Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước với xuất phát điểm kinh tế thấp và nguồn tích lũy nội bộ còn hạn chế, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là nguồn lực bổ sung quan trọng đối với Việt Nam. Nguồn vốn này không chỉ bù đắp sự thiếu hụt vốn đầu tư phát triển mà còn là kênh tiếp nhận chuyển giao công nghệ, phương pháp quản lý tiên tiến, kỹ năng kinh doanh quốc tế, giải quyết việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Tỉnh Vĩnh Phúc là địa phương thuộc vùng trung du và miền núi phía Bắc, nằm trong vùng châu thổ sông Hồng và thuộc vùng lan tỏa của tam giác tăng trưởng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Xuất phát điểm là tỉnh thuần nông sau khi tái lập, địa phương đã xác định thu hút FDI là mục tiêu chiến lược dài hạn nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Sau quá trình phát triển, tỉnh đã đạt được nhiều kết quả tích cực về quy mô dự án và vốn đăng ký trong các khu công nghiệp (KCN). Tuy nhiên, công tác thu hút và quản lý dòng vốn này cũng bộc lộ một số tồn tại, hạn chế về hiệu quả sử dụng đất, năng lực liên kết ngành và thủ tục điều hành. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thu hút dòng vốn này mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là phân tích thực trạng thu hút vốn FDI vào các KCN trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2018–2022, đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư trong giai đoạn tiếp theo.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, khóa luận xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài, khu công nghiệp và hoạt động thu hút các dự án FDI vào KCN tại địa bàn cấp tỉnh.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng thu hút FDI vào các KCN tại tỉnh Vĩnh Phúc trong giai đoạn 2018–2022, làm rõ những thành tựu cùng các nguyên nhân dẫn đến tồn tại, hạn chế.
  3. Xác định phương hướng, mục tiêu và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm tăng cường thu hút vốn FDI vào các KCN của tỉnh trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Phạm vi không gian: Khóa luận tập trung khảo sát các KCN trọng điểm đang hoạt động trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc, cụ thể gồm: KCN Khai Quang, KCN Bình Xuyên, KCN Bá Thiện II, KCN Bình Xuyên II và KCN Thăng Long Vĩnh Phúc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến hết năm 2022, có định hướng tầm nhìn đến năm 2030.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào dòng vốn FDI thuộc lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo và công nghiệp hỗ trợ tại các KCN tập trung, không đi sâu vào các lĩnh vực nông nghiệp hay dịch vụ ngoài KCN.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận kinh tế chính trị về quy luật tích tụ, tập trung tư bản và xuất khẩu tư bản của V.I. Lênin, kết hợp với các định nghĩa và chuẩn mực quốc tế về FDI của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD). Theo các định chế này, FDI được xác định là hình thức đầu tư dài hạn của nhà đầu tư nước ngoài nhằm thiết lập lợi ích lâu dài và giành quyền sở hữu, quản lý hoặc kiểm soát thực thể kinh tế tại nước tiếp nhận.

Về cơ sở pháp lý, tác giả căn cứ vào các văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế, cụ thể là Nghị định số 82/2018/NĐ-CP và Nghị định số 35/2022/NĐ-CP quy định chi tiết về quy chuẩn thành lập, tổ chức hoạt động, chức năng của Ban Quản lý KCN cấp tỉnh cũng như cơ chế ưu đãi đầu tư đối với doanh nghiệp hoạt động trong KCN.

Khung nội dung thu hút FDI vào KCN cấp tỉnh được tác giả phân định thành 5 nhóm công tác:

  • Công tác lập quy hoạch và định hướng phát triển mạng lưới KCN.
  • Xây dựng và ban hành danh mục dự án ưu tiên kêu gọi đầu tư.
  • Đầu tư hoàn thiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật trong và ngoài hàng rào KCN.
  • Ban hành và áp dụng các cơ chế, chính sách hỗ trợ đầu tư (thuế, tiền thuê đất, thủ tục hành chính).
  • Tổ chức các hoạt động xúc tiến đầu tư trong nước và quốc tế.

Tác giả áp dụng các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành kinh tế:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận ở Chương 1 và khái quát hóa bức tranh kinh tế - xã hội ở Chương 2.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh định lượng: Phân tích chuỗi số liệu thứ cấp cùng kỳ giai đoạn 2018–2022 về vốn đăng ký, vốn thực hiện, tỷ lệ lấp đầy, cơ cấu ngành nghề và kim ngạch xuất khẩu.
  • Phương pháp đối chiếu thực tiễn: Khảo cứu và so sánh bài học kinh nghiệm phát triển KCN và thu hút FDI của hai tỉnh Bắc Ninh (định hướng chọn lọc "2 ít, 3 cao", mô hình Trung tâm hành chính công, bộ chỉ số DDCI, mô hình "Bác sĩ doanh nghiệp") và tỉnh Bình Dương (hạ tầng giao thông kết nối liên vùng, quỹ đất sạch sẵn có, cải cách hành chính số).

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo chính thức của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc, Ban Quản lý các Khu công nghiệp tỉnh Vĩnh Phúc, Cục Thuế tỉnh Vĩnh Phúc và Cục Thống kê tỉnh Vĩnh Phúc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về khu công nghiệp, bản chất và đặc trưng của dòng vốn FDI. Tác giả phân tích rõ 4 đặc điểm cốt lõi của FDI: mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận tối đa và gắn liền trách nhiệm tài chính của nhà đầu tư; không tạo gánh nặng nợ quốc gia trực tiếp cho chính phủ tiếp nhận; đi kèm chuyển giao công nghệ, phương thức tổ chức tiên tiến; và tạo điều kiện hình thành các ngành công nghiệp phụ trợ.

Chương này đi sâu vào phân loại hai nhóm nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI vào KCN cấp tỉnh:

  • Nhân tố bên ngoài KCN: Môi trường chính trị - xã hội, hệ thống luật pháp và chính sách thương mại, vị trí địa lý kinh tế, tài nguyên thiên nhiên, nguồn nhân lực và độ năng động của chính quyền địa phương.
  • Nhân tố bên trong KCN: Chất lượng công tác quy hoạch, tiến độ bồi thường giải phóng mặt bằng, chất lượng hạ tầng kỹ thuật (điện, cấp thoát nước, xử lý rác thải công nghiệp, viễn thông), hệ thống dịch vụ hỗ trợ (hải quan, kho bãi, logistics, nhà ở công nhân) và mức giá thuê đất cùng chi phí vận hành.

Tác giả khảo sát thực tiễn thu hút FDI tại tỉnh Bắc Ninh và Bình Dương, từ đó rút ra 9 bài học kinh nghiệm ứng dụng cho tỉnh Vĩnh Phúc:

  1. Duy trì ổn định môi trường kinh tế - chính trị và phát huy vai trò kiến tạo của chính quyền.
  2. Hoàn thiện môi trường pháp lý, chấm dứt việc thu hút dự án theo phong trào mà thiếu tính chọn lọc.
  3. Thực hiện quy hoạch bài bản, lập danh mục kêu gọi đầu tư có địa chỉ, yêu cầu cụ thể về công nghệ.
  4. Ưu tiên nguồn lực đầu tư hạ tầng đồng bộ, tăng tính kết nối liên vùng.
  5. Xây dựng chính sách ưu đãi phát triển mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ.
  6. Đổi mới đào tạo nghề, chuẩn hóa chất lượng nguồn nhân lực tiếp cận chuẩn quốc tế.
  7. Đổi mới phương thức xúc tiến đầu tư, chuyển mạnh sang xúc tiến "tại chỗ" và làm việc trực tiếp với các tập đoàn đa quốc gia.
  8. Siết chặt công tác thanh tra, hậu kiểm, xử lý kiên quyết các dự án chậm triển khai.
  9. Đẩy mạnh cải cách hành chính theo cơ chế một cửa liên thông, loại bỏ phiền hà cho doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các KCN trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc

Chương 2 trình bày tổng quan điều kiện địa lý và kinh tế - xã hội của tỉnh. Vĩnh Phúc có diện tích tự nhiên được chia thành 3 vùng sinh thái: vùng núi cao (63.500 ha, chiếm 51,5% diện tích), vùng trung du (24.900 ha, địa hình đồi thấp thích hợp xây dựng KCN) và vùng đồng bằng (32.800 ha). Dân số năm 2022 đạt khoảng 1.197.600 người, trong đó lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 583,9 nghìn người. Năm 2022, GRDP của tỉnh tăng 9,54%, quy mô nền kinh tế đạt trên 153,1 nghìn tỷ đồng; tổng thu ngân sách nhà nước đạt 35.700 tỷ đồng (thu nội địa 30.000 tỷ đồng).

Về hiện trạng mạng lưới KCN, tính đến năm 2022, Vĩnh Phúc được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch 19 KCN với tổng diện tích 5.487 ha. Tỉnh đã thành lập 16 KCN với tổng vốn đăng ký đạt 15.548,018 tỷ đồng và 212,53 triệu USD, diện tích đất quy hoạch 3.110,25 ha (trong đó đất công nghiệp là 2.275,03 ha; diện tích đã giải phóng mặt bằng là 1.757,2 ha; diện tích đất công nghiệp đã cho thuê là 1.287,03 ha, đạt trên 70%).

Hiện có 9 KCN đã đi vào vận hành. Thông số kỹ thuật của các KCN tiêu biểu được tổng hợp trong bảng sau:

Tên Khu công nghiệp Diện tích quy hoạch (ha) Chủ đầu tư hạ tầng Tỷ lệ lấp đầy đất CN (%) Giá thuê đất có hạ tầng
KCN Khai Quang 221,46 Công ty CP Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc > 97% 68 USD/m²/năm
KCN Bình Xuyên 286,98 Công ty TNHH ĐTXD An Thịnh Vĩnh Phúc > 85% 65 USD/m²/toàn bộ dự án
KCN Thăng Long Vĩnh Phúc 213,00 Công ty TNHH KCN Thăng Long Vĩnh Phúc (Sumitomo) 82% Đang cập nhật
KCN Bá Thiện II 308,83 Công ty TNHH Vina-CPK 83% Đang cập nhật
KCN Bình Xuyên II (GĐ 1) 42,21 Công ty TNHH Fu Chuan 100% Đang cập nhật

Tình hình thu hút FDI vào các KCN giai đoạn 2018–2022 ghi nhận biến động qua các năm:

  • Giai đoạn 2018–2022: Tổng vốn FDI thực hiện toàn tỉnh đạt 2,66 tỷ USD.
  • Năm 2020: Dưới tác động của dịch Covid-19, vốn FDI thu hút vào KCN đạt 422,05 triệu USD (22 dự án cấp mới và 35 lượt tăng vốn), giảm 51% so với năm 2019. KCN Thăng Long Vĩnh Phúc dẫn đầu thu hút khi đón 9/22 dự án mới với số vốn 257 triệu USD (chiếm 61% toàn khối KCN).
  • Năm 2021: Thu hút FDI phục hồi mạnh với 58 dự án cấp mới và điều chỉnh tăng vốn, tổng vốn đăng ký đạt 959,51 triệu USD (tăng 405% so với năm 2020), nâng quy mô lũy kế lên 329 dự án FDI.
  • Lũy kế 2 năm 2021–2022: Tỉnh thu hút trên 1,6 tỷ USD vốn FDI, đạt 80% kế hoạch của cả nhiệm kỳ 2021–2025 (mục tiêu 2,0 tỷ USD).
Chỉ tiêu kinh tế KCN Vĩnh Phúc (Năm 2022) Giá trị thực hiện Tỷ trọng / Mức tăng so với năm 2021
Doanh thu ngành công nghiệp sản xuất, lắp ráp ô tô, xe máy 719,9 triệu USD Tăng 22,0%
Kim ngạch xuất khẩu ngành ô tô, xe máy trong KCN 566,9 triệu USD Tăng 12,0%
Nộp ngân sách nhà nước của ngành ô tô, xe máy trong KCN 723,7 tỷ đồng Tăng 5,0%
Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu của khối KCN so với toàn tỉnh 53,0% N/A
Tỷ trọng đóng góp ngân sách của khối KCN so với toàn tỉnh 20,0% N/A
Tổng số lao động làm việc trong các KCN > 126.000 người Lao động địa phương chiếm 57,0%

Về cơ cấu ngành nghề, các dự án công nghiệp hỗ trợ điện tử và gia công linh kiện điện tử chiếm tỷ trọng chi phối (hơn 50% tổng số dự án trong các KCN), tập trung các doanh nghiệp như Partron Vina, Haesung Vina, Jahwa Vina, BH Flex Vina. Ngành sản xuất phương tiện và phụ tùng có sự tham gia của Piaggio Việt Nam, Exedy, Prime Group.

Đánh giá thực trạng, tác giả chỉ ra các thành tựu: nguồn vốn FDI đóng góp lớn vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp, tạo nguồn thu ngân sách vững chắc và giải quyết việc làm. Tuy nhiên, hạn chế còn tồn tại gồm: công tác giải phóng mặt bằng tại các KCN mới còn chậm, hạ tầng dịch vụ xã hội phục vụ công nhân chưa đồng bộ, tỷ lệ nội địa hóa của các ngành công nghệ cao còn thấp, sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn rời rạc.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các KCN trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc

Trên cơ sở phương hướng phát triển kinh tế của tỉnh, tác giả đề xuất định hướng thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao, công nghiệp sạch, giá trị gia tăng lớn và phát triển bền vững môi trường.

Năm nhóm giải pháp cụ thể được xây dựng bao gồm:

  1. Hoàn thiện công tác quy hoạch KCN: Rà soát, điều chỉnh quy hoạch các KCN gắn với quy hoạch vùng đô thị và trung tâm logistics; tập trung dứt điểm giải phóng mặt bằng để tạo quỹ đất sạch sẵn sàng tiếp nhận dự án lớn.
  2. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính: Vận hành hiệu quả cơ chế "một cửa, một đầu mối" tại Ban Quản lý các KCN; rút ngắn thời gian xử lý thủ tục cấp phép đầu tư, xây dựng, môi trường; nâng cao tính minh bạch thông tin.
  3. Ưu tiên yếu tố khoa học và công nghệ: Xây dựng tiêu chuẩn thẩm định công nghệ đối với dự án FDI đăng ký mới, từ chối cấp phép các dự án sử dụng thiết bị lạc hậu, tiêu hao năng lượng và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm; khuyến khích chuyển giao kỹ thuật cho doanh nghiệp trong nước.
  4. Nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực: Liên kết giữa các trường cao đẳng, đại học trong vùng với các doanh nghiệp FDI trong KCN; mở rộng đào tạo kỹ thuật viên tay nghề cao và nhân lực quản trị đáp ứng tiêu chuẩn của nhà đầu tư nước ngoài.
  5. Đồng bộ hóa hạ tầng KCN: Hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật bên trong KCN (xử lý nước thải tập trung, trạm biến áp); đầu tư xây dựng các công trình phúc lợi, khu nhà ở công nhân, thiết chế văn hóa phục vụ người lao động.

Tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Phúc (chỉ đạo tháo gỡ vướng mắc đền bù mặt bằng, bổ sung quỹ đất phát triển nhà ở công nhân) và Ban Quản lý các KCN tỉnh Vĩnh Phúc (tăng cường giám sát hậu kiểm tiến độ triển khai dự án, nâng cao hiệu quả các kênh đối thoại trực tiếp nhằm giải quyết vướng mắc cho doanh nghiệp).

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả nổi bật của khóa luận là đã hệ thống hóa và cập nhật chuỗi số liệu thực tế về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại 9 KCN đang vận hành của tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2018–2022. Các số liệu được làm rõ bao gồm:

  • Quy mô vốn FDI thực hiện toàn tỉnh đạt 2,66 tỷ USD giai đoạn 2018–2022; giai đoạn 2021–2022 đạt hơn 1,6 tỷ USD vốn đăng ký (đạt 80% chỉ tiêu cả nhiệm kỳ 2021–2025).
  • Tỷ lệ lấp đầy tại các KCN trọng điểm: Khai Quang đạt trên 97%, Bình Xuyên đạt trên 85%, Bá Thiện II đạt 83%, Thăng Long Vĩnh Phúc đạt 82%.
  • Đo lường mức độ đóng góp kinh tế của khối KCN trong năm 2022: đóng góp 53% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu toàn tỉnh, đóng góp 20% tổng thu ngân sách nhà nước trên địa bàn và giải quyết việc làm cho hơn 126.000 lao động (trong đó lao động người Vĩnh Phúc chiếm 57%).

Đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước đây: Tác giả đã kế thừa kết quả của các công trình tiền nhiệm (như luận án của Hà Quang Tiến năm 2014, Phạm Thị Thúy năm 2018, đề tài nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Lợi và Phạm Quang Thắng năm 2019) nhưng khắc phục được khoảng trống về thời gian khi cập nhật dữ liệu đến hết năm 2022 — giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19 và tiến trình tái phục hồi sản xuất. Khóa luận không dàn trải toàn bộ nền kinh tế mà đi sâu phân tích trực diện vào thực trạng của từng KCN cụ thể dưới góc độ kinh tế chính trị, đồng thời đúc kết 9 bài học thực tiễn từ hai địa phương điển hình là Bắc Ninh và Bình Dương để xây dựng hệ thống giải pháp phù hợp với điều kiện của tỉnh Vĩnh Phúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi tiếp cận của tác giả:

  • Hạn chế về phạm vi số liệu: Khóa luận chỉ tập trung khai thác số liệu thứ cấp trong lĩnh vực công nghiệp tại các KCN trọng điểm, chưa bao quát được toàn diện dòng vốn FDI đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, thương mại, dịch vụ và các cụm công nghiệp nhỏ trên địa bàn tỉnh.
  • Hạn chế về phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích định tính từ các báo cáo hành chính, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng tương quan giữa các biến số chính sách với quy mô dòng vốn FDI thu hút được.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng khảo sát định lượng trực tiếp thông qua phát phiếu điều tra mức độ hài lòng của các doanh nghiệp FDI trong KCN; phân tích chuyên sâu hiệu ứng lan tỏa công nghệ giữa khối FDI và doanh nghiệp nhỏ và vừa nội địa tại Vĩnh Phúc; hoặc đánh giá tác động của chính sách thuế tối thiểu toàn cầu đối với chiến lược thu hút FDI của tỉnh trong dài hạn.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo cho sinh viên ngành Kinh tế chính trị, Kinh tế phát triển, Quản lý kinh tế và Kinh doanh quốc tế khi nghiên cứu các chuyên đề về đầu tư quốc tế, phát triển khu kinh tế và chính sách công nghiệp hóa địa phương.
  • Người làm nghiên cứu: Cung cấp hệ thống dữ liệu thứ cấp chi tiết về diện tích quy hoạch, tỷ lệ lấp đầy, giá thuê đất và doanh thu ngành tại các KCN Vĩnh Phúc giai đoạn 2018–2022, hỗ trợ đối chiếu khi viết đề tài liên quan đến vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
  • Cơ quan quản lý và tư vấn xúc tiến đầu tư: Các phân tích so sánh kinh nghiệm thực tiễn từ Bắc Ninh, Bình Dương và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động KCN có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho cán bộ tham mưu chính sách đầu tư cấp địa phương.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận tập trung nghiên cứu dòng vốn FDI tại những khu công nghiệp nào của tỉnh Vĩnh Phúc?
Nghiên cứu tập trung đánh giá 5 khu công nghiệp lớn đang hoạt động hiệu quả trên địa bàn tỉnh, bao gồm: KCN Khai Quang (221,46 ha), KCN Bình Xuyên (286,98 ha), KCN Bá Thiện II (308,83 ha), KCN Bình Xuyên II (giai đoạn 1: 42,21 ha) và KCN Thăng Long Vĩnh Phúc (213 ha).

Quy mô thu hút FDI vào các KCN tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2021–2022 đạt kết quả ra sao?
Trong hai năm 2021–2022, tổng vốn đăng ký thu hút FDI của tỉnh Vĩnh Phúc đạt trên 1,6 tỷ USD. Kết quả này tương đương 80% chỉ tiêu thu hút FDI đặt ra cho toàn bộ nhiệm kỳ 2021–2025 (kế hoạch cả nhiệm kỳ là 2,0 tỷ USD). Riêng năm 2021, dù chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, Ban Quản lý các KCN đã cấp mới và điều chỉnh 58 dự án với tổng vốn 959,51 triệu USD, đạt mức tăng 405% so với năm 2020.

Khu công nghiệp nào có tỷ lệ lấp đầy cao nhất và KCN nào đóng vai trò kiểu mẫu mới tại Vĩnh Phúc?
KCN Khai Quang là khu vực có tỷ lệ lấp đầy diện tích đất công nghiệp cao nhất, duy trì ổn định trên 97% với giá thuê đất hạ tầng khoảng 68 USD/m²/năm. KCN Thăng Long Vĩnh Phúc (do Tập đoàn Sumitomo Nhật Bản và đối tác đầu tư với số vốn 2.050 tỷ đồng, diện tích 213 ha) được xác định là KCN kiểu mẫu với hệ thống xử lý kỹ thuật tiên tiến, đạt tỷ lệ lấp đầy 82% và thu hút 27 dự án FDI với hơn 720 triệu USD vốn đầu tư tính đến hết năm 2022.

Các doanh nghiệp FDI trong KCN đóng góp như thế nào vào kinh tế - xã hội tỉnh Vĩnh Phúc năm 2022?
Năm 2022, các doanh nghiệp trong KCN đóng góp 53% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu của toàn tỉnh, đóng góp 20% tổng số thu ngân sách nhà nước trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc, đồng thời giải quyết việc làm cho hơn 126.000 lao động (trong đó lao động là người địa phương Vĩnh Phúc chiếm tỷ lệ 57%).

Khóa luận rút ra bài học gì từ mô hình xúc tiến đầu tư của tỉnh Bắc Ninh để áp dụng cho Vĩnh Phúc?
Tác giả nhấn mạnh kinh nghiệm định hướng thu hút dự án theo tiêu chí "2 ít, 3 cao" (ưu tiên dự án sử dụng ít đất, ít lao động nhưng suất vốn đầu tư cao, nộp ngân sách cao và hàm lượng công nghệ cao), kết hợp với việc duy trì Trung tâm hành chính công cấp tỉnh, triển khai bộ chỉ số DDCI giám sát điều hành và vận hành mô hình "Bác sĩ doanh nghiệp" để tháo gỡ khó khăn cho nhà đầu tư.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Nhung đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản lý và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào khu công nghiệp cấp tỉnh, đồng thời phản ánh chân thực bức tranh thu hút FDI tại tỉnh Vĩnh Phúc giai đoạn 2018–2022 qua nguồn số liệu thứ cấp đáng tin cậy. Công trình phân tích rõ cơ cấu ngành với ưu thế vượt trội của nhóm linh kiện điện tử, cơ khí ô tô - xe máy, ghi nhận mức đóng góp lớn của khối KCN vào xuất khẩu, thu ngân sách và giải quyết việc làm cho địa phương. Bên cạnh các thành tựu, tác giả đã chỉ rõ những nút thắt về hạ tầng xã hội và tiến độ mặt bằng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp bám sát thực tiễn phát triển kinh tế của tỉnh Vĩnh Phúc đến năm 2030.