Luận văn thạc sỹ tính tích cực nhận thức và mối quan hệ của nó với kết quả học tập của sinh viên trường cao đẳng sư phạm trung ương tp hồ chí minh

Luận văn thạc sỹ phân tích mối quan hệ giữa tính tích cực nhận thức và kết quả học tập của sinh viên tại trường cao đẳng sư phạm trung ương.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2010

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tính Tích Cực Nhận Thức Trong Học Tập

Tính tích cực nhận thức là một yếu tố quan trọng trong quá trình học tập của sinh viên cao đẳng sư phạm. Nó không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn định hình thái độ và động lực học tập của sinh viên. Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên có tính tích cực nhận thức cao thường đạt kết quả học tập tốt hơn. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy nhiều sinh viên vẫn còn thụ động trong việc học. Việc tìm hiểu và nâng cao tính tích cực nhận thức là cần thiết để cải thiện chất lượng giáo dục.

1.1. Định Nghĩa Tính Tích Cực Nhận Thức

Tính tích cực nhận thức được hiểu là sự chủ động trong việc tìm kiếm tri thức và giải quyết vấn đề. Nó thể hiện qua sự hứng thú và động lực học tập của sinh viên. Theo các nhà nghiên cứu, tính tích cực nhận thức không chỉ là việc tiếp thu kiến thức mà còn là khả năng vận dụng và sáng tạo trong học tập.

1.2. Vai Trò Của Tính Tích Cực Nhận Thức Trong Giáo Dục

Tính tích cực nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và phát triển kỹ năng của sinh viên. Nó giúp sinh viên tự tin hơn trong việc tham gia vào các hoạt động học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên có tính tích cực nhận thức cao thường có khả năng tự học và tự nghiên cứu tốt hơn.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Việc Nâng Cao Tính Tích Cực Nhận Thức

Mặc dù tính tích cực nhận thức có vai trò quan trọng, nhưng nhiều sinh viên vẫn gặp khó khăn trong việc phát huy khả năng này. Các yếu tố như áp lực học tập, thiếu động lực và phương pháp giảng dạy không phù hợp có thể dẫn đến tình trạng thụ động trong học tập. Việc nhận diện và giải quyết những thách thức này là cần thiết để cải thiện kết quả học tập.

2.1. Nguyên Nhân Gây Ra Tính Thụ Động Trong Học Tập

Nhiều sinh viên cảm thấy áp lực từ việc học tập và thi cử, dẫn đến sự thụ động trong việc tiếp thu kiến thức. Ngoài ra, phương pháp giảng dạy truyền thống cũng không khuyến khích sự chủ động của sinh viên, khiến họ không có động lực để tìm hiểu sâu hơn về môn học.

2.2. Hệ Lụy Của Tính Thụ Động Đến Kết Quả Học Tập

Tính thụ động trong học tập có thể dẫn đến kết quả học tập kém, ảnh hưởng đến khả năng tự học và tự nghiên cứu của sinh viên. Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên thụ động thường không đạt được những kiến thức và kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu của xã hội.

III. Phương Pháp Nâng Cao Tính Tích Cực Nhận Thức Cho Sinh Viên

Để nâng cao tính tích cực nhận thức của sinh viên, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực và khuyến khích sự tham gia của sinh viên trong quá trình học tập. Các hoạt động nhóm, thảo luận và dự án nghiên cứu có thể giúp sinh viên phát huy khả năng tự học và sáng tạo.

3.1. Áp Dụng Phương Pháp Giảng Dạy Tích Cực

Phương pháp giảng dạy tích cực như học tập dựa trên dự án và thảo luận nhóm giúp sinh viên chủ động hơn trong việc tiếp thu kiến thức. Những phương pháp này khuyến khích sinh viên tham gia vào quá trình học tập, từ đó nâng cao tính tích cực nhận thức.

