Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nạn nhận hối lộ là một trong những hành vi tham nhũng nguy hiểm, diễn biến ngày càng tinh vi, phức tạp và lan rộng trong nhiều lĩnh vực quản lý nhà nước và đời sống kinh tế - xã hội. Thực tiễn áp dụng pháp luật tại Việt Nam thời gian qua đã phát hiện, xử lý nhiều vụ án tham nhũng có quy mô đặc biệt nghiêm trọng. Điển hình là vụ án "Chuyến bay giải cứu" trong bối cảnh đại dịch Covid-19 với 54 bị cáo bị xét xử (bao gồm 04 bản án tù chung thân, 40 án phạt tù có thời hạn và 10 bản án phạt tù cho hưởng án treo), hay vụ án tại Tập đoàn Vạn Thịnh Phát và Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn (SCB) liên quan đến hành vi nhận hối lộ 5,2 triệu USD của Trưởng đoàn thanh tra Ngân hàng Nhà nước.

Bên cạnh thực trạng tội phạm gia tăng, các quy định tại Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã bộc lộ những vướng mắc và bất cập nhất định. Các khoảng trống pháp lý tiêu biểu bao gồm: phạm vi xác định chủ thể "người có chức vụ, quyền hạn", việc định lượng và xử lý "lợi ích phi vật chất", cơ chế xử lý hành vi nhận hối lộ trong khu vực tư nhân, các tình tiết định khung tăng nặng và sự vắng bóng chế định trách nhiệm hình sự của pháp nhân đối với nhóm tội phạm tham nhũng. Trước yêu cầu hoàn thiện thể chế pháp lý phòng, chống tham nhũng, việc nghiên cứu đối chiếu quy định pháp luật hình sự Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và pháp luật của các quốc gia có hệ thống tư pháp phát triển là đòi hỏi cấp thiết.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở phân tích quy định pháp luật hình sự và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia trên thế giới, khóa luận hướng tới việc đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy định về tội nhận hối lộ trong Bộ luật Hình sự Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Phân tích các quy định về tội nhận hối lộ trong luật hình sự của bốn quốc gia: Việt Nam, Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nhật Bản.
    2. Chỉ ra những hạn chế, vướng mắc trong quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) về tội nhận hối lộ.
    3. Nghiên cứu, đưa ra những kiến nghị sửa đổi, bổ sung tiếp theo nhằm hoàn thiện quy định về tội phạm này trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các quy định pháp luật hình sự của Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới về tội nhận hối lộ.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về văn bản: Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao; Tiêu mục 18 Bộ Tổng luật Hoa Kỳ (Title 18 U.S. Code) và luật hình sự các tiểu bang Washington, New York, Utah, Texas, Florida; Bộ luật Hình sự nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa; Bộ luật Hình sự Nhật Bản; Công ước của Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng (UNCAC).
    • Về không gian và thời gian: Nghiên cứu so sánh pháp luật đa quốc gia, công trình được hoàn thành tại Trường Đại học Luật Hà Nội vào năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý:

