Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007, nền kinh tế nước ta đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ cơ chế bảo hộ sang nền kinh tế thị trường cạnh tranh. Sự xuất hiện của các tập đoàn đa quốc gia và việc mở rộng quy mô hoạt động của các doanh nghiệp trong nước làm gia tăng nhu cầu về nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn và chất lượng cao. Nguồn nhân lực được xác định là năng lực cốt lõi, quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của mọi tổ chức trên thương trường. Tuy nhiên, tại Việt Nam vẫn chưa có một hệ thống quy định hay chuẩn mực chung thống nhất về mô hình, quy trình và lịch trình tuyển dụng; phần lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn tiến hành tuyển chọn nhân sự dựa trên kinh nghiệm thực tế và các nguồn lực sẵn có.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tin học BNI là doanh nghiệp vận hành chuỗi bán lẻ thiết bị công nghệ Tablet Plaza (thành lập từ tháng 10/2010), chuyên kinh doanh điện thoại, máy tính bảng, máy tính xách tay và thiết bị ngoại vi. Cùng với sự mở rộng hệ thống chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh và Bình Dương, công tác tuyển dụng nhân sự đóng vai trò then chốt trong việc duy trì bộ máy vận hành và chất lượng dịch vụ khách hàng. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động quản trị của đơn vị, tác giả Hùng Nguyễn Chí Tâm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh với đề tài: "Hoàn thiện công tác tuyển dụng tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tin học BNI".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu thực trạng công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tin học BNI, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng cho doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích thực trạng công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tin học BNI.
    • Đánh giá công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại công ty, chỉ ra các kết quả đạt được cũng như các mặt hạn chế còn tồn tại.
    • Đề ra hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nguồn nhân lực nhằm nâng cao hiệu quả tuyển dụng nhân sự cho công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vấn đề tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tin học BNI.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu tình hình nhân sự và hoạt động tuyển dụng tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tin học BNI và hệ thống cửa hàng Tablet Plaza.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2020 – 2022 (số liệu tài chính cập nhật đến hết 3 quý đầu năm 2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết và khái niệm chuẩn mực về quản trị nguồn nhân lực:

  • Khái niệm quản trị nhân sự: Vận dụng định nghĩa của Mathis và Jackson (2016) về việc thiết lập hệ thống chính thức nhằm quản lý nguồn nhân lực đạt được các mục tiêu chiến lược của tổ chức. Đồng thời, tác giả hệ thống hóa 3 nhóm chức năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực: (1) Nhóm chức năng thu hút nguồn nhân sự (dự báo, hoạch định, phân tích công việc, phỏng vấn, trắc nghiệm); (2) Nhóm chức năng đào tạo và phát triển (hướng nghiệp, huấn luyện kỹ năng thực hành, bồi dưỡng kiến thức); (3) Nhóm chức năng duy trì nguồn nhân lực (kích thích, động viên thông qua tiền lương, phúc lợi, khen thưởng và quản lý quan hệ lao động).
  • Khái niệm tuyển mộ và tuyển chọn: Tuyển mộ là quá trình thu hút ứng viên có trình độ từ bên trong và bên ngoài tổ chức. Tuyển chọn là quá trình đánh giá ứng viên theo các yêu cầu công việc để chọn ra người phù hợp nhất. Tác giả trích dẫn định nghĩa của Edwin B. Flippo (1984) và quan điểm của các học giả quốc tế như Armstrong (2006), Barber (1998), Costello (2006), Compton và cộng sự (2002), Ofori và Aryeetey (2011), Ballantyne (2009).
  • Mô hình quy trình tuyển dụng: Tác giả sử dụng mô hình 3 giai đoạn của Hippolyte và cộng sự (2021) bao gồm: Giai đoạn 1 (Xác định yêu cầu công việc: bản mô tả công việc, bản đặc tả công việc); Giai đoạn 2 (Thu hút nhân viên tiềm năng: quảng cáo việc làm); Giai đoạn 3 (Chọn đúng người: phỏng vấn xin việc, kiểm tra năng lực). Bên cạnh đó, tác giả đối chiếu với quy trình tuyển dụng lý thuyết tiêu chuẩn gồm 9 bước: Tiếp nhận hồ sơ; Sàng lọc đơn xin việc; Trắc nghiệm tuyển chọn; Phỏng vấn tuyển chọn; Kiểm tra sức khỏe; Phỏng vấn bởi người quản lý; Thẩm định thông tin; Tham quan thử việc; Ra quyết định tuyển dụng và ký kết hợp đồng lao động.
  • Các kênh tuyển dụng: Phân loại chi tiết nguồn nội bộ (luân chuyển công việc - Job rotation, thăng chức - Job enrichment, nhân viên hiện tại giới thiệu - Job enlargement) và nguồn bên ngoài (quảng cáo báo chí/mạng xã hội, các trang việc làm trực tuyến như Vietnamworks, CareerBuilder, TopCV, ngày hội việc làm tại trường đại học, thuê ngoài dịch vụ săn đầu người).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai cụ thể:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ Phòng Tổ chức Hành chính Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính của Công ty TNHH TMDV Tin học BNI giai đoạn 2020 – 2022; kết hợp thông tin nghiên cứu thị trường từ International Data Corporation (IDC) và tài liệu thứ cấp liên quan.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để nhập liệu, tổng hợp và xử lý các bảng số liệu thống kê.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối để đánh giá mức độ biến động về doanh thu và quy mô lao động qua các năm) kết hợp với phương pháp thống kê mô tả (mô tả dữ liệu dưới dạng bảng biểu và đồ thị phân tích cơ cấu).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường bán lẻ công nghệ cạnh tranh gay gắt, làm rõ tầm quan trọng của nhân tố con người đối với sự phát triển của doanh nghiệp. Nội dung xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu (chung và cụ thể), đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp tiếp cận và kết cấu tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan về Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tin Học BNI