3.2. Khuyến Khích Sinh Viên Tự Học và Nghiên Cứu

Khuyến khích sinh viên tự học thông qua việc giao nhiệm vụ nghiên cứu và thực hiện các dự án cá nhân. Điều này không chỉ giúp sinh viên phát triển kỹ năng tự học mà còn tạo ra động lực để họ tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề học tập.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Tính Tích Cực Nhận Thức Trong Kết Quả Học Tập

Tính tích cực nhận thức không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn có tác động lớn đến sự phát triển toàn diện của sinh viên. Những sinh viên có tính tích cực nhận thức cao thường có khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn và đạt được thành công trong học tập cũng như trong công việc sau này.

4.1. Tác Động Của Tính Tích Cực Đến Kết Quả Học Tập

Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên có tính tích cực nhận thức cao thường đạt điểm số tốt hơn và có khả năng hoàn thành các nhiệm vụ học tập một cách hiệu quả. Họ cũng có xu hướng tham gia nhiều hơn vào các hoạt động ngoại khóa và nghiên cứu.

4.2. Tính Tích Cực Nhận Thức Trong Môi Trường Làm Việc

Tính tích cực nhận thức không chỉ quan trọng trong học tập mà còn trong môi trường làm việc. Những sinh viên có tính tích cực nhận thức cao thường có khả năng làm việc nhóm tốt hơn và có khả năng thích ứng nhanh với các thay đổi trong công việc.

V. Kết Luận Về Tính Tích Cực Nhận Thức và Tương Lai Của Sinh Viên

Tính tích cực nhận thức là yếu tố quyết định đến kết quả học tập và sự phát triển của sinh viên cao đẳng sư phạm. Việc nâng cao tính tích cực nhận thức không chỉ giúp sinh viên đạt kết quả học tập tốt mà còn chuẩn bị cho họ những kỹ năng cần thiết trong tương lai. Cần có những biện pháp cụ thể để khuyến khích sinh viên phát huy tính tích cực nhận thức trong học tập.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Tính Tích Cực Nhận Thức Trong Giáo Dục

Tính tích cực nhận thức là yếu tố then chốt trong việc nâng cao chất lượng giáo dục. Nó không chỉ giúp sinh viên đạt kết quả học tập tốt mà còn phát triển nhân cách và kỹ năng sống cần thiết cho tương lai.

5.2. Định Hướng Tương Lai Cho Sinh Viên Cao Đẳng Sư Phạm

Cần có những chính sách và chương trình giáo dục phù hợp để khuyến khích sinh viên phát huy tính tích cực nhận thức. Điều này sẽ giúp sinh viên không chỉ thành công trong học tập mà còn trong sự nghiệp sau này.

17/07/2025
Luận văn thạc sỹ tính tích cực nhận thức và mối quan hệ của nó với kết quả học tập của sinh viên trường cao đẳng sư phạm trung ương tp hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN 1.1- LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ 1.1- Một số nghiên cứu về tính tích cực trên thế giới Tính tích cực từ lâu đã được các nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. có thể nói đây là vấn đề không còn xa lạ nữa. Đứng ở mỗi góc độ, mỗi trường phái lại nghiên cứu tính tích cực ở những phương diện khác nhau, nghiên cứu ở những đối tượng, khách thể khác nhau. Dưới góc độ triết học, L.Aristova cho tính tích cực nhận thức của con người xuất hiện trong hoạt động cải tạo, thể hiện thái độ cải tạo của chủ thể nhận thức với đối tượng nhận thức.

Nếu hành động thiếu thái độ cải tạo thì không được coi là tính tích cực mà ngược lại vẫn bị coi là trì trệ. Tính tích cực nhận thức đòi hỏi ở hai yếu tố: - Thái độ lựa chọn đối tượng nhận thức (cái mà anh ta chọn trong thời gian hiện tại) - Đặt ra mục đích, nhiệm vụ phải làm, cải tạo đối tượng trong những hoạt động tiếp theo nhằm giải quyết vấn đề Dưới góc độ tâm lý – giáo dục TTCNT từ lâu được xem là yếu tố quan trọng trong tâm lý người, nó giúp con người nhận thức thế giới ngày càng đầy đủ và bản chất hơn. Từ lâu, các nhà giáo dục học đã sớm nhận ra tầm quan trọng của TTCNT trong quá trình giáo dục. Khoảng thời gian từ thế kỷ XVII-XIX, việc phát huy TTCNT của người học được xem là “nguyên tắc vàng” trong dạy học.

