Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển chăn nuôi lợn theo quy mô trang trại công nghiệp tại Việt Nam, đàn lợn nái sinh sản giữ vai trò quyết định đến nguồn cung con giống thương phẩm. Việc đưa các giống lợn ngoại năng suất cao vào sản xuất mang lại hiệu quả kinh tế lớn nhưng cũng gặp trở ngại do khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới còn hạn chế. Trong giai đoạn sinh đẻ, lợn nái có nguy cơ cao bị các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập đường sinh dục gây ra các hội chứng nhiễm trùng sau đẻ, đặc biệt là bệnh viêm tử cung. Viêm tử cung không chỉ làm giảm sản lượng sữa, gây hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA), khiến lợn con còi cọc và suy dinh dưỡng, mà còn dẫn tới nguy cơ chậm động dục, rối loạn sinh sản, vô sinh hoặc nhiễm trùng huyết, gây thiệt hại kinh tế trực tiếp cho cơ sở chăn nuôi.

Nhằm làm rõ thực trạng bệnh lý và xác định giải pháp can thiệp thú y hiệu quả, đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương và thử nghiệm một số phác đồ điều trị" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
  2. Xác định mức độ ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung đến năng suất sinh sản của lợn nái ở lứa tiếp theo.
  3. Xác định hiệu lực của một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản thuộc hai tổ hợp giống Landrace - Yorkshire và Pietrain - Duroc do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn nái tập trung Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương (quy mô 3 ha, nuôi 1.200 lợn nái ngoại, 30 lợn đực giống và 120 lợn hậu bị).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thực nghiệm và thu thập số liệu được tiến hành từ ngày 18/11/2015 đến ngày 25/5/2016 (dữ liệu theo dõi dịch tễ học và lâm sàng tập trung trong 5 tháng đầu năm 2016).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý giải phẫu - sinh lý học sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y:

  • Giải phẫu - sinh lý đường sinh dục lợn nái: Cơ quan sinh dục trong gồm buồng trứng (miền vỏ chứa nang trứng nguyên thủy, thể vàng và tế bào hạt; miền tủy chứa mạch máu), ống dẫn trứng (vòi Fallop), tử cung dạng sừng kép (sừng tử cung dài 40–65 cm thích hợp mang đa thai, thân tử cung 5 cm, cổ tử cung 10 cm với các gờ thịt hình răng lược) và âm đạo dài 10–12 cm. Cơ quan sinh dục ngoài gồm âm môn, âm vật và tiền đình.
  • Đặc điểm chu kỳ sinh sản: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày), gồm các pha trước động dục (1–2 ngày), động dục (4–5 ngày ở lợn ngoại và lợn lai) và yên tĩnh (10–12 ngày). Thời gian mang thai trung bình 114 ngày, chia thành hai giai đoạn (kỳ 1: từ ngày 1 đến ngày 84; kỳ 2: từ ngày 85 đến khi đẻ).
  • Bệnh học viêm tử cung và phân loại mức độ: Bệnh hình thành do vi khuẩn xâm nhập khi cổ tử cung mở rộng trong lúc đẻ, do can thiệp cơ học khi đẻ khó, thụ tinh nhân tạo không vô trùng, sót nhau hoặc kế phát từ các bệnh truyền nhiễm (sảy thai truyền nhiễm, phó thương hàn). Bệnh được phân loại theo 3 mức độ lâm sàng:
    • Mức độ nhẹ (1+ - Viêm tử cung thể cata/nhờn): Thân nhiệt bình thường hoặc tăng nhẹ (38–39,5°C), dịch âm đạo chảy ra sau đẻ 12–72 giờ dạng sợi màu trắng đục, mùi tanh hôi, ít ảnh hưởng đến sản lượng sữa.
    • Mức độ trung bình (2+ - Viêm tử cung thể tích mủ): Thân nhiệt tăng 39,5–41°C, lợn giảm ăn hoặc bỏ ăn, dịch âm hộ chảy ra nhiều gồm máu và mủ màu vàng hoặc xanh lơ, mùi hôi thối, xuất hiện sau đẻ 4–6 ngày, gây giảm hoặc mất sữa.
    • Mức độ nặng (3+ - Viêm tử cung thể cata lẫn mủ/hoại tử): Thân nhiệt sốt cao lên đến 41–42°C, dịch tiết dạng mủ xanh vàng đặc quánh lẫn máu, niêm mạc âm đạo và cơ tử cung bị hoại tử, có nguy cơ nhiễm trùng huyết hoặc thủng thành tử cung.
  • Cơ sở dược lý của các hoạt chất điều trị:
    • Vetrimoxin LA: Kháng sinh phổ rộng nhóm $\beta$-lactam, thành phần chứa Amoxicillin trihydrate ($15\text{ g}/100\text{ ml}$), tác dụng kéo dài nhờ ức chế tổng hợp peptidoglycan vách tế bào vi khuẩn Gram âm và Gram dương.
    • Pendistrep LA: Dạng phối hợp giữa Procaine penicillin ($120.000\text{ UI}$) và Benzathine benzylpenicillin ($80.000\text{ UI}$), có tác dụng diệt khuẩn Gram dương kéo dài.
    • Thuốc bổ trợ và kháng viêm: Analgin (hạ sốt, giảm đau), Catosal 10% (kích thích trao đổi chất, trợ lực), thuốc sát trùng Biocid-30 (dung dịch iodophor thụt rửa tại chỗ tỷ lệ 1/2000), cùng hỗn dịch Penicillin ($1.000.000\text{ UI}$) phối hợp Streptomycin ($1\text{ g}$) bơm trực tiếp vào xoang tử cung.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và chẩn đoán lâm sàng: Theo dõi trực tiếp đàn nái đẻ, đo thân nhiệt, quan sát trạng thái bài tiết dịch âm đạo, kết hợp thăm khám đường sinh dục bằng mỏ vịt.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Sử dụng phương pháp phân lô so sánh trên 18 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung, đồng nhất về điều kiện chuồng nuôi (chuồng sàn kín, có quạt hút và giàn mát tự động) và khẩu phần dinh dưỡng (thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh C.P. 567SF), chia làm 2 lô thử nghiệm với 2 phác đồ điều trị:
Yếu tố so sánh Lô thí nghiệm 1 (Lô TN1) Lô thí nghiệm 2 (Lô TN2)
Số lượng lợn nái 9 con 9 con
Kháng sinh tiêm bắp Vetrimoxin LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$) Pendistrep LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$)
Thuốc hạ sốt, giảm đau Analgin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$) Analgin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$)
Thuốc trợ lực Catosal 10% ($1\text{ ml}/10-15\text{ kg TT}/\text{ngày}$) Catosal 10% ($1\text{ ml}/10-15\text{ kg TT}/\text{ngày}$)
Thụt rửa tử cung Dung dịch Biocid-30 (tỷ lệ 1/2000) Dung dịch Biocid-30 (tỷ lệ 1/2000)
Bơm tại chỗ tử cung Penicillin ($1.000.000\text{ UI}$) + Streptomycin ($1\text{ g}$) Penicillin ($1.000.000\text{ UI}$) + Streptomycin ($1\text{ g}$)
Liệu trình 3 - 5 ngày liên tục 3 - 5 ngày liên tục
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Thống kê mô tả số lượng, tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ mức độ mắc (1+, 2+, 3+), tỷ lệ điều trị khỏi bệnh (%) và chi phí thuốc thú y bình quân trên mỗi đầu lợn.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sổ sách theo dõi quản lý đàn của trang trại Bùi Huy Hạnh từ năm 2014 đến năm 2016 và số liệu theo dõi trực tiếp trên 93 lợn nái sinh sản trong 5 tháng đầu năm 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vị trí của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp hàng hóa, sự cần thiết của việc phát triển đàn nái sinh sản và những trở ngại bệnh lý đường sinh sản trên các giống nái ngoại nuôi công nghiệp. Đặt ra mục tiêu nghiên cứu thực trạng bệnh viêm tử cung, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng và thử nghiệm phác đồ điều trị nhằm đưa ra khuyến cáo thực tiễn cho cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các cơ sở lý luận và tài liệu tham khảo:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Bùi Huy Hạnh hoạt động từ năm 2007 tại xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, Hải Dương. Cơ sở vật chất gồm 6 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 2 chuồng cách ly, kho cám, kho thuốc, trạm điện, xưởng cơ khí, nhà sát trùng và 3 hầm Biogas tổng dung tích $150\text{ m}^3$. Cơ cấu đàn năm 2014 có 120 nái hậu bị, tổng số lợn con sinh ra 22.055 con (21.244 con sinh sống, 1.038 con chết/loại, 20.980 con cai sữa); năm 2015 có 140 nái hậu bị, 1.109 nái được phối, 975 con chết/loại; 5 tháng đầu năm 2016 có 83 nái hậu bị và 466 con chết/loại.
  • Đặc điểm giải phẫu - sinh lý và bệnh học: Mô tả chi tiết cấu trúc bộ phận sinh dục cái, sinh lý chu kỳ tính, quá trình mang thai, cơ chế tiết sữa qua phản xạ kích thích tiết Oxytocin từ tuyến yên, các nguyên nhân gây viêm tử cung (vi sinh vật, chăm sóc, thao tác đỡ đẻ) và phân tích các thể bệnh lâm sàng.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình của Madec (1991, 1995) tại Pháp ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung từ 15% đến 26%; Popkov (1999) thử nghiệm tiêm màng treo cổ tử cung; Kotowski (1990) bổ sung khoáng và điện giải giảm hội chứng MMA từ 60% xuống 32%; Kemper và Gerjets (2009) về chẩn đoán sớm MMA; Nguyễn Văn Thanh (2002) tại Việt Nam khảo sát 1.000 lợn nái ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung sau sinh là 42,4% (nái thuần 25,48%, nái lai 50,84%).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể địa điểm tại trại Bùi Huy Hạnh, thời gian thực hiện từ ngày 18/11/2015 đến 25/5/2016. Nội dung tập trung vào: khảo sát tình hình mắc bệnh viêm tử cung; theo dõi triệu chứng, mức độ bệnh theo tháng và lứa đẻ; thiết kế thí nghiệm phân lô so sánh đánh giá hiệu lực 2 phác đồ điều trị (Vetrimoxin LA đối chứng với Pendistrep LA kết hợp điều trị toàn thân và cục bộ). Đưa ra các công thức toán học tính toán tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết và chi phí thuốc thú y.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả đạt được:

  • Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở: Tác giả tham gia chăm sóc nái chửa theo hai chu kỳ dinh dưỡng (kỳ 1 ăn thức ăn 566SF mức $1,5–2\text{ kg}/\text{ngày}$; kỳ 2 ăn thức ăn 567SF mức $3,5–4\text{ kg}/\text{ngày}$, giảm dần xuống $0,5\text{ kg}/\text{ngày}$ trước đẻ 2 ngày; sau đẻ tăng lên $0,5–5\text{ kg}/\text{ngày}$); chăm sóc lợn con (cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm thẻ tai, tiêm sắt, phòng cầu trùng lúc 3–4 ngày tuổi bằng Diacoxin 5%, tập ăn sớm từ 4–6 ngày tuổi với cám 550SF, cai sữa lúc 21 ngày tuổi).
  • Thực hiện công tác thú y: Thực hiện lịch sát trùng nghiêm ngặt (ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10%, phun sát trùng chuồng trại bằng vôi xút); thực hiện lịch tiêm phòng vaccine cho tổng đàn (Dịch tả Coglapest, Lở mồm long móng Aftopor, Giả dại Begonia, Khô thai Parvo). Tham gia điều trị các bệnh phát sinh: viêm khớp (4 con, khỏi 3 con = 75,00%), viêm phổi (48 con, khỏi 45 con = 93,75%), tiêu chảy lợn con (137 con, khỏi 128 con = 93,43%), đỡ đẻ 35 ca an toàn 100%.
  • Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung: Tổng hợp số liệu theo dõi trên 93 lợn nái sinh sản từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2016:
Chỉ tiêu theo dõi Tháng 1 Tháng 2 Tháng 3 Tháng 4 Tháng 5 Tính chung
Số lợn nái điều tra (con) 23 14 20 17 19 93
Số lợn nái mắc bệnh (con) 3 2 4 4 5 18
Tỷ lệ mắc bệnh (%) 13,04 14,28 20,00 23,53 26,31 19,35
  • Phân loại tỷ lệ và mức độ mắc bệnh: Trong tổng số 93 lợn nái theo dõi, có 18 con mắc bệnh (tỷ lệ 19,35%). Xét theo mức độ bệnh trên tổng đàn: thể nhẹ (1+) có 10 con (10,75%); thể trung bình (2+) có 6 con (6,45%); thể nặng (3+) có 2 con (2,15%). Trong tổng số 18 con mắc bệnh: thể nhẹ chiếm 55,56%, thể trung bình chiếm 33,33%, thể nặng chiếm 11,11%.
  • Ảnh hưởng của lứa đẻ đến tỷ lệ và mức độ viêm tử cung:
Lứa đẻ Số nái kiểm tra (con) Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Mức độ 1+ (con / %) Mức độ 2+ (con / %) Mức độ 3+ (con / %)
Lứa 1 - 2 41 10 24,39 6 (60,00%) 3 (30,00%) 1 (10,00%)
Lứa 3 - 4 28 6 21,42 3 (50,00%) 3 (50,00%) 0 (0,00%)
Lứa 5 - 6 20 1 5,00 1 (100,00%) 0 (0,00%) 0 (0,00%)
Lứa > 6 4 1 25,00 0 (0,00%) 0 (0,00%) 1 (100,00%)
Tính chung 93 18 19,35 10 (55,56%) 6 (33,33%) 2 (11,11%)
  • Kết quả điều trị thử nghiệm: Cả hai phác đồ (Phác đồ 1 sử dụng Vetrimoxin LA và Phác đồ 2 sử dụng Pendistrep LA) khi kết hợp với thuốc giảm sốt Analgin, thuốc bổ Catosal, thụt rửa dung dịch Biocid-30 và bơm tại chỗ kháng sinh Penicillin + Streptomycin đều cho kết quả khỏi bệnh đạt $100%$ (9/9 con ở mỗi lô).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các chỉ tiêu dịch tễ chính, xác nhận hiệu lực điều trị của các phác đồ và đề xuất trang trại duy trì các biện pháp vệ sinh sát trùng, giám sát chặt chẽ thao tác đỡ đẻ và quản lý nhiệt độ chuồng nuôi trong các tháng nắng nóng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tình hình mắc bệnh: Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trung bình trên đàn lợn nái ngoại tại trang trại Bùi Huy Hạnh trong 5 tháng đầu năm 2016 là $19,35%$ (18/93 con). Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần theo thời gian trong năm: tháng 1 ($13,04%$), tháng 2 ($14,28%$), tháng 3 ($20,00%$), tháng 4 ($23,53%$) và đạt mức cao nhất vào tháng 5 ($26,31%$).
  • Mức độ phân bố bệnh: Bệnh xuất hiện chủ yếu ở thể nhẹ (chiếm $55,56%$ tổng số nái mắc), thể trung bình chiếm $33,33%$ và thể nặng chiếm $11,11%$.
  • Mối liên hệ với lứa đẻ: Nái đẻ lứa 1–2 có tỷ lệ mắc cao ($24,39%$) do đường sinh dục chưa hoàn thiện và dễ tổn thương cơ học khi sinh đẻ, nhưng chủ yếu ở mức độ nhẹ ($60,00%$). Nái đẻ trên 6 lứa có tỷ lệ mắc cao nhất ($25,00%$) và $100%$ các ca mắc ở nhóm này đều diễn biến ở thể nặng (3+) do thể trạng giảm sút, cơ tử cung co bóp yếu và thời gian rặn đẻ kéo dài.
  • Hiệu lực điều trị: Cả hai phác đồ thử nghiệm (sử dụng Vetrimoxin LA hoặc Pendistrep LA phối hợp điều trị toàn thân và thụt rửa tại chỗ) đều đạt tỷ lệ điều trị khỏi $100%$ trên tổng số 18 lợn nái bệnh trong liệu trình 3–5 ngày.

Giải pháp và khuyến cáo kỹ thuật

  • Vệ sinh và quản lý đỡ đẻ: Vệ sinh tiêu độc chuồng đẻ trước khi chuyển nái lên từ 7–10 ngày; tắm rửa sạch sẽ vùng bẹn, vú và cơ quan sinh dục ngoài trước khi sinh. Quá trình đỡ đẻ phải sát trùng tay bằng cồn, bôi trơn bằng dầu nhờn (vaseline); các can thiệp cơ học phải bảo đảm vô trùng tuyệt đối. Sau đẻ, rửa sạch đường sinh dục bằng nước muối sinh lý hoặc thuốc tím loãng và có thể tiêm Oxytocin ($2–4\text{ ml}/\text{con}$) nhằm kích thích co bóp tống sạch sản dịch và nhau thai.
  • Kiểm soát tiểu khí hậu: Cần tăng cường vận hành hệ thống quạt thông gió và giàn làm mát tự động trong các tháng nhiệt độ môi trường tăng cao (tháng 3 đến tháng 5) để giảm stress nhiệt cho đàn nái.

Đóng góp so sánh

Tác giả đã chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tại cơ sở nghiên cứu ($19,35%$) thấp hơn đáng kể so với các công bố trước đây trên đàn nái ngoại nuôi tại Việt Nam (nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh năm 2002 ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung sau sinh lên tới $42,4%$, trên nhóm nái lai là $50,84%$). Sự khác biệt này phản ánh vai trò của việc áp dụng quy trình chuồng kín hiện đại, chế độ sát trùng định kỳ bằng dung dịch NaOH $10%$, vôi bột, cùng quy trình chăm sóc dinh dưỡng phân kỳ nghiêm ngặt của Công ty C.P.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Quy mô khảo sát dịch tễ và thử nghiệm điều trị còn giới hạn trong phạm vi 93 lợn nái theo dõi và 18 lợn nái mắc bệnh được điều trị thực nghiệm tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ.
    • Thời gian theo dõi dịch tễ học trực tiếp diễn ra trong 5 tháng (tháng 1 đến tháng 5 năm 2016), chưa bao quát hết chu kỳ khí hậu 4 mùa trong năm.
    • Nghiên cứu chưa tiến hành phân lập, định danh thành phần loài vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm cũng như chưa thực hiện kỹ thuật kháng sinh đồ để đánh giá mức độ kháng thuốc của vi sinh vật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô thử nghiệm điều trị trên số lượng đàn nái lớn hơn ở các cơ sở chăn nuôi có điều kiện chuồng trại và phương thức nuôi dưỡng khác nhau.
    • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh lý sinh sản tiếp theo (thời gian động dục trở lại sau cai sữa, tỷ lệ thụ thai lứa kế tiếp, số con sơ sinh/lứa) của các đàn nái sau khi điều trị khỏi viêm tử cung.
    • Kết hợp phương pháp vi sinh vật học để xác định cụ thể các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung và kiểm tra độ mẫn cảm với kháng sinh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, cũng như cán bộ kỹ thuật quản lý trang trại lợn giống sinh sản quy mô công nghiệp.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Quy trình phân loại mức độ bệnh viêm tử cung trên lâm sàng (cata, tích mủ, cata mủ).
    • Phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh toàn thân tác dụng kéo dài (Amoxicillin hoặc Penicillin-Streptomycin) với kỹ thuật thụt rửa dung dịch Biocid-30 và bơm kháng sinh trực tiếp vào xoang tử cung.
    • Quy trình chăm sóc dinh dưỡng phân kỳ cho lợn nái mang thai (thức ăn 566SF, 567SF) và lịch tiêm phòng vaccine định kỳ (Coglapest, Aftopor, Begonia, Parvo) trong trang trại nuôi nái ngoại quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại trang trại Bùi Huy Hạnh trong 5 tháng đầu năm 2016 là bao nhiêu?

Trong 5 tháng đầu năm 2016, tổng số lợn nái được điều tra là 93 con, trong đó có 18 con mắc bệnh viêm tử cung, chiếm tỷ lệ chung là $19,35%$. Tỷ lệ này biến động tăng dần theo các tháng: tháng 1 ($13,04%$), tháng 2 ($14,28%$), tháng 3 ($20,00%$), tháng 4 ($23,53%$) và tháng 5 ($26,31%$).

2. Mức độ mắc bệnh viêm tử cung và tỷ lệ theo từng lứa đẻ diễn biến như thế nào?

Trong số 18 lợn nái mắc bệnh, thể nhẹ (1+) chiếm tỷ lệ cao nhất với $55,56%$ (10 con), thể trung bình (2+) chiếm $33,33%$ (6 con) và thể nặng (3+) chiếm $11,11%$ (2 con). Theo lứa đẻ, tỷ lệ mắc cao nhất ở nhóm nái đẻ trên 6 lứa ($25,00%$) và nhóm nái đẻ lứa 1–2 ($24,39%$), giảm dần ở lứa 3–4 ($21,42%$) và thấp nhất ở lứa 5–6 ($5,00%$). Đáng chú ý, $100%$ các ca bệnh ở lứa đẻ trên 6 lứa đều ở mức độ nặng (3+).

3. Thành phần cụ thể của hai phác đồ điều trị được thử nghiệm trong khóa luận gồm những loại thuốc nào?

  • Phác đồ 1: Tiêm bắp Vetrimoxin LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$) + Analgin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$) + Catosal 10% ($1\text{ ml}/10-15\text{ kg TT}/\text{ngày}$); kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30 (tỷ lệ 1/2000) và bơm vào tử cung hỗn dịch Penicillin $1.000.000\text{ UI}$ + Streptomycin $1\text{ g}$.
  • Phác đồ 2: Giữ nguyên các thuốc trợ lực, hạ sốt, dung dịch thụt rửa và kháng sinh bơm tại chỗ như Phác đồ 1, chỉ thay thế kháng sinh tiêm bắp bằng Pendistrep LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}/\text{ngày}$).

4. Kết quả điều trị thực nghiệm trên đàn lợn nái đạt tỷ lệ khỏi bệnh ra sao?

Cả hai phác đồ điều trị thử nghiệm trên 18 lợn nái mắc bệnh (mỗi phác đồ áp dụng trên 9 con) đều đạt tỷ lệ chữa khỏi $100%$ trong liệu trình điều trị từ 3 đến 5 ngày liên tục, không có ca bệnh nào bị tử vong hay biến chứng nặng.

5. Quy trình tiêm phòng vaccine cho đàn lợn nái sinh sản và lợn hậu bị tại trang trại gồm những loại nào?

  • Lợn hậu bị: Tiêm phòng vaccine Khô thai Parvo (lúc 25 và 29 tuần tuổi), vaccine Dịch tả Coglapest (lúc 26 tuần tuổi), vaccine Giả dại Begonia (lúc 27 và 30 tuần tuổi) và vaccine Lở mồm long móng Aftopor (lúc 28 tuần tuổi).
  • Lợn nái sinh sản: Tiêm phòng vaccine Dịch tả Coglapest vào tuần chửa thứ 10, vaccine Lở mồm long móng Aftopor vào tuần chửa thứ 12, cùng vaccine Giả dại Begonia tiêm định kỳ tổng đàn vào các tháng 4, 8 và 12 hàng năm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Linh đã phản ánh thực trạng dịch tễ học bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi theo quy mô công nghiệp tại trang trại Bùi Huy Hạnh với tỷ lệ mắc bệnh trung bình đạt $19,35%$, tập trung chủ yếu ở thể nhẹ và trung bình. Kết quả thực nghiệm đã khẳng định tính hiệu quả của hai phác đồ điều trị phối hợp giữa kháng sinh toàn thân (Vetrimoxin LA hoặc Pendistrep LA) với can thiệp tại chỗ (thụt rửa Biocid-30 và bơm kháng sinh Penicillin - Streptomycin), đạt tỷ lệ hồi phục $100%$. Công trình cung cấp hệ thống số liệu dịch tễ, quy trình phòng ngừa và phác đồ can thiệp thú y có giá trị ứng dụng trực tiếp trong thực tiễn quản lý đàn lợn nái sinh sản.