp cụ thể là Công ty Văn Long.
Chương 2: Lý luận chung về Marketing và Marketing-Mix trong doanh nghiệp
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm, vai trò, môi trường Marketing và nội dung chi tiết của phối thức 7P trong kinh doanh dịch vụ:
- Vai trò của Marketing: Định hướng doanh nghiệp theo thị trường, liên kết nhà sản xuất với người tiêu dùng qua hệ thống thông tin, giải quyết khiếu nại của khách hàng, thúc đẩy đổi mới sản phẩm và đảm bảo mục tiêu tài chính.
- Môi trường Marketing: Phân tích chi tiết 6 yếu tố vi mô và 6 yếu tố vĩ mô tác động đến doanh nghiệp.
- Chi tiết phối thức 7P trong dịch vụ:
- Sản phẩm (Product): Quyết định danh mục, sản phẩm mới (6 phạm trù: mới với thế giới, nhóm mới, bổ sung, cải biến, tái định vị, hạ giá phí), nhãn hiệu, bao bì, chất lượng và dịch vụ khách hàng (3 cấp độ: lý tưởng, hiện thực, hoàn chỉnh).
- Giá (Price): Khái niệm giá thương mại, giá bán lẻ; các phương pháp định giá (định giá thấp, ngang bằng, cao hơn thị trường; định giá theo lợi nhuận, theo thị phần, cộng lãi vào chi phí, định giá trên cơ sở thu hồi theo công thức $ROI = \frac{P}{S} \times \frac{S}{I}$, định giá theo mức chấp nhận); chính sách phân biệt giá và chiết giá.
- Phân phối (Place): Kênh trực tiếp và kênh gián tiếp qua trung gian (đại lý, môi giới).
- Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Quảng cáo, bán hàng cá nhân, chào hàng thương mại, Marketing trực tiếp, khuyến mại - xúc tiến bán, quan hệ công chúng.
- Con người (People): Vai trò của nhân viên nội bộ, khách hàng và trung gian Marketing.
- Quy trình (Process): Khái niệm, thiết kế môi trường vật chất và quy trình tương hỗ bằng phương pháp mô hình hóa hoặc nhận dạng tuần tự.
- Cơ sở vật chất hữu hình (Physical evidence): Các yếu tố vật chất do con người tạo nên và do tự nhiên tạo nên.
- Đặc thù ngành xây lắp: Phân tích các yếu tố thuận lợi (kinh tế phục hồi, đô thị hóa tại Hà Nội, mở rộng thị trường qua WTO) và khó khăn (tỷ số nợ/vốn chủ sở hữu cao, biến động giá nguyên liệu đầu vào, áp lực đấu thầu).
Chương 3: Thực trạng các chính sách Marketing-Mix của Công ty TNHH Phát triển Thương mại và Dịch vụ Văn Long
Chương này đánh giá tác động của môi trường vĩ mô tại Hà Nội và phân tích chi tiết tình hình triển khai phối thức 7P tại doanh nghiệp:
1. Danh mục dịch vụ và chính sách Sản phẩm (Product)
Công ty kinh doanh trong các lĩnh vực: lắp đặt mạng, lắp đặt thiết bị công nghệ, tư vấn thiết kế, thi công xây dựng cơ bản, buôn bán vật liệu xây dựng, sửa chữa điện máy, thiết bị tin học, viễn thông và nội thất.
| Nhóm dịch vụ chính |
Chi tiết dịch vụ cung cấp |
| Lắp đặt điện máy |
Điện tử, điện lạnh, thiết bị gia dụng |
| Lắp đặt tin học - giải trí |
Sản phẩm tin học, thiết bị giải trí |
| Dịch vụ viễn thông |
Giao nhận, lắp đặt, cài đặt thiết bị viễn thông |
| Dịch vụ thiết bị giải trí |
Giao nhận, lắp đặt, cài đặt thiết bị giải trí |
| Sửa chữa thiết bị |
Sửa chữa thiết bị liên lạc, thiết bị nghe nhìn |
| Sửa chữa đồ gỗ, nội thất |
Sửa chữa giường, tủ, đồ nội thất |
| Sửa chữa máy tính |
Sửa chữa máy tính và các thiết bị ngoại vi |
Đánh giá thực trạng: Dịch vụ lắp đặt chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng danh mục còn lạc hậu, chưa đóng gói thành các gói dịch vụ hoàn chỉnh; chưa chú trọng nghiên cứu dịch vụ mới theo kịp biến đổi công nghệ; nhận diện nhãn hiệu còn yếu; chất lượng dịch vụ phân bổ không đều do thiếu cơ chế phân công khoa học; dịch vụ chăm sóc khách hàng còn chậm trễ trong bảo hành.
2. Chính sách Giá (Price)
Doanh nghiệp áp dụng chính sách "định giá thấp" theo phương pháp "chi phí bình quân cộng lãi" do Ban Giám đốc phê duyệt. Đơn giá được tính toán chi tiết cho từng hạng mục công việc và vật tư phụ trợ.
Bảng giá một số dịch vụ lắp đặt và bảo trì của công ty:
| Hạng mục dịch vụ |
Đơn vị tính |
Đơn giá (VNĐ) |
| A. Dịch vụ công lắp đặt sản phẩm điện lạnh |
|
|
| Lắp đặt máy lạnh (1HP - 1.5HP) |
Máy |
150.000 |
| Lắp đặt máy lạnh (2HP - 2.5HP) |
Máy |
180.000 |
| Lắp đặt máy lạnh (3HP < 5HP) |
Máy |
400.000 |
| Lắp đặt máy lạnh (> 5HP) |
Máy |
600.000 |
| Âm ống đồng trong tường / trên la-phông cố định |
Mét |
40.000 |
| Âm ống nước PVC / âm dây điện nguồn |
Mét |
15.000 |
| Đi ống đồng trên la-phông sống / Trunking |
Mét |
20.000 |
| Lắp đặt Bastreo loa |
Máy |
100.000 |
| B. Dịch vụ bảo trì, sửa chữa |
|
|
| Lắp đặt máy bơm áp lực |
Máy |
60.000 |
| Lắp đặt máy nước nóng trực tiếp / gián tiếp |
Máy |
80.000 |
| Lắp đặt máy lọc không khí / máy lọc nước |
Máy |
80.000 |
| Sạc gas lạnh R22 |
Kg |
120.000 |
| Sạc gas lạnh 410A |
Kg |
300.000 |
| Vệ sinh máy lạnh (1HP - 2.5HP) |
Máy |
90.000 |
| Vệ sinh máy lạnh (3HP < 5HP) |
Máy |
250.000 |
| Vệ sinh máy lạnh phải tháo xuống (1HP - 2.5HP) |
Máy |
200.000 |
| Vệ sinh máy lạnh phải tháo xuống (3HP < 5HP) |
Máy |
300.000 |
| Tháo gỡ máy lạnh (1HP - 2.5HP) |
Máy |
150.000 |
| Tháo gỡ máy lạnh (3HP < 5HP) |
Máy |
200.000 |
Chính sách phân biệt giá: Áp dụng giảm giá khi lắp đặt số lượng lớn (từ 3 máy hoặc từ 5 máy trở lên); phân biệt theo địa lý (tính phụ phí vận chuyển với khách hàng lẻ ở xa, miễn phí với đơn hàng lớn); phân biệt theo phương thức thanh toán.
3. Chính sách Phân phối (Place)
Doanh nghiệp vận hành hai kênh: kênh trực tiếp (cung cấp dịch vụ tại nhà khách hàng cá nhân) và kênh gián tiếp qua nhà thầu chính/đại lý đối với các công trình lớn. Tác giả chỉ ra hạn chế: công ty chưa có cửa hàng giới thiệu thiết bị hay mô hình công nghệ, hệ thống cơ sở phân phối còn thiếu, gây khó khăn trong việc tạo dựng lòng tin với khách hàng.
4. Chính sách Xúc tiến hỗn hợp (Promotion)
- Quảng cáo: Chưa xây dựng website riêng; hoạt động quảng bá chủ yếu qua hình ảnh công trình đã thi công.
- Bán hàng cá nhân: Đội ngũ nhân viên tiếp thị chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng giao tiếp, thiếu minh chứng năng lực và lỏng lẻo trong việc duy trì quan hệ sau bàn giao.
- Marketing trực tiếp & Quan hệ công chúng: Chưa tham gia các hội chợ, hội thảo ngành xây dựng; hình thức xúc tiến bán đơn điệu (chủ yếu là giảm giá trực tiếp); hoạt động PR chỉ dừng lại ở việc đặt pano, áp phích tại công trường thi công.
5. Chính sách Con người (People)
- Chế độ làm việc: 44 giờ/tuần, tuân thủ Bộ luật Lao động, trang bị đồng phục và bảo hộ lao động tại công trường.
- Hạn chế nội bộ: Chưa có tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả công việc, dẫn đến bất cập trong đãi ngộ và làm tăng tỷ lệ nhân viên lành nghề nghỉ việc; chưa có quy trình đào tạo nhân viên kinh doanh; công tác tuyển dụng chưa đáp ứng yêu cầu kỹ năng.
- Chăm sóc khách hàng & Trung gian: Chưa có chính sách ưu đãi cho khách hàng cũ quay lại; thiếu thông tin dịch vụ minh bạch; chưa xây dựng mạng lưới đối tác Marketing chuyên nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
- Về mặt lý luận: Văn bản hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết Marketing hiện đại (Philip Kotler, Peter Drucker, Neil Borden) và cấu trúc lại mô hình phối thức 7P cho phân ngành dịch vụ xây lắp, chỉ rõ mối quan hệ tương tác giữa 4P truyền thống và 3P mở rộng trong môi trường cung ứng kỹ thuật.
- Về mặt thực tiễn:
- Luận án đã phản ánh trung thực thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Phát triển Thương mại và Dịch vụ Văn Long thông qua các số liệu chi phí, bảng đơn giá dịch vụ và cơ cấu vận hành.
- Nhận diện các điểm nghẽn của công ty: phương pháp định giá chi phí cộng lãi thiếu tính linh hoạt trước biến động lạm phát; thiếu kênh truyền thông số (không có website riêng); chính sách nhân sự chưa chuẩn hóa và thiếu showroom trưng bày kỹ thuật.
- Đặt cơ sở để tác giả đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện 7P cho công ty: xây dựng website, chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đánh giá nhân sự, cải tiến chính sách phân biệt giá và mở rộng quan hệ công chúng qua hội thảo ngành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Phát triển Thương mại và Dịch vụ Văn Long) với phạm vi thị trường hẹp tại Hà Nội, do đó tính khái quát hóa cho toàn ngành xây lắp còn phụ thuộc vào quy mô từng đơn vị.
- Phương pháp phân tích dựa trên dữ liệu nội bộ và quan sát định tính, chưa triển khai các kỹ thuật phân tích định lượng chuyên sâu (như kiểm định mô hình hồi quy hay mạng Bayesian như các nghiên cứu quốc tế đã nêu).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo sát thực nghiệm diện rộng trên nhiều doanh nghiệp xây lắp với các quy mô khác nhau để kiểm chứng mô hình 7P.
- Ứng dụng các công cụ phân tích định lượng để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng và đánh giá hiệu quả tài chính của từng kênh truyền thông số.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh / Marketing: Tài liệu cung cấp bức tranh tổng quan tài liệu phong phú, tổng hợp có hệ thống các trường phái lý thuyết từ Philip Kotler, Neil Borden đến các nghiên cứu chuyên ngành tại Việt Nam; là nguồn tham khảo hữu ích cho việc xây dựng khung lý thuyết Marketing dịch vụ.
- Đối với nhà quản lý doanh nghiệp xây lắp và dịch vụ kỹ thuật: Phần phân tích chi tiết cơ cấu tính giá (Bảng 3.6), phương thức phân phối trực tiếp và các bài học thực tiễn về quản trị nhân viên kỹ thuật là tài liệu tham khảo trực tiếp cho công tác điều hành và lập kế hoạch Marketing-Mix.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mô hình Marketing-Mix nào để phân tích dịch vụ xây lắp?
Luận án sử dụng mô hình phối thức Marketing 7P dành cho ngành dịch vụ, bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất hữu hình (Physical evidence).
2. Công ty Văn Long đang áp dụng phương pháp định giá nào cho các dịch vụ của mình?
Công ty áp dụng chính sách định giá thấp theo phương pháp "chi phí bình quân cộng lãi", trong đó giá bán bao gồm: giá thành, chi phí quản lý, chi phí vận chuyển và tỷ lệ lãi dự tính do Ban Giám đốc quyết định. Ví dụ: công lắp đặt máy lạnh 1HP - 1.5HP có giá 150.000 đồng/máy, cộng thêm chi phí vật tư phụ (âm ống đồng 40.000 đồng/mét hoặc âm ống PVC 15.000 đồng/mét).
3. Kênh phân phối của dịch vụ xây lắp tại Công ty Văn Long có đặc điểm gì nổi bật?
Kênh phân phối mang tính đặc thù là kênh trực tiếp (cung cấp dịch vụ tại nhà khách hàng) hoặc kênh gián tiếp ngắn thông qua các nhà thầu chính đối với các dự án lớn. Hoạt động phân phối không có khâu lưu kho chờ bán nhưng có khối lượng xây dựng dở dang tại công trình.
4. Những điểm hạn chế lớn nhất trong hoạt động xúc tiến hỗn hợp của Công ty Văn Long là gì?
Hạn chế lớn nhất là công ty chưa xây dựng website riêng; nhân viên bán hàng cá nhân chưa qua đào tạo bài bản; công ty chưa tham gia các hội chợ, hội thảo công nghệ xây dựng và các chương trình khuyến mại chỉ giới hạn ở hình thức giảm giá trực tiếp.
5. Khung phân tích môi trường vi mô của luận án bao gồm những yếu tố nào?
Khung phân tích môi trường vi mô gồm 6 yếu tố: Nội bộ doanh nghiệp, Nhà cung cấp, Trung gian Marketing, Khách hàng (phân chia thành 5 loại thị trường), Đối thủ cạnh tranh và Công chúng (phân chia thành 6 nhóm công chúng).
Kết luận
Luận án đã hệ thống hóa lý luận về Marketing dịch vụ và áp dụng mô hình phối thức 7P để phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Phát triển Thương mại và Dịch vụ Văn Long. Tác giả đã chỉ ra các đặc thù kỹ thuật cùng những hạn chế trong công tác định giá, xúc tiến, phân phối và quản trị nhân sự của doanh nghiệp xây lắp quy mô vừa và nhỏ. Các dữ liệu chi tiết về đơn giá và cơ cấu dịch vụ trong công trình phản ánh sát thực bối cảnh cạnh tranh của ngành xây lắp tại thị trường Hà Nội. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho các nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật trong việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh.