Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa ngành nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi lợn nội truyền thống, tận dụng phụ phẩm sang mô hình chăn nuôi lợn ngoại tập trung theo hướng công nghiệp nhằm nâng cao năng suất và đáp ứng nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng của thị trường. Để mô hình chăn nuôi lợn ngoại đạt hiệu quả kinh tế cao, công tác quản lý đàn giống và duy trì năng suất sinh sản của đàn lợn nái đóng vai trò quyết định. Năng suất sinh sản của lợn nái được đo lường cụ thể thông qua số lợn con sinh ra trên lứa, số lợn con sống đến thời điểm cai sữa và việc rút ngắn thời gian tái sản xuất giữa các chu kỳ. Việc xây dựng và thực hiện nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng ngừa và điều trị các bệnh sản khoa, bệnh truyền nhiễm là yêu cầu cấp thiết đối với các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.
Xuất phát từ thực tế sản xuất, khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y của tác giả Lê Đức Thịnh (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Phương Lan) đã tiến hành đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại Tiếp Sen, thị trấn Sông Cầu, huyện Đồng Hỷ, thành phố Thái Nguyên".
Mục tiêu và yêu cầu của đề tài được tác giả xác định cụ thể như sau:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi – thú y và các phương pháp theo dõi thực địa:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số con chết}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
Toàn bộ dữ liệu được quản lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam, nhấn mạnh vai trò quyết định của đàn lợn nái sinh sản đối với hiệu quả kinh tế của toàn hệ thống trang trại. Tác giả trình bày lý do thực hiện đề tài tại cơ sở chăn nuôi gia công Tiếp Sen, xác định 4 mục tiêu chính gắn liền với việc rèn luyện tay nghề thực tế và 4 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng hợp các tư liệu về điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của cơ sở thực tập và hệ thống cơ sở lý luận khoa học:
- Điều kiện trang trại: Trang trại Tiếp Sen có quy mô 6 ha, nằm tại thị trấn Sông Cầu, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa 1500–2500 mm/năm). Hệ thống chuồng trại gồm 3 chuồng đẻ (tổng cộng 348 ô nái đẻ có sàn sắt chịu lực, sàn nhựa lợn con và lồng úm sưởi ấm), 2 chuồng bầu (1200 ô cá thể), 1 chuồng đực giống (23 ô nuôi đực Landrace và Duroc), 1 chuồng cách ly (quy mô 200 hậu bị) và 1 chuồng cai sữa. Đội ngũ nhân sự gồm ban quản lý (2 người), nhóm kỹ thuật (1 kỹ sư và 4 tổ trưởng) và 20 công nhân. Trang trại bắt đầu liên kết gia công với Công ty C.P. Việt Nam từ năm 2015 với quy mô 1200 nái sinh sản.
- Cơ sở lý luận và nghiên cứu: Trình bày chi tiết các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Ngọc Phục, Lê Văn Tạo, Trần Văn Phùng, Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh...) và quốc tế (Gardner, Smith, Taylor, Trekaxova, Xobko...) về giải phẫu sinh lý lợn nái, các bệnh đường sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau), nguyên lý phòng bệnh bằng an toàn sinh học và miễn dịch học vaccine.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật đang vận hành tại trang trại Tiếp Sen:
- Quy trình dinh dưỡng nái chửa: Phân chia theo tuần chửa với thức ăn công nghiệp mã 566F:
- Nái tơ: 1–5 ngày sau phối ăn 2,0 kg/ngày; 6–50 ngày ăn 2,2 kg/ngày; 51–85 ngày ăn 2,5 kg/ngày; 86–110 ngày ăn 2,8–3,0 kg/ngày.
- Nái dạ: 1–5 ngày sau phối ăn 2,2 kg/ngày; 6–50 ngày ăn 2,3–3,0 kg/ngày; 51–85 ngày ăn 2,5 kg/ngày; 86–110 ngày ăn 2,8–3,2 kg/ngày.
- Quy trình nái nuôi con: Chuyển lên chuồng đẻ trước 7–10 ngày; trước ngày đẻ 5 ngày giảm dần 0,5 kg/ngày thức ăn 567SF; ngày đẻ cho uống nước ấm hoặc cháo loãng (nhu cầu nước 30–50 lít/ngày); từ ngày nuôi con thứ 2 tăng dần 0,5 kg/ngày; từ ngày thứ 7 cho ăn tự do (hoặc tăng đến 6 kg/ngày cho nái gầy/nuôi đông con).
