Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí hàng đầu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu. Nhằm đáp ứng nhu cầu con giống chất lượng cao cho các trang trại và nông hộ, việc nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Tuy nhiên, các bệnh lý sản khoa—đặc biệt là bệnh viêm tử cung (Metritis)—đang là rào cản kỹ thuật nghiêm trọng làm suy giảm khả năng sinh sản của đàn nái.
Bệnh viêm tử cung không chỉ tác động tiêu cực đến thể trạng và chu kỳ sinh sản của lợn mẹ mà còn gián tiếp làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở đàn lợn con theo mẹ do chất lượng sữa suy giảm. Trường hợp không được can thiệp kịp thời, bệnh dễ kế phát thành hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (hội chứng MMA), viêm phúc mạc, gây rối loạn sinh sản, chậm sinh, vô sinh hoặc dẫn đến tử vong, gây tổn thất kinh tế lớn cho cơ sở chăn nuôi.
Để giải quyết thực trạng trên tại cơ sở thực tế, đề tài "Tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản tại Công ty cổ phần Phát triển Bình Minh, xã Phù Lưu Tế - Mỹ Đức - Hà Nội và thử nghiệm hai phác đồ điều trị bệnh" đã được thực hiện bởi sinh viên Lèng Văn Hữu, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hùng Nguyệt (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2015).
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu:
- Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở.
- Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của hai phác đồ điều trị bệnh.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định những biểu hiện lâm sàng đặc trưng của bệnh viêm tử cung trên đàn nái sau đẻ.
- Xác định hiệu lực điều trị và độ an toàn của hai phác đồ điều trị thử nghiệm.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm các giống thuần Landrace, Yorkshire và con lai F1 Landrace x Yorkshire).
- Địa điểm thực hiện: Trại chăn nuôi thuộc Công ty cổ phần Phát triển Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Thời gian tiến hành: Từ ngày 02/03/2015 đến ngày 24/05/2015.
Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở khoa học và bệnh lý học
Khóa luận hệ thống hóa các kiến thức chuyên ngành về giải phẫu, sinh lý sinh sản và bệnh học thú y trên lợn nái:
- Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục: Mô tả cấu trúc buồng trứng (Ovarium) chứa khoảng 70.000 noãn bào với chức năng tạo giao tử và tiết các hormone Estrogen, Progesteron, Inhibin; ống dẫn trứng (Oviductus) gồm 4 đoạn (tua điểm, phễu, phồng, eo); tử cung (Uterus) thuộc dạng tử cung sừng kép (sừng dài 50–100 cm, thân dài 3–5 cm, cổ tử cung dài 10–18 cm có các cột thịt xếp răng lược); âm đạo dài 10–12 cm; tiền đình, âm vật và âm hộ.
- Sinh lý sinh sản và chu kỳ tính: Tuổi thành thục tính ở lợn nội là 4–5 tháng (121–158 ngày tuổi), lợn ngoại từ 6–8 tháng, lợn lai F1 là 6 tháng. Chu kỳ tính dao động từ 18–22 ngày (trung bình 21 ngày) chia làm 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (2 ngày) và nghỉ ngơi (10–12 ngày). Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày (113–115 ngày). Cơ chế tiết sữa chịu sự chi phối của hormone Oxytocin từ tuyến yên, trong đó các hàng vú trước tiết lượng sữa cao hơn hàng vú sau (35–49 kg so với 32–39 kg trong cả chu kỳ).
- Căn nguyên và phân loại viêm tử cung: Bệnh hình thành do các nguyên nhân cơ học (can thiệp đẻ khó bằng tay gây xây xát, tổn thương niêm mạc), sót nhau, lây nhiễm qua thụ tinh nhân tạo hoặc phối giống trực tiếp, môi trường ô nhiễm, và biến chứng từ các bệnh truyền nhiễm (Leptospirosis, Brucellosis). Căn nguyên vi sinh gồm nhóm vi khuẩn cố định (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Escherichia coli, Salmonella) và nhóm không cố định (Pseudomonas, Proteus).
- Phân loại thể bệnh lâm sàng: Khóa luận căn cứ vào biểu hiện bệnh lý để chia làm 3 thể:
- Viêm nội mạc tử cung: Thể cấp tính có mủ, thân nhiệt sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng xám hoặc trắng sữa, mùi tanh, phản ứng co cơ tử cung giảm nhẹ.
- Viêm cơ tử cung: Niêm mạc hoại tử ăn sâu vào tầng cơ, sốt cao, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ lẫn máu mủ và tổ chức hoại tử, mùi tanh thối, cơ tử cung co bóp rất yếu.
