Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa và cung cấp phân bón, nguyên liệu cho các ngành kinh tế khác. Tuy nhiên, cùng với xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và giao thương phát triển, nguy cơ du nhập, lây truyền và bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm trên đàn gia súc, gia cầm ngày càng tăng cao. Thực tế sản xuất cho thấy việc sử dụng các chế phẩm thuốc thú y không rõ nguồn gốc, kém chất lượng hoặc dùng kháng sinh tùy tiện, sai liều lượng không chỉ làm giảm hiệu quả điều trị, gây tổn thất kinh tế cho người chăn nuôi mà còn dẫn đến hiện tượng kháng thuốc và nguy cơ tồn dư hóa dược cấm, đe dọa sức khỏe cộng đồng và ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản.

Nhằm kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất chăn nuôi, yêu cầu đặt ra là phải kiểm chứng hiệu lực thực tế của các sản phẩm thuốc thú y sản xuất theo quy chuẩn hiện đại (GMP-WHO). Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thùy Trang được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học và thực tiễn cụ thể:

  1. Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp trên đàn gia súc (lợn, chó) và gia cầm (gà) tại địa bàn thực tập.
  2. Đánh giá chất lượng và hiệu lực điều trị thực tế của một số sản phẩm thuốc thú y do Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet sản xuất.
  3. Đề xuất các khuyến cáo chuyên môn cho người chăn nuôi về quy trình phòng bệnh và phác đồ điều trị đạt hiệu quả kinh tế - kỹ thuật.

Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng lợn nái sinh sản, lợn con, chó và đàn gà nuôi tại các hộ gia đình, trang trại thuộc huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội (tập trung tại các xã Ba Trại, Tòng Bạt, Cẩm Lĩnh), kết hợp tìm hiểu quy trình sản xuất và danh mục thành phẩm tại Nhà máy Công ty CP Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet (xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên). Thời gian thực hiện đề tài kéo dài trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/5/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở khoa học dựa trên các giáo trình và công trình nghiên cứu chuyên ngành thú y về bệnh học và sinh sản gia súc, gia cầm:

  • Cơ sở bệnh lý học và sinh sản: Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái, cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung (phân loại thành 3 thể: viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung; triệu chứng dịch viêm, sốt và phản ứng co bóp); bệnh viêm vú ở nái nuôi con; hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn Escherichia coli ở lợn con theo mẹ và sau cai sữa; bệnh cầu trùng gia cầm (Eimeria tenella, Eimeria maxima); bệnh đầu đen (Histomonas meleagridis ký sinh tại gan và manh tràng hình thành kén ruột); bệnh hen gà do Mycoplasma gallisepticum; bệnh viêm ruột do Canine Parvovirus (CPV) trên chó; bệnh ngoại ký sinh trùng trên chó do ghẻ Sarcoptes, ghẻ Demodex và nấm da.
  • Phương pháp chẩn đoán:
    • Chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân (sốt, bỏ ăn, thể trạng), tổn thương cục bộ (tính chất dịch viêm âm đạo, trạng thái bầu vú, màu sắc và tính chất phân, tổn thương mào tích, dịch rỉ mũi, âm rale khí quản, tổn thương da rụng lông - đóng vảy).
    • Chẩn đoán cận lâm sàng và phi lâm sàng: Dùng test nhanh kháng nguyên để phát hiện Parvovirus trên chó; cạo da vùng giáp ranh tổn thương rớm máu, xử lý mẫu với dung dịch Lactophenol 1–2 giọt và soi tươi dưới kính hiển vi quang học tìm trứng, ấu trùng hoặc thể trưởng thành của Demodex, Sarcoptes; mổ khám bệnh tích đặc trưng (gan hoại tử hình hoa cúc, kén ruột trong bệnh đầu đen; tổn thương xuất huyết manh tràng, tá tràng trong bệnh cầu trùng; viêm túi khí bã đậu trong bệnh hen).
  • Phương pháp theo dõi và thực nghiệm điều trị: Lập sổ theo dõi dịch tễ và bệnh án cho từng đàn, từng cá thể gia súc, gia cầm mắc bệnh; áp dụng các phác đồ điều trị thử nghiệm bằng các loại thuốc và kháng sinh của Marphavet (như Cefanew - LA, Cefquinom 150, Marflo - 45%, Colicoc, Methocin - tri, Flocoli - Hen, Marphamox - LA, Mectin - 27) kết hợp thuốc bổ trợ nâng cao thể trạng (Gluco - K - C, Namin - Mar, B12 - Buta CA.MG).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thực nghiệm, tính toán các chỉ tiêu theo công thức dịch tễ học thú y chuẩn: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con điều trị khỏi}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$ Số liệu được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y (Nguyễn Văn Thiện, 2008) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành chăn nuôi chuyển dịch sang hướng hàng hóa, dịch bệnh diễn biến phức tạp và tình trạng lạm dụng kháng sinh gây hại đến sức khỏe cộng đồng. Xác định rõ mục tiêu đánh giá tỷ lệ mắc bệnh thực tế tại địa phương, kiểm nghiệm hiệu lực điều trị của các sản phẩm thuốc do Marphavet sản xuất và đưa ra các khuyến cáo quy trình chăm sóc - phòng trừ bệnh cho người chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến cơ sở thực tập và bệnh học chuyên khoa:

  • Tổng quan về lịch sử hình thành, quy mô 2 nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO với 6 dây chuyền sản xuất thuốc và vắc xin của Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet, cùng điều kiện địa lý - tự nhiên huyện Ba Vì, Hà Nội.
  • Phân tích cơ chế bệnh sinh, nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và phương pháp phòng trị đối với các bệnh sinh sản ở lợn (viêm tử cung, viêm vú), bệnh đường tiêu hóa ở lợn con (E. coli), bệnh ký sinh trùng và hô hấp ở gà (cầu trùng, đầu đen, hen do Mycoplasma), bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng ở chó (Parvovirus, ghẻ Sarcoptes, Demodex, nấm da).
  • Giới thiệu thành phần hoạt chất, công dụng, liều dùng của các loại biệt dược thú y nghiên cứu (Cefanew - LA chứa Ceftiofur; Cefquinom 150 chứa Cefquinome sulfate; Colicoc chứa Sulfadimidine và Sulfaquinoxaline; Methocin - tri chứa Sulfadimethoxine; Flocoli - Hen chứa Florfenicol; Mectin - 27 chứa Ivermectin).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy mô đối tượng nghiên cứu (đàn lợn nái, lợn con, đàn gà, đàn chó nuôi tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì); mô tả tiến trình thực tập 2 tháng tại kho thành phẩm và 4 tháng điều tra thực địa. Trình bày chi tiết hệ thống chỉ tiêu theo dõi (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian hồi phục), quy trình lập sổ theo dõi dịch tễ lâm sàng, phương pháp lấy mẫu xét nghiệm cận lâm sàng và phương pháp thống kê sinh vật học xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố các số liệu thực nghiệm thu được qua các mảng công tác:

  • Tìm hiểu sản phẩm tại kho thành phẩm: Nắm vững quy trình quản lý thẻ kho, phân loại thuốc, kiểm soát nhập - xuất - tồn, quy chuẩn đóng gói và nắm bắt cơ chế tác động, liều lượng của từng phác đồ điều trị cho vật nuôi.
  • Kết quả công tác tiêm phòng vắc xin: Tham gia tiêm phòng dịch bệnh tại xã Tòng Bạt và Cẩm Lĩnh với 18 con bò, 37 con trâu (vắc xin Lở mồm long móng) và 1.500 con gà (chủng đậu gà), đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh ở lợn:
    • Bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc 35,71% (15/42 con nái theo dõi); điều trị bằng phác đồ kết hợp Cefanew - LA, thụt rửa sát trùng và thuốc bổ cho tỷ lệ khỏi đạt 93,33% (14/15 con), thời gian điều trị từ 3–5 ngày; 1 con nái lứa thứ 7 do tổn thương quá nặng phải loại thải.
    • Bệnh viêm vú có tỷ lệ mắc 14,29% (6/42 con nái); điều trị khỏi 6/6 con (100%) bằng Cefquinom 150 kết hợp chườm vú, thời gian 5–7 ngày.
    • Bệnh tiêu chảy lợn con mắc 28,21% (22/78 con); điều trị bằng Marflo - 45%, Namin - Mar, 39 - Vita - Amin khỏi 22/22 con (100%), thời gian 7 ngày.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh ở chó: Theo dõi và điều trị thành công 1 ca nhiễm Parvovirus (truyền dịch giải độc, Marphamox - LA, Gluco - K - C) và 2 ca mắc ngoại ký sinh trùng (tiêm Mectin - 27), tỷ lệ khỏi đạt 100%.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh ở gà:
    • Bệnh hen (Mycoplasma) có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 41,67% (300/720 con), thời gian điều trị trung bình 7 ngày bằng Flocoli - Hen.
    • Bệnh đầu đen mắc 33,06% (400/1.210 con), điều trị bằng Methocin - tri phối hợp Gluco - K - C trong 12 ngày.
    • Bệnh cầu trùng mắc 21,44% (120/560 con), điều trị bằng Colicoc trong 9 ngày. Tác giả ghi nhận điều trị theo quy mô đàn gia cầm có hiện tượng chết rải rác ở những cá thể bệnh nặng và gà khỏi bệnh sinh trưởng chậm hơn bình thường.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết toàn bộ các chỉ số dịch tễ và hiệu lực điều trị của các loại thuốc Marphavet trên gia súc, gia cầm; đồng thời đề xuất 6 nhóm kiến nghị thực tiễn về kỹ thuật phối hợp thuốc, tăng cường vệ sinh chuồng trại, tuân thủ lịch tiêm vắc xin định kỳ và tổ chức tập huấn thú y cho người chăn nuôi địa phương.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu dịch tễ và kết quả điều trị thực nghiệm

Đối tượng vật nuôi Loại bệnh / Chỉ tiêu Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số điều trị (con) Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Thời gian điều trị (ngày)
Trâu, Bò Tiêm phòng LMLM trâu 37 - - 37 37 100% (an toàn) -
Tiêm phòng LMLM bò 18 - - 18 18 100% (an toàn) -
Lợn nái & con Viêm tử cung nái 42 15 35,71% 15 14 93,33% 3 – 5
Viêm vú lợn nái 42 6 14,29% 6 6 100% 5 – 7
Tiêu chảy lợn con 78 22 28,21% 22 22 100% 7
Tính chung đàn lợn 162 43 26,54% 43 42 97,67% -
Chó Parvovirus - 1 - 1 1 100% -
Ngoại ký sinh trùng - 2 - 2 2 100% -
Tính chung đàn chó - 3 - 3 3 100% -
Gà Chủng vắc xin Đậu gà 1.500 - - 1.500 1.500 100% (an toàn) -
Bệnh Hen (CRD) 720 300 41,67% Quy mô đàn Có chết rải rác < 100% 7
Bệnh Đầu đen 1.210 400 33,06% Quy mô đàn Có chết rải rác < 100% 12
Bệnh Cầu trùng 560 120 21,44% Quy mô đàn Có chết rải rác < 100% 9

Đóng góp thực tiễn và giải pháp kỹ thuật

  • Kiểm chứng lâm sàng: Khóa luận chứng minh các dòng sản phẩm của Công ty Cổ phần Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet (như Cefanew - LA, Cefquinom 150, Marflo - 45%, Colicoc, Methocin - tri, Flocoli - Hen, Mectin - 27) có hoạt lực điều trị cao (tỷ lệ khỏi trên lợn đạt 97,67%, trên chó đạt 100%, kiểm soát tốt các đợt dịch bùng phát trên đàn gà).
  • Phác đồ tổng hợp: Đề xuất nguyên tắc điều trị bệnh kết hợp đa mục tiêu: sử dụng kháng sinh đặc hiệu tiêu diệt mầm bệnh nguyên phát kết hợp thuốc kháng viêm, thuốc trợ tim, truyền dịch, bổ sung vitamin, chất điện giải (Gluco - K - C, Namin - Mar, 39 - Vita - Amin) nhằm phục hồi niêm mạc đường tiêu hóa/hô hấp và tăng sức đề kháng.
  • Quy trình phòng ngừa: Xây dựng quy trình vệ sinh đỡ đẻ vô trùng cho lợn nái, kỹ thuật mài nanh lợn con tránh làm tổn thương vú mẹ, quy trình xử lý độn chuồng khử trùng bằng vôi bột và hóa chất (Bio - Gutard, Biodine) và lịch cách ly chuồng nuôi gia cầm tối thiểu 30 ngày để cắt đứt vòng đời của mầm bệnh Histomonas và cầu trùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại một số xã thuộc huyện Ba Vì, Hà Nội, chưa thực hiện so sánh đối chứng dịch tễ giữa các vùng sinh thái chăn nuôi khác nhau.
    • Dung lượng mẫu khảo sát trên một số loài còn nhỏ (đặc biệt đối với đàn chó chỉ có 3 ca bệnh: 1 ca Parvovirus, 2 ca ngoại ký sinh trùng), do đó các kết luận về hiệu lực điều trị trên đối tượng này mang tính chất ca bệnh lâm sàng đơn lẻ.
    • Trên đàn gà, việc điều trị tiến hành đồng loạt theo quy mô đàn qua đường nước uống/thức ăn; văn bản chỉ ghi nhận thời gian điều trị và việc gà chết rải rác chứ chưa định lượng được tỷ lệ phần trăm khỏi bệnh tuyệt đối của từng cá thể.
    • Chưa thực hiện các thử nghiệm kháng sinh đồ (Antibiogram) trong phòng thí nghiệm để đánh giá mức độ nhạy cảm hoặc kháng thuốc của các chủng vi khuẩn phân lập tại địa phương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát hiệu lực điều trị của các dòng thuốc thú y mới trên quy mô trang trại công nghiệp lớn ở nhiều tỉnh thành.
    • Tiến hành phân lập vi khuẩn, nuôi cấy và làm kháng sinh đồ để tối ưu hóa liều lượng điều trị, giảm thiểu hiện tượng vi khuẩn kháng kháng sinh.
    • Đánh giá thời gian tồn dư kháng sinh trong thịt, trứng, sữa của vật nuôi sau khi sử dụng các phác đồ điều trị để đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp chẩn đoán phân biệt lâm sàng các thể bệnh viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái; quy trình xử lý mẫu cạo da soi tìm ký sinh trùng (Demodex, Sarcoptes); quy trình mổ khám bệnh tích gia cầm và thiết lập phác đồ phối hợp kháng sinh với thuốc trợ sức.
  • Chủ trang trại và người chăn nuôi gia súc, gia cầm: Ứng dụng trực tiếp các hướng dẫn thực hành về kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng, biện pháp vệ sinh chuồng trại, quy trình cách ly dọn độn chuồng và phác đồ sử dụng thuốc đặc trị đúng liều lượng, đúng thời gian cho từng bệnh lý cụ thể.
  • Kỹ thuật viên dược thú y: Tham khảo cơ sở dữ liệu thực nghiệm về cách dùng và liều lượng các loại thuốc thú y thương mại của Marphavet trong điều kiện chăn nuôi nông hộ và bán công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong các bệnh sinh sản ở lợn nái tại Ba Vì, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và nguyên nhân do đâu?
Bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất với 35,71% (15/42 con nái theo dõi). Nguyên nhân chủ yếu do công tác vệ sinh chuồng đẻ chưa triệt để, kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ khi lợn đẻ khó chưa đúng kỹ thuật (công nhân can thiệp bằng tay thô bạo gây tổn thương niêm mạc tử cung), sót nhau sau đẻ không được xử lý kịp thời và lợn nái ngoại có độ mẫn cảm cao.

2. Hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái bằng thuốc Cefanew - LA đạt bao nhiêu phần trăm và trường hợp nào không thể điều trị khỏi?
Hiệu quả điều trị đạt 93,33% (14/15 con khỏi bệnh) với thời gian điều trị từ 3–5 ngày. Có 1 trường hợp không khỏi do lợn nái đã đẻ đến lứa thứ 7, bệnh tích viêm tử cung quá nặng, tiên lượng xấu và mất khả năng sinh sản nên phải loại thải.

3. Phác đồ điều trị bệnh đầu đen ở gà được tác giả ghi nhận gồm những loại thuốc nào và liệu trình kéo dài bao lâu?
Phác đồ điều trị bệnh đầu đen gồm thuốc Methocin - tri (chứa hoạt chất Sulfadimethoxine 4g) phối hợp với dung dịch điện giải Gluco - K - C, pha vào nước cho uống cả ngày chia làm 2 lần. Do bệnh thường bùng phát vào mùa mưa phùn (tháng 3, tháng 4) và tổn thương kén ruột, hoại tử gan nặng nên thời gian điều trị kéo dài trung bình 12 ngày.

4. Quy trình chẩn đoán bệnh ngoại ký sinh trùng trên chó trong nghiên cứu được tiến hành như thế nào?
Quy trình gồm 2 bước: Quan sát dấu hiệu lâm sàng (rụng lông quanh mắt, tứ chi hoặc toàn thân, da ửng đỏ, đóng vảy dày, ngứa ngáy dữ dội) và kiểm tra phòng thí nghiệm bằng cách dùng dao cạo da vùng tiếp giáp giữa da lành và da bệnh cho đến khi rớm máu, phết mẫu lên lam kính có sẵn 1–2 giọt Lactophenol, đậy lamen và soi dưới kính hiển vi để tìm trứng hoặc thể Demodex, Sarcoptes.

5. Kết quả công tác tiêm phòng vắc xin của tác giả tại huyện Ba Vì đạt số lượng và tỷ lệ an toàn như thế nào?
Tác giả đã trực tiếp tham gia tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng cho 37 con trâu, 18 con bò và vắc xin Chủng đậu cho 1.500 con gà tại xã Tòng Bạt và xã Cẩm Lĩnh. Tất cả các đàn vật nuôi sau tiêm phòng đều đạt tỷ lệ an toàn 100%, không xảy ra phản ứng phụ hay sự cố dịch tễ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thùy Trang đã phản ánh chi tiết tình hình dịch tễ của các bệnh phổ biến trên đàn lợn, chó và gà tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2016–2017. Các kết quả thực nghiệm chứng minh các dòng sản phẩm thuốc thú y do Công ty CP Thuốc thú y Đức Hạnh Marphavet sản xuất đạt hiệu lực điều trị cao (tỷ lệ khỏi bệnh trên lợn đạt 97,67%, trên chó đạt 100% và kiểm soát hiệu quả dịch bệnh trên gà). Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực tế có giá trị khoa học và thực tiễn, đóng góp các giải pháp kỹ thuật hữu ích phục vụ công tác thú y lâm sàng và phát triển chăn nuôi an toàn sinh học.