Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tội phạm tham nhũng nói chung và tội nhận hối lộ nói riêng tại Việt Nam trong những năm gần đây có diễn biến phức tạp, quy mô ngày càng mở rộng và tính chất nghiêm trọng. Theo công bố của Tổ chức Minh bạch Quốc tế (TI) về Chỉ số Cảm nhận Tham nhũng (CPI) năm 2023, Việt Nam đạt 41/100 điểm, xếp thứ 83/180 quốc gia và vùng lãnh thổ, sụt giảm thứ hạng so với năm trước đó. Báo cáo thẩm tra của Ủy ban Tư pháp tại phiên họp toàn thể ngày 06/09/2023 về công tác phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật năm 2023 cho thấy số vụ phạm tội về tham nhũng, chức vụ được phát hiện tăng 71,46%, số đối tượng tăng 116,17%, trong đó số vụ nhận hối lộ phát hiện tăng đột biến 312,5%. Hành vi nhận hối lộ xâm hại trực tiếp đến hoạt động đúng đắn của bộ máy nhà nước, làm suy giảm uy tín của tổ chức công và xói mòn niềm tin của nhân dân. Mặc dù Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã sửa đổi, bổ sung nhiều quy định tại Điều 354, thực tiễn áp dụng vẫn bộc lộ những khoảng trống pháp lý và vướng mắc trong khâu điều tra, truy tố, xét xử.
Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là làm rõ những vấn đề lý luận, phân tích các quy định pháp luật hiện hành và đánh giá thực tiễn xét xử tội nhận hối lộ giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật hình sự và nâng cao hiệu quả xét xử.
Để đạt được mục tiêu nêu trên, khóa luận triển khai 03 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và pháp lý về tội nhận hối lộ: khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, lịch sử lập pháp từ năm 1945 đến nay, cấu thành tội phạm và khung hình phạt theo BLHS năm 2015.
- Đánh giá thực tiễn xét xử tội nhận hối lộ giai đoạn 2021–2023 thông qua số liệu thống kê của Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC); phân tích các vụ án điển hình; chỉ ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những bất cập trong quy định pháp luật và thực tiễn xét xử.
- Đề xuất phương hướng và hệ thống giải pháp lập pháp nhằm hoàn thiện Điều 354 BLHS năm 2015, cùng các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác xét xử trong thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:
- Đối tượng nghiên cứu: Tội nhận hối lộ theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành và thực tiễn áp dụng.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các khía cạnh lý luận, dấu hiệu pháp lý cấu thành tội phạm, hình phạt quy định tại Điều 354 BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và thực tiễn áp dụng các quy định này.
- Phạm vi không gian: Thực tiễn xét xử của hệ thống Tòa án nhân dân trên phạm vi toàn quốc.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu xét xử, số liệu thống kê và các bản án thực tiễn được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý luận, pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận và pháp lý dựa trên các quy định pháp luật hình sự, hành chính và dân sự của Nhà nước, kết hợp với các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật của cơ quan tư pháp tối cao:
- Văn bản pháp luật nền tảng: BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), trọng tâm là Điều 354 quy định về tội nhận hối lộ; các điều khoản chung như Điều 12 (Tuổi chịu trách nhiệm hình sự), Điều 17 (Đồng phạm), Điều 21 (Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự), Điều 352 (Khái niệm tội phạm về chức vụ) và các quy định về quyết định hình phạt (Điều 50 đến Điều 59).
- Văn bản pháp luật liên ngành và hướng dẫn tư pháp: Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018 (Điều 2, Khoản 7 Điều 3 quy định về động cơ vụ lợi); Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 (xác định khái niệm tài sản); Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐTP ngày 30/12/2020 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn áp dụng một số quy định của BLHS trong xét xử tội phạm tham nhũng và tội phạm khác về chức vụ.
- Văn bản pháp lý lịch sử: Sắc lệnh số 223/SL ngày 27/11/1946; Nghị quyết số 163-CP ngày 25/10/1963; Sắc luật số 03/SL ngày 15/03/1976; Pháp lệnh Trừng trị các tội hối lộ ngày 20/05/1981; BLHS năm 1985 (Điều 226, sửa đổi năm 1991, 1992, 1997); BLHS năm 1999 (Điều 279).
Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành, chia thành hai nhóm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Rà soát, hệ thống hóa giáo trình, luận văn, bài báo khoa học pháp lý trong nước và quốc tế (như các nghiên cứu về Đạo luật Chống tham nhũng Singapore - PCA, luật pháp Hoa Kỳ).
- Phương pháp tổng hợp: Tập hợp các luận điểm khoa học, hệ thống hóa quy định pháp luật qua các thời kỳ lịch sử.
- Phương pháp thống kê: Xử lý số liệu xét xử sơ thẩm, phúc thẩm, phân loại khung hình phạt và đối tượng bị cáo từ các báo cáo tư pháp.
- Phương pháp xử lý dữ liệu:
- Phương pháp phân tích pháp lý: Mổ xẻ 4 yếu tố cấu thành tội phạm (chủ thể, khách thể, mặt chủ quan, mặt khách quan), làm rõ các điểm mới của BLHS năm 2015 so với BLHS năm 1999.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định pháp luật qua các giai đoạn lịch sử và so sánh tỷ lệ biến động số vụ án, số bị cáo qua từng năm (2021, 2022, 2023).
Nguồn dữ liệu thực tiễn được trích xuất từ Báo cáo tổng kết công tác năm của Tòa án nhân dân tối cao (Vụ Tổng hợp TANDTC), Báo cáo số 410/BC-CP ngày 12/10/2022 của Chính phủ về kết quả xét xử tội phạm tham nhũng, cùng hồ sơ xét xử các đại án hình sự được công khai trên các phương tiện truyền thông tư pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận và pháp lý về tội nhận hối lộ
Chương 1 tập trung làm sáng tỏ bản chất pháp lý và hệ thống hóa các quy định hiện hành về tội nhận hối lộ:
- Khái niệm và đặc điểm: Tác giả định nghĩa nhận hối lộ là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn khi trực tiếp hoặc qua trung gian nhận hoặc sẽ nhận bất kỳ lợi ích nào cho bản thân, tổ chức hoặc cá nhân khác nhằm vụ lợi hoặc làm theo yêu cầu của người đưa hối lộ. Tội phạm có 5 đặc điểm cơ bản: (1) luôn gắn liền với thủ đoạn lợi dụng chức vụ, quyền hạn; (2) hình thức biểu hiện đa dạng (trực tiếp hoặc trung gian, lợi ích vật chất hoặc phi vật chất); (3) cấu thành tội phạm ghi nhận cả trường hợp "đã nhận" lẫn "sẽ nhận" dựa trên sự thỏa thuận; (4) của hối lộ không phải là tài sản do người phạm tội trực tiếp quản lý; (5) hành vi phạm tội biểu hiện dưới dạng hành động.
- Ý nghĩa quy định: Việc hình sự hóa tội nhận hối lộ có 5 ý nghĩa lớn: bảo vệ lợi ích hợp pháp của Nhà nước và công dân; hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự; đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng chống tham nhũng trong tình hình mới; bảo đảm sự công bằng, nghiêm minh trong xét xử; tăng tính răn đe, giáo dục và điều chỉnh hành vi của đội ngũ cán bộ, công chức.
- Lịch sử lập pháp: Khái quát sự phát triển qua 4 giai đoạn: (1) 1945 đến trước BLHS 1985 (Sắc lệnh 223/SL 1946, Pháp lệnh 1981); (2) 1985 đến trước BLHS 1999 (Điều 226 BLHS 1985 qua 3 lần sửa đổi); (3) 1999 đến trước BLHS 2015 (Điều 279 BLHS 1999 với việc định lượng cụ thể giá trị tài sản); (4) 2015 đến nay (Điều 354 BLHS 2015 với nhiều cải cách tiến bộ).
- Phân tích dấu hiệu pháp lý Điều 354 BLHS năm 2015:
- Chủ thể: Là chủ thể đặc biệt — người có chức vụ, quyền hạn (Điều 352), từ đủ 16 tuổi trở lên, có năng lực trách nhiệm hình sự. Khoản 6 Điều 354 mở rộng chủ thể sang khu vực ngoài nhà nước (doanh nghiệp, tổ chức tư nhân).
