Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam tăng trưởng mạnh trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI, đưa Việt Nam trở thành nước xuất khẩu đồ gỗ đứng đầu Đông Nam Á, thứ hai châu Á và thứ năm thế giới (CSIL, 2018). Tính đến năm 2019, cả nước có khoảng 4.500 doanh nghiệp chế biến gỗ và lâm sản, kim ngạch xuất khẩu đạt 10,33 tỷ USD, chiếm trên 25% kim ngạch xuất khẩu toàn ngành nông nghiệp, giá trị xuất siêu trên 7,1 tỷ USD (Hiệp hội Gỗ-Lâm sản Việt Nam, 2019). Ngành này tạo việc làm cho khoảng 300.000 lao động, trong đó lao động được đào tạo và làm việc ổn định chiếm 45–50%.
Ở cấp địa phương, xã Nghĩa Hương, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội — nằm cách trung tâm huyện khoảng 4 km và cách trung tâm Hà Nội 22 km về phía Tây Nam — đã nổi lên là địa bàn có nghề chế biến gỗ phát triển nhanh. Tính đến năm 2019, hơn 100 hộ gia đình mở xưởng sản xuất với sản lượng hơn 41.000 m³/năm (Ban Thống Kê xã Nghĩa Hương, 2019), thu hút lao động không chỉ trong xã mà cả từ các địa phương lân cận. Bên cạnh tiềm năng đó, đặt ra câu hỏi thực tiễn: liệu việc làm và thu nhập của người lao động tại địa phương có ổn định và đủ trang trải cuộc sống hay không?
Từ bối cảnh đó, tác giả xác định bốn mục tiêu cụ thể:
- Góp phần hệ thống hóa những lý luận và thực tiễn liên quan đến việc làm và thu nhập của người lao động làm nghề chế biến gỗ.
- Đánh giá thực trạng việc làm và thu nhập của người lao động làm nghề chế biến gỗ tại xã Nghĩa Hương trong những năm qua.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc làm và thu nhập của người lao động làm nghề chế biến gỗ tại xã Nghĩa Hương.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động làm nghề chế biến gỗ tại xã Nghĩa Hương trong thời gian tới.
Đối tượng nghiên cứu là việc làm và thu nhập của người lao động làm nghề chế biến gỗ cùng các cá nhân, đơn vị, tổ chức có liên quan. Phạm vi không gian giới hạn tại xã Nghĩa Hương, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội. Phạm vi thời gian thu thập số liệu thứ cấp từ năm 2017 đến 2019; thực hiện đề tài từ 26/7/2020 đến 26/1/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận vận dụng các khái niệm nền tảng sau:
- Nghề chế biến gỗ: được định nghĩa là quá trình chuyển hóa gỗ nguyên liệu thông qua con người dưới tác dụng của thiết bị, máy móc hoặc công cụ, hóa chất để tạo thành sản phẩm có hình dáng, kích thước, thành phần hóa học thay đổi so với nguyên liệu ban đầu (Lê Xuân Nguyên, 2011).
- Việc làm: được hiểu theo Điều 13 Bộ luật Lao động nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam — "Mọi hoạt động tạo ra thu nhập không bị pháp luật ngăn cấm đều được thừa nhận là việc làm" (Quốc Hội, 1994) — và tham chiếu thêm định nghĩa của Viện nghiên cứu và phổ biến tri thức bách khoa (1998). Phân loại việc làm theo tính chất (tự tạo/thuê), theo vị trí (thợ chính/thợ phụ/thợ học việc), theo thời gian (thường xuyên/mùa vụ) và theo công đoạn (thợ cắt/thợ xẻ/thợ dọc rìa/bó hàng).
- Thu nhập: theo Tổng cục Thống kê (GOV, 2009), là khoản tiền hay hiện vật trả công cho lao động; phân loại gồm thu nhập bằng tiền và thu nhập bằng hiện vật, thu nhập chính và thu nhập phụ.
- Mối quan hệ việc làm–thu nhập: tác giả dẫn luận điểm từ Nguyễn Thúy Nga (2016) rằng việc làm quyết định thu nhập, và thu nhập là yếu tố quan trọng để người lao động quyết định có tiếp tục công việc hay không.
- Yếu tố ảnh hưởng đến việc làm và thu nhập: khung phân tích tham chiếu Nguyễn Thúy Nga (2016) và Trần Văn Hùng (2016), bao gồm trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn, tuổi, giới tính, động lực lao động, môi trường làm việc, và chính sách Nhà nước.
- Thiếu việc làm: phân biệt thiếu việc làm vô hình và thiếu việc làm hữu hình theo ILO (1990).
Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu ngành từ Báo cáo thường niên ngành hàng Gỗ-Agroinfo (Trung tâm thông tin PT NNNT, 2019), số liệu VFA (2015), CSIL (2018) và điểm lại các công trình nghiên cứu đi trước của Đinh Đăng Định (2004), Bùi Tôn Hiến (2006), Nguyễn Thị Lan Hương (2002), Trần Văn Chử (2001), Phùng Thị Hồng Hà (2010), và Thái Ngọc Thịnh (2010).
Phương pháp nghiên cứu
- Chọn mẫu: điều tra chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng 40 lao động làm nghề chế biến gỗ tại 10 cơ sở sản xuất trên địa bàn xã, phân theo ba nhóm quy mô: QMN (quy mô nhỏ), QMV (quy mô vừa), QML (quy mô lớn), với các tiêu chí phân tầng gồm độ tuổi, giới tính và loại việc làm.
- Thu thập số liệu sơ cấp: phỏng vấn trực tiếp người lao động bằng bộ câu hỏi soạn sẵn; quan sát thực tế tại các cơ sở sản xuất.
- Thu thập số liệu thứ cấp: từ báo cáo của UBND xã Nghĩa Hương, phòng địa chính, phòng lao động thương binh và xã hội xã (giai đoạn 2017–2019), cùng các báo cáo ngành cấp quốc gia.
- Xử lý và phân tích: sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2010; áp dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích SWOT.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tính cấp thiết, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Chương mở đầu lập luận về tầm quan trọng của nghề chế biến gỗ đối với kinh tế nông thôn trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tác giả dẫn số liệu xuất khẩu toàn ngành (10,33 tỷ USD năm 2019, tăng 21,87% so với năm 2018) và bối cảnh địa phương (hơn 100 hộ sản xuất, sản lượng hơn 41.000 m³/năm) để minh chứng tính cấp thiết. Từ đó xác định câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, bốn mục tiêu cụ thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Chương này hệ thống hóa các khái niệm về nghề chế biến gỗ, việc làm, thu nhập và mối quan hệ giữa hai phạm trù này. Quy trình chế biến gỗ được mô tả qua ba công đoạn chính: cắt gỗ (máy cắt đĩa, cưa xăng), xẻ gỗ (máy xẻ CD, cưa vòng đứng), và dọc rìa (cưa vòng đứng, cưa đĩa). Tác giả phân tích vai trò của nghề chế biến gỗ gồm: đáp ứng nhu cầu sản phẩm gỗ, tạo việc làm và thu nhập, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đóng góp ngân sách Nhà nước, và phát huy nội lực địa phương. Về thực tiễn, chương trình bày bức tranh ngành chế biến gỗ cả nước — bao gồm cơ cấu thị trường xuất khẩu năm 2018–2019 (Hoa Kỳ chiếm 49,62%, Nhật Bản 12,66%, Trung Quốc 11,88%) — và điểm lại sáu công trình nghiên cứu liên quan trong nước.
Chương 3: Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu
Chương mô tả điều kiện tự nhiên, kinh tế–xã hội xã Nghĩa Hương làm nền cho phân tích. Một số chỉ tiêu nổi bật:
| Chỉ tiêu |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Tổng GTSX (tỷ đồng) |
272,2 |
311,70 |
352,40 |
| GTSX CN-TTCN (tỷ đồng) |
140,30 |
163,50 |
183,10 |
| Tỷ trọng CN-TTCN (%) |
51,54 |
52,45 |
51,96 |
| Tổng lao động (người) |
3.905 |
4.164 |
4.369 |
| Lao động phi NN (%) |
69,78 |
71,98 |
74,78 |
| GTSX/người/năm (triệu đồng) |
38 |
42 |
50 |
Chương cũng trình bày phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (n=40, tại 10 cơ sở, ba quy mô QMN/QMV/QML), phương pháp thu thập thông tin, xử lý bằng Microsoft Excel 2010, phân tích thống kê mô tả và hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Đây là chương trọng tâm, triển khai bốn nhóm nội dung lớn:
Thực trạng các cơ sở chế biến gỗ: Nghề chế biến lâm sản đạt giá trị sản xuất 104,5 tỷ đồng năm 2019, chiếm 57,07% giá trị sản xuất ngành CN-TTCN toàn xã. Số liệu phát triển nghề qua ba năm 2017–2019 được tổng hợp trong Bảng 4.1, phản ánh xu hướng tăng trưởng liên tục. Chi phí sản xuất, kết quả và hiệu quả kinh tế được so sánh theo ba nhóm hộ QMN, QMV, QML (Bảng 4.3–4.5).
Thực trạng việc làm: Số lượng lao động làm nghề chế biến gỗ trên địa bàn tăng qua ba năm 2017–2019 (Bảng 4.6). Qua điều tra 40 lao động: lao động có kinh nghiệm dày dặn chiếm 64,17%; kinh nghiệm trung bình chiếm 24,72%; mới học việc chiếm 11,11%. Việc làm được phân loại theo tính chất (tự tạo/thuê), vị trí (thợ chính/thợ phụ/học việc), thời gian (thường xuyên/mùa vụ), và công đoạn (cắt/xẻ/dọc rìa/bó hàng). Đáng chú ý, 86,94% lao động chưa qua đào tạo chính quy; người lao động chủ yếu tiếp cận nghề qua học hỏi trực tiếp từ người có kinh nghiệm.
Thực trạng thu nhập: Bảng 4.14–4.16 tổng hợp thu nhập phân theo vị trí việc làm và thời gian:
| Nhóm lao động |
Thu nhập bình quân (triệu đồng/tháng) |
| Thợ chính |
10,17 |
| Thợ phụ |
9,62 |
| Thợ học việc |
9,32 |
Trong 40 lao động được khảo sát, 35 người (87,5%) cho biết thu nhập ổn định và hài lòng với công việc; 5 người (12,5%) nhận định thu nhập chưa ổn định và có nhu cầu tìm việc khác. Lao động mùa vụ có nguồn thu nhập từ nghề gỗ bổ sung đáng kể so với trước khi tham gia nghề này (Hình 4.2).
Các yếu tố ảnh hưởng và phân tích SWOT: Tác giả xác định ba nhóm yếu tố: (i) yếu tố bên trong người lao động — tuổi, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, động lực; (ii) môi trường làm việc tại cơ sở; (iii) chính sách, chương trình của Nhà nước. Ma trận SWOT (Bảng 4.18) tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của việc làm và thu nhập người lao động làm nghề gỗ tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Nghề chế biến gỗ tạo thu nhập ổn định cho người lao động địa phương với mức bình quân từ 9,32 đến 10,17 triệu đồng/tháng tùy vị trí công việc — cao hơn so với các ngành nghề khác tại địa phương theo đánh giá của tác giả.
- 87,5% trong 40 lao động khảo sát (35/40 người) xác nhận thu nhập ổn định và đủ đáp ứng nhu cầu cuộc sống.
- Nghề thu hút 60% lao động tại địa phương vào các hoạt động sản xuất liên quan đến gỗ.
- Giá trị sản xuất toàn xã tăng từ 272,2 tỷ đồng (2017) lên 352,4 tỷ đồng (2019), tốc độ tăng bình quân 13,78%/năm; CN-TTCN (trong đó có chế biến lâm sản) luôn chiếm trên 51% cơ cấu.
- 86,94% lao động chưa qua đào tạo chính quy, cho thấy nhu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng đào tạo nghề.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
Tác giả phân hai nhóm giải pháp chính:
Đối với người lao động: tăng cường hỗ trợ đào tạo nghề nhằm nâng cao trình độ; nâng cao ý thức trách nhiệm và kỷ luật; nâng cao thể lực.
Đối với các cơ sở sản xuất: mở rộng thị trường tiêu thụ; tăng cường đầu tư trang thiết bị, máy móc, công nghệ; mở rộng quy mô sản xuất.
Khóa luận cũng kiến nghị sự phối hợp đồng bộ giữa ba chủ thể: người lao động, cơ sở sản xuất và chính quyền địa phương.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Các nghiên cứu trước (Đinh Đăng Định 2004; Bùi Tôn Hiến 2006; Trần Văn Chử 2001; Phùng Thị Hồng Hà 2010) chủ yếu tiếp cận ở cấp tỉnh hoặc cấp quốc gia và mang tính chính sách chung. Khóa luận này tiếp cận ở cấp địa bàn cụ thể (cấp xã), kết hợp điều tra sơ cấp trực tiếp người lao động theo từng vị trí việc làm và quy mô cơ sở, cung cấp số liệu chi tiết mà các nghiên cứu vĩ mô chưa phản ánh được.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về hạn chế, khóa luận chưa nêu rõ các hạn chế cụ thể trong văn bản. Tuy nhiên, từ phạm vi nghiên cứu có thể nhận thấy: cỡ mẫu 40 lao động tại 10 cơ sở tương đối nhỏ so với tổng thể hơn 100 hộ sản xuất trên địa bàn; dữ liệu thu thập chủ yếu bằng phương pháp thống kê mô tả, chưa áp dụng phân tích hồi quy định lượng để kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố đến thu nhập; phạm vi không gian chỉ giới hạn một xã nên khó tổng quát hóa sang các địa bàn khác.
Hướng nghiên cứu tiếp: mở rộng cỡ mẫu và phạm vi không gian sang các xã nghề gỗ lân cận trong huyện Quốc Oai hoặc các làng nghề gỗ khác thuộc vùng ven đô Hà Nội; áp dụng mô hình hồi quy để lượng hóa ảnh hưởng của từng yếu tố (trình độ, tuổi, giới tính, quy mô cơ sở) đến thu nhập; theo dõi xu hướng việc làm và thu nhập trong bối cảnh đô thị hóa tiếp tục diễn ra tại vùng ven đô Hà Nội.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kinh tế phát triển, Kinh tế nông nghiệp, Quản lý kinh tế đang thực hiện đề tài về việc làm phi nông nghiệp ở nông thôn, làng nghề ven đô, hoặc thu nhập lao động khu vực phi chính thức. Phần thiết kế nghiên cứu (chọn mẫu phân tầng theo quy mô cơ sở) và Chương 3 (phương pháp và hệ thống chỉ tiêu) là phần đáng tham khảo cho việc xây dựng khung nghiên cứu tương tự.
- Sinh viên ngành Quản lý lao động, Xã hội học quan tâm đến cơ cấu lao động nông thôn đang chuyển dịch sang phi nông nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa vùng ven.
- Cán bộ UBND cấp xã, huyện phụ trách lao động–việc làm hoặc phát triển ngành nghề nông thôn có thể tham khảo phần phân tích SWOT (Bảng 4.18) và nhóm giải pháp kiến nghị để xây dựng kế hoạch hỗ trợ đào tạo nghề và phát triển cơ sở sản xuất tại địa phương.
- Người nghiên cứu về làng nghề gỗ Hà Nội có thể sử dụng số liệu thực trạng giai đoạn 2017–2019 làm dữ liệu nền để so sánh theo chuỗi thời gian dài hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Thu nhập bình quân của thợ chính, thợ phụ và thợ học việc làm nghề chế biến gỗ tại xã Nghĩa Hương là bao nhiêu?
Theo kết quả điều tra 40 lao động, thu nhập bình quân của thợ chính là 10,17 triệu đồng/tháng, thợ phụ là 9,62 triệu đồng/tháng và thợ học việc là 9,32 triệu đồng/tháng.
2. Tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo chính quy trong mẫu điều tra là bao nhiêu và điều này ảnh hưởng thế nào đến thu nhập?
Có đến 86,94% trong số 40 lao động điều tra chưa qua đào tạo chính quy; người lao động chủ yếu tiếp thu nghề qua học hỏi trực tiếp từ những người có kinh nghiệm. Tác giả xác định đây là một trong những yếu tố kìm hãm khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật và trực tiếp ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất lao động, từ đó hạn chế mức thu nhập của người lao động tại địa phương.
3. Khóa luận điều tra bao nhiêu lao động, tại bao nhiêu cơ sở, và phân theo những nhóm quy mô nào?
Tác giả điều tra ngẫu nhiên phân tầng 40 lao động tại 10 cơ sở sản xuất, được phân theo ba nhóm quy mô: QMN (quy mô nhỏ), QMV (quy mô vừa) và QML (quy mô lớn). Tiêu chí phân tầng gồm độ tuổi, giới tính và loại việc làm.
4. Ngành CN-TTCN (trong đó có nghề chế biến lâm sản) đóng góp bao nhiêu phần trăm vào tổng giá trị sản xuất của xã Nghĩa Hương năm 2019, và giá trị sản xuất nghề chế biến lâm sản riêng là bao nhiêu?
Năm 2019, ngành CN-TTCN chiếm 51,96% tổng giá trị sản xuất toàn xã (183,10 tỷ đồng trên tổng 352,40 tỷ đồng). Riêng nghề chế biến lâm sản đạt 104,5 tỷ đồng, chiếm 57,07% giá trị sản xuất của ngành CN-TTCN.
5. Trong số 40 lao động được khảo sát, tỷ lệ nào hài lòng với thu nhập hiện tại và tỷ lệ nào có ý định tìm việc khác?
35 người (chiếm 87,5%) cho biết thu nhập ổn định, hài lòng với công việc và thu nhập hiện tại, nhận định mức thu nhập có khả năng đáp ứng nhu cầu cuộc sống. 5 người còn lại (12,5%) cho rằng thu nhập chưa ổn định và có nhu cầu tìm công việc khác với mức lương cao hơn.
Kết luận
Khóa luận cung cấp bức tranh thực nghiệm về việc làm và thu nhập của người lao động làm nghề chế biến gỗ tại một xã ven đô Hà Nội trong giai đoạn 2017–2019, thông qua khảo sát trực tiếp 40 lao động tại 10 cơ sở sản xuất được phân theo ba nhóm quy mô. Kết quả cho thấy nghề chế biến gỗ đã tạo việc làm tương đối ổn định với mức thu nhập từ 9,32 đến 10,17 triệu đồng/tháng tùy vị trí, song tồn tại hạn chế lớn về chất lượng lao động khi gần 87% chưa qua đào tạo chính quy. Ba nhóm yếu tố ảnh hưởng chính được xác định gồm đặc điểm cá nhân người lao động, môi trường làm việc tại cơ sở, và chính sách của Nhà nước. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất giải pháp theo hướng tăng cường đào tạo nghề, mở rộng quy mô cơ sở sản xuất, và phối hợp đồng bộ giữa người lao động, cơ sở sản xuất và chính quyền địa phương.