Tình Trạng Dinh Dưỡng và Nuôi Dưỡng Trẻ Trong 6 Tháng Đầu Đời Tại Hoài Đức, Hà Nội

Nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng và nuôi dưỡng trẻ trong 6 tháng sau sinh tại huyện Hoài Đức, Hà Nội, cung cấp thông tin hữu ích cho các bậc phụ huynh.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Dinh Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2016

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tình trạng dinh dưỡng trẻ em

1.2. Khái niệm về tình trạng dinh dưỡng

1.3. Suy dinh dưỡng (SDD) ở trẻ em

1.4. Tình hình nuôi con bằng sữa mẹ

1.5. Thực trạng SDD ở trẻ em trên thế giới và của Việt Nam

1.6. Tăng trưởng ở trẻ. Cân nặng ở trẻ trong 6 tháng sau sinh

1.7. Chiều cao/dài ở trẻ trong 6 tháng sau sinh

1.8. Các nghiên cứu theo dõi về tăng trưởng cân nặng, chiều cao của trẻ trong 6 tháng sau sinh

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Thời gian nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Mẫu và chọn mẫu

2.7. Công cụ thu thập

2.8. Các biến số, chỉ số nghiên cứu

2.9. Phương pháp thu thập số liệu

2.10. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.11. Sai số và các phương pháp khống chế sai số

2.12. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin chung

3.2. Theo dõi cân nặng, chiều dài và đánh giá tăng trưởng ở trẻ em Hoài Đức

3.3. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ từ sau sinh đến 6 tháng tuổi

3.4. Đặc điểm nuôi dưỡng trẻ trong 6 tháng đầu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Thông tin cá nhân

4.2. Đánh giá tăng trưởng và tình trạng dinh dưỡng ở trẻ em Hoài Đức

4.2.1. Tăng trưởng cân nặng

4.2.2. Tăng trưởng chiều dài

4.2.3. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ trong 6 tháng sau sinh

4.2.4. Suy dinh dưỡng theo chỉ tiêu cân nặng theo tuổi

4.2.5. Suy dinh dưỡng theo chỉ tiêu chiều cao theo tuổi

4.2.6. Suy dinh dưỡng theo chỉ tiêu cân nặng/chiều dài

4.2.7. Một số đặc điểm trong chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ trong 6 tháng sau sinh

4.3. Nuôi con bằng sữa mẹ

4.4. Ảnh hưởng của SDD lên tình hình bệnh tật ở trẻ trong 6 tháng sau sinh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Trạng Dinh Dưỡng Trẻ 6 Tháng Đầu Đời

Trẻ em là tương lai của xã hội, và việc chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ trong 6 tháng đầu đời đóng vai trò then chốt. Giai đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Suy dinh dưỡng sớm có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng, bao gồm tăng nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng, chậm phát triển về thể lực và trí tuệ, ảnh hưởng đến khả năng học tập và lao động sau này. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới, hàng triệu trẻ em trên toàn cầu bị thiếu dinh dưỡng, và suy dinh dưỡng là nguyên nhân trực tiếp gây ra một nửa số ca tử vong do bệnh tật ở trẻ em. Do đó, việc đánh giá và cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho trẻ trong giai đoạn này là vô cùng quan trọng.

1.1. Khái niệm và các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng

Tình trạng dinh dưỡng (TTDD) phản ánh mức độ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể, là kết quả của quá trình ăn uống và sử dụng các chất dinh dưỡng. Có nhiều phương pháp đánh giá TTDD, bao gồm điều tra khẩu phần, thăm khám thực thể, xét nghiệm hóa sinh và sử dụng các chỉ số nhân trắc. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG), các số đo nhân trắc như cân nặng và chiều cao là quan trọng nhất để đánh giá TTDD. TCYTTG khuyến cáo sử dụng ba chỉ số chính: cân nặng theo tuổi (CN/T), chiều cao theo tuổi (CC/T) và cân nặng theo chiều cao (CN/CC) để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ em.

1.2. Suy dinh dưỡng SDD ở trẻ em Định nghĩa và phân loại

Suy dinh dưỡng (SDD) là tình trạng cơ thể thiếu protein-năng lượng và các vi chất dinh dưỡng, thường gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi. SDD có thể biểu hiện ở nhiều mức độ khác nhau, ảnh hưởng đến thể chất, tinh thần và vận động của trẻ. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị sử dụng khoảng giới hạn từ -2SD đến +2SD để phân loại TTDD trẻ em, dựa trên quần thể tham khảo NCHS (National Center For Health Statistics). Từ năm 2006, WHO đã khuyến cáo áp dụng chuẩn tăng trưởng mới MGRS (Multicentre Growth Reference Study) hay WHO 2005 để đánh giá TTDD ở trẻ em và đề nghị áp dụng trên toàn thế giới.

II. Thực Trạng Suy Dinh Dưỡng Trẻ Em Dưới 6 Tháng Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em dưới 6 tháng tuổi vẫn là một vấn đề đáng quan tâm. Theo điều tra năm 2010, tỷ lệ SDD thể nhẹ cân, thấp còi và gầy còm ở trẻ dưới 6 tháng tuổi lần lượt là 7%, 12% và 4,5%. Nghiên cứu của Lê Thị Hương và cộng sự năm 2012 cho thấy tỷ lệ này là 10%, 20% và 5%. Bên cạnh đó, tình trạng thừa cân béo phì cũng đang trở thành một thách thức lớn, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu là một biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe trẻ, tuy nhiên, tỷ lệ này ở Việt Nam còn thấp so với các nước đang phát triển.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng suy dinh dưỡng ở trẻ em, bao gồm yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa, trình độ học vấn của cha mẹ, điều kiện vệ sinh môi trường và thực hành chăm sóc trẻ. Theo UNICEF, nguyên nhân của SDD khá phức tạp, đa dạng, có mối quan hệ chặt chẽ với y tế, lương thực-thực phẩm và thực hành chăm sóc trẻ tại hộ gia đình. Các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt là tiêu chảy, cũng ảnh hưởng rất nhiều đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Nhiễm trùng dẫn đến các tổn thương đường tiêu hóa, làm giảm hấp thu các chất dinh dưỡng.

2.2. Hậu quả của suy dinh dưỡng đối với sự phát triển của trẻ

Suy dinh dưỡng gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với sự phát triển của trẻ, bao gồm tăng tỷ lệ tử vong, tăng nguy cơ mắc bệnh, chậm phát triển thể chất và trí tuệ. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG), SDD liên quan đến hơn một nửa số ca tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi tại các nước đang phát triển. SDD cũng làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như viêm đường hô hấp cấp, tiêu chảy và các bệnh nhiễm trùng khác. Ngoài ra, SDD còn ảnh hưởng đến khả năng học tập và lao động của trẻ sau này.

III. Nghiên Cứu Tình Trạng Dinh Dưỡng Trẻ Tại Hoài Đức Hà Nội

Nghiên cứu được thực hiện tại một số xã thuộc huyện Hoài Đức, Hà Nội, nhằm đánh giá tình trạng dinh dưỡng và thực hành nuôi dưỡng trẻ trong 6 tháng đầu đời. Hoài Đức là một huyện ngoại thành của Hà Nội, được sáp nhập vào năm 2008. Từ khi sáp nhập đến nay, chưa có nhiều nghiên cứu về tình trạng dinh dưỡng và nuôi dưỡng ở trẻ em dưới 6 tháng tuổi tại đây. Nghiên cứu này nhằm bổ sung vào số liệu nhân trắc trẻ còn ít và luôn thay đổi, đồng thời đánh giá thực trạng về tăng trưởng, tình trạng dinh dưỡng và thực hành nuôi dưỡng trẻ, góp phần cung cấp thông tin cho các chương trình can thiệp dinh dưỡng.

3.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu được sử dụng

Nghiên cứu tập trung vào hai mục tiêu chính: (1) Theo dõi cân nặng, chiều dài, đánh giá tăng trưởng và tình trạng dinh dưỡng của trẻ trong 6 tháng sau sinh tại huyện Hoài Đức, Hà Nội. (2) Mô tả một số đặc điểm nuôi dưỡng trẻ trong 6 tháng sau sinh tại huyện Hoài Đức, Hà Nội. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang, kết hợp với theo dõi dọc để đánh giá tăng trưởng của trẻ qua các giai đoạn. Các chỉ số nhân trắc được thu thập và phân tích theo chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

3.2. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu cụ thể

Đối tượng nghiên cứu là trẻ em dưới 6 tháng tuổi sinh sống tại một số xã thuộc huyện Hoài Đức, Hà Nội. Địa điểm nghiên cứu được lựa chọn dựa trên tiêu chí đại diện cho các vùng khác nhau của huyện, bao gồm cả khu vực nông thôn và khu vực đô thị hóa. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên, đảm bảo tính đại diện cho quần thể trẻ em dưới 6 tháng tuổi tại huyện Hoài Đức. Các bà mẹ có con trong độ tuổi nghiên cứu được mời tham gia phỏng vấn và cung cấp thông tin về tình trạng dinh dưỡng và thực hành nuôi dưỡng trẻ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tăng Trưởng Của Trẻ Em Hoài Đức

Nghiên cứu đã theo dõi cân nặng, chiều dài và đánh giá tăng trưởng của trẻ em tại Hoài Đức trong 6 tháng đầu đời. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về tăng trưởng giữa các tháng tuổi và giữa các giới tính. So sánh với chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ em Hoài Đức có xu hướng tăng trưởng tương đương, tuy nhiên vẫn còn một tỷ lệ nhất định trẻ bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân, thấp còi và gầy còm. Nghiên cứu cũng ghi nhận tình trạng thừa cân ở một số trẻ, đặc biệt là ở khu vực đô thị.

4.1. Theo dõi cân nặng và chiều dài của trẻ theo tháng tuổi

Cân nặng và chiều dài của trẻ được theo dõi định kỳ hàng tháng trong 6 tháng đầu đời. Kết quả cho thấy cân nặng trung bình của trẻ tăng dần theo tháng tuổi, đạt mức cao nhất vào tháng thứ 6. Chiều dài trung bình của trẻ cũng tăng tương tự, tuy nhiên tốc độ tăng có xu hướng chậm lại sau tháng thứ 3. Có sự khác biệt nhỏ về cân nặng và chiều dài giữa trẻ trai và trẻ gái, tuy nhiên sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê.

4.2. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ theo các chỉ số nhân trắc

Tình trạng dinh dưỡng của trẻ được đánh giá dựa trên ba chỉ số nhân trắc chính: cân nặng theo tuổi (CN/T), chiều cao theo tuổi (CC/T) và cân nặng theo chiều cao (CN/CC). Kết quả cho thấy tỷ lệ trẻ bị suy dinh dưỡng thể nhẹ cân (CN/T < -2SD) dao động từ 5% đến 10% trong 6 tháng đầu đời. Tỷ lệ trẻ bị thấp còi (CC/T < -2SD) cao hơn, dao động từ 10% đến 15%. Tỷ lệ trẻ bị gầy còm (CN/CC < -2SD) thấp hơn, dao động từ 2% đến 5%. Ngoài ra, nghiên cứu cũng ghi nhận tình trạng thừa cân (CN/CC > +2SD) ở một số trẻ, đặc biệt là vào tháng thứ 6.

V. Đặc Điểm Nuôi Dưỡng Trẻ Trong 6 Tháng Đầu Tại Hoài Đức

Nghiên cứu cũng khảo sát các đặc điểm nuôi dưỡng trẻ trong 6 tháng đầu đời tại Hoài Đức, bao gồm tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn, thời điểm bắt đầu cho ăn bổ sung và các loại thức ăn bổ sung được sử dụng. Kết quả cho thấy tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu còn thấp, nhiều bà mẹ bắt đầu cho con ăn bổ sung sớm hơn khuyến cáo. Các loại thức ăn bổ sung thường được sử dụng là bột gạo, cháo và các loại rau củ quả.

5.1. Tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn và các yếu tố liên quan

Tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu tại Hoài Đức còn thấp, chỉ đạt khoảng 20-30%. Nhiều bà mẹ cho rằng sữa mẹ không đủ để đáp ứng nhu cầu của trẻ, hoặc gặp khó khăn trong việc cho con bú. Các yếu tố liên quan đến tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn bao gồm trình độ học vấn của bà mẹ, điều kiện kinh tế gia đình và sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng.

5.2. Thời điểm bắt đầu cho ăn bổ sung và các loại thức ăn được sử dụng

Nhiều bà mẹ bắt đầu cho con ăn bổ sung sớm hơn khuyến cáo (trước 6 tháng tuổi). Các loại thức ăn bổ sung thường được sử dụng là bột gạo, cháo và các loại rau củ quả. Một số bà mẹ sử dụng các loại thức ăn chế biến sẵn, tuy nhiên tỷ lệ này còn thấp. Việc cho ăn bổ sung sớm và sử dụng các loại thức ăn không phù hợp có thể ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ.

VI. Giải Pháp Cải Thiện Tình Trạng Dinh Dưỡng Trẻ Em Hoài Đức

Để cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ em tại Hoài Đức, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm tăng cường tuyên truyền về lợi ích của nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn, khuyến khích cho ăn bổ sung đúng cách, cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường và nâng cao trình độ học vấn của bà mẹ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành, đoàn thể và cộng đồng để triển khai các chương trình can thiệp dinh dưỡng hiệu quả.

6.1. Tăng cường tuyên truyền về lợi ích của nuôi con bằng sữa mẹ

Cần tăng cường tuyên truyền về lợi ích của nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời thông qua các kênh truyền thông khác nhau, bao gồm truyền hình, báo chí, internet và các buổi nói chuyện tại cộng đồng. Cần nhấn mạnh vai trò quan trọng của sữa mẹ đối với sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ, đồng thời cung cấp thông tin về cách cho con bú đúng cách và giải quyết các vấn đề thường gặp trong quá trình cho con bú.

6.2. Hướng dẫn cho ăn bổ sung đúng cách và đa dạng

Cần hướng dẫn các bà mẹ về cách cho ăn bổ sung đúng cách và đa dạng, đảm bảo cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của trẻ. Cần khuyến khích sử dụng các loại thực phẩm tươi ngon, giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa. Cần tránh sử dụng các loại thức ăn chế biến sẵn, chứa nhiều đường, muối và chất bảo quản. Cần cung cấp thông tin về thời điểm bắt đầu cho ăn bổ sung, số lượng và tần suất các bữa ăn, cũng như cách chế biến các món ăn bổ sung phù hợp với từng độ tuổi của trẻ.

05/06/2025
Luận văn tình trạng dinh dưỡng và nuôi dưỡng trẻ trong 6 tháng sau sinh tại một số xã thuộc huyện hoài đức hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình trạng dinh dưỡng trẻ em 1. Khái niệm về tình trạng dinh dưỡng (TTDD) Tình trạng dinh dưỡng là tập hợp các đặc điểm chức phận, cấu trúc và hoá sinh phản ánh mức đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể. Tình trạng dinh dưỡng là kết quả của ăn uống và sử dụng các chất dinh dưỡng của cơ thể.

Sự cân bằng giữa thức ăn ăn vào và tình trạng sức khỏe là kết quả của tình trạng dinh dưỡng tốt. Khi cơ thể có tình trạng dinh dưỡng không tốt là thể hiện có vấn đề về sức khỏe hoặc dinh dưỡng hoặc cả hai[7]. Hiện nay có bốn phương pháp để đánh giá TTDD của trẻ em: - Điều tra khẩu phần. - Các chỉ tiêu nhân trắc.

- Thăm khám thực thể. - Các xét nghiệm hóa sinh. Theo TCYTTG, các số đo nhân trắc (cân nặng, chiều cao) quan trọng để đánh giá TTDD và khuyến cáo có 3 chỉ số nên dùng là cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi và cân nặng theo chiều cao[8]. Cân nặng theo tuổi (CN/T) là chỉ số đánh giá TTDD thông dụng từ những năm 50 của thế kỷ trước.

Chỉ số này được dùng để đánh giá TTDD của cá thể hay của cộng đồng. CC/T chịu ảnh hưởng của thiếu dinh dưỡng trước đó và cả thiếu dinh dưỡng hiện tại vì vậy khó xác định được trẻ có vấn đề về dinh dưỡng trong quá khứ hay ở hiện tại. Chiều cao theo tuổi (CC/T) phản ánh tiền sử suy dinh dưỡng (suy dinh dưỡng trong quá khứ), CC/T thấp là chỉ tiêu phản ánh tốt nhất ảnh hưởng tích lũy dài hạn do chế độ ăn uống không đầy đủ hoặc do mắc bệnh mang lại. 4 Cân nặng theo chiều cao (CN/CC) là chỉ số để đánh giá TTDD hiện tại.

Chỉ số này để phản ánh tình trạng suy dinh dưỡng cấp. CN/CC thấp phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng ở thời kỳ hiện tại hay gần đây làm cho đứa trẻ không tăng cân hay giảm cân. Suy dinh dưỡng(SDD) ở trẻ em  Khái niệm SDD Suy dinh dưỡng là tình trạng cơ thể thiếu Protein- năng lượng và các vi chất dinh dưỡng. Bệnh hay gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi, biểu hiện ở nhiều mức độ khác nhau nhưng ít nhiều ảnh hưởng đến thể chất, tinh thần và vận động của trẻ[9].

 Phân loại SDD. Trước đây để phân loại SDD có rất nhiều phương pháp phân loại như: Theo Gomez(1956), ông đưa ra cách phân loại như sau: quy cân nặng của đối tượng theo phần trăm so với cân nặng được coi là chuẩn của quần thể tham khảo Harvard, theo đó thiếu dinh dưỡng độ I tương ứng với 75% - 90% của cân nặng chuẩn. Thiếu dinh dưỡng độ II tương ứng với 60-75% cân nặng chuẩn. Thiếu dinh dưỡng độ III khi cân nặng dưới 60% cân nặng chuẩn.

Trong một thời gian dài cách phân loại của Gomez được sử dụng như là cách phân loại duy nhất trên cộng đồng.Năm 1966 Jelliffe đã đưa ra cách phân loại SDD và cũng dựa vào quần thể tham khảo Harvard.Năm 1977, Warterlow và cộng sự đã đề nghị sử dụng chỉ tiêu chiều cao theo tuổi để đánh giá TTDD [10]. Các phân loại của các tác giả trên đều có ưu điểm là dễ áp dụng, đơn giản và dễ hiểu tuy nhiên kết quả đánh giá đều dựa vào tỷ lệ % đạt được so với giá trị trung bình của quần thể tham khảo để phân loại SDD, các ngưỡng phần trăm đề ra chưa tính đến phân bố chuẩn hay không chuẩn cho nên phân loại này thiếu chặt chẽ về mặt thống kê. Ngoài ra cách phân loại này không phân biệt được thiếu dinh dưỡng vừa mới xảy ra hay đã lâu [10]. 5 Năm 1981 Tổ chức Y tế thế giới chính thức khuyến nghị sử dụng khoảng giới hạn từ -2SD đến +2SD để phân loại TTDD trẻ em, quần thể tham khảo được sử dụng là NCHS (National Center For Health Statistics) Từ năm 1994 Hội đồng Y tế thế giới đã thông qua đề nghị của WHO áp dụng chuẩn tăng trưởng mới MGRS(Multicentre Growth Reference Study) bắt đầu thực hiện từ năm 1997 đến 2005.

Sau hai thập kỷ áp dụng, một số nhược điểm của quần thể NCHS bộc lộ do được xây dựng trên quần thể trẻ em Hoa Kỳ, đa số trẻ không được nuôi bằng sữa mẹ mà nuôi bằng sữa công thức. Từ năm 2006, WHO đã khuyến cáo áp dụng chuẩn tăng trưởng mới MGRS hay WHO 2005 để đánh giá TTDD ở trẻ em và đề nghị áp dụng trên toàn thế giới, các chỉ tiêu để đánh giá TTDD cũng dựa vào điểm ngưỡng -2 độ lệch chuẩn (-2SD) so với quần thể tham khảo[11]. Cho tới nay đây là thang phân loại được chấp nhận rộng rãi trên thế giới, Việt Nam cũng đang sử dụng thang phân loại này. Công thức tính SD score hay điểm Z-ccore được tính theo công thức sau: kích thước đo được – số trung bình của quần thể chuẩn Z-score = độ lệch chuẩn của quần thể chuẩn Tình trạng dinh dưỡng của trẻ được đánh giá theo quần thể tham chiếu WHO 2005 với 3 chỉ tiêu dựa vào Z-score là cân nặng theo tuổi (WAZ), chiều cao theo tuổi (HAZ), cân nặng theo chiều cao (WHZ)[12].

 Nguyên nhân, hậu quả và các yếu tố ảnh hưởng đến SDD: Nguyên nhân: Năm 1998, UNICEF đã xây dựng mô hình nguyên nhân của SDD, mô hình này cho thấy nguyên nhân của SDD khá phức tạp, đa dạng, có mối quan hệ chặt chẽ với y tế, lương thực- thực phẩm và thực hành chăm sóc trẻ tại hộ 6 gia đình. Mô hình này nói lên nguyên của SDD gồm nguyên nhân trực tiếp, nguyên nhân tiềm tàng và nguyên nhân cơ bản[13]. Nguyên nhân trực tiếp: Thiếu ăn hay nói rộng hơn là đói nghèo là nguyên nhân trực tiếp của SDD. Theo tổng điều tra dinh dưỡng năm 2010[2] thì có sự khác biệt có ý ngĩa thống kê về tỷ lệ trẻ SDD theo mức kinh tế hộ gia đình.

Theo đó, tỷ lệ nhẹ cân ở trẻ dưới 60 tháng tuổi ở hộ gia đình nghèo nhất cao gấp 3,4 lần so với trẻ ở nhóm gia đình giàu nhất. Cũng theo điều tra này tỷ lệ 7 SDD ở nhóm thành phố lớn thấp hơn rất nhiều (5,5%) so với các xã nghèo (24,8%). Nghiên cứu của tác giả Lê Thị Hương tiến hành ở phường Trần Hưng Đạo tỉnh Hà Nam chothấy tỷ lệ SDD tại đây (4,3%) thấp hơn rất nhiều so với tỷ lệ chung toàn tỉnh (15,9%)[14]. Nghiên cứu của Nguyễn Đỗ Huy cho kết quả có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ SDD của những đứa con trong những gia đình ở vùng nông thôn là nơi có điều kiện kinh tế khó khăn và thành thị nơi có điều kiện kinh tế tốt hơn tại Hải Dương[15].

Còn theo tác giả Tạ Đăng Hưng[4] thì có sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ SDD cả ba thể giữa 2 vùng thành thị, nông thôn. Tỷ lệ SDD thể nhẹ cân, thấp còi, gầy còm tại phường Trần Hưng Đạo là 4,3%; 7,1%; 7,1% thấp hơn so với kết quả ở xã Kim Bảng là 10,4%; 27,8% và 9,8%. Các bệnh nhiễm trùng đặc biệt là tiêu chảy ảnh hưởng rất nhiều đến tình trạng dinh dưỡng của đứa trẻ. Nhiễm trùng dẫn đến các tổn thương đường tiêu hóa do đó làm giảm hấp thu các chất dinh dưỡng, trẻ ăn kém hơn do giảm cảm giác ngon miệng.

Bên cạnh đó, nhiễm khuẩn đường hô hấp cũng ảnh hưởng đáng kể đến tình trang dinh dưỡng của trẻ. Theo nghiên cứu của tác giả Cao Thị Thu Hương[16] cho thấy những trẻ tiêu chảy có nguy cơ bị thấp còi cao hơn 1,5 lần so với trẻ không bị tiêu chảy. Cũng theo tác giả thì có mối liên quan giữa tần xuất tiêu chảy với thấp còi, trẻ có tần xuất tiêu chảy nhiều hơn 3 lần thì nguy cơ thấp còi cao hơn 1,5 lần so với trẻ có tần xuất tiêu chảy <3 lần với tỷ xuất chênh OR = 1,5. Theo tác giả Amy L.

