Thực Trạng và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Thích Ứng Của Sinh Viên Đại Học Kiểm Sát Hà Nội

Chuyên khảo phân tích Luận văn thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự thích ứng của sinh viên trường đại học kiểm sát, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

206
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.1.2. Về sự thích ứng của con người nói chung

1.1.3. Thích ứng với hoạt động học tập

1.1.4. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.1.5. Về sự thích ứng nói chung

1.1.6. Sự thích ứng với môi trường học tập

1.1.7. Tiểu kết chương 1

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Thích ứng

2.2. Các yếu tố thích ứng

2.3. Khả năng thích ứng

2.4. Môi trường đại học

2.5. Hoạt động học tập

2.6. Thích ứng với hoạt động học tập của sinh viên

2.7. Tiếp cận lý thuyết của nghiên cứu

2.7.1. Lý thuyết thích ứng

2.7.2. Lý thuyết xã hội hoá

2.7.3. Lý thuyết mạng lưới xã hội

2.8. Giới thiệu về địa bàn nghiên cứu (Đại học Kiểm sát Hà Nội)

2.8.1. Môi trường học tập tại trường Đại học Kiểm sát Hà Nội

2.9. Tiểu kết chương 2

3. THỰC TRẠNG THÍCH ỨNG CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC KIỂM SÁT HÀ NỘI

3.1. Sự thích ứng của sinh viên với hoạt động học tập

3.1.1. Thích ứng với phương pháp học đại học

3.1.2. Thích ứng với phương pháp học nhóm

3.2. Sự thích ứng với mạng lưới xã hội của sinh viên

3.2.1. Quan hệ với bạn bè

3.2.2. Quan hệ với giảng viên, cán bộ phòng ban

3.2.3. Quan hệ với các tổ chức, đoàn thể

3.2.4. Quan hệ của sinh viên qua mạng xã hội

3.3. Sự thích ứng của sinh viên với môi trường sống

3.3.1. Sự thích ứng với điều kiện sinh hoạt

3.3.2. Sự thích ứng với việc chi tiêu, ăn uống

3.4. Sự thích ứng của sinh viên với khuôn mẫu ứng xử

3.4.1. Thích ứng với chuẩn mực

3.5. Mức độ thích ứng của sinh viên

3.6. Tiểu kết chương 3

4. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI SỰ THÍCH ỨNG CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC KIỂM SÁT HÀ NỘI

4.1. Từ phía sinh viên

4.1.1. Sức khoẻ thể chất, tinh thần của sinh viên

4.1.2. Động cơ, mục đích học tập và nhận thức của sinh viên

4.1.3. Kinh nghiệm và thời gian học tập

4.1.4. Yếu tố khu vực, vùng miền

4.2. Từ phía nhà trường

4.2.1. Văn hoá nhà trường

4.2.2. Tính chất ngành học

4.2.3. Yếu tố phương pháp dạy học của giảng viên

4.2.4. Yếu tố điều kiện cơ sở vật chất

4.3. Từ phía gia đình

4.3.1. Vai trò giáo dục

4.3.2. Điều kiện kinh tế

4.4. Mạng lưới xã hội

4.4.1. Mối quan hệ với bạn bè

4.4.2. Mối quan hệ với các tổ chức - đoàn thể

4.4.3. Mối quan hệ với người thân, họ hàng

4.4.4. Mối quan hệ với mạng xã hội

4.5. Tiểu kết chương 4

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sự Thích Ứng Của Sinh Viên Kiểm Sát

Sự thích ứng của sinh viên là yếu tố then chốt, quyết định đến thành công trong học tập và sự nghiệp. Đặc biệt, với sinh viên đại học Kiểm sát Hà Nội, việc thích nghi không chỉ là hòa nhập với môi trường mới mà còn là làm quen với những chuẩn mực và yêu cầu khắt khe của ngành. Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, số lượng sinh viên đại học ngày càng tăng, đòi hỏi các trường phải chú trọng hơn đến vấn đề hỗ trợ sinh viên thích ứng. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự thích ứng của sinh viên tại Đại học Kiểm sát Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng thích nghi cho sinh viên, đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành Kiểm sát.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Thích Ứng Với Sinh Viên Mới