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về đơn vị nghiên cứu:

  • Thông tin pháp lý: Công ty TNHH TMDV Tin Học BNI (tên quốc tế: BNI Informatic Service Trading Company Limited), mã số thuế 0312002669, đại diện pháp luật là bà Phạm Thị Mỹ Duyên, trụ sở chính tại 182 Trần Bình Trọng, Phường 3, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh.
  • Lịch sử và mạng lưới chi nhánh: Thành lập ngày 10/10/2010 với thương hiệu bán lẻ Tablet Plaza. Sau 12 năm phát triển, công ty sở hữu hệ thống 7 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (Quận 5, Thủ Đức) và Bình Dương (Thủ Dầu Một, Dĩ An - 249 Nguyễn An Ninh, Dĩ An - 233 Lý Thường Kiệt, Bến Cát) cùng chi nhánh Biên Hòa. Danh mục sản phẩm kinh doanh chính bao gồm điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay từ các thương hiệu Apple, Samsung, Asus, Dell, HP, Lenovo, Oppo... phân phối qua các kênh đại lý và sàn thương mại điện tử kết hợp đối tác giao vận (Giaohangnhanh, Viettel Post, Bưu Điện).
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng đứng đầu là Giám đốc điều hành trực tiếp các bộ phận: Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Marketing (Market Research Unit), Bộ phận Kỹ thuật và Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Nhân sự & Quản lý điều hành (HR & Admin Unit), và Bộ phận Tài chính.
  • Kết quả kinh doanh: Khóa luận tổng hợp doanh thu thuần giai đoạn 2020 – 2022 phản ánh khả năng thích ứng của công ty trong và sau đại dịch COVID-19 nhờ chiến lược đẩy mạnh bán hàng trực tuyến ngành hàng laptop:
Năm Doanh thu hoạt động (VND) Tỷ lệ tăng trưởng
2020 9.178.421.709 —
2021 12.703.984.439 +38,41%
3 quý đầu 2022 12.748.210.093 +0,34% (so với cả năm 2021)

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày hệ thống lý thuyết về quản trị nhân sự, vai trò, chức năng và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động tuyển dụng. Các nhân tố bên trong bao gồm: mục tiêu phát triển của doanh nghiệp, hình ảnh và uy tín thương hiệu, tiềm lực tài chính, năng lực của bộ máy tuyển dụng và quan hệ lao động nội bộ. Các nhân tố bên ngoài bao gồm: môi trường kinh tế - chính trị, văn hóa - xã hội, hệ thống pháp luật lao động, áp lực cạnh tranh ngành bán lẻ thiết bị di động, quan hệ cung - cầu lao động và sự phát triển của công nghệ. Đồng thời, chương này mô tả chi tiết phương pháp thu thập, xử lý và phân tích số liệu thứ cấp được sử dụng trong khóa luận.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung phân tích thực trạng nguồn nhân lực và công tác tuyển dụng tại Công ty BNI:

  • Đặc điểm cơ cấu lao động (2020 – 2022):
    • Theo trình độ chuyên môn: Tỷ trọng lao động có trình độ đại học có xu hướng tăng đều qua các năm (từ 30,49% năm 2020 lên 30,77% năm 2021 và đạt 33,09% năm 2022). Trình độ cao đẳng duy trì ổn định quanh mức 24,04% – 24,39%. Trình độ trung cấp biến động nhẹ từ 18,29% (2020) xuống 16,35% (2021) và tăng lên trên 18% vào năm 2022.
    • Theo giới tính: Năm 2020, tỷ lệ lao động nam chiếm ưu thế với 62,74%. Tuy nhiên, giai đoạn 2021 – 2022 ghi nhận sự gia tăng vượt bậc của lao động nữ với tốc độ tăng trưởng số lượng đạt hơn 56%, phản ánh sự phù hợp với các vị trí tư vấn bán hàng, thu ngân và chăm sóc khách hàng.
    • Theo độ tuổi: Lực lượng lao động có độ tuổi trẻ từ 18 đến 25 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (42,79%), nhóm từ 26 đến 35 tuổi chiếm 26,41%, và nhóm từ 36 đến 45 tuổi chiếm 24,00%.
  • Thực trạng quy trình tuyển dụng: Công ty BNI đã hình thành quy trình tuyển dụng cơ bản từ khâu xác định nhu cầu, đăng tuyển, tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ, tổ chức phỏng vấn chuyên môn đến thử việc và ký kết hợp đồng.
  • Đánh giá công tác tuyển dụng:
    • Ưu điểm: Quy trình tuyển dụng đáp ứng kịp thời nhu cầu mở rộng các chi nhánh cửa hàng Tablet Plaza; bộ phận nhân sự duy trì việc theo dõi định kỳ số lượng nhân sự.
    • Hạn chế: Công tác phân tích công việc chưa thực sự rõ ràng, thiếu bản mô tả công việc và tiêu chuẩn thực hiện công việc chi tiết cho từng vị trí; hệ thống tiêu chí đánh giá ứng viên chưa đồng bộ, quá trình phỏng vấn còn phụ thuộc nhiều vào nhận định cảm tính của người quản lý; nguồn tuyển dụng chưa được đa dạng hóa, chủ yếu khai thác các kênh truyền thống và nhân viên giới thiệu, bỏ lỡ nguồn nhân lực chất lượng cao từ các kênh trực tuyến chuyên nghiệp.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Tác giả xây dựng hai nhóm giải pháp trọng tâm:
    1. Đa dạng hóa nguồn tuyển dụng: Khai thác mạnh mẽ các nền tảng mạng xã hội và các chuyên trang tuyển dụng trực tuyến (LinkedIn, TopCV, Vietnamworks); thiết lập quan hệ hợp tác với các trường đại học, cao đẳng để tổ chức hội thảo hướng nghiệp và tuyển dụng thực tập sinh/sinh viên mới tốt nghiệp; tối ưu hóa chính sách khuyến khích nhân viên nội bộ giới thiệu ứng viên.
    2. Nâng cao năng lực bộ phận tuyển dụng: Chuẩn hóa văn bản phân tích công việc (Job Description và Job Specification); thiết lập hệ thống biểu mẫu và thang điểm đánh giá phỏng vấn tiêu chuẩn nhằm giảm thiểu yếu tố cảm tính; đào tạo nâng cao kỹ năng phỏng vấn, đánh giá tâm lý và năng lực chuyên môn cho cán bộ phụ trách nhân sự.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm tắt các kết luận nghiên cứu rút ra từ việc phân tích thực trạng tại Công ty BNI, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với Ban Giám đốc và Phòng Hành chính Nhân sự nhằm nhanh chóng kiện toàn quy trình tuyển chọn nhân sự, gắn liền chiến lược nhân lực với chiến lược mở rộng chuỗi bán lẻ của công ty trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Phân tích bức tranh tài chính và nhân sự thực tế: Minh chứng sự phục hồi và tăng trưởng của Công ty TNHH TMDV Tin học BNI trong giai đoạn dịch bệnh, với doanh thu năm 2021 đạt 12,70 tỷ VND (tăng 38,41% so với năm 2020) và 3 quý đầu năm 2022 đạt 12,75 tỷ VND.
  • Làm rõ đặc điểm dịch chuyển cơ cấu lao động: Cung cấp số liệu chính xác về sự gia tăng của lao động có trình độ đại học (đạt 33,09% năm 2022) và tốc độ gia tăng nhân sự nữ trên 56% trong giai đoạn 2021 – 2022, chứng minh định hướng nâng cao chất lượng đội ngũ quản lý và tư vấn bán hàng.
  • Đóng góp về mặt quản trị thực tiễn: Tác giả đã nhận diện chính xác các lỗ hổng mang tính hệ thống trong công tác tuyển dụng tại đơn vị (phân tích công việc chưa sâu, đánh giá cảm tính, nguồn tuyển hẹp) và đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với quy mô và khả năng tài chính của một doanh nghiệp thương mại dịch vụ quy mô vừa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:

  • Về nguồn dữ liệu và phương pháp: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng nguồn số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban trong giai đoạn 2020 – 2022, chưa triển khai các cuộc điều tra khảo sát xã hội học định lượng diện rộng trực tiếp đối với toàn thể nhân viên hoặc các ứng viên đã tham gia ứng tuyển để đo lường mức độ hài lòng về quy trình tuyển dụng.
  • Về phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và hoạt động tuyển dụng của năm 2022 mới được ghi nhận đến hết quý 3/2022, chưa bao quát toàn bộ chu kỳ kinh doanh của cả năm tài chính.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng thu thập dữ liệu sơ cấp; đánh giá sâu hơn mối liên hệ giữa chi phí tuyển dụng (Cost per Hire), thời gian tuyển dụng (Time to Fill) với hiệu quả công việc thực tế (Job Performance) và tỷ lệ giữ chân nhân viên sau thời gian thử việc tại chuỗi bán lẻ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Quản trị nguồn nhân lực: Là tài liệu tham khảo phù hợp về phương pháp phân tích thực trạng cơ cấu lao động, cách đối chiếu giữa mô hình lý thuyết tuyển dụng (Hippolyte, Mathis & Jackson, Flippo) với thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp bán lẻ tại Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp góc nhìn thực tiễn về những sai sót phổ biến trong khâu sàng lọc, phỏng vấn ứng viên theo cảm tính, từ đó có thể ứng dụng các đề xuất về xây dựng bản mô tả công việc và đa dạng hóa nguồn tuyển dụng để tối ưu hóa chi phí vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tin học BNI sở hữu chuỗi cửa hàng bán lẻ mang thương hiệu gì và hoạt động tại các địa bàn nào?
Công ty BNI sở hữu chuỗi cửa hàng bán lẻ mang thương hiệu Tablet Plaza, hoạt động từ ngày 10/10/2010 với trụ sở chính tại Quận 5 (TP.HCM) và hệ thống chi nhánh phân bố tại Thủ Đức (TP.HCM), Biên Hòa (Đồng Nai) và các khu vực tại Bình Dương (Thủ Dầu Một, Dĩ An, Bến Cát).

2. Doanh thu của Công ty BNI biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Năm 2020, doanh thu đạt 9.178.421.709 VND. Đến năm 2021, nhờ đẩy mạnh kinh doanh trực tuyến ngành hàng laptop trong đại dịch COVID-19, doanh thu tăng 38,41% đạt 12.703.984.439 VND. Trong 3 quý đầu năm 2022, doanh thu đạt 12.748.210.093 VND, tăng nhẹ 0,34% (tương đương 44.225.654 VND) so với tổng doanh thu của cả năm 2021.

3. Cơ cấu trình độ học vấn của người lao động tại Công ty BNI trong giai đoạn 2020 – 2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Tỷ trọng lao động có trình độ đại học tăng trưởng liên tục qua 3 năm: từ 30,49% (năm 2020) lên 30,77% (năm 2021) và đạt 33,09% (năm 2022). Trình độ cao đẳng duy trì ổn định quanh mức 24,04% – 24,39%, trong khi trình độ trung cấp dao động trong khoảng 16,35% – 18,29%.

4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế chính nào trong công tác tuyển dụng của Công ty BNI?
Các hạn chế chủ yếu bao gồm: công tác phân tích công việc chưa cụ thể và rõ ràng; hệ thống tiêu chuẩn đánh giá ứng viên chưa hoàn chỉnh, thiếu tính thống nhất; quy trình đánh giá ứng viên còn mang nặng tính cảm tính cá nhân, chưa có căn cứ khoa học cụ thể; các kênh tuyển dụng chưa được khai thác đa dạng, dẫn đến việc bỏ lỡ nhiều ứng viên có trình độ chuyên môn giỏi.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện công tác tuyển dụng tại đơn vị?
Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp chính: (1) Đa dạng hóa nguồn tuyển dụng thông qua việc mở rộng các kênh trực tuyến (mạng xã hội, website việc làm), liên kết với các trường đại học/cao đẳng và tối ưu hóa nguồn giới thiệu nội bộ; (2) Nâng cao năng lực bộ phận nhân sự thông qua việc chuẩn hóa quy trình phân tích công việc và hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá ứng viên khách quan.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hùng Nguyễn Chí Tâm đã phản ánh chân thực và có hệ thống về thực trạng quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tin học BNI giai đoạn 2020 – 2022. Bằng việc kết hợp phương pháp so sánh và thống kê mô tả trên nguồn số liệu thứ cấp, nghiên cứu đã làm rõ sự dịch chuyển trong cơ cấu lao động cũng như chỉ ra những bất cập trong khâu phân tích công việc và tiêu chí tuyển chọn của doanh nghiệp. Các giải pháp đa dạng hóa nguồn tuyển và chuẩn hóa năng lực bộ phận nhân sự được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện công tác tuyển dụng tại hệ thống bán lẻ Tablet Plaza.