Luận văn thực trạng tuân thủ sử dụng thuốc kháng virus trên người bệnh viêm gan b mạn tính tiến triển tại bệnh viện đa khoa tỉnh vĩnh phúc năm 2020

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thực trạng tuân thủ sử dụng thuốc kháng virus trên người bệnh viêm gan b mạn tính tiến, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Nội người lớn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo chuyên đề tốt nghiệp

2020

53
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Tổng quan về Viêm gan B

1.2. Chẩn đoán và điều trị viêm gan vi rút b mạn

1.3. Phòng bệnh

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.5. Thực trạng viêm gan trên thế giới và Việt Nam

1.6. Thực trạng tuân thủ điều trị thuống kháng virus của người bệnh viêm gan B

2. CHƯƠNG 2: MÔ TẢ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT

2.1. Bệnh viện đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc

2.2. Thực trạng tuân thủ điều trị thuốc kháng Virus trên bệnh nhân viêm gan B tiến triển tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc

3. CHƯƠNG 3: BÀN LUẬN

3.1. Các ưu điểm và tồn tại trong quản lý và điều trị người bệnh viêm gan B mạn tính

3.2. Thuận lợi và khó khăn trong quản lý và điều trị người bệnh viêm gan B mạn tính hiện nay của đơn vị

3.3. Giải pháp để khắc phục những tồn tại

4. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Gan B Mạn Tính Hiểu Rõ Bệnh 55 ký tự

Viêm gan B mạn tính là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trên thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 30% dân số thế giới, tương đương 2 tỷ người, đã từng nhiễm virus viêm gan B (VRVGB). Trong số đó, hơn 350 triệu người mang VRVGB mạn tính, được xác định bằng sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) dương tính trong hơn 6 tháng. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 7,8 triệu người nhiễm viêm gan B mạn tính, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và xã hội. Bệnh có thể tiến triển thành xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).

1.1. Định Nghĩa và Tác Nhân Gây Bệnh Viêm Gan B 48 ký tự

Viêm gan B mạn tính được định nghĩa là tình trạng nhiễm virus viêm gan B (HBV) kéo dài hơn 6 tháng. HBV thuộc họ Hepadnaviridae, có cấu trúc DNA. Virus có sức đề kháng cao và lây truyền qua đường máu, đường tình dục, và từ mẹ sang con. Có 3 loại kháng nguyên chính: HBsAg, HBeAg và HBcAg, giúp xác định bệnh và diễn biến bệnh. Hiện nay đã có vaccine dự phòng giúp giảm số người nhiễm mới HBV. Theo tài liệu gốc, nếu mẹ nhiễm HBV và có HBeAg (+) thì khả năng lây cho con là hơn 80% và khoảng 90% trẻ sinh ra sẽ mang HBV mạn tính.

1.2. Dịch Tễ Học Viêm Gan B Tình Hình Thế Giới và Việt Nam 53 ký tự

Theo WHO, khoảng 400 triệu người nhiễm HBV trên toàn cầu, tập trung ở Đông Nam Á, Trung Quốc và Châu Phi. Việt Nam nằm trong khu vực dịch lưu hành mạnh, với tỷ lệ HBsAg dương tính khoảng 15-20%. Nhóm nguy cơ cao bao gồm người có nguy cơ lây nhiễm do nghề nghiệp, tiêm chích ma túy, và nhân viên y tế. Nguồn truyền nhiễm chính là người mang HBV, lây truyền qua máu, chế phẩm máu, dịch tiết cơ thể, đường sinh dục và từ mẹ sang con.

II. Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Viêm Gan B Vấn Đề Nhức Nhối 58 ký tự

Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả điều trị và ngăn ngừa các biến chứng của viêm gan B mạn tính. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị ở bệnh nhân viêm gan B còn thấp, dẫn đến kháng thuốc, bệnh tiến triển và tăng chi phí điều trị. Theo WHO, việc tăng hiệu quả của các can thiệp tuân thủ có tác động lớn đến sức khỏe cộng đồng hơn bất kỳ cải thiện cụ thể nào trong điều trị y tế. Tình trạng không tuân thủ làm kéo dài thời gian điều trị, gây ra tâm lý lo lắng ở người bệnh, tăng kinh phí, tăng nguy cơ bệnh tiến triển và nhập viện.

2.1. Hậu Quả Của Việc Không Tuân Thủ Điều Trị 45 ký tự

Việc không tuân thủ điều trị có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm: tăng nguy cơ kháng thuốc, bệnh tiến triển thành xơ gan và ung thư gan, tăng chi phí điều trị, giảm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Theo Chotiyaputta và cộng sự, chỉ có 55% bệnh nhân được đánh giá là tuân thủ điều trị. Mức độ tuân thủ thấp hơn 65% sẽ dẫn đến 2,6 triệu ca tử vong thêm trong khoảng thời gian 15 năm.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Điều Trị 50 ký tự

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị, bao gồm: kiến thức về bệnh, thái độ đối với điều trị, tác dụng phụ của thuốc, chi phí điều trị, hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng. Các yếu tố như đột biến virus, giảm rào cản di truyền của một số loại thuốc, và sự thiếu tuân thủ điều trị kháng virus là những nguyên nhân gây ra kháng thuốc. Hiện nay, kháng genotyp không được xác nhận ở bất kì bệnh nhân nào có đột biến virus khi tiếp nhận các NUC có rào cản di truyền cao như tenofovir và entecavir nên nguyên nhân chính của đột biến virus chính là tình trạng tuân thủ kém.

III. Nghiên Cứu Tuân Thủ Điều Trị Tại Vĩnh Phúc Kết Quả Phân Tích 60 ký tự

Nghiên cứu về thực trạng tuân thủ sử dụng thuốc kháng virus trên người bệnh viêm gan B mạn tính tiến triển tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc năm 2020 cho thấy một bức tranh toàn cảnh về vấn đề này tại địa phương. Nghiên cứu tập trung vào việc mô tả thực trạng tuân thủ, xác định các yếu tố liên quan và đề xuất giải pháp nâng cao tuân thủ điều trị. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện công tác quản lý và điều trị viêm gan B tại Vĩnh Phúc.

3.1. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia 48 ký tự

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát cắt ngang, thu thập dữ liệu từ bệnh nhân viêm gan B mạn tính đang điều trị tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc. Các thông tin được thu thập bao gồm: đặc điểm nhân khẩu học, kiến thức về bệnh, thái độ đối với điều trị, tuân thủ điều trị và các yếu tố liên quan. Đối tượng nghiên cứu là người bệnh Viêm gan B mạn tính tiến triển tại BVĐK tỉnh Vĩnh Phúc năm 2020.

3.2. Tỷ Lệ Tuân Thủ Điều Trị và Các Yếu Tố Liên Quan 55 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị thuốc kháng virus ở mức trung bình, với nhiều bệnh nhân không tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc. Các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị bao gồm: kiến thức về bệnh, tác dụng phụ của thuốc, chi phí điều trị và hỗ trợ từ gia đình. Cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện tuân thủ điều trị, như giáo dục sức khỏe, tư vấn cá nhân và hỗ trợ tài chính.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Tuân Thủ Điều Trị Viêm Gan B Hướng Dẫn 59 ký tự

Để nâng cao tuân thủ điều trị viêm gan B mạn tính, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, bác sĩ và hệ thống y tế. Các giải pháp bao gồm: tăng cường giáo dục sức khỏe, cải thiện giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân, giảm tác dụng phụ của thuốc, hỗ trợ tài chính cho bệnh nhân nghèo, và xây dựng mạng lưới hỗ trợ cộng đồng. Cần có các can thiệp đa chiều để giải quyết các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị.

4.1. Giáo Dục Sức Khỏe và Tư Vấn Cá Nhân 42 ký tự

Cần tăng cường giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân về viêm gan B, tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị và cách phòng ngừa lây nhiễm. Tư vấn cá nhân giúp bệnh nhân hiểu rõ về tình trạng bệnh, phác đồ điều trị và cách đối phó với tác dụng phụ của thuốc. TT-GDSK Truyền thông giáo dục sức khỏe là một phần quan trọng trong việc nâng cao nhận thức.

4.2. Hỗ Trợ Tài Chính và Mạng Lưới Cộng Đồng 48 ký tự

Chi phí điều trị viêm gan B có thể là gánh nặng lớn đối với nhiều bệnh nhân, đặc biệt là người nghèo. Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính, như bảo hiểm y tế và quỹ hỗ trợ bệnh nhân. Mạng lưới cộng đồng giúp bệnh nhân chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ tinh thần và nâng cao tuân thủ điều trị. Bệnh nhân cần được tư vấn về lợi ích của việc tuân thủ điều trị và các biện pháp hỗ trợ tuân thủ điều trị (phương tiện nhắc uống thuốc).

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Quản Lý Viêm Gan B Tại Bệnh Viện 57 ký tự

Việc áp dụng các giải pháp nâng cao tuân thủ điều trị vào thực tiễn quản lý viêm gan B tại bệnh viện là rất quan trọng. Bệnh viện cần xây dựng quy trình quản lý bệnh nhân viêm gan B toàn diện, từ khâu sàng lọc, chẩn đoán, điều trị đến theo dõi và hỗ trợ tuân thủ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các khoa phòng, như khoa truyền nhiễm, khoa dược và phòng công tác xã hội.

5.1. Xây Dựng Quy Trình Quản Lý Bệnh Nhân Toàn Diện 52 ký tự

Quy trình quản lý bệnh nhân viêm gan B cần bao gồm các bước sau: sàng lọc nguy cơ, chẩn đoán xác định, đánh giá giai đoạn bệnh, lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp, theo dõi đáp ứng điều trị và hỗ trợ tuân thủ. Cần có các hướng dẫn cụ thể cho từng bước, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả.

5.2. Phối Hợp Giữa Các Khoa Phòng và Tổ Chức 47 ký tự

Việc quản lý viêm gan B đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các khoa phòng trong bệnh viện, cũng như với các tổ chức xã hội và cộng đồng. Khoa truyền nhiễm chịu trách nhiệm chẩn đoán và điều trị, khoa dược cung cấp thuốc và tư vấn về thuốc, phòng công tác xã hội hỗ trợ bệnh nhân về tài chính và tinh thần.

VI. Tương Lai Của Điều Trị Viêm Gan B Hướng Đi Mới 53 ký tự

Nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị viêm gan B mới là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm gánh nặng bệnh tật. Các hướng đi mới bao gồm: phát triển thuốc kháng virus thế hệ mới, liệu pháp miễn dịch và liệu pháp gen. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu khoa học để đạt được những tiến bộ đột phá trong điều trị viêm gan B.

6.1. Thuốc Kháng Virus Thế Hệ Mới và Liệu Pháp Miễn Dịch 55 ký tự

Các thuốc kháng virus thế hệ mới có tác dụng ức chế virus mạnh hơn, ít tác dụng phụ hơn và ít gây kháng thuốc hơn. Liệu pháp miễn dịch giúp tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại virus. Cần có các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị mới.

6.2. Liệu Pháp Gen và Các Hướng Nghiên Cứu Tiên Tiến 52 ký tự

Liệu pháp gen có tiềm năng chữa khỏi viêm gan B bằng cách loại bỏ virus khỏi tế bào gan. Các hướng nghiên cứu tiên tiến khác bao gồm: phát triển vaccine điều trị và các phương pháp chẩn đoán sớm. Cần có sự hợp tác quốc tế để thúc đẩy nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị viêm gan B mới.

05/06/2025
Luận văn thực trạng tuân thủ sử dụng thuốc kháng virus trên người bệnh viêm gan b mạn tính tiến triển tại bệnh viện đa khoa tỉnh vĩnh phúc năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan về Viêm gan B 1. Khái niệm viêm gan B Hình ảnh 1.1: Hình ảnh gan bình thường và tổn thương Viêm gan vi rút B là một bệnh phổ biến toàn cầu, do vi rút viêm gan B (HBV) gây ra. Bệnh có thể lây truyền qua đường máu, đường tình dục, từ mẹ truyền sang con.

Nếu mẹ nhiễm HBV và có HBeAg (+) thì khả năng lây cho con là hơn 80% và khoảng 90% trẻ sinh ra sẽ mang HBV mạn tính [1]. Viêm gan vi rút B có thể diễn biến cấp tính, trong đó hơn 90% số trường hợp khỏi hoàn toàn, gần 10% chuyển sang viêm gan mạn tính và hậu quả cuối cùng là xơ gan hoặc ung thư gan [1]. HBV thuộc họ Hepadnaviridae, có cấu trúc DNA. Dựa vào trình tự các nucleotide, HBV được chia thành 10 kiểu gen khác nhau ký hiệu từ A đến J.

HBV có 3 loại kháng nguyên HBsAg, HBeAg và HBcAg, tương ứng với 3 loại kháng nguyên trên là 3 loại kháng thể anti-HBs, anti-HBc và anti-HBe. Sự hiện diện của các kháng nguyên, kháng thể này quan trọng trong việc xác định bệnh, thể bệnh cũng như diễn biến bệnh. Hiện nay đã có vắc xin dự phòng nên làm giảm rõ rệt số người nhiễm mới HBV [1]. Viêm gan virut B mạn tính Viêm gan B mạn tính là khi vi rút viêm gan B tồn tại trong cơ thể người hơn 6 tháng.

Giai đoạn viêm gan B mạn tính tiềm ẩn thường kéo dài rất lâu,thậm chí có thể từ 15-30 năm mà người bệnh ít có triệu chứng đặc biệt [1]. Có khoảng 40% gặp các triệu chứng như mệt mỏi, mẩn ngứa, rối loạn tiêu hóa…và các triệu chứng này thường có xu hướng giảm dần nên người bệnh thường không để ý, cho rằng cơ thể mệt mỏi thông thường và khi thấy triệu chứng suy giảm thường nhầm tưởng rằng cơ thể đã hồi phục [1]. Thậm chí khoảng 50% bệnh nhân mắc viêm gan virus B mãn tính không có biểu hiện gì, người bệnh vẫn sinh hoạt bình thường. Tuy nhiên, lúc này virus viêm gan vẫn tồn tại trong cơ thể và âm thầm sinh sản, phá hủy lá gan [1].

Sau đó bệnh chuyển sang giai đoạn hoạt động. Khi đó cơ thể thường không thể chống lại được virus do số lượng virus quá nhiều. Và bệnh sẽ chuyển dần sang các giai đoạn xơ gan và ung thư gan [1]. Tác nhân gây bệnh[1].

- Vi rút viêm gan B (viết tắt là HBV) thuộc họ Hepadnaviridae, gene di truyền ADN chuỗi kép, kích thước 27 nm. - HBV có hình cầu, vỏ bao quanh là lipoprotein chứa kháng nguyên bề mặt HBsAg (cho đến nay đã xác định có 8 týp kháng nguyên khác nhau của HBV). Bên trong lớp vỏ là một lớp kháng nguyên hoà tan có hình hộp (ký hiệu kháng nguyên HBeAg). Trong cùng là lõi của virut chứa enzym polymerase ADN phụ thuộc ADN và các hoạt tính phiên mã ngược.

- HBV có sức đề kháng cao hơn HAV. HBV bị bất hoạt bởi 1000C trong vòng 20 phút, formalin 5% trong vòng 12 giờ, cloramin 3% trong vòng 2 giờ. Đặc điểm dịch tễ học[1]. Hiện Tổ chức Y tế thế giới ước tính có khoảng 400 triệu người nhiễm HBV, chia làm 3 khu vực chính: - Vùng dịch lưu hành mạnh: tỷ lệ HBsAg (+) 5-20% như Đông Nam Á, Trung Quốc và Châu Phi.

5 - Vùng lưu hành trung bình: tỷ lệ HBsAg (+) 1-5% như ở Châu Âu, Nam Mỹ, Đông Âu… - Vùng dịch lưu hành thấp: tỷ lệ HBsAg(+) 0,1-1% như ở Úc, Bắc Mỹ, Tây Âu. Việt Nam nằm trong khu vực dịch lưu hành mạnh, tỷ lệ HBsAg theo 1 số điều tra là 15-20%, không khác biệt giữa các nhóm tuổi. Nhóm có nguy cơ cao là những người có nguy cơ bị nhiễm do nghề nghiệp, đồng tính luyến ái, tiêm chích ma tuý, gái mại dâm, tù nhân, nhân viên y tế… 1. Nguồn truyền nhiễm[1].

- Ổ chứa: là người, loài linh trưởng như tinh tinh cũng có tính cảm nhiễm. - Thời gian ủ bệnh: từ 1- 4 tháng. có thể ngắn khoảng 2 tuần và hiếm khi kéo dài trên 6 tháng. - Thời kỳ lây truyền: tất cả người có HBsAg(+) đều có khả năng truyền bệnh, cả ở giai đoạn cấp lẫn mạn, nhưng khả năng lây cao trong giai đoạn vi rút đang hoạt động nhân lên, nồng độ vi rút trong máu cao.

Phương thức lây truyền[1]. - Do tiếp xúc với máu hoặc chế phẩm của máu, dịch tiết của cơ thể. - Lây truyền qua đường sinh dục. - Lây truyền từ mẹ sang con.

- Những người sống chung trong 1 gia đình qua các dụng cụ như dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng. Chẩn đoán và điều trị viêm gan vi rút b mạn[1]. Chẩn đoán xác định:  HBsAg (+) > 6 tháng hoặc HBsAg (+) và Anti HBc IgG (+).  AST, ALT tăng từng đợt hoặc liên tục trên 6 tháng.

- Có bằng chứng tổn thương mô bệnh học tiến triển, xơ gan (được xác định bằng sinh thiết gan hoặc đo độ đàn hồi gan hoặc Fibrotest hoặc chỉ số APRI) mà không do căn nguyên khác (Phụ lục 1). Điều trị: a) Chỉ định điều trị khi: - ALT tăng trên 2 lần giá trị bình thường hoặc có bằng chứng xác nhận có xơ hóa gan tiến triển/xơ gan bất kể ALT ở mức nào.  HBV-DNA ≥ 105 copies/ml (20.000 IU/ml) nếu HBeAg (+) hoặc HBV- DNA ≥ 104 copies/ml (2.000 IU/ml) nếu HBeAg (-). b) Điều trị cụ thể:  Thuốc điều trị:  Tenofovir (300mg/ngày) hoặc entecavir (0,5 mg/ngày).

 Lamivudine (100mg/ngày) sử dụng cho người bệnh xơ gan mất bù, phụ nữ mang thai.  Adefovir dùng phối hợp với lamivudine khi có kháng thuốc.  Peg–IFNα, IFNα (Peg-IFNα-2a liều 180mcg/tuần; Peg-IFNα-2b liều 1,5mcg/kg/tuần; IFNα liều 5 triệu IU/ngày hoặc 10 triệu IU/lần -3 lần/tuần, tiêm dưới da từ 6-12 tháng. Cần theo dõi tác dụng không mong muốn của thuốc để xử trí kịp thời) ưu tiên sử dụng trong trường hợp phụ nữ muốn sinh con, đồng nhiễm viêm gan vi rút D, không dung nạp hoặc thất bại điều trị với thuốc ức chế sao chép HBV đường uống.

- Xem xét ngừng thuốc ức chế sao chép HBV uống khi: + Trường hợp HBeAg (+): sau 6-12 tháng có chuyển đổi huyết thanh HBeAg và HBV-DNA dưới ngưỡng phát hiện. + Trường hợp HBeAg (-): HBV-DNA dưới ngưỡng phát hiện trong 3 lần xét nghiệm liên tiếp cách nhau mỗi 6 tháng. - Chú ý: Cần theo dõi tái phát sau khi ngừng thuốc để điều trị lại. c) Điều trị cho một số trường hợp đặc biệt:  Đồng nhiễm HBV/HIV:  Tiêu chuẩn điều trị giống như đối với trường hợp viêm gan vi rút B đơn thuần nhưng ngưỡng HBV-DNA > 104 copies/ml (2.

7  Dùng phác đồ điều trị 3 thuốc kháng HIV (HAART) có chứa TDF và LAM có tác dụng với vi rút viêm gan B, không phụ thuộc vào số lượng TCD4 và giai đoạn lâm sàng của HIV.  Đồng nhiễm HBV/HCV: Điều trị như phác đồ chuẩn cho viêm gan virút C. 3* Viêm gan vi rút B mạn tính ở trẻ em: xem xét thực hiện theo lưu đồ: Trẻ nhiễm HBV mạn ALT bình thường ALT liên tục tăng: > 1,5 ULN hoặc > 60 IU/ml HBeAg + và HBeAg- và HBV DNA ≥ HBV DNA < 20.000 IU/ml HBeAg + >6th và HBV DNA ≥ 2.000 IU/ml HBeAg- >12thvà HBV DNA≥ 2.000 IU/ml Điều trị không có lợi Không có chỉ Nguy cơ định điều trị kháng thuốc NAs Tiếp tục theo Tiếp tục theo dõi định kỳ Loại trừ các nguyên nhân khác gây viêm gan. Xem xét sinh thiết gan (*)theo dõi định kỳ.

Viêm và/hoặc xơ hóa gan nhẹ Xem xét điều trị nếu gia đình có người HCC Viêm và/hoặc xơ hóa gan vừa/nặng Chỉ định điều trị 8 (*): Trường hợp không sinh thiết được gan cần hội chẩn chuyên gia để quyết định. Lưu ý khi chỉ định thuốc điều trị cho trẻ em: - ETV cho trẻ ≥ 2 tuổi và ≥10kg với liều như sau: Cân nặng (kg) Liều dùng (mg) 10-11 kg 0.45 mg Trong trường hợp kháng LAM thì tăng liều ETV gấp đôi. - LAM: 3mg/kg x 1 lần/ngày (tối đa 100mg). - ADV được sử dụng cho trẻ ≥12 tuổi: 10mg x 1 lần/ngày.

- TDF được sử dụng cho trẻ ≥12 tuổi và ≥ 35 kg: 300mg x 1 lần/ngày. Có thể xem xét dùng TDF cho trẻ ≥ 2 tuổi 8mg/kg x 1 lần/ngày. - IFNα được sử dụng cho trẻ trên 12 tháng tuổi. * Phụ nữ mang thai: - Đối với phụ nữ đang mang thai phát hiện mắc viêm gan vi rút B mạn.

Nếu có thể trì hoãn điều trị thì trì hoãn và theo dõi sát triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm. Nếu phải điều trị: dùng thuốc TDF, trong 3 tháng cuối thai kỳ có thể dùng thuốc TDF hoặc LAM. - Đối với phụ nữ đang điều trị viêm gan vi rút B mạn tính muốn có thai: Nếu đang dùng thuốc ETV thì ngừng thuốc ETV trước khi có thai 2 tháng và chuyển sang dùng thuốc TDF. 9 - Đối với phụ nữ đang điều trị viêm gan vi rút B mạn tính thì mang thai: dùng thuốc TDF, trong 3 tháng cuối thai kỳ có thể dùng thuốc TDF hoặc LAM.

Trường hợp viêm gan vi rút B mạn tính có bệnh lý gan mất bù: + Chống chỉ định dùng interferon. + Bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt. + Lựa chọn dùng ETV hoặc TDF. + Theo dõi chức năng thận, acid lactic máu.

- Trường hợp ung thư gan có HBsAg (+): xem xét điều trị bằng ETV hoặc TDF lâu dài trước, trong và sau khi điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). - Những trường hợp nhiễm HBV (HBsAg dương tính hoặc anti-HBc dương tính) được ghép tạng, dùng thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị liệu: + Nên xét nghiệm HBV DNA để xác định tình trạng nhiễm HBV. + Xem xét điều trị dự phòng viêm gan vi rút B mạn bùng phát bằng thuốc ETV, TDF hoặc LAM. Thời gian điều trị trước, trong và tiếp tục ít nhất 12 tháng sau khi ngưng trị liệu thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị liệu.

- Bệnh nhân nhiễm HBV mãn tính và tiền sử gia đình liên quan đến ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): ưu tiên đặc biệt các trường hợp giá trị của ALT trong khoảng 1-2 lần giới hạn trên bình thường (ULN), nồng độ HBV-DNA cao(>106 copies/ml hoặc 200.000 IU/ml), thì cần xem xét sinh thiết gan hoặc do độ đàn hồi gan hoặc các xét nghiệm đánh giá mức độ xơ hóa để quyết định điều trị thuốc kháng vi rút. Theo dõi điều trị - Tuân thủ điều trị: cần tư vấn cho bệnh nhân về lợi ích của việc tuân thủ điều trị và các biện pháp hỗ trợ tuân thủ điều trị (phương tiện nhắc uống thuốc). - Tháng đầu tiên sau khi bắt đầu điều trị: theo dõi AST, ALT, creatinine máu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Thực Trạng Tuân Thủ Sử Dụng Thuốc Kháng Virus Ở Bệnh Nhân Viêm Gan B Mạn Tính Tại Vĩnh Phúc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuân thủ sử dụng thuốc kháng virus ở bệnh nhân viêm gan B mạn tính tại tỉnh Vĩnh Phúc. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ tỷ lệ tuân thủ thuốc mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm cải thiện tình trạng sức khỏe cho bệnh nhân. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc hiểu rõ thực trạng này là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về phòng ngừa và điều trị viêm gan B, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn kiến thức thực hành và các yếu tố liên quan đến phòng nhiễm virus viêm gan b ở bà mẹ có con dưới 1 tuổi tại thị trấn mỹ thọ huyện cao lãnh tỉnh đồng tháp năm 2015. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng ngừa viêm gan B, đặc biệt là trong bối cảnh chăm sóc trẻ nhỏ. Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về chủ đề này và nâng cao kiến thức của mình.