Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng dân số cùng tốc độ phát triển công nghiệp nhanh chóng trên quy mô toàn cầu đã làm gia tăng đáng kể lượng rác thải sinh hoạt phát sinh từ các hoạt động tiêu dùng và sinh hoạt của con người. Khi lượng chất thải vượt quá khả năng tự làm sạch của môi trường, các vấn đề ô nhiễm đất, nước, không khí và suy giảm chất lượng sức khỏe cộng đồng trở nên cấp bách. Tại Việt Nam, công tác quản lý chất thải rắn còn gặp nhiều trở ngại do cơ sở hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ, kinh phí đầu tư cho khâu thu gom và xử lý còn hạn chế, tỷ lệ rác thải được phân loại tại nguồn chưa cao. Ngược lại, Đài Loan là một trong những khu vực đạt được nhiều thành tựu trong việc thiết lập hệ thống chính sách, quy chế và mạng lưới phân loại, tái chế rác thải hiệu quả. Nhằm tìm hiểu mô hình thực tế tại một doanh nghiệp sản xuất cụ thể ở nước ngoài, đề tài "Điều tra thực trạng và đề xuất một số biện pháp quản lý, thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt của Công ty Thực phẩm Bình Vinh - Đài Loan" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 5 nội dung:

  1. Tìm hiểu về Công ty Thực phẩm Bình Vinh - Đài Loan.
  2. Điều tra tình hình sản xuất, tiêu thụ các sản phẩm của Công ty.
  3. Điều tra hiện trạng phát sinh rác thải sinh hoạt của Công ty Thực phẩm Bình Vinh - Đài Loan.
  4. Điều tra công tác thu gom, xử lý, quản lý rác thải sinh hoạt của Công ty.
  5. Đề xuất ra một số giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý rác thải sinh hoạt tại Công ty.

Đối tượng nghiên cứu là hiện trạng thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải sinh hoạt tại Công ty Thực phẩm Bình Vinh (Đài Bắc, Đài Loan). Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong không gian xưởng sản xuất thực phẩm và khu vực nhà ăn của công ty. Thời gian thực hiện nghiên cứu kéo dài từ tháng 5/2019 đến tháng 11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống các văn bản pháp luật, tiêu chuẩn quản lý môi trường và các khái niệm chuyên ngành liên quan:

  • Khung khái niệm và văn bản quản lý: Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam năm 2014; Nghị định số 59/2007/NĐ-CP ngày 09/04/2007 của Chính phủ về quản lý chất thải rắn; các định nghĩa chuẩn hóa về chất thải, chất thải rắn sinh hoạt, chất thải thông thường, phân loại chất thải, thu gom, vận chuyển, tái sử dụng, sơ chế, tái chế và tiêu hủy chất thải.
  • Khung chính sách quản lý môi trường tại Đài Loan: Các quy chuẩn và chương trình do Cục Bảo vệ Môi trường Đài Loan (EPA) ban hành, bao gồm "Kế hoạch tái chế tại nguồn 4 trong 1" (1998), chương trình tái chế rác nhà bếp (2001), đạo luật kiểm soát đồ dùng một lần (2002), chính sách "Giảm thiểu chất thải tối thiểu và phục hồi nguồn tài nguyên" (2003), quy chế phân loại rác bắt buộc (2005) kèm chế tài xử phạt hành chính (1.200 NT$ cho lần vi phạm thứ hai, mức phạt tối đa có thể lên tới 184 USD) và cơ chế thưởng 50% tiền phạt cho người tố giác vi phạm.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: Hệ thống tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (GMP) và quy tắc quản trị 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) áp dụng trong khu vực chế biến thực phẩm.

Tác giả sử dụng 4 nhóm phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp điều tra, khảo sát: Trực tiếp tiếp cận hiện trường tại các xưởng chế biến, xưởng đóng gói, nhà ăn công nhân và kho chứa rác thải của công ty để khảo sát hoạt động phân loại, tiến hành cân đo khối lượng thực tế từng loại rác phát sinh theo nguồn và theo từng dây chuyền sản xuất thức ăn nhanh.
  • Phương pháp khảo sát thực tế: Khảo sát tại điểm tập kết rác thải, khu vực nhà ăn và khuôn viên công cộng để ghi nhận hiện trạng vệ sinh, tần suất thu gom và quy trình luân chuyển chất thải.
  • Phương pháp kế thừa: Thu thập, chọn lọc và tổng hợp các số liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên - kinh tế - xã hội vùng Đài Bắc; các tài liệu nội bộ về quy trình sản xuất, báo cáo khối lượng rác thải qua các năm (2013 - 2018) của Công ty Bình Vinh; số liệu thống kê từ EPA Đài Loan và các báo cáo môi trường quốc tế.
  • Phương pháp tổng hợp, xử lý số liệu và viết báo cáo: Phân loại, thống kê và phân tích các tập dữ liệu định lượng bằng phần mềm Microsoft Excel và soạn thảo báo cáo bằng Microsoft Word.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của vấn đề quản lý chất thải rắn sinh hoạt trong bối cảnh phát triển công nghiệp hóa và đô thị hóa. Xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, chỉ rõ đối tượng, phạm vi không gian (xưởng sản xuất và nhà ăn), thời gian nghiên cứu (tháng 5/2019 - tháng 11/2019), cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài đối với việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu quản lý môi trường tại doanh nghiệp chế biến thực phẩm.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Tổng quan về khu vực nghiên cứu: Khái quát vị trí địa lý bồn địa Đài Bắc, điều kiện khí hậu nhiệt đới đại dương, đặc điểm nhân khẩu (khoảng 2,6 triệu dân nội đô Đài Bắc và 6,8 triệu dân toàn vùng đô thị), tình hình phát triển kinh tế công nghiệp - dịch vụ và định hướng nông nghiệp công nghệ cao của Đài Loan.
  • Cơ sở khoa học về rác thải sinh hoạt: Hệ thống hóa các khái niệm, phân loại chất thải theo nguồn gốc (khu dân cư, thương mại, công sở, xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp), theo thành phần (hữu cơ dễ phân hủy, rác tái chế, rác không tái chế) và theo công nghệ xử lý. Phân tích tác động của rác thải tới 4 yếu tố môi trường: đất (thay đổi pH, tích tụ kim loại nặng), nước (nước rỉ rác làm suy giảm chất lượng nước mặt và nước ngầm), không khí (phát sinh mùi hôi, khí $SO_2, CO, CO_2, H_2S, CH_4$) và sức khỏe con người.
  • Các phương pháp xử lý rác thải sinh hoạt: Phân tích ưu nhược điểm của phương pháp thiêu đốt, chôn lấp hợp vệ sinh, tái chế/tái sử dụng và quy trình 6 bước sản xuất phân hữu cơ từ rác thải nhà bếp.
  • Kinh nghiệm quốc tế và thực trạng tại Đài Loan, Việt Nam: Tổng hợp số liệu quản lý chất thải tại Anh (307 triệu tấn/năm), Nhật Bản (450 triệu tấn/năm, tái chế 70% rác sinh hoạt thành phân bón), Singapore (thải 16.000 tấn/ngày, tái chế 56%, thiêu đốt thu hồi năng lượng cung cấp 3% nhu cầu điện), Nga và Việt Nam (tỷ lệ chôn lấp 60 - 65% ở đô thị). Trình bày lộ trình chính sách của EPA Đài Loan, nơi tỷ lệ tái chế rác sinh hoạt tăng từ 5% (năm 1998) lên 55% (năm 2015), trong đó vùng đô thị Đài Bắc đạt 67%.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định cụ thể đối tượng khảo sát là chu trình phát sinh, thu gom, vận chuyển và xử lý rác thải sinh hoạt tại Công ty Thực phẩm Bình Vinh. Phân định rõ 5 nội dung nghiên cứu tương ứng với 4 phương pháp thao tác: điều tra khảo sát trực tiếp tại xưởng và nhà ăn, khảo sát thực tế điểm tập kết, kế thừa tài liệu lưu trữ của công ty và xử lý dữ liệu thống kê.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  • Khái quát về Công ty Thực phẩm Bình Vinh: Thành lập tháng 4/2004 tại quận Daxi (thành phố Taoyuan), mở rộng xưởng Tân Phong từ tháng 1/2015, có chi nhánh tại Sài Gòn (Việt Nam) thành lập năm 2007. Công ty là đối tác sản xuất thực phẩm tươi sống, cơm hộp, bánh mỳ, salad, gỏi cuốn cho chuỗi cửa hàng tiện lợi FamilyMart tại Đài Loan. Bộ máy tổ chức gồm: Chủ tịch HĐQT, Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc, Tổ trưởng an toàn thực phẩm và 8 bộ phận chuyên môn (Quản lý nguyên vật liệu, Quản lý, Quản lý chất lượng sản phẩm, Nghiên cứu, Nhà máy, Nhà kho, Kỹ thuật, Tài vụ). Công ty áp dụng nghiêm ngặt tiêu chuẩn GMP và mô hình 5S.
  • Tình hình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm: Khảo sát sản lượng tiêu thụ của 3 mặt hàng chủ lực trong 3 tháng liên tiếp:
Mặt hàng Tháng 6 (sản phẩm) Tháng 7 (sản phẩm) Tháng 8 (sản phẩm)
Bánh mỳ 150.000 158.000 169.000
Gỏi cuốn 138.000 98.600 79.000
Cơm hộp 175.000 213.000 235.000

