Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu tiêu thụ thực phẩm tại Việt Nam, thịt lợn chiếm tỷ trọng chi phối so với các nguồn đạm động vật khác (thịt gia cầm chiếm 14,3 - 15,1%, thịt trâu bò chiếm 8,2 - 12,1%). Nhằm nâng cao tỷ lệ nạc và năng suất đàn giống, xu hướng chăn nuôi chuyển dịch mạnh mẽ sang các giống lợn ngoại như Landrace và Yorkshire. Tại tỉnh Hòa Bình, Trại lợn của Công ty TNHH Lý Yên Bình (xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy) hoạt động theo mô hình chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, duy trì quy mô trên 1.000 lợn nái sinh sản ngoại nhập.
Tuy nhiên, áp lực khai thác sinh sản cao cùng các điều kiện tiểu khí hậu và kỹ thuật chăm sóc đặt ra thách thức lớn về an toàn dịch bệnh, đặc biệt là hội chứng viêm tử cung sau khi sinh. Bệnh viêm tử cung làm tổn thương đường sinh dục, gây mất sữa, dẫn đến đàn lợn con bị đói, còi cọc và mắc tiêu chảy, đồng thời kéo dài thời gian động dục lại hoặc gây vô sinh ở lợn nái. Xuất phát từ thực tiễn sản xuất đó, tác giả Vũ Thị Vui đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Thú y với đề tài: “Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trại lợn của Công ty TNHH Lý Yên Bình - xã Đoàn Kết - huyện Yên Thủy - tỉnh Hòa Bình và biện pháp trị bệnh”.
Mục đích và mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục đích của đề tài:
- Xác định thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại lợn của Công ty TNHH Lý Yên Bình (xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình).
- Xác định ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung đến một số chỉ tiêu sinh sản của đàn lợn nái.
- Đề xuất biện pháp phòng và trị bệnh viêm tử cung có hiệu quả cho cơ sở.
- Mục tiêu của đề tài:
- Xác định hiệu lực và độ an toàn của một số loại thuốc điều trị bệnh viêm tử cung cho đàn lợn nái với hiệu quả điều trị đạt trên 90%.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ đàn lợn nái ngoại (gồm nái hậu bị, nái chửa và nái nuôi con thuộc hai giống Yorkshire và Landrace) tại trại.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn của Công ty TNHH Lý Yên Bình, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành theo dõi và thu thập số liệu thực nghiệm từ ngày 25/05/2015 đến ngày 15/11/2015, kết hợp dữ liệu lưu trữ năm 2014 của trại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết giải phẫu học và sinh lý sinh sản gia súc:
- Giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái: Cấu tạo gồm bộ phận bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bên trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; cổ tử cung dài 10 - 18 cm có các cột thịt cài răng lược; thân tử cung dài 3 - 5 cm; sừng tử cung dài 0,5 - 1 m uốn cong như ruột non; buồng trứng dài 1,5 - 2,5 cm, khối lượng 3 - 5 g).
- Sinh lý chu kỳ tính và sinh sản: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 - 25 ngày); thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113 - 115 ngày); thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5 - 12 ngày (trung bình 7 ngày); khoảng cách giữa hai lứa đẻ trung bình 140 ngày (đạt 2,5 lứa/nái/năm khi cai sữa lợn con lúc 21 ngày tuổi).
- Bệnh học viêm tử cung: Phân loại bệnh theo tổn thương tổ chức gồm viêm cổ tử cung (Cervitis), viêm nội mạc tử cung (Endometritis - thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả), viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis) và viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis). Căn nguyên vi sinh vật chủ yếu gồm Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Salmonella, Brucella xâm nhập do can thiệp đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo hoặc kế phát từ các bệnh truyền nhiễm.
