Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và tạo nguồn thu nhập kinh tế. Cùng với xu thế công nghiệp hóa, các giống lợn nái ngoại năng suất cao được nhập khẩu và đưa vào sản xuất ngày càng rộng rãi. Tuy nhiên, đàn lợn nái ngoại thường gặp khó khăn trong việc thích nghi hoàn toàn với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm tại Việt Nam, dẫn đến sức đề kháng suy giảm và tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản sau khi sinh gia tăng đáng kể.

Trong quá trình sinh đẻ và hỗ trợ sinh sản, lợn nái rất dễ bị các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập vào đường sinh dục gây ra các hội chứng nhiễm trùng như viêm âm đạo, viêm âm môn, viêm cổ tử cung, viêm tử cung và viêm vú. Những bệnh lý này không chỉ gây tổn hại trực tiếp đến thể trạng, làm giảm khả năng tiết sữa của lợn mẹ mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hội chứng tiêu chảy phân trắng ở đàn lợn con theo mẹ. Nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, bệnh sinh sản sẽ tiến triển thành viêm cơ tử cung, viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết, gây rối loạn chu kỳ động dục, chậm sinh, vô sinh hoặc tử vong, gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng cho cơ sở chăn nuôi.

Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, đề tài "Tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái nuôi tại trại ông Nguyễn Thanh Lịch Ba Vì – Hà Nội và phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Nắm bắt tình hình chăn nuôi và công tác vệ sinh phòng bệnh cho đàn lợn tại Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch (huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội).
  2. Điều tra tình hình mắc một số bệnh sinh sản chủ yếu (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó) trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại.
  3. Thử nghiệm các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú và hỗ trợ đẻ khó trên đàn lợn nái ngoại, từ đó đánh giá và đề xuất phác đồ can thiệp đạt hiệu quả kỹ thuật và kinh tế cao nhất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản đang được nuôi dưỡng và khai thác tại cơ sở.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các bệnh lý sinh sản thường gặp gồm viêm tử cung, viêm vú và hội chứng đẻ khó.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn của gia đình ông Nguyễn Thanh Lịch (hợp tác gia công cùng Công ty Cổ phần Chăn nuôi Charoen Pokphand Việt Nam) tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Thực hiện trong thời gian 6 tháng, từ ngày 25/05/2015 đến ngày 25/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về giải phẫu học, sinh lý học sinh sản gia súc, cơ chế bệnh sinh của quá trình viêm và dược lý học thú y ứng dụng.

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

  • Giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cấu trúc buồng trứng (Ovarium), ống dẫn trứng (Oviductus), tử cung (Uterus - gồm 2 sừng dài 30–50 cm, thân ngắn, cổ tử cung dạng cài răng lược), âm đạo, âm hộ và hệ thống tuyến vú (6–8 đôi vú). Chu kỳ tính của lợn nái kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày), trải qua 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (khoảng 2 ngày) và nghỉ ngơi (10–12 ngày). Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (113–115 ngày), chia làm 2 giai đoạn (chửa kỳ I: 1–84 ngày; chửa kỳ II: từ ngày 85 đến khi đẻ).
  • Cơ chế bệnh sinh của quá trình viêm: Quá trình viêm tại cơ quan sinh sản là phản ứng bảo vệ cục bộ và toàn thân, dẫn đến 4 rối loạn chủ yếu: rối loạn chuyển hóa tại ổ viêm (tăng oxy hóa, toan hóa mô), tổn thương hủy hoại mô bào do enzym, hình thành dịch rỉ viêm (chứa albumin, globulin, fibrinogen, bạch cầu, hồng cầu, histamin, serotonin gây đau giãn mạch) và sự tăng sinh của các tế bào viêm (bạch cầu đa nhân trung tính, bạch cầu ái toan, bạch cầu ái kiềm, đại thực bào).
  • Căn nguyên vi sinh vật: Tổng hợp các tác nhân gây viêm đường sinh sản lợn nái gồm vi khuẩn Gram dương (Streptococcus sp., Staphylococcus aureus, Staphylococcus epidermidis, Staphylococcus saprophyticus) và vi khuẩn Gram âm (Escherichia coli, Klebsiella, Enterobacter).
  • Dược lý thuốc điều trị:
    • Vetrimoxin LA: Kháng sinh nhóm $\beta$-lactam với hoạt chất Amoxycillin (dạng trihydrate 15 g/100 ml), phổ kháng khuẩn rộng, tác dụng kéo dài 48 giờ.
    • Pendistrep LA: Kháng sinh phối hợp giữa Procaine Penicillin G (diệt khuẩn Gram dương) và Streptomycin Sulphate (nhóm Aminoglycosid, diệt khuẩn Gram âm), tác dụng kéo dài 24–48 giờ.
    • Thuốc hỗ trợ: Dung dịch Analgin C (Analgine 25 g, Vitamin C 10 g / 100 ml), hormone Oxytocin kích thích co bóp cơ trơn tử cung, dung dịch thuốc tím Kali Pemanganat ($KMnO_4$ 0,1%) dùng thụt rửa sát trùng cục bộ, cùng các phức hợp trợ lực Vitamin B1, ADE-Bcomplex.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu hồi cứu: Thu thập và tổng hợp số liệu về cơ cấu giống, đàn lợn sinh sản, lứa đẻ qua sổ sách quản lý kỹ thuật của trại giai đoạn 2013–2015.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng lâm sàng toàn thân (thân nhiệt, mức độ ăn uống, phản xạ đau) kết hợp kiểm tra cơ quan sinh dục ngoài, kiểm tra màu sắc, thể trạng và mùi của dịch rỉ viêm thải ra từ âm hộ; dùng mỏ vịt và đèn pin soi kiểm tra cổ tử cung khi cần thiết.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Sử dụng phương pháp phân lô so sánh, đảm bảo tính đồng đều về giống, lứa đẻ, thể bệnh và chế độ chăm sóc nuôi dưỡng.
    • Thí nghiệm viêm tử cung: Chia làm 2 lô (mỗi lô 39 con viêm tử cung thể nhẹ). Lô 1 điều trị bằng phác đồ Pendistrep LA; Lô 2 điều trị bằng phác đồ Vetrimoxin LA. Cả hai lô đều kết hợp thụt rửa cục bộ bằng dung dịch $KMnO_4$ 0,1% và tiêm thuốc trợ sức Analgin C.
    • Thí nghiệm viêm vú: Chia làm 2 lô (mỗi lô 4 con). Lô 1 dùng Pendistrep LA; Lô 2 dùng Vetrimoxin LA. Kết hợp chườm đá lạnh, vắt cạn sữa và xoa bóp bầu vú.
    • Thí nghiệm can thiệp đẻ khó: So sánh phác đồ tiêm Oxytocin (3–5 ml/nái) trên 35 con và phác đồ can thiệp thủ thuật sản khoa trên 35 con.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện, 2002) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được kết cấu thành 5 phần chính:

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại nuôi công nghiệp; xác định 3 mục đích nghiên cứu chính; nêu rõ ý nghĩa khoa học (cung cấp dữ liệu bổ sung về bệnh học sinh sản lợn nái) và ý nghĩa thực tiễn (cung cấp phác đồ điều trị hiệu quả giúp giảm thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi).

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trong nước, quốc tế:

  • Hệ thống hóa giải phẫu sinh lý cơ quan sinh dục cái và tuyến sữa của lợn.
  • Trình bày chi tiết sinh lý chu kỳ tính, các giai đoạn rụng trứng, thời điểm phối giống thích hợp (sau khi xuất hiện phản xạ đứng im 6–8 giờ đối với lợn ngoại) và sinh lý thời kỳ mang thai.
  • Khái quát bản chất bệnh lý của quá trình viêm và đặc điểm sinh học của 4 nhóm vi khuẩn gây bệnh chính (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Klebsiella).
  • Phân tích nguyên nhân, bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích của 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc tử cung - thể nhẹ, viêm cơ tử cung - thể trung bình, viêm tương mạc tử cung - thể nặng), bệnh viêm vú và hội chứng đẻ khó (do nguyên nhân từ lợn mẹ hoặc từ thai).
Thể viêm Sốt Màu sắc dịch viêm Mùi dịch viêm Phản ứng đau Tình trạng ăn uống
Viêm nội mạc tử cung (nhẹ) Sốt nhẹ Trắng, trắng xám Tanh Đau nhẹ Bỏ ăn một phần hoặc bình thường
Viêm cơ tử cung (trung bình) Sốt nhẹ / vừa Hồng, nâu đỏ Tanh thối Đau rõ rệt Bỏ ăn
Viêm tương mạc tử cung (nặng) Sốt cao Nâu rỉ sắt Thối khắm Rất đau, cong lưng rặn Bỏ ăn hoàn toàn
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước (Lê Văn Năm, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Xuân Bình...) và quốc tế (Trekaxova, Johansson, Popkov, Zaneta...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa bàn thực hiện tại Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì, Hà Nội) trong giai đoạn từ tháng 5/2015 đến tháng 11/2015. Thiết lập sơ đồ bố trí thí nghiệm phân lô so sánh cho các bệnh viêm tử cung ($n = 78$), viêm vú ($n = 8$) và đẻ khó ($n = 70$). Quy định các chỉ tiêu theo dõi lâm sàng, công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị trung bình, tỷ lệ động dục lại, thời gian động dục lại sau điều trị và tỷ lệ thụ thai.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực tế qua 2 mảng nội dung chính:

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

  • Chăm sóc nuôi dưỡng: Thực hiện đúng quy trình cho ăn theo giai đoạn: nái chửa tuần 1–12 ăn cám 566SF (1,5–2,0 kg/ngày); tuần 13–14 ăn cám 566SF (2,5–3,0 kg/ngày); tuần 15 trở đi ăn cám 567SF (3,5–4,0 kg/ngày). Lợn con theo mẹ được tập ăn cám 550SF từ 4–6 ngày tuổi và cai sữa ở 21–26 ngày tuổi.
  • Vệ sinh sát trùng: Áp dụng phun Omnicide 2 lần/ngày (tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước); ngâm tấm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày; tẩy uế định kỳ bằng vôi bột và nước vôi xút theo lịch các ngày trong tuần.
  • Phòng bệnh bằng vaccine: Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng tổng đàn và lợn sinh sản với các loại vaccine: Mycoflex (viêm phổi Mycoplasma), Coglapest (dịch tả lợn), Ingelvac PRRS (tai xanh), Farrowsure (hội chứng khô thai do Parvovirus), Porcilis Begonia (bệnh giả dại Aujeszky), Aftopor (lở mồm long móng).

2. Kết quả điều tra dịch tễ và thử nghiệm điều trị

  • Phân tích cơ cấu đàn lợn sinh sản giai đoạn 2013–2015 của trại.
  • Khảo sát tỷ lệ mắc các thể bệnh sinh sản theo giống lợn, theo lứa đẻ và theo các tháng điều tra thực tế trong năm 2015.
  • Đánh giá lâm sàng kết quả điều trị thử nghiệm:
    • Bệnh viêm tử cung: Điều trị 78 ca (mỗi phác đồ 39 ca), tổng số khỏi bệnh đạt 77 con.
    • Bệnh viêm vú: Điều trị 8 ca (mỗi phác đồ 4 ca), tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% (8/8 con).
    • Bệnh phân trắng lợn con: Điều trị bằng Nova-Ampicol (2 g/lít nước trong 3–4 ngày).
    • Bệnh viêm phổi lợn con: Điều trị kết hợp Tylogenta (1,5 ml/con/ngày) và Vetrimoxin (1,5 ml/con/2 ngày) trong 3–6 ngày.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình bệnh lý sinh sản tại trại và tính khả thi của các phác đồ điều trị; đề xuất kiến nghị kỹ thuật nhằm hoàn thiện công tác quản lý giống, vệ sinh chuồng trại và quy trình đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính được ghi nhận trong nghiên cứu

  1. Quy trình phòng ngừa dịch bệnh tổng hợp: Khóa luận đã chuẩn hóa và ghi nhận quy trình quản lý vệ sinh chuồng trại nghiêm ngặt, bao gồm hệ thống lịch sát trùng kết hợp hóa chất (Omnicide, xút NaOH 10%, vôi bột) và lịch phòng bệnh bằng vaccine toàn diện cho từng nhóm lợn (lợn con, hậu bị, lợn nái mang thai và lợn đực giống).
  2. Hiệu quả thử nghiệm phác đồ điều trị:
    • Bệnh viêm tử cung: Thử nghiệm trên 78 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung thể nhẹ:
      • Phác đồ sử dụng Vetrimoxin LA kết hợp thụt rửa $KMnO_4$ 0,1% và tiêm Analgin C: ghi nhận hiệu quả điều trị cao, giảm số lần tiêm nhờ đặc tính tác dụng kéo dài 48 giờ của Amoxycillin.
      • Phác đồ sử dụng Pendistrep LA kết hợp thụt rửa $KMnO_4$ 0,1% và trợ sức: tiêm nhắc lại sau 24 giờ.
      • Tổng hợp kết quả lâm sàng: Điều trị thành công 77/78 ca mắc bệnh.
    • Bệnh viêm vú: Thử nghiệm trên 8 lợn nái mắc bệnh viêm vú bằng 2 phác đồ kháng sinh kết hợp can thiệp vật lý (chườm đá lạnh, xoa bóp, vắt cạn sữa viêm) đạt tỷ lệ khỏi bệnh tuyệt đối 100% (8/8 ca).
    • Xử lý đẻ khó: Ghi nhận quy trình xử lý can thiệp phân loại giữa kích thích co bóp cơ trơn bằng tiêm Oxytocin (3–5 ml/nái) cho trường hợp cơn rặn yếu và can thiệp thủ thuật kéo thai bằng tay đã sát trùng vô khuẩn đối với các trường hợp thai ngược, thai to hoặc sai tư thế.
Bệnh lý Phác đồ thử nghiệm Số lượng điều trị (con) Số lượng khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Biện pháp can thiệp kết hợp
Viêm tử cung Pendistrep LA vs. Vetrimoxin LA 78 (39 con/lô) 77 98,7% Thụt rửa $KMnO_4$ 0,1% (2–4 lít/lần) + Oxytocin + Analgin C
Viêm vú Pendistrep LA vs. Vetrimoxin LA 8 (4 con/lô) 8 100% Chườm đá lạnh, vắt cạn sữa, xoa bóp + Analgin C
Đẻ khó Tiêm Oxytocin vs. Thủ thuật can thiệp 70 (35 con/lô) Đạt hiệu quả giải phóng thai - Tiêm trợ sức (Glucoza, Cafein, Vitamin C, B1) + Kháng sinh phòng hộ

Giải pháp và khuyến cáo kỹ thuật của tác giả

  • Tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật phối giống nhân tạo: vệ sinh sạch sẽ bộ phận sinh dục ngoài của nái trước khi dẫn tinh; bảo đảm tinh dịch đạt tiêu chuẩn (thể tích 80–100 ml, 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng); phối 3 lần trong một chu kỳ động dục.
  • Thực hiện nghiêm ngặt khâu đỡ đẻ: sát trùng tay người can thiệp bằng cồn, bôi trơn bằng Vaseline, bấm nanh và cắt rốn lợn con ngay sau khi sinh; thu nhặt nhau thai triệt để không cho nái ăn nhằm tránh rối loạn tiêu hóa và sốt sữa.
  • Áp dụng phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh toàn thân tác dụng kéo dài và điều trị cơ học/cục bộ (thụt rửa dung dịch sát trùng nồng độ thấp $KMnO_4$ 0,1%, kích thích tống đẩy dịch viêm bằng Oxytocin, chườm lạnh giảm đau cho bầu vú).

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Cung cấp dẫn liệu khoa học thực tế về tình hình bệnh học sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi theo phương thức công nghiệp tại khu vực Ba Vì - Hà Nội; làm rõ hiệu lực điều trị của các kháng sinh tác dụng kéo dài (Amoxycillin LA, Penicillin-Streptomycin LA) trong can thiệp thú y lâm sàng.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho các trang trại chăn nuôi lợn quy trình chẩn đoán phân biệt các thể viêm tử cung, lịch trình tiêm phòng vaccine, quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại định kỳ và phác đồ điều trị bệnh sinh sản có hiệu quả cao, dễ áp dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015), do đó số liệu phản ánh đặc điểm dịch tễ theo mùa vụ trong một năm chưa bao quát trọn vẹn cả 4 mùa.
    • Phạm vi khảo sát và thực nghiệm được giới hạn trong một cơ sở chăn nuôi gia công cụ thể (Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch), chưa mở rộng so sánh liên trang trại trên nhiều vùng sinh thái khác nhau.
    • Đề tài tập trung vào theo dõi chẩn đoán lâm sàng và đánh giá hiệu lực điều trị thực địa, chưa thực hiện nuôi cấy, phân lập vi sinh vật chuyên sâu và làm kháng sinh đồ trực tiếp trong phòng thí nghiệm cho từng ca bệnh.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu:
    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản dài hạn của đàn nái sau điều trị qua nhiều lứa đẻ tiếp theo (số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng cai sữa, khoảng cách giữa 2 lứa đẻ).
    • Kết hợp phân lập định danh các chủng vi khuẩn gây bệnh tại chỗ và thực hiện kháng sinh đồ định kỳ để kiểm soát hiện tượng kháng thuốc kháng sinh tại các trang trại chăn nuôi tập trung.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Thú y, Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh lâm sàng, cách thu thập và xử lý số liệu điều tra dịch tễ sinh học trong chăn nuôi gia súc.
  • Cán bộ kỹ thuật, quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản: Tham khảo chi tiết quy trình cho ăn theo giai đoạn chửa (cám 566SF, 567SF), kỹ thuật phối giống nhân tạo 3 lần/chu kỳ, lịch vệ sinh sát trùng (Omnicide, NaOH 10%) và lịch phòng bệnh bằng vaccine định kỳ cho đàn lợn ngoại.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm và sản khoa thú y: Tham khảo bảng phân biệt 3 thể viêm tử cung lâm sàng và các phác đồ phối hợp kháng sinh tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA, Pendistrep LA) kết hợp thụt rửa sát trùng cục bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài tập trung nghiên cứu những bệnh lý sinh sản cụ thể nào trên đàn lợn nái?
Khóa luận tập trung nghiên cứu 3 bệnh lý sinh sản thường gặp nhất trên đàn lợn nái ngoại của trang trại, bao gồm: bệnh viêm tử cung (phân tích 3 thể: thể nhẹ, thể trung bình, thể nặng), bệnh viêm vú (viêm tuyến sữa) và hội chứng đẻ khó (do nguyên nhân lợn mẹ hoặc nguyên nhân bào thai).

2. Hai phác đồ kháng sinh chính được tác giả sử dụng để thử nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú là gì?
Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ kháng sinh: Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh phối hợp Pendistrep LA (chứa Procaine Penicillin G và Streptomycin Sulphate, tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm nhắc lại sau 24 giờ); Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh Vetrimoxin LA (chứa Amoxycillin 15 g/100 ml, tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm nhắc lại sau 48 giờ). Cả hai phác đồ đều kết hợp tiêm thuốc hạ sốt giảm đau Analgin C.

3. Quy trình thụt rửa tử cung trong phác đồ điều trị viêm tử cung thể nhẹ được thực hiện như thế nào?
Sử dụng 1.000 ml nước sôi để nguội pha với 1 g $KMnO_4$ để tạo dung dịch thuốc tím 0,1%. Đưa ống thụ tinh nhân tạo vào tử cung sâu 30–35 cm, dùng xilanh bơm dung dịch chảy từ từ vào tử cung với liều lượng 2–4 lít/lần, thực hiện 1–2 lần/ngày liên tục trong 3 ngày. Sau khi bơm rửa xong, tiêm 1 ml Oxytocin để kích thích tử cung co bóp đẩy toàn bộ dịch viêm ra ngoài.

4. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa tại trang trại nghiên cứu được phân chia theo những giai đoạn nào?
Khẩu phần được chia theo 3 giai đoạn: Nái chửa từ tuần 1 đến tuần 12 sử dụng thức ăn hỗn hợp 566SF với tiêu chuẩn 1,5–2,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày); Nái chửa tuần 13 đến tuần 14 ăn thức ăn 566SF với tiêu chuẩn 2,5–3,0 kg/con/ngày; Nái chửa từ tuần 15 trở đi ăn thức ăn 567SF với tiêu chuẩn 3,5–4,0 kg/con/ngày. Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, lượng thức ăn được giảm xuống 0,5 kg/con/bữa.

5. Lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn lợn sinh sản tại trang trại gồm những loại nào?
Quy trình tiêm phòng bắt buộc gồm: Mycoflex (phòng viêm phổi do Mycoplasma lúc 10–14 ngày tuổi); Coglapest (phòng dịch tả lợn lúc 21 ngày tuổi, nái mang thai tuần thứ 10 và tiêm toàn đàn định kỳ tháng 2, tháng 6); Ingelvac PRRS (phòng tai xanh tiêm toàn đàn tháng 3, 7, 11); Porcilis Begonia (phòng giả dại tiêm toàn đàn tháng 4, 8, 12); Farrowsure (phòng khô thai cho hậu bị); và Aftopor (phòng lở mồm long móng cho nái mang thai tuần thứ 12).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Giáp Thị Huệ đã phản ánh bức tranh thực tế về tình hình quản lý chăn nuôi, công tác vệ sinh thú y và thực trạng mắc các bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại tại Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì, Hà Nội). Nghiên cứu đã thử nghiệm thành công các phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA, Pendistrep LA) với các biện pháp can thiệp cơ học và trợ sức cục bộ, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 98,7% đối với viêm tử cung và 100% đối với viêm vú. Đây là công trình thực nghiệm lâm sàng có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp cơ sở kỹ thuật hữu ích cho việc kiểm soát bệnh sinh sản và nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn nái công nghiệp.