Ghi chú: Sản lượng gỏi cuốn giảm 59.000 sản phẩm sau 3 tháng, trong khi cơm hộp tăng trưởng mạnh 60.000 sản phẩm từ tháng 6 đến tháng 8.

  • Thực trạng phát sinh rác thải sinh hoạt:
    • Khối lượng rác phát sinh trung bình hàng tháng phân theo 5 nguồn phát sinh:
STT Nguồn gốc phát sinh Túi nilon (kg) Thức ăn thừa (kg) Gang tay (kg) Giấy (kg) Tổng cộng (kg/tháng)
1 Nhà ăn 12 350 17 4 383
2 Xưởng đóng gói 250 520 120 300 1.190
3 Xưởng nấu nướng 200 450 70 250 970
4 Nhà dán tem 120 0 300 15 435
5 Văn phòng 3 0 45 1 49
Tổng 585 1.320 552 570 3.027
  • Khối lượng rác phát sinh theo các dây chuyền sản xuất thức ăn nhanh:
STT Dây chuyền món ăn Khối lượng rác (kg/tháng)
1 Gỏi cuốn 550
2 Salad 370
3 Bánh mỳ 220
4 Cơm hộp 155
5 Cháo 120
Tổng 1.415
  • Tiến trình phát sinh và tỷ lệ thu gom rác thải giai đoạn 2013 - 2018:
Năm Khối lượng phát sinh (kg/năm) Khối lượng thu gom thực tế (kg/năm) Tỷ lệ thu gom (%)
2013 10.000 6.300 63,00
2014 13.500 9.500 70,37
2015 17.250 14.900 86,37
2016 21.100 18.500 87,67
2017 24.550 22.480 91,56
2018 30.600 29.750 97,22
  • Hiện trạng công tác thu gom, trang thiết bị và nhân lực:
    • Trang thiết bị chuyên dụng phục vụ vệ sinh và thu gom gồm: 02 máy chà sàn, 02 Mop lau sàn bề mặt bóng, 15 chổi thường (10 cây ở xưởng, 3 cây ở kho tem, 2 cây ở nhà ăn/văn phòng), 30 chổi gạt sàn, 07 cây gạt kính, 400 khăn lau chuyền, 02 máy giặt vắt khăn lau, 20 thùng đựng rác (nhà ăn 6 thùng gồm 3 thùng rác sinh hoạt/thức ăn thừa và 3 thùng tài nguyên tái chế; nhà xưởng 14 thùng) và 02 xe chở rác chuyên dụng.
    • Đội ngũ nhân lực quản lý và vệ sinh môi trường gồm 12 người: 01 Quản lý (nữ, 50 tuổi), 01 Kiểm soát viên (nam, 45 tuổi), 10 công nhân vệ sinh (4 nam, 6 nữ, độ tuổi từ 40 đến 50). Mức lương thực nhận từ 2,8 vạn đến 3,2 vạn NT$/tháng (tương đương 21 - 28 triệu VNĐ), cao hơn mức lương cơ bản quy định tại Đài Loan là 2,3 vạn NT$/tháng (khoảng 17 triệu VNĐ).
    • Quy trình xử lý cuối cùng: Thức ăn thừa được tập kết để ủ phân sinh học hoặc làm thức ăn gia súc; các loại rác tái chế (chai nhựa, vỏ lon kim loại, hộp giấy) được chuyển giao cho các nhà máy thu hồi năng lượng và cơ sở tái chế chuyên trách.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các chỉ số chính về sản lượng phát sinh, hiệu quả thu gom rác thải đạt 97,22% tại Công ty Bình Vinh. Kiến nghị duy trì đầu tư trang thiết bị bảo hộ, máy móc vệ sinh định kỳ, tăng cường kiểm tra giám sát quy định 5S và duy trì cơ chế phân loại rác nghiêm ngặt từ xưởng sản xuất đến nhà ăn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và xác lập được hệ thống dữ liệu thực tế về công tác quản lý chất thải tại Công ty Thực phẩm Bình Vinh:

  • Lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trung bình của toàn công ty là 3.027 kg/tháng. Trong đó, thức ăn thừa chiếm tỷ trọng lớn nhất với 1.320 kg/tháng (43,6%), tiếp theo là túi nilon (585 kg/tháng), giấy vụn/bao bì (570 kg/tháng) và gang tay cao su (552 kg/tháng).
  • Xưởng đóng gói và xưởng nấu nướng là hai khu vực phát sinh rác thải lớn nhất, lần lượt là 1.190 kg/tháng và 970 kg/tháng.
  • Trong các dây chuyền sản xuất đồ ăn nhanh, dây chuyền gỏi cuốn phát sinh lượng rác cao nhất (550 kg/tháng), dây chuyền cháo phát sinh ít nhất (120 kg/tháng). Quy định bắt buộc công nhân thay gang tay 30 phút một lần nhằm bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm là nguyên nhân trực tiếp làm tăng lượng rác gang tay tại các chuyền chế biến.
  • Tỷ lệ thu gom rác thải thực tế của công ty có sự cải thiện liên tục qua 6 năm, từ mức 63,00% (năm 2013) lên 97,22% (năm 2018), khối lượng chưa thu gom chỉ còn chiếm 2,78%.
  • Tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật và tổ chức: tối ưu hóa thao tác chế biến nguyên liệu tươi sống (rau củ, hoa quả) để hạn chế dập nát gây thừa mứa; trang bị bổ sung các dụng cụ phân loại rác chuyên biệt tại từng line sản xuất; duy trì hệ thống kiểm tra phân loại tại nhà ăn và bảo dưỡng định kỳ các trang thiết bị cơ giới như máy chà sàn, máy giặt khăn lau.

Đóng góp của nghiên cứu là cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết về định mức phát sinh rác thải theo từng loại sản phẩm đồ ăn nhanh trong môi trường sản xuất công nghiệp thực phẩm, phản ánh hiệu quả vận hành của mô hình phân loại rác tại nguồn kết hợp kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm (GMP và 5S) tại Đài Loan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi khảo sát:

  • Không gian khảo sát giới hạn trong phạm vi xưởng sản xuất và khu nhà ăn thuộc Công ty Thực phẩm Bình Vinh tại Đài Loan; số liệu định lượng chi tiết về sản lượng tiêu thụ và phân loại món ăn được ghi nhận tập trung trong giai đoạn tháng 5/2019 đến tháng 11/2019.
  • Nghiên cứu tập trung vào dòng chất thải rắn sinh hoạt và phế phẩm thực phẩm phát sinh trực tiếp từ hoạt động chế biến, chưa đi sâu vào việc phân tích hóa lý chi tiết các chỉ tiêu ô nhiễm nước thải sản xuất hoặc tính toán chi phí - hiệu quả kinh tế của các nhà máy tái chế bên ngoài tiếp nhận chất thải của công ty.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên nhiều doanh nghiệp chế biến thực phẩm có quy mô khác nhau tại Đài Loan và Việt Nam để so sánh; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp kinh tế tuần hoàn trong việc tận dụng triệt để phế phụ phẩm hữu cơ của ngành đồ ăn nhanh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản lý Tài nguyên, Khoa học Môi trường, Quản trị Môi trường Doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp điều tra, cân đo khối lượng và thiết lập bảng kiểm kê chất thải rắn theo nguồn và theo dây chuyền công nghệ trong nhà máy.
  • Cán bộ quản lý an toàn - môi trường (EHS) tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm: Tham khảo quy trình phân chia rác tại nguồn, việc bố trí trang thiết bị vệ sinh (máy chà sàn, Mop lau, thùng rác chuyên dụng 2 line phân loại) và kinh nghiệm tổ chức nhân sự vệ sinh nhà xưởng đáp ứng đồng thời tiêu chuẩn GMP và quy chuẩn môi trường.
  • Người nghiên cứu về chính sách môi trường: Tham khảo hệ thống dữ liệu tổng hợp về các chính sách quản lý chất thải của EPA Đài Loan (Kế hoạch 4 trong 1, cơ chế giám sát camera, thưởng phạt hành chính).