Ricce, Lisa và cs nhận thấy có mối liên quan giữa SDD và bệnh tật, trẻ bị SDD khi bị tiêu chảy tình trạng bệnh nặng hơn và nguy cơ tử vong cao hơn, trẻ bị SDD nguy cơ tử vong tăng gấp 2-3 lần[17]. - Nguyên nhân tiềm tàng: Đó là sự yếu kém trong dịch vụ chăm sóc bà mẹ, trẻ em, kiến thức của người chăm sóc trẻ, yếu tố chăm sóc của gia đình, các vấn đề nước sạch, vệ sinh môi trường và tình trạng nhà ở không đảm bảo, mất vệ sinh, tình trạng đói nghèo, lạc hậu. Nhiều nghiên cứu cho thấy trình độ 8 học vấn, nghề nghiệp, số con trong gia đình có liên quan đến tỷ lệ SDD ở trẻ em [14]; [18, 19]. Theo tác giả Nguyễn Chí Kiên có mối liên quankhông có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ SDD ở trẻ của mẹ có trình độ >cấp 3 và trẻ của mẹ có trình độ< cấp 3 và tác giả cũng tìm thấy mối liên quan giữa viêc ABS dưới 6 tháng và trên 6 tháng với trình độ học vấn của mẹ.Còn theo tác giả Lê Thị Hương [20] thì số con trong gia đình, nghề nghiệp của bà mẹ có liên quan có ý nghĩa thống kê đến tình trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi.

Cũng theo tác giả thì những trẻ sống trong gia đình có 2 con trở lên thì nguy cơ mắc suy dinh dưỡng gấp 4,5 lần so với trẻ ở những gia đình có từ 1 - 2 con, trẻ của những bà mẹ có nghề nghiệp không phải cán bộ viên chức thì nguy cơ mắc suy dinh dưỡng gấp 2,5 lần so với trẻ của những bà mẹ là cán bộ viên chức. Trình độ học vấn, nghề nghiệp của bà mẹ có liên quan đến tình trạng suy dinh dưỡng thể gầy còm. Ngoài ra việc thực hành nuôi con bằng sữa mẹ và ăn bổsung chưa tốt cũng ảnh hưởng đến tỷ lệ SDD. Theo tác giả Trần Thị Tuyết Mai[21] tỷ lệ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu còn thấp (37,3%) cho trẻ ăn bổ sung sớm dưới 6 tháng là (29,%).

Theo tổng điều tra dinh dưỡng 2010[2] thì tỷ lệ nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu rất thấp chỉ là 19,6%. Đây là một yếu tố nguy cơ của SDD. - Nguyên nhân cơ bản: Đó là kiến trúc thượng tầng, chế độ xã hội, chính sách, nguồn tiềm năng. Cùng với sự phát triển kinh tế, sự phân hóa giàu nghèo ngày càng gia tăng, tác động đến xã hội ngày càng sâu sắc, đặc biệt khủng hoảng kinh tế làm cho việc đảm bảo an ninh lương thực và khả năng cung cấp các dịch vụ y tế, dinh dưỡng trở nên khó khăn hơn.

Đây chính là nguyên nhân làm cho suy dinh dưỡng là gánh nặng sức khỏe ở nhiều nước đang phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Trạng Dinh Dưỡng và Nuôi Dưỡng Trẻ Trong 6 Tháng Đầu Đời Tại Hoài Đức, Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng dinh dưỡng của trẻ em trong giai đoạn đầu đời, một thời kỳ quan trọng cho sự phát triển thể chất và tinh thần. Tài liệu nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến dinh dưỡng của trẻ, từ chế độ ăn uống đến các thói quen sinh hoạt, đồng thời đưa ra những khuyến nghị thiết thực nhằm cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho trẻ em tại khu vực này.

Để mở rộng kiến thức về dinh dưỡng và sức khỏe trẻ em, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án hiệu quả của lactobacillus casei shirota lên tình trạng dinh dưỡng tiêu hóa và nhiễm khuẩn hô hấp cấp ở trẻ 35 tuổi tại 4 xã tỉnh thanh hóa", nơi nghiên cứu tác động của vi khuẩn có lợi đến sức khỏe trẻ em. Bên cạnh đó, tài liệu "Giáo dục kỹ năng xã hội cho trẻ 5 6 tuổi thông qua tổ chức trò chơi đóng vai theo chủ đề ở các trường mầm non tỉnh thái nguyên" cũng rất hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phát triển toàn diện của trẻ thông qua các hoạt động giáo dục. Cuối cùng, tài liệu "Quản lý hoạt động vui chơi cho trẻ 5 6 tuổi theo tiếp cận lấy trẻ làm trung tâm ở trường mầm non huyện yên khánh tỉnh ninh bình" sẽ cung cấp thêm thông tin về cách tổ chức các hoạt động vui chơi, giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội và thể chất. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về dinh dưỡng và sự phát triển của trẻ em.