Tình Hình Bệnh Sản Khoa Trên Đàn Lợn NáI Tại Công Ty CP Mỹ Đức Hà Nội

Chuyên khảo phân tích Luận văn tình hình bệnh sản khoa trên đàn lợn nái tại trại công ty cp mỹ đức hà nội và thử nghiêm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. Phần 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu và yêu cầu đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. Phần 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Đặc điểm sinh lý sinh dục và sinh sản của lợn nái

2.3. Một số hiểu biết về bệnh sinh sản

2.4. Một số hiểu biết về thuốc sử dụng trong đề tài

2.5. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới

2.5.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.5.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

3. Phần 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp đánh giá tình hình mắc bệnh sinh sản ở đàn lợn nái sinh sản

3.4.2. Phương pháp chẩn đoán một số bệnh sinh sản

3.4.3. Phương pháp đánh giá kết quả điều trị bệnh sinh sản ở đàn lợn nái

3.4.4. Công thức tính toán từng chỉ tiêu

3.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. Phần 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nội dung, phương pháp và kết quả phục vụ sản xuất

4.2. Nội dung công tác phục vụ sản xuất

4.3. Biện pháp thực hiện

4.4. Kết quả công tác phục vụ sản xuất

4.5. Công tác chăm sóc nuôi dưỡng

4.6. Kết quả tình hình mắc bệnh sinh sản ở đàn lợn nái của Trại

4.7. Tình hình mắc bệnh sinh sản ở đàn lợn nái của Trại

4.8. Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản theo giống lợn

4.9. Tỷ lệ mắc một số bệnh sản khoa ở lợn nái theo lứa đẻ

4.10. Tỷ lệ lợn nái mắc một số bệnh sản khoa theo tháng/năm

4.11. Kết quả điều trị

4.12. Chi phí sử dụng thuốc trong điều trị

4.13. Một số chỉ tiêu sinh lý sinh sản của lợn nái sau khi điều trị

5. Phần 5: KẾT LUẬN ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Sản Khoa Lợn Nái Tại CP Mỹ Đức HN

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn phát triển mạnh mẽ, việc đảm bảo sức khỏe sinh sản cho lợn nái trở nên vô cùng quan trọng. Lợn nái đóng vai trò then chốt trong việc tăng số lượng và chất lượng đàn lợn. Tuy nhiên, các vấn đề về bệnh sản khoa lợn nái thường gây ra những biến chứng sau sinh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và phẩm chất đàn lợn. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình hình bệnh sản khoa lợn nái tại trại Công ty CP Mỹ Đức Hà Nội, một đơn vị chăn nuôi lớn, nhằm tìm ra các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Việc này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả chăn nuôi và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

1.1. Vai trò của lợn nái trong chăn nuôi tại CP Mỹ Đức

Lợn nái là nền tảng của mọi trang trại chăn nuôi lợn. Khả năng sinh sản và sức khỏe của chúng quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng đàn con. Tại CP Mỹ Đức Hà Nội, việc quản lý sinh sản lợn nái được đặc biệt chú trọng để đảm bảo năng suất cao và ổn định. Các biện pháp chăm sóc lợn nái được thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt, từ giai đoạn hậu bị đến khi sinh sản và nuôi con.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu bệnh sản khoa lợn nái

Bệnh sản khoa lợn nái gây ra nhiều thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi, bao gồm giảm số lượng con sinh ra, tăng tỷ lệ chết non, và giảm khả năng sinh sản của lợn nái. Việc nghiên cứu tình hình bệnh sản khoa lợn nái giúp xác định các yếu tố nguy cơ, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này sẽ cung cấp những thông tin quan trọng để cải thiện quản lý sinh sản lợn nái tại CP Mỹ Đức Hà Nội.

II. Thách Thức Vấn Đề Sinh Sản Lợn Nái Giải Pháp CP Mỹ Đức

Trong quá trình chăn nuôi lợn nái, các trang trại thường đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến vấn đề sinh sản lợn nái. Các bệnh thường gặp như viêm tử cung, sót nhau, mất sữa, và hội chứng MMA (viêm vú, viêm tử cung, mất sữa) gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của lợn nái và năng suất sinh sản. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời các bệnh thường gặp lợn nái là vô cùng quan trọng. CP Mỹ Đức Hà Nội đã và đang áp dụng nhiều biện pháp để giảm thiểu các vấn đề sinh sản lợn nái, bao gồm cải thiện điều kiện chuồng trại, nâng cao chất lượng thức ăn, và tăng cường công tác thú y.

2.1. Các bệnh sản khoa thường gặp ở lợn nái tại CP Mỹ Đức

Tại CP Mỹ Đức Hà Nội, các bệnh sản khoa lợn nái thường gặp bao gồm viêm tử cung, sót nhau, mất sữa, và hội chứng MMA. Viêm tử cung thường xảy ra sau khi sinh do nhiễm trùng. Sót nhau gây ra tình trạng viêm nhiễm và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái. Mất sữa khiến lợn con không đủ dinh dưỡng và dễ mắc bệnh. Hội chứng MMA là một bệnh phức tạp, gây ra nhiều thiệt hại cho người chăn nuôi.

2.2. Ảnh hưởng của bệnh sản khoa đến năng suất sinh sản lợn nái

Bệnh sản khoa lợn nái ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản, làm giảm số lượng con sinh ra, tăng tỷ lệ chết non, và kéo dài thời gian động dục trở lại sau cai sữa. Điều này gây ra những thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Việc kiểm soát và phòng ngừa bệnh sản khoa lợn nái là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất sinh sản lợn nái.

III. Cách Chăm Sóc Lợn Nái Hậu Bị Phòng Bệnh Sản Khoa Hiệu Quả

Để giảm thiểu bệnh sản khoa lợn nái, việc chăm sóc lợn nái hậu bị đóng vai trò quan trọng. Lợn nái hậu bị cần được nuôi dưỡng tốt để phát triển toàn diện, đặc biệt là hệ sinh sản. Cần đảm bảo cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, vitamin, và khoáng chất cho lợn nái hậu bị. Ngoài ra, việc tiêm phòng vaccine cho lợn nái cũng rất quan trọng để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. Chuồng trại cần được vệ sinh sạch sẽ và thông thoáng để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh.

3.1. Quy trình chăm sóc lợn nái hậu bị tại CP Mỹ Đức

Tại CP Mỹ Đức Hà Nội, quy trình chăm sóc lợn nái hậu bị được thực hiện theo các bước sau: (1) Chọn lọc lợn nái hậu bị khỏe mạnh, có tiềm năng sinh sản tốt. (2) Cung cấp thức ăn cho lợn nái hậu bị đảm bảo dinh dưỡng, vitamin, và khoáng chất. (3) Tiêm phòng vaccine cho lợn nái để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm. (4) Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ và thông thoáng. (5) Theo dõi sát sao sức khỏe của lợn nái hậu bị.

3.2. Biện pháp phòng bệnh sản khoa cho lợn nái hiệu quả

Để phòng bệnh sản khoa lợn nái hiệu quả, cần thực hiện các biện pháp sau: (1) Đảm bảo vệ sinh chuồng trại sạch sẽ. (2) Cung cấp thức ăn cho lợn nái đảm bảo dinh dưỡng. (3) Tiêm phòng vaccine cho lợn nái để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm. (4) Theo dõi sát sao sức khỏe của lợn nái sau khi sinh. (5) Sử dụng kháng sinh cho lợn nái theo chỉ định của bác sĩ thú y khi cần thiết.

IV. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Sản Khoa Lợn Nái Tại CP Mỹ Đức HN

Khi lợn nái mắc bệnh sản khoa, việc điều trị bệnh sản khoa lợn kịp thời và hiệu quả là vô cùng quan trọng. Các phương pháp điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh cho lợn nái để điều trị nhiễm trùng, sử dụng thuốc oxytocin để kích thích co bóp tử cung, và sử dụng thuốc giảm đau để giảm đau cho lợn nái. Ngoài ra, việc chăm sóc lợn nái sau khi điều trị cũng rất quan trọng để giúp lợn nái phục hồi sức khỏe và khả năng sinh sản.

4.1. Phác đồ điều trị viêm tử cung ở lợn nái

Phác đồ điều trị viêm tử cung lợn nái thường bao gồm sử dụng kháng sinh cho lợn nái để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, sử dụng thuốc oxytocin để kích thích co bóp tử cung và đẩy dịch viêm ra ngoài, và sử dụng thuốc giảm đau để giảm đau cho lợn nái. Ngoài ra, cần vệ sinh tử cung bằng dung dịch sát trùng để loại bỏ vi khuẩn và dịch viêm.

4.2. Điều trị hội chứng MMA viêm vú viêm tử cung mất sữa ở lợn nái

Việc điều trị bệnh MMA lợn nái là một thách thức lớn. Phác đồ điều trị thường bao gồm sử dụng kháng sinh cho lợn nái để điều trị nhiễm trùng, sử dụng thuốc oxytocin để kích thích co bóp tử cung và đẩy dịch viêm ra ngoài, sử dụng thuốc giảm đau để giảm đau cho lợn nái, và sử dụng thuốc kích thích tiết sữa để tăng lượng sữa cho lợn nái. Ngoài ra, cần chăm sóc lợn nái cẩn thận để giúp lợn nái phục hồi sức khỏe.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Tình Hình Bệnh Sản Khoa Tại CP Mỹ Đức

Nghiên cứu về tình hình bệnh sản khoa lợn nái tại CP Mỹ Đức Hà Nội cho thấy tỷ lệ mắc các bệnh như viêm tử cung, sót nhau, và MMA vẫn còn khá cao. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị đã giúp giảm thiểu thiệt hại kinh tế. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng giống lợn, lứa đẻ, và mùa vụ có ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh sản khoa lợn nái. Các kết quả này cung cấp những thông tin quan trọng để cải thiện quản lý sinh sản lợn nái tại CP Mỹ Đức Hà Nội.

5.1. Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa theo giống lợn tại CP Mỹ Đức

Nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh sản khoa lợn nái giữa các giống lợn khác nhau tại CP Mỹ Đức Hà Nội. Một số giống lợn có khả năng chống chịu bệnh tốt hơn so với các giống khác. Việc lựa chọn giống lợn phù hợp có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh sản khoa lợn nái.

5.2. Ảnh hưởng của lứa đẻ đến tỷ lệ mắc bệnh sản khoa

Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa lợn nái có xu hướng tăng lên theo lứa đẻ. Lợn nái ở các lứa đẻ cao thường có sức khỏe yếu hơn và dễ mắc bệnh hơn. Việc chăm sóc lợn nái ở các lứa đẻ cao cần được chú trọng hơn để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh sản khoa lợn nái.

VI. Kết Luận Giải Pháp Nâng Cao Sức Khỏe Sinh Sản Lợn Nái

Việc nâng cao sức khỏe sinh sản cho lợn nái là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các biện pháp phòng ngừa, điều trị, và chăm sóc lợn nái. CP Mỹ Đức Hà Nội cần tiếp tục đầu tư vào việc cải thiện điều kiện chuồng trại, nâng cao chất lượng thức ăn, và tăng cường công tác thú y. Ngoài ra, việc áp dụng các công nghệ mới trong quản lý sinh sản lợn nái cũng có thể giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

6.1. Các giải pháp cải thiện quản lý sinh sản lợn nái tại CP Mỹ Đức

Để cải thiện quản lý sinh sản lợn nái tại CP Mỹ Đức Hà Nội, cần thực hiện các giải pháp sau: (1) Cải thiện điều kiện chuồng trại để giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh. (2) Nâng cao chất lượng thức ăn cho lợn nái để đảm bảo dinh dưỡng. (3) Tăng cường công tác thú y để phát hiện và điều trị bệnh kịp thời. (4) Áp dụng các công nghệ mới trong quản lý sinh sản lợn nái.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh sản khoa lợn nái

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về bệnh sản khoa lợn nái có thể tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến khả năng chống chịu bệnh, phát triển các loại vaccine mới để phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm, và nghiên cứu các phương pháp điều trị mới hiệu quả hơn.

05/06/2025
Luận văn tình hình bệnh sản khoa trên đàn lợn nái tại trại công ty cp mỹ đức hà nội và thử nghiêm phác đồ điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây ngành chăn nuôi nước ta phát triển nhanh cả về số lượng và chất lượng. Nhiều giống gia súc, gia cầm được lai tạo du nhập và sản xuất đã đem lại nhiều lợi nhuận cho người chăn nuôi. Chăn nuôi thực sự đã trở thành nguồn thu nhập chính cho nhiều hộ gia đình đồng thời đã thúc đẩy sự phát triển của một số ngành công nghiệp liên quan như chế biến thực phẩm, sản xuất thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y, công nghiệp thuộc da, lông vũ… Chăn nuôi lợn là một trong những mũi nhọn của ngành chăn nuôi nước ta, đóng một vị trí quan trọng và đem lại hiệu quả kinh tế cao. Là nguồn Protein động vật có giá trị phục vụ cho nhu cầu của con người.

Thịt lợn có thể chế biến thành nhiều món ăn phù hợp với khẩu vị của đại gia số người dân, khi chế biến, thịt lợn ít giảm phẩm chất nên nó là nguồn nguyên liệu không thể thay thế được để sản xuất thành các loại thức ăn như: giò, chả, xúc xích, dăm bông… Nó không chỉ cung cấp thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho xã hội mà còn là nguồn thu nhập đáng kể cho người chăn nuôi. Ngoài ra chăn nuôi lợn còn cung cấp một lượng lớn phân bón cho trồng trọt và thủy sản. Có thể nói ngành chăn nuôi lợn đã đóng góp một phần đáng kể vào công tác xóa đói giảm nghèo, ổn định đời sống xã hội và thúc đẩy sự phát triển kinh tế chung của đất nước. Xã hội ngày càng phát triển, nhu cầu của con người về các sản phẩm chăn nuôi ngày càng cao không những về số lượng mà còn cả chất lượng của sản phẩm phải đảm bảo về dinh dưỡng, đặc biệt là phải an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng.

Để đáp ứng nhu cầu đó ngoài những yếu tố về con giống, thức ăn, chế độ chăm sóc nuôi dưỡng, quản lý công tác thú y cần đươc chú trọng nhằm hạn chế bệnh tật, nâng cao chất lượng chăn nuôi. 2 Trong chăn nuôi lợn thì lợn nái có vai trò quan trọng làm tăng số lượng cũng như chất lượng của đàn lợn. Tuy nhiên lợn nái thường mắc một số biến chứng sau đẻ làm giảm năng xuất, phẩm chất đàn lợn. Đây là loại biến chứng rất hay sảy ra và thường để lại hậu quả lâu dài, giảm năng xuất sinh sản, trường hợp nặng lợn nái có thể mất khả năng sinh sản.

tiêu thai, sảy thai, chết thai và tỷ lệ thụ thai thấp Mặt khác, trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại thuốc do nhiều cơ sở sản xuất khác nhau để điều trị biến chứng đó. Nên người chăn nuôi còn lúng túng trong việc lựa chọn thuốc và sử dụng phác đồ nào để điều trị các biến chứng đó cho có hiệu quả cao. Vì vậy nghiên cứu một số bệnh sinh sản ở lợn nái sau đẻ và các biện pháp phòng bệnh cũng như một số phác đồ điều trị góp phần nâng cao năng suất sinh sản, hạn chế tối đa thiệt hại kinh tế là một việc làm có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Xuất phát từ thực tế đó chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài "Tình hình bệnh sản khoa trên đàn lợn nái tại trại Công ty CP Mỹ Đức Hà Nội và thử nghiêm phác đồ điều trị".

Mục tiêu và yêu cầu đề tài - Đánh giá tình hình mắc một số bệnh sinh sản thường gặp trên đàn nái sinh sản nuôi tại trại lơn Công ty CP Mỹ Đức Hà Nội. - Tiến hành điều trị lợn mắc bệnh sinh sản bằng một số phác đồ điều trị, từ đó đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả nhất. - Khuyến cáo một số biện pháp phòng bệnh tích cực để phòng bệnh sinh sản cho lợn nái sau đẻ. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa khoa học Các kết quả nghiên cứu một số bệnh sinh sản là những tư liệu khoa học phục vụ cho các nghiên cứu tiếp theo ở trại lợn Công ty CP Mỹ Đức Há Nội. Ý nghĩa thực tiễn - Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh của một số phác đồ từ đó đưa ra những liệu trình điều trị hiệu quả, kinh tế để áp dụng rộng rãi trên thực tiễn chăn nuôi. - Làm quen với phương pháp nghiên cứu khoa học. - Nâng cao kiến thức thực tiễn, tăng khả năng tiếp súc với thực tế chăn nuôi, điều trị bệnh cho lợn từ đó nâng cao và củng cố kiến thức của bản thân.

1 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2. Đặc điểm sinh lý sinh dục và sinh sản của lợn nái * Đặc điểm cấu tạo của cơ quan sinh dục của lợn cái Bộ phận sinh dục bên trong Buồng trứng (Ovanrium): Theo Nguyễn Mạnh Hà và cs (2003) [6], buồng trứng còn gọi là noãn sào, gồm một đôi nằm dưới hông, trước cửa vào xoang chậu và được giữ bởi dây chằng rộng, trên bề mặt buồng trứng sần sùi. Khác với dịch hoàn, buồng trứng của động vật có vú lưu lại trong xoang bụng, phát triển thành một cặp.

Nó thực hiện cả hai chức năng: Ngoại tiết là sản sinh ra tế bào trứng (bài noãn) và nội tiết (sản sinh ra hormon sinh dục cái) có ảnh hưởng tới giới tính, tới chức năng tử cung (đặc tính thứ cấp của con cái). - Cấu tạo: Buồng trứng được bao bọc ở ngoài một lớp màng liên kết sợ chắc tựa như màng bọc của dịch hoàn. Bên trong được chia thành hai phần, cả hai phần đều phát triển một thứ mô liên kết sợi xốp tạo nên một loại chất đệm. + Miền vỏ: Đặc biệt quan trọng với chức năng sinh dục, đảm bảo quá trình phát triển của trứng đến khi trứng chín và rụng.

Miền vỏ bao gồm ba phần: Tế bào trứng nguyên thủy, thể vàng và tế bào bào hình hạt + Miền tủy chứa nhiều mạnh máu và bạch huyết. Ở lợn buồng trứng nằm trước cửa xoang chậu, ứng với vùng đốt sống hông 3 - 4. Bề mặt buồng trứng có nhiều u nổi lên. Buồng trứng dài 1,5 – 2 cm, khối lượng 3 - 5 gam.

- Ống dẫn trứng (Oviductus): ống dẫn trứng ở lợn dài 15- 20 cm uốn khúc nằm cạnh dây chằng rộng. Ống dẫn trứng bắt đầu ở bên cạnh buồng trứng đến đầu tử cung được chia làm 2 phần. 2 + Phần trước tự do có hình phễu loe ra gọi là loa vòi (loa kèn) có tác dụng hứng tế bao trứng chín rụng, đầu này mởi ra trong xoang phúc mạc. + Phần sau thon nhỏ có đường kính dài 0,2 - 0,3 cm nối với sừng tử cung - Tử cung(dạ con) (uterus) + Cấu tạo giải phẫu tử cung Tử cung nằm trong xoang chậu, dưới trực tràng, trên bóng đái, là nơi làm tổ, cung cấp chất dinh dưỡng cho sự phát triển của bao thai đồng thời là cơ quan đẩy bào thai lọt ra ngoài khi sinh đẻ.

Tử cung gồm có hai sừng tử cung, một thân và một cổ tử cung. Ở lợn tử cung thuộc loại hai sừng, các sừng gấp nếp hoặc quăn lại và có độ dài hơn 1m trong khi thân tử cung lại ngắn. Độ dài này phù hợp cho việc mang nhiều thai. + Cổ tử cung Cổ tử cung tổ chức sợi mô liên kết chiếm ưu thế kết hợp với sự góp mặt của một ít cơ trơn.

Ở lợn cổ tử cung không có nếp gấp hình hoa nở mà là những cột thịt xen kẽ cài răng lược với nhau. + Thân tử cung ngắn, niêm mạc thân và sừng tử cung là những nếp gấp nhăn nheo theo chiêu dọc. + Sừng tử cung dài ngoằn ngoèo như ruột non dài chừng 30 -50 cm dây chằng ruộng và rất dài. Thai của lợn được làm tổ ở sừng tử cung.

- Âm đạo (vagina) Âm đạo là đoạn nối tiếp sau cổ tử cung, trước âm hộ. Đây là nơi tiếp nhận dương vật khi giao phối, phía trên là trực tràng, phía dưới là bóng đái, nó được ngăn cách với âm hộ bởi màng trinh. Âm đạo có khả năng co giãn rất lớn và là đường đi ra của thai. Chiều dài của âm đạo của lợn: 10 - 12cm.

3 Ở lợn, biểu mô âm đạo tăng lên về độ cao tối đa vào lúc động dục và giảm xuống điểm thấp nhất ở các ngày 12 - 16, các lớp bề mặt của biểu mô âm đạo bong ra ở các ngày 4 và 14. Khả năng co rút ở âm đạo đóng vai trò chính trong việc đáp ứng tâm lý tính dục và cho sự vận chuyển của tinh trùng. Sự co rút của âm đạo, dạ con và ống dẫn trứng được kích thích bởi dịch thể bài tiết vào trong âm đạo trong quá trình kích thích trước lúc giao phối (Đặng Quang Nam và cs, 2002) [16]. Bộ phận sinh dục bên ngoài Bộ phận sinh dục bên ngoài: là phần người ta có thể nhìn thấy, sờ thấy và quan sát được, bao gồm: âm hộ, âm vật, tiền đình.

+ Âm hộ (vulvae): Đây là đoạn sau cùng của bộ máy dục cái, sau âm đạo và ngăn cách âm đạo bởi màng trinh. Âm hộ nằm dưới hậu môn và được thông ra ngoài bởi một khe thẳng đứng gọi là âm môn. Trong âm hộ còn có lỗ thông với bóng đái, tuyến tiền đình (bartholin) và khí quan cương cứng gọi là âm vật (clitoris). + Âm vật (clitoris): Âm vật nằm ở phía dưới hai mép của âm môn.

Là tổ chức cương cứng, có nhiều dây thần kinh nên tính cảm giác tập trung ở đây cao, tương tự như quy đầu dương vật. Về cấu tạo, âm vật cũng có các thể hổng như con đực. Trên âm vật có nếp da tạo ra mũ âm vật, giữa âm vật bẻ gấp xuống dưới. Trong thực tế sau khi dẫn tinh cho gia súc cái, các dẫn tinh viên thường xoa bóp nhẹ vào âm vật kích thích con cái hưng phấn để tử cung trở lại co thắt vào vận động bình thường.

+ Tiền đình (vestibulum): Nguyễn Mạnh Hà và cs (2003) [6] cho biết tiền đình là giới hạn giữa âm môn và âm đạo, nghĩa là qua tiền đình mới vào âm đạo. Trong tiền đình có 4 dấu vết màng trinh, phía trong màng trinh là âm đạo, phía sau màng trinh có lỗ niệu đạo. Màng trinh có các sợi cơ đàn hồi giữa và do hai lá niêm mạc gấp thành một nếp. Tiền đình có một số tuyến, các tuyến này xếp theo hàng chéo, hướng quay về âm vật, chúng có chức năng tiết dịch nhầy.

- Cấu tạo giải phẫu tuyến vú Theo Đặng Quang Nam và cs (2002) [16] cho biết: tuyến vú chỉ có ở động vật có vú. Tuyến này chỉ phát triển ở con cái khi đến tuổi thành thục về tính (dậy thì) và nó phát triển to nhất ở thời kỳ chửa, đẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Hình Bệnh Sản Khoa Trên Đàn Lợn NáI Tại Công Ty CP Mỹ Đức Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng sức khỏe và các bệnh lý thường gặp ở đàn lợn nái tại một trong những công ty chăn nuôi lớn ở Hà Nội. Tài liệu không chỉ nêu rõ các bệnh lý mà còn phân tích nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách quản lý sức khỏe đàn lợn nái. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà chăn nuôi, bác sĩ thú y và những ai quan tâm đến ngành chăn nuôi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến chăn nuôi và phòng trị bệnh, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn áp dụng quy trình kĩ thuật trong chăn nuôi và phòng trị 1 số bệnh thường gặp ở lợn thịt tại trại phạm khắc bộ mỹ hào hưng yên", nơi cung cấp quy trình kỹ thuật cụ thể cho việc chăn nuôi lợn thịt.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại ngô hồng gấm 2 tại huyện hiệp hòa tỉnh bắc giang" sẽ giúp bạn nắm bắt thêm về quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Luận văn thạc sĩ đánh giá đáp ứng miễn dịch dịch thể sau khi tiêm vắc xin tái tổ hợp phòng bệnh do e coli gây ra ở lợn", tài liệu này sẽ cung cấp thông tin về hiệu quả của vắc xin trong việc phòng ngừa bệnh cho lợn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề trong chăn nuôi lợn.