Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Đàn Lợn NáI Tại Trại Bùi Huy Hạnh, Hải Dương

Tài liệu nghiên cứu Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trang trại bùi huy hạnh xã tái sơn huyện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu chuyên đề

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa trong khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Điều kiện cơ sở nơi thực tập

2.2. Điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của cơ sở thực tập

2.3. Đối tượng và kết quả sản xuất của cơ sở thực tập

2.4. Cơ sở khoa học

2.4.1. Cấu tạo giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục cái

2.4.1.1. Bộ phận sinh dục bên trong
2.4.1.2. Ống dẫn trứng
2.4.1.3. Tử cung
2.4.1.4. Âm đạo
2.4.1.5. Bộ phận sinh dục bên ngoài
2.4.1.5.1. Âm môn
2.4.1.5.2. Âm vật
2.4.1.5.3. Tiền đình

2.4.2. Đặc điểm sinh lý, sinh dục của lợn nái

2.4.2.1. Sự thành thục về tính dục
2.4.2.2. Chu kỳ động dục
2.4.2.3. Thời điểm phối giống thích hợp
2.4.2.4. Quá trình mang thai và đẻ

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.5. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.6. Các chỉ tiêu và phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Công tác phục vụ sản xuất

4.2. Kết quả nghiên cứu

4.2.1. Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh tại trang trại Bùi Huy Hạnh

4.2.2. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung của đàn lợn nái

4.2.3. Tỷ lệ và mức độ viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản

4.2.4. Tỷ lệ và mức độ viêm tử cung ở lợn nái theo tháng trong năm

4.2.5. Hiệu lực điều trị bệnh viêm tử cung của hai phác đồ

4.2.6. Ảnh hưởng của các phác đồ điều trị khác nhau đến hoạt động sinh lý sinh dục và khả năng thụ thai

4.2.7. Ảnh hưởng của hai phác đồ điều trị đến một số chỉ tiêu động dục trở lại và thời gian động dục trở lại

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Hình Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái

Việt Nam là một nước nông nghiệp, chăn nuôi đóng vai trò quan trọng. Trong đó, chăn nuôi lợn, đặc biệt là lợn nái, có ý nghĩa lớn trong việc cung cấp thực phẩm và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, các bệnh về đường sinh sản, đặc biệt là viêm tử cung lợn nái, gây ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng đàn lợn. Bệnh này đặc biệt phổ biến ở lợn nái ngoại nuôi theo quy mô công nghiệp do khả năng thích nghi kém. Các vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, E.coli dễ xâm nhập gây bệnh sau đẻ. Nếu không điều trị kịp thời, viêm tử cung có thể dẫn đến các bệnh kế phát, rối loạn sinh sản, thậm chí gây chết. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra giải pháp phòng trị bệnh hiệu quả là vô cùng cần thiết. Đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trang trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương và thử nghiệm một số phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng và tìm ra phương pháp điều trị hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bệnh viêm tử cung

Nghiên cứu về bệnh viêm tử cung ở lợn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản của đàn lợn nái. Bệnh này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế do giảm năng suất sinh sản mà còn ảnh hưởng đến chất lượng con giống. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các yếu tố nguy cơ gây bệnh giúp người chăn nuôi chủ động phòng ngừa và có biện pháp can thiệp kịp thời. Hơn nữa, việc thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau giúp tìm ra phương pháp điều trị tối ưu, giảm thiểu tác động tiêu cực của bệnh đến đàn lợn.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tại trại Bùi Huy Hạnh

Nghiên cứu tập trung vào đánh giá thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trang trại Bùi Huy Hạnh, xác định mức độ ảnh hưởng của bệnh đến năng suất sinh sản và đánh giá hiệu quả của một số phác đồ điều trị. Đề tài yêu cầu sát với quá trình làm, tất cả các phương pháp tiến hành thí nghiệm phải rõ ràng, số liệu chính xác, trung thực. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho trang trại Bùi Huy Hạnh và các trang trại chăn nuôi lợn khác trong việc quản lý và phòng trị bệnh viêm tử cung.

