Tình Hình Mắc Một Số Bệnh Sinh Sản Trên Đàn Lợn NáI Tại Trại Ông Nguyễn Thanh Lịch – Ba Vì – Hà Nội

Luận văn phân tích tình hình bệnh sinh sản trên lợn nái tại trại ông Nguyễn Thanh Lịch, Ba Vì, Hà Nội và phác đồ điều trị hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

72
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Đại cương về cơ quan sinh sản và sinh lý sinh sản của lợn nái

2.3. Một số hiểu biết về quá trình viêm

2.4. Một số bệnh sinh sản thường gặp ở lợn nái

2.5. Một số thông tin về thuốc kháng sinh sử dụng trong đề tài

2.6. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới

2.6.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.6.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm, thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Điều tra cơ cấu đàn lợn và đánh giá tình hình mắc bệnh sinh sản ở đàn lợn nái sinh sản của trại

3.4.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.3. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp xác định

3.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

4.1.1. Công tác chăn nuôi

4.1.2. Công tác chăm sóc nuôi dưỡng

4.1.3. Công tác phòng bệnh

4.1.4. Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh

4.2. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

4.2.1. Cơ cấu đàn lợn sinh sản của Trại giai đoạn 2013 - 2015

4.2.2. Tình hình mắc bệnh sinh sản ở đàn lợn nái ngoại tại trang trại

4.2.3. Kết quả thử nghiệm một số phác đồ điều trị

4.2.4. Hiệu quả điều trị một số bệnh sinh sản bằng hai phác đồ

4.2.5. Một số chỉ tiêu sinh lý sinh sản của lợn nái sau khi điều trị

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Sinh Sản Lợn Nái Tại Trại Lịch

Bài viết này tập trung vào tình hình bệnh sinh sản lợn nái tại trại của ông Nguyễn Thanh Lịch, Ba Vì, Hà Nội. Chăn nuôi lợn nái, đặc biệt là lợn ngoại, đối mặt với nhiều thách thức, trong đó có các bệnh thường gặp trên lợn nái liên quan đến sinh sản. Các bệnh này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn mẹ mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe và tỷ lệ sống của lợn con. Việc nghiên cứu nguyên nhân và biện pháp phòng trị bệnh sinh sản lợn nái là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả chăn nuôi. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình bệnh tật và các phác đồ điều trị được áp dụng tại trại ông Lịch.

1.1. Giới thiệu về Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch

Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch là một trang trại chăn nuôi lợn tại Ba Vì, Hà Nội. Trang trại này áp dụng các phương pháp chăn nuôi hiện đại và quản lý đàn lợn theo quy trình khoa học. Tuy nhiên, giống như nhiều trang trại khác, trại lợn Nguyễn Thanh Lịch cũng đối mặt với các vấn đề về bệnh sinh sản lợn nái, đặc biệt là trên các giống lợn ngoại. Việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì và nâng cao năng suất của trang trại.

1.2. Tầm quan trọng của việc phòng và trị bệnh sinh sản

Phòng và trị bệnh sinh sản cho lợn nái có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với hiệu quả chăn nuôi. Các bệnh này có thể gây ra vô sinh ở lợn nái, sảy thai ở lợn nái, giảm số lượng và chất lượng lợn con, thậm chí gây tử vong cho lợn mẹ. Việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh như tiêm phòng, vệ sinh chuồng trại, và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ là rất cần thiết. Đồng thời, khi phát hiện bệnh, cần có phác đồ điều trị kịp thời và hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại.

II. Thách Thức Bệnh Sinh Sản Ảnh Hưởng Đến Năng Suất

Các bệnh ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi lợn. Các bệnh như viêm tử cung lợn nái, bệnh lepto ở lợn nái, PRRS ở lợn nái, và Parvo ở lợn nái có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng, từ giảm tỷ lệ thụ thai đến tăng tỷ lệ sảy thai và chết non. Điều này dẫn đến giảm số lượng lợn con, tăng chi phí điều trị, và giảm lợi nhuận cho người chăn nuôi. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, và cách phòng trị các bệnh này là vô cùng quan trọng để giảm thiểu thiệt hại.

2.1. Các bệnh gây vô sinh ở lợn nái phổ biến

Một số bệnh có thể gây vô sinh ở lợn nái, bao gồm các bệnh nhiễm trùng như viêm tử cung, viêm âm đạo, và các bệnh do virus như PRRS và Parvo. Các bệnh này có thể gây tổn thương cho cơ quan sinh sản, làm giảm khả năng thụ thai hoặc gây sảy thai sớm. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời các bệnh này là rất quan trọng để phục hồi khả năng sinh sản của lợn nái.

2.2. Các bệnh gây sảy thai ở lợn nái và biện pháp phòng ngừa

Sảy thai ở lợn nái có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm các bệnh nhiễm trùng như bệnh lepto ở lợn nái, PRRS, Parvo, và các yếu tố môi trường như stress nhiệt và dinh dưỡng kém. Để phòng ngừa sảy thai, cần thực hiện các biện pháp như tiêm phòng đầy đủ, kiểm soát môi trường chuồng trại, và cung cấp dinh dưỡng cân bằng cho lợn nái.

2.3. Ảnh hưởng của dịch tả lợn châu phi ở lợn nái đến sinh sản

Dịch tả lợn châu phi ở lợn nái không chỉ gây tỷ lệ tử vong cao mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản. Lợn nái nhiễm bệnh có thể bị sảy thai, đẻ non, hoặc sinh ra lợn con yếu ớt. Việc phòng chống dịch tả lợn châu phi là vô cùng quan trọng để bảo vệ đàn lợn nái và đảm bảo năng suất sinh sản.

III. Cách Chăm Sóc Lợn Nái Sinh Sản Tại Trại Nguyễn Thanh Lịch

Việc chăm sóc lợn nái sinh sản đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sức khỏe và năng suất của đàn lợn. Tại trại Nguyễn Thanh Lịch, quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản được thực hiện một cách cẩn thận và khoa học, từ giai đoạn mang thai đến giai đoạn sau sinh. Các yếu tố như dinh dưỡng cho lợn nái sinh sản, vệ sinh chuồng trại, và kiểm soát dịch bệnh được đặc biệt chú trọng. Việc áp dụng các biện pháp chăm sóc lợn nái sinh sản đúng cách giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

3.1. Dinh dưỡng cho lợn nái sinh sản Bí quyết tăng năng suất

Dinh dưỡng cho lợn nái sinh sản cần được đảm bảo đầy đủ và cân bằng, đặc biệt là trong giai đoạn mang thai và cho con bú. Cần cung cấp đủ protein, vitamin, và khoáng chất để đáp ứng nhu cầu của lợn mẹ và sự phát triển của lợn con. Việc sử dụng thức ăn chất lượng cao và bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết giúp tăng cường sức khỏe và năng suất sinh sản của lợn nái.

3.2. Vắc xin cho lợn nái Lịch tiêm phòng và phòng bệnh hiệu quả

Việc tiêm phòng cho lợn nái là một biện pháp quan trọng để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Cần tuân thủ lịch tiêm phòng cho lợn nái theo khuyến cáo của thú y để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh tốt nhất. Các loại vắc xin thường được sử dụng cho lợn nái bao gồm vắc xin phòng PRRS, Parvo, Lepto, và các bệnh khác.

3.3. Vệ sinh chuồng trại Yếu tố then chốt phòng bệnh sinh sản

Vệ sinh chuồng trại là một yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh sinh sản cho lợn nái. Cần thường xuyên vệ sinh, khử trùng chuồng trại để loại bỏ các mầm bệnh. Đảm bảo chuồng trại luôn khô ráo, thoáng mát, và có hệ thống thoát nước tốt. Việc sử dụng các chất khử trùng an toàn và hiệu quả giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm bệnh.