  • Lý luận cấu thành tội phạm: Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận khoa học luật hình sự về 05 yếu tố pháp lý cơ bản của cấu thành tội phạm, gồm: chủ thể của tội phạm, hành vi khách quan, phương tiện phạm tội, lỗi của người phạm tội (mặt chủ quan) và hệ thống hình phạt áp dụng.
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Điều 354 (Tội nhận hối lộ), Điều 352 (Khái niệm tội phạm về chức vụ), Điều 12 (Tuổi chịu trách nhiệm hình sự), Điều 21 (Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự), Điều 75 (Điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại) thuộc Bộ luật Hình sự năm 2015; Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về tài sản; khoản 2 Điều 3 Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018; Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐTP ngày 30/12/2020 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
  • Văn bản pháp luật nước ngoài và quốc tế: Chương 11 Title 18 U.S. Code (các Điều từ 201 đến 227); Điều 383, 385, 386, 387, 388 Bộ luật Hình sự Trung Quốc; Điều 197, 197-3, 197-4, 197-5 Bộ luật Hình sự Nhật Bản; Điều 2 và các điều khoản liên quan của Công ước UNCAC.
  • Kế thừa tư liệu học thuật: Các công trình chuyên khảo của GS. Võ Khánh Vinh (1996), ThS. Đinh Văn Quế (2006); luận án tiến sĩ của ThS. Đào Lệ Thu (2011), luận văn thạc sĩ của Lưu Ngọc Ánh (2018); các bài báo khoa học của TS. Trần Hữu Tràng (2009, 2010) và ThS. Đào Lệ Thu (2011).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng: Xem xét hiện tượng tội phạm và các quy định pháp luật trong trạng thái vận động, phát triển, đặt trong mối quan hệ hữu cơ với điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội của từng quốc gia.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích chi tiết các dấu hiệu pháp lý cấu thành tội nhận hối lộ theo từng hệ thống luật định, tổng hợp các bất cập từ thực tiễn xét xử để xây dựng luận cứ khoa học.
  • Phương pháp so sánh luật học (đối chiếu): So sánh các chế định tương đồng và khác biệt giữa luật hình sự Việt Nam với luật hình sự Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và các công ước quốc tế nhằm rút ra bài học lập pháp.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu quy phạm pháp luật thành văn của 04 quốc gia và các công ước quốc tế.
  • Dữ liệu thực tiễn xét xử: Bản án đại án "Chuyến bay giải cứu", bản án đại án Ngân hàng SCB - Vạn Thịnh Phát, vụ án nhận hối lộ liên quan đến nhân viên hợp đồng tại Đội Thanh tra giao thông số 3 thuộc Sở Giao thông Vận tải tỉnh Quảng Bình (tháng 3/2017).
  • Văn bản hướng dẫn tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân tối cao Trung Quốc ban hành ngày 16/9/1999 về tiêu chuẩn thụ lý, lập án điều tra tội nhận hối lộ của đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tội nhận hối lộ theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam và một số quốc gia trên thế giới

Chương 1 đi sâu phân tích cấu thành tội phạm của tội nhận hối lộ trên 05 yếu tố pháp lý tại 04 quốc gia:

1. Pháp luật hình sự Việt Nam (Điều 354 BLHS 2015):

  • Chủ thể: Là người có chức vụ, quyền hạn (do bổ nhiệm, bầu cử, tuyển dụng, hợp đồng, có hưởng lương hoặc không hưởng lương), từ đủ 16 tuổi trở lên, có năng lực trách nhiệm hình sự. Phạm vi chủ thể bao gồm cả khu vực nhà nước và tổ chức, doanh nghiệp ngoài nhà nước (khoản 6 Điều 354).
  • Hành vi khách quan: Thể hiện qua 02 dạng: (1) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trực tiếp hoặc qua trung gian nhận/sẽ nhận lợi ích để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa; (2) Nhận lợi ích sau khi đã thực hiện công việc theo thỏa thuận trước (dưới danh nghĩa "quà cảm ơn", "quà biếu"). Thỏa thuận có thể bằng lời nói, văn bản, ám hiệu hoặc thỏa thuận ngầm.
  • Phương tiện phạm tội: Bao gồm tiền (VND, ngoại tệ, tiền số), tài sản, lợi ích vật chất khác trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên (hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật hoặc có tiền án về tội tham nhũng chưa xóa án tích) và lợi ích phi vật chất (tặng thưởng danh hiệu, giải thưởng, nâng điểm thi, bổ nhiệm, hứa hẹn cho đi du học, hối lộ tình dục theo Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP).
  • Lỗi: Lỗi cố ý trực tiếp.
  • Hình phạt: Gồm 04 khung hình phạt chính:
    • Khung 1: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm (giá trị hối lộ từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng).
    • Khung 2: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm (phạm tội có tổ chức; 02 lần trở lên; biết rõ là tài sản nhà nước; đòi hối lộ, sách nhiễu hoặc dùng thủ đoạn xảo quyệt; của hối lộ từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; gây thiệt hại từ 1.000.000.000 đồng đến dưới 3.000.000.000 đồng).
    • Khung 3: Phạt tù từ 15 năm đến 20 năm (của hối lộ từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng; gây thiệt hại từ 3.000.000.000 đồng đến dưới 5.000.000.000 đồng).
    • Khung 4: Phạt tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình (của hối lộ từ 1.000.000.000 đồng trở lên; gây thiệt hại từ 5.000.000.000 đồng trở lên).
    • Hình phạt bổ sung: Cấm đảm nhiệm chức vụ 01 - 05 năm, phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