Có thể nói người đầu tiên đề cập đến nguyên tắc này là nhà giáo dục Tiệp Khắc J.Cômenxki (1592-1670), theo ông: “Giáo dục có mục đích đánh thức năng lực nhạy cảm, phán đoán đúng đắn, phát triển nhân cách. Hãy tìm ra những biện pháp để phát huy tính tích cực của người học và cho phép giáo viên dạy ít hơn, học sinh học nhiều hơn” [26]. Ông còn chỉ ra “Tích cực nhận thức không đơn thuần là chỉ ngồi nghe mà phải tìm hiểu bản chất sự vật, hiện tượng” [26].Rutxô (1713-1784) nhà triết học người Pháp, dạy học phải để “Trẻ tích cực dành lấy kiến thức bằng con đường tự tìm hiểu, tự khám phá, không nên học thuộc lòng mà phải sáng tạo. Giáo dục không được áp đặt, người thầy phải đáp ứng mọi yêu cầu, mong muốn của trẻ” [2].

Thế kỷ XVIII, nhà giáo dục Xô Viết tiêu biểu, K.Usinxki cũng có quan điểm “Khi cần dạy trẻ điều gì, chỉ cần cho trẻ tự quan sát, tự phát biểu ý kiến của mình, tưởng tượng, nhớ lại những gì quan sát được và rút ra kết luận là có hiệu quả nhất” [26].Dewey (1895-1952) nhà giáo dục người Mỹ chỉ ra “Người giáo viên là người hướng dẫn trẻ và đáp ứng mọi yêu cầu của trẻ. Còn trẻ phải tích cực trong mọi hoạt động của mình, là chủ thể nhận thức” [26].Piaget (1896-1980) nhà tâm lý học, giáo dục học tiêu biểu của thế kỷ XX, người Thụy Sỹ. Với ông, “Quá trình phát triển của trẻ mang tính chủ động và tích cực” [26]. Ông khuyến khích các chương trình giáo dục mà trong đó nhấn mạnh việc học tập và tự khám phá của trẻ.

Không chỉ dừng lại ở đó, vấn đề tính tích cực của người học còn tiếp tục được nghiên cứu ở thế kỷ XX – XXI. Các công trình nghiên cứu của một số nhà khoa học trên thế giới đề cập đến tính tích cực theo nhiều khía cạnh khác nhau, tác giả Đào Việt Cường đã tóm tắt trong luận văn thạc sĩ: [8,8] Thứ nhất, nghiên cứu TTCNT của người học trong mối quan hệ giữa nhận thức và ý chí (I. Hướng nghiên cứu này hỗ trợ rất nhiều cho các nhà giáo dục trong việc tìm kiếm con đường và điều kiện cần thiết nhằm phát huy TTCNT của người học. Thứ hai, nghiên cứu bản chất và cấu trúc của TTCNT của người lớn và trẻ em, trong đó đặc biệt lưu ý vai trò chủ động của chủ thể trong quá trình nhận thức (P.Êxipôv, Xavier Roegiers…).

Các tác giả này coi TTCNT là thái độ cải tạo của chủ thể đối với đối tượng nhận thức thông qua việc huy động các chức năng tâm lý ở mức độ cao. 8 Thứ ba, nghiên cứu về các dấu hiệu của TTCNT và mức độ thể hiện chúng ở học sinh (X. Dựa vào việc xác định các dấu hiệu và mức độ TTCNT của học sinh trong hoạt động học tập, các tác giả đã đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao TTCNT của học sinh trong quá trình dạy và học. Thứ tư, nghiên cứu mối quan hệ giữa tính tích cực và tính độc lập nhận thức của học sinh trong việc hình thành và giải quyết vấn đề nhận thức.

