Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vấn đề bất bình đẳng giới trong thu nhập là một trong những tiêu chí cơ bản phản ánh mức độ tiến bộ và công bằng xã hội của mỗi quốc gia. Theo các báo cáo quốc tế được tác giả dẫn chứng, khoảng cách tiền lương theo giới vẫn tồn tại phổ biến trên toàn cầu: tỷ lệ thu nhập trung bình hàng năm của phụ nữ so với nam giới tại Hoa Kỳ năm 2020 đạt khoảng 82%, tại Vương quốc Anh đạt 82,4%, và tại Nhật Bản theo Báo cáo của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2021) chỉ đạt 73,9%. Báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2022) về khoảng cách giới toàn cầu xếp chỉ số bất bình đẳng giới của Việt Nam ở vị trí thứ 83 trên tổng số 146 quốc gia.
Số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ Việt Nam năm 2022 đạt 62,7% (trong đó khu vực thành thị là 66,4% và nông thôn là 70,4%), nhưng thu nhập trung bình hàng tháng của lao động nữ chỉ bằng 73,68% so với nam giới. Đến năm 2023, mức thu nhập bình quân của lao động nam đạt 8,4 triệu đồng/tháng, cao gấp 1,14 lần so với mức 7,3 triệu đồng/tháng của lao động nữ. Tại tỉnh Thanh Hóa – địa phương có quy mô kinh tế đứng thứ 8 cả nước với mức thu nhập bình quân đầu người năm 2022 đạt 51,7 triệu đồng/người/năm – thu nhập bình quân hàng tháng của lao động nam là 8,0 triệu đồng, cao gấp 1,36 lần so với mức 5,9 triệu đồng của lao động nữ.
Tại xã Thành Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa, địa phương có diện tích tự nhiên khoảng 2.600 ha, đã đạt chuẩn nông thôn mới vào năm 2019. Kinh tế địa phương duy trì tốc độ tăng trưởng hàng năm từ 13% đến 16%, thu nhập bình quân đầu người tăng từ 7,5 triệu đồng/người/năm (năm 2011) lên 41,2 triệu đồng/người/năm (năm 2019), tổng số lao động qua đào tạo đạt 2.354 người và tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 1,37%. Cùng với sự xuất hiện của các công ty, xí nghiệp trên địa bàn và vùng lân cận, thu nhập của người dân đã được cải thiện. Tuy nhiên, lao động nữ tại địa phương vẫn chiếm tỷ lệ lớn trong các công việc dễ tổn thương, gánh vác trách nhiệm gia đình và nhận mức thù lao thấp hơn lao động nam dù có số giờ làm việc tương đương. Xuất phát từ thực trạng này, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm phân tích và đánh giá mức độ bất bình đẳng thu nhập theo giới của công nhân lao động tại xã Thành Lộc.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến bất bình đẳng giới trong thu nhập của công nhân lao động tại xã Thành Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao bình đẳng giới trong phân phối thu nhập tại địa phương.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm về bất bình đẳng giới trong thu nhập.
- Đánh giá thực trạng bất bình đẳng trong thu nhập của công nhân lao động tại xã Thành Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa.
- Xác định và lượng hóa mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến khoảng cách thu nhập giữa công nhân nam và nữ tại địa bàn nghiên cứu.
- Đề xuất các giải pháp và khuyến nghị có tính khả thi nhằm giảm thiểu tình trạng bất bình đẳng giới về thu nhập của công nhân lao động tại xã Thành Lộc.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Bất bình đẳng trong thu nhập của công nhân lao động tại xã Thành Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa hiện nay diễn ra như thế nào?
- Có sự khác biệt thực tế trong mức lương của công nhân lao động nam và công nhân lao động nữ tại địa phương hay không?
- Những yếu tố nào tác động đến sự khác biệt trong thu nhập giữa nam và nữ công nhân lao động tại địa bàn nghiên cứu?
- Cần thực hiện những giải pháp nào để khắc phục tình trạng bất bình đẳng giới trong thu nhập của công nhân lao động tại địa phương?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tình trạng bất bình đẳng trong thu nhập giữa nam và nữ công nhân lao động.
- Đối tượng điều tra: Công nhân lao động trực tiếp làm việc tại các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất trên địa bàn xã Thành Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa.
- Phạm vi không gian: Khảo sát được thực hiện tại 5 doanh nghiệp và xí nghiệp đóng trên địa bàn xã Thành Lộc, gồm: Công ty TNHH giầy Venus Việt Nam, Công ty TNHH may Linh Đức, Xí nghiệp cơ khí Mạnh Út, Công ty TNHH Mộc Kim Ngân, và Công ty TNHH xây dựng Thành Lộc T&T.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu và nghiên cứu được triển khai từ tháng 8/2023 đến tháng 10/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các khái niệm khoa học và các mô hình kinh tế học về tiền lương và giới:
- Khái niệm nền tảng: Phân tích định nghĩa về bất bình đẳng (theo ILO 2013, OECD 2015, UNDP 2008), khái niệm giới và vai trò giới (Gayle Rubin 1975, Joan Wallach Scott 2017, UN GDC 2016, LSE 2016), bất bình đẳng giới theo Công ước CEDAW (1979) và Judith Butler (1991), khái niệm bất bình đẳng giới trong thu nhập (ILO 2016, Del Rio & cộng sự 2006), và khái niệm công nhân lao động (Phạm Thị Tú Anh 2015, Nguyễn Ánh Dương 2019).
- Các thước đo bất bình đẳng phân phối thu nhập: Đường cong Lorenz (Lorenz, 1905), Hệ số Gini (Corrado Gini) với công thức tính toán dựa trên độ lệch giữa đường phân phối thực tế và đường bình đẳng tuyệt đối, cùng tỷ số chênh lệch thu nhập giữa nhóm 20% giàu nhất và nhóm 20% nghèo nhất ($Q5/Q1$).
- Các mô hình lý thuyết kế thừa:
- Mô hình phân biệt nghề nghiệp theo giới của Bergmann (1974): Giải thích sự chênh lệch tiền lương do sự tập trung của lao động nam và nữ vào các nhóm ngành nghề có định giá lao động và mức thù lao khác nhau.
- Mô hình thuyết phân biệt đối xử thống kê của Arrow (1972, 1973) và Phelps (1972): Xem xét khoảng cách tiền lương chịu ảnh hưởng từ xác suất đảm nhận công việc nhà, khả năng di chuyển lao động, nỗ lực làm việc và định kiến xã hội.
- Lý thuyết vốn nhân lực của Becker (1964): Xác định mức thù lao lao động dựa trên năng suất gắn liền với các đặc điểm vốn nhân lực như trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và thời gian làm việc.
Dựa trên các lý thuyết trên, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là "Bất bình đẳng giới trong thu nhập": (1) Sự phân biệt nghề nghiệp theo giới, (2) Thời gian cho công việc nhà, (3) Trình độ vốn nhân lực, và (4) Định kiến xã hội về giới.
+-------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU |
| |
| [Sự phân biệt nghề nghiệp theo giới] ----+ |
| [Thời gian cho công việc nhà] ----------+ |
| [Trình độ vốn nhân lực] ---------------+--> [BẤT BÌNH ĐẲNG|
| [Định kiến xã hội về giới] -------------+ TRONG THU |
| NHẬP] |
+-------------------------------------------------------------+
Về phương pháp xử lý và phân tích số liệu, nghiên cứu kết hợp giữa phân tích thống kê mô tả và các công cụ kinh tế lượng thông qua phần mềm SPSS:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha nhằm loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) qua 2 lần lặp với các chỉ số kiểm định KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) và kiểm định Bartlett để hiệu chỉnh mô hình.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội (OLS) nhằm xác định chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố.
- Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF - Variance Inflation Factor).
- Kiểm định sự khác biệt giá trị trung bình qua kiểm định mẫu độc lập (Independent Samples t-Test) và phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về bất bình đẳng giới trong thu nhập
Chương 1 tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến chênh lệch tiền lương theo giới.
- Nhóm nghiên cứu quốc tế bao gồm: Wei Bai (2022) tại Trung Quốc sử dụng phân rã Blinder-Oaxaca; Maiko Hata (2021) tại Nhật Bản về chế độ nghỉ phép chăm con; Sherine Hamdy Khattab (2020) tại Canada; Chowdhury & cộng sự (2018) nghiên cứu khoảng cách thu nhập tại Việt Nam bằng dữ liệu LFS; Asplund & Napari (2011) tại Phần Lan bằng hồi quy phân vị và phân rã Machado-Mata; Nestic (2010) tại Croatia dựa trên hàm tiền lương Mincer (1974); Cerejeira & cộng sự (2010) tại Bồ Đào Nha dùng phương pháp sai biệt kép mở rộng (DID); Amy Y. Liu (2004) và Oaxaca (1973).
- Nhóm nghiên cứu trong nước bao gồm: Trần Huy Phương (2021) về các nhân tố cấp tỉnh (FDI, PCI, PAR); Tống Quốc Bảo (2021) trong khu vực dịch vụ; Duc Hong Vo (2019) dựa trên bộ dữ liệu VHLSS 2004–2016; Nguyễn Hoàng Oanh (2018) phân tích dữ liệu 2012–2014; Lê Thị Kim Chỉ (2018) khảo sát 300 lao động tại KCN Long Đức (Trà Vinh); Nguyễn Thái Hòa (2017); Trần Thị Tuấn Anh (2015); Đinh Thị Vân, Nguyễn Thành Tuân, Nguyễn Vân Trang (2012); Nguyễn Thị Thanh Huyền (2010); Thai Hung Pham & Barry Reilly (2007); Nguyễn Thị Nguyệt (2006); và Lê Anh Tú (2005).
Từ việc tổng quan, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây chủ yếu sử dụng dữ liệu vĩ mô cấp quốc gia (VHLSS, LFS) hoặc khảo sát trên phạm vi liên tỉnh, chưa phân tích chuyên sâu đối tượng công nhân lao động trực tiếp trong các doanh nghiệp tại địa bàn cấp xã đang chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn mới. Từ đó, chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm, các công cụ đo lường (Lorenz, Gini, Q5/Q1), và thiết lập khung 4 giả thuyết nghiên cứu.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm từ việc xác định câu hỏi, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert, đến phương pháp chọn mẫu khảo sát công nhân trực tiếp tại 5 đơn vị sản xuất trên địa bàn xã Thành Lộc (ngành may mặc, da giày, cơ khí, chế biến gỗ, xây dựng). Chương này cũng thiết lập khung kỹ thuật phân tích số liệu trên phần mềm SPSS: quy trình làm sạch dữ liệu, phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (với các tiêu chuẩn hệ số tải nhân tố Factor Loading, Eigenvalue, tổng phương sai trích), và phương pháp ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính cùng các kiểm định vi phạm giả định (đa cộng tuyến, phân phối chuẩn của phần dư).
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 3 tập trung trình bày thực trạng và kết quả kiểm định thực nghiệm:
- Đánh giá thực trạng bất bình đẳng giới trong thu nhập tại Việt Nam và tại xã Thành Lộc, phản ánh chênh lệch mức thù lao thực tế giữa công nhân nam và nữ.
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát: Phân loại lao động theo ngành nghề sản xuất (Bảng 3.1), trình độ học vấn (Bảng 3.2), quỹ thời gian dành cho công việc nội trợ gia đình (Bảng 3.3), và mức lương trung bình hàng tháng (Bảng 3.4).
- Thống kê mô tả giá trị trung bình của các thang đo: Đánh giá điểm trung bình của yếu tố thời gian việc nhà (Bảng 3.6), trình độ vốn nhân lực (Bảng 3.7), định kiến xã hội về giới (Bảng 3.8), và biến phụ thuộc bất bình đẳng thu nhập (Bảng 3.9).
- Kết quả kiểm định đo lường định lượng: Tổng hợp độ tin cậy Cronbach's Alpha của các nhóm biến quan sát (Bảng 3.15); kết quả phân tích EFA lần 1 (Bảng 3.16) và phân tích EFA lần 2 sau khi loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu hội tụ/phân biệt (Bảng 3.17), dẫn đến mô hình nghiên cứu điều chỉnh (Hình 3.1).
- Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính (Bảng 3.18): Báo cáo các hệ số hồi quy chuẩn hóa, hệ số chưa chuẩn hóa, giá trị kiểm định $t$, mức ý nghĩa thống kê $Sig.$, hệ số xác định $R^2$, và hệ số VIF kiểm soát đa cộng tuyến, phục vụ cho phần thảo luận ý nghĩa kinh tế của từng nhân tố.
Chương 4: Khuyến nghị và kết luận
Trên cơ sở kết quả hồi quy và phân tích thực trạng tại địa phương, chương 4 đề xuất 3 nhóm giải pháp chính sách:
- Cơ cấu ngành nghề hợp lý: Điều chỉnh quy hoạch thu hút đầu tư tại xã Thành Lộc, giảm thiểu tình trạng phân tách thị trường lao động cục bộ, tạo điều kiện để lao động nữ tiếp cận các vị trí công việc kỹ thuật và quản lý có mức đãi ngộ cao hơn.
- Phát triển giáo dục – đào tạo: Nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho lao động nông thôn, tổ chức các lớp tập huấn tay nghề ngắn hạn, tăng cường tích lũy vốn nhân lực cho công nhân nữ.
- Xóa bỏ định kiến về giới: Đẩy mạnh công tác tuyên truyền chính sách bình đẳng giới tại doanh nghiệp và cộng đồng dân cư, thúc đẩy sự chia sẻ trách nhiệm công việc gia đình giữa nam và nữ nhằm giảm áp lực thời gian cho phụ nữ.
- Tổng kết ưu điểm, các mặt hạn chế của đề tài và vạch ra định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thống kê thực tế về mức chênh lệch thu nhập giữa lao động nam và nữ ở nhiều cấp độ quản lý:
| Cấp độ địa lý / Phạm vi |
Thu nhập bình quân nam |
Thu nhập bình quân nữ |
Mức chênh lệch / Tỷ lệ so sánh |
Nguồn trích dẫn trong văn bản |
| Toàn quốc (2022) |
- |
- |
Nữ nhận mức lương bằng 73,68% so với nam giới |
Tổng cục Thống kê (2022) |
| Toàn quốc (2023) |
8,4 triệu đồng/tháng |
7,3 triệu đồng/tháng |
Nam cao gấp 1,14 lần so với nữ |
Tổng cục Thống kê (2023) |
| Khu vực sinh sống (2023) |
8,9 triệu đồng (Thành thị) |
7,1 triệu đồng (Nông thôn) |
Thành thị cao gấp 1,24 lần nông thôn |
Tổng cục Thống kê (2023) |
| Tỉnh Thanh Hóa (2022) |
8,0 triệu đồng/tháng |
5,9 triệu đồng/tháng |
Nam cao gấp 1,36 lần so với nữ |
UBND tỉnh Thanh Hóa (2023) |
| Xã Thành Lộc (2011) |
7,5 triệu đồng/người/năm |
- |
Mức thu nhập bình quân đầu người toàn xã |
Số liệu báo cáo xã Thành Lộc |
| Xã Thành Lộc (2019) |
41,2 triệu đồng/người/năm |
- |
Tăng gấp 5,5 lần so với năm 2011 |
Số liệu đạt chuẩn NTM (2019) |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Đối với chính quyền địa phương: Xây dựng quy hoạch ngành nghề cân bằng giới; hỗ trợ các chương trình đào tạo nghề thích ứng với bối cảnh chuyển đổi số và Cách mạng công nghiệp 4.0; tăng cường dịch vụ an sinh xã hội để giảm tải áp lực việc nhà cho lao động nữ.
- Đối với doanh nghiệp: Minh bạch hóa quy chế trả lương và phân phối phúc lợi; loại bỏ sự phân biệt giới trong tuyển dụng và bổ nhiệm cán bộ kỹ thuật/quản lý; thực thi đầy đủ các chính sách bảo hiểm và an toàn lao động.
- Đối với người lao động: Chủ động học tập nâng cao trình độ chuyên môn, tay nghề và kỹ năng; thay đổi tư duy tự ti về giới; tích cực phân công và chia sẻ công việc chăm sóc gia đình.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa khung phân tích bất bình đẳng giới trong thu nhập kết hợp giữa lý thuyết kinh tế học lao động (vốn nhân lực của Becker, phân biệt nghề nghiệp của Bergmann) và các lý thuyết xã hội học về định kiến giới; kiểm chứng mô hình 4 yếu tố tác động tại địa bàn cấp cơ sở.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát sơ cấp tại 5 doanh nghiệp thuộc xã Thành Lộc; xác định các nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động đến chênh lệch tiền lương; đề xuất giải pháp gắn liền với bối cảnh kinh tế xã nông thôn mới công nghiệp hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận xác định rõ các giới hạn trong quá trình thực hiện:
- Về không gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp chỉ được thu thập tại 5 doanh nghiệp/xí nghiệp trên địa bàn xã Thành Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa, do đó mức độ đại diện cho toàn bộ lực lượng lao động công nghiệp tại các khu vực khác còn mang tính cục bộ.