2. Pháp luật hình sự Hoa Kỳ (Title 18 U.S. Code):

  • Chủ thể: Quy định tại Điều 201, chia làm 03 nhóm: nhân sự cơ quan lập pháp (nghị sĩ Quốc hội, delegates, resident commissioners); công chức, nhân viên cơ quan hành pháp; người làm việc hoặc đại diện cho Hoa Kỳ tại các ngành, cơ quan. Đáng chú ý, bồi thẩm viên (a juror) được quy định cụ thể là một chủ thể của tội nhận hối lộ.
  • Hành vi khách quan: Gồm trực tiếp hoặc gián tiếp đòi hỏi (demand), yêu cầu (seek), nhận (receive), chấp nhận (accept), đồng ý nhận hoặc chấp nhận lợi ích vật chất nhằm gây ảnh hưởng đến công vụ, thông đồng gian lận hoặc vi phạm nghĩa vụ pháp lý. Tội danh nhận hối lộ còn được quy định riêng trong các lĩnh vực đặc thù như thi đấu thể thao (Điều 224), an ninh cảng biển (Điều 226). Các tiểu bang có cách phân loại khác nhau: New York chia 3 cấp độ nghiêm trọng; Utah (Điều 76-8-105) chia cấp độ dựa trên định mức 1.000 USD; Washington quy định tại Điều 9A.010; Texas quy định theo hướng khái quát.
  • Phương tiện: Giới hạn ở lợi ích vật chất, lợi ích kinh tế mang tính tiền tệ (pecuniary benefit), không coi lợi ích tinh thần, tình cảm là đối tượng của tội nhận hối lộ.
  • Lỗi: Thực hiện hành vi có chủ tâm (purposely, knowingly).
  • Hình phạt: Luật liên bang quy định phạt tiền gấp 03 lần giá trị của hối lộ và phạt tù tới 15 năm; hình phạt bổ sung là cấm vĩnh viễn đảm nhiệm chức vụ danh dự tại Hoa Kỳ.

3. Pháp luật hình sự Trung Quốc (Điều 385 đến 388 BLHS):

  • Chủ thể: Bao gồm cá nhân là "nhân viên nhà nước" (Điều 385, 388) và "đơn vị" (Điều 387: cơ quan nhà nước, công ty nhà nước, xí nghiệp, đơn vị sự nghiệp, đoàn thể nhân dân). Điều 388 mở rộng xử lý hành vi lợi dụng chức vụ, địa vị thông qua nhân viên nhà nước khác để làm lợi bất chính và đòi/nhận tiền.
  • Hành vi khách quan: Đòi tiền hoặc nhận tiền phi pháp để làm lợi cho người khác; nhận tiền hoa hồng, phí thủ tục ngoài sổ sách trong hoạt động trao đổi kinh tế. Theo văn bản ngày 16/9/1999 của Viện kiểm sát nhân dân tối cao Trung Quốc, đơn vị bị khởi tố khi nhận hối lộ từ 10 vạn Nhân dân tệ trở lên hoặc dưới 10 vạn Nhân dân tệ nhưng có tình tiết ép buộc, gây khó khăn hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng.
  • Phương tiện: Tiền, hoa hồng, phí thủ tục, tài sản phi pháp.
  • Hình phạt: Dẫn chiếu Điều 383 (hành vi "đòi" bị xử phạt nặng hơn):
    • Nhận hối lộ trên 10 vạn tệ: Phạt tù từ 10 năm trở lên hoặc tù chung thân, có thể tịch thu tài sản; trường hợp đặc biệt nghiêm trọng áp dụng hình phạt tử hình.
    • Từ 5.000 tệ đến dưới 5 vạn tệ: Phạt tù từ 01 đến 07 năm; nghiêm trọng phạt từ 07 đến 10 năm; đặc biệt nghiêm trọng phạt tù chung thân và tịch thu tài sản.
    • Từ 5.000 tệ đến dưới 1 vạn tệ: Có biểu hiện hối cải, tích cực hoàn trả có thể được giảm hoặc miễn truy cứu hình sự, chuyển xử phạt hành chính.
    • Dưới 5.000 tệ: Phạt tù từ 02 năm trở xuống, phạt giam hình sự hoặc xử phạt hành chính.
    • Tội đơn vị nhận hối lộ (Điều 387): Đơn vị bị phạt tiền; người phụ trách trực tiếp và nhân viên chịu trách nhiệm bị phạt tù đến 05 năm hoặc phạt giam ngắn hạn.

4. Pháp luật hình sự Nhật Bản (Điều 197 đến 197-5 BLHS):

  • Chủ thể: Quy định tại Điều 197 và 197-3 gồm 04 nhóm: công chức, trọng tài viên; người sẽ được bổ nhiệm làm công chức hoặc trọng tài viên; người nguyên là công chức hoặc trọng tài viên.
  • Hành vi khách quan: Nhận hối lộ, đòi hối lộ, hứa nhận hối lộ; buộc, đòi hỏi hoặc chấp thuận việc đưa hối lộ cho người thứ ba; nhận hối lộ để gây ảnh hưởng đối với công chức khác (Điều 197-4).
  • Phương tiện: Không liệt kê chi tiết mà quy định khái quát là mọi dạng lợi ích "có liên quan đến nhiệm vụ".
  • Hình phạt: Phạt tù khổ sai đến 05 năm (trường hợp đã nhận lời tăng lên 07 năm); nếu thực hiện hành vi trái pháp luật hoặc không thực hiện hành vi đúng đắn thì bị phạt tù khổ sai từ 01 năm trở lên; người nguyên là công chức nhận/đòi/hứa nhận hối lộ bị phạt tù khổ sai đến 05 năm; tịch thu của hối lộ hoặc truy thu khoản tiền tương đương.
Tiêu chí so sánh Việt Nam (Điều 354 BLHS 2015) Hoa Kỳ (Title 18 U.S. Code) Trung Quốc (Điều 385 - 388 BLHS) Nhật Bản (Điều 197 - 197-5 BLHS)
Chủ thể Người có chức vụ, quyền hạn (khu vực công và khu vực tư) Nhân sự lập pháp, hành pháp, đại diện nhà nước, bồi thẩm viên Nhân viên nhà nước và Đơn vị (cơ quan, tổ chức, xí nghiệp) Công chức, trọng tài viên; người sắp bổ nhiệm; người nguyên là công chức/trọng tài viên
Hành vi cấu thành cơ bản Nhận hoặc sẽ nhận lợi ích Đòi hỏi, yêu cầu, nhận, chấp nhận, đồng ý nhận Đòi tiền, nhận tiền phi pháp, nhận hoa hồng/phí thủ tục ngoài sổ sách Nhận, đòi, hứa nhận hối lộ; yêu cầu đưa cho người thứ ba
Đối tượng / Phương tiện Tiền, tài sản, lợi ích vật chất (>= 2 triệu đồng) và lợi ích phi vật chất Lợi ích kinh tế, tiền tệ (pecuniary benefit) Tiền, hoa hồng, phí thủ tục, tài sản phi pháp Mọi lợi ích có liên quan đến nhiệm vụ
Trách nhiệm pháp nhân Không quy định đối với tội nhận hối lộ Tùy quy định từng tiểu bang/luật chuyên ngành Có quy định riêng về "Tội đơn vị nhận hối lộ" (Điều 387) Không quy định trong cấu thành tội nhận hối lộ
Hình phạt cao nhất Tử hình Tù 15 năm, phạt tiền gấp 3 lần giá trị hối lộ, cấm chức vụ vĩnh viễn Tử hình, tịch thu tài sản Tù khổ sai (tù có thời hạn áp dụng lao động khổ sai)

Chương 2: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam và một số kiến nghị hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam về tội nhận hối lộ

1. Bốn hạn chế, bất cập của BLHS Việt Nam năm 2015:

  • Thứ nhất - Bất cập về chủ thể và thiếu vắng trách nhiệm hình sự của pháp nhân: Thuật ngữ "người có chức vụ, quyền hạn" dễ gây nhầm lẫn khi áp dụng thực tiễn đối với những người không có chức vụ nhưng được giao quyền hạn theo hợp đồng (như vụ án nhân viên hợp đồng tại Đội Thanh tra giao thông số 3 - Sở GTVT Quảng Bình năm 2017). Ngoài ra, Điều 75 BLHS năm 2015 không quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với các tội phạm tham nhũng, dẫn đến việc cá nhân thực hiện hành vi theo nghị quyết, chính sách của tập thể thì bị xử lý hình sự, trong khi pháp nhân hưởng lợi bất chính lại nằm ngoài phạm vi xử lý hình sự.
  • Thứ hai - Hành vi khách quan trong cấu thành cơ bản còn hẹp: Khoản 1 Điều 354 BLHS năm 2015 chỉ quy định hành vi "nhận hoặc sẽ nhận", còn hành vi chủ động "đòi hối lộ" lại chỉ được xếp vào tình tiết tăng nặng định khung tại khoản 2. Điều này chưa tương thích với Công ước UNCAC và pháp luật Trung Quốc, Hoa Kỳ (nơi hành vi "đòi" là hành vi khách quan cơ bản).
  • Thứ ba - Tính khó chứng minh của tình tiết tăng nặng "biết rõ của hối lộ là tài sản của Nhà nước": Điểm e khoản 2 Điều 354 yêu cầu dấu hiệu "biết rõ", nhưng trên thực tế tài sản nhà nước dễ bị hợp thức hóa sang tài sản tư nhân. Pháp luật chưa có văn bản hướng dẫn giải thích rõ tài sản thuộc sở hữu 100% của Nhà nước hay bao gồm cả phần vốn góp của Nhà nước trong doanh nghiệp. Đồng thời, nảy sinh xung đột áp dụng pháp luật khi của hối lộ là tài sản nhà nước nhưng có giá trị trên 500 triệu đồng (vướng mắc giữa định khung theo tính chất tài sản tại khoản 2 hay theo giá trị định lượng tại khoản 3 và khoản 4).
  • Thứ tư - Thiếu thống nhất trong quy định về nhận hối lộ khu vực tư: Khoản 6 Điều 354 chỉ quy định chung "Người có chức vụ, quyền hạn trong các doanh nghiệp, tổ chức ngoài Nhà nước mà nhận hối lộ, thì bị xử lý theo quy định tại Điều này", tạo ra sự không đồng nhất về mô tả hành vi so với khoản 1 ("nhận hoặc sẽ nhận"). Việc quy định phạm vi chủ thể khu vực tư tương tự như khu vực công là quá rộng, chưa hợp lý đối với loại hình doanh nghiệp tư nhân một chủ sở hữu tự chịu trách nhiệm vô hạn về tài sản.

2. Ba bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:

  • Một là: Quy định rõ ràng, đơn nghĩa, chi tiết hóa các nhóm chủ thể của tội nhận hối lộ theo hướng liệt kê rõ ràng như pháp luật Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản để tránh tình trạng bỏ lọt tội phạm hoặc áp dụng tùy nghi.
  • Hai là: Quy định cụ thể và mở rộng hành vi khách quan cơ bản, chuyển hóa hành vi chủ động "đòi hối lộ", cưỡng ép, sách nhiễu từ tình tiết tăng nặng định khung thành hành vi cấu thành tội phạm cơ bản.
  • Ba là: Quy định rành mạch về chủ thể tội nhận hối lộ trong khu vực tư nhân theo chuẩn mực của Công ước UNCAC và kinh nghiệm Trung Quốc, phân nhóm cụ thể giữa người quản lý điều hành, người đại diện giao dịch và nhân viên trực tiếp.

3. Năm nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

  • Kiến nghị 1 - Xác định rõ phạm vi khái niệm "người có chức vụ, quyền hạn": Bổ sung quy định định danh chủ thể dựa trên 03 đặc điểm: (1) Được giao chức năng hoặc nhiệm vụ công do bổ nhiệm, bầu cử, ủy quyền hoặc thông qua hợp đồng; (2) Có quyền ra quyết định hoặc gây ảnh hưởng trực tiếp tới việc ra quyết định khi thực hiện nhiệm vụ; (3) Đang trực tiếp thực thi chức năng, nhiệm vụ đó; đồng thời xác định rõ mối quan hệ trực tiếp giữa thẩm quyền của chủ thể với yêu cầu của người đưa hối lộ.
  • Kiến nghị 2 - Bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với tội nhận hối lộ: Sửa đổi, bổ sung Điều 75 và các điều khoản liên quan trong BLHS theo hướng truy cứu trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại khi hành vi nhận hối lộ được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân hoặc có sự chấp thuận, chỉ đạo của ban lãnh đạo pháp nhân.
  • Kiến nghị 3 - Đưa hành vi "đòi hối lộ" vào cấu thành tội phạm cơ bản: Sửa đổi khoản 1 Điều 354 BLHS 2015 theo hướng: "Người nào lợi dụng chức vụ, quyền hạn trực tiếp hoặc qua trung gian đòi, nhận hoặc sẽ nhận bất kỳ lợi ích nào sau đây cho chính bản thân người đó hoặc cho người hoặc tổ chức khác để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ...".
  • Kiến nghị 4 - Hướng dẫn áp dụng tình tiết "biết rõ của hối lộ là tài sản của Nhà nước": Ban hành văn bản giải thích từ ngữ làm rõ khái niệm "tài sản của Nhà nước" (bao gồm cả tài sản do Nhà nước nắm giữ toàn bộ hoặc một phần vốn), đồng thời ban hành quy tắc áp dụng pháp luật giải quyết trường hợp xung đột định khung khi của hối lộ là tài sản nhà nước có giá trị vượt trên 500 triệu đồng.
  • Kiến nghị 5 - Ban hành văn bản hướng dẫn cụ thể chủ thể phạm tội nhận hối lộ trong khu vực tư: Cơ quan có thẩm quyền cần ban hành nghị quyết hoặc thông tư liên tịch hướng dẫn cụ thể điểm d, đ khoản 2 Điều 3 Luật Phòng, chống tham nhũng năm 2018, thu hẹp phạm vi và loại trừ các trường hợp quản lý doanh nghiệp tư nhân mà hành vi không xâm phạm đến trật tự quản lý kinh tế công hoặc lợi ích công cộng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu thực tiễn và luật định:

