Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngành nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi lợn nội truyền thống, tận dụng phụ phẩm sang mô hình chăn nuôi lợn ngoại tập trung theo hướng công nghiệp nhằm nâng cao năng suất và đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng của thị trường. Để mô hình chăn nuôi lợn ngoại đạt hiệu quả kinh tế cao, công tác quản lý đàn giống và duy trì năng suất sinh sản của đàn lợn nái đóng vai trò quyết định. Năng suất sinh sản của lợn nái được đo lường cụ thể thông qua số lợn con sinh ra trên lứa, số lợn con sống đến thời điểm cai sữa và việc rút ngắn thời gian tái sản xuất giữa các chu kỳ. Việc xây dựng và thực hiện nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng ngừa và điều trị các bệnh sản khoa, bệnh truyền nhiễm là yêu cầu cấp thiết đối với các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.

Xuất phát từ thực tế sản xuất, khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y của tác giả Lê Đức Thịnh (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Phương Lan) đã tiến hành đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại Tiếp Sen, thị trấn Sông Cầu, huyện Đồng Hỷ, thành phố Thái Nguyên".

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài được tác giả xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập (Trang trại Tiếp Sen).
    2. Xác định và trực tiếp thực hiện quy trình phòng bệnh, trị bệnh, nuôi dưỡng và chăm sóc đàn lợn nái sinh sản nuôi tại cơ sở.
    3. Rèn luyện tay nghề chuyên môn, nâng cao hiểu biết và tích lũy kinh nghiệm thực tế trong công tác thú y lâm sàng.
    4. Góp phần hỗ trợ cơ sở chăn nuôi nâng cao năng suất sinh sản và chất lượng đàn giống.
  • Nhiệm vụ và yêu cầu:

    1. Nắm vững và thực hiện chuẩn xác quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái qua các giai đoạn chửa, đẻ và nuôi con.
    2. Nắm vững và áp dụng đúng quy trình phòng bệnh bằng vệ sinh, sát trùng và tiêm phòng vaccine; thực hiện phác đồ điều trị các bệnh thường gặp trên đàn nái và lợn con.
    3. Thực hiện nghiêm túc các quy định về an toàn sinh học và nội quy làm việc tại trang trại.
    4. Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp và kỹ thuật thú y thực địa.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống ngoại hai máu Yorkshire × Landrace), đàn lợn đực giống (Duroc, Landrace), đàn lợn hậu bị và lợn con theo mẹ.
    • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Tiếp Sen (liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), có diện tích 6 ha, tọa lạc tại thị trấn Sông Cầu, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
    • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực nghiệm diễn ra liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2019 đến ngày 25/5/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi – thú y và các phương pháp theo dõi thực địa:

  • Cơ sở lý thuyết và khung sinh lý – bệnh học:

    • Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Khung lý thuyết về sự thành thục tính dục và thành thục thể vóc (tuổi phối giống thích hợp cho lợn ngoại từ 8–9 tháng tuổi, khối lượng 100–110 kg); chu kỳ động dục của lợn nái (trung bình 19–21 ngày) và các pha của chu kỳ tính (trước chịu đực, chịu đực, sau chịu đực); thời điểm rụng trứng và kỹ thuật phối giống lặp lại (phối kép).
    • Bệnh học sinh sản và truyền nhiễm: Cơ chế bệnh lý và căn nguyên gây bệnh viêm tử cung (vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris), cơ chế gây thoái hóa thể vàng do bài tiết Prostaglandin F2α (PGF2α) dẫn đến giảm Progesterone gây sảy thai hoặc vô sinh; bệnh viêm vú và hội chứng mất sữa (MMA); bệnh sót nhau thai; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis; hội chứng tiêu chảy và bệnh đường hô hấp ở lợn con.
    • Nguyên tắc phòng và trị bệnh: Áp dụng nguyên tắc an toàn sinh học, phòng bệnh tổng hợp kết hợp vệ sinh cơ học, tiêu độc khử trùng chuồng trại, chủ động miễn dịch bằng lịch vaccine định kỳ; nguyên tắc điều trị bệnh toàn diện (kết hợp kháng sinh diệt mầm bệnh, hóa dược điều trị triệu chứng, thuốc trợ sức, tăng cường hộ lý và can thiệp cơ học).
  • Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực hiện:

    • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập số liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách quản lý, thẻ nái, phần mềm quản lý và nhật ký theo dõi của trang trại Tiếp Sen trong giai đoạn 2019 – 5/2020.
    • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Trực tiếp quan sát hàng ngày các biểu hiện sinh lý, triệu chứng lâm sàng ở từng ô chuồng nuôi (chuồng chửa, chuồng đẻ, chuồng cai sữa, chuồng đực) để phát hiện lợn động dục, lợn phối không đậu, nái đẻ khó, nái viêm tử cung, viêm vú, sót nhau và lợn con tiêu chảy, ho sốt.
    • Phương pháp thực hành kỹ thuật: Thực hiện thao tác chuyên môn theo quy trình chuẩn của trang trại: kỹ thuật khai thác tinh lợn đực bằng tay, kiểm tra hoạt lực tinh trùng qua kính hiển vi quang học, pha chế tinh dịch trong môi trường pha chuyên dụng ở nhiệt độ 37°C; kỹ thuật thụ tinh nhân tạo bằng dẫn tinh quản chuyên dụng; kỹ thuật đỡ đẻ, cắt rốn, bấm đuôi, mài nanh, tiêm sắt (Fe-Dextran-B12), phòng cầu trùng (Igone-S), thiến lợn đực con và phối hợp thuốc tiêm phòng, trị bệnh theo phác đồ.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tính toán theo các công thức thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y (theo Nguyễn Văn Thiện, 2008):

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số con chết}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

Toàn bộ dữ liệu được quản lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam, nhấn mạnh vai trò quyết định của đàn lợn nái sinh sản đối với hiệu quả kinh tế của toàn hệ thống trang trại. Tác giả trình bày lý do thực hiện đề tài tại cơ sở chăn nuôi gia công Tiếp Sen, xác định 4 mục tiêu chính gắn liền với việc rèn luyện tay nghề thực tế và 4 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng hợp các tư liệu về điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của cơ sở thực tập và hệ thống cơ sở lý luận khoa học:

  • Điều kiện trang trại: Trang trại Tiếp Sen có quy mô 6 ha, nằm tại thị trấn Sông Cầu, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa 1500–2500 mm/năm). Hệ thống chuồng trại gồm 3 chuồng đẻ (tổng cộng 348 ô nái đẻ có sàn sắt chịu lực, sàn nhựa lợn con và lồng úm sưởi ấm), 2 chuồng bầu (1200 ô cá thể), 1 chuồng đực giống (23 ô nuôi đực Landrace và Duroc), 1 chuồng cách ly (quy mô 200 hậu bị) và 1 chuồng cai sữa. Đội ngũ nhân sự gồm ban quản lý (2 người), nhóm kỹ thuật (1 kỹ sư và 4 tổ trưởng) và 20 công nhân. Trang trại bắt đầu liên kết gia công với Công ty C.P. Việt Nam từ năm 2015 với quy mô 1200 nái sinh sản.
  • Cơ sở lý luận và nghiên cứu: Trình bày chi tiết các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Ngọc Phục, Lê Văn Tạo, Trần Văn Phùng, Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh...) và quốc tế (Gardner, Smith, Taylor, Trekaxova, Xobko...) về giải phẫu sinh lý lợn nái, các bệnh đường sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau), nguyên lý phòng bệnh bằng an toàn sinh học và miễn dịch học vaccine.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật đang vận hành tại trang trại Tiếp Sen:

  • Quy trình dinh dưỡng nái chửa: Phân chia theo tuần chửa với thức ăn công nghiệp mã 566F:
    • Nái tơ: 1–5 ngày sau phối ăn 2,0 kg/ngày; 6–50 ngày ăn 2,2 kg/ngày; 51–85 ngày ăn 2,5 kg/ngày; 86–110 ngày ăn 2,8–3,0 kg/ngày.
    • Nái dạ: 1–5 ngày sau phối ăn 2,2 kg/ngày; 6–50 ngày ăn 2,3–3,0 kg/ngày; 51–85 ngày ăn 2,5 kg/ngày; 86–110 ngày ăn 2,8–3,2 kg/ngày.
  • Quy trình nái nuôi con: Chuyển lên chuồng đẻ trước 7–10 ngày; trước ngày đẻ 5 ngày giảm dần 0,5 kg/ngày thức ăn 567SF; ngày đẻ cho uống nước ấm hoặc cháo loãng (nhu cầu nước 30–50 lít/ngày); từ ngày nuôi con thứ 2 tăng dần 0,5 kg/ngày; từ ngày thứ 7 cho ăn tự do (hoặc tăng đến 6 kg/ngày cho nái gầy/nuôi đông con).
  • Quy trình dùng thuốc sau đẻ cho nái: Bắt đầu đẻ tiêm kháng sinh Amoxykel 20 ml; đẻ xong tiêm 2 ml Oxytocin; ngày 2 tiêm 4 ml Oxytocin; ngày 3 tiêm Amoxykel 20 ml + 2 ml Oxytocin; ngày 5 tiêm Amox 20 ml.
  • Kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc lợn con: Lau khô dịch mô mũi, rắc bột lăn Mistral, úm ở nhiệt độ 33–35°C; cắt rốn cách cuống 3 cm (để ngoài nút thắt 1,5 cm) sát trùng cồn iod; mài nanh, bấm đuôi sau 12–24 giờ; 3 ngày tuổi tiêm Fe-Dextran-B12 (2 ml) và nhỏ cầu trùng Igone-S (2 ml); 4–6 ngày tập ăn cám 550PF; 5–7 ngày thiến lợn đực và tiêm Hitamox LA (1 ml); cai sữa lúc 21 ngày tuổi (khối lượng đạt ≥ 5,5 kg).
  • Khai thác và dẫn tinh nhân tạo: Khai thác đực Duroc thu 150–200 ml tinh dịch/lần; pha loãng tỷ lệ 1:6 ở 37°C tạo khoảng 10 liều (80–100 ml/liều, đạt 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng); bảo quản 15–17°C; dẫn tinh 3 lần/chu kỳ động dục bằng ống dẫn tinh chuyên dụng kết hợp kích thích cơ học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả sản xuất, quy mô đàn, kết quả thực hiện quy trình vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vaccine và phác đồ điều trị thực địa:

  • Quy mô và cơ cấu đàn: Thống kê đàn lợn giai đoạn 2019 – tháng 5/2020 cho thấy quy mô lợn nái sinh sản luôn duy trì ổn định ở mức 1200 con, lợn hậu bị 200 con, lợn đực giống tăng từ 22 con (năm 2019) lên 23 con (năm 2020). Số lượng lợn con giảm từ 36.960 con (năm 2019) xuống còn 15.400 con (tính đến tháng 5/2020) do chính sách hạn chế nhập giống ngoài nhằm kiểm soát triệt để nguy cơ dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever).
  • Kết quả vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện khử trùng chuồng nuôi bằng dung dịch NaOH nồng độ 5%–10% và rắc vôi bột định kỳ theo lịch tuần; xử lý tấm đan sàn chuồng đẻ bằng cách ngâm bể NaOH 10% trong 12–24 giờ trước khi phơi khô tái sử dụng.
  • Kết quả điều trị bệnh lâm sàng: Tác giả ghi nhận và điều trị thành công các ca bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau trên đàn nái và hội chứng tiêu chảy, viêm đường hô hấp, viêm khớp trên đàn lợn con theo các phác đồ dùng thuốc cụ thể.