- Dược lý thú y: Sử dụng dung dịch sát trùng Biocid-30 (I-ốt 3%) để thụt rửa niêm mạc; kháng sinh tiêm toàn thân gồm Amoxinject LA (Amoxicillin 20% dạng tác dụng kéo dài), Tylo-genta (phối hợp Tylosin tartrate 100 g và Gentamycin sunfat 50 mg); kết hợp thụt kháng sinh Penicillin phối hợp Streptomycin và bổ trợ vitamin B1, B12, C.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập thông tin và điều tra dịch tễ: Quan sát trực tiếp lâm sàng, đo thân nhiệt gia súc bằng nhiệt kế, kiểm tra dịch rỉ viêm qua đường sinh dục ngoài và kiểm tra qua âm đạo/trực tràng; phỏng vấn cán bộ kỹ thuật và trích xuất hồ sơ lưu trữ của trang trại.
- Phương pháp phân loại cường độ bệnh:
- Cường độ nhẹ (+ - Viêm thể cata): Thân nhiệt tăng nhẹ (38 - 39°C), lợn kém ăn, dịch âm đạo chảy ra màu trắng đục dạng sợi dính, mùi hôi tanh, xuất hiện sau đẻ 12 - 72 giờ.
- Cường độ trung bình (++ - Viêm thể tích mủ): Thân nhiệt 40 - 41°C, giảm ăn hoặc bỏ ăn, giảm hoặc mất sữa, dịch viêm lẫn máu và mủ màu vàng hoặc xanh lơ, xuất hiện sau đẻ 4 - 6 ngày.
- Cường độ nặng (+++ - Viêm thể cata lẫn mủ / viêm cơ, tương mạc): Thân nhiệt sốt cao lên đến 42°C, dịch viêm thối khắm kèm tổ chức hoại tử, có nguy cơ nhiễm trùng huyết.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Khảo nghiệm so sánh trên 85 nái mắc bệnh, chia thành 2 lô thí nghiệm tương ứng với 2 phác đồ điều trị:
- Phác đồ 1 (n = 45 con): Thụt rửa tử cung bằng Biocid-30 (tỷ lệ 1/2000, dung tích 1.000 - 2.000 ml), sau 30 phút bơm hỗn hợp Penicillin (1.000.000 UI) + Streptomycin (1 g) pha trong 50 ml nước cất; tiêm bắp Amoxinject LA liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng (cách ngày tiêm 1 mũi, điều trị 3 - 5 ngày); tiêm trợ sức vitamin B1, B12, C (5 ml/con/ngày).
- Phác đồ 2 (n = 40 con): Quy trình thụt rửa và bơm Penicillin + Streptomycin tương tự phác đồ 1; tiêm bắp Tylo-genta liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng (cách ngày tiêm 1 mũi, điều trị 3 - 5 ngày); tiêm trợ sức vitamin B1, B12, C (5 ml/con/ngày).
- Phương pháp xử lý thống kê: Số liệu thu thập được phân tích thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi, tính toán tỷ lệ phần trăm (%), số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và sai số trung bình ($m_x$) bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn nái ngoại sinh sản trong chiến lược nạc hóa đàn lợn tại Việt Nam nói chung và tỉnh Hòa Bình nói riêng. Tác giả phân tích những tổn thất kinh tế do hội chứng viêm tử cung gây ra đối với chu kỳ sinh sản và chất lượng đàn con, từ đó xác định rõ mục đích, mục tiêu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nhằm tìm kiếm giải pháp phòng trị an toàn, đạt hiệu lực khỏi bệnh trên 90%.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến bệnh viêm tử cung ở gia súc cái:
- Tổng hợp tài liệu giải phẫu, cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ động dục (vai trò của FSH, LH, Progesterone, PGF2α).
- Tổng quan các thể viêm tử cung (viêm cổ tử cung, viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc) theo nghiên cứu của Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Phùng Thị Vân, Settergreen, Arthur.
- Phân tích các yếu tố nguy cơ: dinh dưỡng mất cân đối, chăm sóc vệ sinh kém, can thiệp đỡ đẻ không vô trùng, tinh dịch nhiễm khuẩn, biến động tiểu khí hậu chuồng nuôi và lứa đẻ.
- Đánh giá hoạt phổ dược lý và cơ chế kháng khuẩn của Amoxicillin, Tylosin, Gentamycin, Penicillin, Streptomycin và chất sát trùng phức hợp Iodophor (Biocid-30).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung phần này mô tả toàn bộ thiết kế nghiên cứu thực hiện tại trại lợn xã Đoàn Kết (huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình) từ tháng 05/2015 đến tháng 11/2015:
- Tiêu chí lựa chọn lợn theo dõi trên quy mô đàn nái của trại.
- Quy chuẩn chẩn đoán lâm sàng và phân cấp độ nhiễm bệnh (+, ++, +++).
- Sơ đồ bố trí thực nghiệm so sánh hiệu lực trị bệnh của Phác đồ 1 (gốc Amoxicillin LA) và Phác đồ 2 (gốc Tylosin phối hợp Gentamycin).
- Các công thức toán học và phương pháp thống kê sinh vật học dùng để tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị và khả năng phối giống tái lập sau điều trị.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này tập trung phân tích các dữ liệu thực tế thu thập được trong quá trình thực tập và tiến hành đề tài:
- Công tác phục vụ sản xuất tại cơ sở: Tham gia thực hiện quy trình nuôi dưỡng nái chửa theo tuần tuổi thai (cám 566 SF và 567 SF), quy trình chăm sóc nái đẻ, quy trình nuôi dưỡng và can thiệp ngoại khoa cho lợn con (bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt Dextran-Fe, uống phòng cầu trùng Nova-Coc 5%, cai sữa lúc 21 ngày tuổi). Thực hiện tiêm phòng vaccine phòng bệnh Dịch tả (Coglapest), Lở mồm long móng (Aftopor), Giả dại (Begonia), Khô thai do Parvovirus. Tham gia điều trị các bệnh nội - ngoại khoa khác như viêm vú (khỏi 50%), phân trắng lợn con (khỏi 92,73%), khó đẻ (khỏi 100%), sốt sữa (khỏi 100%), viêm phổi (khỏi 71,43%), ghẻ (khỏi 96,28%).
- Quy mô đàn nái: Năm 2014 đạt 1.000 nái (80 nái hậu bị, 688 nái chửa, 232 nái nuôi con). Đến tháng 11/2015 đạt 1.200 nái (100 nái hậu bị, 752 nái chửa, 348 nái nuôi con).
- Tình hình mắc bệnh viêm tử cung qua các năm:
- Năm 2014: Kiểm tra 1.000 nái, mắc 132 con (13,20%), điều trị khỏi 115 con (87,12%).
- Năm 2015: Kiểm tra 580 nái, mắc 85 con (14,66%), điều trị khỏi 77 con (90,59%).
- Tỷ lệ và cường độ mắc bệnh theo lứa đẻ (trên 580 nái năm 2015):
| Lứa đẻ |
Số nái kiểm tra (con) |
Số nái nhiễm bệnh (con) |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
Độ I (+) [n (%)] |
Độ II (++) [n (%)] |
Độ III (+++) [n (%)] |
| Lứa 1 |
137 |
36 |
26,28 |
17 (47,22) |
11 (30,56) |
8 (22,22) |
| Lứa 2 |
145 |
13 |
8,97 |
9 (69,23) |
2 (15,38) |
1 (7,69) |
| Lứa 3 |
150 |
16 |
10,67 |
8 (50,00) |
6 (37,50) |
3 (18,75) |
| Lứa 4 |
148 |
20 |
13,51 |
9 (45,00) |
6 (30,00) |
5 (25,00) |
| Tính chung |
580 |
85 |
14,66 |
43 (50,59) |
25 (29,41) |
17 (20,00) |
Nhận xét: Lợn đẻ lứa 1 mắc bệnh cao nhất (26,28%) do khung xương chậu hẹp, rặn đẻ khó, tổn thương cơ học nhiều. Tỷ lệ giảm mạnh ở lứa 2 (8,97%), sau đó tăng dần ở lứa 3 (10,67%) và lứa 4 (13,51%). Cường độ nặng (Độ III) có xu hướng tăng cao nhất ở lứa 4 (chiếm 25% số ca mắc) do thể trạng nái giảm sút sau nhiều chu kỳ khai thác.
| Tháng |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Tháng 6 |
116 |
14 |
12,07 |
12 |
85,71 |
| Tháng 7 |
116 |
13 |
11,21 |
11 |
84,62 |
| Tháng 8 |
116 |
17 |
14,66 |
15 |
88,23 |
| Tháng 9 |
116 |
20 |
17,24 |
20 |
100,00 |
| Tháng 10 |
116 |
21 |
18,10 |
19 |
90,48 |
| Tính chung |
580 |
85 |
14,66 |
77 |
90,59 |
Nhận xét: Bệnh xuất hiện nhiều nhất vào tháng 10 (18,10%) do thời tiết chuyển lạnh, biên độ nhiệt ngày đêm lớn làm suy giảm sức đề kháng của nái sinh sản; tỷ lệ mắc thấp nhất vào tháng 7 (11,21%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình nhiễm bệnh, mối liên hệ giữa bệnh lý với giống, lứa đẻ, thời tiết và hiệu quả trị liệu; đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể cho trang trại nhằm kiểm soát bệnh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Dữ liệu dịch tễ học thực địa: Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trung bình năm 2015 tại trại là 14,66% (85/580 nái). Trong đó:
- Tỷ lệ mắc cao nhất ở lứa đẻ thứ 1 (26,28%) và lứa đẻ thứ 4 (13,51%).
- Tỷ lệ mắc ở giống Landrace (16,80%) cao hơn giống Yorkshire (13,03%).
- Tỷ lệ mắc tăng dần từ mùa hè sang mùa thu đông, đạt đỉnh vào tháng 10 (18,10%).
- Tỷ lệ phân bố mức độ bệnh: Thể nhẹ chiếm 50,59%, thể trung bình chiếm 29,41%, thể nặng chiếm 20,00%.
- Hiệu lực trị bệnh và phục hồi sinh sản:
- Tỷ lệ điều trị khỏi chung của 2 phác đồ đạt 90,59% (77/85 nái).
- Phác đồ 1 (Amoxinject LA kết hợp thụt rửa Biocid-30 và bơm Penicillin + Streptomycin) đạt hiệu lực 91,11%.
- Phác đồ 2 (Tylo-genta kết hợp thụt rửa Biocid-30 và bơm Penicillin + Streptomycin) đạt hiệu lực 90,10%.
- Khả năng thụ thai sau điều trị: Phối giống lần 1 đạt 82,35%; sau 2 lần phối đạt tổng cộng 90,59% (77/85 con).
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
- Biện pháp phòng bệnh:
- Vệ sinh tiêu độc chuồng nái đẻ trước khi chuyển lợn lên từ 7 - 10 ngày bằng vôi bột 20% hoặc dung dịch Biocid-30 (pha tỷ lệ 1/1000).
- Khử trùng dụng cụ đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo và kiểm tra chất lượng tinh dịch định kỳ.
- Sau khi lợn đẻ xong, chủ động thụt rửa tử cung bằng Biocid-30 (1/2000) hoặc nước muối sinh lý 0,9%, kết hợp đặt thuốc kháng sinh phòng viêm.
- Tăng cường sưởi ấm, che chắn chuồng nuôi trong giai đoạn giao mùa và tháng lạnh (tháng 9, tháng 10) để hạn chế stress nhiệt.
- Biện pháp điều trị:
- Áp dụng kết hợp điều trị cục bộ (thụt rửa sạch dịch viêm bằng Biocid-30 1/2000, sau 30 phút bơm kháng sinh Penicillin + Streptomycin trực tiếp vào tử cung) và điều trị toàn thân (tiêm Amoxinject LA hoặc Tylo-genta kết hợp vitamin B1, B12, C).
- Không thụt rửa thể tích lớn đối với thể viêm cơ và viêm tương mạc nặng để tránh ứ đọng dịch viêm trong tử cung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Đề tài tiến hành theo dõi trực tiếp trong thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch tễ trong toàn bộ 12 tháng của năm, đặc biệt là các tháng mùa đông sâu (tháng 12 đến tháng 2).
- Chưa thực hiện phân lập vi sinh vật và kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác danh tính các chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ kháng kháng sinh của từng chủng tại trại.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng theo dõi dịch tễ học liên tục qua các năm để đánh giá biến động bệnh theo chu kỳ mùa vụ đầy đủ.
- Thực hiện lấy mẫu dịch viêm định lượng vi khuẩn học và làm kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị đích, giảm nguy cơ kháng thuốc trong chăn nuôi công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:
- Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tiễn về phương pháp theo dõi, chẩn đoán phân biệt các thể viêm tử cung lâm sàng trên đàn nái ngoại nuôi tập trung.
- Cán bộ kỹ thuật, bác sĩ thú y tại các trang trại nuôi lợn công nghiệp: Tham khảo chi tiết quy trình thụt rửa tử cung an toàn bằng Biocid-30 kết hợp phác đồ kháng sinh Amoxicillin LA / Tylo-genta có tỷ lệ khỏi bệnh trên 90%.
- Người nghiên cứu bệnh học sinh sản gia súc: Nguồn số liệu tham khảo về tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ, giống lợn ngoại và tỷ lệ thụ thai tái lập sau điều trị nội khoa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trang trại trong năm 2015 là bao nhiêu?
Trong năm 2015, tổng số nái được kiểm tra là 580 con, ghi nhận 85 con mắc bệnh viêm tử cung, chiếm tỷ lệ 14,66%.
2. Lứa đẻ nào có tỷ lệ mắc viêm tử cung cao nhất và nguyên nhân là gì?
Lứa đẻ thứ 1 có tỷ lệ mắc cao nhất, đạt 26,28% (36/137 nái). Nguyên nhân do lợn sinh sản lứa đầu có khung xương chậu hẹp, quá trình rặn đẻ khó khăn, thời gian đẻ kéo dài, dễ xây xát niêm mạc đường sinh dục và sức đề kháng suy giảm tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
3. Giữa hai giống lợn ngoại Yorkshire và Landrace tại trại, giống nào có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn?
Giống Landrace có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn (16,80% - 42/250 con) so với giống Yorkshire (13,03% - 43/330 con) do đặc điểm ngoại hình dài, khung xương nhỏ và khả năng thích nghi khí hậu nhiệt đới kém hơn.
4. Phác đồ điều trị nào đạt hiệu quả cao hơn trong nghiên cứu này?
Phác đồ 1 (sử dụng Amoxinject LA tiêm bắp kết hợp thụt rửa dung dịch Biocid-30 tỷ lệ 1/2000 và bơm Penicillin + Streptomycin vào tử cung) đạt hiệu lực điều trị khỏi 91,11% (41/45 con), cao hơn Phác đồ 2 sử dụng Tylo-genta (đạt 90,10% - 36/40 con).
5. Tỷ lệ thụ thai của lợn nái sau khi được điều trị khỏi bệnh viêm tử cung đạt bao nhiêu?
Sau khi điều trị khỏi, lợn nái được phối giống đạt tỷ lệ thụ thai lần 1 là 82,35% (70/85 con). Sau khi phối lần 2 cho các con chưa đậu thai, có thêm 7 con thụ thai (46,67%), nâng tổng số nái thụ thai thành công lên 77 con (chiếm 90,59% tổng số nái được điều trị).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Vui đã phản ánh bức tranh dịch tễ học thực tế về bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại Landrace và Yorkshire tại Trại lợn Công ty TNHH Lý Yên Bình (tỉnh Hòa Bình) với tỷ lệ mắc 14,66%. Nghiên cứu làm rõ sự sai khác về mức độ cảm nhiễm theo lứa đẻ (cao nhất ở nái lứa 1), giống lợn (Landrace mắc cao hơn Yorkshire) và thời tiết (tăng cao vào tháng 10). Đồng thời, đề tài đã thử nghiệm thành công 2 phác đồ điều trị kết hợp thụt rửa sát trùng tại chỗ và kháng sinh toàn thân đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 90%, giúp phục hồi khả năng thụ thai của đàn nái đạt 90,59% sau điều trị.