- Quy trình dùng thuốc sau đẻ cho nái: Bắt đầu đẻ tiêm kháng sinh Amoxykel 20 ml; đẻ xong tiêm 2 ml Oxytocin; ngày 2 tiêm 4 ml Oxytocin; ngày 3 tiêm Amoxykel 20 ml + 2 ml Oxytocin; ngày 5 tiêm Amox 20 ml.
- Kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc lợn con: Lau khô dịch mô mũi, rắc bột lăn Mistral, úm ở nhiệt độ 33–35°C; cắt rốn cách cuống 3 cm (để ngoài nút thắt 1,5 cm) sát trùng cồn iod; mài nanh, bấm đuôi sau 12–24 giờ; 3 ngày tuổi tiêm Fe-Dextran-B12 (2 ml) và nhỏ cầu trùng Igone-S (2 ml); 4–6 ngày tập ăn cám 550PF; 5–7 ngày thiến lợn đực và tiêm Hitamox LA (1 ml); cai sữa lúc 21 ngày tuổi (khối lượng đạt ≥ 5,5 kg).
- Khai thác và dẫn tinh nhân tạo: Khai thác đực Duroc thu 150–200 ml tinh dịch/lần; pha loãng tỷ lệ 1:6 ở 37°C tạo khoảng 10 liều (80–100 ml/liều, đạt 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng); bảo quản 15–17°C; dẫn tinh 3 lần/chu kỳ động dục bằng ống dẫn tinh chuyên dụng kết hợp kích thích cơ học.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả sản xuất, quy mô đàn, kết quả thực hiện quy trình vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vaccine và phác đồ điều trị thực địa:
- Quy mô và cơ cấu đàn: Thống kê đàn lợn giai đoạn 2019 – tháng 5/2020 cho thấy quy mô lợn nái sinh sản luôn duy trì ổn định ở mức 1200 con, lợn hậu bị 200 con, lợn đực giống tăng từ 22 con (năm 2019) lên 23 con (năm 2020). Số lượng lợn con giảm từ 36.960 con (năm 2019) xuống còn 15.400 con (tính đến tháng 5/2020) do chính sách hạn chế nhập giống ngoài nhằm kiểm soát triệt để nguy cơ dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever).
- Kết quả vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện khử trùng chuồng nuôi bằng dung dịch NaOH nồng độ 5%–10% và rắc vôi bột định kỳ theo lịch tuần; xử lý tấm đan sàn chuồng đẻ bằng cách ngâm bể NaOH 10% trong 12–24 giờ trước khi phơi khô tái sử dụng.
- Kết quả điều trị bệnh lâm sàng: Tác giả ghi nhận và điều trị thành công các ca bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau trên đàn nái và hội chứng tiêu chảy, viêm đường hô hấp, viêm khớp trên đàn lợn con theo các phác đồ dùng thuốc cụ thể.
Kết quả và đóng góp
1. Số liệu tổng hợp từ kết quả thực địa
Cơ cấu đàn lợn tại Trang trại Tiếp Sen (2019 – 5/2020)
| STT |
Loại lợn |
Năm 2019 (con) |
Tháng 5/2020 (con) |
| 1 |
Lợn đực giống |
22 |
23 |
| 2 |
Lợn hậu bị |
200 |
200 |
| 3 |
Lợn nái sinh sản |
1.200 |
1.200 |
| 4 |
Lợn con |
36.960 |
15.400 |
| Tổng |
Toàn đàn |
38.382 |
16.823 |
Lịch tiêm phòng vaccine và phòng bệnh tại cơ sở
| Loại lợn |
Tuổi / Giai đoạn |
Loại bệnh phòng |
Tên Vaccine - Thuốc |
Liều lượng & Đường đưa |
| Lợn con |
3 ngày tuổi |
Thiếu sắt |
Fe-Dextran-B12 |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
3 ngày tuổi |
Cầu trùng |
Igone-S |
2 ml/con (Uống) |
|
10–14 ngày tuổi |
Suyễn (Myco) |
Hyogen |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
14–21 ngày tuổi |
Còi cọc (Circo) |
Circo pigvac |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
| Lợn hậu bị |
24 tuần tuổi |
Tai xanh |
PRRS |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
25, 29 tuần tuổi |
Khô thai |
Parvo |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
26 tuần tuổi |
Dịch tả lợn |
Coglapest |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
28 tuần tuổi |
Lở mồm long móng |