Đối với sinh viên mới, giai đoạn đầu nhập học là thời điểm quan trọng để xây dựng nền tảng cho sự phát triển sau này. Việc thích nghi nhanh chóng với môi trường học tập, sinh hoạt và các mối quan hệ xã hội sẽ giúp sinh viên tự tin hơn, học tập hiệu quả hơn và tránh được những vấn đề tâm lý tiêu cực. Sự thích ứng tốt còn giúp sinh viên hòa nhập vào văn hóa đại học, xây dựng mạng lưới quan hệ và phát triển các kỹ năng mềm cần thiết cho tương lai. Theo nghiên cứu, những sinh viên có khả năng thích ứng cao thường có kết quả học tập tốt hơn và ít gặp phải các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

1.2. Thách Thức Thích Nghi Tại Đại Học Kiểm Sát Hà Nội

Đại học Kiểm sát Hà Nội là một môi trường đặc thù, với những yêu cầu riêng biệt về đạo đức, tác phong và kiến thức chuyên môn. Sinh viên không chỉ phải đối mặt với áp lực học tập mà còn phải làm quen với các quy định, chuẩn mực của ngành Kiểm sát. Sự khác biệt về văn hóa, lối sống và phương pháp học tập giữa các vùng miền cũng là một thách thức đối với nhiều sinh viên. Bên cạnh đó, sinh viên còn phải đối mặt với những khó khăn về tài chính, chỗ ở và các vấn đề cá nhân khác. Việc vượt qua những thách thức này đòi hỏi sinh viên phải có sự nỗ lực, quyết tâm và được sự hỗ trợ từ nhà trường, gia đình và bạn bè.

II. Thực Trạng Thích Ứng Học Tập Của Sinh Viên Kiểm Sát

Nghiên cứu cho thấy, sinh viên Đại học Kiểm sát Hà Nội gặp nhiều khó khăn trong việc thích ứng với phương pháp học tập mới, đặc biệt là phương pháp học tín chỉ. Nhiều sinh viên chưa quen với việc tự học, tự nghiên cứu và làm việc nhóm. Bên cạnh đó, sự khác biệt về trình độ giữa các sinh viên cũng gây ra những khó khăn trong quá trình học tập. Theo kết quả khảo sát, một số sinh viên cảm thấy áp lực với khối lượng kiến thức lớn và yêu cầu cao của chương trình đào tạo. Tuy nhiên, đa số sinh viên đều có ý thức tự giác, nỗ lực học tập và tìm kiếm sự giúp đỡ từ giảng viên, bạn bè khi gặp khó khăn.

2.1. Thích Ứng Với Phương Pháp Học Tập Đại Học

Phương pháp học tập ở đại học đòi hỏi sinh viên phải chủ động, sáng tạo và có khả năng tự học cao. Sinh viên cần phải làm quen với việc đọc tài liệu, nghiên cứu, thảo luận và trình bày ý kiến. Việc thích ứng với phương pháp học tập mới là một quá trình đòi hỏi sự nỗ lực và kiên trì. Theo nghiên cứu, những sinh viên có khả năng tự học tốt thường có kết quả học tập cao hơn. Nhà trường cần tạo điều kiện để sinh viên phát triển các kỹ năng tự học, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

2.2. Khó Khăn Trong Học Nhóm Và Tương Tác Giảng Viên

Học nhóm là một hình thức học tập hiệu quả, giúp sinh viên trao đổi kiến thức, học hỏi kinh nghiệm và phát triển kỹ năng làm việc nhóm. Tuy nhiên, nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc phối hợp với các thành viên khác, phân chia công việc và giải quyết mâu thuẫn. Bên cạnh đó, việc tương tác với giảng viên cũng là một thách thức đối với nhiều sinh viên, đặc biệt là những sinh viên nhút nhát, ít nói. Nhà trường cần tạo ra môi trường học tập cởi mở, thân thiện để sinh viên tự tin hơn trong việc giao tiếp và học hỏi.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thích Ứng Của Sinh Viên Kiểm Sát

Sự thích ứng của sinh viên chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm yếu tố cá nhân, yếu tố gia đình, yếu tố nhà trường và yếu tố xã hội. Về yếu tố cá nhân, sức khỏe thể chất, tinh thần, động cơ học tập và kinh nghiệm sống đóng vai trò quan trọng. Về yếu tố gia đình, điều kiện kinh tế và sự quan tâm, hỗ trợ của gia đình có ảnh hưởng lớn đến quá trình thích ứng của sinh viên. Về yếu tố nhà trường, văn hóa nhà trường, chất lượng đào tạo và cơ sở vật chất là những yếu tố quan trọng. Về yếu tố xã hội, các mối quan hệ bạn bè, thầy cô và các hoạt động ngoại khóa có tác động tích cực đến sự thích ứng của sinh viên.

3.1. Tác Động Từ Sức Khỏe Động Lực Và Kinh Nghiệm Cá Nhân

Sức khỏe thể chất và tinh thần là nền tảng quan trọng cho sự thích ứng của sinh viên. Sinh viên có sức khỏe tốt sẽ có đủ năng lượng để học tập, tham gia các hoạt động và đối phó với những khó khăn. Động cơ học tập mạnh mẽ sẽ giúp sinh viên vượt qua những thử thách và đạt được mục tiêu. Kinh nghiệm sống phong phú sẽ giúp sinh viên tự tin hơn trong việc giải quyết các vấn đề và thích nghi với môi trường mới. Nhà trường cần quan tâm đến sức khỏe của sinh viên và tạo điều kiện để sinh viên phát triển các kỹ năng cá nhân.

3.2. Vai Trò Của Gia Đình Và Điều Kiện Kinh Tế

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sinh viên thích ứng với môi trường đại học. Sự quan tâm, động viên và giúp đỡ của gia đình sẽ giúp sinh viên cảm thấy an tâm và tự tin hơn. Điều kiện kinh tế gia đình cũng có ảnh hưởng lớn đến quá trình thích ứng của sinh viên. Sinh viên có điều kiện kinh tế tốt sẽ có nhiều cơ hội để học tập, tham gia các hoạt động và phát triển bản thân. Nhà trường cần có chính sách hỗ trợ tài chính cho những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Khả Năng Thích Ứng Cho Sinh Viên

Để nâng cao khả năng thích ứng cho sinh viên Đại học Kiểm sát Hà Nội, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa nhà trường, gia đình và bản thân sinh viên. Nhà trường cần xây dựng chương trình hỗ trợ sinh viên thích ứng, tăng cường các hoạt động tư vấn tâm lý và tạo điều kiện để sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa. Gia đình cần quan tâm, động viên và tạo điều kiện để sinh viên học tập và phát triển. Bản thân sinh viên cần chủ động học hỏi, rèn luyện kỹ năng và xây dựng các mối quan hệ xã hội tích cực. Theo nghiên cứu, việc áp dụng các giải pháp đồng bộ sẽ giúp sinh viên thích ứng nhanh chóng và hiệu quả hơn.

4.1. Xây Dựng Chương Trình Hỗ Trợ Thích Ứng Toàn Diện

Nhà trường cần xây dựng một chương trình hỗ trợ sinh viên thích ứng toàn diện, bao gồm các hoạt động định hướng, tư vấn, hỗ trợ học tập và sinh hoạt. Chương trình cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm của từng đối tượng sinh viên và được triển khai một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, nhà trường cần tăng cường các hoạt động giao lưu, kết nối giữa sinh viên khóa trên và khóa dưới để sinh viên mới có thể học hỏi kinh nghiệm và nhận được sự giúp đỡ.

4.2. Tăng Cường Tư Vấn Tâm Lý Và Hỗ Trợ Kỹ Năng Mềm

Tư vấn tâm lý là một hoạt động quan trọng giúp sinh viên giải quyết các vấn đề tâm lý và vượt qua những khó khăn trong cuộc sống. Nhà trường cần tăng cường đội ngũ tư vấn viên chuyên nghiệp và cung cấp các dịch vụ tư vấn miễn phí cho sinh viên. Bên cạnh đó, nhà trường cần tổ chức các khóa học, buổi nói chuyện về kỹ năng mềm để giúp sinh viên phát triển các kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Về Thích Ứng

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng vào việc xây dựng các chương trình hỗ trợ sinh viên thích ứng tại Đại học Kiểm sát Hà Nội và các trường đại học khác. Nghiên cứu cũng cung cấp những thông tin hữu ích cho gia đình và bản thân sinh viên trong việc chuẩn bị và đối phó với những thách thức trong quá trình học tập. Bên cạnh đó, nghiên cứu này có thể là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về sự thích ứng của sinh viên trong các môi trường khác nhau.

5.1. Đề Xuất Mô Hình Hỗ Trợ Thích Ứng Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một mô hình hỗ trợ sinh viên thích ứng hiệu quả, bao gồm các yếu tố như: chương trình định hướng, tư vấn tâm lý, hỗ trợ học tập, hoạt động ngoại khóa và sự tham gia của gia đình. Mô hình này cần được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm của từng trường đại học và được triển khai một cách linh hoạt.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Các Giải Pháp Đã Triển Khai

Cần có những đánh giá khách quan và khoa học về hiệu quả của các giải pháp đã triển khai để hỗ trợ sinh viên thích ứng. Đánh giá cần dựa trên các tiêu chí cụ thể và được thực hiện định kỳ để có thể điều chỉnh và cải thiện các giải pháp một cách liên tục.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Nghiên Cứu Về Thích Ứng

Nghiên cứu về sự thích ứng của sinh viên là một lĩnh vực quan trọng và cần được quan tâm hơn nữa. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự thích ứng của sinh viên trong các môi trường khác nhau, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của công nghệ. Bên cạnh đó, cần có những nghiên cứu về hiệu quả của các giải pháp hỗ trợ sinh viên thích ứng để có thể đưa ra những khuyến nghị chính sách phù hợp.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Thích Ứng Sinh Viên

Các hướng nghiên cứu mở rộng có thể tập trung vào việc tìm hiểu sự thích ứng của sinh viên quốc tế, sinh viên khuyết tật hoặc sinh viên thuộc các nhóm dân tộc thiểu số. Bên cạnh đó, cần có những nghiên cứu về tác động của công nghệ đến sự thích ứng của sinh viên và các giải pháp để giúp sinh viên tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ trong học tập và cuộc sống.

6.2. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Thích Ứng Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có những đề xuất chính sách cụ thể để hỗ trợ sinh viên thích ứng hiệu quả, bao gồm các chính sách về tài chính, học bổng, tư vấn tâm lý và hỗ trợ kỹ năng mềm. Các chính sách này cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của sinh viên và được triển khai một cách đồng bộ và hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến sự thích ứng của sinh viên trường đại học kiểm sát hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỒNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Sinh viên và sự thích ứng là một trong những chủ đề thu hút được nhiều sự quan tâm nghiên cứu của khoa học xã hội. Tuy nhiên, ở Chương này, nghiên cứu sinh xin giới hạn một số nghiên cứu có liên quan trực tiếp tới chủ đề của luận án để kế thừa những kinh nghiệm của các tác giả đi trước, và từ đó xác định rõ hướng nghiên cứu tiếp theo. Tình hình nghiên cứu ngoài nước 1.

Về sự thích ứng của con người nói chung Herbert Spencer nhà lý thuyết xã hội học Anh là người đầu tiên nghiên cứu về vấn đề thích ứng. Một nguyên lý cơ bản nhất của xã hội học là nguyên lý tiến hóa. Theo Spencer, xã hội loài người phát triển tuân theo quy luật tiến hóa từ xã hội có cơ cấu nhỏ, đơn giản, chuyên môn hóa thấp, không ổn định, dễ phân rã đến xã hội có cơ cấu lớn, phức tạp, chuyên môn hóa cao, liên kết bền vững và ổn định. Yếu tố quan trọng quyết định đến sự tồn tại và phát triển của con người chính là thích ứng với môi trường xã hội.

Theo ông, con người sống trong xã hội, giống như các loài vật trong môi trường tự nhiên, đấu tranh để tồn tại và chỉ những người thích hợp nhất với môi trường mới sống sót. Môi trường ở đây ta có thể hiểu theo hai môi trường: đó là môi trường sinh học và môi trường xã hội. Và sự thích ứng với môi trường nào cũng quan trọng, nhưng sự thích ứng với môi trường thứ hai hay còn gọi là môi trường xã hội là trọng tâm nghiên cứu của chuyên ngành xã hội học. Jean Piaget đưa ra sự thích ứng chính là sự cân bằng và được thực hiện bởi hai cơ chế đó là sự “đồng hóa” và “điều biến”.

Quan điểm của ông cho rằng, sự thích ứng sinh học là sự cân bằng giữa đồng hóa môi trường và cơ thể với môi trường, còn sự thích ứng tâm lý – xã hội được ông giải thích là sự thích ứng với một thực tế riêng biệt khi nó đã đạt tới sự đồng hóa thực tế đó 12 vào những hoàn cảnh mới do thực tế đặt ra [98]. Sự thích ứng đòi hỏi sự tác động qua lại giữa chủ thể và khách thể (giữa con người và môi trường), sao cho chủ thể có thể nhập vào khách thể mà vẫn tính đến những đặc điểm của mình. Theo cách đó, có thể hiểu: thích ứng là quá trình cá nhân vừa tiếp nhận những yếu tố từ môi trường, xã hội xung quanh, vừa điều chỉnh bản thân sao cho phù hợp với môi trường đó. Về các nghiên cứu về sự thích ứng với môi trường xã hội, có thể thấy các nghiên cứu tiêu biểu theo các hướng như sau: 1.

Thích ứng với môi trường văn hoá Môi trường văn hoá là một mảng lớn nghiên cứu về sự thích được rất nhiều các nhà khoa học quan tâm. Điều này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu thực tiễn xã hội sau chiến tranh thế giới thứ hai là sự di cư của con người. Bên cạnh những tác động sự di cư đem lại khi con người di chuyển từ môi trường này tới môi trường khác là hàng loạt các vấn đề xã hội nảy sinh xuất phát từ nguyên nhân là sự thích ứng với nền văn hóa mới. Năm 1954, Kalervo Oberg, nhà nhân chủng học người Mỹ đưa ra khái niệm về “sốc văn hoá” (Cultural shock).

Theo ông, con người thường gặp phải Sốc văn hoá khi định cư hoặc di chuyển đến một vùng đất mới, một quốc gia mới, một môi trường xã hội mới. Lúc này, con người sẽ rơi vào trạng thái choáng ngợp, bồn chồn, lo lắng, bối rối…bởi họ phải tiếp thu với nhiều thông tin, tập tục mới, rào cản về mặt ngôn ngữ, khoảng cách thế hệ, kỹ năng, cảm giác nhớ nhà…Tất cả sẽ tạo nên những cảm xúc tiêu cực, khó khăn trong định hướng giá trị và mâu thuẫn nội tâm và cuộc sống mỗi cá nhân. [100] Sốc văn hoá sau đó được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu như P.Botrner…Mỗi người một phương pháp nghiên cứu và tiếp cận khác nhau về sốc văn hoá, nhưng họ đều đưa ra kết luận chung về sốc văn hoá là: sự bất an thường xuyên về chất lượng thực phẩm, nước uống, điều kiện vệ sinh, sợ tiếp xúc người khác, mất 13 ngủ, thiếu tự tin cho đến rối loạn tâm thể, thậm chí tự tử,…. Họ đều quan tâm nghiên cứu đến những khó khăn đối với sự thích ứng với nền văn hoá mới của những người nhập cư.Triandic, sốc văn hoá được gắn với đường cong của chữ U và quá trình thích ứng này theo 5 giai đoạn: 1) Trăng mật: say mê, khâm phục, nhiệt huyết của ngườ nhập cư và thái độ lịch sự, thân thiện bề ngoài của người bản địa 2) Khủng hoảng: khác biệt về ngôn ngữ, tư tưởng và giá trị, xuất hiện cảm giác không tương thích, hẫng hụt, bất an, không thân thiện 3) Khủng hoảng cao độ - sốc văn hoá: phát triển đến đỉnh điểm với những biểu hiện bệnh lý nghiêm trọng và trạng thái bất lực 4) Phục hồi: những nỗ lực của bản thân, cá nhân văn hoá bản địa 5) Thích ứng: cá nhân xâm nhập vào nền văn hoá mới và nhận được từ nó sự hài lòng mặc dù đôi khi vẫn cảm thấy bất an và căng thẳng.Carey nghiên cứu quá trình thích ứng của sinh viên nước ngoài với 150 phiếu phỏng vấn sinh viên người Châu Phi học tập ở Anh và nhận thấy ở sinh viên có nhiều cảm xúc hụt hẫng, ông phát hiện ra rằng sự không thích ứng với môi trường văn hoá mới làm cho sinh viên gặp nhiều khó khăn trong học tập và sinh hoạt.

Singh nghiên cứu về sự thích ứng của sinh viên Ấn Độ học tập tại Anh cho thấy có sự thích ứng khác nhau giữa các nhóm sinh viên. Sự thích ứng này phụ thuộc vào các yếu tố: địa vị xã hội, lứa tuổi, phẩm chất tâm lý cá nhân, loại trường và thời hạn cư trú của họ. [104] Năm 1970, nhà nghiên cứu người Mỹ Berry nghiên cứu về thích ứng văn hoá trong quá trình hội nhập từ góc độ tâm lý học. Tác giả đã chia ra làm bốn xu hướng thích ứng văn hoá: xu hướng đồng nhất hoá; xu hướng kết hợp; xu hướng bảo thủ giữ gìn và xu hướng tự do; [90] 14 1.

Thích ứng với nghề nghiệp M.Volanmen đã nghiên cứu sự thích ứng nghề nghiệp của thanh niên Phần Lan trong học nghề, thay đổi nghề, thất nghiệp, làm việc tạm thời. Theo ông, đây là giai đoạn thể hiện sự thích ứng nghề của thanh niên. Kết quả nghiên cứu của ông cho thấy giữa việc học nghề và lao động nghề của thanh niên tồn tại một thời kỳ chuyển tiếp và khoảng thời kỳ này có thể kéo dài 5 – 7 năm, được đặc trưng bởi hàng loạt sự kiện thất nghiệp, những công việc tạm thời, thậm chí cả sự thay đổi nghề nghiệp. Volanmen xem đây là giai đoạn thích ứng nghề của thanh niên và tâm thế của họ đối với việc làm phụ thuộc vào việc ở giai đoạn này có diễn ra sự thích ứng nghề hay không.

Golomstooc đã định nghĩa rằng: “Sự thích nghi nghề nghiệp được thể hiện ở chỗ con người lĩnh hội và thực hiện lao động nghề nghiệp có hiệu quả. Đồng thời thể hiện tính chất thỏa mãn với công việc của mình”. Tác giả này cũng cho rằng: sự thích ứng là tổng hòa những đặc điểm cá thể bền vững, có nguồn gốc tự nhiên của nhân cách, đảm bảo cho lao động của con người được thổi phồng một cách quá mức, còn cơ sở xã hội thì hầu như không có ý nghĩa gì cả. Tác giả đã xem thích ứng là một quá trình nhận thức và điều này dựa trên nguyên tắc của lý thuyết hoạt động, sự phù hợp giữa 15 đặc điểm tâm sinh lý của con người với yêu cầu nghề nghiệp được hình thành, và đó chính là thể hiện sự thích ứng nghề nghiệp [2] Một nghiên cứu khác theo hướng này là nghiên cứu của Holland, ông tìm hiểu mối tương quan giữa tính cách và nghề nghiệp.

Ông cho rằng, sự tương thích về tính cách với nghề nghiệp sẽ giúp thanh niên thích ứng với nghề nhanh và hiệu quả hơn, giảm bớt những khó khăn mà họ gặp phải trong công việc. Một số nhà nghiên cứu Xô viết như Ph. Xmirrnop nghiên cứu khía cạnh sinh học, xã hội của quá trình thích ứng; [dẫn theo 18] 15 1. Thích ứng với hoạt động học tập Chủ đề nghiên cứu với các hoạt động học tập được các tác giả nước ngoài tập trung nghiên cứu khá nhiều.

