Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, đặt các doanh nghiệp bán lẻ trong nước trước áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt về thị trường lẫn nhân lực. Với vai trò là tập đoàn bán lẻ đa ngành có mạng lưới cửa hàng phủ rộng toàn quốc, Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động (MWG) ghi nhận hơn 525.000 hồ sơ ứng tuyển mỗi năm kể từ năm 2017 cho tất cả các vị trí trong hệ thống. Tuy nhiên, trong thời gian thực tập tại bộ phận nhân sự của công ty, tác giả nhận thấy công tác tuyển dụng vẫn tồn tại những bất cập chưa được giải quyết: số lượng hồ sơ lớn nhưng tỉ lệ ứng viên đạt yêu cầu thực tế thấp, trong khi quy trình hướng dẫn ứng viên hoàn thiện hồ sơ trước khi ký hợp đồng được xác định là điểm khó khăn nhất của bộ phận tuyển dụng. Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài tập trung vào chuỗi cửa hàng Bách Hóa Xanh (BHX) — phân khúc đang trong giai đoạn mở rộng thần tốc — để phân tích và đề xuất giải pháp cải thiện.

Mục tiêu nghiên cứu gồm ba nhiệm vụ được tác giả xác định cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động.
  2. Xác định những khó khăn, hạn chế còn tồn tại trong công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại công ty.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nguồn nhân lực cho công ty.

Đối tượng nghiên cứu là công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại chuỗi cửa hàng BHX thuộc MWG. Phạm vi không gian giới hạn tại Văn phòng điều hành MWG — Tòa nhà MWG, Lô T2-1.2 đường D1, Khu Công Nghệ Cao, Phường Tân Phú, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian phân tích dữ liệu giai đoạn 2016–2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Tác giả xây dựng khung lý thuyết từ các tài liệu chuyên ngành quản trị nhân lực. Khái niệm tuyển dụng nguồn nhân lực được trích dẫn theo Lê Trường Diễm Trang và Phan Thị Thanh Hiền (2016), xác định tuyển dụng là quá trình tìm kiếm, thu hút, sàng lọc và lựa chọn ứng viên phù hợp, bao gồm hai giai đoạn chính là tuyển mộ và tuyển chọn. Vai trò của tuyển dụng được phân tích theo ba chiều: đối với doanh nghiệp, đối với người lao động và đối với xã hội, dựa theo Vũ Thùy Dương và Hoàng Văn Hải (2008).

Về nguồn tuyển dụng, tác giả phân biệt nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài với ưu, nhược điểm tương ứng theo Trần Kim Dung (2009). Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tuyển dụng — bao gồm hình ảnh tổ chức, văn hóa doanh nghiệp, chính sách công ty, quan điểm nhà quản trị, hệ thống luật pháp, tình hình KT-CT-XH-KH-CN và đối thủ cạnh tranh — được trình bày theo Trần Hữu Hào (2016) và Nguyễn Thị Hương (2020). Quy trình tuyển dụng 11 bước chuẩn (từ xác định nhu cầu đến ra quyết định tuyển dụng) cũng được xây dựng theo Trần Kim Dung (2009).

Trong phần phân tích thực trạng, tác giả đề cập đến mô hình kim tự tháp ngược — quan điểm quản trị của MWG đặt nhân viên ở vị trí thứ hai sau khách hàng, cho phép cửa hàng trưởng chủ động xử lý vấn đề phát sinh mà không cần chờ quyết định từ cấp cao.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phối hợp nhiều phương pháp:

  • Thu thập số liệu thứ cấp: Điều tra trực tiếp qua quan sát, sổ sách và báo cáo nội bộ của công ty.
  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn tay đôi (in-depth interview) với các chuyên viên tuyển dụng (CVTD) và nhân viên nhân sự.
  • Quan sát thực tế: Quan sát trực tiếp quy trình tuyển dụng tại bộ phận nhân sự trong thời gian thực tập.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng Microsoft Excel, trình bày dưới dạng bảng biểu và sơ đồ.
  • Tổng hợp, so sánh: So sánh số liệu qua các năm để đánh giá xu hướng và đề xuất giải pháp.

Nguồn dữ liệu gồm số liệu từ Báo cáo thường niên MWG giai đoạn 2016–2019, dữ liệu nội bộ từ bộ phận nhân sự và phỏng vấn định tính với các CVTD được mã hóa từ A1 đến A7.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động (MWG)

Chương này cung cấp bức tranh tổng quan về MWG — doanh nghiệp được thành lập năm 2004 dưới hình thức Công ty TNHH Thế Giới Di Động, sau đó chuyển đổi sang Công ty Cổ phần vào năm 2007 khi kêu gọi vốn từ Mekong Capital. Đến cuối năm 2019, MWG vận hành 996 cửa hàng Thế Giới Di Động, 1.018 cửa hàng Điện Máy Xanh và 1.008 cửa hàng Bách Hóa Xanh. Đặc biệt, năm 2019 là năm BHX mở thêm 600 cửa hàng, đưa tổng số lên 1.008 cửa hàng — minh chứng cho tốc độ mở rộng thần tốc của chuỗi này.

Tình hình kinh doanh giai đoạn 2016–2019 cho thấy tăng trưởng đều đặn:

Năm Doanh thu thuần (tỷ đồng) Doanh thu trực tuyến (tỷ đồng) Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng)
2016 44.612 3.372 1.578
2017 66.340 5.706 2.207
2018 86.516 12.350 2.880
2019 102.174 12.682 3.836

Cơ cấu tổ chức của công ty gồm Ban Giám đốc và các khối chức năng: CNTT, Hành chính–Nhân sự, Marketing, Kinh doanh online, Ngành hàng, TCC, CSKH, Hậu cần, Kế toán và Phát triển siêu thị. Khối HC-NS được xác định là đơn vị chịu trách nhiệm trực tiếp về hoạt động tuyển dụng và quản lý nguồn nhân lực trong phạm vi nghiên cứu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về công tác tuyển dụng nguồn nhân lực

Chương này hệ thống hóa toàn bộ khung lý thuyết làm nền tảng phân tích thực trạng. Tác giả trình bày khái niệm, vai trò tuyển dụng, đặc điểm hai nguồn tuyển dụng (nội bộ và bên ngoài) cùng ưu nhược điểm của từng loại. Quy trình tuyển dụng 11 bước chuẩn được giới thiệu đầy đủ, làm cơ sở đối chiếu với quy trình thực tế tại MWG ở chương 3. Phần cuối chương tổng hợp các chỉ số dùng để đánh giá hiệu quả công tác tuyển dụng, bao gồm: số lượng hồ sơ ứng tuyển, tỉ lệ nhân viên tuyển được so với nhu cầu, số lượng ứng viên chấp nhận và từ chối sau thử việc, và số lượng nhân viên nhận việc chính thức sau thử việc.

Chương 3: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại chuỗi cửa hàng Bách Hóa Xanh thuộc MWG

Đây là chương trọng tâm của khóa luận. Tác giả phân tích tình hình biến động nhân sự BHX giai đoạn 2016–2019:

Chỉ tiêu 2016 2017 2018 2019
Lao động đầu năm (người) 789 1.385 16.942 19.836
Lao động nghỉ trong năm (người) 98 600 961 1.340
Lao động tuyển được trong năm (người) 694 16.157 3.855 8.991
Lao động cuối năm (người) 1.385 16.942 19.836 27.487

Về cơ cấu học vấn, lao động dưới THPT chiếm tỉ lệ cao nhất và tăng dần qua các năm, tập trung ở các vị trí nhân viên kho, giao nhận, sơ chế, bảo vệ. Nhóm ĐH-CĐ có xu hướng tăng nhưng chiếm tỉ lệ nhỏ nhất, với mức tăng bình quân khoảng 1% mỗi năm. Về cơ cấu độ tuổi, nhóm 18–25 tuổi chiếm khoảng 60% tổng nhân sự, phản ánh đặc điểm lực lượng lao động trẻ của BHX. Về cơ cấu giới tính, tỉ lệ lao động nam vượt 50% tổng số từ năm 2018 do nhu cầu mở rộng kho khô, kho lạnh, kho sơ chế yêu cầu lao động thể lực, trong khi tỉ lệ nữ giảm trung bình khoảng 10% mỗi năm.

Quy trình tuyển dụng thực tế tại MWG gồm 8 bước: xác định nhu cầu, lập kế hoạch, thông báo tuyển dụng, tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ, lên lịch phỏng vấn, phỏng vấn trực tiếp, thông báo kết quả và hướng dẫn làm hồ sơ, đào tạo và hội nhập nhân viên mới. Điểm đáng chú ý là công ty áp dụng hệ thống tiếp nhận hồ sơ online (hệ thống nonpaper) qua trang vieclam.thegioididi dong.com, với 7 tiêu chí sàng lọc bao gồm: lịch sử nộp hồ sơ, độ tuổi (từ 18 trở lên), trình độ học vấn (theo từng vị trí), chiều cao (nam từ 1m67, nữ từ 1m56), cân nặng, thời gian làm việc xoay ca và phần giới thiệu bản thân. Các kênh tuyển dụng bên ngoài gồm website vieclam.com, fanpage Facebook Tuyển dụng Thế Giới Di Động (360.156 lượt thích, 398.156 lượt theo dõi tại thời điểm nghiên cứu), và kênh offline gồm banner, tờ rơi, chương trình Loto tuyển dụng tại siêu thị.

Kết quả tuyển dụng giai đoạn 2016–2019 cho thấy:

Chỉ tiêu 2016 2017 2018 2019
Nhu cầu (người) 724 17.852 4.294 9.651
Hồ sơ ứng tuyển (người) 1.779 20.750 7.654 15.082
Nhân viên thử việc (người) 723 16.763 4.061 9.770
Nhân viên nhận việc chính thức (người) 694 16.157 3.855 8.991
Tỉ lệ nhận việc/thử việc (%) 95,03 — — —
Tỉ lệ nhận việc/nhu cầu (%) 95,22 — — —

Phỏng vấn định tính với các CVTD chỉ ra ba nguyên nhân chính khiến chất lượng ứng viên đầu vào chưa cao: (1) nguồn ứng viên chủ yếu từ Facebook nên chưa được sàng lọc đủ; (2) ở các tỉnh lẻ như Bình Phước, Lâm Đồng, Vũng Tàu việc tiếp cận ứng viên bị hạn chế địa lý; (3) kênh vieclam.com chủ yếu thu hút ứng viên khối văn phòng, không phù hợp cho vị trí kho vận, thu ngân, bán hàng. Nhân viên nghỉ việc sau thử việc dưới 10%/năm, song các lý do nghỉ việc được ghi nhận gồm: lịch xoay ca bất tiện (đặc biệt với người có gia đình nhỏ), mức lương chưa đáp ứng kỳ vọng, phân công công việc chưa công bằng, và thiếu hỗ trợ bữa ăn trong ca đêm.

Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại chuỗi cửa hàng Bách Hóa Xanh thuộc MWG

Căn cứ vào chiến lược kinh doanh và phương hướng phát triển của công ty đến năm 2022, chương này đề xuất sáu nhóm giải pháp nhằm khắc phục các tồn tại đã xác định ở chương 3. Nội dung chi tiết của từng giải pháp được trình bày cụ thể, kèm hướng dẫn thực hiện và mẫu biểu minh họa.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận ghi nhận một số kết quả đo lường được từ thực trạng:

  • Số lượng lao động BHX tăng từ 1.385 người (cuối 2016) lên 27.487 người (cuối 2019), tương ứng mức tăng hơn 19 lần trong ba năm.
  • Tỉ lệ nhân viên nhận việc chính thức so với nhu cầu đề ra đạt trên 90% ở các năm trong giai đoạn khảo sát, với năm 2016 ghi nhận cụ thể ở mức 95,22%.
  • Tỉ lệ nhân viên bỏ việc sau thử việc duy trì dưới 10%/năm.
  • Năm 2017, số hồ sơ ứng tuyển đạt 20.750 hồ sơ, cao nhất trong giai đoạn khảo sát, phản ánh sức hút thương hiệu MWG.

Giải pháp tác giả đề xuất

Sáu nhóm giải pháp chính được đề xuất dựa trên phân tích thực trạng:

  1. Cải thiện đầu vào chất lượng nguồn ứng viên — đa dạng hóa kênh tuyển dụng, không chỉ phụ thuộc vào Facebook.
  2. Điều chỉnh tin nhắn mời ứng viên tham gia phỏng vấn — cải thiện nội dung SMS để tăng tỉ lệ ứng viên xác nhận và thực sự tham dự phỏng vấn.
  3. Xây dựng hoàn thiện hệ thống quản lý hồ sơ ứng viên trên trang baocaonoibo — tối ưu hóa công cụ nội bộ để CVTD tra cứu và quản lý hồ sơ hiệu quả hơn.
  4. Hoàn thiện công tác hướng dẫn hồ sơ online cho ứng viên sau khi đạt kết quả phỏng vấn — giải quyết điểm nghẽn được xác định là khó khăn nhất của bộ phận tuyển dụng.
  5. Xây dựng quy trình thử việc cụ thể cho nhân viên — gồm mẫu đánh giá quá trình thử việc (Bảng 3.9: Mẫu đánh giá quy trình thử việc được trình bày tại trang 58).
  6. Một số giải pháp khác — bổ sung các cải tiến hỗ trợ quy trình tổng thể.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả không tự nêu trực tiếp đóng góp lý thuyết mới trong văn bản. Đóng góp chủ yếu mang tính ứng dụng: cung cấp bức tranh thực trạng tuyển dụng cụ thể tại chuỗi BHX — phân khúc bán lẻ thực phẩm và hàng tiêu dùng, khu vực chưa được nghiên cứu chuyên sâu trong ngữ cảnh tập đoàn MWG — và đề xuất các giải pháp có tính khả thi cao dựa trên dữ liệu thực tế thu thập từ nội bộ doanh nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả không dành một mục riêng để trình bày hạn chế nghiên cứu trong văn bản. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi và phương pháp được sử dụng, có thể nhận diện một số giới hạn nội tại:

  • Dữ liệu định lượng chỉ bao phủ giai đoạn 2016–2019, chưa phản ánh biến động nhân sự trong bối cảnh sau năm 2020 (đặc biệt tác động của dịch Covid-19 đến lĩnh vực bán lẻ).
  • Nghiên cứu định tính dựa trên phỏng vấn nội bộ từ 7 nhân viên (A1–A7) — quy mô mẫu hạn chế, kết quả phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của người được phỏng vấn.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở bộ phận nhân sự chuỗi BHX, chưa so sánh với quy trình tuyển dụng của các chuỗi khác trong hệ thống MWG (TGDĐ, ĐMX) hay với đối thủ cạnh tranh trong ngành bán lẻ thực phẩm.
  • Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang phía ứng viên và nhân viên thử việc để đánh giá trải nghiệm tuyển dụng từ góc độ người lao động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh đang cần tài liệu về quy trình tuyển dụng tại doanh nghiệp bán lẻ quy mô lớn. Phần mô tả quy trình 8 bước tại MWG và bảng tiêu chí sàng lọc hồ sơ (Bảng 3.5) là tài liệu thực tế có giá trị đối chiếu với lý thuyết.
  • Sinh viên thực hiện đề tài về công tác nhân sự trong lĩnh vực bán lẻ — bộ số liệu biến động nhân sự BHX giai đoạn 2016–2019 (Bảng 3.1 đến 3.8) là nguồn dữ liệu thứ cấp có hệ thống.
  • Người làm đề tài về tuyển dụng lao động phổ thông quy mô lớn có thể tham khảo phần phỏng vấn định tính về những khó khăn thực tiễn khi tiếp cận và sàng lọc ứng viên ở các tỉnh, thành phố.
  • Cán bộ nhân sự của các doanh nghiệp bán lẻ có thể tham khảo mẫu giấy cam kết bảo lãnh nhân sự (Hình 3.5), mẫu đánh giá quy trình thử việc (Bảng 3.9) và các hướng dẫn hồ sơ online làm cơ sở thiết kế quy trình riêng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tỉ lệ hồ sơ ứng tuyển rất lớn nhưng số lượng ứng viên đạt yêu cầu thực tế vẫn không đủ đáp ứng nhu cầu?

Theo kết quả phỏng vấn định tính, nguồn ứng viên chủ yếu đến từ Facebook — một kênh chưa qua sàng lọc — nên tỉ lệ ứng viên có chất lượng phù hợp thấp. Ở các tỉnh như Bình Phước, ứng viên số lượng mời rất nhiều nhưng đến phỏng vấn thực tế rất thưa thớt. Mặt khác, kênh vieclam.com chủ yếu thu hút ứng viên khối văn phòng, không phù hợp với vị trí kho vận, thu ngân hay bán hàng cửa hàng BHX.

2. Quy trình sàng lọc hồ sơ tại BHX áp dụng những tiêu chí cụ thể nào?

CVTD sàng lọc theo 7 tiêu chí: (1) lịch sử nộp hồ sơ, (2) độ tuổi từ 18 trở lên, (3) trình độ học vấn theo từng vị trí (THPT trở lên cho bán hàng, không yêu cầu cho kho/bảo vệ, trung cấp trở lên cho quản lý), (4) chiều cao (nam từ 1m67, nữ từ 1m56), (5) cân nặng cân xứng chiều cao, (6) chấp nhận làm xoay ca không cố định, và (7) phần giới thiệu bản thân phù hợp văn hóa công ty. Hồ sơ được sàng lọc trong vòng 5–7 ngày.

3. Tỉ lệ nhân viên nghỉ việc sau thử việc tại BHX là bao nhiêu và nguyên nhân chủ yếu là gì?

Tỉ lệ nhân viên bỏ việc sau thử việc dưới 10%/năm. Theo phỏng vấn định tính, các lý do nghỉ việc chính bao gồm: lịch xoay ca (có cả ca đêm) không phù hợp với người có gia đình, mức lương không đáp ứng kỳ vọng, phân công công việc chưa đánh giá đúng năng lực nhân viên, và thiếu hỗ trợ bữa ăn trong ca đêm trong khi nhiều doanh nghiệp khác có chính sách này.

4. Chuỗi BHX sử dụng những kênh tuyển dụng nào và kênh nào chiếm ưu thế?

Chuỗi BHX kết hợp kênh online và offline. Kênh online gồm website vieclam.thegioididi dong.com, fanpage Facebook Tuyển dụng Thế Giới Di Động (với 398.156 lượt theo dõi tại thời điểm nghiên cứu) và các nhóm việc làm theo tỉnh/thành phố. Kênh offline gồm banner tại siêu thị, tờ rơi và chương trình Loto tuyển dụng. Theo ghi nhận từ phỏng vấn định tính, Facebook là kênh chủ đạo thu hút nhân sự khối cửa hàng và kho vận, nhưng cũng là kênh có chất lượng ứng viên đầu vào thấp nhất.

5. Mức tăng trưởng nhân sự BHX từ năm 2018 đến 2019 là bao nhiêu và yếu tố nào tạo ra mức tăng đó?

Số lao động BHX tăng từ 19.836 người (cuối 2018) lên 27.487 người (cuối 2019), tức tăng thêm 7.651 người — mức tăng lớn nhất trong giai đoạn khảo sát. Nguyên nhân chủ yếu là việc mở thêm 600 cửa hàng BHX trong năm 2019 (nâng tổng lên 1.008 cửa hàng) và mở rộng hệ thống kho lạnh, kho sơ chế, kho trung tâm tại các tỉnh như Phan Thiết, Vũng Tàu, Long An, Lâm Đồng.


Kết luận

Khóa luận cung cấp phân tích có hệ thống về công tác tuyển dụng tại chuỗi cửa hàng BHX giai đoạn 2016–2019, một thời kỳ tăng trưởng đặc biệt nhanh của hệ thống bán lẻ thực phẩm thuộc MWG. Dù đạt tỉ lệ hoàn thành nhu cầu tuyển dụng trên 90% và duy trì tỉ lệ nghỉ việc sau thử việc dưới 10%, quy trình vẫn bộc lộ hai điểm yếu cốt lõi: chất lượng ứng viên đầu vào chưa đồng đều do phụ thuộc vào kênh mạng xã hội, và quy trình hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ sau phỏng vấn chưa được chuẩn hóa. Sáu nhóm giải pháp được đề xuất tập trung vào cải thiện chất lượng nguồn ứng viên, tối ưu hóa công cụ quản lý hồ sơ và xây dựng quy trình thử việc cụ thể, có giá trị thực tiễn cho bộ phận nhân sự trong giai đoạn MWG tiếp tục mở rộng chuỗi BHX theo kế hoạch đến năm 2022.