Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản giữ vị trí trọng yếu trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, đóng vai trò là một trong những nguồn thu ngoại tệ chủ lực, thúc đẩy mở rộng quan hệ thương mại quốc tế và tăng trưởng kinh tế. Năm 2022, tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của cả nước đạt mức kỷ lục 11 tỷ USD, tăng 23,8% so với năm 2021 và vượt 22,2% so với kế hoạch đề ra.

Trong hệ thống các đối tác thương mại, Nhật Bản là thị trường nhập khẩu thủy sản truyền thống lâu đời của Việt Nam từ những thập niên 1980 - 1990 (thời kỳ từng chiếm tới khoảng 50% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản với tốc độ tăng trưởng bình quân 22,72%/năm). Đây là nền kinh tế lớn thứ ba thế giới với quy mô dân số 125 triệu người (năm 2023), GDP bình quân đầu người đạt 38.662,19 USD/người/năm (năm 2022), và là quốc gia nhập khẩu thủy sản lớn thứ ba toàn cầu. Quan hệ thương mại song phương được hỗ trợ bởi các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như VJEPA, AJCEP, CPTPP và RCEP, mở ra mức thuế suất ưu đãi sâu rộng cho thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu sang Nhật Bản đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn khác, biến động giá cả, cùng các hàng rào kỹ thuật khắt khe về an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật, quy định kiểm soát dư lượng hóa chất và truy xuất nguồn gốc khai thác.

Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu, xuất khẩu thủy sản và tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2018 – 2022 (gắn với bối cảnh sản xuất và xuất khẩu thủy sản cả nước giai đoạn 2015 – 2022), chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Dự báo bối cảnh, nhận diện cơ hội - thách thức, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác lập:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất, xuất khẩu thủy sản trên phạm vi cả nước Việt Nam và thị trường tiêu thụ Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tổng quan ngành thủy sản và xuất khẩu thủy sản Việt Nam được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2022; số liệu phân tích chuyên sâu về thực trạng xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản tập trung vào giai đoạn 2018 – 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào kim ngạch, cơ cấu sản phẩm, kênh phân phối, giá cả, phương thức xuất khẩu và các rào cản kỹ thuật - pháp lý tác động đến xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm thương mại quốc tế và quy định pháp luật:

  • Khái niệm xuất khẩu theo Bùi Xuân Lưu (2001) trong giáo trình Kinh tế ngoại thương ("bán hàng hóa, dịch vụ cho nước ngoài"); Feenstra và Taylor (2010) trong giáo trình Thương mại quốc tế; và Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam quy định xuất khẩu là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng.
  • Các hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, công ty quản lý xuất khẩu, công ty chuyên doanh xuất khẩu, đại lý giao nhận vận tải), mua bán đối lưu (hàng đổi hàng, mua đối lưu, bồi hoàn, chuyển nợ, mua lại, bù trừ), tạm nhập tái xuất và tạm xuất tái nhập (Điều 29 Luật Thương mại), gia công xuất khẩu, và xuất nhập khẩu tại chỗ (Nghị định số 187/2013/NĐ-CP).
  • Phân loại thủy sản theo cấu tạo, tính ăn và môi trường sống: nhóm cá (cá tra, cá bống tượng, cá chình...), nhóm giáp xác (tôm sú, tôm thẻ, tôm càng xanh, cua...), nhóm động vật thân mềm (nghêu, sò huyết, hàu, ốc hương, trai...), nhóm rong (Chlorella, Spirulina, Sargassum, Gracilaria...), và nhóm bò sát - lưỡng cư.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: nhóm nhân tố vĩ mô/khách quan (tăng trưởng kinh tế, tỷ giá hối đoái, thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp xuất khẩu, chính trị, các hiệp định thương mại, văn hóa, điều kiện tự nhiên, nhu cầu tiêu dùng, rào cản phi thuế quan) và nhóm nhân tố vi mô/chủ quan (chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng, thương hiệu, chính sách hỗ trợ của Chính phủ, đào tạo nhân lực, đầu tư công nghệ và cơ sở hạ tầng logistics, kho lạnh bảo quản).

Phương pháp nghiên cứu sử dụng trong khóa luận:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ cổng thông tin Internet, báo cáo thống kê định kỳ của Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Global Trade Tracker, cùng các bài báo khoa học liên quan.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp để đánh giá các khía cạnh lý luận và chính sách; sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu chuỗi thời gian, so sánh tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng cơ cấu sản phẩm, thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu thủy sản

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quan về xuất khẩu hàng hóa và làm rõ các đặc thù của hoạt động xuất khẩu thủy sản: sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, dễ suy giảm chất lượng nếu không bảo quản tốt, chuỗi giá trị kéo dài từ nuôi trồng/đánh bắt, thu mua, sơ chế/chế biến đến phân phối xuất khẩu, phụ thuộc chặt chẽ vào công nghệ bảo quản lạnh và kiểm dịch vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS).

Tác giả dành dung lượng nghiên cứu kinh nghiệm phát triển xuất khẩu thủy sản tại ba quốc gia châu Á có nhiều nét tương đồng:

  • Trung Quốc: Quốc gia xuất khẩu và sản xuất thủy sản lớn nhất thế giới (sản lượng tăng từ 56,8 triệu tấn năm 2019 lên 65,12 triệu tấn năm 2021; kim ngạch xuất khẩu đạt 18,5 tỷ USD năm 2021). Bài học từ Trung Quốc là dịch chuyển chiến lược theo hướng giảm khai thác tự nhiên, đẩy mạnh nuôi trồng bền vững; chuyển đổi từ xuất khẩu nguyên liệu thô/đông lạnh sang chế biến sâu, đóng hộp, giá trị gia tăng cao; đồng thời thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc chặt chẽ và ứng dụng thương mại điện tử.
  • Thái Lan: Quốc gia dẫn đầu thế giới về cá ngừ đóng hộp (chiếm 40% thị phần toàn cầu). Thành công của Thái Lan gắn liền với vai trò của Cục Nghề cá (DOF) trong việc quy hoạch vùng nuôi tôm từ năm 1967, thành lập 3 viện nghiên cứu tôm giống từ năm 1970, triển khai áp dụng bắt buộc tiêu chuẩn HACCP trên toàn quốc từ năm 1991 (hoàn thiện năm 1996), và chủ động ký hiệp định công nhận tương đương về quản lý chất lượng với các thị trường nhập khẩu lớn như Canada.
  • Ấn Độ: Quốc gia dẫn đầu thế giới về xuất khẩu tôm sang thị trường Mỹ trong 9 năm liên tiếp tính đến năm 2021 (năm 2021 xuất khẩu đạt hơn 680 triệu pao, tương đương 308.801 tấn). Ấn Độ thực hiện chuyển dịch cơ cấu sản xuất từ tỷ trọng khai thác/nuôi trồng ngang nhau năm 2000 sang tỷ trọng nuôi trồng chiếm 62% và khai thác chỉ còn 38% vào năm 2021; vận hành Hội đồng Thanh tra Xuất khẩu (EIC) từ năm 1963 để kiểm tra trước giao hàng và chuẩn hóa chứng nhận HACCP.

Từ kinh nghiệm quốc tế, chương 1 rút ra các bài học đối với Việt Nam: gia tăng tỷ trọng nuôi trồng bền vững kết hợp kiểm soát nguồn gốc; đầu tư hiện đại hóa công nghệ chế biến sâu; áp dụng tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, GlobalGAP, ASC, BAP); đẩy mạnh hoạt động xúc tiến thương mại và tận dụng triệt để các ưu đãi thuế quan từ các FTA.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản

Chương 2 tập trung phân tích thị trường Nhật Bản, tình hình ngành thủy sản Việt Nam và thực trạng trao đổi thương mại song phương. Thị trường Nhật Bản có xu hướng thay đổi hành vi tiêu dùng rõ rệt: tỷ lệ người cao tuổi gia tăng (trên 1/3 dân số từ 60 tuổi trở lên), người trẻ tiêu thụ cá nguyên con ít hơn và chuyển sang thịt hoặc các sản phẩm thủy sản tiện lợi chế biến sẵn (phi lê cắt sẵn, cá rút xương đóng gói nhỏ, đồ hộp, ăn liền); phụ nữ đi làm nhiều hơn làm tăng nhu cầu sản phẩm dễ nấu. Hệ thống phân phối tại Nhật Bản chuyển dịch theo hướng rút ngắn trung gian, tăng tỷ trọng các chuỗi siêu thị bán lẻ lớn (như AEON, Ito Yokado) và kênh phân phối trực tuyến giao tận nhà.

Kênh bán lẻ thủy sản tại Nhật Bản Doanh thu năm 2017 (triệu USD) Doanh thu năm 2021 (triệu USD) Tăng trưởng bình quân 2017 - 2021 (%) Thị phần năm 2021 (%)
Siêu thị Không nêu 7.006,1 +0,6 78,8
Cửa hàng tiện lợi 693,2 674,2 -0,7 7,7
Trung tâm thương mại 516,5 562,8 +2,2 6,4
Cửa hàng chuyên ăn uống 577,5 455,2 -5,8 5,2
Kênh khác 148,8 128,5 -3,6 1,5
Siêu thị bán buôn 34,0 35,7 +1,2 0,4
Tổng cộng Không nêu 8.891,0 - 100,0

Về quy định kỹ thuật, Nhật Bản duy trì kiểm soát nghiêm ngặt thông qua Luật Vệ sinh thực phẩm, Tiêu chuẩn nông nghiệp Nhật Bản (JAS), tiêu chuẩn môi trường Ecomark, Luật Trách nhiệm sản phẩm, yêu cầu 100% nhãn mác bằng tiếng Nhật, và từ ngày 01/12/2022 áp dụng bắt buộc Giấy chứng nhận thủy sản khai thác hợp pháp đối với 4 nhóm loài: mực ống/mực nang, cá thu đao, cá thu và cá trích. Về thuế quan, Hiệp định VJEPA quy định xóa bỏ thuế ngay đối với 64 dòng thuế thủy sản (trong đó có 28 dòng thuế thực chất đưa về 0%, chiếm 71% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật, chủ yếu là tôm sú, tôm chế biến, cua ghẹ), 8 dòng thuế xóa bỏ sau 3 năm, 96 dòng xóa bỏ theo lộ trình 5 - 10 năm, và 59 dòng áp dụng hạn ngạch thuế quan.

Về sản xuất trong nước giai đoạn 2015 – 2022: tổng sản lượng thủy sản Việt Nam tăng từ 6,56 triệu tấn lên 9,05 triệu tấn (tăng 38%, tăng bình quân 4,8%/năm). Trong đó nuôi trồng đạt 5,19 triệu tấn (chiếm 57%, tăng 47%), tập trung chính tại Đồng bằng sông Cửu Long (chiếm 95% cá tra và 80% sản lượng tôm cả nước); sản lượng khai thác đạt 3,86 triệu tấn (chiếm 43%, tăng 29% so với 2015).

Chỉ tiêu ngành thủy sản Việt Nam Năm 2015 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2022 với 2015 / 2021
Tổng sản lượng thủy sản 6,56 triệu tấn Không nêu 9,05 triệu tấn Tăng 38% so với 2015
- Sản lượng nuôi trồng 3,53 triệu tấn Không nêu 5,19 triệu tấn Tăng 47% so với 2015 (chiếm 57%)
- Sản lượng khai thác 3,03 triệu tấn 3,93 triệu tấn 3,86 triệu tấn Giảm 1,8% so với 2021, tăng 29% so với 2015
Kim ngạch xuất khẩu cả nước 6,57 tỷ USD 8,89 tỷ USD 11,00 tỷ USD Tăng 23,8% so với 2021
- Tôm Không nêu Không nêu 4,30 tỷ USD Chiếm 36% tổng kim ngạch năm 2022
- Thủy hải sản (cá ngừ, mực, bạch tuộc...) Không nêu Không nêu 3,20 tỷ USD Chiếm 26% tổng kim ngạch năm 2022
- Cá tra Không nêu Không nêu 2,50 tỷ USD Chiếm 21% tổng kim ngạch năm 2022
- Nhuyễn thể Không nêu Không nêu 0,90 tỷ USD Chiếm 8% tổng kim ngạch năm 2022
- Cua ghẹ và giáp xác khác Không nêu Không nêu 0,20 tỷ USD Chiếm 2% tổng kim ngạch năm 2022

Về thị trường tiêu thụ năm 2022: Mỹ đứng thứ nhất chiếm 19% (2,1 tỷ USD); Nhật Bản và Trung Quốc cùng chiếm vị trí thứ hai với 16% (đều đạt khoảng 1,75 tỷ USD); EU chiếm 12% (trên 1,3 tỷ USD); Hàn Quốc chiếm 8% (trên 900 triệu USD). Khối các nước CPTPP chiếm trên 26% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Riêng với Nhật Bản, kim ngạch xuất khẩu thủy sản tăng từ 1.036 triệu USD năm 2018 lên mức xấp xỉ 1,75 tỷ USD năm 2022 nhờ trợ lực từ việc cắt giảm thuế quan theo CPTPP và VJEPA.

Đánh giá tổng quát của chương 2 chỉ rõ: xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản tăng trưởng tốt, cơ cấu hàng hóa chuyển dần sang các mặt hàng giá trị cao. Tuy nhiên, ngành vẫn bộc lộ hạn chế lớn: giá thành sản xuất còn cao do chi phí con giống, thức ăn nuôi trồng và cước vận tải tăng; tỷ lệ sản phẩm chế biến sâu còn khiêm tốn; việc kiểm soát dư lượng kháng sinh, hóa chất chưa triệt để, tiềm ẩn nguy cơ bị cảnh báo tại các trạm kiểm dịch hải quan Nhật Bản.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản

Căn cứ vào quy hoạch và định hướng phát triển ngành thủy sản theo lĩnh vực (giảm cường lực khai thác ven bờ, mở rộng diện tích nuôi trồng đạt chuẩn GAP/ASC, hiện đại hóa công nghệ chế biến) và theo vùng (Đồng bằng sông Cửu Long, Duyên hải miền Trung, Đồng bằng sông Hồng), chương 3 nhận diện bối cảnh mới với nhiều cơ hội từ các hiệp định FTA song phương, đa phương, đi kèm thách thức từ lạm phát, chi phí đầu vào tăng cao và các quy chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe của Nhật Bản.

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Giải pháp phía doanh nghiệp: Đổi mới công nghệ bảo quản sau thu hoạch và dây chuyền chế biến sâu; đa dạng hóa sản phẩm tiện lợi, chia nhỏ khẩu phần ăn liền phù hợp với lối sống hiện đại của người Nhật; áp dụng đồng bộ các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế (HACCP, GlobalGAP, ASC, BAP); thiết lập liên kết chuỗi từ vùng nuôi đến nhà máy chế biến để kiểm soát nguồn gốc xuất xứ và tồn dư kháng sinh; nâng cao năng lực nghiên cứu thị trường và xây dựng thương hiệu riêng.
  • Giải pháp phía Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách tín dụng hỗ trợ chuyển giao công nghệ; quy hoạch và đầu tư cơ sở hạ tầng vùng nuôi tập trung, hệ thống logistics kho lạnh tại các cảng cá; thắt chặt kiểm soát chất lượng con giống, thức ăn chăn nuôi và hóa chất nuôi trồng trên thị trường; đẩy mạnh đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật.
  • Hệ thống kiến nghị:
    • Đối với Chính phủ và các cơ quan hữu quan: Tiếp tục hỗ trợ xúc tiến thương mại thông qua mạng lưới Thương vụ Việt Nam và hợp tác với Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO); hoàn thiện hành lang pháp lý tạo thuận lợi thủ tục hải quan và kiểm dịch.
    • Đối với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Tăng cường chỉ đạo quan trắc môi trường nước; giám sát quy trình cấp mã số vùng nuôi, mã số cơ sở đóng gói; hướng dẫn ngư dân thực hiện nghiêm các quy định chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) để đáp ứng quy định cấp giấy chứng nhận thủy sản khai thác của Nhật Bản từ cuối năm 2022.
    • Đối với VASEP: Đóng vai trò cầu nối cung cấp thông tin cập nhật về biến động tiêu chuẩn, thị hiếu thị trường Nhật Bản; hỗ trợ doanh nghiệp hội viên tham gia các hội chợ quốc tế; điều phối liên kết ngành hạn chế cạnh tranh hạ giá tiêu cực.
    • Đối với các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu: Chủ động đào tạo nhân lực tay nghề cao, tuân thủ nghiêm ngặt hợp đồng thương mại và các tiêu chuẩn JAS, Luật Vệ sinh thực phẩm của Nhật Bản.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế:

  • Tổng hợp bức tranh toàn diện về ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2022 với quy mô sản lượng đạt 9,05 triệu tấn (nuôi trồng 5,19 triệu tấn, khai thác 3,86 triệu tấn) và tổng kim ngạch xuất khẩu chạm mốc 11 tỷ USD, khẳng định vị thế quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn thứ ba thế giới.
  • Xác định vị thế của thị trường Nhật Bản là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của thủy sản Việt Nam trong năm 2022 (đạt 1,75 tỷ USD, chiếm 16% tổng kim ngạch, ngang bằng với thị trường Trung Quốc và chỉ đứng sau Mỹ).
  • Phân tích chi tiết cơ cấu dòng thuế VJEPA (chỉ rõ 28 dòng thuế thực chất về 0% có ý nghĩa thương mại lớn nhất, chiếm 71% kim ngạch sang Nhật) và phân tích cấu trúc kênh bán lẻ thủy sản Nhật Bản (siêu thị nắm ưu thế áp đảo với 78,8% thị phần).
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài là việc cập nhật kịp thời các quy định mới ban hành của cơ quan thẩm quyền Nhật Bản, đặc biệt là quy định bắt buộc nộp Giấy chứng nhận thủy sản khai thác đối với 4 loài (mực ống/mực nang, cá thu đao, cá thu, cá trích) có hiệu lực từ ngày 01/12/2022, từ đó đưa ra các khuyến nghị ứng phó sát thực tiễn cho các doanh nghiệp và cơ quan quản lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và dữ liệu:

  • Nguồn số liệu thứ cấp chuỗi thời gian về xuất khẩu sang Nhật Bản chỉ dừng lại ở năm 2022, chưa bao quát được các biến động kinh tế và thương mại thủy sản sau giai đoạn lạm phát và suy thoái kinh tế toàn cầu từ năm 2023 trở đi.
  • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp thống kê mô tả và phân tích tổng hợp số liệu thứ cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng trực tiếp các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản hoặc khảo sát người tiêu dùng Nhật Bản.
  • Chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng (như mô hình trọng lực - Gravity Model hay mô hình phân tích lợi thế so sánh hiển hiện - RCA, CMS) để lượng hóa tác động cụ thể của từng dòng thuế trong VJEPA, CPTPP và các rào cản kỹ thuật phi thuế quan đối với luồng thương mại thủy sản song phương.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thực tế tại các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu, ứng dụng mô hình định lượng đánh giá tác động chi tiết của các hiệp định FTA thế hệ mới, và cập nhật tác động thực tế của quy định chứng nhận khai thác đối với 4 nhóm thủy sản nhập khẩu vào Nhật Bản.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng về phương pháp luận phân tích hoạt động xuất khẩu một ngành hàng cụ thể sang thị trường đối tác; hệ thống hóa các khái niệm, quy định pháp luật thương mại Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế (Trung Quốc, Thái Lan, Ấn Độ).
  • Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản: Cung cấp thông tin giá trị về hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật (JAS, Ecomark, Luật Vệ sinh thực phẩm), quy định ghi nhãn tiếng Nhật, danh mục thuế quan VJEPA và cơ cấu phân phối thực phẩm tại thị trường Nhật Bản để điều chỉnh kế hoạch sản xuất kinh doanh.
  • Cán bộ hoạch định chính sách và xúc tiến thương mại: Tham khảo các phân tích về hạn chế vùng nuôi, rào cản SPS và chuỗi cung ứng logistics phục vụ xây dựng chính sách hỗ trợ ngành hàng thủy sản xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Kênh bán lẻ nào chiếm thị phần tiêu thụ thủy sản lớn nhất tại thị trường Nhật Bản?
Theo số liệu Global Trade Tracker được trích dẫn trong khóa luận, hệ thống siêu thị chiếm thị phần áp đảo với 78,8% tổng doanh thu bán lẻ thủy sản tại Nhật Bản năm 2021 (đạt 7.006,1 triệu USD), tiếp theo là chuỗi cửa hàng tiện lợi chiếm 7,7% (674,2 triệu USD) và trung tâm thương mại chiếm 6,4% (562,8 triệu USD).

2. Bốn loài thủy sản nào bị Nhật Bản áp dụng quy định bắt buộc về Giấy chứng nhận khai thác từ ngày 01/12/2022?
Bắt đầu từ ngày 01/12/2022, cơ quan có thẩm quyền của Nhật Bản yêu cầu phải có giấy chứng nhận thủy sản khai thác hợp pháp đối với 4 loài nhập khẩu: mực ống và mực nang, cá thu đao, cá thu, và cá trích.

3. Trong Hiệp định VJEPA, nhóm thuế suất thủy sản nào có ý nghĩa thương mại lớn nhất đối với Việt Nam?
Trong số 64 dòng thuế thủy sản được cam kết về 0% ngay khi VJEPA có hiệu lực, có 28 dòng thuế thực chất được đưa về 0% (sau khi trừ các dòng thuế MFN và GSP vốn đã là 0%). 28 dòng thuế này có ý nghĩa thương mại lớn nhất khi chiếm tới 71% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang Nhật Bản, tiêu biểu là tôm sú, tôm chế biến, ghẹ và cua.

4. Khóa luận rút ra bài học gì từ mô hình phát triển ngành tôm xuất khẩu của Thái Lan?
Thái Lan thành công nhờ sự dẫn dắt của Cục Nghề cá (DOF) qua việc thành lập 3 viện nghiên cứu giống từ năm 1970 để chủ động cung ứng giống tốt, giám sát chặt chẽ dư lượng thuốc và môi trường nước nuôi; đồng thời bắt buộc triển khai hệ thống quản lý an toàn thực phẩm HACCP trên phạm vi toàn quốc ngay từ năm 1991 và ký kết hiệp định công nhận tương đương với các thị trường lớn.

5. Cơ cấu xuất khẩu thủy sản của Việt Nam năm 2022 phân bổ ra sao giữa các nhóm sản phẩm chính?
Năm 2022, trong tổng kim ngạch 11 tỷ USD, mặt hàng tôm đứng đầu chiếm 36% (4,3 tỷ USD); nhóm hải sản (bao gồm cá ngừ đạt 1 tỷ USD, mực và bạch tuộc đạt 768 triệu USD) chiếm 26% (3,2 tỷ USD); cá tra chiếm 21% (2,5 tỷ USD); nhuyễn thể chiếm 8% (0,9 tỷ USD); và nhóm cua ghẹ cùng giáp xác khác chiếm 2% (0,2 tỷ USD).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Thị Khánh Huyền đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế ngành thủy sản và phân tích thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2018 – 2022. Công trình làm rõ vị thế thị trường trị giá 1,75 tỷ USD của Nhật Bản, đồng thời phân tích chi tiết các rào cản kỹ thuật khắt khe về an toàn thực phẩm, ghi nhãn và chứng nhận khai thác. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng toàn diện từ cấp độ doanh nghiệp đến cơ quan quản lý nhà nước, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu học thuật và thực tiễn kinh doanh xuất nhập khẩu thủy sản.