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trung bình hàng tháng tại Công ty Thực phẩm Bình Vinh là bao nhiêu và thành phần nào chiếm tỷ trọng cao nhất?
Khối lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trung bình của công ty là 3.027 kg/tháng. Trong đó, thức ăn thừa chiếm tỷ trọng lớn nhất với 1.320 kg/tháng, tiếp theo là túi nilon (585 kg/tháng), giấy (570 kg/tháng) và gang tay cao su (552 kg/tháng).

2. Tỷ lệ thu gom rác thải sinh hoạt của Công ty Thực phẩm Bình Vinh đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2013 - 2018?
Tỷ lệ thu gom rác thải thực tế của công ty tăng trưởng liên tục từ 63,00% (năm 2013, thu gom 6.300 kg trên tổng số 10.000 kg phát sinh) lên đạt 97,22% (năm 2018, thu gom 29.750 kg trên tổng số 30.600 kg phát sinh).

3. Trong các dây chuyền sản xuất đồ ăn nhanh tại xưởng, dây chuyền nào phát sinh lượng rác thải nhiều nhất và nguyên nhân do đâu?
Dây chuyền sản xuất gỏi cuốn phát sinh rác thải lớn nhất với 550 kg/tháng (trong tổng số 1.415 kg/tháng của 5 dây chuyền). Nguyên nhân chính là do lượng thức ăn thừa từ rau củ quả bị loại bỏ và lượng gang tay công nhân thải ra lớn do quy định bắt buộc phải thay gang tay định kỳ 30 phút một lần để bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm.

4. Cơ cấu nhân sự và mức thu nhập của đội ngũ phụ trách công tác thu gom, vệ sinh rác thải tại công ty được bố trí như thế nào?
Nguồn nhân lực gồm 12 người: 01 Quản lý (50 tuổi), 01 Kiểm soát viên (45 tuổi) và 10 công nhân thuộc tổ vệ sinh môi trường (độ tuổi từ 40 đến 50). Mức lương chi trả cho công nhân vệ sinh dao động từ 2,8 vạn đến 3,2 vạn NT$/tháng (khoảng 21 - 28 triệu VNĐ), cao hơn mức lương cơ bản của Đài Loan là 2,3 vạn NT$/tháng.

5. Quy trình phân loại rác thải tại khu vực nhà ăn của Công ty Thực phẩm Bình Vinh được thiết kế như thế nào?
Khu vực nhà ăn được trang bị 6 thùng đựng rác chuyên biệt chia làm hai cụm: 3 thùng dùng để phân loại rác sinh hoạt thông thường, thức ăn thừa và bát đĩa/hộp giấy; 3 thùng còn lại dùng để thu gom riêng tài nguyên tái chế bao gồm vỏ hộp, chai nhựa, lon nước ngọt và lon bia. Công nhân trực tiếp tự phân loại phần rác của mình sau bữa ăn trước khi tổ vệ sinh vận chuyển về kho tập kết.

Kết luận

Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng phát sinh 3.027 kg rác thải sinh hoạt mỗi tháng tại Công ty Thực phẩm Bình Vinh - đối tác sản xuất suất ăn cho chuỗi FamilyMart tại Đài Loan. Nhờ áp dụng hệ thống trang thiết bị chuyên dụng, định chế thưởng phạt nghiêm ngặt và quy trình kiểm soát gắn liền với tiêu chuẩn GMP - 5S, công ty đã nâng tỷ lệ thu gom rác thải từ 63% năm 2013 lên 97,22% năm 2018. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cho việc xây dựng định mức và giải pháp quản lý chất thải rắn tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm tương tự.