Hướng này có một số quan điểm khác nhau: - P.Êxipôv [26] ngay trong tính tích cực đã có tính độc lập khi hình thành vấn đề và xác định cách giải quyết vấn đề. Tuy vậy, quan niệm này chỉ đúng ở mức độ cao của tính tích cực.Sukina [26] tính tích cực được xem như là mức độ chuẩn bị cho tính độc lập.Lecner [26] tính tích cực là điều kiện của tính độc lập và không thể nào có tính độc lập mà thiếu tính tích cực, nhưng tính tích cực có thể không kết hợp với tính độc lập.Đanhilôv … phân loại TTCNT dựa vào chức năng tâm lý và mức độ huy động các chức năng tâm lý đó.2- Một số nghiên cứu về tính tích cực nhận thức tại Việt Nam ỞViệt Nam, các tác giả như Hà Thế Ngữ, Đặng Vũ Hoạt, Nguyễn Ngọc Bảo, Nguyễn Kỳ, Thái Duy Tuyên… đã đề cập đến TTCNT của học sinh trong hoạt động học tập, cụ thể “TTCNT là thái độ cải tạo thế giới khách thể thông qua sự huy động mức độ cao các chức năng tâm lý nhằm giải quyết những vấn đề học tập - nhận thức” [3, 8-9]. Các tác giả đều nhấn mạnh vai trò chủ thể và sự cần thiết phải phát huy TTCNT của chủ thể. Tác giả Nguyễn Kỳ cho rằng, “TTCNT là sự ham muốn hoạt động nhận thức của chủ thể và chính chủ thể chủ động tạo nên những biểu hiện bên trong và bên ngoài” [17].

Những năm gần đây vấn đề dạy học tích cực đã và đang là chủ trương của ngành giáo dục nước ta. Một số luận án tiến sĩ, luận văn cao học cũng tập trung 9 nghiên cứu về tính tích cực trong hoạt động nhận thức của học sinh phổ thông, của trẻ mẫu giáo. Đất nước ngày càng đổi mới, yêu cầu xã hội ngày càng cao, việc chất lượng đào tạo bậc đại học, cao đẳng đang là vấn đề nóng hổi, hơn bất cứ bậc học nào, TTCNT là yếu tố đóng vai trò then chốt cho chất lượng đào tạo. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về tính tích cực cũng như biện pháp nâng cao TTCNT của sinh viên.

Ví dụ như: - Nguyễn Ngân Giang nghiên cứu về: “Một số biện pháp quản lý hoạt động học tập theo hướng nâng cao tính tích cực, chủ động sáng tạo của sinh viên trường cao đẳng giao thông vận tải 3” [13] - Đào Quốc Trí nghiên cứu: “Một số biện pháp tổ chức quá trình học tập nhằm phát huy tính tích cực nhận thức của sinh viên các trường kỹ thuật quân sự” [29] - ThS. Võ Thị Ngọc Châu: “Nghiên cứu nhu cầu thành đạt và quan hệ của nó với tính tích cực nhận thức của sinh viên” [6] … - Lê Thị Ngọc Thương, trong luận văn tốt nghiệp đại học: “Tìm hiểu mức độ biểu hiện tính tích cực học tập của sinh viên trường đại học sư phạm TP.HCM trong dạy học theo nhóm trong giờ lên lớp môn giáo dục học” [28] … Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu tập trung và sâu về TTCNT và ảnh hưởng của nó đến kết quả học tập của sinh viên, đặc biệt tại trường Cao đẳng Sư phạm trung ương TP. Vì vậy, có thể khẳng định đề tài này được xem như một nghiên cứu khá lý thú.2- NHỮNG LÍ LUẬN CƠ BẢN 1.1- Tính tích cực nhận thức 1.1- Tính tích cực Về thuật ngữ, tính tích cực tiếng Latinh là Activus, tiếng Anh là Activity, dùng để chỉ hai ý: Tính tích cực gắn bó với hoạt động, là trạng thái hoạt động. Tính tích cực bao hàm tính chủ động, tính chủ định có ý thức của chủ thể Tính tích cực là vấn đề trung tâm của nhiều khoa học, thường được bàn cãi về nhiều thuật ngữ, nguồn gốc và vai trò của nó.

Với tư cách là một khái niệm cơ bản của triết học, tính tích cực đã được các triết gia nổi tiếng bàn tới như Ampeđôclơ (490-430 tr.cn), Platon (428-348 tr.cn), Aríttôt (384-322 tr.cn)… hầu hết đều thống nhất ở một số điểm cơ bản: - Tính tích cực là thuộc tính chung của vật chất, tạo thành sự vận động của vật chất, có quá trình phát triển gắn với sự tự vận động của vật chất. - Tính tích cực thể hiện trong sự tác động thay đổi các khách thể khác có nghĩa là tạo ra sự biến đổi nhất định ở các khách thể, các vật thể có quan hệ đối tác với mình. - Tính tích cực là sự phát triển, biến đổi các trạng thái bên trong dưới ảnh hưởng của các tác động bên ngoài. Trong tâm lí học cũng có nhiều ý kiến định nghĩa khác nhau về tính tích cực, mỗi quan niệm đều xuất phát từ những góc độ, cách nhìn nhận riêng và có hạt nhân hợp lí cơ bản của nó.

Trường phái hành vi chỉ chú ý tính tích cực của động tác tay chân bên ngoài như động tác bơi lội, đá banh hay chơi tennic. Tuy nhiên, cơ thể sống và chất vô cơ khác biệt ở những đặc điểm hành vi ở bản thân nó. Trong môi trường vô cơ cũng có những phản ứng nhưng bản thân chúng không có tính tích cực. Còn đối với cơ thể sống, những phản ứng đơn giản nhất cũng được thúc đẩy bởi tính tích cực của cơ thể.

Hành vi của cơ thể sống có tính phức tạp không chỉ phụ thuộc vào trạng thái 11 bên trong cơ thể sống. Điểm yếu của trường phái hành vi chỉ chú ý đến nguyên nhân tích cực nằm ở bên ngoài. Nguyên nhân của tính tích cực theo những nghiên cứu gần đây cho rằng nó phụ thuộc vào hoàn cảnh đối tượng mà cơ thể sống hướng tới và nó còn phụ thuộc vào trạng thái bên trong cơ thể, đó là sự gặp gỡ giữa yếu tố bên trong và bên ngoài, trong đó yếu tố bên trong giữ vai trò động lực quyết định. Sự phản ánh tâm lí, theo A.

Leônchiev không phải là sự phản ánh chết cứng của gương soi vì sự phản ánh tâm lí có tính chủ thể, là sự phản ánh tích cực, sinh động, sáng tạo - Đó là tính tích cực của nhân cách. Khi xem xét tính tích cực với tư cách là nhân cách, A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Tính Tích Cực Nhận Thức và Kết Quả Học Tập của Sinh Viên Cao Đẳng Sư Phạm khám phá mối liên hệ giữa thái độ tích cực và hiệu quả học tập của sinh viên trong môi trường giáo dục. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc phát triển tính tích cực trong nhận thức không chỉ giúp sinh viên cải thiện kết quả học tập mà còn nâng cao động lực và sự tham gia của họ trong quá trình học. Tài liệu này mang lại cái nhìn sâu sắc về cách mà tâm lý học có thể ảnh hưởng đến hành vi học tập, từ đó giúp giáo viên và sinh viên có những phương pháp học tập hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến học tập, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ lý thuyết và phương pháp giảng dạy tiếng anh, nơi nghiên cứu về các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến khả năng nói tiếng Anh của học sinh lớp 10. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tâm lý học học sinh bắc ninh hoạt động học tập cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý học sinh và ảnh hưởng của nó đến hoạt động học tập. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đề tài nghiên cứu sự ảnh hưởng của năng lực tâm lý đến kết quả học tập của sinh viên ở thành phố hồ chí minh, giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa năng lực tâm lý và kết quả học tập. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề này.