Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động ngoại thương đóng vai trò thước đo năng lực cạnh tranh và mức độ tham gia vào chuỗi phân công lao động toàn cầu của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, ngành công nghiệp điện tử đã trở thành một trong những trụ cột xuất khẩu quan trọng. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành điện tử Việt Nam đạt 187 tỷ USD, tăng 42,38% so với năm 2021 và tăng 68,42% so với năm 2020, bất chấp đà phục hồi kinh tế thế giới có xu hướng chậm lại.
Song song đó, quan hệ thương mại song phương Việt Nam – Nhật Bản liên tục phát triển thông qua các khuôn khổ pháp lý như Hiệp định đối tác kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA) và quy chế thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Nhật Bản là thị trường có dung lượng tiêu thụ sản phẩm công nghệ lớn, mang lại nhiều ưu đãi thuế quan cho linh kiện điện tử Việt Nam nhưng đồng thời cũng áp đặt hệ thống rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt.
Công ty TNHH 5S Media Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp vật tư, lắp đặt và cho thuê màn hình LED. Dù quy mô trên thị trường quốc tế chưa lớn, công ty sở hữu lợi thế về chi phí nhân công, nguồn linh kiện nhập khẩu chất lượng và bước đầu đầu tư dây chuyền máy móc hiện đại để gia tăng năng lực cạnh tranh về giá và chất lượng, phù hợp với tiêu chuẩn tiêu dùng tại Nhật Bản. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử của đơn vị này sang thị trường Nhật Bản.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử của Công ty TNHH 5S Media Việt Nam sang thị trường Nhật Bản nhằm xác định các yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu của công ty.
- Nhận định các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) mà công ty phải đối mặt khi xuất khẩu sang Nhật Bản; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu và nâng cao hiệu quả xuất khẩu linh kiện điện tử sang thị trường này đến năm 2028.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng linh kiện điện tử của Công ty TNHH 5S Media Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
- Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu tại Công ty TNHH 5S Media Việt Nam hướng tới thị trường tiếp nhận là Nhật Bản.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 2018–2022 (trọng tâm dữ liệu nội bộ doanh nghiệp là giai đoạn 2019–2022); các giải pháp và phương hướng được xây dựng định hướng đến năm 2028.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý luận thương mại quốc tế, quản trị chuỗi cung ứng và hệ thống chính sách ngoại thương hiện hành:
- Cơ sở lý luận về xuất khẩu: Tiếp cận định nghĩa xuất khẩu theo Feenstra và Taylor (2010), giáo trình của Dương Hữu Hạnh (2008) và Điều 28 Luật Thương mại năm 2005. Tác giả phân loại các hình thức xuất khẩu chủ yếu gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu gia công ủy thác, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu, buôn bán đối lưu và gia công quốc tế.
- Lý luận về linh kiện điện tử: Khái niệm linh kiện điện tử và phân loại thành 3 nhóm cơ bản: linh kiện điện cơ (thạch anh, công tắc, cầu chì...), linh kiện thụ động (tụ điện, điện trở, cảm biến...) và linh kiện chủ động (mạch tích hợp, bóng bán dẫn, điốt, màn hình hiển thị, linh kiện LED...).
- Khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm yếu tố bên trong (quy mô vốn, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất - công nghệ) và nhóm yếu tố bên ngoài (chính sách chính phủ, thuế quan, biến động tỷ giá hối đoái, nhu cầu và tiêu chuẩn kỹ thuật nước nhập khẩu). Lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu của Raphael Kaplinsky và Mike Morris (2002) dựa trên nền tảng của Michael Porter cũng được áp dụng để đánh giá vị thế ngành.
- Căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng: Nghị định số 154/2013/NĐ-CP về khu công nghệ thông tin tập trung; Thông tư số 78/2014/TT-BTC và Thông tư số 96/2015/TT-BTC về thuế thu nhập doanh nghiệp; Quyết định số 10/2021/QĐ-TTg về tiêu chí doanh nghiệp công nghệ cao; Hiệp định VJEPA; Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP); Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản (JIS theo Luật Tiêu chuẩn hóa công nghiệp); Luật An toàn thiết bị và vật liệu điện Nhật Bản (DENAN); Luật Gắn nhãn mác chất lượng hàng gia dụng của Nhật Bản.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp các công cụ sau:
- Phương pháp thu thập, thống kê và phân tích số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất Nhập khẩu, Báo cáo tài chính nội bộ của Công ty 5S Media, kết hợp dữ liệu thống kê từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Tổng cục Thống kê và Hải quan Nhật Bản. Dữ liệu được xử lý, tổng hợp bằng Microsoft Excel để lập các bảng thống kê và biểu đồ phân tích.
- Phương pháp so sánh: Áp dụng kỹ thuật so sánh số tuyệt đối, số tương đối và cơ cấu tỷ trọng qua các năm (2018–2022) nhằm xác định tốc độ tăng trưởng, xu hướng chuyển dịch cơ cấu mặt hàng và biến động giá cả.
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Ứng dụng kỹ thuật phân tích ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp cơ hội, thách thức từ môi trường thương mại quốc tế.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tách từng mặt nghiệp vụ, chi phí và chỉ tiêu kim ngạch, sau đó tổng hợp thành nhận định khái quát làm căn cứ xây dựng giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu linh kiện điện tử
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế đối với ngành công nghiệp điện tử và tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế:
- Vai trò của hoạt động xuất khẩu: Phân tích tác động tích cực của xuất khẩu trên ba bình diện: nền kinh tế thế giới (tối ưu hóa phân công lao động theo lợi thế so sánh), nền kinh tế quốc gia (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu sản xuất, giải quyết việc làm) và doanh nghiệp (nâng cao năng lực cạnh tranh, tiếp cận thị trường rộng lớn).
- Phân loại linh kiện điện tử: Nêu rõ các đặc tính kỹ thuật của linh kiện điện cơ, linh kiện thụ động và linh kiện chủ động trong chuỗi chế tạo thiết bị hoàn chỉnh.
- Kinh nghiệm từ Trung Quốc: Phân tích thực tiễn phát triển ngành điện tử Trung Quốc giai đoạn 2018–2022. Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm và linh kiện điện tử của nước này tăng từ 664.425 triệu USD (năm 2018, chiếm 24,12% thế giới) lên 954.783 triệu USD (năm 2022, chiếm 26,65% toàn cầu). Ba bài học cốt lõi từ Trung Quốc gồm: (1) Khai thác hiệu ứng lan tỏa và hấp thụ công nghệ thông qua dòng vốn FDI; (2) Tập trung nguồn lực công quy mô gần 10 tỷ USD xây dựng các khu công nghiệp phụ trợ tại Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu; (3) Nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- Bài học cho Việt Nam: Tác giả rút ra 4 bài học ứng dụng cho Việt Nam: nâng cấp chất lượng đào tạo nhân lực kỹ thuật cao; tăng cường tính liên kết thông qua Hiệp hội Doanh nghiệp điện tử Việt Nam; khai thác công nghệ từ dự án FDI; xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp phụ trợ nội địa nhằm giảm mức phụ thuộc nhập khẩu nguyên liệu vốn đang ở mức xấp xỉ 80%.
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH 5S Media Việt Nam vào thị trường Nhật Bản
Chương này tập trung phản ánh hồ sơ năng lực, các yếu tố tác động và số liệu kinh doanh thực tế của Công ty 5S Media:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH 5S Media Việt Nam thành lập ngày 27/11/2018 (mã số thuế: 0108527095; người đại diện pháp luật: ông Đặng Đình Quý), trụ sở tại Hà Nội và chi nhánh thành lập cuối năm 2019 tại Hải Phòng. Doanh nghiệp duy trì quy mô trên 50 nhân viên, hoạt động chính trong mảng cung cấp vật tư, lắp đặt và cho thuê màn hình LED. Cơ cấu quản lý phân bổ thành 6 bộ phận: Ban Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật, Phòng Xuất Nhập khẩu và Phòng Kho.
- Nguồn lực sản xuất và công nghệ: Lực lượng công nhân kỹ thuật có trên 2 năm kinh nghiệm chiếm 37% tổng số lao động. Năm 2020, doanh nghiệp đầu tư gần 200.000 USD nhập khẩu thiết bị sản xuất chuyên dụng gồm: 5 máy đấu nối hàn SMT, 5 máy cắt uốn chân linh kiện SMT, 4 máy đặt linh kiện tự động, 2 máy hàn bước sóng, 3 máy cắt uốn gia công kim loại và 10 thiết bị kiểm tra linh kiện. Công ty triển khai công nghệ dán bề mặt (SMT), kỹ thuật chế tạo sạch, kỹ thuật quang học tối ưu hóa điểm ảnh và áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng Six Sigma.
- Chính sách tác động: Doanh nghiệp thụ hưởng chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp 10% và giảm 50% số thuế phải nộp trong 9 năm theo Nghị định 154/2013/NĐ-CP; miễn thuế nhập khẩu vật tư tạo tài sản cố định theo Quyết định 10/2021/QĐ-TTg. Về phía Nhật Bản, các mặt hàng linh kiện LED của công ty được áp mức thuế nhập khẩu ưu đãi 0% theo Hiệp định VJEPA và cơ chế GSP.
| Tên mặt hàng linh kiện xuất khẩu |
Phân loại mã HS |
Mức thuế nhập khẩu VJEPA |
| Module LED |
8541.40 |
0% |
| Nguồn LED |
8541.40 |
0% |
| Bộ xử lý hình ảnh |
8543.70 |
0% |
| Card màn hình LED |
8473.30 |
0% |
- Đặc điểm thị trường Nhật Bản: Nhu cầu nhập khẩu linh kiện điện tử của Nhật Bản luôn duy trì quy mô lớn, đứng thứ hai trong cơ cấu nhập khẩu của quốc gia này.
| Năm |
Kim ngạch nhập khẩu linh kiện điện tử của Nhật Bản (triệu USD) |
Tốc độ tăng trưởng (%) |
| 2018 |
101.197 |
- |
| 2019 |
98.779 |
-2,39 |
| 2020 |
96.697 |
-2,11 |
| 2021 |
113.521 |
+17,40 |
| 2022 |
120.960 |
+6,55 |
Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ International Trade Center (ITC 2022) trong khóa luận.
- Biến động tỷ giá hối đoái: Năm 2022, đồng Yên Nhật suy yếu mạnh, chạm ngưỡng 149,94 JPY/USD vào ngày 20/10/2022 (giảm 30% so với mức 115 JPY/USD đầu năm). Tại Việt Nam, tỷ giá giao dịch giảm từ 198 VND/JPY xuống 161 VND/JPY (giảm khoảng 19%), tạo lợi thế cạnh tranh về giá nhưng đặt ra thách thức về biên lợi nhuận quy đổi.
- Quy trình xuất khẩu 9 bước tại doanh nghiệp:
- Nhận yêu cầu từ khách hàng: Phòng Kinh doanh tiếp nhận số lượng, chủng loại linh kiện, địa điểm giao hàng.
- Kiểm tra và xác nhận đơn hàng: Phòng Kế toán thẩm định năng lực tài chính đối tác; Phòng Xuất Nhập khẩu kiểm tra chứng từ pháp lý; Phòng Kinh doanh chốt hợp đồng.
- Thực hiện các thủ tục về xuất khẩu: Phòng Xuất Nhập khẩu lập hồ sơ đề nghị xuất khẩu, khai báo hải quan điện tử và đăng ký vận chuyển; Phòng Kỹ thuật kiểm tra sơ bộ.
- Kiểm tra chất lượng hàng hóa: Phòng Kỹ thuật thẩm định độ bền cơ học, độ tin cậy vật liệu và kiểm tra chức năng phần mềm trước khi đóng gói.
- Chuẩn bị và vận chuyển hàng hóa: Phòng Kho đóng gói theo tiêu chuẩn an toàn; bàn giao đối tác giao nhận quốc tế DHL Express theo điều kiện CIF hoặc DAP.
- Thực hiện các thủ tục nhập khẩu ở nước nhập khẩu: Phòng Xuất Nhập khẩu hoàn thiện thủ tục thông quan điện tử và hồ sơ cấp phép tại cảng Nhật Bản.
- Giao hàng và thực hiện thanh toán: DHL Express hoàn tất giao nhận; Phòng Kế toán đối chiếu hóa đơn chứng từ và thanh toán chi phí logistics.
- Đánh giá quá trình xuất khẩu: Phòng Kinh doanh khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng; Phòng Xuất Nhập khẩu rà soát nhằm tối ưu hóa chi phí.
- Khiếu nại và giải quyết: Tiếp nhận phản hồi, phân loại cấp độ rủi ro, xác định nguyên nhân gốc rễ và tiến hành xử lý bồi thường hoặc đổi trả.
- Kim ngạch xuất khẩu của Công ty 5S Media (2019–2022): Tổng kim ngạch xuất khẩu tăng từ 685.059 USD (năm 2019) lên 1.379.000 USD (năm 2022), tương ứng mức tăng trưởng 113,63%. Hoạt động kinh doanh ghi nhận sự gián đoạn và suy giảm cục bộ trong năm 2021 do tác động của đại dịch Covid-19, bộc lộ hạn chế trong năng lực ứng phó khủng hoảng chuỗi cung ứng của doanh nghiệp.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu linh kiện điện tử tại Công ty TNHH 5S Media Việt Nam
Trên cơ sở đánh giá thực trạng, Chương 3 định hình kế hoạch nâng cao năng lực cạnh tranh:
- Phương hướng và mục tiêu phát triển: Xây dựng mục tiêu kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2023–2026/2028 theo hướng mở rộng thị phần các dòng Module LED và Card điều khiển kỹ thuật số. Xác định rõ áp lực cạnh tranh từ các đối thủ cùng phân khúc (như Công ty LEDLIA).
- Hệ thống giải pháp cấp doanh nghiệp:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ ngoại thương chuyên sâu cho Phòng Xuất Nhập khẩu; bồi dưỡng ngoại ngữ tiếng Nhật và kỹ năng bán hàng kỹ thuật cho Phòng Kinh doanh; tổ chức đào tạo tay nghề định kỳ cho đội ngũ kỹ thuật vận hành máy SMT.
- Đổi mới công nghệ và kiểm soát quy trình: Khai thác tối đa công suất dàn máy móc đã đầu tư năm 2020; duy trì hệ thống kiểm định chất lượng theo Six Sigma; hoàn thiện bao bì đóng gói chống tĩnh điện và chịu va đập theo chuẩn vận tải đường hàng không/đường biển.
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật thị trường: Bắt buộc kiểm định sản phẩm phù hợp Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS do Bộ trưởng Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản cấp dấu chứng nhận), tuân thủ Luật An toàn thiết bị và vật liệu điện (DENAN) đối với các bộ phận cấp nguồn, và quy định nhãn mác hàng hóa gia dụng.
- Hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng và rủi ro tỷ giá: Đa dạng hóa nhà cung ứng linh kiện đầu vào để giảm thiểu biến động giá; sử dụng các công cụ bảo hiểm rủi ro tỷ giá đối với đồng JPY và USD.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
- Duy trì và hướng dẫn chi tiết các chính sách miễn, giảm thuế TNDN cho doanh nghiệp công nghệ thông tin và công nghệ cao theo Nghị định 154/2013/NĐ-CP và Quyết định 10/2021/QĐ-TTg.
- Tăng cường các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia, cung cấp thông tin thị trường Nhật Bản và hỗ trợ kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các nhà phân phối điện tử quốc tế.
- Đẩy mạnh đầu tư hạ tầng cảng biển nước sâu nhằm giảm tải việc trung chuyển hàng hóa qua các cảng tại Đài Loan hoặc Singapore, tiết giảm chi phí logistics cho doanh nghiệp xuất khẩu.
- Triển khai chính sách quy hoạch phát triển ngành công nghiệp phụ trợ trong nước nhằm cung cấp nguồn nguyên liệu bán thành phẩm đạt chuẩn, giảm tỷ lệ phụ thuộc 80% vào nhập khẩu.
Kết quả và đóng góp của khóa luận
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế được tác giả tổng hợp:
- Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận làm rõ bức tranh hoạt động của Công ty 5S Media với kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng 113,63% trong 4 năm (đạt 1.379.000 USD năm 2022). Công trình đã thống kê chi tiết quy mô đầu tư máy móc công nghệ SMT trị giá gần 200.000 USD trong năm 2020 và chuẩn hóa quy trình xuất khẩu 9 bước áp dụng tại đơn vị.
- Hệ thống hóa khung chính sách thương mại: Khóa luận phân tích chi tiết biểu thuế VJEPA (thuế suất 0% cho các mã HS 8541.40, 8543.70, 8473.30) và các quy định pháp lý bắt buộc khi thâm nhập thị trường Nhật Bản (tiêu chuẩn JIS, Luật An toàn điện DENAN, Luật Nhãn mác).
- Đóng góp của tác giả: Khác với các công trình nghiên cứu vĩ mô về toàn ngành công nghệ thông tin hoặc các nghiên cứu tập trung vào khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), đề tài này đi sâu vào trường hợp điển hình của một doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ Việt Nam trong phân khúc màn hình LED và linh kiện hiển thị. Tác giả đã kết nối lý luận quản trị xuất khẩu với các khâu vận hành thực tế (từ thẩm định tín dụng đối tác, thủ tục hải quan điện tử đến giao nhận quốc tế qua DHL Express theo điều kiện CIF/DAP), tạo cơ sở thực nghiệm cho các giải pháp quản trị rủi ro chuỗi cung ứng và rủi ro tỷ giá.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực tế:
- Hạn chế: Thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp giới hạn trong 2 tháng; nguồn dữ liệu tài chính nội bộ của công ty chỉ tập trung phản ánh giai đoạn 2019–2022; chưa thu thập được dữ liệu định lượng về mức độ hài lòng của đối tác mua hàng trực tiếp tại Nhật Bản bằng bảng hỏi khảo sát diện rộng; phân tích so sánh giá thành với đối thủ cạnh tranh (như Công ty LEDLIA) mới dừng ở mức so sánh điểm, chưa bao quát toàn bộ danh mục sản phẩm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2023–2026 để đánh giá tác động sau khi Hiệp định VJEPA bước vào năm cuối lộ trình cắt giảm thuế (2026); thực hiện khảo sát định lượng chuyên sâu đối với hành vi tiêu dùng và yêu cầu kỹ thuật của các nhà thầu lắp đặt màn hình LED tại Tokyo và Osaka; xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ co giãn của cầu linh kiện điện tử xuất khẩu theo biến động tỷ giá JPY/VND.
Giá trị tham khảo
Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và người nghiên cứu: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp (case study) của một doanh nghiệp xuất khẩu cụ thể, cũng như cấu trúc phân tích kết hợp giữa hàng rào thuế quan và hàng rào phi thuế quan.
- Doanh nghiệp kinh doanh thiết bị và linh kiện điện tử: Doanh nghiệp vừa và nhỏ trong nước có thể tham khảo trực tiếp sơ đồ và mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ xuất khẩu 9 bước, các tiêu chí thẩm tra khả năng thanh toán của khách hàng quốc tế, quy trình chuẩn bị chứng từ CIF/DAP và danh mục căn cứ pháp lý để hưởng chính sách ưu đãi thuế đầu tư công nghệ cao (Nghị định 154/2013/NĐ-CP).
Câu hỏi thường gặp
1. Các mặt hàng linh kiện điện tử xuất khẩu chính của Công ty 5S Media sang thị trường Nhật Bản gồm những gì và có mã HS nào?
Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của công ty gồm: Module LED (mã HS 8541.40), Nguồn LED (mã HS 8541.40), Card màn hình LED (mã HS 8473.30) và Bộ xử lý hình ảnh (mã HS 8543.70). Các mặt hàng này đều đáp ứng tiêu chí để hưởng mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0% theo Hiệp định VJEPA.
2. Công ty 5S Media đã đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật như thế nào để phục vụ sản xuất và xuất khẩu linh kiện?
Trong năm 2020, công ty đã đầu tư gần 200.000 USD để mua sắm thiết bị chuyên dụng gồm: 5 máy đấu nối hàn SMT, 5 máy cắt uốn chân linh kiện SMT, 4 máy đặt linh kiện tự động, 2 máy hàn bước sóng, 3 máy cắt uốn gia công kim loại và 10 thiết bị kiểm tra linh kiện điện tử; áp dụng công nghệ dán bề mặt SMT và hệ thống kiểm soát Six Sigma.
3. Tình hình kim ngạch xuất khẩu của Công ty 5S Media giai đoạn 2019–2022 biến động ra sao?
Tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty tăng từ 685.059 USD năm 2019 lên 1.379.000 USD năm 2022 (tăng 113,63%). Trong đó, năm 2021 ghi nhận sự sụt giảm do ảnh hưởng từ đứt gãy chuỗi cung ứng trong đại dịch Covid-19, trước khi phục hồi mạnh vào năm 2022.
4. Khi xuất khẩu linh kiện điện tử sang Nhật Bản, sản phẩm của doanh nghiệp phải đáp ứng những rào cản kỹ thuật bắt buộc nào?
Sản phẩm phải đạt Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS) theo Luật Tiêu chuẩn hóa công nghiệp; tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia theo Luật An toàn thiết bị và vật liệu điện (DENAN); và thực hiện đúng các thủ tục ghi nhãn theo Luật Gắn nhãn mác đối với chất lượng hàng gia dụng.
5. Doanh nghiệp được hưởng những ưu đãi thuế nội địa nào từ chính sách của Chính phủ Việt Nam?
Công ty bước sang năm thứ 5 hoạt động nên thuộc diện được hưởng mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 10% và được giảm 50% số thuế TNDN phải nộp theo quy định tại Nghị định số 154/2013/NĐ-CP; đồng thời được xem xét miễn thuế nhập khẩu đối với vật tư, nguyên liệu phục vụ tạo tài sản cố định căn cứ theo Quyết định số 10/2021/QĐ-TTg.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Vũ đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có căn cứ thực nghiệm về hoạt động xuất khẩu linh kiện màn hình LED của Công ty TNHH 5S Media Việt Nam sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2019–2022. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận thương mại quốc tế, quy định pháp lý ngoại thương và dữ liệu vận hành nội bộ, tác giả đã làm rõ các cơ hội ưu đãi thuế quan song song với các thách thức kỹ thuật khắt khe từ phía Nhật Bản. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao tay nghề nhân sự, kiểm soát chất lượng chuẩn JIS và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ xuất khẩu, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp đến năm 2028.