Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là một trong những ngành hàng xuất khẩu chủ lực của nền kinh tế Việt Nam với quy mô tăng trưởng đáng kể qua các thời kỳ. Năm 2020, dưới tác động của đại dịch COVID-19, kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc của Việt Nam đạt 29,81 tỷ USD. Bước sang năm 2021, hoạt động xuất khẩu phục hồi tích cực khi đạt 32,76 tỷ USD (tăng 9,9% so với năm 2020) nhờ nhu cầu tiêu dùng tăng cao trở lại từ các thị trường chủ lực như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu (EU) và Nhật Bản. Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành tiếp tục tăng trưởng 14,7%, đạt 37,57 tỷ USD dù xuất hiện dấu hiệu sụt giảm đơn hàng từ quý IV do lạm phát gia tăng tại các thị trường nhập khẩu lớn. Đến năm 2023, ngành dệt may đối mặt với nhiều khó khăn do sức mua suy giảm, biến động tỷ giá, lãi suất tăng và cạnh tranh địa chính trị làm phân mảnh thương mại quốc tế.
Tiến trình hội nhập kinh tế thông qua việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thực thi Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA ký năm 2000, có hiệu lực năm 2001) và Hiệp định khung hợp tác về kinh tế và kỹ thuật (2005) đã mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam nhờ việc dỡ bỏ hạn ngạch và cắt giảm thuế quan. Nắm bắt cơ hội này, Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt đã từng bước mở rộng hoạt động xuất khẩu sang thị trường Mỹ. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Bangladesh, đồng thời bộc lộ những hạn chế nội tại trong công tác xúc tiến, nghiên cứu thị trường và tối ưu hóa năng lực sản xuất.
Khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về xuất khẩu, các hình thức xuất khẩu và nội dung các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường quốc tế.
- Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và đánh giá việc thực hiện các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt trong giai đoạn 2021–2023.
- Chỉ ra các thành tựu đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động thúc đẩy xuất khẩu của công ty.
- Đề xuất định hướng phát triển và hệ thống các giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của công ty đến năm 2026, cùng các kiến nghị đối với Hiệp hội ngành hàng và Nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lý luận và thực tiễn về các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Hoa Kỳ của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt, có trụ sở chính tại Thôn Đoan Nữ, Xã An Mỹ, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội và văn phòng giao dịch, giới thiệu trưng bày, sản xuất mẫu tại Số 100B, Phố Lý Tự Trọng, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý và phân tích số liệu trong giai đoạn 2021–2023.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các giáo trình chuyên ngành kinh tế quốc tế và thương mại quốc tế:
- Khái niệm và đặc điểm xuất khẩu: Xuất khẩu hàng hóa được định nghĩa là việc các sản phẩm hữu hình được sản xuất hoặc gia công trong nước với mục đích tiêu thụ tại thị trường ngoài nước qua cửa khẩu hải quan. Các hình thức xuất khẩu cơ bản gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp và gia công quốc tế.
- Khái niệm thúc đẩy xuất khẩu: Thúc đẩy xuất khẩu là phương thức thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa bao gồm các biện pháp, chính sách nhằm gia tăng sản lượng và giá trị kim ngạch hàng hóa bán ra thị trường nước ngoài.
- Nội dung thúc đẩy xuất khẩu:
- Thúc đẩy về mặt lượng: Gia tăng quy mô sản xuất, kim ngạch xuất khẩu, tốc độ tăng trưởng kim ngạch, sản lượng hàng hóa và hiệu quả sử dụng nguồn vốn.
- Thúc đẩy về mặt chất: Nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, chuyển dịch cơ cấu thị trường xuất khẩu, phát triển hệ thống kênh phân phối và gia tăng mức độ uy tín thương hiệu.
- Nhóm giải pháp thúc đẩy xuất khẩu: Chia thành nhóm giải pháp liên quan đến cung (đầu tư công nghệ, mở rộng quy mô sản xuất, kiểm soát chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm), nhóm giải pháp liên quan đến cầu (nghiên cứu mở rộng thị trường, xúc tiến quảng bá) và các giải pháp hỗ trợ về tài chính, cơ cấu nhân sự.
- Khung pháp lý và quy định nhập khẩu của thị trường Mỹ: Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA), quy chế visa điện tử ELVIS quản lý theo Hiệp định dệt may đa phương (MFA) do Bộ Thương mại Mỹ (DOC) quản lý, quy định chứng nhận xuất xứ hàng hóa, và các quy định ghi nhãn may mặc 16 CFR part 423 của Văn phòng Dệt may Mỹ (OTEXA). Các tiêu chuẩn quản lý áp dụng tại doanh nghiệp gồm ISO 9001:2000 và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Thu thập tài liệu nội bộ từ Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán tài chính và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt giai đoạn 2021–2023: Hồ sơ công ty, Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo xuất nhập khẩu, bảng kê tờ khai xuất nhập khẩu.
- Sử dụng các giáo trình, tài liệu chuyên khảo của Trường Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế Quốc dân và các công trình nghiên cứu đi trước cùng chuyên ngành.
- Thu thập số liệu thống kê ngành từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), số liệu vĩ mô và quy định thương mại của thị trường Hoa Kỳ từ Internet.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp thống kê, tổng hợp: Hệ thống hóa số liệu thứ cấp thu thập được thành các bảng biểu phản ánh nhân sự, kết quả kinh doanh và chỉ tiêu xuất khẩu.
- Phương pháp tính toán: Xử lý các phép tính cơ cấu, tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng tuyệt đối và tương đối thông qua các hàm trong phần mềm Microsoft Excel.
- Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận, sản lượng và kim ngạch xuất khẩu giữa các năm 2021, 2022 và 2023 nhằm xác định xu hướng biến động và đánh giá hiệu quả giải pháp.
- Phương pháp kế thừa và bổ sung: Kế thừa các khung phân tích lý luận và kết quả nghiên cứu trước đây để luận giải các vấn đề thực tiễn của đơn vị thực tập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương I trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành may mặc xuất khẩu Việt Nam chịu tác động sau đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu. Tác giả tổng quan 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến xuất khẩu hàng hóa và dệt may sang thị trường Mỹ (Nguyễn Minh Sơn, 2008; Nguyễn Minh Phương, 2017; Hoàng Thị Mai Phương, 2013; Lê Kim Anh, 2006; Vũ Thị Vân Anh, 2022; Lê Tâm Như, 2022), xác định rõ khoảng trống nghiên cứu gắn liền với hoạt động thực tế của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt. Đồng thời, chương này thiết lập mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và hệ thống phương pháp nghiên cứu áp dụng trong toàn bộ khóa luận.
Chương II: Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Hoa Kỳ
Chương II hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, vai trò của xuất khẩu đối với doanh nghiệp, quốc gia và thương mại quốc tế. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu như môi trường kinh doanh, chính sách quản lý nhà nước (thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp), trình độ công nghệ, cơ sở hạ tầng xuất nhập khẩu và nhu cầu tiêu dùng nước ngoài. Nội dung trọng tâm của chương là làm rõ bản chất của thúc đẩy xuất khẩu dưới hai góc độ: thúc đẩy về mặt lượng (quy mô, kim ngạch, sản lượng, vốn) và thúc đẩy về mặt chất (chất lượng, chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường, kênh phân phối, uy tín thương hiệu). Trên cơ sở đó, chương phân định các nhóm giải pháp phía cung, phía cầu và giải pháp nguồn lực làm khung tham chiếu cho nghiên cứu thực tế.
Chương III: Thực trạng áp dụng các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt
Chương III giới thiệu quá trình hình thành từ năm 2014, mô hình tổ chức gồm Ban Giám đốc và 6 phòng ban (Kinh doanh, Kỹ thuật, Kế toán, Hành chính, Xuất nhập khẩu, Sản xuất) cùng các nguồn lực của Công ty Nguồn Việt. Tác giả phân tích kết quả kinh doanh tổng thể và đi sâu vào thực trạng xuất khẩu sang Mỹ giai đoạn 2021–2023:
- Quy mô và cơ cấu nhân sự: Năm 2023, công ty có 172 lao động; nữ giới chiếm 80,2% (138 người), nam giới chiếm 19,8% (34 người). Về trình độ, lao động phổ thông chiếm 82,0% (141 người), cao đẳng và trung cấp chiếm 13,4% (23 người), đại học chiếm 4,6% (8 người). Phòng Sản xuất chiếm quy mô lớn nhất với 145 người (84,3%), trong khi Phòng Xuất nhập khẩu có 2 người (1,2%).
- Thị trường Mỹ: Phân tích đặc điểm tiêu dùng thực tế, thu nhập bình quân khoảng 80.030 USD/người/năm, phân hóa 3 phân khúc (cao cấp, trung cấp, bình dân), hệ thống phân phối qua nhà buôn đơn hàng lớn và thương mại điện tử, cùng các rào cản kỹ thuật (visa ELVIS, quy định 16 CFR part 423).
- Thực trạng thúc đẩy về mặt lượng: Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ năm 2021 đạt 455.370 USD (chiếm 55,22% tổng xuất khẩu), năm 2022 tăng lên 531.063 USD (chiếm 59,67%), năm 2023 giảm còn 469.370 USD (chiếm 55,22%). Sản lượng xuất khẩu năm 2021 đạt 181.683 sản phẩm, năm 2022 tăng 54.388 sản phẩm (tăng 30%), năm 2023 giảm 41.000 sản phẩm (giảm 17%).
- Thực trạng thúc đẩy về mặt chất và các giải pháp đã áp dụng:
- Về phía cung: Áp dụng hệ thống ISO 9001:2000; mở rộng quy mô năm 2021 bằng việc đầu tư thêm 1 nhà xưởng diện tích 800 m² (bên cạnh cơ sở ban đầu 258 m²), nâng năng lực từ 100 lao động (công suất 300.000 sản phẩm/năm) lên 170–172 lao động (công suất tối đa 1.000.000 sản phẩm/năm); đa dạng hóa các mặt hàng gia công (áo sơ mi, vest, đồ bảo hộ) và thử nghiệm bán các sản phẩm mới (váy, đồ lót, đồ bơi) trên các sàn thương mại điện tử.
- Về phía cầu: Tách riêng Phòng Xuất nhập khẩu độc lập; tham gia các hội chợ thời trang ảo trực tuyến tại Mỹ; duy trì website doanh nghiệp (nhưng còn hạn chế do sử dụng 100% tiếng Việt).
- Đánh giá thành tựu và hạn chế: Doanh nghiệp đã chủ động mở rộng quy mô xưởng, duy trì kim ngạch bình quân đạt xấp xỉ 485.000 USD/năm. Tuy nhiên, công tác nghiên cứu thị trường còn yếu do nhân sự mỏng (2 người), website chưa có phiên bản tiếng Anh, việc phát triển thương hiệu riêng chưa hiệu quả do giá thành nguyên liệu nhập khẩu cao.
Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt
Chương IV xác định mục tiêu phát triển ngắn hạn đến năm 2026 và dài hạn của công ty. Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:
- Kiến nghị giải pháp cho công ty: Nâng cao năng lực nghiên cứu thị trường Hoa Kỳ; đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên môn; nâng cấp website đa ngôn ngữ (bổ sung tiếng Anh); hoàn thiện quy trình quản lý chất lượng và phát triển liên kết chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu trong nước.
- Kiến nghị đối với ngành may mặc (Hiệp hội Dệt may Việt Nam - VITAS): Tăng cường cung cấp thông tin dự báo thị trường, hỗ trợ tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại và kết nối giao thương giữa các doanh nghiệp vừa và nhỏ với đối tác nước ngoài.
- Kiến nghị đối với Nhà nước: Tiếp tục cải cách thủ tục hải quan xuất nhập khẩu, ban hành các chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp dệt may, và hướng dẫn doanh nghiệp tận dụng các cam kết thương mại quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, nhân sự và xuất khẩu của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt qua các bảng số liệu thực tế:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng lao động (người) |
- |
- |
172 |
| - Tỷ lệ lao động nữ (%) |
- |
- |
80,2% (138 người) |
| - Tỷ lệ lao động phổ thông (%) |
- |
- |
82,0% (141 người) |
| Tổng diện tích xưởng sản xuất (m²) |
258 |
1.058 (thêm xưởng 800 m²) |
1.058 |
| Công suất tối đa (sản phẩm/năm) |
300.000 |
1.000.000 |
1.000.000 |
| Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ (USD) |
455.370 |
531.063 |
469.370 |
| - Tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ / Tổng XK (%) |
55,22% |
59,67% |
55,22% |
| - Tốc độ tăng trưởng kim ngạch sang Mỹ (%) |
- |
+16,65% |
-11,62% |
| Sản lượng xuất khẩu sang Mỹ (sản phẩm) |
181.683 |
236.071 |
195.071 |
| - Biến động sản lượng so với năm trước (sp) |
- |
+54.388 (+30%) |
-41.000 (-17%) |
| Tổng doanh thu hoạt động (triệu VNĐ) |
17.904 |
Tăng > 5.000 |
Giảm |
| Lợi nhuận hoạt động kinh doanh (triệu VNĐ) |
1.486,1 |
Tăng +54,1% |
Giảm |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các điểm sau:
- Về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp một trường hợp nghiên cứu cụ thể về hoạt động thúc đẩy xuất khẩu của một doanh nghiệp may mặc quy mô vừa và nhỏ (SMEs) tại Hà Nội trong giai đoạn biến động đặc thù 2021–2023 (giai đoạn phục hồi hậu đại dịch và bước vào giai đoạn lạm phát toàn cầu).
- Về mặt giải pháp: Hệ thống hóa và đề xuất giải pháp đồng bộ theo cả hai nhóm cung và cầu, kết hợp giải quyết các điểm nghẽn về nhân sự xuất nhập khẩu, ngôn ngữ tiếp thị số (website tiếng Anh) và quản trị chuỗi cung ứng nguyên liệu gia công.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi dữ liệu thực tế chỉ giới hạn trong một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Nguồn Việt) với quy mô 172 lao động, chưa đại diện cho toàn bộ các mô hình doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
- Nguồn dữ liệu thị trường Mỹ chủ yếu dựa trên tài liệu thứ cấp do nhân sự Phòng Xuất nhập khẩu của công ty còn mỏng (2 người), chưa tiến hành khảo sát định lượng trực tiếp người tiêu dùng hoặc nhà nhập khẩu tại Hoa Kỳ.
- Hoạt động xuất khẩu của công ty chủ yếu ở phương thức gia công quốc tế, chưa phân tích sâu các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB, ODM hay OBM.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang các thị trường tiềm năng khác như EU, Nhật Bản hoặc khối các nước tham gia CPTPP.
- Nghiên cứu chiến lược chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công đơn thuần sang phương thức sản xuất trọn gói và phát triển thương hiệu độc lập thông qua thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border E-commerce).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh khi nghiên cứu về nghiệp vụ xuất nhập khẩu và giải pháp mở rộng thị trường xuất khẩu ngành dệt may.
- Phần nội dung đáng tham khảo:
- Khung lý luận về thúc đẩy xuất khẩu theo hai khía cạnh lượng và chất.
- Số liệu thực tế về cơ cấu nhân sự, diện tích nhà xưởng, sản lượng và kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp dệt may giai đoạn 2021–2023.
- Các quy định và rào cản kỹ thuật của thị trường Hoa Kỳ đối với hàng dệt may (hệ thống visa ELVIS, quy định ghi nhãn 16 CFR part 423, tiêu chuẩn xuất xứ).
Câu hỏi thường gặp
-
Khóa luận nghiên cứu về đối tượng và doanh nghiệp cụ thể nào?
Khóa luận nghiên cứu về thực trạng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt (trụ sở tại Mỹ Đức, Hà Nội; văn phòng mẫu tại Hà Đông, Hà Nội).
-
Cơ cấu nhân sự và quy mô sản xuất của Công ty Nguồn Việt năm 2023 được ghi nhận như thế nào?
Năm 2023, công ty có 172 lao động (80,2% nữ, 82,0% lao động phổ thông, 4,6% có trình độ đại học). Doanh nghiệp sở hữu 2 cơ sở sản xuất gồm xưởng ban đầu 258 m² và xưởng mở rộng 800 m², đạt công suất thiết kế tối đa 1.000.000 sản phẩm/năm.
-
Kim ngạch và sản lượng xuất khẩu sang Mỹ của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ đạt 455.370 USD năm 2021, tăng lên 531.063 USD năm 2022 (tăng 16,65%), sau đó giảm xuống 469.370 USD năm 2023. Sản lượng xuất khẩu tương ứng đạt 181.683 sản phẩm (2021), 236.071 sản phẩm (2022 - tăng 30%) và 195.071 sản phẩm (2023 - giảm 17%).
-
Công ty áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng và phương thức xuất khẩu nào?
Công ty hoạt động chủ yếu theo phương thức gia công quốc tế, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000 trong các dây chuyền sản xuất.
-
Đâu là những hạn chế chính trong hoạt động xúc tiến thương mại sang Mỹ của công ty?
Phòng Xuất nhập khẩu chỉ có 2 nhân sự nên hoạt động nghiên cứu thị trường chưa sâu; website công ty sử dụng 100% tiếng Việt chưa có tiếng Anh; các sản phẩm mang thương hiệu riêng tự phát triển gặp khó khăn về giá do phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Công Hiệu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa và phản ánh thực trạng xuất khẩu hàng may mặc sang thị trường Mỹ của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Dịch vụ Nguồn Việt giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu chỉ ra những thành công trong việc mở rộng quy mô xưởng sản xuất và gia tăng sản lượng trong năm 2022, đồng thời phân tích nguyên nhân sụt giảm kim ngạch trong năm 2023 dưới tác động của lạm phát và suy thoái kinh tế thế giới. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát năng lực thực tế của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo cho công tác quản trị xuất khẩu may mặc sang thị trường Hoa Kỳ.