Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp da giày giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế của Việt Nam, đóng vai trò là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn giúp tạo việc làm cho hơn 1,1 triệu lao động, khai thác nguồn lực trong nước và mang lại nguồn thu ngoại tệ đáng kể. Đến năm 2016, Việt Nam nằm trong nhóm 4 quốc gia sản xuất giày dép lớn nhất thế giới về sản lượng (sau Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil) và là quốc gia xuất khẩu lớn thứ 3 thế giới về trị giá (sau Trung Quốc và Ý), với thị trường xuất khẩu mở rộng tới hơn 50 quốc gia.

Đối với thị trường Hoa Kỳ, giày dép Việt Nam liên tục gia tăng thị phần và duy trì vị trí thứ hai sau Trung Quốc. Riêng năm 2016, kim ngạch xuất khẩu giày dép sang Hoa Kỳ chiếm 34,5% tổng kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này của cả nước. Kể từ khi Hiệp định Thương mại Song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA) có hiệu lực, mức thuế suất nhập khẩu có lộ trình giảm từ 17% - 45% về 0% (dự kiến đến năm 2018), tạo điều kiện thuận lợi cho sự tăng trưởng quy mô xuất khẩu. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường này đối mặt với nhiều rào cản phi thuế quan và quy định kỹ thuật nghiêm ngặt, cùng sự kiện Hoa Kỳ tuyên bố rút khỏi Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP). Bên cạnh đó, nội tại ngành còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu thấp, nguồn nhân lực chất lượng cao hạn chế, năng lực quản trị doanh nghiệp và thiết kế mẫu mã còn yếu. Trước bối cảnh đó, đề tài “Xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2008-2016: Thách thức và triển vọng” được tác giả Hà Thị Thanh Hà thực hiện tại Trường Đại học Thủy Lợi dưới sự hướng dẫn của ThS. Ngô Mến.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá đầy đủ, toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2008–2016, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, từ đó xác định cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng này trong tương lai. Nghiên cứu xác định 5 mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu nói chung và xuất khẩu giày dép nói riêng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
  2. Tổng hợp các cam kết quốc tế của Việt Nam liên quan đến hoạt động sản xuất và xuất khẩu giày dép.
  3. Đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam giai đoạn 2008–2016 trên các khía cạnh: cơ chế điều hành quản lý xuất khẩu; khối lượng và kim ngạch xuất khẩu; giá cả; chất lượng; cơ cấu thị trường xuất khẩu.
  4. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam.
  5. Đề xuất nhóm giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam trong thời gian tới nhằm đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế thế giới.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Hoạt động xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
    • Về thời gian: Tập trung thu thập, xử lý và phân tích chuỗi số liệu trong giai đoạn 2008–2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên các lý thuyết thương mại quốc tế cổ điển, tân cổ điển và lý luận về hội nhập kinh tế:

  • Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo: Xem xét sự khác biệt về chi phí sản xuất so sánh bắt nguồn từ chênh lệch năng suất lao động giữa các quốc gia. Mỗi quốc gia tiến hành chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu mặt hàng có chi phí tương đối thấp hơn và nhập khẩu mặt hàng có chi phí tương đối cao hơn để gia tăng thặng dư tiêu dùng.
  • Lý thuyết Heckscher - Ohlin (H-O): Phát triển bởi Eli Heckscher (1919) và Bertil Ohlin (1933), lý giải lợi thế so sánh dựa trên mức độ sẵn có và dồi dào của các yếu tố sản xuất (đất đai, lao động, vốn). Quốc gia dồi dào yếu tố nào sẽ có chi phí yếu tố đó rẻ hơn, từ đó sở hữu lợi thế so sánh trong sản xuất các mặt hàng thâm dụng yếu tố sản xuất đó (như thâm dụng lao động trong ngành giày dép Việt Nam).
  • Lý luận về Hội nhập kinh tế quốc tế: Hệ thống hóa 5 mô hình liên kết kinh tế từ thấp đến cao gồm: Thỏa thuận thương mại ưu đãi (PTA), Khu vực mậu dịch tự do (FTA), Liên minh thuế quan (CU), Thị trường chung (Common Market), và Liên minh kinh tế - tiền tệ (Economic and Monetary Union).
  • Lý luận về vai trò và nhiệm vụ của hoạt động xuất khẩu: Phân tích 4 nhiệm vụ cốt lõi của xuất khẩu: tạo nguồn vốn ngoại tệ cho nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa; sử dụng hiệu quả nguồn lực lao động và tài nguyên; nâng cao đời sống người lao động; mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp thống kê - so sánh số liệu kinh tế định lượng mô tả.

Nguồn dữ liệu sử dụng hoàn toàn là nguồn số liệu thứ cấp đã qua xử lý, thu thập từ các cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội chuyên ngành:

  • Tổng cục Thống kê (GSO)
  • Bộ Công Thương (MOIT) và Vụ Thị trường châu Mỹ
  • Tổng cục Hải quan Việt Nam
  • Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO)
  • Văn phòng Dệt may Hoa Kỳ (OTEXA)
  • Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC)
  • Ngân hàng Thế giới (WB)

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan lý thuyết và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết thương mại quốc tế và hội nhập kinh tế, đồng thời làm rõ vai trò của ngành da giày đối với nền kinh tế quốc dân. Đến hết năm 2016, ngành da giày Việt Nam tạo việc làm cho hơn 1,1 triệu lao động, đạt kim ngạch xuất khẩu 16,2 tỷ USD, chiếm 9,2% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước, tăng 8,8% so với năm 2015. Khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chiếm 81% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành. Tỷ lệ nội địa hóa toàn ngành đạt 35% - 40%.

Về mặt thực tiễn quan hệ thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ, kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 220 triệu USD năm 1994 lên 1,4 tỷ USD năm 2001 và đạt trên 47 tỷ USD vào cuối năm 2016. Trong đó, xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt 38,4 tỷ USD (tăng xấp xỉ 15% so với năm 2015), nhập khẩu đạt 8,7 tỷ USD (tăng 11,7%). Việt Nam là đối tác xếp thứ 12 về xuất khẩu hàng hóa sang Hoa Kỳ và đứng thứ 16 trong số các đối tác thương mại hàng đầu của Hoa Kỳ, song kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam mới chỉ chiếm khoảng 1,9% tổng kim ngạch nhập khẩu của thị trường này.

Chương II: Thực trạng xuất khẩu giày dép Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2008-2016

Chương 2 trình bày bức tranh thực trạng về năng lực sản xuất, cơ cấu doanh nghiệp, chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu, thị trường Hoa Kỳ và năng lực cạnh tranh của giày dép Việt Nam:

  • Cơ cấu và phân bố doanh nghiệp: Năm 2016, cả nước có 507 doanh nghiệp thuộc ngành (465 doanh nghiệp sản xuất giày dép, cặp túi xách và 42 cơ sở thuộc da). Cơ cấu sở hữu gồm: 6 doanh nghiệp nhà nước, 256 doanh nghiệp ngoài quốc doanh, 228 doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và 17 doanh nghiệp liên doanh. Các cơ sở tập trung mật độ cao tại TP. Hồ Chí Minh (272 doanh nghiệp), Hà Nội (63 doanh nghiệp), Bình Dương (47 doanh nghiệp), Đồng Nai (27 doanh nghiệp) và Hải Phòng (23 doanh nghiệp).
  • Phương thức sản xuất và công nghiệp hỗ trợ: Ngành vận hành theo 4 phương thức sản xuất (gia công thuần túy CMT, mua nguyên liệu bán thành phẩm, sản xuất FOB chỉ định và FOB tự thiết kế/thương hiệu riêng). Số liệu năm 2012 cho thấy xuất khẩu theo hình thức gia công chiếm 52,7%, sản xuất xuất khẩu chiếm 44,6% (tổng hai hình thức đạt 97,3%), trong khi xuất khẩu kinh doanh thương mại chỉ chiếm 0,9%. Chi phí nguyên phụ liệu chiếm 68% - 75% giá thành sản phẩm nhưng tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt 40% - 45%. Công nghiệp hỗ trợ ngành da giày gồm 129 doanh nghiệp, giá trị sản xuất chỉ chiếm 20,3% toàn ngành (năm 2016). Ngành phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nguyên liệu: Trung Quốc cung cấp 60% nguyên phụ liệu khác và 36% máy móc; Đài Loan cung cấp 49% máy móc, 20% nguyên phụ liệu và 14% da; Hàn Quốc cung cấp 18% da và 10% phụ liệu. Dự báo đến năm 2025, tỷ lệ nhập khẩu da thuộc là 87%, giả da 99%, vải dệt 92% và vải không dệt 94%.
  • Kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ: Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ giày dép lớn nhất của Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu giày dép cả nước tăng từ 7,3 tỷ USD năm 2012 lên 13 tỷ USD năm 2016 (lũy kế giai đoạn 2012-2016 đạt 51 tỷ USD). Xuất khẩu sang Hoa Kỳ năm 2016 đạt 4.483,7 triệu USD, tăng 10% so với năm 2015 và chiếm 34,5% tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép cả nước; tổng giá trị xuất khẩu sang Hoa Kỳ trong 6 năm đạt 18,659 tỷ USD.
  • Cơ cấu mặt hàng theo mã HS xuất khẩu sang Hoa Kỳ (2016): Mặt hàng chiếm tỷ trọng lớn nhất là HS 6404 (giày mũ nguyên liệu dệt) chiếm gần 40%; tiếp đến là HS 6402 (giày mũ cao su hoặc chất dẻo) và HS 6403 (giày mũ da) mỗi nhóm chiếm khoảng 27%; HS 6405 (giày dép khác) chiếm 6,9%; các mã HS 6401 (giày không thấm nước) và HS 6406 (bộ phận giày dép) chiếm tỷ trọng không đáng kể.
  • Đặc điểm thị trường Hoa Kỳ và đối thủ cạnh tranh: Tiêu thụ bình quân tại Hoa Kỳ đạt 8-10 đôi/người/năm; trên 90% lượng giày dép tiêu thụ là hàng nhập khẩu (kim ngạch nhập khẩu năm 2015 đạt 27,2 tỷ USD, năm 2016 đạt 25,6 tỷ USD; sản xuất nội địa đạt 2,2 tỷ USD). Năm 2016, Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ 367 triệu đôi giày dép, giữ vị trí thứ 2 với 19,3% thị phần về số lượng và 15,7% về giá trị. Trung Quốc giữ vị trí thứ nhất với 58% về số lượng và 72,6% về giá trị (bình quân giai đoạn 2011-2016 xuất khẩu sang Hoa Kỳ 1,86 tỷ đôi/năm, tương đương 16,3 tỷ USD/năm, chiếm 67% thị phần).
  • Hệ thống quản lý nhập khẩu của Hoa Kỳ: Thuế quan áp dụng theo biểu thuế hài hòa (HS chương 64) dao động từ 17% - 45% đối với các nước có quy chế Tối huệ quốc (MFN). Rào cản phi thuế quan gồm hạn ngạch và visa nhập khẩu theo Hiệp định Đa sợi do DOC quản lý đối với sản phẩm có thành phần vải, quy định nhãn mác (Care Labeling Rule, Luật phân biệt sản phẩm sợi dệt, Luật nhãn hiệu sản phẩm len), tiêu chuẩn an toàn chống cháy của CPSC, quy định kiểm dịch thực vật tại cảng của USDA đối với nguyên liệu thực vật, và các yêu cầu an ninh hàng hóa.

Chương III: Cơ hội, thách thức và giải pháp nâng cao sức cạnh tranh của giày dép Việt Nam trên thị trường Hoa Kỳ

Chương 3 tổng kết các điều kiện thị trường và xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao sức cạnh tranh:

  • Cơ hội và thách thức: Cơ hội đến từ dung lượng thị trường tiêu thụ rộng lớn tại Hoa Kỳ, triển vọng cắt giảm thuế quan từ các cam kết thương mại, và xu hướng chuyển dịch đơn hàng gia công từ Trung Quốc sang Việt Nam. Thách thức lớn xuất phát từ việc Hoa Kỳ rút khỏi TPP năm 2017, sự gia tăng của các rào cản kỹ thuật/phi thuế quan, mức thuế suất MFN hiện hành còn cao (17% - 45%), sự áp đảo về quy mô và chuỗi cung ứng của Trung Quốc, cùng những điểm yếu nội tại của doanh nghiệp Việt Nam về vốn, nguồn nguyên liệu và thương hiệu.
  • Giải pháp từ phía Chính phủ: Hoàn thiện cơ chế chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ; quy hoạch và xây dựng các khu công nghiệp chuyên ngành (đặc biệt là khu chuyên ngành thuộc da) nhằm xử lý vấn đề môi trường và tập trung nguồn cung; đẩy mạnh xúc tiến thương mại và cung cấp thông tin thị trường; hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các chuẩn mực pháp lý và kỹ thuật của thị trường Hoa Kỳ.
  • Giải pháp từ phía doanh nghiệp: Đẩy mạnh chuyển đổi phương thức sản xuất từ gia công đơn thuần (CMT) sang mua nguyên liệu - bán thành phẩm (FOB) và tự thiết kế (ODM); đầu tư đổi mới máy móc thiết bị và công nghệ quản trị nhằm nâng cao năng suất lao động; chủ động xây dựng mạng lưới cung ứng nguyên phụ liệu nội địa; đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng từng khu vực địa lý của Hoa Kỳ để đa dạng hóa mẫu mã và xây dựng thương hiệu.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã phản ánh chi tiết thực trạng xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ thông qua các số liệu thống kê cụ thể:

Bảng 1: So sánh kim ngạch xuất khẩu và số lượng doanh nghiệp theo thành phần kinh tế năm 2016

Thành phần kinh tế Số lượng doanh nghiệp (Đơn vị: DN) Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu ngành (%)
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) 228 (100% FDI) + 17 (Liên doanh) 80,8% – 81,0%
Doanh nghiệp ngoài quốc doanh 256 19,2% (chung khối trong nước)
Doanh nghiệp nhà nước 6 -
Tổng cộng 507 100,0%

Bảng 2: Cơ cấu mặt hàng giày dép Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ năm 2016 theo mã HS

Mã HS Mô tả nhóm mặt hàng Tỷ trọng trong kim ngạch sang Hoa Kỳ (%)
HS 6404 Giày có đế ngoài bằng cao su/chất dẻo/da; mũ giày bằng nguyên liệu dệt Gần 40,0%
HS 6402 Giày có đế ngoài và mũ giày bằng cao su hoặc chất dẻo Khoảng 27,0%
HS 6403 Giày có đế ngoài bằng cao su/chất dẻo/da; mũ giày bằng da thuộc Khoảng 27,0%
HS 6405 Giày dép khác 6,9%
HS 6401 & 6406 Giày không thấm nước; các bộ phận của giày dép Không đáng kể

Bảng 3: So sánh thị phần xuất khẩu giày dép vào Hoa Kỳ giữa Việt Nam và Trung Quốc năm 2016

Chỉ tiêu so sánh Việt Nam Trung Quốc
Thị phần theo số lượng (sản lượng) 19,3% (367 triệu đôi) 58,0%
Thị phần theo trị giá (kim ngạch) 15,7% (4.483,7 triệu USD) 72,6%
Vị thế xếp hạng tại Hoa Kỳ Thứ 2 Thứ 1

Đóng góp của khóa luận gồm việc hệ thống hóa chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2008–2016 từ nhiều nguồn chính thống; làm rõ đặc điểm bất cân xứng trong cơ cấu ngành khi khối FDI chi phối hơn 80% kim ngạch xuất khẩu; chỉ rõ mức độ phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu (nhập khẩu trên 55% - 60%); và xây dựng hệ thống giải pháp phân định rõ trách nhiệm điều hành chính sách vĩ mô của Nhà nước và chiến lược chuyển dịch chuỗi giá trị của các doanh nghiệp sản xuất giày dép.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và dữ liệu:

  • Nguồn số liệu nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc thống kê năm 2016; một số chuỗi thời gian bị ngắt quãng giữa các giai đoạn phân tích (2008-2012 và 2016).
  • Nghiên cứu chưa triển khai khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi đối với các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu giày dép cụ thể để lượng hóa chi phí tuân thủ các quy định phi thuế quan của Hoa Kỳ.
  • Tác động thực tế của sự kiện Tổng thống Donald Trump nhậm chức và quyết định rút Hoa Kỳ khỏi Hiệp định TPP năm 2017 mới được đề cập dưới dạng nhận định bối cảnh ban đầu, chưa được kiểm chứng qua số liệu thực tế những năm tiếp sau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Cập nhật chuỗi số liệu xuất khẩu giày dép sang Hoa Kỳ giai đoạn sau năm 2016 dưới tác động của chính sách thương mại bảo hộ từ phía Hoa Kỳ.
  • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng (như mô hình trọng lực - Gravity Model) để đo lường định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ.
  • Nghiên cứu sâu bài toán nâng cao năng lực chuỗi cung ứng công nghiệp hỗ trợ nội địa nhằm đáp ứng các tiêu chí quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo chuyên khảo cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu thực trạng hoạt động xuất khẩu của một ngành công nghiệp mũi nhọn.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp da giày trong việc tra cứu biểu thuế, danh mục mã HS (từ 6401 đến 6406) và các yêu cầu kỹ thuật, dán nhãn, phòng cháy của thị trường Hoa Kỳ.
  • Cơ quan quản lý ngành trong việc tham khảo thực trạng phân bố doanh nghiệp, cơ cấu sở hữu vốn và tỷ lệ nội địa hóa của mạng lưới công nghiệp hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Khối doanh nghiệp FDI đóng góp tỷ trọng bao nhiêu trong tổng kim ngạch xuất khẩu giày dép Việt Nam năm 2016?
Khối doanh nghiệp FDI đóng góp tới 80,8% (theo số liệu khảo sát của LEFASO) hoặc 81% (theo số liệu tổng kết ngành da giày) tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành năm 2016, trong khi khối doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm khoảng 19,2%.

Mặt hàng giày dép nào của Việt Nam xuất khẩu sang Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng kim ngạch cao nhất năm 2016?
Mặt hàng mã HS 6404 (giày có đế ngoài bằng cao su, chất dẻo, da và mũ giày bằng nguyên liệu dệt) chiếm tỷ trọng cao nhất, đạt gần 40% tổng giá trị xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang Hoa Kỳ năm 2016.

Vị thế và thị phần của giày dép Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ năm 2016 được ghi nhận như thế nào so với Trung Quốc?
Việt Nam là nước xuất khẩu giày dép lớn thứ hai vào Hoa Kỳ với sản lượng 367 triệu đôi, chiếm 19,3% về số lượng và 15,7% về giá trị. Trung Quốc duy trì vị trí thứ nhất áp đảo với 58% về số lượng và 72,6% về giá trị.

Tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu ngành giày dép Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu đạt mức nào?
Tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm giày dép của các doanh nghiệp Việt Nam chỉ đạt khoảng 40% - 45% (toàn ngành đạt khoảng 35% - 40%), nguyên phụ liệu chiếm 68% - 75% giá thành sản phẩm và ngành phải nhập khẩu phần lớn nguyên phụ liệu quan trọng từ Trung Quốc (60%), Đài Loan (20%) và Hàn Quốc (10%).

Sản phẩm giày dép xuất khẩu sang Hoa Kỳ phải tuân thủ những quy định phi thuế quan chủ yếu nào?
Sản phẩm phải tuân thủ quy chế hạn ngạch và visa nhập khẩu theo Hiệp định Đa sợi do DOC quản lý đối với thành phần vải; quy định về nhãn mác (Care Labeling Rule, Luật phân biệt sản phẩm sợi dệt, Luật nhãn hiệu sản phẩm len); tiêu chuẩn chống cháy của Ủy ban An toàn Tiêu dùng (CPSC); và kiểm dịch nguyên liệu nguồn gốc thực vật tại cảng của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hà Thị Thanh Hà đã phản ánh có hệ thống cơ sở lý luận thương mại quốc tế và thực trạng xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2008–2016. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô kim ngạch và vị thế thị trường đứng thứ hai tại Hoa Kỳ, đồng thời bóc tách các hạn chế cốt lõi như sự phụ thuộc chi phối của khối FDI, tỷ trọng gia công thuần túy cao và điểm nghẽn nguồn cung công nghiệp hỗ trợ. Các kiến nghị được đề xuất theo hai nhóm giải pháp vĩ mô từ Chính phủ và vi mô từ doanh nghiệp, cung cấp cơ sở định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành giày dép Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.