Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Đàn Lợn NáI Sinh Sản Tại Công Ty Cổ Phần Phát Triển Bình Minh

Chuyên khảo phân tích Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản tại công ty cổ phần phát triển bình, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại Học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

59
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỤC LỤC

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. Phần 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái

2.3. Đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái

2.4. Bệnh viêm tử cung ở lợn nái sinh sản (Metritis)

2.5. Hiện tượng kháng thuốc ở vi khuẩn

2.6. Hiểu biết về một số loại thuốc sử dụng trong viêm tử cung ở lợn

2.7. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.7.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.7.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

3. Phần 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4.1. Các chỉ tiêu theo dõi

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu

4. Phần 4: KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

4.1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

4.2. Công tác phòng bệnh

4.3. Công tác trị bệnh

4.4. Kết quả nghiên cứu

4.4.1. Tình hình bệnh viêm tử cung của đàn lợn nái qua 3 tháng (tháng 3 đến tháng 5)

4.4.2. Tình hình mắc bệnh viêm tử cung theo lứa đẻ

4.4.3. Tình hình mắc bệnh viêm tử cung theo điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng

4.4.4. Tình hình mắc bệnh viêm tử cung theo loại lợn nái

4.4.5. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung theo hai phác đồ điều trị

4.4.6. Kết quả điều trị bệnh viêm tử cung và khả năng sinh sản của lợn nái sau khi khỏi bệnh

4.4.7. Các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của đàn lợn nái sau điều trị

5. Phần 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Tài liệu tiếng việt

2. Tài liệu tiếng nước ngoài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Hình Bệnh Viêm Tử Cung Lợn Nái

Trong ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, việc duy trì sức khỏe sinh sản của lợn nái là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, bệnh viêm tử cung ở lợn là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Bệnh không chỉ gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn mẹ mà còn làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiêu chảy ở lợn con. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm vú, mất sữa, rối loạn sinh sản, thậm chí tử vong. Do đó, việc nghiên cứu và kiểm soát tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái là vô cùng quan trọng. Theo tài liệu nghiên cứu, bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao và là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm giảm năng suất sinh sản của đàn lợn nái.

1.1. Tầm quan trọng của sức khỏe sinh sản lợn nái

Sức khỏe sinh sản của lợn nái đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo năng suất và hiệu quả kinh tế của trang trại. Một lợn nái khỏe mạnh sẽ cho ra đời những lứa con khỏe mạnh, giảm thiểu tỷ lệ hao hụt và tăng cường khả năng sinh trưởng của đàn. Việc quản lý tốt sức khỏe sinh sản giúp tối ưu hóa số lượng và chất lượng lợn con, từ đó nâng cao lợi nhuận cho người chăn nuôi.

1.2. Ảnh hưởng của viêm tử cung đến năng suất sinh sản

Viêm tử cung lợn nái gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất sinh sản, bao gồm giảm tỷ lệ thụ thai, tăng tỷ lệ sảy thai, thai chết lưu, và giảm số lượng lợn con sinh ra trên mỗi lứa. Bệnh còn ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ, làm suy yếu hệ miễn dịch của lợn con và tăng nguy cơ mắc các bệnh khác.

II. Nguyên Nhân Gây Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái

Nguyên nhân viêm tử cung lợn nái rất đa dạng, thường liên quan đến các yếu tố như tổn thương trong quá trình sinh sản, sót nhau, vệ sinh kém, và nhiễm trùng. Lợn nái sau khi đẻ thường dễ bị viêm tử cung do tử cung bị tổn thương và tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập. Việc sót nhau cũng tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và gây viêm nhiễm. Ngoài ra, chuồng trại không đảm bảo vệ sinh và dụng cụ thụ tinh không vô trùng cũng là những yếu tố nguy cơ cao. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hữu Phước (1982), lợn nái sinh sản đều mang vi khuẩn trong âm đạo, nhưng chỉ khi cổ tử cung mở, chất dịch tích tụ lại mới tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và phát triển.