Aftopor |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
27, 30 tuần tuổi |
Giả dại |
Begonia |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
| Lợn nái |
10 tuần chửa |
Dịch tả lợn |
Coglapest |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
12 tuần chửa |
Lở mồm long móng |
Aftopor |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
12 tuần chửa |
Giả dại |
Begonia |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
|
Sau đẻ 15 ngày |
Khô thai |
Parvo |
2 ml/con (Tiêm bắp) |
Phác đồ điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn tại cơ sở
| Đối tượng |
Tên bệnh |
Phác đồ dùng thuốc và can thiệp |
Thời gian áp dụng |
| Lợn nái |
Viêm tử cung |
Thụt rửa dung dịch thuốc tím 0,1% (2 lần/ngày, 2 ngày); tiêm bắp Hitamox LA (1 ml/10kg TT) + Oxytocin (2 ml/con). |
Điều trị 3 ngày liên tục |
|
Viêm vú |
Chườm lạnh giảm đau, vắt cạn sữa viêm 4–5 lần/ngày; tiêm bắp Hitamox LA (1 ml/10kg TT) + Analgin (1 ml/10kg TT). |
Điều trị 3–5 ngày |
|
Sót nhau |
Tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con) + Hitamox LA (1 ml/10kg TT); kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9%. |
Điều trị 2–3 ngày |
|
Viêm khớp |
Tiêm bắp Lincosep (1 ml/10kg TT) + Canxi-B12 (1 ml/10kg TT). |
Điều trị 3 ngày liên tục |
| Lợn con |
Tiêu chảy |
Tiêm bắp Norflox 100 (1 ml/5–8kg TT) + Atropin (1 ml/10kg TT). |
Điều trị 2–3 ngày |
|
Hội chứng hô hấp |
Tiêm bắp Tylosine 20% + Dexazin (1 ml/10kg TT); trường hợp ho thở gấp tiêm Bromhexine (2 ml/con). |
Theo dõi và điều trị triệu chứng |
2. Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
- Kiểm soát an toàn sinh học: Thiết lập rào cản khử trùng đa lớp, sử dụng dung dịch NaOH 10% ngâm sàn nhựa/tấm đan chuồng đẻ, xả vôi gầm chuồng và rắc vôi bột lối đi định kỳ hàng tuần nhằm ngăn chặn triệt để mầm bệnh từ bên ngoài.
- Quy chuẩn hóa quy trình sinh sản: Áp dụng chặt chẽ quy trình dẫn tinh 3 lần/chu kỳ, căn chuẩn thời điểm phối (phối sau 12 giờ cho nái tơ, sau 12–24 giờ cho nái dạ tùy thời điểm lên giống sau cai sữa); kiểm tra hoạt lực tinh trùng trước khi pha chế nhằm đảm bảo tỷ lệ thụ thai cao.
- Quản lý khẩu phần theo thể trạng: Điều chỉnh định lượng thức ăn nghiêm ngặt theo từng giai đoạn mang thai (thức ăn 566F) và giai đoạn nuôi con (thức ăn 567SF), tránh hiện tượng nái quá béo gây đẻ khó hoặc quá gầy làm giảm tiết sữa.
3. Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã hệ thống hóa và cụ thể hóa toàn bộ các bước kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, quản lý đàn nái sinh sản và lợn con tại một trang trại gia công quy mô lớn (1200 nái) của Công ty C.P. Việt Nam. Các dữ liệu định lượng về khẩu phần, lịch trình tiêm phòng vaccine, liều lượng can thiệp thuốc sản khoa và quy trình khai thác – bảo quản tinh nhân tạo được ghi nhận chi tiết, đóng vai trò làm tài liệu kiểm chứng thực tế cho lý thuyết chuyên ngành Thú y.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi – Thú y, Bác sĩ thú y:
- Tham khảo khung chương trình thực tập tốt nghiệp thực địa, phương pháp thu thập và xử lý số liệu thống kê sinh học trong chăn nuôi.
- Nắm bắt chi tiết quy trình thao tác kỹ thuật sản khoa: kỹ thuật khám thai, chẩn đoán động dục, kỹ thuật khai thác tinh lợn đực giống Duroc, pha chế tinh dịch đạt chuẩn 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng, quy trình dẫn tinh nhân tạo và kỹ thuật can thiệp nái đẻ khó.
