Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Toàn cầu hóa kinh tế và tự do hóa thương mại quốc tế tạo điều kiện thúc đẩy giao thương hàng hóa giữa các quốc gia. Trong bức tranh công nghiệp toàn cầu, ngành nhựa duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 9%/năm trong suốt 50 năm qua. Báo cáo của World Bank ghi nhận mỗi năm thế giới sản xuất hơn 430 triệu tấn nhựa, trong đó một nửa là sản phẩm sử dụng một lần và dưới 10% được tái chế. Tình trạng khan hiếm nguyên liệu cùng biến động tăng giá hạt nhựa nguyên sinh sau đại dịch Covid-19 và chu kỳ bảo dưỡng định kỳ của các tổ hợp hóa dầu đặt ra bài toán tối ưu hóa chi phí cho các nhà sản xuất. Trong bối cảnh đó, sản phẩm CaCO3 Filler Masterbatch (hạt phụ gia độn nhựa sản xuất từ việc phối trộn bột đá canxi cacbonat với nhựa nguyên sinh) trở thành giải pháp vật liệu thay thế, giúp ổn định nguồn cung và hạ giá thành nhưng vẫn đảm bảo các đặc tính cơ lý của thành phẩm.

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên đá vôi trắng dồi dào, đạt sản lượng khai thác và chế biến xuất khẩu hạt phụ gia lên đến hàng triệu tấn mỗi năm. Mặc dù đã thâm nhập tốt vào các thị trường như Trung Quốc, Ấn Độ và khu vực Đông Nam Á, thị phần xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam sang các khu vực xa như châu Âu vẫn còn khiêm tốn. Thị trường Liên minh châu Âu (EU) có tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, quy trình kiểm định khắt khe nhưng lại mang đến tiềm năng thương mại lớn nhờ ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Xuất phát từ thực tế kinh doanh của Công ty Cổ phần khoáng sản GCC, tác giả Vũ Thị Ngọc Lan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và xây dựng các giải pháp mở rộng thị phần tại thị trường này.

Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu sản phẩm CaCO3 Filler Masterbatch của Công ty Cổ phần khoáng sản GCC sang thị trường châu Âu trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khái quát cơ sở lý luận về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại/sản xuất.
  2. Phân tích thực trạng thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm CaCO3 Filler Masterbatch của Công ty Cổ phần khoáng sản GCC sang thị trường châu Âu giai đoạn 2021 – 2023.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu sản phẩm sang thị trường châu Âu trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm CaCO3 Filler Masterbatch của Công ty Cổ phần khoáng sản GCC sang thị trường châu Âu.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần khoáng sản GCC và thị trường các quốc gia thuộc khu vực châu Âu.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phân tích thực trạng giai đoạn 2021 – 2023; các định hướng và giải pháp đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2024 – 2025.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá các chỉ tiêu thúc đẩy xuất khẩu về mặt lượng và mặt chất đối với mặt hàng CaCO3 Filler Masterbatch, làm rõ các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, học thuyết thương mại quốc tế và các giáo trình chuyên ngành:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm xuất khẩu: Căn cứ theo khoản 1 Điều 28 và Điều 29 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 của Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam; lý thuyết thương mại quốc tế của Feenstra and Taylor (2010); Giáo trình Thương mại quốc tế (Đinh Thị Liên và cộng sự, 2011); Giáo trình Kinh doanh quốc tế (Đại học Thương mại, 2021); Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế (Đại học Thương mại, 2011). Khóa luận làm rõ 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, xuất khẩu tại chỗ, gia công xuất khẩu, mua bán đối lưu và tạm nhập tái xuất.
  • Lý thuyết lợi thế so sánh: Ứng dụng mô hình Lợi thế so sánh của David Ricardo để giải thích việc khai thác nguồn tài nguyên bột đá CaCO3 chất lượng cao tại Việt Nam phục vụ chế biến sâu và xuất khẩu sang các thị trường phát triển.
  • Lý thuyết thúc đẩy xuất khẩu: Vận dụng định nghĩa từ Thư viện Học liệu Mở Việt Nam (VOER) để xác lập khung phân tích thúc đẩy xuất khẩu trên hai trục:
    • Thúc đẩy về mặt lượng: Đánh giá thông qua sản lượng xuất khẩu ($\Delta Q = Q_1 - Q_0$), kim ngạch xuất khẩu ($M = P \times Q$), tốc độ tăng trưởng kim ngạch ($r = \frac{y_i - y_{i-1}}{y_{i-1}} \times 100%$), tỷ trọng mặt hàng ($R_i = \frac{MR_i}{M}$), thị phần xuất khẩu ($MS = \frac{VMA}{M} \times 100%$), quy mô và tốc độ tăng trưởng thị trường mục tiêu.
    • Thúc đẩy về mặt chất: Nâng cao chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế (REACH, ROHS, SVHC, ISO), kiểm soát giá thành, hoàn thiện kênh phân phối B2B, củng cố uy tín thương hiệu, và nâng cao hiệu quả sử dụng lao động thông qua chỉ tiêu năng suất lao động bình quân ($NSLDBQ = \frac{K}{LBQ}$).
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Môi trường bên ngoài (tỷ giá, lạm phát, luật pháp quốc tế, rào cản kỹ thuật tại EU, chính sách thuế xuất khẩu 0% theo Nghị quyết số 977/2005/NQ-UBTVQH11, các cam kết EVFTA, áp lực cạnh tranh) và môi trường nội bộ (chất lượng sản phẩm, năng lực tài chính, nguồn nhân lực, công nghệ chế biến khoáng sản, uy tín doanh nghiệp).
Nhóm chỉ tiêu Phương pháp đo lường Ý nghĩa kinh tế
Sản lượng xuất khẩu $\Delta Q = Q_1 - Q_0$ Phản ánh quy mô tiêu thụ vật chất thực tế trên thị trường
Kim ngạch xuất khẩu $M = P \times Q$ Xác định giá trị tiền tệ thu về từ hoạt động bán hàng ngoại thương
Tốc độ tăng trưởng $r = \frac{y_i - y_{i-1}}{y_{i-1}} \times 100%$ Đo lường hiệu quả mở rộng và mức độ ổn định qua các năm
Thị phần xuất khẩu $MS = \frac{VMA}{M} \times 100%$ Thể hiện vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp tại thị trường mục tiêu
Năng suất lao động $NSLDBQ = \frac{K}{LBQ}$ Đánh giá hiệu quả khai thác và sử dụng nguồn nhân lực sản xuất

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu nội bộ từ Công ty Cổ phần khoáng sản GCC giai đoạn 2021 – 2023 (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo xuất khẩu, quy chế tổ chức bộ máy); số liệu thống kê công khai từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thuế, World Bank, cùng các nghiên cứu tiền nhiệm (Bùi Việt Hưng, 2007; Cao Thị Thanh Tâm, 2014; Nguyễn Minh Phương, 2017; Đoàn Hương Giang, 2018; Nguyễn Ngọc Anh, 2020; Nguyễn Thị Bích Phượng, 2022).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích dãy số thời gian, so sánh tỷ trọng cơ cấu và tỷ lệ tăng trưởng tương đối nhằm nhận diện biến động sản lượng, doanh thu và các điểm nghẽn trong vận hành.
  • Phương pháp tổng hợp: Khái quát hóa thực trạng, đối chiếu mục tiêu và nguồn lực của doanh nghiệp để xây dựng hệ thống giải pháp mang tính khả thi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành nhựa thế giới thiếu hụt nguyên liệu và chịu áp lực chi phí. Khóa luận phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây về xuất khẩu hàng hóa sang EU và các thị trường quốc tế, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với sản phẩm đặc thù CaCO3 Filler Masterbatch của doanh nghiệp khoáng sản cụ thể trong giai đoạn 2021 – 2023. Đồng thời, chương 1 thiết lập hệ thống mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu không gian - thời gian và cấu trúc 4 chương của toàn bộ bài khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về xuất khẩu, lợi thế so sánh của David Ricardo, vai trò của xuất khẩu đối với doanh nghiệp, quốc gia và thương mại toàn cầu. Chương này phân tích chi tiết 6 phương thức xuất khẩu và đi sâu vào lý thuyết thúc đẩy xuất khẩu theo hai phương diện:

  • Thúc đẩy về mặt lượng: gia tăng lượng hàng, nâng cao kim ngạch, tốc độ tăng trưởng doanh số, đa dạng hóa danh mục mã hàng, mở rộng mạng lưới khách hàng quốc tế.
  • Thúc đẩy về mặt chất: kiểm soát chất lượng kỹ thuật, điều chỉnh giá thành cạnh tranh, tái cơ cấu thị trường, hoàn thiện kênh phân phối B2B và nâng cao năng suất lao động bình quân. Chương 2 cũng phân loại các nhân tố môi trường vĩ mô, vi mô tác động đến hoạt động ngoại thương, trong đó nhấn mạnh vai trò của chính sách thuế xuất khẩu 0% theo Nghị quyết 977/2005/NQ-UBTVQH11 và các cam kết cắt giảm thuế quan theo EVFTA.

Chương 3: Phân tích thực trạng thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm CaCO3 Filler Masterbatch sang thị trường châu Âu của Công ty Cổ phần khoáng sản GCC

Chương 3 trình bày hồ sơ doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức và thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần khoáng sản GCC:

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần khoáng sản GCC (GCC Minerals Joint Stock Company)
Mã số thuế 5200886602
Trụ sở chính Thôn 5, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ngày hoạt động 24/01/2018
Vốn điều lệ 100 tỷ đồng
Người đại diện pháp luật Vũ Văn Tôn
Lĩnh vực kinh doanh Khai thác, chế biến đá trắng (CaCO3 siêu mịn); sản xuất bột đá chuyên dụng; sản xuất hạt phụ gia độn nhựa (CaCO3 Filler Masterbatch)

Khóa luận phân tích biến động cơ cấu lao động của công ty qua 3 năm (2021 – 2023). Tổng số nhân sự tăng trưởng liên tục từ 234 người lên 400 người để đáp ứng nhu cầu mở rộng quy mô khai thác và chế biến:

Tiêu chí phân loại Năm 2021 (người) Năm 2022 (người) Năm 2023 (người)
Theo trình độ lao động
- Đại học 75 82 123
- Cao đẳng 31 38 53
- Lao động phổ thông 128 180 224
Theo độ tuổi
- Dưới 25 tuổi 100 131 174
- Từ 31 – 40 tuổi 95 100 131
- Trên 40 tuổi 39 69 95
Tổng cộng nhân sự 234 300 400

Cơ cấu giới tính năm 2023 ghi nhận 37% nữ và 63% nam. Do đặc thù công việc nặng nhọc tại mỏ khai thác đá hoa trắng, công ty áp dụng tiêu chuẩn tuyển dụng riêng cho lao động khai thác hiện trường: chỉ tuyển nam giới, chiều cao từ 1m55, cân nặng từ 48kg trở lên, đảm bảo sức khỏe và không mắc bệnh truyền nhiễm.

Trong giai đoạn 2021 – 2023, khóa luận phân tích thực trạng xuất khẩu CaCO3 Filler Masterbatch sang EU thông qua việc đánh giá nhu cầu nhập khẩu của thị trường châu Âu, vị thế của GCC so với top 5 doanh nghiệp trong ngành tại Việt Nam và các đối thủ cạnh tranh quốc tế. Khóa luận phân loại cơ cấu mã hàng xuất khẩu theo ứng dụng sản xuất của sản phẩm cuối cùng (nhựa thổi màng PE, ép phun, đùn tấm PP, sợi dệt), đánh giá diễn biến sản lượng, kim ngạch xuất khẩu và độ phủ thị trường tại các quốc gia thành viên EU. Tác giả chỉ ra các thành tựu về tăng trưởng quy mô xuất khẩu, đồng thời phân tích những hạn chế về năng lực tiếp cận khách hàng trực tiếp, rào cản tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường (REACH, ROHS) và công tác nghiên cứu phát triển thị trường mới.

Chương 4: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm CaCO3 Filler Masterbatch sang thị trường châu Âu của Công ty Cổ phần khoáng sản GCC

Dựa trên dự báo nhu cầu thị trường nhựa EU giai đoạn 2024 – 2025 và định hướng của công ty, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp tiếp cận thị trường: Tham gia các hội chợ triển lãm thương mại quốc tế ngành nhựa và hóa chất tại châu Âu; đẩy mạnh kênh tiếp thị số B2B; tận dụng các cam kết ưu đãi xuất xứ hàng hóa (C/O) trong EVFTA để tiếp cận các nhà phân phối lớn.
  2. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế cho đội ngũ kinh doanh xuất khẩu; đào tạo kỹ thuật vận hành cho công nhân nhà máy.
  3. Giải pháp cải tiến đáp ứng nhu cầu mới của thị trường: Đầu tư công nghệ nghiền mịn và tráng phủ axit stearic đồng đều, kiểm soát tỷ lệ kim loại nặng và hóa chất theo quy định REACH/ROHS, phát triển các dòng sản phẩm filler masterbatch tương thích với nhựa tái sinh và nhựa sinh học.
  4. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào, giảm chi phí vận hành logistic, hoàn thiện dịch vụ kỹ thuật hậu mãi và chính sách bảo hành chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, khóa luận đề xuất kiến nghị với ban lãnh đạo doanh nghiệp (cung cấp ngân sách nghiên cứu thị trường, đầu tư kiểm định độc lập) và kiến nghị với cơ quan Nhà nước (hỗ trợ xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin cảnh báo sớm về rào cản kỹ thuật tại EU).

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa thực trạng kinh doanh và xuất khẩu: Làm rõ hồ sơ năng lực của Công ty Cổ phần khoáng sản GCC (vốn điều lệ 100 tỷ đồng, tăng trưởng quy mô nhân sự từ 234 người năm 2021 lên 400 người năm 2023). Đánh giá sự chuyển dịch trong cơ cấu lao động với tỷ lệ lao động có trình độ đại học tăng từ 75 lên 123 người, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và vận hành thương mại quốc tế.
  • Làm rõ các yêu cầu phi thuế quan và rào cản kỹ thuật: Khóa luận chỉ ra các quy chuẩn bắt buộc khi xuất khẩu hạt phụ gia nhựa vào EU bao gồm hệ thống đăng ký hóa chất REACH, chỉ thị hạn chế chất nguy hiểm ROHS, danh mục chất cần quan tâm đặc biệt (SVHC), cùng các chứng nhận hệ thống quản lý ISO và chứng nhận xuất xứ (C/O) theo mẫu của EVFTA.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Xây dựng 4 nhóm giải pháp có tính ứng dụng thực tế cho GCC, giải quyết đồng thời bài toán tiếp cận thị trường, tối ưu hóa nguồn lực nhân sự, đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật sản phẩm và củng cố năng lực cạnh tranh trong phân khúc hạt nhựa phụ gia.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Các công trình trước đây của Bùi Việt Hưng (2007), Cao Thị Thanh Tâm (2014) hay Nguyễn Minh Phương (2017) chủ yếu tập trung vào các ngành truyền thống (da giày, thủ công mỹ nghệ, may mặc) hoặc phân tích ngành phụ gia ở phạm vi thị trường Ấn Độ, Trung Quốc (Đoàn Hương Giang, 2018; Nguyễn Ngọc Anh, 2020). Khóa luận của Vũ Thị Ngọc Lan đã cập nhật dữ liệu giai đoạn 2021 – 2023, phân tích chuyên biệt sản phẩm CaCO3 Filler Masterbatch trong bối cảnh EVFTA đi vào thực thi, cung cấp góc nhìn cụ thể về rào cản kỹ thuật và giải pháp thâm nhập thị trường EU cho doanh nghiệp khoáng sản Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu tập trung khai thác số liệu thứ cấp nội bộ của một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần khoáng sản GCC) trong giai đoạn 3 năm (2021 – 2023). Các dữ liệu phân tích thị trường EU phụ thuộc vào nguồn thống kê thứ cấp, chưa thực hiện khảo sát sơ cấp trên diện rộng đối với các nhà nhập khẩu, nhà phân phối hạt nhựa tại các quốc gia EU.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khảo sát thực chứng nhu cầu tiêu dùng và hành vi chuyển dịch vật liệu của các doanh nghiệp chế biến nhựa tại từng thị trường trọng điểm ở Tây Âu, Bắc Âu và Đông Âu; theo dõi tác động dài hạn của các rào cản xanh (như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon - CBAM và quy định tái chế nhựa của EU) đối với sản phẩm hạt phụ gia khoáng sản sau năm 2024.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh; cán bộ phụ trách xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp khai thác, chế biến khoáng sản và sản xuất nguyên phụ liệu ngành nhựa; chuyên viên xúc tiến thương mại tại các hiệp hội ngành nghề.
  • Nội dung giá trị: Khung lý thuyết toàn diện về các tiêu chí định lượng và định tính đánh giá hoạt động thúc đẩy xuất khẩu; phương pháp phân tích thực trạng thị trường xuất khẩu đặc thù ngành B2B; hệ thống thông tin quy chuẩn kỹ thuật (REACH, ROHS, SVHC) áp dụng cho sản phẩm khoáng sản chế biến xuất khẩu sang thị trường Liên minh châu Âu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần khoáng sản GCC có quy mô vốn, pháp nhân và ngành nghề kinh doanh chính là gì?
Công ty Cổ phần khoáng sản GCC được thành lập ngày 24/01/2018, mã số thuế 5200886602, vốn điều lệ 100 tỷ đồng, trụ sở tại Thôn 5, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội, đại diện pháp luật là ông Vũ Văn Tôn. Ngành nghề kinh doanh chính gồm khai thác, chế biến bột đá vôi trắng siêu mịn (CaCO3) có tráng phủ và không tráng phủ axit stearic, sản xuất bột đá chuyên dụng và sản xuất hạt phụ gia độn nhựa (CaCO3 Filler Masterbatch).

2. Quy mô nhân sự của Công ty Cổ phần khoáng sản GCC biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
Tổng số nhân sự tăng từ 234 người (2021) lên 300 người (2022) và đạt 400 người (2023). Năm 2023, nhân lực phân theo trình độ gồm: 123 người có trình độ đại học, 53 người cao đẳng và 224 lao động phổ thông; phân theo độ tuổi gồm: 174 người dưới 25 tuổi, 131 người từ 31 – 40 tuổi và 95 người trên 40 tuổi. Tỷ lệ nhân sự năm 2023 gồm 37% nữ và 63% nam.

3. Tại sao sản phẩm CaCO3 Filler Masterbatch lại có nhu cầu tiêu thụ cao trên thị trường quốc tế?
Sản phẩm được tạo ra từ việc phối trộn bột đá canxi cacbonat (CaCO3) với nhựa nguyên sinh. Việc sử dụng filler masterbatch giúp các nhà sản xuất đồ nhựa duy trì chất lượng cơ lý tương đương sản phẩm dùng 100% nhựa nguyên sinh, đồng thời giúp ổn định nguồn cung nguyên liệu và giảm đáng kể chi phí sản xuất trong bối cảnh giá hạt nhựa thế giới tăng cao.

4. Chính sách thuế xuất khẩu của Việt Nam đối với mặt hàng CaCO3 Filler Masterbatch được quy định như thế nào?
Căn cứ theo Biểu thuế xuất khẩu ban hành kèm theo Nghị quyết số 977/2005/NQ-UBTVQH11 ngày 13/12/2005 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, mặt hàng CaCO3 Filler Masterbatch xuất khẩu của Việt Nam được áp dụng mức thuế suất thuế xuất khẩu là 0%, tạo hành lang thông thoáng và tăng khả năng cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế.

5. Những rào cản kỹ thuật tiêu biểu nào mà sản phẩm của GCC phải đáp ứng khi thâm nhập thị trường EU?
Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của EU gồm: Quy chế đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế hóa chất (REACH); Chỉ thị hạn chế các chất nguy hiểm (ROHS); kiểm soát danh mục các chất rất đáng quan tâm (SVHC); đáp ứng tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO và cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) hợp lệ theo Hiệp định EVFTA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Ngọc Lan đã phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động sản xuất và thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm CaCO3 Filler Masterbatch của Công ty Cổ phần khoáng sản GCC sang thị trường châu Âu giai đoạn 2021 – 2023. Bằng phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp khung lý thuyết ngoại thương vững chắc, công trình đã làm rõ năng lực nội tại của doanh nghiệp, các đặc tính thị trường EU và những tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc trong bối cảnh thực thi EVFTA. Hệ thống 4 nhóm giải pháp về tiếp cận thị trường, phát triển nguồn nhân lực, cải tiến sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để ban lãnh đạo công ty định hướng chiến lược mở rộng thị phần trong giai đoạn 2024 – 2025.