Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thừa cân và béo phì (TCBP) ở trẻ em đang trở thành một thách thức y tế công cộng nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), từ năm 1975 đến năm 2016, tỷ lệ thừa cân béo phì toàn cầu đã tăng gấp 3 lần, với hơn 41 triệu trẻ em dưới 5 tuổi bị thừa cân hoặc béo phì. Tình trạng này không chỉ xuất hiện ở các quốc gia phát triển mà còn gia tăng nhanh chóng tại các nước có thu nhập trung bình và thấp. Tại Việt Nam, số liệu tổng điều tra dinh dưỡng toàn quốc cho thấy tỷ lệ thừa cân béo phì ở trẻ dưới 5 tuổi đã tăng từ 2,7% năm 2000 lên 5,6% năm 2010. Xu hướng này đặc biệt gia tăng tại các khu vực đô thị có tốc độ phát triển kinh tế nhanh.

Béo phì ở lứa tuổi mầm non để lại nhiều hậu quả lâu dài về sức khỏe và tâm lý. Trẻ béo phì có nguy cơ cao duy trì tình trạng béo phì đến tuổi trưởng thành, làm gia tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính không lây như tăng huyết áp, bệnh mạch vành, đái tháo đường týp 2, rối loạn lipid máu, gan nhiễm mỡ và các bệnh lý cơ xương khớp. Ngoài ra, trẻ còn phải đối mặt với các rào cản tâm lý như tự ti, nhút nhát, kém hòa đồng và suy giảm kết quả học tập.

Thành phố Nha Trang (tỉnh Khánh Hòa) là đô thị loại I có tốc độ đô thị hóa nhanh. Nghiên cứu dinh dưỡng năm 2014 của Trương Tấn Minh ghi nhận tỷ lệ thừa cân béo phì ở trẻ dưới 6 tuổi tại Nha Trang là 12,7%, mức cao nhất trên toàn tỉnh Khánh Hòa. Mặc dù vậy, các nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng và yếu tố nguy cơ trên nhóm trẻ 4–5 tuổi tại địa phương còn thiếu dữ liệu cập nhật. Khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ đa khoa của tác giả Lê Kỳ Phương tại Trường Đại học Buôn Ma Thuột (năm 2020) được triển khai nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học cho công tác can thiệp y tế học đường.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:

  1. Xác định tỷ lệ thừa cân, béo phì ở trẻ từ 4 - 5 tuổi tại hai trường mầm non Lý Tự Trọng và trường mầm non Hương Sen trên địa bàn thành phố Nha Trang.
  2. Phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan đến tình trạng thừa cân béo phì ở trẻ từ 4 - 5 tuổi tại các trường mầm non Lý Tự Trọng và trường mầm non Hương Sen trên địa bàn thành phố Nha Trang.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Trẻ em từ 4 đến 5 tuổi đang theo học tại trường Mầm non Lý Tự Trọng và trường Mầm non Hương Sen cùng phụ huynh hoặc người nuôi dưỡng trực tiếp.
  • Phạm vi không gian: Trường Mầm non Lý Tự Trọng (số 01 Lý Tự Trọng) và Trường Mầm non Hương Sen (số 03 Lê Thánh Tôn), đều thuộc phường Lộc Thọ, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 9/2020 đến tháng 5/2021 (thu thập số liệu nhân trắc vào tháng 9 và tháng 10 năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn phân loại dinh dưỡng

Nghiên cứu áp dụng định nghĩa của WHO: Thừa cân là tình trạng cân nặng vượt quá mức nên có so với chiều cao; béo phì là tình trạng tích lũy mô mỡ bất thường hoặc quá mức gây tổn hại đến sức khỏe.

Khóa luận sử dụng hệ thống tiêu chuẩn nhân trắc học của Tổ chức Y tế Thế giới để đánh giá tình trạng dinh dưỡng:

  • Đối với trẻ dưới 5 tuổi: Áp dụng Chuẩn tăng trưởng WHO 2006 dựa trên chỉ số Z-score Cân nặng theo chiều cao (WHZ):
    • Suy dinh dưỡng: $WHZ < -2SD$
    • Bình thường: $-2SD \le WHZ \le +2SD$
    • Thừa cân: $WHZ > +2SD$
    • Béo phì: $WHZ > +3SD$
  • Đối với trẻ từ 5 tuổi trở lên: Áp dụng Chuẩn phát triển WHO 2007 dựa trên chỉ số Z-score BMI theo tuổi (Body Mass Index = $\text{Cân nặng (kg)} / [\text{Chiều cao (m)}]^2$):
    • Suy dinh dưỡng: $\text{Z-score BMI} < -2SD$
    • Bình thường: $-2SD \le \text{Z-score BMI} \le +1SD$
    • Thừa cân: $\text{Z-score BMI} > +1SD$
    • Béo phì: $\text{Z-score BMI} > +2SD$

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu dịch tễ học được tổ chức theo 2 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1 (Mô tả cắt ngang): Khảo sát toàn bộ trẻ 4–5 tuổi đủ điều kiện tại 2 trường mầm non để xác định tỷ lệ thừa cân, béo phì. Cỡ mẫu thực tế đạt $N = 373$ trẻ (từ danh sách 396 trẻ ban đầu).
  2. Giai đoạn 2 (Nghiên cứu bệnh - chứng): Đánh giá các yếu tố nguy cơ với tỷ lệ ca bệnh : ca chứng là $1:2$. Cỡ mẫu gồm 68 trẻ thừa cân béo phì (nhóm bệnh) và 136 trẻ có thể trạng bình thường (nhóm chứng), được ghép cặp tương đồng theo lứa tuổi, giới tính và trường học để hạn chế yếu tố gây nhiễu.

Phương pháp và công cụ thu thập số liệu

  • Đo lường nhân trắc học:
    • Đo cân nặng bằng cân điện tử Tanita (Nhật Bản), độ chính xác 0,1 kg; kiểm tra độ chuẩn của cân sau mỗi 10 lượt đo. Trẻ mặc trang phục gọn nhẹ và được trừ trọng lượng quần áo trung bình.
    • Đo chiều cao đứng bằng thước Microtoise, độ chính xác 1 mm (0,1 cm), đảm bảo 5 điểm chạm chuẩn (chẩm, vai, mông, bắp chân, gót chân).
  • Phỏng vấn trực tiếp: Sử dụng bộ câu hỏi cấu trúc phỏng vấn trực tiếp phụ huynh nhằm thu thập các nhóm biến số: thông tin nhân khẩu học của cha mẹ (tuổi, nghề nghiệp, học vấn), tiền căn dinh dưỡng của trẻ (cân nặng sơ sinh, thời gian bú mẹ, thời điểm ăn dặm), thói quen ăn uống (tốc độ ăn, ăn vặt, ăn sau 20 giờ), sở thích thực phẩm (thức ăn nhanh, đồ ngọt, đồ béo, nước ngọt), thói quen sinh hoạt (thời gian xem tivi/điện thoại, thời gian ngủ đêm) và kiến thức dinh dưỡng của phụ huynh.

Xử lý và phân tích số liệu

Dữ liệu được nhập và làm sạch bằng phần mềm EpiData, sau đó phân tích bằng phần mềm thống kê Stata 14.0. Các thuật toán thống kê bao gồm: kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$) để so sánh tỷ lệ giữa các nhóm, kiểm định t-test để so sánh giá trị trung bình nhân trắc, và tính tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% (95% CI) để xác định mức độ liên quan giữa các yếu tố nguy cơ với tình trạng thừa cân béo phì. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được chọn là $p \le 0,05$. Đề tài đã được Hội đồng Đạo đức Trường Đại học Buôn Ma Thuột thông qua trước khi triển khai.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương I hệ thống hóa cơ sở lý luận về đặc điểm sinh học và dinh dưỡng của trẻ mầm non (1–6 tuổi), đặc biệt là giai đoạn 4–6 tuổi khi tốc độ tăng trưởng thể chất chậm lại (tăng trung bình 2.000 g/năm, chiều cao 4 tuổi đạt khoảng 1 m) và não bộ hoàn thiện 100% về cấu trúc vào lúc 6 tuổi. Tác giả tổng quan các phương pháp đánh giá dinh dưỡng bao gồm nhân trắc học, đánh giá lâm sàng - sinh hóa, và đánh giá khẩu phần (hỏi ghi 24 giờ, tần suất tiêu thụ thực phẩm, thói quen ăn uống).

Chương này cũng phân tích các yếu tố nguy cơ gây thừa cân béo phì ở trẻ em: yếu tố gia đình, di truyền (các gen như UCP1, UCP2, LEPR, ADRB3), khẩu phần ăn giàu năng lượng (thức ăn nhanh, nước ngọt, chất béo), thói quen ăn nhanh, bỏ bữa sáng, ăn đêm, lối sống tĩnh tại (xem tivi, thiết bị điện tử), thời gian ngủ ngắn và cân nặng sơ sinh thấp hoặc cao. Đồng thời, tác giả tổng hợp tình hình dịch tễ thừa cân béo phì trên thế giới (Mỹ, Châu Âu, Châu Á) và diễn tiến gia tăng tại Việt Nam từ năm 1995 đến năm 2019 qua các nghiên cứu tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Long Xuyên, Mỹ Tho, Vũng Tàu, Thủ Dầu Một và Nha Trang.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II trình bày quy trình thực nghiệm và phương pháp luận của đề tài. Tác giả nêu rõ tiêu chuẩn chọn mẫu vào nghiên cứu mô tả (trẻ 4–5 tuổi học tại 2 trường, sống tại Nha Trang $\ge 12$ tháng, phụ huynh đồng ý) và tiêu chuẩn loại trừ (trẻ gù vẹo cột sống bẩm sinh, mắc bệnh nội tiết/thận gây phù như hội chứng Cushing, hội chứng thận hư, đang dùng Corticoid, Deparkin, hoặc phụ huynh có rối loạn tâm thần/hạn chế giao tiếp).

Quy trình nghiên cứu được mô tả chi tiết qua sơ đồ tiến hành 3 bước: lập danh sách sàng lọc ($N = 373$), tiến hành cân đo nhân trắc tại trường Lý Tự Trọng (158 trẻ ngày 28/9/2020) và trường Hương Sen (215 trẻ ngày 16/10/2020), và phỏng vấn bộ câu hỏi trên mẫu bệnh chứng ($n = 204$, gồm 68 ca bệnh và 136 ca chứng). Chương này định nghĩa tường minh toàn bộ hệ thống biến số nghiên cứu, kỹ thuật cân đo nhân trắc học, quy trình khống chế sai số (hiệu chuẩn thiết bị, làm sạch dữ liệu, ghép cặp) và các nguyên tắc y đức bảo đảm quyền tự nguyện và an toàn cho đối tượng tham gia.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua các bảng biểu thống kê chi tiết.

  • Đặc điểm đối tượng nghiên cứu ($N=373$): Phân bố tại trường Mầm non Lý Tự Trọng chiếm 42,36% (158 trẻ) và Hương Sen chiếm 57,64% (215 trẻ); tỷ lệ nam là 49,06% (183 trẻ) và nữ là 50,94% (190 trẻ); nhóm 4 tuổi chiếm 49,60% (185 trẻ) và nhóm 5 tuổi chiếm 50,40% (188 trẻ).
  • Chỉ số nhân trắc trung bình:
    • Bé trai 4 tuổi: Cân nặng $18,81 \pm 3,8\text{ kg}$; Chiều cao $105 \pm 4,5\text{ cm}$.
    • Bé trai 5 tuổi: Cân nặng $20,33 \pm 4,3\text{ kg}$; Chiều cao $110 \pm 5,2\text{ cm}$.
    • Bé gái 4 tuổi: Cân nặng $17,56 \pm 3,3\text{ kg}$; Chiều cao $103 \pm 5,0\text{ cm}$.
    • Bé gái 5 tuổi: Cân nặng $19,65 \pm 4,3\text{ kg}$; Chiều cao $109 \pm 5,5\text{ cm}$.
  • Thực trạng thừa cân béo phì: Tỷ lệ thừa cân béo phì chung là 19,03% (71 trẻ), trong đó thừa cân chiếm 12,33% (46 trẻ), béo phì chiếm 6,70% (25 trẻ), dinh dưỡng bình thường chiếm 77,48% (289 trẻ) và suy dinh dưỡng chiếm 3,49% (13 trẻ). Tỷ lệ TCBP ở bé trai (21,85%) cao hơn bé gái (16,31%), và nhóm 5 tuổi (19,14%) cao hơn nhóm 4 tuổi (18,90%), tuy nhiên sự khác biệt chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).
  • Phân tích yếu tố nguy cơ ($n=204$):
    • Trình độ học vấn của người mẹ: Trẻ có mẹ học vấn từ cấp 2 trở xuống có nguy cơ TCBP cao gấp 6,25 lần so với trẻ có mẹ học vấn trên cấp 2 ($\text{OR} = 6,25$; $95%\text{ CI}: 2,1 - 20,5$; $\chi^2 = 15,64$; $p = 0,0001$).
    • Tiền sử gia đình: Trẻ có anh/chị/em ruột bị TCBP có nguy cơ mắc TCBP cao gấp 7,60 lần so với trẻ không có anh/chị/em bị TCBP ($\text{OR} = 7,60$; $95%\text{ CI}: 1,4 - 77,1$; $\chi^2 = 8,37$; $p = 0,04$).
    • Các yếu tố như tuổi của cha mẹ ($p = 0,20$), trình độ học vấn của cha ($\text{OR} = 1,15$; $p = 0,82$) và tình trạng TCBP của cha mẹ ($\text{OR} = 1,21$; $p = 0,74$) chưa cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát.

Chương IV: Bàn luận kết quả

Chương IV so sánh kết quả nghiên cứu với các công trình dịch tễ học khác. Tác giả lập luận rằng tỷ lệ thừa cân béo phì 19,03% tại 2 trường mầm non trung tâm TP. Nha Trang cao hơn đáng kể so với mức trung bình 12,7% của toàn thành phố Nha Trang năm 2014 (theo Trương Tấn Minh) và cao hơn huyện Ba Vì - Đống Đa năm 2015 (14,5%), nhưng thấp hơn tại TP. Vũng Tàu năm 2016 (36%) hay TP. Thủ Dầu Một năm 2017 (24%). Tác giả phân tích nguyên nhân sự chênh lệch xuất phát từ điều kiện kinh tế xã hội phát triển của khu vực phường trung tâm (Lộc Thọ) và sự chuyển dịch trong lối sống đô thị.

Về các yếu tố liên quan, tác giả bàn luận sâu về vai trò trực tiếp của người mẹ trong việc chuẩn bị khẩu phần ăn và chăm sóc dinh dưỡng gia đình; người mẹ có trình độ học vấn thấp hơn có thể thiếu kiến thức về cân đối vi chất và năng lượng, dẫn đến việc cho trẻ ăn quá mức. Mối liên quan chặt chẽ giữa tình trạng béo phì của trẻ với anh/chị/em ruột phản ánh tính tương đồng về môi trường sống, nếp sinh hoạt và thói quen tiêu thụ thực phẩm chung trong gia đình.


Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả định lượng chính

Dưới đây là các phát hiện định lượng chủ yếu được trích xuất từ dữ liệu nghiên cứu:

Chỉ số / Đặc tính Phân nhóm Tần số ($n$) Tỷ lệ (%) / Giá trị Ý nghĩa thống kê
Thực trạng dinh dưỡng chung ($N=373$) Thừa cân béo phì (TCBP) 71 19,03%
- Thừa cân 46 12,33%
- Béo phì 25 6,70%
Bình thường 289 77,48%
Suy dinh dưỡng 13 3,49%
Phân bố TCBP theo giới ($N=373$) Nam 40/183 21,85% $\chi^2$, $p > 0,05$ (không ý nghĩa)
Nữ 31/190 16,31%
Phân bố TCBP theo độ tuổi ($N=373$) 4 tuổi 35/185 18,90% $\chi^2$, $p > 0,05$ (không ý nghĩa)
5 tuổi 36/188 19,14%
Yếu tố nguy cơ: Học vấn của mẹ ($n=204$) Từ cấp 2 trở xuống 15 (bệnh) / 6 (chứng) 22,05% vs 4,41% $\text{OR} = 6,25$ ($95%\text{ CI}: 2,1 - 20,5$), $p = 0,0001$
Trên cấp 2 53 (bệnh) / 130 (chứng) 77,96% vs 95,59%
Yếu tố nguy cơ: Anh/chị/em ruột TCBP ($n=204$) Có anh/chị/em TCBP 7 (bệnh) / 2 (chứng) 10,29% vs 1,51% $\text{OR} = 7,60$ ($95%\text{ CI}: 1,4 - 77,1$), $p = 0,04$
Không có 61 (bệnh) / 134 (chứng) 89,71% vs 98,49%

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Đối với nhà trường và ngành giáo dục: Tăng cường công tác y tế học đường, định kỳ theo dõi biểu đồ tăng trưởng của trẻ bằng chỉ số nhân trắc chuẩn WHO; xây dựng thực đơn bán trú hợp lý, giảm thực phẩm chiên xào, nhiều dầu mỡ và đường ngọt; tăng cường thời lượng hoạt động thể lực ngoài trời.
  2. Đối với gia đình và phụ huynh: Đẩy mạnh truyền thông giáo dục dinh dưỡng, đặc biệt hướng tới đối tượng người mẹ và các gia đình đã có con bị thừa cân béo phì; điều chỉnh khẩu phần ăn khoa học, hạn chế đồ ăn nhanh, nước ngọt có gas và đồ ăn vặt sau 20 giờ; kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị điện tử dưới 2 giờ mỗi ngày và khuyến khích trẻ ngủ đủ giấc.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp số liệu dịch tễ học cập nhật về thực trạng thừa cân béo phì ở nhóm tuổi chuyên biệt (4–5 tuổi) tại các trường mầm non đô thị TP. Nha Trang năm học 2020–2021.
  • Xác định bằng chứng định lượng về hai yếu tố nguy cơ nổi bật: trình độ học vấn của người mẹ từ cấp 2 trở xuống ($\text{OR} = 6,25$) và tiền sử có anh/chị/em ruột bị thừa cân béo phì ($\text{OR} = 7,60$), làm cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng các chương trình can thiệp dinh dưỡng cộng đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu chỉ thu thập tại 2 trường mầm non thuộc phường Lộc Thọ (trung tâm đô thị thành phố Nha Trang), do đó tính đại diện chưa bao phủ được toàn bộ các khu vực ngoại thành, nông thôn hay các địa bàn khác của tỉnh Khánh Hòa.
  • Phương pháp thu thập hồi cứu: Thiết kế nghiên cứu bệnh - chứng dựa vào lời kể của phụ huynh thông qua phỏng vấn bộ câu hỏi có thể gặp sai số nhớ lại (recall bias) đối với các thông tin về tiền căn nuôi dưỡng thời kỳ sơ sinh, thời điểm ăn dặm hoặc định lượng thời gian hoạt động tĩnh tại của trẻ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu và địa bàn điều tra dịch tễ sang các trường mầm non công lập và tư thục tại các vùng nông thôn, bán đô thị để có bức tranh toàn diện hơn về tình trạng dinh dưỡng trẻ em tại Khánh Hòa.
  • Triển khai các nghiên cứu can thiệp cộng đồng có đối chứng (thay đổi thực đơn học đường kết hợp giáo dục thể chất) hoặc nghiên cứu thuần tập theo dõi dọc nhằm đánh giá chính xác mối quan hệ nhân quả và hiệu quả của các giải pháp phòng chống thừa cân béo phì.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Y khoa, Y học dự phòng và Y tế công cộng: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế nghiên cứu kết hợp 2 giai đoạn (Mô tả cắt ngang kết hợp Bệnh - chứng) và cách ứng dụng phần mềm EpiData, Stata trong phân tích dịch tễ học dinh dưỡng.
  • Cán bộ quản lý giáo dục mầm non và nhân viên y tế học đường: Tham khảo quy trình theo dõi chỉ số nhân trắc chuẩn WHO 2006 và WHO 2007, cùng các bằng chứng nguy cơ để xây dựng khẩu phần ăn bán trú và kế hoạch vận động thể lực phù hợp cho trẻ lứa tuổi tiền học đường.
  • Cán bộ làm công tác Dinh dưỡng và Y tế dự phòng: Cung cấp số liệu cơ sở phục vụ công tác lập kế hoạch truyền thông thay đổi hành vi dinh dưỡng tại tuyến y tế cơ sở.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ thừa cân và béo phì ở trẻ 4–5 tuổi tại hai trường mầm non khảo sát là bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát trên 373 trẻ, tỷ lệ thừa cân béo phì chung là 19,03% (71 trẻ). Trong đó, tỷ lệ thừa cân là 12,33% (46 trẻ) và tỷ lệ béo phì là 6,70% (25 trẻ). Tỷ lệ trẻ có thể trạng bình thường là 77,48% và suy dinh dưỡng là 3,49%.

2. Sự khác biệt về tỷ lệ thừa cân béo phì theo giới tính và độ tuổi trong nghiên cứu có ý nghĩa thống kê không?

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thừa cân béo phì ở bé trai (21,85%) cao hơn bé gái (16,31%), và trẻ 5 tuổi (19,14%) cao hơn trẻ 4 tuổi (18,90%). Tuy nhiên, các phân tích kiểm định Chi bình phương đều cho thấy sự khác biệt này chưa có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

3. Nghiên cứu sử dụng tiêu chuẩn nhân trắc học nào để chẩn đoán thừa cân béo phì cho trẻ?

Nghiên cứu sử dụng tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới: đối với trẻ dưới 5 tuổi, áp dụng Chuẩn tăng trưởng WHO 2006 dựa trên chỉ số Z-score Cân nặng theo chiều cao ($WHZ > +2SD$ là thừa cân, $WHZ > +3SD$ là béo phì); đối với trẻ từ 5 tuổi trở lên, áp dụng Chuẩn WHO 2007 dựa trên Z-score BMI theo tuổi ($\text{Z-score} > +1SD$ là thừa cân, $\text{Z-score} > +2SD$ là béo phì).

4. Yếu tố trình độ học vấn của người mẹ liên quan như thế nào đến nguy cơ thừa cân béo phì của trẻ?

Phân tích bệnh chứng ($n=204$) cho thấy trẻ có mẹ có trình độ học vấn từ cấp 2 trở xuống có nguy cơ bị thừa cân béo phì cao gấp 6,25 lần so với trẻ có mẹ có trình độ học vấn trên cấp 2 ($\text{OR} = 6,25$; $95%\text{ CI}: 2,1 - 20,5$; $p = 0,0001$). Ngược lại, trình độ học vấn của người cha không cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($\text{OR} = 1,15$; $p = 0,82$).

5. Yếu tố tiền sử gia đình nào làm tăng nguy cơ thừa cân béo phì của trẻ trong nghiên cứu này?

Trẻ sống trong gia đình có anh, chị hoặc em ruột bị thừa cân béo phì có nguy cơ mắc thừa cân béo phì cao gấp 7,60 lần so với trẻ không có anh/chị/em ruột mắc tình trạng này ($\text{OR} = 7,60$; $95%\text{ CI}: 1,4 - 77,1$; $p = 0,04$). Mối liên quan giữa tình trạng thừa cân béo phì của cha mẹ với trẻ chưa thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát ($\text{OR} = 1,21$; $p = 0,74$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Kỳ Phương đã xác định tỷ lệ thừa cân béo phì ở trẻ 4–5 tuổi tại hai trường mầm non Lý Tự Trọng và Hương Sen (thành phố Nha Trang) là 19,03%, phản ánh thực trạng dinh dưỡng đáng quan tâm tại khu vực đô thị trung tâm. Nghiên cứu đã chứng minh hai yếu tố nguy cơ có ý nghĩa thống kê đối với tình trạng thừa cân béo phì của trẻ là trình độ học vấn của người mẹ từ cấp 2 trở xuống ($\text{OR} = 6,25$) và tiền sử gia đình có anh/chị/em ruột bị thừa cân béo phì ($\text{OR} = 7,60$). Các kết quả đạt được cung cấp cơ sở khoa học thực chứng phục vụ công tác xây dựng chương trình giáo dục dinh dưỡng học đường và tư vấn sức khỏe cho phụ huynh tại địa phương.