IV. Phác Đồ Điều Trị Bệnh Sinh Sản Lợn Nái Tại Trại Lịch

Khi lợn nái mắc bệnh sinh sản, việc áp dụng phác đồ điều trị bệnh sinh sản lợn nái kịp thời và hiệu quả là vô cùng quan trọng. Tại trại Nguyễn Thanh Lịch, các phác đồ điều trị được xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tế và kiến thức chuyên môn, kết hợp với việc sử dụng các loại thuốc sử dụng cho lợn nái sinh sản phù hợp. Mục tiêu của phác đồ điều trị là loại bỏ mầm bệnh, giảm viêm nhiễm, và phục hồi chức năng sinh sản của lợn nái.

4.1. Điều trị viêm tử cung cho lợn nái Kinh nghiệm thực tế

Viêm tử cung lợn nái là một bệnh phổ biến và cần được điều trị kịp thời. Phác đồ điều trị thường bao gồm việc sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn, thuốc giảm đau và hạ sốt để giảm triệu chứng, và thuốc kích thích co bóp tử cung để đẩy dịch viêm ra ngoài. Việc theo dõi sát sao tình trạng của lợn nái và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết là rất quan trọng.

4.2. Các loại thuốc sử dụng cho lợn nái sinh sản Lưu ý khi dùng

Có nhiều loại thuốc sử dụng cho lợn nái sinh sản, bao gồm kháng sinh, thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt, thuốc kích thích co bóp tử cung, và vitamin. Cần sử dụng thuốc theo chỉ định của thú y và tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị. Lưu ý đến các tác dụng phụ của thuốc và ngừng sử dụng nếu có bất kỳ phản ứng bất thường nào.

4.3. Chi phí điều trị bệnh sinh sản cho lợn nái Giải pháp tiết kiệm

Chi phí điều trị bệnh sinh sản cho lợn nái có thể khá cao, đặc biệt là khi bệnh trở nên nghiêm trọng. Để tiết kiệm chi phí, cần thực hiện các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, phát hiện và điều trị bệnh sớm, và sử dụng các loại thuốc có giá thành hợp lý. Việc tham khảo ý kiến của thú y để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cũng giúp giảm thiểu chi phí.

V. Nghiên Cứu Tình Hình Bệnh Sinh Sản Tại Trại Ông Lịch

Nghiên cứu về tình hình bệnh sinh sản tại trại ông Nguyễn Thanh Lịch cho thấy một bức tranh chi tiết về các loại bệnh phổ biến, tỷ lệ mắc bệnh, và hiệu quả của các biện pháp phòng trị. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản và nâng cao năng suất của trại. Các thông tin về nguyên nhân gây bệnh sinh sản ở lợn nái, triệu chứng bệnh sinh sản ở lợn nái, và chẩn đoán bệnh sinh sản ở lợn nái được thu thập và phân tích một cách kỹ lưỡng.

5.1. Nguyên nhân gây bệnh sinh sản ở lợn nái Phân tích chi tiết

Nghiên cứu xác định các nguyên nhân gây bệnh sinh sản ở lợn nái, bao gồm các yếu tố nhiễm trùng (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng), yếu tố dinh dưỡng (thiếu hụt vitamin, khoáng chất), yếu tố môi trường (stress nhiệt, vệ sinh kém), và yếu tố di truyền. Việc xác định rõ nguyên nhân giúp đưa ra các biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả hơn.

5.2. Triệu chứng bệnh sinh sản ở lợn nái Nhận biết sớm

Nghiên cứu mô tả chi tiết các triệu chứng bệnh sinh sản ở lợn nái, bao gồm các triệu chứng lâm sàng (sốt, bỏ ăn, viêm âm đạo, viêm tử cung) và các triệu chứng sinh sản (giảm tỷ lệ thụ thai, sảy thai, đẻ non, lợn con yếu ớt). Việc nhận biết sớm các triệu chứng giúp can thiệp kịp thời và giảm thiểu thiệt hại.

5.3. Chẩn đoán bệnh sinh sản ở lợn nái Phương pháp và kết quả

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp chẩn đoán bệnh sinh sản ở lợn nái, bao gồm khám lâm sàng, xét nghiệm máu, xét nghiệm dịch âm đạo, và siêu âm. Kết quả chẩn đoán giúp xác định chính xác loại bệnh và mức độ nghiêm trọng, từ đó lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

VI. Kết Luận Nâng Cao Hiệu Quả Chăn Nuôi Lợn Nái

Nghiên cứu về tình hình bệnh sinh sản lợn nái tại trại ông Nguyễn Thanh Lịch cung cấp những thông tin hữu ích để nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh, chăm sóc lợn nái sinh sản đúng cách, và điều trị bệnh kịp thời giúp giảm thiểu thiệt hại và tăng lợi nhuận. Cần tiếp tục nghiên cứu và cập nhật các kiến thức mới về bệnh sinh sản lợn nái để đối phó với các thách thức trong ngành chăn nuôi.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ trại Nguyễn Thanh Lịch

Trại Nguyễn Thanh Lịch đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu trong việc phòng và trị bệnh sinh sản lợn nái. Các kinh nghiệm này có thể được chia sẻ và áp dụng cho các trang trại khác để nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

6.2. Hướng dẫn phòng bệnh và chăm sóc lợn nái hiệu quả

Bài viết cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách phòng bệnh và chăm sóc lợn nái hiệu quả, bao gồm các biện pháp vệ sinh, dinh dưỡng, tiêm phòng, và kiểm soát dịch bệnh. Việc tuân thủ các hướng dẫn này giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và nâng cao năng suất sinh sản.

6.3. Tương lai của ngành chăn nuôi lợn nái tại Việt Nam

Ngành chăn nuôi lợn nái tại Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, nâng cao trình độ quản lý, và tăng cường hợp tác giữa các trang trại giúp ngành chăn nuôi lợn nái phát triển bền vững.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái nuôi tại trại ông nguyễn thanh lịch ba vì hà nội và phác đồ điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ở Việt Nam nông nghiệp là một nghành kinh tế quan trọng, trong đó chăn nuôi chiếm một phần lớn.Và cùng với sự phát triển của kinh tế thì nghành chăn nuôi cũng đang phát triển không ngừng nhờ chất lượng con giống được nâng cao và chọn lọc tốt, kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái ngoại dần được hoàn thiện và ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên nghành chăn nuôi lợn nước ta nói chung và chăn nuôi lợn nái sinh sản nói riêng cũng đang đứng trước nhiều nguy cơ và thách thức lớn. Có những thời điểm số lượng đầu lợn giảm mạnh trong khi giá thịt lợn tăng rất cao do tình hình dịch bệnh trầm trọng và phức tạp, điển hình là tai xanh, lở mồm long móng. Vì vậy gây thiệt hại lớn về nghành kinh tế cho nghành chăn nuôi Việt Nam cũng như Thế Giới.

Đối với lợn nái, nhất là lợn ngoại được chăn nuôi theo phương thức công nghiệp thì các bệnh về sinh sản xuất hiện khá phổ biến, do khả năng thích nghi của đàn nái ngoại với điều kiện khí hậu nước ta còn kém. Mặt khác, trong quá trình sinh đẻ, lợn nái dễ bị nhiễm các loại vi khuẩn như: Steptococcus, Staphylococcus, E. xâm nhập và gây nên một số bệnh nhiễm trùng sau đẻ như: Viêm âm đạo, âm môn.Đặc biệt là bệnh sinh sản, đây là bệnh không những ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sinh sản của lợn mẹ, mà còn là một trong những nguyên nhân làm cho tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con trong thời gian theo mẹ tăng cao. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh sinh sản có thể dẫn đến các bệnh : rối loạn sinh sản, chậm sinh, vô sinh, viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết và chết.

Vì vậy bệnh sinh sản ở lợn nái ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng đàn lợn giống nói riêng, đồng thời ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng và hiệu quả của toàn nghành chăn nuôi lợn nói chung. 2 Từ thực tế trên cho thấy việc nghiên cứu nguyên nhân gây bệnh và đưa ra biện pháp phòng, trị bệnh sinh sản của đàn lợn nái là rất cần thiết. Để góp phần giải quyết vấn đề trên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nuôi tại trại ông Nguyễn Thanh Lịch – Ba Vì – Hà Nội và phác đồ điều trị ” 1.2 Mục đích của đề tài - Nắm được tình hình chăn nuôi và vệ sinh phòng bệnh cho lợn của Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch Ba Vì- Hà Nội. - Điều tra tình hình mắc một số bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại.

- Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung và viêm vú ở lợn nái ngoại, từ đó đề xuất phác đồ điều trị hiệu quả nhất.3 Ý nghĩa của đề tài 1.Ý nghĩa khoa học - Kết quả đạt được của đề tài là những thông tin có giá trị bổ sung vào tài liệu nghiên cứu về bệnh sinh sản ở lợn nái, là cơ sở khoa học cho những biện pháp phòng trị bệnh hiệu quả. - Kết quả thu được là cơ sở khoa học để đưa ra các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao khả năng sản xuất của đàn lợn nuôi tại Trại Nguyễn Thanh Lịch - Ba Vì - Hà Nội. Ý nghĩa thực tiễn - Xác định được hiệu quả điều trị bệnh của một số phác đồ trong điều trị bệnh viêm đường sinh dục ở lợn nái ngoại. - Những khuyến cáo của đề tài giúp người chăn nuôi hạn chế được những thiệt hại do bệnh gây ra.

3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Đại cương về cơ quan sinh sản và sinh lý sinh sản của lợn nái  Đặc điểm cấu tạo cơ quan sinh dục của lợn nái Theo Đặng Quang Nam (2002) [19], cơ quan sinh dục cái có các bộ phận sau: - Buồng trứng (Ovarium): Gồm một đôi (dài 1,5-2,5cm, khối lượng 3-5 gam) nằm trước cửa xoang chậu, ứng với vùng đốt sống hông 3-4. Bề mặt buồng trứng có nhiều u nổi lên.

Buồng trứng được bọc ở ngoài bởi màng liên kết sợi chắc, bên trong chia làm 2 phần, cả 2 phần đều phát triển một thứ mô liên kết sợi xốp tạo nên một loạt chất đệm. Dưới lớp màng liên kết của buồng trứng có nhiều tế bào trứng non phát triển dần thành nang trứng nguyên thủy, sau đó phát triển thành nang trứng sơ cấp và cuối cùng phát triển thành bao noãn chín. Dưới tác dụng của kích tố đặc biệt là kích tố sinh dục tuyến yên, trứng chín sẽ rụng. Như vậy, buồng trứng có 2 chức năng là sản sinh ra tế bào trứng và tiết ra hormone sinh dục có ảnh hưởng tới tính biệt, tới chức năng tử cung (đặc tính thứ cấp của con cái).

- Ống dẫn trứng (Oviductus): Ống dẫn trứng dài 15-20cm, uốn khúc nằm ở cạnh trước dây chằng rộng. Ống dẫn trứng bắt đầu ở bên cạnh buồng trứng đến đầu tử cung và được chia làm 2 phần: Phần trước tự do có hình phễu loe ra gọi là loa vòi (loa kèn) có tác dụng hứng tế bào trứng chín rụng, phần sau thon nhỏ có đường kính dài 0,2-0,3cm nối với sừng tử cung. Cấu tạo ống dẫn trứng xếp từ ngoài vào trong gồm có: Màng tương mạc đến từ dây chằng rộng, lớp cơ (2 lớp: Cơ vòng ở trong, cơ dọc ở ngoài), lớp niêm mạc trong cùng có nhiều gấp nếp chạy dọc và không có tuyến. 4 - Tử cung (Uterus): Tử cung là nơi cung cấp dinh dưỡng và phát triển của thai.

Tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bóng đái. Tử cung gồm 3 phần: Sừng, thân, cổ tử cung. Sừng tử cung dài ngoằn ngoèo như ruột non, dài 30-50cm, có dây chằng rộng rất dài nên khi thiến có thể kéo sừng tử cung ra ngoài được. Thân tử cung ngắn, niêm mạc thân và sừng tử cung là những gấp nếp nhăn nheo theo chiều dọc.

Thai làm tổ ở sừng tử cung. Cổ tử cung không có gấp nếp hoa nở mà là những cột thịt xen kẽ cài răng lược với nhau. Cấu tạo tử cung xếp từ ngoài vào trong có: Tương mạc được nối với dây chằng rộng, lớp cơ rất phát triển (dày, khỏe, có cấu tạo phức tạp phù hợp với chức năng chứa thai phát triển và đẩy thai khi đẻ. Cơ dọc ở ngoài, cơ vòng ở trong và phát triển mạnh ở cổ tử cung tạo thành cơ thắt), lớp niêm mạc trong cùng màu hồng nhạt có nhiều gấp nếp với nhiều tuyến tiết chất nhờn.

- Âm đạo (Vagina): Âm đạo là đoạn nối tiếp sau cổ tử cung, trước âm hộ. Đây là nơi tiếp nhận dương vật khi giao phối, phía trên là trực tràng, phía dưới là bóng đái, nó được ngăn cách với âm hộ bởi màng trinh. Cấu tạo: Lớp ngoài là tương mạc phủ phần trước âm đạo. Lớp giữa là lớp cơ trơn xếp theo các chiều khác nhau dính lẫn lộn với tổ chức liên kết bọc ngoài.

Lớp niêm mạc có nhiều gấp nếp nhăn nheo theo chiều dọc, trong đó có nhiều chất nhờn. Âm đạo có khả năng co giãn rất lớn và là đường đi ra của thai. - Âm hộ (Vulva): Đây là đoạn sau cùng của bộ máy sinh dục cái, sau âm đạo và ngăn cách âm đạo bởi màng trinh. Âm hộ nằm dưới hậu môn và được thông ra ngoài bởi một khe thẳng đứng gọi là âm môn.

Trong âm hộ còn có lỗ thông với bóng đái, tuyến tiền đình (Bartholin) và khí quan cương cứng gọi là âm vật (Clitoris). 5 Âm môn là một khe thẳng đứng dưới hậu môn, có 2 môi nối với nhau bởi 2 mép. Môi lớn ở ngoài dày trùm lấy môi nhỏ ở trong. Mép trên hơi nhọn, mép dưới rộng bao quanh âm vật.

Mép trên và dưới được bao bởi lớp da mỏng mịn, phía dưới mép dưới có lông. Bộ phận phía trong âm hộ và âm môn: + Màng trinh (Hymen): Ngăn cách giữa âm đạo và âm hộ. + Lỗ đái là đường thông ra của niệu đạo con cái. Lỗ đái nằm ở thành dưới âm môn ngay sau dưới màng trinh hình một cái khe có van trùm lên, cánh van hướng về sau.

Bên cạnh lỗ đái còn có lỗ đổ ra của ống tuyến tiền đình. Đôi tuyến này tiết ra dịch nhờn làm ẩm ướt cửa vào âm đạo phía trong âm hộ và có thành phần sát khuẩn. + Âm vật (Clitoris): Là tổ chức cương cứng, có nhiều dây thần kinh nên tính cảm giác tập trung ở đây cao. Cấu tạo âm hộ từ ngoài vào có các lớp sau: Lớp da mỏng mịn có nhiều sắc tố, lớp cơ gồm cơ thắt và dây treo âm hộ, lớp niêm mạc trong cùng có nhiều tuyến tiết dịch nhờn.

- Tuyến vú (Mamma): Lợn là động vật đa thai có từ 6-8 đôi vú xếp 2 hàng từ vùng ngực đến vùn bụng bẹn. Tuyến này chỉ phát triển khi con cái đến tuổi thành thục về tính và phát triển to nhất ở thời kỳ chửa, đẻ. Thời kỳ con vật đẻ, tuyến vú tiết ra sữa cung cấp dinh dưỡng cho con sơ sinh và lúc còn non. Vú gồm có bầu vú và núm vú.

+ Bầu vú: Bầu to đó là nơi sản sinh và chứa sữa. Ngoài cùng có lớp da mỏng mịn tùy theo vị trí mà lớp da này do da ngực, nách hay da bụng, bẹn kéo đến, tiếp đến là lớp cơ. Trong cùng có 2 phần cơ bản là bao tuyến và ống dẫn xen kẽ giữa phần cơ bản ở trong như tổ chức mỡ, tổ chức liên kết, hệ thống mạch quản thần kinh bao vây và chia vú làm nhiều thùy nhỏ trong đó có nhiều sợi đàn hồi. 6 Bao tuyến là nơi sản sinh ra sữa giống như một cái túi, từ túi đó sữa theo 3 loại ống dẫn: Nhỏ, trung bình, lớn rồi đổ vào xoang sữa ở đáy tuyến và thông ra ở đỉnh đầu vú.

Để hình thành một lít sữa phải có 540 lần lít máu đi qua tuyến vú, vì vậy sự cung cấp máu cho tuyến vú rất phong phú, mao mạch bao quanh bao tuyến dày đặc. + Núm vú: Một bầu vú có một núm vú cấu tạo bởi da - tổ chức liên kết - cơ - ống dẫn sữa. Ống dẫn sữa gồm 2-3 ống thông nối từ xoang sữa (Bể sữa) ra đầu núm vú. Ở đầu núm vú, sợi cơ trơn xếp thành vòng tạo thành cơ vòng đầu vú giữ cho đầu vú ở trạng thái khép kín khi không thải sữa.

 Sinh lý sinh sản của lợn nái Đặc điểm sinh lý sinh dục của gia súc nói chung và loài lợn nói riêng đặc trưng cho loài, có tính ổn định với từng giống vật nuôi. Nó được duy trì qua các thế hệ và luôn củng cố, hoàn thiện qua quá trình chọn lọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tình Hình Bệnh Sinh Sản Trên Lợn NáI Tại Trại Ông Nguyễn Thanh Lịch" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề bệnh lý ảnh hưởng đến lợn nái tại một trại chăn nuôi cụ thể. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các triệu chứng và nguyên nhân gây bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách cải thiện sức khỏe đàn lợn nái, từ đó nâng cao năng suất sinh sản và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức về chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn áp dụng quy trình kỹ thuật trong phòng và trị hội chứng tiêu chảy ở lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn nguyễn thanh lịch xã ba trại, nơi cung cấp quy trình cụ thể cho việc phòng và trị bệnh tiêu chảy ở lợn con.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn bùi thanh tiến xã cao minh thành phố phúc yên tỉnh vĩnh phúc cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn áp dụng biện pháp phòng và trị hội chứng viêm vú viêm tử cung mất sữa trên đàn lợn nái tại trại giống hạt nhân công ty cổ phần thiên thuận tường sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp phòng ngừa và điều trị các bệnh lý phổ biến ở lợn nái.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về việc chăm sóc và quản lý sức khỏe cho đàn lợn nái, từ đó nâng cao hiệu quả chăn nuôi.