II. Thực Trạng Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Lợn Nái Tại Bùi Huy Hạnh

Trang trại Bùi Huy Hạnh có quy mô lớn, chuyên nuôi lợn sinh sản với hai giống chính là Landrace - Yorshine và Pietrain - Duroc. Trang trại áp dụng quy trình chăn nuôi hiện đại, từ khâu chọn giống đến kỹ thuật chăm sóc. Tuy nhiên, tình hình mắc bệnh viêm tử cung vẫn là một thách thức. Theo số liệu thống kê, tỷ lệ lợn nái mắc bệnh có sự biến động theo thời gian và lứa đẻ. Các yếu tố như điều kiện vệ sinh chuồng trại, chế độ dinh dưỡng và quản lý cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh. Việc đánh giá chi tiết thực trạng mắc bệnh tại trang trại là cơ sở để đưa ra các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

2.1. Cơ cấu đàn lợn sinh sản tại trang trại Bùi Huy Hạnh

Số liệu từ năm 2014 đến 2016 cho thấy số lượng lợn nái của trại tăng lên không đáng kể. Năm 2015 tăng so với năm 2014 cụ thể là 20 con. Số lượng lợn con sinh sống tăng so với năm trước khá nhiều. Năm 2015 tăng so với năm 2014 là 2. Số lượng lợn con chết và loại sau sinh giảm không đáng kể. Năm 2015 giảm 63 con so với năm 2014. Nhìn chung năm 2016 mọi chỉ tiêu đều tăng so với năm 2015 và năm 2014. Số lượng con chết và loại sau sinh đều giảm so với hai năm trước.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái. Điều kiện vệ sinh chuồng trại kém tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và xâm nhập vào đường sinh sản. Chế độ dinh dưỡng không cân đối làm suy giảm sức đề kháng của lợn nái, tăng nguy cơ mắc bệnh. Quản lý lợn nái không tốt, đặc biệt là trong giai đoạn sau sinh, cũng có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Ngoài ra, các yếu tố di truyền và lứa đẻ cũng có thể đóng vai trò trong việc tăng hoặc giảm nguy cơ mắc bệnh.

III. Nguyên Nhân Gây Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Phân Tích Chi Tiết

Bệnh viêm tử cung ở lợn nái có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Các vi khuẩn như Streptococcus, Staphylococcus, E.coli thường là tác nhân chính gây nhiễm trùng. Quá trình sinh đẻ có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập vào tử cung. Vệ sinh kém trong quá trình đỡ đẻ và chăm sóc sau sinh cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Ngoài ra, các yếu tố như tổn thương tử cung do can thiệp thô bạo, sót nhau thai và suy giảm miễn dịch cũng có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh. Việc xác định rõ nguyên nhân gây bệnh là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

3.1. Vai trò của vi khuẩn trong gây bệnh viêm tử cung

Vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc gây bệnh viêm tử cung ở lợn nái. Các loại vi khuẩn thường gặp bao gồm Streptococcus, Staphylococcus, E.coli và các vi khuẩn kỵ khí. Vi khuẩn có thể xâm nhập vào tử cung qua đường sinh dục trong quá trình sinh đẻ hoặc do các can thiệp không đảm bảo vệ sinh. Sự phát triển quá mức của vi khuẩn trong tử cung gây ra viêm nhiễm và các triệu chứng lâm sàng của bệnh.

3.2. Các yếu tố tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập

Quá trình sinh đẻ là thời điểm lợn nái dễ bị nhiễm trùng tử cung nhất. Các tổn thương trong quá trình sinh đẻ, sót nhau thai và vệ sinh kém tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Ngoài ra, các can thiệp thô bạo trong quá trình đỡ đẻ cũng có thể gây tổn thương tử cung và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Suy giảm miễn dịch do dinh dưỡng kém hoặc stress cũng làm tăng tính cảm nhiễm của lợn nái với các vi khuẩn gây bệnh.

IV. Phương Pháp Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái Hiệu Quả Nhất

Việc điều trị viêm tử cung lợn nái cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để đạt hiệu quả cao nhất. Sử dụng kháng sinh là biện pháp quan trọng để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Lựa chọn kháng sinh phù hợp dựa trên kết quả kháng sinh đồ là rất quan trọng. Ngoài ra, cần kết hợp với các biện pháp hỗ trợ như vệ sinh tử cung, sử dụng thuốc tăng co bóp tử cung và nâng cao sức đề kháng cho lợn nái. Việc theo dõi sát sao quá trình điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết là rất quan trọng để đảm bảo thành công.

4.1. Lựa chọn kháng sinh phù hợp cho điều trị

Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp là yếu tố then chốt trong điều trị viêm tử cung ở lợn nái. Nên thực hiện kháng sinh đồ để xác định loại kháng sinh có hiệu quả nhất đối với các vi khuẩn gây bệnh. Các loại kháng sinh thường được sử dụng bao gồm penicillin, ampicillin, gentamicin và enrofloxacin. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ thú y.

4.2. Các biện pháp hỗ trợ điều trị viêm tử cung

Ngoài việc sử dụng kháng sinh, cần kết hợp với các biện pháp hỗ trợ để tăng hiệu quả điều trị. Vệ sinh tử cung bằng dung dịch sát trùng giúp loại bỏ mủ và vi khuẩn. Sử dụng thuốc tăng co bóp tử cung giúp đẩy các chất thải ra ngoài. Bổ sung vitamin và khoáng chất giúp nâng cao sức đề kháng cho lợn nái. Đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối trong quá trình điều trị.

V. Phác Đồ Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái Thử Nghiệm Tại Trại

Nghiên cứu đã thử nghiệm một số phác đồ điều trị viêm tử cung lợn nái tại trang trại Bùi Huy Hạnh. Các phác đồ này bao gồm việc sử dụng các loại kháng sinh khác nhau, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ. Hiệu quả của các phác đồ được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu như tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị và ảnh hưởng đến năng suất sinh sản. Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về hiệu quả giữa các phác đồ, từ đó giúp người chăn nuôi lựa chọn được phác đồ phù hợp nhất.

5.1. So sánh hiệu quả của các phác đồ điều trị khác nhau

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của hai phác đồ điều trị viêm tử cung khác nhau. Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh A kết hợp với thuốc tăng co bóp tử cung. Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh B kết hợp với vitamin và khoáng chất. Kết quả cho thấy phác đồ 1 có tỷ lệ khỏi bệnh cao hơn và thời gian điều trị ngắn hơn so với phác đồ 2.

5.2. Ảnh hưởng của phác đồ điều trị đến năng suất sinh sản

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của các phác đồ điều trị đến năng suất sinh sản của lợn nái. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm tỷ lệ thụ thai, số con/ổ và trọng lượng sơ sinh của lợn con. Kết quả cho thấy phác đồ điều trị hiệu quả giúp cải thiện năng suất sinh sản của lợn nái.

VI. Phòng Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Giải Pháp Toàn Diện

Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Để phòng ngừa viêm tử cung lợn nái, cần áp dụng các biện pháp toàn diện. Đảm bảo vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khô ráo. Cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối. Quản lý lợn nái tốt, đặc biệt là trong giai đoạn sau sinh. Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine phòng bệnh. Kiểm tra sức khỏe định kỳ cho lợn nái để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

6.1. Vệ sinh chuồng trại và quản lý môi trường chăn nuôi

Vệ sinh chuồng trại là yếu tố quan trọng hàng đầu trong phòng ngừa viêm tử cung ở lợn nái. Chuồng trại cần được vệ sinh sạch sẽ, khô ráo và thông thoáng. Định kỳ phun thuốc sát trùng để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Quản lý chất thải tốt để tránh ô nhiễm môi trường.

6.2. Chế độ dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái sau sinh

Chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân đối giúp tăng cường sức đề kháng cho lợn nái. Cung cấp đủ vitamin và khoáng chất, đặc biệt là trong giai đoạn mang thai và sau sinh. Chăm sóc lợn nái sau sinh cẩn thận, đảm bảo vệ sinh và theo dõi sát sao các dấu hiệu bất thường.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trang trại bùi huy hạnh xã tái sơn huyện tứ kỳ tỉnh hải dương và thử nghiệm một số phác đồ điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Viê ̣t Nam là mô ̣t nước đi lên từ nền sản xuất nông nghiệp và đây là một lĩnh vực chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Trong quá trình công nghiê ̣p hóa, hiê ̣n đa ̣i hóa đấ t nước thì nông nghiê ̣p nước ta đã và đang có những bước phá t triể n ma ̣nh mẽ , trong đó ngành chăn nuôi cũng có những bước phát triể n không ngừng và đã trở thành ngành sản xuấ t hàng hóa quan trọng trong nông nghiệp. Trong thành tựu đó , chăn nuôi lơ ̣n đóng vai trò rấ t lớn trong viê ̣c đá p ứng nhu cầ u thực phẩ m cho người tiêu dùng và xuấ t khẩ u , không những thế chăn nuôi lơ ̣n còn cung cấ p nguyên liê ̣u cho sản xuấ t công nghiê ̣p, phân bón cho trồ ng tro ̣t và giải quyế t viê ̣c làm tăng thu nhâ ̣p giúp người dân thoát nghèo. Để cung cấp lợn giống cho nhu cầu chăn nuôi của các trang trại và các nông hộ thì việc phát triển đàn lợn nái sinh sản là việc làm cần thiết.

Chăn nuôi lơ ̣n theo quy mô trang tra ̣i hay chăn nuôi công nghiê ̣p ở nước ta có hiệu quả cao nhưng bên cạnh đó còn có những trở ngại rất lớn của chăn nuôi lợn nái sinh sản là dịch bệnh xảy ra nhiều, đối với lợn nái thì các bệnh về đường sinh sản xuất hiện khá nhiều, nhất là lợn nái ngoại được nuôi theo quy mô công nghiệp do khả năng thích nghi của lợn nái ngoại với điều kiện khí hậu nước ta còn kém, trong quá trình sinh đẻ lợn nái dễ bị các vi khuẩn như: Streptococcus, Staphylococcus, E.coli,… xâm nhập và gây một số bệnh mắc trùng sau đẻ như viêm âm đạo, viêm âm môn,… đặc biệt là bệnh viêm tử cung, đây là bệnh xuất hiện nhiều ở lợn nái và gây ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sinh sản của lợn nái. Nếu không điều trị kịp thời, viêm tử cung có thể dẫn tới các bệnh kế phát như: viêm vú, mất sữa, rối loạn sinh sản, chậm sinh, vô sinh, 2 viêm phúc mạc dẫn đến mắc trùng huyết và chết. Vì vậy, bệnh viêm tử cung ở lợn nái ảnh hưởng trực tiếp tới năng suất, chất lượng, hiệu quả ngành chăn nuôi lợn đồng thời còn ảnh hưởng tới chất lượng đàn lợn giống. Để hiểu rõ hơn về bệnh đồng thời giúp người chăn nuôi tìm ra hướng giải quyết phù hợp trong vấn đề phòng và trị bệnh có hiệu quả, góp phần hạn chế những thiệt hại do bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản.

Xuấ t phát từ yêu cầ u của thực tế sản xuấ t và đươ ̣c sự hướng dẫn của th ầy giáo GS .Từ Quang Hiển, cùng sự giúp đỡ của trang trại Bùi Huy Hạnh em tiế n hành nghiên cứu đề tài : “Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trang trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương và thử nghiệm một số phác đồ điều trị’’. Mục tiêu và yêu cầu chuyên đề 1. Mục tiêu - Đánh giá được thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương - Xác định mức độ ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung đến năng suất sinh sản của lợn nái ở lứa tiếp theo - Xác định được hiệu lực của một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung. Yêu cầu Đề tài cần sát với quá trình làm, tất cả các phương pháp tiến hành thí nghiệm phải rõ ràng, số liệu chính xác, trung thực.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong khoa học Đề tài góp phần cung cấp một số thông tin có giá trị về viêm tử cung ở lợn, bổ sung vào các thông tin khoa học hiện có về bệnh này đồng thời có thể sử dụng làm nguồn tham khảo trong giảng dạy và học tập. Ý nghĩa thực tiễn Xác định hiệu lực và độ an toàn của một số thuốc trong điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn Khuyến cáo người chăn nuôi việc sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh viêm tử cung. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2. Điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của cơ sở thực tập - Vị trí địa lý Trang trại chăn nuôi của ông Bùi Huy Hạnh nằm độc lập giữa một vùng bát ngát màu xanh của cánh đồng lúa, được thành lập và đi vào sản xuất năm 2007. Trang trại nằm trên địa bàn xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. - Quy mô Trang trại có tổng diện tích 3ha, trong đó khu chăn nuôi tập trung cùng các công trình phụ cận chiếm diện tích 1ha và 2ha trồng cây xanh và ao hồ.

Khu chăn nuôi của trại chuyên nuôi lợn sinh sản do công ty CP cung cấp hai giống lợn Landrace - Yorshine và Pietrain - Duroc. Hiện nay, trại nuôi 1.200 con lợn nái ngoại, 30 con lợn đực, 120 con lợn hậu bị. Lợn con sau khi sinh từ 19 đến 23 ngày thì được cai sữa. Trại chia làm hai khu: Khu điều hành và khu sản suất.

Khu điều hành gồm nơi ăn, ở của công nhân và nơi làm việc của chủ trại cùng với khu đào tạo kỹ thuật của công ty CP. Khu sản xuất gồm 6 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 2 chuồng cách ly, kho cám, kho thuốc, nhà xuất heo con, trạm điện, xưởng cơ khí, nhà sát trùng. Trại luôn thực hiện tốt các quy trình chăm sóc, ứng dụng tốt các quy trình nuôi lợn theo kỹ thuật cao từ khâu chọn giống đến kỹ thuật chăn nuôi. Trại được chia làm nhiều phân khu chuồng trại liên hoàn nhau để nuôi lợn theo từng giai đoạn riêng và áp dụng chế độ nuôi dưỡng phù hợp với từng loại lợn.

Thức ăn cho lợn ở mỗi giai đoạn dinh dưỡng cũng phải khác nhau. Lợn được nuôi trong chuồng kín có hệ thống quạt gió, hệ thống dàn mát tự động và sưởi ấm đủ yêu cầu về nhiệt độ. Trang trại có 30 lao động nhưng 5 đảm nhiệm chăm sóc nuôi dưỡng cho hàng nghìn con lợn. Mỗi con lợn có một thẻ nái riêng về việc phối tinh, đẻ, xuất chuồng, cai sữa đều chính xác đến từng ngày.

Để phòng tránh dịch bệnh, khu chuồng nuôi được quản lý nghiêm ngặt. Mọi nhân viên trong trại cho đến khách, muốn vào chuồng lợn đều phải thay quần áo, đeo khẩu trang, ủng chuyên dùng và phải đi qua hệ thống sát trùng. Xung quanh trang trại được trồng cây xanh, đào những hồ sinh học tạo môi trường thông thoáng cho lợn sinh trưởng. Nguồn nước thải rửa chuồng trại được gom, chảy đến 3 hầm Biogas, có tổng dung tích 150 m3.

Mô hình chăn nuôi của ông Bùi Huy Hạnh không chỉ đem lại hiệu quả kinh tế cao, mà còn là mô hình phát triển bền vững, được nhân rộng trong toàn tỉnh. Đây cũng là nơi rất tốt cho sinh viên đến thực tập, trải nghiệm nâng cao tay nghề. Đối tượng và kết quả sản xuất của cơ sở thực tập. - Đối tượng: Gồm hai giống lợn sinh sản Landrace - Yorshine và Pietrain - Duroc.

- Kết quả sản xuất của trại được thể hiện ở bảng 2. Cơ cấu đàn lợn sinh sản từ năm 2014 - 2016 Số lƣợng lợn qua các năm (con) Loại lợn Năm Năm Năm 2016 2014 2015 (5 tháng đầu năm) Nái hậu bị 120 140 83 Nái được phối 1.109 Tổng lợn con sinh ra 22.055 Tổng lợn con sinh sống 21.244 Số lợn con chết và loại sau sinh 1.038 975 466 Số lợn con cai sữa/ nái/ năm (số 20.980 nái sinh sản) 6 Số liệu bảng 2.1 cho thấy: Số lượng lợn nái của trại tăng lên không đáng kể. Năm 2015 tăng so với năm 2014 cụ thể là 20 con. Số lượng lợn con sinh sống tăng so với năm trước khá nhiều.

Năm 2015 tăng so với năm 2014 là 2. Số lượng lợn con chết và loại sau sinh giảm không đáng kể. Năm 2015 giảm 63 con so với năm 2014. Nhìn chung năm 2016 mọi chỉ tiêu đều tăng so với năm 2015 và năm 2014.

Số lượng con chết và loại sau sinh đều giảm so với hai năm trước. Cơ sở khoa học 2. Cấu tạo giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục cái Theo Nguyễn Đức Hùng (2003) và cs [5], cơ quan sinh dục của lợn nái được chia thành 2 bộ phận gồm: bộ phận sinh dục bên trong và bộ phận sinh dục bên ngoài. + Bộ phận sinh dục bên trong gồm: Buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo + Bộ phận sinh dục bên ngoài gồm: Âm môn, âm vật, tiền đình.

- Bộ phận sinh dục bên trong. Buồng trứng được hình thành trong giai đoạn phôi thai. Cấu tạo: Phía ngoài buồng trứng được bao bọc bởi lớp màng liên kết sợi, chắc như màng dịch hoàn. Phía trong buồng trứng được chia làm hai miền là miền vỏ và miền tủy.

Miền tủy có nhiều mạch máu, tổ chức liên kết dày đặc đảm bảo nhiệm vụ nuôi dưỡng và bảo vệ. Miền vỏ đảm bảo quá trình phát triển của trứng đến khi trứng chín và rụng. Miền vỏ gồm ba thành phần: Tế bào trứng nguyên thủy, thể vàng và tế bào hình hạt. Tế bào trứng nguyên thủy hay còn gọi là trứng non (Fulliculo oophoriprimari) nằm dưới lớp màng 7 của buồng trứng.

Khi noãn bao chín các tế bào nang bao quanh tế bào trứng và phân chia thành nhiều tầng tế bào có hình hạt (Stratum glanulosum). Noãn bao ngày càng phát triển thì các tế bào bao nang tiêu tan tạo thành một lớp màng bao bọc, ở ngoài có chỗ dày lên để chứa trứng (ovum). * Ống dẫn trứng: (vòi Fallop) Ống dẫn trứng được treo bởi màng treo ống dẫn trứng, đó là một nếp gấp màng bụng bắt nguồn từ lớp bên của dây chằng rộng. Căn cứ vào chức năng có thể chia ống dẫn trứng thành bốn đoạn: - Tua diềm: có hình giống như tua diềm.

- Phễu: có hình phễu, miệng phễu nằm gần buồng trứng. - Phồng ống dẫn trứng: đoạn ống giãn rộng xa tâm - Eo: đoạn ống hẹp gần tâm, nối ống dẫn trứng với xoang tử cung. Ống dẫn trứng có một chức năng duy nhất là vận chuyển trứng và tinh trùng theo hướng ngược chiều nhau, hầu hết là đồng thời. * Tử cung (Uterus) Ở lợn, tử cung thuộc loại hình sừng kép, các sừng gấp nếp hoặc quấn lại và có độ dài đến hơn 1m trong khi thân tử cung lại ngắn lại.

Độ dài này thích hợp cho việc mang nhiều thai. Cả hai mặt của tử cung được đính vào khung chậu và thành bụng bằng dây chằng rộng. - Tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bàng quang và niệu đạo trong xoang chậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn NáI Tại Trại Bùi Huy Hạnh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng bệnh viêm tử cung ở lợn nái, một vấn đề quan trọng trong chăn nuôi lợn. Tài liệu phân tích nguyên nhân, triệu chứng và ảnh hưởng của bệnh đến năng suất sinh sản của lợn nái, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích để cải thiện sức khỏe đàn lợn, từ đó nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến chăn nuôi lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thức ăn chăn nuôi cargill cho heo của các hộ nuôi ở tỉnh đồng tháp", nơi cung cấp cái nhìn về các yếu tố quyết định trong việc lựa chọn thức ăn cho lợn. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn đánh giá hiệu lực một số loại thuốc điều trị bệnh cho gia súc gia cầm do công ty cổ phần thuốc thú y đức hạnh marphavet sản xuất" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị bệnh cho gia súc. Cuối cùng, tài liệu "Luận án tiến sĩ sử dụng gạo lật và gạo tấm thay thế ngô làm thức ăn cho lợn" sẽ cung cấp thông tin về các loại thức ăn thay thế, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực chăn nuôi lợn.