  • Làm rõ hệ thống chế tài hình phạt của Việt Nam đối với tội nhận hối lộ qua 04 khung hình phạt chính với mức án cao nhất là tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình, áp dụng đối với giá trị của hối lộ từ 1.000.000.000 đồng trở lên hoặc gây thiệt hại từ 5.000.000.000 đồng trở lên.
  • Phân tích và chỉ rõ tính bất cập qua các bản án điển hình: Vụ án "Chuyến bay giải cứu" (xử lý 54 bị cáo, gồm 04 án chung thân, 40 án tù có thời hạn, 10 án treo), vụ án Ngân hàng SCB - Vạn Thịnh Phát (nhận hối lộ 5,2 triệu USD) và vụ án tại Đội Thanh tra giao thông số 3 tỉnh Quảng Bình (vướng mắc về tư cách nhân viên hợp đồng thực hiện nhiệm vụ thanh tra).
  • Hệ thống hóa các mức định lượng cụ thể của luật pháp quốc tế: Mức phân định 1.000 USD tại Điều 76-8-105 BLHS bang Utah; mức xử phạt tù tới 15 năm và phạt tiền gấp 3 lần giá trị hối lộ tại Title 18 U.S. Code; các mốc định lượng 5.000 tệ, 1 vạn tệ, 5 vạn tệ và 10 vạn tệ tại Điều 383, 385, 387 BLHS Trung Quốc; các khung hình phạt tù khổ sai 05 năm, 07 năm và từ 01 năm trở lên tại Điều 197 BLHS Nhật Bản.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận phân tích chuyên sâu cấu thành tội phạm nhận hối lộ theo phương pháp so sánh luật học đa phương diện (Việt Nam, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và Công ước UNCAC), vượt ra khỏi phạm vi liệt kê tổng quan các tội phạm tham nhũng đơn thuần.
  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất hệ thống 05 giải pháp lập pháp cụ thể, có luận cứ thực tiễn nhằm khắc phục các lỗ hổng tại Điều 354 BLHS 2015, góp phần hoàn thiện kỹ thuật lập pháp hình sự và nâng cao hiệu quả xét xử án tham nhũng tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo cứu luật pháp quốc tế của khóa luận tập trung chủ yếu vào hệ thống pháp luật của 03 quốc gia (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản) và một số tiểu bang của Hoa Kỳ. Về mặt tội danh, công trình tập trung giải quyết cấu thành tội nhận hối lộ (Điều 354 BLHS 2015) mà chưa phân tích sâu toàn diện các tội danh đối ứng như tội đưa hối lộ (Điều 364), tội môi giới hối lộ (Điều 365) hay các tội phạm kinh tế liên quan khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế tịch thu, truy thu và thu hồi tài sản tham nhũng hối lộ xuyên quốc gia; nghiên cứu xây dựng hoàn chỉnh khung trách nhiệm hình sự của pháp nhân đối với toàn bộ Chương các tội phạm về chức vụ; đánh giá sâu hơn về cơ chế định lượng và kiểm soát chứng cứ đối với các dạng hối lộ bằng "lợi ích phi vật chất" và "tiền số, tài sản mã hóa".

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Hình sự, Tội phạm học, Luật So sánh; các cán bộ nghiên cứu lập pháp tại các cơ quan của Quốc hội; điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán và luật sư tham gia giải quyết các vụ án hình sự về tham nhũng, chức vụ.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Toàn bộ nội dung Chương 1 với hệ thống dữ liệu so sánh chi tiết các điều khoản luật hình sự Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản về cấu thành tội nhận hối lộ.
    • Các phân tích xung đột pháp lý và đề xuất sửa đổi cụ thể Điều 354 BLHS 2015 tại Chương 2, đặc biệt là cơ sở lý luận đưa hành vi "đòi hối lộ" vào cấu thành cơ bản và tiêu chí xác định chủ thể "người có chức vụ, quyền hạn".

Câu hỏi thường gặp

1. Pháp luật hình sự Hoa Kỳ quy định những nhóm chủ thể nào có thể phạm tội nhận hối lộ?
Theo Điều 201 Title 18 U.S. Code, chủ thể tội nhận hối lộ gồm 03 nhóm chính: nhân sự thuộc cơ quan lập pháp (thành viên Quốc hội, đại biểu không có quyền bỏ phiếu, ủy viên thường trú tại Hạ nghị viện); công chức, nhân viên làm việc trong cơ quan hành pháp; và người làm việc hoặc đại diện cho nhà nước Hoa Kỳ. Đặc biệt, pháp luật Hoa Kỳ quy định bồi thẩm viên (a juror) cũng là một chủ thể của tội phạm này.

2. Pháp luật hình sự Trung Quốc quy định trách nhiệm hình sự đối với đơn vị (pháp nhân) nhận hối lộ như thế nào?
Điều 387 BLHS Trung Quốc quy định "Tội đơn vị nhận hối lộ" áp dụng đối với cơ quan nhà nước, công ty nhà nước, xí nghiệp, đơn vị sự nghiệp, đoàn thể nhân dân đòi hoặc nhận tài sản phi pháp để làm lợi cho người khác, hoặc nhận tiền hoa hồng, phí thủ tục ngoài sổ sách. Khi cấu thành tội phạm, đơn vị sẽ bị xử phạt tiền; đồng thời người phụ trách trực tiếp và các nhân viên chịu trách nhiệm trực tiếp bị phạt tù đến 05 năm hoặc phạt giam ngắn hạn.

3. Điểm khác biệt đặc thù về chủ thể tội nhận hối lộ trong Bộ luật Hình sự Nhật Bản so với Việt Nam là gì?
Điều 197 và Điều 197-3 BLHS Nhật Bản quy định chủ thể nhận hối lộ không chỉ là công chức hay trọng tài viên đương nhiệm, mà còn mở rộng sang cả "người sẽ được bổ nhiệm làm công chức hoặc trọng tài viên" và "người nguyên là công chức hoặc trọng tài viên" (đã rời nhiệm sở nhưng nhận/đòi/hứa nhận hối lộ liên quan đến công vụ khi còn đương nhiệm).

4. Tác giả khóa luận chỉ ra vướng mắc gì đối với tình tiết tăng nặng "biết rõ của hối lộ là tài sản của Nhà nước" tại Điều 354 BLHS Việt Nam?
Tác giả chỉ ra 02 vướng mắc lớn: (1) Dấu hiệu "biết rõ" rất khó chứng minh trên thực tế do tài sản nhà nước dễ bị biến tướng, chuyển dịch sang tài sản tư nhân và pháp luật chưa hướng dẫn rõ tài sản đó phải thuộc 100% sở hữu nhà nước hay bao gồm cả phần vốn góp một phần của Nhà nước; (2) Vướng mắc về áp dụng khung hình phạt khi tài sản nhà nước bị nhận hối lộ có giá trị trên 500 triệu đồng (xung đột giữa khung 2 theo điểm e khoản 2 với khung 3 hoặc khung 4 theo định lượng giá trị tài sản tại Điều 354).

5. Tác giả đề xuất 03 tiêu chí nào để nhận diện chính xác "người có chức vụ, quyền hạn" trong tội nhận hối lộ?
Tác giả đề xuất nhận diện dựa trên 03 đặc điểm: (1) Được giao chức năng hoặc nhiệm vụ công do bổ nhiệm, bầu cử, ủy quyền hoặc thông qua hợp đồng; (2) Có quyền ra các quyết định hoặc gây ảnh hưởng trực tiếp tới việc ra các quyết định do việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ đó; (3) Đang trực tiếp thực thi chức năng, nhiệm vụ đó; đồng thời phải có mối quan hệ trực tiếp giữa chức trách của chủ thể với yêu cầu của người đưa hối lộ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Xuân Mai đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc các quy định pháp luật về tội nhận hối lộ trong Bộ luật Hình sự Việt Nam năm 2015 đặt trong sự đối chiếu so sánh với pháp luật Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và Công ước UNCAC. Qua việc chỉ ra các bất cập về chủ thể, hành vi khách quan, tình tiết định khung và quy chế xử lý khu vực tư, tác giả đã xây dựng được 05 nhóm kiến nghị hoàn thiện có giá trị khoa học và tính ứng dụng cao. Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho hoạt động nghiên cứu lý luận luật hình sự và công tác hoàn thiện thể chế phòng, chống tham nhũng tại Việt Nam.