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu tổng hợp từ kết quả thực địa

Cơ cấu đàn lợn tại Trang trại Tiếp Sen (2019 – 5/2020)

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Tháng 5/2020 (con)
1 Lợn đực giống 22 23
2 Lợn hậu bị 200 200
3 Lợn nái sinh sản 1.200 1.200
4 Lợn con 36.960 15.400
Tổng Toàn đàn 38.382 16.823

Lịch tiêm phòng vaccine và phòng bệnh tại cơ sở

Loại lợn Tuổi / Giai đoạn Loại bệnh phòng Tên Vaccine - Thuốc Liều lượng & Đường đưa
Lợn con 3 ngày tuổi Thiếu sắt Fe-Dextran-B12 2 ml/con (Tiêm bắp)
3 ngày tuổi Cầu trùng Igone-S 2 ml/con (Uống)
10–14 ngày tuổi Suyễn (Myco) Hyogen 2 ml/con (Tiêm bắp)
14–21 ngày tuổi Còi cọc (Circo) Circo pigvac 2 ml/con (Tiêm bắp)
Lợn hậu bị 24 tuần tuổi Tai xanh PRRS 2 ml/con (Tiêm bắp)
25, 29 tuần tuổi Khô thai Parvo 2 ml/con (Tiêm bắp)
26 tuần tuổi Dịch tả lợn Coglapest 2 ml/con (Tiêm bắp)
28 tuần tuổi Lở mồm long móng Aftopor 2 ml/con (Tiêm bắp)
27, 30 tuần tuổi Giả dại Begonia 2 ml/con (Tiêm bắp)
Lợn nái 10 tuần chửa Dịch tả lợn Coglapest 2 ml/con (Tiêm bắp)
12 tuần chửa Lở mồm long móng Aftopor 2 ml/con (Tiêm bắp)
12 tuần chửa Giả dại Begonia 2 ml/con (Tiêm bắp)
Sau đẻ 15 ngày Khô thai Parvo 2 ml/con (Tiêm bắp)

Phác đồ điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn tại cơ sở

Đối tượng Tên bệnh Phác đồ dùng thuốc và can thiệp Thời gian áp dụng
Lợn nái Viêm tử cung Thụt rửa dung dịch thuốc tím 0,1% (2 lần/ngày, 2 ngày); tiêm bắp Hitamox LA (1 ml/10kg TT) + Oxytocin (2 ml/con). Điều trị 3 ngày liên tục
Viêm vú Chườm lạnh giảm đau, vắt cạn sữa viêm 4–5 lần/ngày; tiêm bắp Hitamox LA (1 ml/10kg TT) + Analgin (1 ml/10kg TT). Điều trị 3–5 ngày
Sót nhau Tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con) + Hitamox LA (1 ml/10kg TT); kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9%. Điều trị 2–3 ngày
Viêm khớp Tiêm bắp Lincosep (1 ml/10kg TT) + Canxi-B12 (1 ml/10kg TT). Điều trị 3 ngày liên tục
Lợn con Tiêu chảy Tiêm bắp Norflox 100 (1 ml/5–8kg TT) + Atropin (1 ml/10kg TT). Điều trị 2–3 ngày
Hội chứng hô hấp Tiêm bắp Tylosine 20% + Dexazin (1 ml/10kg TT); trường hợp ho thở gấp tiêm Bromhexine (2 ml/con). Theo dõi và điều trị triệu chứng

2. Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Kiểm soát an toàn sinh học: Thiết lập rào cản khử trùng đa lớp, sử dụng dung dịch NaOH 10% ngâm sàn nhựa/tấm đan chuồng đẻ, xả vôi gầm chuồng và rắc vôi bột lối đi định kỳ hàng tuần nhằm ngăn chặn triệt để mầm bệnh từ bên ngoài.
  • Quy chuẩn hóa quy trình sinh sản: Áp dụng chặt chẽ quy trình dẫn tinh 3 lần/chu kỳ, căn chuẩn thời điểm phối (phối sau 12 giờ cho nái tơ, sau 12–24 giờ cho nái dạ tùy thời điểm lên giống sau cai sữa); kiểm tra hoạt lực tinh trùng trước khi pha chế nhằm đảm bảo tỷ lệ thụ thai cao.
  • Quản lý khẩu phần theo thể trạng: Điều chỉnh định lượng thức ăn nghiêm ngặt theo từng giai đoạn mang thai (thức ăn 566F) và giai đoạn nuôi con (thức ăn 567SF), tránh hiện tượng nái quá béo gây đẻ khó hoặc quá gầy làm giảm tiết sữa.

3. Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa và cụ thể hóa toàn bộ các bước kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, quản lý đàn nái sinh sản và lợn con tại một trang trại gia công quy mô lớn (1200 nái) của Công ty C.P. Việt Nam. Các dữ liệu định lượng về khẩu phần, lịch trình tiêm phòng vaccine, liều lượng can thiệp thuốc sản khoa và quy trình khai thác – bảo quản tinh nhân tạo được ghi nhận chi tiết, đóng vai trò làm tài liệu kiểm chứng thực tế cho lý thuyết chuyên ngành Thú y.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài được thực hiện tại một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (Trang trại Tiếp Sen, Đồng Hỷ, Thái Nguyên) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020), do đó số liệu chưa phản ánh được biến động sinh sản qua nhiều năm hoặc tại các vùng sinh thái khí hậu khác nhau.
    • Phương pháp chẩn đoán: Việc chẩn đoán bệnh cho lợn nái và lợn con tại trại chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa của kỹ sư/cán bộ thú y, chưa kết hợp các phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ, xét nghiệm PCR) để định danh chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh và mức độ kháng thuốc.
    • Bối cảnh dịch tễ: Thời gian nghiên cứu trùng với thời điểm dịch tả lợn châu Phi diễn biến phức tạp, khiến trại phải dừng việc nhập thêm lợn con từ ngoài, ảnh hưởng đến tổng quy mô đàn nuôi thịt và đàn lợn con tại cơ sở.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con sơ sinh/lứa, số con sơ sinh còn sống, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, khoảng cách giữa hai lứa đẻ) trên đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp.
    • Nghiên cứu ứng dụng các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung kết hợp kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thuốc và giảm thiểu hiện tượng vi khuẩn kháng kháng sinh.
    • Đánh giá tác động của việc bổ sung các chế phẩm sinh học, thảo dược hoặc khoáng vi lượng vào khẩu phần ăn đối với khả năng tiết sữa của nái mẹ và sức đề kháng của lợn con.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi – Thú y, Bác sĩ thú y:
    • Tham khảo khung chương trình thực tập tốt nghiệp thực địa, phương pháp thu thập và xử lý số liệu thống kê sinh học trong chăn nuôi.
    • Nắm bắt chi tiết quy trình thao tác kỹ thuật sản khoa: kỹ thuật khám thai, chẩn đoán động dục, kỹ thuật khai thác tinh lợn đực giống Duroc, pha chế tinh dịch đạt chuẩn 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng, quy trình dẫn tinh nhân tạo và kỹ thuật can thiệp nái đẻ khó.
  • Kỹ thuật viên, quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp:
    • Ứng dụng trực tiếp lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn con, hậu bị và nái sinh sản (với các loại vaccine đặc hiệu như Coglapest, Aftopor, Begonia, Parvo, Circo pigvac, Hyogen).
    • Áp dụng định mức khẩu phần ăn chi tiết theo tuần chửa (cám 566F) và giai đoạn nuôi con (cám 567SF) nhằm nâng cao thể trạng nái và chất lượng đàn con cai sữa.
    • Tham khảo các phác đồ điều trị thực tế cho các bệnh phổ biến tại trang trại (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, viêm khớp, tiêu chảy do E. coli).