- Khách thể: Xâm phạm hoạt động đúng đắn của cơ quan, tổ chức nhà nước và doanh nghiệp ngoài nhà nước, làm suy giảm uy tín tổ chức và niềm tin xã hội.
- Mặt khách quan: Hành vi lợi dụng chức vụ quyền hạn trực tiếp hoặc qua trung gian nhận/sẽ nhận lợi ích vật chất (từ 2.000.000 đồng trở lên, hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật/án tích chưa xóa) hoặc lợi ích phi vật chất, để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ.
- Mặt chủ quan: Thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp và động cơ vụ lợi (yếu tố bắt buộc trong cấu thành).
- Hệ thống hình phạt: Gồm 4 khung hình phạt chính: Khoản 1 (tù từ 02 đến 07 năm), Khoản 2 (tù từ 07 đến 15 năm), Khoản 3 (tù từ 15 đến 20 năm), Khoản 4 (tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình); cùng các hình phạt bổ sung tại Khoản 5 (cấm đảm nhiệm chức vụ từ 01 đến 05 năm, có thể bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản).
Chương 2: Thực tiễn xét xử về tội nhận hối lộ trong Bộ luật Hình sự năm 2015
Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng áp dụng pháp luật xét xử giai đoạn 2021–2023 dựa trên dữ liệu ngành Tòa án:
- Số liệu xét xử tổng thể giai đoạn 2021–2023: Hệ thống Tòa án toàn quốc đã xét xử 8.619 vụ án kinh tế, tham nhũng với 16.128 bị cáo; trong đó tội nhận hối lộ chiếm 156 vụ (1,81%) với 400 bị cáo (2,5%).
- Thực tiễn xét xử theo từng năm và các vụ đại án:
- Năm 2021: Xét xử 32 vụ án nhận hối lộ với 47 bị cáo. Vụ án tiêu biểu: TAND TP Hà Nội xét xử Phan Văn Anh Vũ (Đưa hối lộ), Nguyễn Duy Linh (cựu Phó Tổng cục trưởng Tổng cục Tình báo, phạt 14 năm tù về tội Nhận hối lộ 5 tỷ đồng) và Hồ Hữu Hòa (Môi giới hối lộ).
- Năm 2022: Xét xử 43 vụ án nhận hối lộ với 63 bị cáo (tăng 34,4% số vụ so với 2021). Vụ án buôn lậu xăng dầu liên tỉnh bảo kê tại Cảnh sát biển, Biên phòng (Tòa án quân sự Trung ương tuyên y án 12 năm tù với cựu Thiếu tướng Lê Xuân Thanh và 15 năm tù với cựu Thiếu tướng Lê Văn Minh).
- Năm 2023: Đạt đỉnh với 81 vụ án và 290 bị cáo (tăng 153,1% số vụ so với năm 2021). Nổi bật là đại án "Chuyến bay giải cứu" (xét xử 54 bị cáo, 21 bị cáo nhận hối lộ 515 lần tổng cộng 165 tỷ đồng; tuyên 3 án tù chung thân cho Phạm Trung Kiên, Vũ Anh Tuấn, Nguyễn Thị Hương Lan) và đại án "Công ty Việt Á" (xét xử cựu Bộ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Thanh Long 18 năm tù cùng nhiều cán bộ cấp cao).
- Đánh giá ưu điểm và bất cập:
- Ưu điểm: Quá trình xét xử quán triệt quan điểm "không có vùng cấm, không có ngoại lệ", bảo đảm nguyên tắc tranh tụng công khai, phân hóa rõ vai trò của từng bị cáo.
- Bất cập về quy định: Khái niệm "lợi ích phi vật chất" còn trừu tượng, chỉ xuất hiện ở Khoản 1 Điều 354 mà không được phân hóa trong các khung hình phạt tăng nặng; mức thiệt hại định lượng tại các tình tiết định khung tăng nặng (khởi điểm từ 1.000.000.000 đồng) còn quá cao; hành vi "đòi hối lộ, sách nhiễu" chỉ là tình tiết định khung tại điểm g Khoản 2 mà chưa được đưa vào cấu thành cơ bản tại Khoản 1; mức phạt tiền bổ sung tối đa 100.000.000 đồng là quá thấp, chưa tương xứng với thiệt hại.
- Bất cập trong thực tiễn: Vướng mắc lớn trong việc thu thập chứng cứ, phân biệt tội danh giữa nhận hối lộ và lạm dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản, khó khăn trong việc chứng minh các thỏa thuận hối lộ phi vật chất hoặc ngầm định.
Chương 3: Định hướng, giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật về tội nhận hối lộ và nâng cao hiệu quả xét xử
Chương 3 đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng hoàn thiện: Bám sát chủ trương của Đảng về cải cách tư pháp và phòng chống tham nhũng, đồng thời tương thích với Công ước Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng (UNCAC), đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật hình sự và tố tụng hình sự.
- Giải pháp lập pháp đối với Điều 354 BLHS năm 2015:
- Bổ sung hành vi "đòi hối lộ" vào cấu thành cơ bản tại Khoản 1 Điều 354: sửa đổi cụm từ "nhận hoặc sẽ nhận" thành "đòi, nhận hoặc sẽ nhận".
- Bổ sung tình tiết "lợi ích phi vật chất" vào các khung hình phạt tăng nặng tại Khoản 2, Khoản 3, Khoản 4 để bảo đảm sự phân hóa trách nhiệm hình sự tương xứng với tính chất vi phạm nghiêm trọng.
- Tăng mức phạt tiền trong hình phạt bổ sung tại Khoản 5 Điều 354 vượt mức trần 100.000.000 đồng hiện tại, hoặc quy định phạt tiền tính theo tỷ lệ gấp nhiều lần giá trị của hối lộ.
- Điều chỉnh giảm mức khởi điểm của tình tiết định khung "gây thiệt hại về tài sản" cho phù hợp hơn với thực tế xử lý vi phạm.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả thực tiễn xét xử:
- Tăng cường năng lực chuyên môn, phẩm chất chính trị và tính liêm chính cho đội ngũ Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên chuyên trách án tham nhũng.
- Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án trong việc phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản ngay từ giai đoạn đầu nhằm tối ưu hóa việc thu hồi tài sản tham nhũng.
- Ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất các dấu hiệu định tội danh phức tạp như thỏa thuận ngầm, trung gian phi vật chất.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu thực tiễn
Khóa luận đã tổng hợp toàn diện bức tranh xét xử tội phạm kinh tế, tham nhũng và nhận hối lộ trong giai đoạn 2021–2023 thông qua các bảng số liệu chính xác từ cơ quan tư pháp:
| Năm |
Tổng số vụ án kinh tế, tham nhũng |
Số vụ án nhận hối lộ |
Tỷ lệ vụ án nhận hối lộ (%) |
Tổng số bị cáo kinh tế, tham nhũng |
Số bị cáo nhận hối lộ |
Tỷ lệ bị cáo nhận hối lộ (%) |
| 2021 |
2.619 |
32 |
1,22% |
4.128 |
47 |
1,14% |
| 2022 |
2.853 |
43 |
1,51% |
5.228 |
63 |
1,21% |
| 2023 |
3.147 |
81 |
2,57% |
6.772 |
290 |
4,28% |
| Tổng cộng |
8.619 |
156 |
1,81% |
16.128 |
400 |
2,50% |
Nguồn: Vụ Tổng hợp TANDTC (trích xuất theo số liệu tại Chương 2 khóa luận)
Về cơ cấu phân hóa hình phạt đối với 63 bị cáo phạm tội nhận hối lộ trong năm 2022 (theo Báo cáo số 410/BC-CP ngày 12/10/2022 của Chính phủ):
| Mức hình phạt được áp dụng |
Số lượng bị cáo |
Tỷ lệ (%) |
| Không có tội |
0 |
0,00% |
| Tù từ 3 năm trở xuống |
27 |
42,86% |
| Tù trên 3 năm đến 7 năm |
15 |
23,81% |
| Tù trên 7 năm đến 15 năm |
16 |
25,40% |
| Tù trên 15 năm đến 20 năm |
3 |
4,76% |
| Tù chung thân và tử hình |
0 |
0,00% |
| Các hình phạt khác (theo Khoản 5 Điều 354) |
2 |
3,17% |
| Tổng số bị cáo xét xử |
63 |
100,00% |
| Trong đó: Cán bộ, công chức nhà nước |
14 |
22,22% |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Khóa luận đã đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Kỹ thuật lập pháp: Sửa đổi cấu thành cơ bản tại Khoản 1 Điều 354 BLHS để bao hàm hành vi "đòi hối lộ"; đưa yếu tố "lợi ích phi vật chất" vào các cấu thành tăng nặng (Khoản 2, 3, 4); tăng mức phạt tiền bổ sung tại Khoản 5 vượt khung 100.000.000 đồng.
- Hướng dẫn áp dụng pháp luật: Kiến nghị Hội đồng Thẩm phán TANDTC ban hành Nghị quyết mới hướng dẫn chi tiết các dạng biểu hiện của lợi ích phi vật chất và tiêu chí định lượng thiệt hại tài sản gián tiếp.
- Tổ chức xét xử và thu hồi tài sản: Nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa; tăng cường áp dụng các biện pháp tố tụng bảo đảm (phong tỏa tài sản, tài khoản) để triệt để thu hồi tài sản do phạm tội mà có.
Đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước
Các nghiên cứu trước đây (như Lưu Ngọc Ánh 2018, Dương Thị Hải Yến 2019, Trần Văn Trí 2010, Nguyễn Ngọc Điền 2020) chủ yếu tập trung phân tích lý luận hoặc đánh giá giai đoạn đầu thi hành BLHS năm 2015. Đóng góp của khóa luận này là:
- Cập nhật và phân tích sâu dữ liệu xét xử thực tiễn trong giai đoạn mới nhất (2021–2023), giai đoạn có sự gia tăng đột biến về số lượng và quy mô các vụ đại án tham nhũng.
- Phân tích trực tiếp các bản án điển hình có tính chất lịch sử tư pháp (vụ Nguyễn Duy Linh, vụ Chuyến bay giải cứu, vụ Việt Á) để làm rõ thực tiễn áp dụng hình phạt tù chung thân và biện pháp tịch thu tài sản đối với tội nhận hối lộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu thực tiễn của khóa luận tập trung chủ yếu trong mốc thời gian từ năm 2021 đến năm 2023; chưa có điều kiện khảo sát số liệu toàn diện trong chuỗi 10 năm liên tục.
- Nguồn án văn tiếp cận chủ yếu thông qua các báo cáo tư pháp công khai và các phiên tòa đại án trọng điểm; khả năng tiếp cận các bản án sơ thẩm tại TAND cấp huyện trên toàn quốc còn hạn chế do điều kiện nghiên cứu của sinh viên.
- Phần phân tích giải pháp pháp luật quốc tế mới dừng lại ở mức lược khảo khái quát (Singapore, Hoa Kỳ), chưa tiến hành so sánh chuyên sâu từng điều khoản lập pháp tương đương.
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng đánh giá thực tiễn xét xử tội nhận hối lộ trong khu vực ngoài nhà nước (theo Khoản 6 Điều 354 BLHS) khi thực tiễn xét xử khối tư nhân phát sinh nhiều vụ việc mới.
- Nghiên cứu so sánh pháp luật chuyên sâu về cơ chế kiểm soát và chứng minh lợi ích phi vật chất trong luật hình sự của các nước thuộc khối ASEAN và UNCAC.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Luật: Cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên khảo về tội phạm chức vụ, hệ thống hóa lý luận cấu thành tội phạm và lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam từ năm 1945 đến nay.
- Cán bộ thực tiễn (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Cung cấp các phân tích thực tiễn xét xử, số liệu phân loại hình phạt và các vướng mắc trong khâu định tội danh, xử lý lợi ích phi vật chất từ các vụ án cụ thể giai đoạn 2021–2023.
- Cơ quan lập pháp và cơ quan tư pháp trung ương: Đóng góp các đề xuất cụ thể về mặt kỹ thuật lập pháp nhằm sửa đổi Điều 354 BLHS năm 2015 và xây dựng các nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo số liệu trong khóa luận, số vụ án nhận hối lộ được Tòa án xét xử trong năm 2023 tăng bao nhiêu so với năm 2021?
Theo thống kê của TANDTC được trình bày trong khóa luận, năm 2021 Tòa án xét xử 32 vụ án nhận hối lộ, năm 2023 xét xử 81 vụ án. Lấy năm 2021 làm mốc so sánh (100%), số vụ án đưa ra xét xử trong năm 2023 tăng 153,1% (tăng 49 vụ).
2. Trong cơ cấu xét xử 63 bị cáo phạm tội nhận hối lộ năm 2022, mức hình phạt nào chiếm tỷ lệ cao nhất và có bao nhiêu bị cáo là cán bộ, công chức?
Theo Báo cáo số 410/BC-CP ngày 12/10/2022 của Chính phủ được tổng hợp trong khóa luận, mức phạt tù từ 3 năm trở xuống chiếm tỷ lệ cao nhất với 27/63 bị cáo (chiếm 42,86%). Trong tổng số 63 bị cáo bị xét xử, có 14 bị cáo là cán bộ, công chức trong các cơ quan nhà nước, chiếm tỷ lệ 22,22%.
3. Tại sao tác giả cho rằng quy định về "lợi ích phi vật chất" tại Điều 354 BLHS năm 2015 hiện nay còn bất cập?
Khóa luận chỉ ra hai bất cập chính: Thứ nhất, hướng dẫn tại Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP mới chỉ liệt kê một số ví dụ (như hối lộ tình dục, đề xuất khen thưởng, nâng điểm thi) mà chưa bao quát được các hình thức phi vật chất đa dạng trong thực tế, gây khó khăn cho việc định lượng mức độ nguy hiểm. Thứ hai, tình tiết "lợi ích phi vật chất" chỉ xuất hiện duy nhất tại Khoản 1 Điều 354 (khung hình phạt tù từ 02 đến 07 năm), thiếu sự phân hóa ở các khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2, 3, 4) đối với những vụ án có tính chất phi vật chất đặc biệt nghiêm trọng.
4. Tác giả kiến nghị sửa đổi quy định về hành vi "đòi hối lộ" trong Điều 354 BLHS năm 2015 như thế nào?
Hiện nay hành vi "đòi hối lộ, sách nhiễu" chỉ được coi là tình tiết tăng nặng tại điểm g Khoản 2 Điều 354. Tác giả kiến nghị đưa trực tiếp hành vi "đòi hối lộ" vào cấu thành cơ bản tại Khoản 1 Điều 354 bằng cách sửa đổi điều luật từ "Người nào lợi dụng chức vụ, quyền hạn trực tiếp hoặc qua trung gian nhận hoặc sẽ nhận bất kỳ lợi ích nào..." thành "Người nào lợi dụng chức vụ, quyền hạn trực tiếp hoặc qua trung gian đòi, nhận hoặc sẽ nhận bất kỳ lợi ích nào...".
5. Trong đại án "Chuyến bay giải cứu" được nêu tại Chương 2, có bao nhiêu bị cáo nhận hối lộ và những bị cáo nào nhận mức án cao nhất?
Hội đồng xét xử TAND TP Hà Nội đã tuyên phạt 21 bị cáo về tội "Nhận hối lộ" với 515 lần nhận, tổng số tiền 165 tỷ đồng. Mức án cao nhất là tù chung thân được tuyên cho 3 bị cáo: Phạm Trung Kiên (nhận 42,6 tỷ đồng), Vũ Anh Tuấn (nhận 27,3 tỷ đồng) và Nguyễn Thị Hương Lan (nhận 25 tỷ đồng).
Kết luận
Khóa luận "Tội nhận hối lộ trong Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện nay" của tác giả Nguyễn Phùng Mai Ánh là công trình nghiên cứu hệ thống về mặt lý luận và thực tiễn áp dụng Điều 354 BLHS năm 2015. Bằng việc kết hợp phân tích cấu thành tội phạm với số liệu thống kê xét xử 156 vụ án và 400 bị cáo trong giai đoạn 2021–2023, đề tài đã phản ánh rõ nét thực trạng đấu tranh phòng chống tội phạm chức vụ trong bối cảnh nhiều đại án được đưa ra xét xử. Các kiến nghị sửa đổi kỹ thuật lập pháp về hành vi đòi hối lộ, phân hóa lợi ích phi vật chất và điều chỉnh mức phạt tiền bổ sung mang tính cụ thể, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam.