Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam, được hình thành từ cuối thế kỷ 19 và phát triển mạnh mẽ từ thời kỳ mở cửa kinh tế vào thập niên 1990. Đến năm 2022, Việt Nam duy trì vị thế trong nhóm 3 quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới, bên cạnh Trung Quốc và Ấn Độ/Bangladesh. Hoạt động xuất khẩu dệt may đóng vai trò then chốt trong việc tạo nguồn thu ngoại tệ cho ngân sách quốc gia, cải thiện cán cân thanh toán, giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động và thúc đẩy các ngành công nghiệp phụ trợ liên quan.
Công ty Cổ phần May Minh Anh Thọ Xuân (địa chỉ tại thôn Liên Phô, xã Xuân Hồng, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hóa) được thành lập ngày 15/01/2020, là thành viên trực thuộc Mian Group – tập đoàn có hơn 20 năm hoạt động trong ngành may mặc quốc tế, khởi nghiệp từ Cộng hòa Liên bang Đức từ những năm 1990. Dù quy mô nhân sự tăng trưởng nhanh chóng từ hơn 400 lao động ban đầu lên hơn 3.000 lao động vào năm 2022, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức khi mở rộng hoạt động sang Liên minh Châu Âu (EU). Thị trường EU sở hữu quy mô dân số gần 500 triệu người, mức thu nhập bình quân đầu người đạt 32.900 USD/năm (2022) và nhu cầu nhập khẩu dệt may vượt 250 tỷ USD mỗi năm, nhưng đồng thời là thị trường có các rào cản kỹ thuật khắt khe, đòi hỏi cao về trách nhiệm xã hội, môi trường và quy tắc xuất xứ.
Đề tài khóa luận tập trung giải quyết vấn đề thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp may mặc mới thành lập sang thị trường có tiêu chuẩn cao trong bối cảnh thực thi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA).
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng dệt may và các rào cản thương mại tại thị trường EU.
- Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của Công ty Cổ phần May Minh Anh Thọ Xuân sang thị trường EU giai đoạn 2020–2022 trên các khía cạnh: kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, quy trình thực hiện, cơ cấu hình thức xuất khẩu và cơ cấu mặt hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm đẩy mạnh xuất khẩu dệt may sang EU giai đoạn 2023–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của Công ty Cổ phần May Minh Anh Thọ Xuân sang thị trường EU.
- Phạm vi không gian: Thị trường dệt may Việt Nam và thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022; định hướng giải pháp đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên quy định pháp lý hiện hành và hệ thống lý luận chuyên ngành kinh tế quốc tế:
- Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Căn cứ theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 và giáo trình Quản trị xuất nhập khẩu (Đoàn Thị Hồng Vân, NXB Lao Động – Xã Hội, 2010), xuất khẩu được xác định là hành vi đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ quốc gia hoặc vào khu vực hải quan riêng. Văn bản phân loại các hình thức xuất khẩu tổng quát (trực tiếp, gián tiếp, gia công quốc tế, tái xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, xuất khẩu theo nghị định thư).
- Phương thức sản xuất – xuất khẩu dệt may: Làm rõ 4 phương thức đặc thù trong chuỗi giá trị dệt may toàn cầu:
- CMT (Cut – Make – Trim): Doanh nghiệp chỉ nhận mẫu thiết kế, nguyên phụ liệu từ đối tác nước ngoài để thực hiện cắt, may, hoàn thiện.
- FOB (Free On Board): Mua nguyên liệu, bán thành phẩm. Gồm FOB cấp 1 (FOB chỉ định: mua nguyên phụ liệu từ nhà cung ứng do khách hàng chỉ định) và FOB cấp 2 (doanh nghiệp tự tìm kiếm, phát triển nguồn nguyên phụ liệu).
- ODM (Original Design Manufacturing): Sản xuất thiết kế gốc từ ý tưởng ban đầu của khách hàng.
- OBM (Original Brand Manufacturing): Doanh nghiệp tự chủ từ khâu thiết kế, xây dựng thương hiệu riêng đến phân phối.
- Khung pháp lý và tiêu chuẩn thị trường EU:
- Quy định pháp lý bắt buộc: Chỉ thị an toàn sản phẩm chung (GPSD) 2001/95/EC; Quy định REACH về đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất (kiểm soát thuốc nhuộm Azo, formaldehyd, PCP, niken); Danh sách các chất bị hạn chế (RSL); Tiêu chuẩn an toàn trang phục trẻ em dưới 14 tuổi; Quy chuẩn dán nhãn CE đối với trang phục bảo hộ cá nhân (PPE); Quy định Biocidal (BPR); Quy định 1007/2011 về ghi nhãn thành phần nguyên liệu; Quyền sở hữu trí tuệ; Công ước CITES (Quy định EC 338/97).
- Tiêu chuẩn phi pháp lý (non-legal): Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), Sáng kiến bông tốt hơn (BCI), Tiêu chuẩn tái chế toàn cầu (GRS), RDS, RWS, Oeko-Tex Standard 100, Nhãn sinh thái EU, GOTS, Bluesign, BSCI, WRAP, SEDEX, ETI, SA8000, ISO 14001, ISO 26000, Fair Wear Foundation (FWF) và Fairtrade.
- Hiệp định EVFTA (hiệu lực từ 01/08/2020): Quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi", cơ chế cộng gộp, lộ trình xóa bỏ thuế quan (42,5% dòng thuế về 0% ngay khi có hiệu lực, phần còn lại giảm dần trong 5–7 năm) và cơ chế lựa chọn áp dụng song song thuế GSP tiêu chuẩn (9,6%) trong 2 năm chuyển tiếp.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của Công ty Cổ phần May Minh Anh Thọ Xuân (Phòng Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Kế hoạch, Phòng Hành chính nhân sự); số liệu ngành từ Trademap và Báo cáo Xuất nhập khẩu của Bộ Công Thương.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm bảng tính Excel để tổng hợp, tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu và lập bảng đối chiếu.
- Phương pháp phân tích: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả, thống kê so sánh chuỗi thời gian (2020–2022) và so sánh chéo với doanh nghiệp cùng ngành trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa (Công ty Cổ phần May Thanh Hóa).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng dệt may
Chương này khái quát các vấn đề lý luận nền tảng về thương mại quốc tế và xuất khẩu dệt may. Tác giả phân tích đặc trưng của sản phẩm dệt may bao gồm tính đa dạng mẫu mã, tính thời trang cao, yêu cầu nhận diện nhãn mác thương hiệu và tính chu kỳ thời vụ. Văn bản chỉ ra thực trạng ngành dệt may Việt Nam hiện nay vẫn chủ yếu gia công theo hình thức CMT (chiếm khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu toàn ngành), dẫn đến tình trạng tăng trưởng cao về quy mô nhưng giá trị gia tăng nội địa còn thấp.
Chương 1 cũng phân loại chi tiết hai nhóm nhân tố tác động đến xuất khẩu dệt may:
- Nhân tố khách quan: Áp lực cạnh tranh (đối thủ, nhà cung cấp phụ liệu, người tiêu dùng); các biến số kinh tế vĩ mô (tỷ giá hối đoái, lãi suất ngân hàng); chính sách ngoại giao và cam kết thương mại quốc tế; các biện pháp thuế quan và phi thuế quan (hạn ngạch, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, trợ cấp xuất khẩu); môi trường chính trị – pháp luật tại thị trường nhập khẩu.
- Nhân tố chủ quan: Năng lực nguồn nhân lực (số lượng, tay nghề công nhân và năng lực đàm phán của nhân viên kinh doanh); tiềm lực vốn phục vụ mở rộng tái sản xuất; trình độ cơ sở vật chất, máy móc thiết bị kỹ thuật của doanh nghiệp.
Cuối chương, tác giả tổng hợp toàn bộ các rào cản kỹ thuật bắt buộc và các bộ tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường do thị trường EU quy định đối với mặt hàng may mặc nhập khẩu.
Chương 2. Thực trạng xuất khẩu hàng dệt may của Công ty Cổ phần May Minh Anh Thọ Xuân sang thị trường EU
Chương 2 trình bày tổng quan về tình hình xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang EU, đặc điểm mạng lưới phân phối trung tâm tại EU và cơ hội từ EVFTA. Tiếp đó, tác giả phân tích chi tiết thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của Công ty Cổ phần May Minh Anh Thọ Xuân trong 3 năm đầu đi vào vận hành (2020–2022).
Về năng lực tổ chức và tài chính, doanh nghiệp áp dụng mô hình quản lý trực tuyến đa năng. Quy mô lao động phát triển từ hơn 400 người (đầu năm 2020) lên hơn 2.000 người sau 2 năm và đạt hơn 3.000 người vào năm 2022; trong đó đội ngũ có trình độ trên đại học tăng từ 17 người lên 98 người. Doanh thu và lợi nhuận của công ty ghi nhận sự tăng trưởng liên tục:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu (tỷ đồng) |
175,451 |
234,875 |
297,586 |
| Chi phí (tỷ đồng) |
156,200 |
201,560 |
259,536 |
| Lợi nhuận (tỷ đồng) |
19,251 |
33,285 |
38,500 |
Quy trình xuất khẩu hàng may mặc của công ty được thực hiện qua 11 bước: (1) Nghiên cứu thị trường và tìm kiếm đối tác; (2) Lập phương án kinh doanh; (3) Đàm phán và ký kết hợp đồng; (4) Sau quá trình đàm phán; (5) Thực hiện hợp đồng xuất khẩu; (6) Chuẩn bị hàng xuất khẩu; (7) Kiểm tra chất lượng hàng hóa; (8) Thuê phương tiện vận chuyển (chủ yếu qua đường biển); (9) Mua bảo hiểm (do bên nhập khẩu chịu trách nhiệm theo điều kiện giao hàng FOB); (10) Làm thủ tục hải quan; (11) Giao hàng, thanh toán và giải quyết khiếu nại (nếu có). Trong khâu thủ tục hải quan, công ty ứng dụng phần mềm ECUS5 qua quy trình điện tử 8 bước để tiếp nhận kết quả phân luồng (xanh, vàng, đỏ).
Về kim ngạch và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu sang EU: EU là thị trường mục tiêu lớn nhất của công ty. Kim ngạch xuất khẩu sang khu vực này tăng trưởng qua từng năm:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Kim ngạch xuất khẩu sang EU (triệu USD) |
7,47 |
10,00 |
12,67 |
| Mức tăng tuyệt đối so với năm 2020 (triệu USD) |
— |
2,53 |
5,20 |
| Tốc độ tăng trưởng so với năm 2020 (%) |
— |
33,86% |
69,61% |
Về cơ cấu hình thức xuất khẩu: Công ty áp dụng ba phương thức là CMT, FOB loại 1 và FOB loại 2. Tác giả tiến hành so sánh đối chiếu cơ cấu của công ty với đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn là Công ty Cổ phần May Thanh Hóa:
| Hình thức xuất khẩu |
Doanh nghiệp |
Năm 2020 (Triệu USD / Tỷ trọng) |
Năm 2021 (Triệu USD / Tỷ trọng) |
Năm 2022 (Triệu USD / Tỷ trọng) |
| CMT |
Minh Anh Thọ Xuân |
5,28 (70,68%) |
5,30 (53,00%) |
6,35 (50,12%) |
|
May Thanh Hóa |
6,24 (58,65%) |
6,86 (53,93%) |
8,27 (54,59%) |
| FOB loại 1 |
Minh Anh Thọ Xuân |
2,19 (29,32%) |
3,22 (32,20%) |
4,58 (36,15%) |
|
May Thanh Hóa |
3,08 (28,95%) |
3,84 (30,19%) |
4,35 (28,71%) |
| FOB loại 2 |
Minh Anh Thọ Xuân |
0,00 (0,00%) |
1,48 (14,80%) |
1,74 (13,73%) |
|
May Thanh Hóa |
1,32 (12,41%) |
2,02 (15,88%) |
2,53 (16,70%) |
| Tổng cộng |
Minh Anh Thọ Xuân |
7,47 (100%) |
10,00 (100%) |
12,67 (100%) |
|
May Thanh Hóa |
10,64 (100%) |
12,72 (100%) |
15,15 (100%) |
Số liệu cho thấy tỷ trọng phương thức CMT của Minh Anh Thọ Xuân đã giảm từ 70,68% xuống 50,12%, nhường chỗ cho sự gia tăng của FOB loại 1 (đạt 36,15%) và việc đưa vào thực hiện FOB loại 2 từ năm 2021 (đạt 13,73% vào năm 2022). Tuy nhiên, năng lực thực hiện FOB loại 2 của công ty vẫn thấp hơn May Thanh Hóa do hạn chế về nguồn nguyên phụ liệu tự chủ và kinh nghiệm tiếp cận thị trường.
Về cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang EU: Danh mục hàng xuất khẩu tập trung vào 4 nhóm sản phẩm chính:
| Mặt hàng xuất khẩu |
Giá trị năm 2020 (Triệu USD) |
Giá trị năm 2021 (Triệu USD) |
Giá trị năm 2022 (Triệu USD) |
Tỷ trọng năm 2022 (%) |
| Áo Jacket |
3,56 |
4,45 |
5,84 |
46,09% |
| Áo thun |
1,24 |
1,42 |
2,05 |
16,18% |
| Bikini |
1,05 |
1,45 |
1,98 |
15,63% |
| Trang phục bảo hộ |
0,78 |
1,70 |
1,30 |
10,26% |
| Mặt hàng khác |
0,84 |
0,982 |
1,50 |
11,84% |
| Tổng cộng |
7,47 |
10,002 |
12,67 |
100,00% |
Áo jacket luôn chiếm vị trí chủ lực (chiếm từ 44,49% đến 47,66% tổng kim ngạch), có đơn giá trung bình khoảng 420.000 VNĐ/sản phẩm. Mặt hàng áo thun và bikini tăng trưởng ổn định. Riêng mặt hàng trang phục bảo hộ biến động không ổn định (tăng vọt lên 1,70 triệu USD năm 2021 nhưng giảm xuống 1,30 triệu USD năm 2022 do một đối tác EU tạm dừng nhập khẩu vào quý II/2022).
Chương 3. Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu của Công ty Cổ phần May Minh Anh Thọ Xuân sang thị trường EU
Căn cứ vào định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2023–2025 và kế hoạch cụ thể năm 2023, tác giả xây dựng hệ thống các giải pháp nhằm khắc phục các điểm nghẽn đã phân tích ở Chương 2:
- Kế hoạch sản xuất kinh doanh: Duy trì đà tăng sản lượng xuất khẩu cho các mặt hàng chủ lực theo kế hoạch (kế hoạch năm 2022 từng đặt ra đạt 2.350 nghìn sản phẩm, gồm 900 nghìn áo jacket, 850 nghìn áo thun, 400 nghìn bộ bikini và 200 nghìn bộ đồ bảo hộ).
- Giải pháp dành cho doanh nghiệp:
- Đẩy nhanh quá trình chuyển dịch phương thức xuất khẩu từ gia công thuần túy (CMT) sang mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB cấp 1 và cấp 2), hướng tới ODM nhằm nâng cao tỷ suất sinh lời.
- Đầu tư đồng bộ máy móc công nghệ chuyên dụng (máy ép cổ áo, hệ thống giặt vỉ, sấy công nghiệp) nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của dòng hàng áo jacket và thời trang cao cấp.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo công nhân may theo dây chuyền công nghiệp hiện đại; bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế và kỹ năng phân tích thị trường cho cán bộ Phòng Xuất nhập khẩu.
- Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ đạt các chứng chỉ bắt buộc của EU (GPSD, REACH, ghi nhãn 1007/2011) và các chứng chỉ phi pháp lý quốc tế về trách nhiệm xã hội, môi trường (BSCI, WRAP, ISO 14001).
- Chủ động tìm kiếm và liên kết với các nhà cung ứng nguyên phụ liệu vải, chỉ, phụ kiện đạt tiêu chuẩn quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" của Hiệp định EVFTA.
- Đề xuất đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
- Hoàn thiện cơ chế chính sách tín dụng ưu đãi, hỗ trợ lãi suất cho các doanh nghiệp dệt may đầu tư chuyển đổi công nghệ xanh và xử lý nước thải.
- Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại quốc gia, cung cấp thông tin cập nhật về biến động rào cản kỹ thuật tại EU và hướng dẫn chi tiết quy trình chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) theo EVFTA.
- Tiếp tục cải cách và số hóa thủ tục hải quan, hỗ trợ tối ưu hóa quy trình thông quan điện tử.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa cụ thể các kết quả sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của CTCP May Minh Anh Thọ Xuân trong giai đoạn 2020–2022:
- Tăng trưởng tài chính: Doanh thu tăng 1,7 lần từ 175,451 tỷ đồng (2020) lên 297,586 tỷ đồng (2022); lợi nhuận sau thuế tăng gấp đôi từ 19,251 tỷ đồng lên 38,500 tỷ đồng.
- Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang EU: Đạt mức tăng trưởng 69,61% sau 3 năm, nâng giá trị xuất khẩu từ 7,47 triệu USD lên 12,67 triệu USD.
- Chuyển dịch cơ cấu hình thức xuất khẩu: Giảm tỷ trọng gia công CMT từ 70,68% (2020) xuống còn 50,12% (2022); nâng tỷ trọng FOB loại 1 lên 36,15% và triển khai thành công FOB loại 2 đạt tỷ trọng 13,73%.
- Quy chuẩn hóa quy trình xuất khẩu: Mô tả chi tiết quy trình 11 bước xuất khẩu bằng đường biển và quy trình 8 bước khai báo hải quan điện tử trên phần mềm ECUS5.
Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp một nghiên cứu thực chứng chi tiết về một doanh nghiệp dệt may mới thành lập tại khu vực Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa) trong việc thích ứng với các rào cản kỹ thuật khắt khe của thị trường EU ngay trong giai đoạn hiệp định EVFTA bắt đầu có hiệu lực. Nghiên cứu chỉ rõ thực trạng phụ thuộc vào phương thức CMT và chỉ ra con đường chuyển dịch cụ thể sang FOB dựa trên điều kiện thực tế về vốn, nhân lực và công nghệ của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu thực tế dừng lại ở giai đoạn 2020–2022, thời điểm doanh nghiệp mới đi vào hoạt động chưa đầy 4 năm và thị trường thế giới chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch Covid-19, dẫn đến một số chỉ tiêu biến động chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Phân tích chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của công ty và dữ liệu ngành, chưa thực hiện khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi đối với khách hàng và nhà nhập khẩu tại EU.
- Văn bản tập trung nhiều vào khâu cắt may và thủ tục xuất khẩu, chưa phân tích sâu khía cạnh chi phí logistics đường biển và bảo hiểm rủi ro vận tải quốc tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng đánh giá chuỗi số liệu giai đoạn 2023–2025 khi lộ trình cắt giảm thuế của EVFTA bước vào các năm tiếp theo (giảm về 0% cho các dòng thuế dệt may còn lại).
- Nghiên cứu giải pháp liên kết xây dựng chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu dệt may nội địa nhằm giải quyết triệt để yêu cầu quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi".
- Đánh giá khả năng mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khu vực tiềm năng khác như Hoa Kỳ, Canada, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng. Tài liệu cung cấp cách tiếp cận bài bản từ lý luận về các hình thức xuất khẩu ngành may (CMT, FOB 1, FOB 2, ODM, OBM) đến việc thu thập và phân tích dữ liệu thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
- Quy trình khai báo hải quan điện tử 8 bước trên phần mềm ECUS5 (Mục 2.3.1).
- Hệ thống các yêu cầu pháp lý bắt buộc (REACH, GPSD, CE, RSL) và tiêu chuẩn phi pháp lý (BSCI, WRAP, ISO 14001) của thị trường EU (Mục 1.3).
- Bảng số liệu phân tích và phương pháp so sánh đối chiếu cơ cấu hình thức xuất khẩu giữa Minh Anh Thọ Xuân và May Thanh Hóa (Bảng 2.5).
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp may mặc: Tham khảo kinh nghiệm tổ chức quy trình xuất khẩu đường biển, kế hoạch chuyển đổi cơ cấu từ gia công đơn thuần sang tự chủ đơn hàng FOB và chiến lược mặt hàng thích ứng với thị hiếu Châu Âu.
Câu hỏi thường gặp
1. Kim ngạch xuất khẩu của Công ty Cổ phần May Minh Anh Thọ Xuân sang thị trường EU giai đoạn 2020–2022 tăng trưởng như thế nào?
Theo số liệu của Phòng Xuất nhập khẩu, kim ngạch xuất khẩu sang EU của công ty tăng liên tục qua các năm: năm 2020 đạt 7,47 triệu USD; năm 2021 đạt 10,00 triệu USD (tăng 33,86% so với năm 2020); năm 2022 đạt 12,67 triệu USD (tăng 69,61% so với năm 2020).
2. Sự chuyển dịch cơ cấu hình thức xuất khẩu của công ty thể hiện ra sao trong 3 năm nghiên cứu?
Năm 2020, công ty chủ yếu xuất khẩu theo hình thức gia công CMT chiếm 70,68% và FOB loại 1 chiếm 29,32%, chưa thực hiện được FOB loại 2 (0%). Đến năm 2022, tỷ trọng CMT giảm xuống còn 50,12% (6,35 triệu USD), trong khi FOB loại 1 tăng lên 36,15% (4,58 triệu USD) và FOB loại 2 được triển khai đạt 13,73% (1,74 triệu USD).
3. Mặt hàng nào đóng góp tỷ trọng lớn nhất trong kim ngạch xuất khẩu sang EU của công ty?
Mặt hàng áo jacket luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu xuất khẩu sang EU: năm 2020 đạt 3,56 triệu USD (47,66%); năm 2021 đạt 4,45 triệu USD (44,49%); năm 2022 đạt 5,84 triệu USD (46,09%). Sản phẩm này có giá trị gia tăng cao với đơn giá trung bình khoảng 420.000 VNĐ/sản phẩm.
4. Doanh nghiệp thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu thông qua công cụ và các bước phân luồng nào?
Công ty sử dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5 qua quy trình 8 bước. Kết quả phân luồng tờ khai gồm: luồng xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và hàng hóa, được thông quan ngay); luồng vàng (kiểm tra chi tiết hồ sơ hải quan); luồng đỏ (kiểm tra thực tế cả hồ sơ và hàng hóa trước khi thông quan).
5. Những yêu cầu pháp lý bắt buộc chính nào của thị trường EU được đề cập trong khóa luận?
Các quy định bắt buộc gồm: Chỉ thị an toàn sản phẩm chung (GPSD) 2001/95/EC; Quy định kiểm soát hóa chất REACH (hạn chế thuốc nhuộm Azo, formaldehyd, niken, PCP); Danh sách các chất bị hạn chế (RSL); Tiêu chuẩn an toàn trang phục trẻ em dưới 14 tuổi; Dán nhãn CE đối với trang phục bảo hộ cá nhân (PPE); Quy định Biocidal (BPR); Quy định 1007/2011 về ghi nhãn thành phần nguyên liệu; Quyền sở hữu trí tuệ và Công ước CITES (Quy định EC 338/97).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về xuất khẩu dệt may, đồng thời làm rõ hệ thống rào cản kỹ thuật và các quy định ưu đãi theo Hiệp định EVFTA khi tiếp cận thị trường EU. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022 tại Công ty Cổ phần May Minh Anh Thọ Xuân, nghiên cứu đã chứng minh sự tăng trưởng rõ rệt về doanh thu, kim ngạch xuất khẩu và bước chuyển dịch tích cực từ phương thức gia công CMT sang các hình thức FOB có giá trị gia tăng cao hơn. Hệ thống giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ các tồn tại về nguồn cung nguyên phụ liệu, công nghệ thiết bị và rào cản tiêu chuẩn xanh, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các doanh nghiệp dệt may trong quá trình hội nhập quốc tế.