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn nái sinh sản tại Trang trại Tiếp Sen thuộc giống nào và có quy mô đàn là bao nhiêu con? Trang trại nuôi đàn nái ngoại hai máu lai giữa giống Yorkshire và Landrace, có đặc tính đẻ sai con, nuôi con khéo và tiết sữa tốt. Quy mô đàn nái sinh sản tại trại được duy trì ổn định ở mức 1.200 con (liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).

2. Quy trình dùng thuốc tiêm phòng và hỗ trợ cho lợn nái sau khi đẻ tại trang trại được thực hiện như thế nào? Quy trình dùng thuốc cho nái đẻ được thực hiện theo 5 mốc: khi nái bắt đầu đẻ tiêm 20 ml kháng sinh Amoxykel; khi đẻ hết con tiêm 2 ml Oxytocin; ngày thứ 2 sau đẻ tiêm 4 ml Oxytocin; ngày thứ 3 tiêm 20 ml Amoxykel kết hợp 2 ml Oxytocin; ngày thứ 5 tiêm 20 ml Amox.

3. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa được phân chia theo các giai đoạn mang thai như thế nào? Nái chửa được cho ăn thức ăn công nghiệp mã 566F theo 4 giai đoạn: từ 1–5 ngày sau phối ăn 2,0 kg/ngày (nái tơ) hoặc 2,2 kg/ngày (nái dạ); từ 6–50 ngày ăn 2,2 kg/ngày (tơ) hoặc 2,3–3,0 kg/ngày (dạ); từ 51–85 ngày ăn 2,5 kg/ngày (cả tơ và dạ); từ 86–110 ngày ăn 2,8–3,0 kg/ngày (tơ) hoặc 2,8–3,2 kg/ngày (dạ).

4. Quy trình khai thác, pha chế và bảo quản tinh lợn đực giống tại cơ sở có những thông số kỹ thuật nào? Tại trại sử dụng đực giống Duroc, mỗi lần khai thác thu được 150–200 ml tinh dịch. Tinh dịch sau khi kiểm tra hoạt lực được pha với nước cất và môi trường pha tinh ở nhiệt độ 37°C theo tỷ lệ 1:6 (chênh lệch nhiệt độ không quá 1°C), chia thành khoảng 10 liều (thể tích 80–100 ml/liều, đạt 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng) và bảo quản trong tủ lạnh chuyên dụng ở nhiệt độ 15–17°C.

5. Lợn con từ khi sinh ra đến khi cai sữa (21 ngày tuổi) được áp dụng các biện pháp kỹ thuật và thú y nào? Sau khi đẻ, lợn con được lau khô, rắc bột lăn Mistral, úm ở nhiệt độ 33–35°C; mài nanh, bấm đuôi sau 12–24 giờ và nhỏ 2 ml Igone-S; 3 ngày tuổi tiêm 2 ml Fe-Dextran-B12 và nhỏ 2 ml Igone-S; 4–6 ngày tuổi tập ăn cám 550PF; 5–7 ngày tuổi thiến lợn đực và tiêm 1 ml Hitamox LA; 10–14 ngày tuổi tiêm vaccine Circo; 14–21 ngày tuổi tiêm vaccine Myco; cai sữa lúc 21 ngày tuổi khi đạt khối lượng từ 5,5 kg trở lên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đức Thịnh đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăn nuôi, chăm sóc dinh dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản 1.200 con tại Trang trại Tiếp Sen (Thái Nguyên). Tác giả đã tổng hợp được các thông số kỹ thuật định lượng về khẩu phần ăn, quy trình thụ tinh nhân tạo, lịch tiêm phòng vaccine và các phác đồ điều trị bệnh sản khoa thực tế. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên ngành Thú y cũng như các kỹ thuật viên đang trực tiếp vận hành trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.