- Về thời gian khảo sát: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 8/2023 đến tháng 10/2023) với dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data), chưa phản ánh được sự biến động thu nhập theo chuỗi thời gian dài hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi điều tra sang các xã lân cận hoặc quy mô toàn huyện Hậu Lộc; tăng dung lượng mẫu khảo sát; bổ sung các biến số kiểm soát về cấu trúc hộ gia đình và tác động của kinh tế số đối với tiền lương của công nhân lao động.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên và học viên ngành Kinh tế, Kinh tế chính trị, Kinh tế phát triển, Xã hội học: Tham khảo cách thức xây dựng cơ sở lý luận, tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước về bất bình đẳng giới, cũng như phương pháp vận dụng các thước đo Lorenz, Gini và mô hình kinh tế lượng.
- Người làm nghiên cứu thực nghiệm về thị trường lao động nông thôn: Tham khảo thiết kế bảng câu hỏi khảo sát công nhân doanh nghiệp, quy trình xử lý dữ liệu SPSS (kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA qua 2 lần lặp, và phân tích hồi quy đa biến).
- Cán bộ quản lý lao động và chính quyền địa phương cấp xã/huyện: Tham khảo các luận cứ thực tiễn và số liệu chênh lệch tiền lương để xây dựng các chính sách đào tạo nghề và kế hoạch hành động vì sự tiến bộ của phụ nữ tại cơ sở.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận thu thập dữ liệu khảo sát thực tế tại những doanh nghiệp nào trên địa bàn xã Thành Lộc?
Dữ liệu khảo sát sơ cấp của đề tài được thu thập trực tiếp tại 5 đơn vị sản xuất, kinh doanh đóng trên địa bàn xã Thành Lộc, bao gồm: Công ty TNHH giầy Venus Việt Nam, Công ty TNHH may Linh Đức, Xí nghiệp cơ khí Mạnh Út, Công ty TNHH Mộc Kim Ngân, và Công ty TNHH xây dựng Thành Lộc T&T.
2. Mức chênh lệch thu nhập giữa lao động nam và nữ tại tỉnh Thanh Hóa năm 2022 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Theo số liệu báo cáo của UBND tỉnh Thanh Hóa năm 2023 được tác giả trích dẫn, thu nhập bình quân hàng tháng của lao động nam tại tỉnh là 8,0 triệu đồng, cao gấp 1,36 lần so với mức thu nhập bình quân 5,9 triệu đồng của lao động nữ.
3. Khung mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhóm biến độc lập nào?
Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu với 4 biến độc lập chính tác động đến bất bình đẳng thu nhập theo giới, bao gồm: (1) Sự phân biệt nghề nghiệp theo giới, (2) Thời gian cho công việc nhà, (3) Trình độ vốn nhân lực, và (4) Định kiến xã hội về giới.
4. Những mô hình lý thuyết kinh tế học nào được tác giả kế thừa để xây dựng giả thuyết nghiên cứu?
Tác giả kế thừa 3 mô hình lý thuyết nền tảng: Mô hình ảnh hưởng của sự phân biệt nghề nghiệp đến khoảng cách tiền lương của Bergmann (1974), Mô hình thuyết phân biệt đối xử thống kê của Arrow (1972, 1973) và Phelps (1972), cùng Lý thuyết vốn nhân lực của Becker (1964).
5. Các công cụ định lượng nào được sử dụng để kiểm định mô hình trên phần mềm SPSS?
Nghiên cứu sử dụng hệ số Cronbach's Alpha để kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố khám phá EFA qua 2 lần lặp, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS, đánh giá hệ số phóng đại phương sai VIF, cùng kiểm định Independent Samples t-Test và ANOVA.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và các công cụ đo lường kinh tế học về bất bình đẳng giới trong phân phối thu nhập. Thông qua việc khảo sát thực tế tại 5 doanh nghiệp đóng trên địa bàn xã Thành Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa, công trình đã lượng hóa các nhân tố tác động đến sự chênh lệch tiền lương giữa công nhân nam và nữ. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp gắn với quy hoạch ngành nghề, đào tạo nguồn nhân lực và xóa bỏ định kiến giới tại địa phương.