- Kỹ thuật viên, quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp:
- Ứng dụng trực tiếp lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn con, hậu bị và nái sinh sản (với các loại vaccine đặc hiệu như Coglapest, Aftopor, Begonia, Parvo, Circo pigvac, Hyogen).
- Áp dụng định mức khẩu phần ăn chi tiết theo tuần chửa (cám 566F) và giai đoạn nuôi con (cám 567SF) nhằm nâng cao thể trạng nái và chất lượng đàn con cai sữa.
- Tham khảo các phác đồ điều trị thực tế cho các bệnh phổ biến tại trang trại (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, viêm khớp, tiêu chảy do E. coli).
Câu hỏi thường gặp
1. Đàn lợn nái sinh sản tại Trang trại Tiếp Sen thuộc giống nào và có quy mô đàn là bao nhiêu con?
Trang trại nuôi đàn nái ngoại hai máu lai giữa giống Yorkshire và Landrace, có đặc tính đẻ sai con, nuôi con khéo và tiết sữa tốt. Quy mô đàn nái sinh sản tại trại được duy trì ổn định ở mức 1.200 con (liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
2. Quy trình dùng thuốc tiêm phòng và hỗ trợ cho lợn nái sau khi đẻ tại trang trại được thực hiện như thế nào?
Quy trình dùng thuốc cho nái đẻ được thực hiện theo 5 mốc: khi nái bắt đầu đẻ tiêm 20 ml kháng sinh Amoxykel; khi đẻ hết con tiêm 2 ml Oxytocin; ngày thứ 2 sau đẻ tiêm 4 ml Oxytocin; ngày thứ 3 tiêm 20 ml Amoxykel kết hợp 2 ml Oxytocin; ngày thứ 5 tiêm 20 ml Amox.
3. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa được phân chia theo các giai đoạn mang thai như thế nào?
Nái chửa được cho ăn thức ăn công nghiệp mã 566F theo 4 giai đoạn: từ 1–5 ngày sau phối ăn 2,0 kg/ngày (nái tơ) hoặc 2,2 kg/ngày (nái dạ); từ 6–50 ngày ăn 2,2 kg/ngày (tơ) hoặc 2,3–3,0 kg/ngày (dạ); từ 51–85 ngày ăn 2,5 kg/ngày (cả tơ và dạ); từ 86–110 ngày ăn 2,8–3,0 kg/ngày (tơ) hoặc 2,8–3,2 kg/ngày (dạ).
4. Quy trình khai thác, pha chế và bảo quản tinh lợn đực giống tại cơ sở có những thông số kỹ thuật nào?
Tại trại sử dụng đực giống Duroc, mỗi lần khai thác thu được 150–200 ml tinh dịch. Tinh dịch sau khi kiểm tra hoạt lực được pha với nước cất và môi trường pha tinh ở nhiệt độ 37°C theo tỷ lệ 1:6 (chênh lệch nhiệt độ không quá 1°C), chia thành khoảng 10 liều (thể tích 80–100 ml/liều, đạt 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng) và bảo quản trong tủ lạnh chuyên dụng ở nhiệt độ 15–17°C.
5. Lợn con từ khi sinh ra đến khi cai sữa (21 ngày tuổi) được áp dụng các biện pháp kỹ thuật và thú y nào?
Sau khi đẻ, lợn con được lau khô, rắc bột lăn Mistral, úm ở nhiệt độ 33–35°C; mài nanh, bấm đuôi sau 12–24 giờ và nhỏ 2 ml Igone-S; 3 ngày tuổi tiêm 2 ml Fe-Dextran-B12 và nhỏ 2 ml Igone-S; 4–6 ngày tuổi tập ăn cám 550PF; 5–7 ngày tuổi thiến lợn đực và tiêm 1 ml Hitamox LA; 10–14 ngày tuổi tiêm vaccine Circo; 14–21 ngày tuổi tiêm vaccine Myco; cai sữa lúc 21 ngày tuổi khi đạt khối lượng từ 5,5 kg trở lên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đức Thịnh đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình chăn nuôi, chăm sóc dinh dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản 1.200 con tại Trang trại Tiếp Sen (Thái Nguyên). Tác giả đã tổng hợp được các thông số kỹ thuật định lượng về khẩu phần ăn, quy trình thụ tinh nhân tạo, lịch tiêm phòng vaccine và các phác đồ điều trị bệnh sản khoa thực tế. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên ngành Thú y cũng như các kỹ thuật viên đang trực tiếp vận hành trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.