- Viêm tương mạc tử cung: Tổn thương lan rộng ra lớp thanh mạc, sốt rất cao, dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, phản ứng đau dữ dội, phản ứng co cơ tử cung mất hẳn.
| Chỉ tiêu chẩn đoán |
Viêm nội mạc tử cung |
Viêm cơ tử cung |
Viêm tương mạc tử cung |
| Thân nhiệt |
Sốt nhẹ (39,0–39,5°C) |
Sốt cao (40,0–41,0°C) |
Sốt rất cao (>41,0°C) |
| Màu sắc dịch viêm |
Trắng xám, trắng sữa |
Hồng, nâu đỏ |
Nâu rỉ sắt |
| Mùi dịch viêm |
Tanh |
Tanh, thối |
Thối khắm |
| Phản ứng đau |
Đau nhẹ |
Đau rõ |
Rất đau |
| Phản ứng co cơ tử cung |
Co bóp giảm |
Co bóp rất yếu |
Mất hẳn |
| Trạng thái ăn uống |
Bỏ ăn một phần hoặc bình thường |
Bỏ ăn hoàn toàn |
Bỏ ăn hoàn toàn |
Phương pháp nghiên cứu và theo dõi
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân (thân nhiệt, trạng thái vận động, ăn uống) và khám trực tiếp âm đạo, cổ tử cung bằng mỏ vịt có nguồn sáng hỗ trợ để xác định tính chất dịch tiết và mức độ tổn thương niêm mạc.
- Phương pháp hóa nghiệm và chẩn đoán nhanh:
- Phản ứng phát hiện protein mucin trong dịch nhầy bằng dung dịch acid acetic 1% (mucin không kết tủa xác định phản ứng âm tính, kết luận bị viêm tử cung).
- Sử dụng que thử nước tiểu Multistix 10 SG (Bayer) để kiểm tra nhiễm trùng niệu sinh dục tiềm ẩn vào ngày thứ 5 sau đẻ và ngày thứ 5 sau phối giống qua 3 chỉ tiêu: Nitrite (đọc sau 60 giây, phát hiện vi khuẩn Gr- chuyển hóa nitrate), pH (đọc trong 2 phút, pH > 8 biểu thị nguy cơ viêm nhiễm cao do vi khuẩn sinh amoniac), và Tỷ trọng SG (đọc sau 45 giây, bình thường 1,005–1,015).
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thử nghiệm tiến hành trên 33 lợn nái mắc bệnh được chia vào 2 phác đồ:
- Phác đồ 1 (18 con: 6 con viêm nội mạc, 6 con viêm cơ, 6 con viêm tương mạc): Kháng sinh NOVA-Moxin 20% (tiêm bắp 1 ml/28 kg thể trọng, 2 mũi cách nhau 72 giờ); Oxytocin (tiêm bắp 4 ml/lần/ngày trong 3–4 ngày); đặt kháng sinh tử cung (1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin pha trong 20 ml nước cất); thuốc bổ Catosal 10% (tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch 30 ml chia 2 mũi).
- Phác đồ 2 (15 con: 5 con viêm nội mạc, 5 con viêm cơ, 5 con viêm tương mạc): Kháng sinh Clamoxyl.LA (tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng, 2 mũi cách nhau 72 giờ); kết hợp Oxytocin, Penicillin + Streptomycin đặt tử cung và thuốc bổ Catosal 10% với liều lượng và liệu trình tương tự Phác đồ 1.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của công tác thú y và sản xuất giống lợn ngoại thương phẩm trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại. Nêu rõ mục đích, mục tiêu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của việc khảo sát dịch tễ học bệnh viêm tử cung cũng như tìm kiếm phác đồ can thiệp phù hợp tại trang trại quy mô công nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Tổng thuật các nghiên cứu trong nước và quốc tế về giải phẫu, sinh lý sinh sản lợn nái, cơ chế bệnh sinh của viêm tử cung và hiện tượng kháng thuốc kháng sinh thông qua plasmid R. Phân tích dược lý của các chế phẩm điều trị thông dụng (Multibio, Vilamoks-LA, Gluco-K-C-Namin, NOVA-Moxin 20%, Clamoxyl.LA), các dung dịch thụt rửa (Rivanol, thuốc tím $KMnO_4$, nước muối sinh lý) và các bài thuốc dân gian.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết địa bàn nghiên cứu tại Công ty CP Phát triển Bình Minh trong giai đoạn tháng 3 đến tháng 5/2015. Mô tả quy trình theo dõi lâm sàng, phương pháp lấy mẫu nước tiểu sử dụng que thử Multistix 10 SG, sơ đồ bố trí thí nghiệm 2 phác đồ điều trị trên 33 lợn nái mắc bệnh ở các thể khác nhau và công thức thống kê xử lý số liệu.
Phần 4: Kết quả đạt được
Nội dung chương được chia thành hai phần chính:
- Kết quả phục vụ sản xuất: Báo cáo kết quả vệ sinh khử trùng (quét vôi 10 lần, phun sát trùng 20 lần); công tác tiêm phòng vắcxin an toàn 100% cho 5 loại bệnh (Lở mồm long móng, Dịch tả, Khô thai Parvo, Suyễn, Giả dại); điều trị các bệnh phổ biến (viêm tử cung, tiêu chảy lợn con do E. coli, cầu trùng do Isospora suis, bệnh ghẻ do Sarcoptes scabiei); thực hiện các kỹ thuật đỡ đẻ (39 ca), thụ tinh nhân tạo (37 nái), tiêm sắt (235 con), mài nanh cắt đuôi (231 con), thiến hoạn (210 con).
- Kết quả nghiên cứu dịch tễ và điều trị: Đánh giá chi tiết tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung theo tháng theo dõi, theo lứa đẻ, theo tần suất vệ sinh chuồng nuôi và theo giống lợn ngoại; so sánh hiệu quả hồi phục và an toàn của 2 phác đồ điều trị.
Phần 5: Kết luận, tồn tại và đề nghị
Đúc kết các phát hiện dịch tễ chính tại cơ sở; thẳng thắn chỉ ra các tồn tại về chuồng trại đang xây dựng dở dang làm giảm thời gian trống chuồng; đưa ra các kiến nghị kỹ thuật về vệ sinh chuồng đẻ, kiểm soát dụng cụ thụ tinh và quy định thải loại lợn nái già (>6 lứa đẻ).
Kết quả và đóng góp
Số liệu dịch tễ học bệnh viêm tử cung
Kết quả khảo sát trên đàn nái 115 con tại cơ sở từ tháng 3 đến tháng 5/2015 ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh chung là 28,76% (33/115 con mắc bệnh). Tỷ lệ nhiễm có xu hướng giảm dần qua các tháng nhờ việc tăng cường các biện pháp vệ sinh và can thiệp thú y:
| Thời gian theo dõi |
Số nái kiểm tra (con) |
Số nái nhiễm bệnh (con) |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
| Tháng 3 |
115 |
12 |
10,43 |
| Tháng 4 |
115 |
11 |
9,56 |
| Tháng 5 |
114 |
10 |
8,77 |
| Tính chung |
115 |
33 |
28,76 |
Khóa luận đã phân tích sự sai khác về tỷ lệ nhiễm bệnh dựa trên 3 yếu tố nguy cơ chính:
- Theo lứa đẻ: Tỷ lệ mắc bệnh tỷ lệ thuận với số lứa đẻ của lợn nái. Lợn hậu bị và đẻ lứa 1–2 có tỷ lệ thấp nhất (16,66%), trong khi lợn đẻ trên 6 lứa có tỷ lệ mắc cao nhất (32,72%). Nguyên nhân do nái đẻ nhiều lứa có trương lực cơ tử cung suy giảm, cổ tử cung đóng không kín và sức đề kháng giảm sút, dễ chuyển sang viêm mạn tính.
| Lứa đẻ |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái nhiễm bệnh (con) |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
| Lứa 1–2 |
12 |
2 |
16,66 |
| Lứa 3–4 |
21 |
5 |
23,80 |
| Lứa 5–6 |
27 |
8 |
29,62 |
| Lứa > 6 |
55 |
18 |
32,72 |
| Tính chung |
115 |
33 |
28,69 |
-
Theo chế độ chăm sóc, vệ sinh chuồng trại: Tần suất dọn rửa và khử trùng chuồng nuôi tác động rõ rệt đến áp lực mầm bệnh:
- Ô chuồng vệ sinh 2–3 lần/ngày: tỷ lệ nhiễm bệnh là 21,66% (13/60 con).
- Ô chuồng chỉ vệ sinh 1 lần/ngày (ngày/lần): tỷ lệ nhiễm bệnh tăng lên 36,36% (20/55 con).
-
Theo giống lợn: Khả năng thích nghi với điều kiện ngoại cảnh và đặc điểm ngoại hình ảnh hưởng đến mức độ nhiễm bệnh:
- Giống Landrace: tỷ lệ mắc cao nhất đạt 37,14% (13/35 con) do giống nạc cao, thân dài, xương nhỏ, kém thích nghi hơn với điều kiện khí hậu nóng ẩm.
- Giống Yorkshire: tỷ lệ mắc thấp nhất đạt 21,81% (12/55 con) nhờ khả năng thích nghi môi trường tốt hơn.
- Con lai F1 (Landrace x Yorkshire): tỷ lệ mắc trung gian đạt 32,00% (8/25 con).
Kết quả công tác phục vụ sản xuất và thử nghiệm điều trị
Trong thời gian thực tập, tác giả đã tham gia trực tiếp vào các khâu kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại trại với kết quả cụ thể:
| Nội dung công việc |
Quy mô thực hiện (con) |
Số lượng đạt/khỏi (con) |
Tỷ lệ thành công (%) |
| 1. Phòng bệnh bằng vắcxin |
|
|
|
| Lở mồm long móng (Aftopor) |
90 |
90 |
100 |
| Suyễn lợn (M + Pac) |
75 |
75 |
100 |
| Khô thai (Parvo) |
55 |
55 |
100 |
| Dịch tả lợn (Coglapest) |
73 |
73 |
100 |
| Giả dại (Begonia) |
67 |
67 |
100 |
| 2. Điều trị bệnh |
|
|
|
| Bệnh viêm tử cung |
33 |
31 |
93,93 |
| Tiêu chảy lợn con (Baytril 0,5% / Baytril Max) |
50 |
48 |
96,00 |
| Cầu trùng lợn con (Baycox 5%) |
35 |
33 |
94,20 |
| Bệnh ghẻ (Sebamlin / Hanmactin-25) |
20 |
20 |
100 |
| 3. Thao tác kỹ thuật chăn nuôi |
|
|
|
| Đỡ đẻ an toàn |
39 |
39 |
100 |
| Thụ tinh nhân tạo |
37 |
36 |
97,30 |
| Tiêm bổ sung sắt (Fe - Dextrax B12) |
235 |
235 |
100 |
| Mài nanh và cắt đuôi |
231 |
231 |
100 |
| Thiến lợn đực (3 ngày tuổi) |
210 |
210 |
100 |
| Tẩy giun sán (Flubenol 5%) |
80 |
80 |
100 |
Đóng góp thực tiễn của khóa luận
- Xác lập bộ số liệu thực chứng về dịch tễ bệnh viêm tử cung trên đàn nái ngoại nuôi tập trung tại khu vực Mỹ Đức – Hà Nội.
- Chứng minh tính cấp thiết của việc duy trì tần suất vệ sinh chuồng nuôi (2–3 lần/ngày) và loại thải nái già sinh sản trên 6 lứa nhằm khống chế bệnh.
- Hoàn thiện quy trình điều trị kết hợp: thụt rửa sát trùng tử cung ($KMnO_4$ 0,1%), kích thích co bóp tống sản dịch bằng Oxytocin, đặt kháng sinh tại chỗ (Penicillin + Streptomycin) và tiêm kháng sinh toàn thân tác dụng kéo dài (Clamoxyl.LA hoặc NOVA-Moxin 20%) kết hợp trợ sức (Catosal 10%), đạt tỷ lệ khỏi bệnh chung 93,93%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (gần 3 tháng, từ tháng 3 đến tháng 5/2015), chưa bao quát được biến động dịch tễ qua đầy đủ các mùa trong năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng và mùa đông nồm ẩm).
- Nghiên cứu thực hiện tại một trang trại đang trong quá trình xây dựng mở rộng, thường xuyên có công nhân ra vào và thời gian trống chuồng giữa các đợt nuôi ngắn, tạo áp lực ô nhiễm môi trường cục bộ.
- Chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu và làm kháng sinh đồ trực tiếp từ các mẫu dịch viêm thu thập tại trại để xác định chính xác mức độ kháng thuốc của từng chủng vi khuẩn.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng thời gian theo dõi liên tục trong 12 tháng để đánh giá ảnh hưởng của yếu tố khí hậu, thời tiết đến tỷ lệ phát bệnh.
- Tiến hành lấy mẫu dịch viêm, phân lập xác định danh tính vi khuẩn (E. coli, Staphylococcus, Streptococcus, Pseudomonas) và thử độ nhạy cảm kháng sinh (kháng sinh đồ).
- Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản ở chu kỳ tiếp theo (thời gian động dục lại sau cai sữa, tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh/lứa) của đàn nái sau khi được điều trị khỏi bệnh bằng hai phác đồ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng thực tế và tham khảo chuyên môn:
- Đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y và Sư phạm Kỹ thuật Nông nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc một khóa luận lâm sàng thực nghiệm, phương pháp thu thập dữ liệu dịch tễ, kỹ thuật khám chẩn đoán bệnh sản khoa lợn bằng mỏ vịt và que thử nước tiểu nhanh.
- Đối với cán bộ kỹ thuật thú y và chủ trang trại chăn nuôi lợn:
- Cung cấp quy trình chẩn đoán phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung dựa trên các chỉ tiêu lâm sàng cụ thể.
- Hướng dẫn áp dụng hai phác đồ điều trị kháng sinh tác dụng kéo dài kết hợp thuốc co bóp cơ tử cung và trợ lực giúp rút ngắn thời gian điều trị và nâng cao tỷ lệ hồi phục.
- Đưa ra khuyến cáo thực tiễn về lịch tiêm phòng vắcxin, quy trình vệ sinh chuồng đẻ và quản lý cơ cấu đàn nái (chủ động thay thế nái sinh sản >6 lứa).
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái biến động như thế nào theo lứa đẻ tại trang trại?
Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo tuổi sinh sản của nái: lứa 1–2 có tỷ lệ mắc thấp nhất là 16,66% (2/12 con); lứa 3–4 là 23,80% (5/21 con); lứa 5–6 là 29,62% (8/27 con); và lợn đẻ từ lứa thứ 6 trở lên có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 32,72% (18/55 con).
2. Giống lợn nào có tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung cao nhất trong nghiên cứu và nguyên nhân do đâu?
Giống lợn Landrace có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất với 37,14% (13/35 con), cao hơn con lai F1 Landrace x Yorkshire (32,00%) và Yorkshire (21,81%). Nguyên nhân do Landrace là giống ngoại chuyên nạc, trường mình, khung xương nhỏ, khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm tại Việt Nam kém hơn so với Yorkshire.
3. Phương pháp chẩn đoán nhanh viêm đường niệu sinh dục bằng que thử Multistix 10 SG (Bayer) dựa trên những chỉ tiêu nào?
Phương pháp kiểm tra nước tiểu vào ngày thứ 5 sau đẻ và ngày thứ 5 sau phối giống qua 3 chỉ tiêu: Nitrite (đọc sau 60 giây để phát hiện vi khuẩn Gr- biến đổi nitrate thành nitrite), pH (đọc trong 2 phút; pH > 8 cảnh báo viêm nhiễm nặng do vi khuẩn chuyển hóa ure thành amoniac) và Tỷ trọng SG (đọc sau 45 giây; khoảng bình thường 1,005–1,015).
4. Hai phác đồ điều trị thử nghiệm trong đề tài có cấu trúc thuốc và liều lượng như thế nào?
Cả hai phác đồ đều dùng chung Oxytocin (tiêm bắp 4 ml/ngày x 3–4 ngày), đặt tử cung (1 triệu UI Penicillin + 1 g Streptomycin pha 20 ml nước cất) và trợ lực Catosal 10% (30 ml chia 2 mũi). Điểm khác biệt là loại kháng sinh tiêm bắp: Phác đồ 1 sử dụng NOVA-Moxin 20% (1 ml/28 kg thể trọng, tiêm 2 mũi cách nhau 72 giờ); Phác đồ 2 sử dụng Clamoxyl.LA (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm 2 mũi cách nhau 72 giờ).
5. Tần suất vệ sinh chuồng nuôi ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn nái?
Số liệu theo dõi cho thấy sự khác biệt rõ rệt: nhóm lợn nái nuôi ở ô chuồng được vệ sinh 2–3 lần/ngày có tỷ lệ nhiễm bệnh là 21,66% (13/60 con), thấp hơn đáng kể so với nhóm nuôi ở ô chuồng chỉ dọn vệ sinh 1 lần/ngày với tỷ lệ nhiễm lên tới 36,36% (20/55 con).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lèng Văn Hữu đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ học bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại Công ty cổ phần Phát triển Bình Minh với tỷ lệ mắc chung là 28,76%. Nghiên cứu đã chứng minh mức độ nhiễm bệnh chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi lứa đẻ (cao nhất ở nái >6 lứa), giống lợn (cao nhất ở giống Landrace) và chế độ vệ sinh chuồng trại. Đồng thời, việc áp dụng các phác đồ kháng sinh tác dụng kéo dài (NOVA-Moxin 20%, Clamoxyl.LA) phối hợp thuốc co bóp tử cung Oxytocin, thụt rửa đặt kháng sinh cục bộ và nâng cao thể trạng đã đem lại hiệu quả điều trị khỏi bệnh đạt 93,93%, cung cấp cơ sở kỹ thuật tin cậy cho công tác thú y tại các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản.