Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, nguồn nhân lực là tài sản chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của tổ chức. Đối với các định chế tài chính phi ngân hàng, đặc biệt là các công ty cho thuê tài chính có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), yêu cầu về đội ngũ nhân sự chất lượng cao, am hiểu nghiệp vụ chuyên sâu và có khả năng thích ứng linh hoạt là điều kiện tiên quyết để mở rộng thị phần. Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả hoạt động tuyển dụng nhân lực của công ty Cho thuê tài chính TNHH MTV Quốc tế Chailease (CILC)" do sinh viên Phạm Phương Anh (lớp QH-2019-E QTKD CLC 2, Viện Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phùng Thế Vinh vào tháng 5 năm 2023, đã tiếp cận trực tiếp bài toán tuyển dụng tại một doanh nghiệp cho thuê tài chính điển hình tại Việt Nam.

Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế, tác giả nhận thấy dù Công ty Cho thuê tài chính TNHH MTV Quốc tế Chailease (CILC) là tổ chức tín dụng 100% vốn nước ngoài thuộc Chailease Finance Group (Đài Loan) với mạng lưới rộng khắp, công tác tuyển dụng tại đây vẫn tồn tại nhiều hạn chế về thủ tục, thời gian đánh giá và phân tích công việc. Mục đích và hệ thống nhiệm vụ, câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác lập rõ ràng:

  1. Mục đích nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cho thuê tài chính TNHH Một thành viên Quốc tế Chailease.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nhiệm vụ 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước; hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nhân sự và tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp.
    • Nhiệm vụ 2: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tuyển dụng nhân sự tại CILC, chỉ rõ các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
    • Nhiệm vụ 3: Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động tuyển dụng tại CILC trong giai đoạn tiếp theo.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Thực trạng tuyển dụng nhân sự tại Công ty CILC đang diễn ra như thế nào? Quy trình hiện tại có những ưu điểm, hạn chế gì và nguyên nhân do đâu?
    • Câu hỏi 2: Doanh nghiệp có thể áp dụng những giải pháp cụ thể nào để hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự?
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tuyển dụng nhân lực tại Công ty CILC.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Tại Công ty Cho thuê tài chính TNHH MTV Quốc tế Chailease (tập trung khảo sát tại Chi nhánh Hà Nội và Trụ sở chính tại Thành phố Hồ Chí Minh).
    • Thời gian: Dữ liệu và khảo sát thực tế thu thập từ ngày 03/10/2022 đến ngày 23/12/2022.
    • Nội dung: Tiếp cận tuyển dụng nhân lực dưới góc độ tác nghiệp, bao gồm: xây dựng kế hoạch nhân sự, tuyển mộ, tuyển chọn, đánh giá tuyển dụng và hướng dẫn hội nhập nhân viên mới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu quản trị nguồn nhân lực kinh điển và hiện đại. Về khái niệm cốt lõi, đề tài tiếp cận định nghĩa nguồn nhân lực theo Liên Hợp Quốc, Phạm Minh Hạc (2001), Hà Văn Hội (2006), Vũ Thủy Dương và Hoàng Văn Hải (2008), Lê Văn Tâm và Ngô Kim Thanh (2008). Về quản trị nhân lực và tuyển dụng, tác giả tham chiếu các quan điểm học thuật của Trần Kim Dung (2010), Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2004), Nguyễn Tài Phúc và Bùi Văn Chiêm (2014). Bên cạnh đó, đề tài kế thừa các nghiên cứu quốc tế về chẩn đoán quản trị và phỏng vấn nhân sự của George T. Milkovich/Bandreaw (2002), Irving H. Buchen (2007), Paul Falcone (1997) cùng khảo sát toàn cầu quy mô 32.000 lao động của Towers Watson (2014).

Khung quy trình tuyển dụng tác nghiệp trong khóa luận được vận dụng từ mô hình của Lưu Thị Minh Ngọc và Bùi Thị Kim Cúc (2015), phân rã hoạt động tuyển dụng thành 7 bước có liên kết chặt chẽ:

  1. Xác định nhu cầu tuyển dụng;
  2. Đăng thông báo tuyển dụng;
  3. Thu nhận và chọn lọc hồ sơ;
  4. Phỏng vấn, kiểm tra ứng viên;
  5. Thông báo kết quả;
  6. Thương thảo và ký kết hợp đồng;
  7. Giúp nhân viên mới hòa nhập.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp, nghiên cứu định tính và phương pháp thống kê mô tả. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ cơ cấu nhân sự, tài liệu định biên, mô tả công việc, biểu mẫu phỏng vấn, dữ liệu tuyển dụng nội bộ của CILC và giáo trình Quản trị nhân lực căn bản. Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn sâu trực tiếp với mẫu nghiên cứu gồm 25 đối tượng chuyên gia và người lao động tại doanh nghiệp, kết hợp bảng hỏi điều tra 8 tiêu chí chuyên sâu.

Nhóm đối tượng phỏng vấn sâu Số lượng Vị trí / Đơn vị công tác
Cán bộ quản lý nhân sự 02 Trưởng phòng Nhân sự tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh
Cán bộ quản lý nghiệp vụ 03 Trưởng các phòng ban: Marketing, Thu hồi nợ (Collection), Bảo hiểm (Insurance)
Nhân viên thâm niên 10 Nhân viên có thời gian công tác trên 3 năm tại CILC
Nhân viên mới / thâm niên ngắn 10 Nhân viên có thời gian công tác dưới 3 năm tại CILC
Tổng quy mô mẫu phỏng vấn 25 Đại diện các khối nghiệp vụ trọng điểm của CILC

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân sự

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hoạt động tuyển mộ, tuyển chọn và phát triển nguồn nhân lực (như các công trình của Lê Thị Mỹ Linh, Nguyễn Chí Thiện, Nguyễn Chiến Thắng, Trần Kiều Trang). Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào khâu tuyển mộ và tuyển chọn đơn thuần, chưa chú trọng đúng mức đến khâu bố trí công việc sau tuyển chọn cũng như chưa có giải pháp mang tính hệ thống áp dụng riêng cho mô hình công ty cho thuê tài chính FDI như Chailease tại Việt Nam trong giai đoạn 2022–2023.

Về mặt lý thuyết, chương này làm rõ các khái niệm nguồn nhân lực, vai trò của công tác tuyển dụng, đào tạo hội nhập, cũng như phân tích các nhân tố môi trường bên trong (mục tiêu phát triển, uy tín thương hiệu, năng lực tài chính, năng lực chuyên viên tuyển dụng, quan hệ lao động) và môi trường bên ngoài (kinh tế - chính trị, văn hóa - xã hội, khung pháp lý lao động, mức độ cạnh tranh thị trường, quan hệ cung cầu lao động, khoa học công nghệ). Cuối chương, tác giả chuẩn hóa sơ đồ quy trình tuyển dụng 7 bước theo tài liệu của Lưu Thị Minh Ngọc và Bùi Thị Kim Cúc (2015).

Chương 2: Thiết kế phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày tiến trình nghiên cứu gồm 5 bước logic:

  • Bước 1: Nghiên cứu lý thuyết từ sách báo, tài liệu học thuật.
  • Bước 2: Xác định khoảng trống nghiên cứu, mục tiêu và kết cấu bài khóa luận.
  • Bước 3: Thiết kế công cụ nghiên cứu, lựa chọn phương pháp định tính và xây dựng bảng hỏi điều tra khảo sát.
  • Bước 4: Đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng tại CILC theo khung lý thuyết đã thiết lập.
  • Bước 5: Đề xuất hệ thống giải pháp và kết luận.

Chương này quy định rõ kỹ thuật thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban nghiệp vụ; quy trình phỏng vấn sâu cá nhân riêng lẻ đối với 25 cán bộ, nhân viên nhằm kiểm tra độ rõ ràng của thang đo, tránh trùng lặp nội dung; và nguyên tắc sử dụng phương pháp thống kê mô tả để phân tích tỷ lệ phần trăm phản hồi của người lao động.

Chương 3: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cho thuê tài chính TNHH Một thành viên Quốc tế Chailease (CILC)

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Chailease Finance Group (thành lập năm 1977 tại Đài Loan với tên gọi ban đầu là China Leasing, mở rộng sang Hoa Kỳ năm 1983, Thái Lan năm 1989, Trung Quốc năm 2005) và công ty con tại Việt Nam là CILC (được Ngân hàng Nhà nước cấp phép năm 2006, hoạt động từ 2007, mã số thuế 0304738328). Tác giả mô tả chi tiết mô hình dịch vụ của CILC gồm thuê tài chính trong nước, thuê tài chính nhập khẩu, mua và cho thuê lại thiết bị máy móc, phương tiện vận tải; cơ cấu mạng lưới gồm Trụ sở chính tại TP.HCM, Chi nhánh Hà Nội và 6 văn phòng đại diện tại Cần Thơ, Hải Phòng, Bình Dương, Đà Nẵng, Long An, Đồng Nai.

Đi sâu vào thực trạng tác nghiệp, bộ phận nhân sự tại Chi nhánh Hà Nội gồm 7 nhân sự nữ (1 Trưởng phòng, 1 Phó phòng tốt nghiệp các trường đại học chuyên ngành kinh tế, nhân sự). Tác giả phân tích cụ thể từng khâu tuyển dụng:

  • Xác định nhu cầu: Căn cứ kế hoạch kinh doanh và phiếu yêu cầu nhân sự từ các phòng ban; tuy nhiên khâu phân tích công việc chưa bài bản, còn phụ thuộc vào nhận định chủ quan của trưởng bộ phận.
  • Thông báo tuyển dụng: Đăng tuyển qua website công ty, mạng xã hội (Facebook, LinkedIn, Zalo, Instagram, Youtube), các trang mạng việc làm (TopCV, VietnamWorks, Glints, Timkiemvieclam), kênh giới thiệu nội bộ (Headhunter), và liên kết trường đại học (Trường Đại học Kinh tế – ĐHQGHN).
  • Sàng lọc và phỏng vấn: Yêu cầu hồ sơ định dạng PDF; phỏng vấn sơ bộ kiểm tra thông tin, động lực và phản xạ tình huống; thông báo kết quả qua thư điện tử trong vòng 3–7 ngày.
  • Thử việc và ký hợp đồng: Ứng viên trải qua thời gian thực tập và thử việc; lộ trình hợp đồng chuyển từ 1 năm sang tái ký lần 2, sau 2 năm đánh giá tốt sẽ ký hợp đồng lao động không xác định thời hạn.

Chương 4: Một số giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cho thuê tài chính TNHH Một thành viên Quốc tế Chailease (CILC)

Dựa trên kết quả khảo sát và các bài học kinh nghiệm, chương 4 đề ra phương hướng hoạt động và 4 nhóm giải pháp tác nghiệp cụ thể:

  1. Đối với việc xây dựng bản mô tả công việc: Chuẩn hóa công tác phân tích công việc, xây dựng tiêu chuẩn vị trí rõ ràng làm căn cứ đánh giá năng lực ứng viên, giảm tải việc phân tích cảm tính của trưởng bộ phận.
  2. Đối với công tác sàng lọc và lựa chọn ứng viên: Cải tiến hình thức đăng tuyển bắt mắt, làm nổi bật chính sách đãi ngộ (EVP), mở rộng và duy trì đều đặn các chương trình hợp tác với các trường đại học lớn nhằm chủ động nguồn nhân lực chất lượng cao.
  3. Đối với công tác đánh giá và hội nhập: Tối ưu hóa thời gian thực tập và thử việc để tránh tâm lý mệt mỏi, chán nản cho nhân viên mới; hoàn thiện hệ thống tài liệu và công cụ đào tạo nội bộ (như nền tảng Hodi Hub, đào tạo tập trung và mô hình mentor 1 kèm 1).
  4. Đối với cán bộ phụ trách nhân sự: Nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự phụ trách tuyển dụng, thiết lập bộ phận chuyên trách nhằm phân tách công việc hành chính và tuyển mộ chuyên sâu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các dữ liệu thực nghiệm phản ánh cụ thể thực trạng vận hành nhân sự tại CILC thông qua kết quả xử lý khảo sát phỏng vấn sâu:

Chỉ tiêu khảo sát Tỷ lệ phản hồi (%) Ý nghĩa dữ liệu thực tế tại CILC
Đánh giá quy trình tuyển dụng và đào tạo 72%
24%
4%
Đánh giá quy trình nghiêm khắc, đầy đủ nội dung cần thiết.
Cho rằng quy trình còn rườm rà, phức tạp, nhiều công đoạn.
Nhận định quy trình có phần thừa, có phần thiếu.
Đánh giá về nguồn nhân lực trẻ hóa đầu vào 56%
44%
Đồng ý rằng nhân sự mới ra trường giúp giảm chi phí nhân công nhưng thiếu kinh nghiệm, cần đào tạo nhiều.
Không đồng ý với nhận định trên.
Đánh giá về chính sách tiền lương và đãi ngộ 80%
20%
Đánh giá mức lương cơ bản khá cao và thỏa đáng.
Đánh giá chưa phù hợp do không có thưởng các ngày lễ đặc biệt mà chỉ thưởng theo KPI/doanh thu.
Đánh giá về thời gian trở thành nhân viên chính thức 60%
40%
Cho rằng tổng thời gian thực tập (3 tháng) và thử việc (2 tháng) kéo dài 5 tháng đến nửa năm là quá lâu.
Cho rằng thời gian 5 tháng là hợp lý do đặc thù ngành tài chính - ngân hàng đòi hỏi chuyên môn cao.

Bên cạnh các chỉ tiêu tỷ lệ, nghiên cứu ghi nhận nét đặc thù về tổ chức lao động tại CILC: công ty áp dụng chế độ làm việc 5 ngày/tuần (nghỉ thứ Bảy và Chủ nhật), ít hơn 1 ngày làm việc so với đa số doanh nghiệp cùng ngành trên thị trường, tạo được sự đồng thuận cao từ nhân viên. Tuy nhiên, bộ máy phụ trách nhân sự tại chi nhánh Hà Nội còn mỏng (7 nhân sự), phải kiêm nhiệm toàn bộ các mảng tiền lương, bảo hiểm, quy hoạch, định biên mà chưa có nhóm chuyên trách tuyển dụng riêng biệt.

Về mặt đóng góp, khóa luận đã giải quyết khoảng trống thực tiễn tại một định chế tài chính cụ thể:

  • Làm rõ tính hai mặt của chính sách trẻ hóa đội ngũ lao động tại doanh nghiệp tài chính FDI (tối ưu chi phí quỹ lương ban đầu nhưng gây áp lực lớn lên chi phí và thời gian đào tạo bù đắp).
  • Đưa ra các cứ liệu định lượng giúp ban lãnh đạo CILC nhìn nhận rõ nút thắt tâm lý của người lao động đối với khoảng thời gian thử việc - thực tập kéo dài 5 tháng và cơ chế phân bổ thu nhập phụ thuộc hoàn toàn vào doanh số KPI.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu chuẩn hóa bản mô tả công việc đến đào tạo hội nhập qua nền tảng số Hodi Hub và phân bổ lại nhân lực phòng Nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận hoàn thành mục tiêu đề ra nhưng vẫn tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn về thời gian thu thập dữ liệu: Các số liệu và khảo sát sơ cấp chỉ được tiến hành trong khoảng thời gian từ ngày 03/10/2022 đến ngày 23/12/2022, chưa phản ánh được biến động nhân sự qua chu kỳ nhiều năm.
  • Giới hạn về quy mô mẫu nghiên cứu: Khảo sát định tính dừng lại ở 25 đối tượng phỏng vấn sâu, tập trung chủ yếu vào nhân sự tại Chi nhánh Hà Nội và Trụ sở chính tại TP.HCM, chưa bao quát toàn diện các đặc thù nhân sự tại 6 văn phòng đại diện ở các tỉnh, thành khác.
  • Giới hạn về phân tích chi phí: Đề tài chưa đo lường chi tiết chi phí tài chính cho từng đợt tuyển dụng hoặc tính toán tỷ suất hoàn vốn đầu tư đào tạo (ROI) cho các kênh tuyển mộ khác nhau.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể tập trung vào việc đo lường định lượng hiệu quả tuyển dụng trên quy mô mẫu rộng hơn tại tất cả các chi nhánh của CILC, ứng dụng các mô hình đánh giá năng lực theo khung năng lực chuẩn quốc tế và nghiên cứu giải pháp giữ chân nhân sự sau giai đoạn đào tạo thử việc.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu tác nghiệp hoàn chỉnh về quy trình tuyển dụng tại doanh nghiệp FDI, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận của Lưu Thị Minh Ngọc - Bùi Thị Kim Cúc và phương pháp khảo sát định tính thực tế.
  • Chuyên viên và nhà quản trị nhân sự tại các tổ chức tín dụng, công ty cho thuê tài chính: Tham khảo trực tiếp bản câu hỏi khảo sát 8 vấn đề trọng tâm trong tuyển dụng - đào tạo, cũng như đối chiếu thực tế vận hành các kênh tuyển mộ trực tuyến, liên kết trường đại học và cơ chế quản lý thử việc.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng câu hỏi phỏng vấn sâu chuyên gia (Chương 2), ma trận đánh giá ưu - nhược điểm của các kênh tuyển dụng trực tuyến/mạng xã hội (Chương 1 và Chương 3), và các biểu đồ khảo sát thực trạng về tiền lương, thời gian thử việc của nhân sự ngành tài chính (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ phận đảm nhận công tác tuyển dụng tại Chi nhánh Hà Nội của Công ty CILC được tổ chức như thế nào?
Công tác tuyển dụng tại Chi nhánh Hà Nội do Phòng Nhân sự và Quản trị đảm nhận. Phòng gồm có 7 nhân sự nữ (01 Trưởng phòng và 01 Phó phòng tốt nghiệp chuyên ngành quản trị nhân sự từ các trường đại học lớn như Đại học Kinh tế Quốc dân). Do khối lượng công việc hành chính, lương, bảo hiểm lớn và nhân sự ít, phòng chưa có bộ phận chuyên trách riêng về tuyển dụng mà nhân viên phải kiêm nhiệm nhiều nghiệp vụ song song khi có đợt tuyển dụng mới.

2. Tại sao thời gian chuyển tiếp lên nhân viên chính thức tại CILC lại bị 60% người tham gia khảo sát đánh giá là lâu?
Ứng viên tại CILC thông thường phải trải qua 3 tháng thực tập và 2 tháng thử việc, tổng cộng kéo dài 5 tháng (thậm chí có trường hợp mất hơn nửa năm) mới được đánh giá để ký hợp đồng chính thức. Khoảng thời gian này khiến người lao động có tâm lý e ngại, mệt mỏi và cảm thấy thiếu tính ổn định nghề nghiệp trước khi được tiếp cận đầy đủ các chế độ phúc lợi dài hạn.

3. Công ty CILC đang triển khai các kênh tuyển mộ nhân sự nào và có liên kết với cơ sở đào tạo nào?
Công ty đăng tin qua website nội bộ, các trang tuyển dụng trực tuyến (TopCV, VietnamWorks, Glints, Timkiemvieclam), các nền tảng mạng xã hội (Facebook, LinkedIn, Zalo, Instagram, Youtube), kênh giới thiệu nhân viên nội bộ (Headhunter), và ký kết chương trình tuyển dụng liên kết trực tiếp với Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội.

4. Chính sách tiền lương và thời gian làm việc tại CILC có đặc điểm gì nổi bật theo kết quả khảo sát?
Về tiền lương, 80% nhân sự khảo sát đánh giá mức lương cơ bản khá cao; tuy nhiên 20% cho rằng cơ chế chưa thực sự phù hợp vì không có tiền thưởng các ngày lễ đặc biệt mà thu nhập biến động phụ thuộc vào chỉ tiêu doanh số/KPI. Về thời gian làm việc, CILC áp dụng chế độ làm việc 5 ngày/tuần (nghỉ thứ Bảy và Chủ nhật), ít hơn 1 ngày so với đa số doanh nghiệp cùng ngành tài chính, tạo điều kiện thuận lợi cho nhân viên cân bằng cuộc sống.

5. Điểm mới và khoảng trống nghiên cứu mà tác giả khóa luận đã xác định và giải quyết là gì?
Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu trước đây chưa quan tâm thỏa đáng đến việc bố trí, sắp xếp nhân sự đúng người đúng việc sau khi trúng tuyển, dẫn đến lãng phí chi phí đào tạo nếu ứng viên làm việc trái chuyên môn. Khóa luận tập trung nghiên cứu toàn diện quy trình tác nghiệp gắn liền với bố trí công việc và đào tạo hội nhập tại CILC trong giai đoạn thực tế 2022–2023.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về tuyển dụng nhân sự và phản ánh trung thực bức tranh thực tế tại Công ty Cho thuê tài chính TNHH MTV Quốc tế Chailease. Thông qua phương pháp khảo sát phỏng vấn sâu 25 đối tượng chuyên gia và người lao động, công trình đã làm rõ các điểm nghẽn về thời gian thử việc kéo dài, công tác phân tích công việc chưa bài bản và tình trạng kiêm nhiệm của nhân sự tuyển dụng. Bốn nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình bám sát yêu cầu tác nghiệp, đóng góp nguồn tư liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại các định chế tài chính phi ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.