Bernard nghiên cứu về sự thích ứng với môi trường học tập. Ông cho rằng, để thích ứng với môi trường học tập thì cả người dạy lẫn người học phải có sự phối hợp chặt chẽ và ăn ý từ cả hai phía. [96] Các nhà nghiên cứu chỉ ra ảnh hưởng của động cơ, thái độ trước khi vào học của sinh viên đối với sự thích ứng học tập. Tất cả các sinh viên được chia thành ba nhóm: tích cực, bình thường và yếu ứng với ba loại động cơ, thái độ học tập.

Và số liệu đưa ra ở mỗi nhóm là khác nhau về chỉ số kết quả thích ứng học tập. Từ đó, họ đưa ra những giải pháp thúc đẩy nhanh quá trình thích ứng của sinh viên.K (1963), nghiên cứu sinh viên di cư Ấn Độ học tập tại Anh và thích ứng cũng là một trong ba vấn đề mà sinh viên gặp khó khăn. Tác giả kết luận “ Nghiên cứu cho thấy sẽ là sai lầm nếu cho rằng sinh viên Ấn Độ là nhóm ít phân hoá. Sự thích ứng của họ với các lĩnh vực khác nhau của cuộc sống như xã hội, cá nhân và học tập phụ thuộc vào nhiều yếu tố mà trước hết là địa vị xã hội, lứa tuổi, phẩm chất cá nhân, cấp học, loại trường và thời hạn cư trú”.[104] Năm 1968, một số tác giả người Nga như N.

Pavlov đã nêu ra các tiêu chuẩn sinh lý của sự thích ứng nghề nghiệp, nghiên cứu về cơ sở sinh lý của sự thích ứng ở học sinh với chế độ học tập và rèn luyện trong nhà trường. Trong nghiên cứu này, họ đã chỉ ra những phản ứng sinh lý và những biến đổi của các hệ số tương quan. Các tác giả trình bày khá sâu cơ sở sinh lí của sự thích ứng ở học sinh đối với chế độ học tập và rèn luyện trong nhà trường, những phản ứng sinh lí, những biến đổi của các hệ, các cơ quan, đặc biệt là hệ tuần hoàn và hệ thuần kinh được các tác giả quan tâm và chỉ ra những biến đổi rất cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thực Trạng và Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Thích Ứng Của Sinh Viên Đại Học Kiểm Sát Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến khả năng thích ứng của sinh viên trong môi trường học tập và xã hội hiện nay. Tài liệu phân tích các yếu tố như tâm lý, môi trường học tập, và sự hỗ trợ từ gia đình, giúp người đọc hiểu rõ hơn về những thách thức mà sinh viên phải đối mặt.

Đặc biệt, tài liệu này không chỉ mang lại thông tin hữu ích cho sinh viên mà còn cho các nhà quản lý giáo dục, giúp họ cải thiện các chương trình hỗ trợ sinh viên. Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh viên, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Hcmute phân tích các yếu tố tác động đến khả năng tham gia hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên khối ngành kinh tế trường đại học sư phạm kỹ thuật tp hồ chí minh, nơi khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự tham gia nghiên cứu của sinh viên.

Ngoài ra, tài liệu Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của học sinh sinh viên về dịch vụ cho vay tại ngân hàng chính sách xã hội thành phố cần thơ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự hài lòng của sinh viên đối với các dịch vụ hỗ trợ tài chính.

Cuối cùng, tài liệu Factors affecting students blended learning a study at a university in vietnam những yếu tố ảnh hưởng đến việc học theo mô hình học tập kết hợp của sinh viên nghiên cứu tại một trường đại học ở việt nam sẽ cung cấp cái nhìn về các yếu tố ảnh hưởng đến phương pháp học tập hiện đại của sinh viên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh viên trong bối cảnh giáo dục hiện nay.