2.1. Yếu tố vệ sinh chuồng trại và môi trường sống

Chuồng trại không được vệ sinh sạch sẽ, ẩm ướt và chứa nhiều chất thải là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển. Việc không thường xuyên dọn dẹp và khử trùng chuồng trại làm tăng nguy cơ lợn nái bị viêm tử cung do tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh.

2.2. Vai trò của vi khuẩn gây bệnh viêm tử cung

Các loại vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella và E.coli dung huyết thường được tìm thấy trong dịch tiết của lợn nái bị viêm tử cung. Những vi khuẩn này xâm nhập vào tử cung qua đường sinh dục và gây ra các phản ứng viêm nhiễm.

2.3. Ảnh hưởng của kỹ thuật thụ tinh nhân tạo

Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo không đúng cách, sử dụng dụng cụ không vô trùng hoặc tinh dịch bị nhiễm khuẩn có thể đưa vi khuẩn vào tử cung và gây viêm nhiễm. Việc thực hiện thụ tinh nhân tạo cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vệ sinh để giảm thiểu nguy cơ viêm nhiễm tử cung lợn.

III. Triệu Chứng Và Chẩn Đoán Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái

Việc nhận biết sớm triệu chứng viêm tử cung lợn nái là rất quan trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời. Các triệu chứng thường gặp bao gồm dịch tiết âm đạo bất thường (có mủ, máu hoặc màu sắc khác lạ), sốt, bỏ ăn, giảm sản lượng sữa, và lợn nái có biểu hiện đau đớn, khó chịu. Để chẩn đoán chính xác, cần kết hợp quan sát lâm sàng với các xét nghiệm cận lâm sàng như xét nghiệm dịch tiết âm đạo để xác định loại vi khuẩn gây bệnh và đánh giá mức độ viêm nhiễm. Việc chẩn đoán sớm và chính xác giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả.

3.1. Các biểu hiện lâm sàng thường gặp

Các biểu hiện lâm sàng của viêm tử cung lợn nái có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Tuy nhiên, một số triệu chứng thường gặp bao gồm dịch tiết âm đạo có màu sắc và mùi bất thường, sốt cao, bỏ ăn, giảm sản lượng sữa, và lợn nái có biểu hiện đau đớn, khó chịu.

3.2. Phương pháp chẩn đoán bệnh viêm tử cung

Để chẩn đoán chính xác bệnh viêm tử cung ở lợn, cần kết hợp quan sát lâm sàng với các xét nghiệm cận lâm sàng. Xét nghiệm dịch tiết âm đạo giúp xác định loại vi khuẩn gây bệnh và đánh giá mức độ viêm nhiễm. Ngoài ra, siêu âm cũng có thể được sử dụng để kiểm tra tình trạng tử cung.

IV. Phác Đồ Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái Hiệu Quả Nhất

Việc điều trị viêm tử cung lợn nái cần được thực hiện kịp thời và đúng phác đồ để tránh các biến chứng nghiêm trọng. Phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, kết hợp với các biện pháp hỗ trợ như vệ sinh tử cung, sử dụng thuốc giảm đau, hạ sốt, và tăng cường sức đề kháng cho lợn nái. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp cần dựa trên kết quả xét nghiệm kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả điều trị. Ngoài ra, cần chú ý đến việc phục hồi sức khỏe sinh sản cho lợn nái sau khi điều trị để đảm bảo khả năng sinh sản trong tương lai.

4.1. Sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm tử cung

Kháng sinh là một phần quan trọng trong phác đồ điều trị viêm tử cung lợn nái. Việc lựa chọn kháng sinh phù hợp cần dựa trên kết quả xét nghiệm kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả điều trị. Các loại kháng sinh thường được sử dụng bao gồm penicillin, ampicillin, gentamicin, và enrofloxacin.

4.2. Biện pháp hỗ trợ điều trị viêm tử cung

Ngoài việc sử dụng kháng sinh, cần kết hợp với các biện pháp hỗ trợ như vệ sinh tử cung bằng dung dịch sát khuẩn, sử dụng thuốc giảm đau, hạ sốt, và tăng cường sức đề kháng cho lợn nái. Việc cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và chăm sóc tốt cũng giúp lợn nái nhanh chóng phục hồi sức khỏe.

4.3. Phục hồi sức khỏe sinh sản sau điều trị

Sau khi điều trị viêm tử cung, cần chú ý đến việc phục hồi sức khỏe sinh sản cho lợn nái. Việc sử dụng các loại vitamin và khoáng chất, kết hợp với chế độ dinh dưỡng phù hợp, giúp tăng cường khả năng sinh sản và giảm nguy cơ tái phát bệnh.

V. Biện Pháp Phòng Ngừa Viêm Tử Cung Lợn Nái Tại Công Ty

Phòng bệnh hơn chữa bệnh, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa viêm tử cung lợn nái là vô cùng quan trọng để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và đảm bảo năng suất sinh sản. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm đảm bảo vệ sinh chuồng trại, quản lý tốt quá trình sinh sản, sử dụng dụng cụ thụ tinh vô trùng, và kiểm soát dịch bệnh. Ngoài ra, cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng và chăm sóc lợn nái để tăng cường sức đề kháng và giảm nguy cơ mắc bệnh. Việc thực hiện đầy đủ và nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa giúp bảo vệ sức khỏe sinh sản của đàn lợn nái và nâng cao hiệu quả kinh tế.

5.1. Vệ sinh chuồng trại và quản lý chất thải

Đảm bảo chuồng trại luôn sạch sẽ, khô ráo và thông thoáng. Thường xuyên dọn dẹp và khử trùng chuồng trại để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Quản lý chất thải đúng cách để tránh ô nhiễm môi trường và giảm nguy cơ lây lan bệnh.

5.2. Quản lý quá trình sinh sản và đỡ đẻ

Quản lý chặt chẽ quá trình sinh sản, đảm bảo đỡ đẻ đúng kỹ thuật và vệ sinh. Sử dụng dụng cụ đỡ đẻ vô trùng để tránh gây tổn thương và nhiễm trùng cho lợn nái. Kiểm tra kỹ lưỡng sau khi đẻ để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề như sót nhau.

5.3. Kiểm soát dịch bệnh và tăng cường sức đề kháng

Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm có thể gây suy giảm sức đề kháng và tăng nguy cơ viêm tử cung. Cung cấp chế độ dinh dưỡng đầy đủ và cân bằng để tăng cường sức đề kháng cho lợn nái.

VI. Kết Luận Về Tình Hình Viêm Tử Cung Lợn Nái Hiện Nay

Tóm lại, tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái vẫn là một thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi lợn. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, và biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và đảm bảo năng suất sinh sản. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người chăn nuôi, các chuyên gia thú y, và các nhà nghiên cứu để đưa ra các giải pháp hiệu quả và bền vững. Trong tương lai, cần tập trung vào việc nghiên cứu các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới, cũng như tăng cường công tác tuyên truyền và đào tạo để nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về bệnh viêm tử cung ở lợn nái.

6.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu và kiểm soát bệnh

Việc tiếp tục nghiên cứu và kiểm soát bệnh viêm tử cung ở lợn nái là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe sinh sản của đàn lợn và đảm bảo năng suất chăn nuôi. Cần có sự đầu tư vào các nghiên cứu về nguyên nhân, triệu chứng, và biện pháp phòng ngừa để đưa ra các giải pháp hiệu quả và bền vững.

6.2. Hướng đi trong tương lai để giảm thiểu bệnh viêm tử cung

Trong tương lai, cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị mới, cũng như tăng cường công tác tuyên truyền và đào tạo để nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về bệnh viêm tử cung ở lợn nái. Ngoài ra, cần khuyến khích việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa và quản lý tốt quá trình sinh sản để giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh.

05/06/2025
Luận văn tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản tại công ty cổ phần phát triển bình minh xã phù lưu tế mỹ đức

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong vài năm gần đây, chăn nuôi lợn giữ một vị rí quan trọng trong nghành nông nghiệp của Việt Nam. Con lợn được xếp hàng đầu trong số các vật nuôi, cung cấp phần lớn thực phẩm cho nhân dân và phân bón cho sản xuất nông nghiệp. Ngày nay chăn nuôi lợn còn có tầm quan trọng đặc biệt nữa là tăng kim ngạch xuất khẩu, đây cũng là nguồn thu nhập ngoại tệ đáng kể cho nền kinh tế quốc dân. Để cung cấp lợn giống cho nhu cầu chăn nuôi của các trang trại và các nông hộ thì việc phát triển đàn lợn nái sinh sản là việc làm cần thiết.

Để chăn nuôi đàn lợn ngoại đạt hiệu quả cao bên cạnh các yếu tố về thức ăn, chuồng trại, kỹ thuật chăn nuôi… thì một trong những yếu tố hết sức quan trọng cần được đảm bảo là phải có đàn giống tốt. Điều này phụ thuộc rất lớn vào năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại. Tuy nhiên một trong những bệnh làm hạn chế khả năng sinh sản của đàn lợn nái là các bệnh về sinh sản đặc biệt là bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao. Bệnh này không những làm ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng sinh sản của lợn mẹ mà còn là một trong những nguyên nhân làm tăng cao tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở đàn lợn con đang trong thời gian theo mẹ, do đó chất lượng của đàn giống bị ảnh hưởng.

Nếu không điều trị kịp thời có thể kế phát viêm vú, mất sữa, nặng có thể dẫn tới rối loạn sinh sản, chậm sinh, vô sinh, viêm phúc mạc…và có thể chết. Vậy để khắc phục hậu quả do bệnh viêm tử cung gây ra trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại Công ty cổ phần Phát triển Bình Minh, xã Phù lưu Tế - Mỹ Đức - Hà Nội chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: ‘‘Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản tại Công ty cổ phần Phát triển Bình Minh, xã Phù Lưu Tế - Mỹ Đức - Hà Nội và thử nghiệm hai phác đồ điều trị bệnh’’ 2 1. Mục đích nghiên cứu - Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái. - Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của hai phác đồ điều trị.

Mục tiêu nghiên cứu - Xác định những biểu hiện lâm sàng của bệnh. - Xác định hiệu lực và độ an toàn của hai phác đồ điều trị. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Đánh giá được sự ảnh hưởng của bệnh viêm tử cung đến khả năng sinh sản của lợn mẹ.

- Hiểu được tình hình và cách phòng trị bệnh để áp dụng vào thực tiễn sản xuất. Ý nghĩa thực tiễn - Học hỏi kiến thức, kinh nghiệm chăn nuôi một cách hợp lý để bổ sung thêm kiến thức cho mình. - Vận dụng kiến thức đã học vào công tác sản xuất và phòng trị bệnh cho chăn nuôi tại địa phương. 3 Phần 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.

Cơ sở khoa học 2. Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái Theo Nguyễn Mạnh Hà và cs (2003) [8], bộ phận sinh dục của lợn nái được chia thành bộ phận sinh dục bên trong (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo) và bộ phận sinh dục bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình). * Buồng trứng (Ovarium) Buồng trứng của lợn gồm một treo ở cạnh trước dây chằng rộng, nằm trong xoang chậu. Hình dạng của buồng trứng rất đa dạng nhưng phần lớn có hình bầu dục hoặc hình ovan dẹt, không có lõm rụng trứng.

Buồng trứng có hai chức năng cơ bản là tạo giao tử cái và tiết các hoocmon: Estrogen, Progesteron và Inhibin. Các hoocmon này tham gia vào việc điều khiển chu kỳ sinh sản của lợn cái. Theo Trần Thị Dân (2004) [3] cho biết: phía ngoài của buồng trứng được bao bọc bởi một lớp màng liên kết sợi, chắc như màng dịch hoàn. Phía trong buồng trứng được chia làm 2 miền: Miền vỏ và miền tủy.

Miền vỏ chứa các noãn nang, thể vàng, thể trắng có tác dụng về sinh dục vì nó xảy ra quá trình trứng chín và rụng trứng. Miền tủy của buồng trứng nằm ở giữa gồm mạch máu, dây thần kinh, mạch bạch huyết và mô liên kết. Trên buồng trứng có từ 70.000 noãn bào ở các giai đoạn khác nhau, tầng ngoài cùng là những noãn bào sơ cấp phân bố tương đối đều, tầng trong là những noãn bào thứ cấp đang sinh trưởng, khi noãn bao chín sẽ nổi lên bề mặt buồng trứng. * Ống dẫn trứng (Oviductus) Ống dẫn trứng (vòi Fallop) được treo bởi màng trao ống dẫn trứng, đó là một nếp gấp màng bụng bắt nguồn từ lớp bên của dây chằng rộng.

Căn cứ vào chức năng có thể chia ống dẫn trứng thành bốn đoạn: 4 + Tua điểm: Có hình giống như tua liềm. + Phễu: Có hình phễu, miệng phễu nằm gần buồng trứng. + Phồng ống dẫn trứng: Đoạn ống giãn rộng ra xa tâm. + Eo: Đoạn ống hẹp gần tâm, nối ống dẫn trứng với xoang tử cung.

* Tử cung (Uterus) Tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bàng quang và niệu đạo trong xoang chậu, hai sừng tử cung ở phía trước xoang chậu. Tử cung được giữ lại tại chỗ nhờ sự bám của âm đạo vào cổ tử cung và được giữ bởi các dây chằng. Tử cung lợn thuộc loại tử cung sừng kép, gồm 2 sừng thông với một thân và cổ tử cung: Sừng tử cung dài 50 - 100cm, hình ruột non, thông với ống dẫn trứng. Thân tử cung dài 3 - 5cm.

Cổ tử cung dài 10 - 18cm, có thành dày, hình trụ, có các cột thịt xếp theo chiều cài răng lược, thông với âm đạo. Vách tử cung gồm 3 lớp được cấu tạo từ ngoài vào trong: lớp tương mạc, lớp cơ trơn, lớp nội mạc. * Âm đạo (Vagina) Theo Nguyễn Hùng Nguyệt và Đặng Đình Tín (1986) [16] cho rằng: âm đạo lợn có chiều dài 10 -12cm. Âm đạo nối sau tử cung, trước âm hộ, đầu trước giáp cổ tử cung, đầu sau thông ra tiền đình, giữa âm đạo và tiền đình có nếp gấp niêm mạc gọi là màng trinh.

Âm đạo là một ống tròn chứa cơ quan sinh dục đực khi giao phối, đồng thời là bộ phận cho thai đi qua trong quá trình sinh đẻ và là ống thải các chất dịch từ tử cung. Âm đạo có cấu tạo gồm 3 lớp: Lớp tổ chức liên kết ở ngoài, lớp cơ trơn có cơ dọc bên ngoài, cơ vòng bên trong. Các lớp cơ âm đạo liên kết với các lớp cơ tử cung. * Tiền đình (Vestibulum vaginae sinusinogenitalis) Là giới hạn giữa âm đạo và âm hộ.

Tiền đình bao gồm: Màng trinh và hành tiền đình. Sau màng trinh là lỗ niệu đạo. 5 * Âm vật (Clitoris) Âm vật được phủ bởi lớp niêm mạc có chứa các đầu mút thần kinh cảm giác, từ đó khuyến cáo các thú y viên chú ý khi thụ tinh nên kích thích lên âm vật để gây mê ì cho nái động dục làm tăng hiệu quả thụ tinh. * Âm hộ (Vulva) Âm hộ hay còn gọi là âm môn, nằm dưới hậu môn và ngăn cách với nó bởi vùng hội âm.

Bên ngoài có 2 môi dính với nhau ở mép trên và mép dưới. Môi âm hộ có sắc tố đen, tuyến mồ hôi, tuyến bã tiết ra chất nhờn trong và hơi dính. Đặc điểm sinh lý sinh sản của lợn nái * Sự thành thục về tính Sự thành thục về tính được đánh dấu khi con vật bắt đầu có phản xạ sinh dục và có khả năng sinh sản. Lúc này tất cả các bộ phận sinh dục như: buồng trứng, tử cung, âm đạo… đã phát triển hoàn thiện và có thể bắt đầu bước vào hoạt động sinh sản.

Đồng thời với sự phát triển hoàn thiện bên trong thì ở bên ngoài các bộ phận sinh dục phụ cũng xuất hiện và gia súc có phản xạ về tính hay xuất hiện hiện tượng động dục. Tuy nhiên, thành thục về tính sớm hay muộn phụ thuộc vào giống, tính biệt và các điều kiện ngoại cảnh cũng như chăm sóc nuôi dưỡng. - Giống Các giống lợn khác nhau có độ tuổi thành thục về tính khác nhau. Theo Phạm Hữu Danh (1985) [2] cho rằng: Các giống lợn nội có tuổi thành thục về tính vào 4 - 5 tháng tuổi (121 - 158 ngày tuổi).

Trong khi đó tuổi động dục ở lợn ngoại là từ 6 - 8 tháng tuổi, ở lợn lai F1 (nội x ngoại) thường động dục lần đầu ở 6 tháng tuổi. - Điều kiện nuôi dưỡng quản lý Chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý tốt thì gia súc sẽ sớm thành thục về tính và ngược lại. 6 - Điều kiện ngoại cảnh Sự kích thích của con đực cũng ảnh hưởng tới sự thành thục của lợn cái hậu bị. Theo một số tác giả nếu cho lợn cái hậu bị tiếp xúc với lợn đực 2 lần/ngày, với thời gian 15 - 20 phút thì 83% lợn cái (trên 90kg) động dục ở 165 ngày tuổi.

Tuy nhiên, một vấn đề cần lưu ý là tuổi thành thục về tính thường sớm hơn tuổi thành thục về thể vóc. Vì vậy, để đảm bảo sự sinh trưởng và phát triển bình thường của lợn mẹ và đảm bảo những phẩm chất giống của thế hệ sau nên cho gia súc phối giống khi đã đạt khối lượng nhất định tùy theo giống. * Chu kỳ tính và thời điểm phối giống thích hợp - Chu kỳ tính Từ khi thành thục về tính, những biểu hiện tính dục của lợn được diễn ra liên tục và có tính chu kỳ. Các noãn bào trên buồng trứng phát triển, lớn dần, chín và nổi cộm trên bề mặt buồng trứng gọi là nang Graaf.

Khi nang Graaf vỡ, trứng rụng gọi là sự rụng trứng. Mỗi lần trứng rụng con cái có những biểu hiện ra bên ngoài gọi là động dục. Do trứng rụng có tính chất chu kỳ nên động dục cũng theo chu kỳ. Một chu kỳ tính của lợn giao động trong khoảng từ 18 - 22 ngày, trung bình là 21 ngày và được chia làm 4 giai đoạn: + Giai đoạn trước động dục Đây là giai đoạn đầu tiên của chu kỳ tính, giai đoạn này kéo dài 1 - 2 ngày.

Ở giai đoạn này các noãn bao phát triển mạnh, các noãn bao chín, tế bào trứng tách khỏi noãn bao. Tử cung co bóp mạnh, cổ tử cung mở ra, niêm dịch chảy nhiều. Con vật bắt đầu xuất hiện tính dục, âm hộ sưng lên, hơi mở, có màu hồng tươi cuối giai đoạn có dịch nhờn chảy ra. Con vật giảm ăn, hay kêu rống, hay nhảy lên lưng con khác nhưng không cho con khác nhảy lên lưng mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Hình Mắc Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn NáI Tại Công Ty Bình Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng bệnh viêm tử cung ở lợn nái, một vấn đề quan trọng trong ngành chăn nuôi lợn. Tài liệu này không chỉ nêu rõ nguyên nhân và triệu chứng của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Độc giả sẽ nhận được thông tin hữu ích về cách quản lý sức khỏe đàn lợn, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến chăn nuôi lợn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thức ăn chăn nuôi cargill cho heo của các hộ nuôi ở tỉnh đồng tháp", nơi phân tích các yếu tố quyết định trong việc lựa chọn thức ăn cho lợn. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn đánh giá hiệu lực một số loại thuốc điều trị bệnh cho gia súc gia cầm do công ty cổ phần thuốc thú y đức hạnh marphavet sản xuất" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị bệnh cho gia súc. Cuối cùng, tài liệu "Luận án tiến sĩ sử dụng gạo lật và gạo tấm thay thế ngô làm thức ăn cho lợn" cung cấp thông tin về các loại thức ăn thay thế, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngành chăn nuôi lợn và các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng.