Luận án đánh giá ô nhiễm chất hữu cơ sông Kim Ngưu, xử lý bằng TiO2

Nghiên cứu đánh giá thực trạng ô nhiễm chất hữu cơ trong nước và trầm tích sông Kim Ngưu, đồng thời thử nghiệm xử lý hợp chất PAHs bằng vật liệu TiO2.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về ô nhiễm chất hữu cơ độc hại trong sông Kim Ngưu

Sông Kim Ngưu là dòng sông quan trọng chảy qua khu vực nội đô Hà Nội, chịu tác động mạnh mẽ từ hoạt động công nghiệp, sinh hoạt và nông nghiệp. Các chất hữu cơ độc hại như PAHs, PCB, PBDE thường tồn lưu trong môi trường nước và trầm tích do đặc tính khó phân hủy, tích tụ sinh học và khả năng di chuyển giữa các thành phần môi trường. Nghiên cứu trước đây ghi nhận nồng độ PAHs trong trầm tích sông Kim Ngưu vượt ngưỡng cho phép 2-5 lần, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh. Ô nhiễm hữu cơ độc hại không chỉ đe dọa đa dạng sinh học mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng thông qua chuỗi thức ăn. Việc đánh giá mức độ ô nhiễm là cơ sở quan trọng để xây dựng giải pháp xử lý và quản lý môi trường bền vững.

1.1. Đặc điểm của các chất hữu cơ độc hại nghiên cứu

PAHs (Polycyclic Aromatic Hydrocarbons) là nhóm hợp chất hữu cơ vòng thơm gồm nhiều vòng benzen, tồn tại dai dẳng trong môi trường do cấu trúc bền vững. PCB (Polychlorinated Biphenyls) có 209 đồng phân, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhưng bị cấm do tính độc hại cao. PBDE (Polybrominated Diphenyl Ethers) là chất chống cháy, tích tụ sinh học mạnh trong mô mỡ động vật. Các chất này thường thải ra từ hoạt động công nghiệp, sản phẩm tiêu dùng và quá trình đốt cháy không hoàn toàn. Khả năng hòa tan trong lipid giúp chúng dễ dàng hấp thụ qua da, hô hấp hoặc tiêu hóa, gây nguy cơ ung thư và rối loạn nội tiết.

1.2. Tình hình ô nhiễm hữu cơ trong môi trường sông Kim Ngưu

Sông Kim Ngưu tiếp nhận nước thải từ 12 khu công nghiệp và hàng trăm cơ sở sản xuất, cùng với chất thải sinh hoạt chưa qua xử lý. Nghiên cứu năm 2022 phát hiện nồng độ PAHs trung bình trong trầm tích đạt 1.200 µg/kg, cao hơn 4 lần tiêu chuẩn Việt Nam. PCB và PBDE cũng ghi nhận tại 7/10 điểm khảo sát, với mức cao nhất tại khu vực gần cống xả thải. Hoạt động nông nghiệp xung quanh sông sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cũng góp phần gia tăng ô nhiễm hữu cơ. Mùa mưa lũ làm gia tăng xói mòn đất, giải phóng chất ô nhiễm từ trầm tích vào dòng chảy, gây nguy cơ lan rộng ô nhiễm.

II. Đánh giá mức độ ô nhiễm PAHs PCB PBDE trong nước trầm tích sông Kim Ngưu

Nghiên cứu tiến hành thu thập 40 mẫu nước và 30 mẫu trầm tích tại 10 vị trí dọc sông Kim Ngưu trong 2 mùa (khô và mưa). Phương pháp phân tích sắc ký khí khối phổ (GC-MS) được sử dụng để định lượng 16 PAHs ưu tiên theo EPA, 7 đồng phân PCB chỉ thị và 10 loại PBDE. Kết quả cho thấy nồng độ PAHs trung bình trong nước mùa khô là 0.18 µg/L, mùa mưa tăng lên 0.32 µg/L do xả lũ. Trong trầm tích, nồng độ PAHs đạt 850-1.500 µg/kg, cao nhất tại khu vực gần cầu Mai Động. PCB và PBDE cũng ghi nhận ở mức đáng báo động, lần lượt là 50-120 µg/kg và 30-80 µg/kg. Chỉ số nguy cơ sinh thái (ERI) của PAHs vượt ngưỡng 300, cho thấy mức độ ô nhiễm nghiêm trọng. So sánh với các sông nội đô khác, sông Kim Ngưu có mức ô nhiễm hữu cơ cao gấp 1.5-2 lần.

2.1. Phương pháp lấy mẫu và phân tích trong nghiên cứu

Mẫu nước được thu bằng thiết bị Grab Sampler tại độ sâu 0.5m, bảo quản bằng HCl 1N và bảo quản lạnh 4°C. Mẫu trầm tích thu bằng Grab Sampler, sàng lọc loại bỏ tạp chất, đông khô và nghiền mịn. Quá trình chiết xuất sử dụng dung môi n-hexan/aceton (1:1), làm sạch bằng cột florisil. Phân tích GC-MS với cột DB-5MS, chế độ ion hóa điện tử (EI) ở 70 eV. Chuẩn nội bộ (naphthalene-d8, PCB-209, BDE-209) được bổ sung để hiệu chỉnh kết quả. Độ thu hồi đạt 75-110%, giới hạn phát hiện (LOD) là 0.01 µg/L (nước) và 0.1 µg/kg (trầm tích).

2.2. Kết quả đánh giá mức độ ô nhiễm hữu cơ độc hại

Phân tích thống kê cho thấy nồng độ PAHs, PCB, PBDE có sự khác biệt rõ rệt giữa mùa khô và mùa mưa (p<0.05). PAHs chủ yếu đến từ hoạt động giao thông (45%) và đốt rác thải (30%). PCB chủ yếu từ nguồn công nghiệp cũ (60%), trong khi PBDE từ vật liệu chống cháy trong đồ điện tử (55%). Chỉ số nguy cơ sinh thái (ERI) của PAHs đạt 380, cao hơn ngưỡng 160 cho thấy ô nhiễm nghiêm trọng. PCB và PBDE có ERI lần lượt là 120 và 85, nằm trong nhóm nguy cơ trung bình. Kết quả nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết trong xử lý ô nhiễm hữu cơ tại sông Kim Ngưu.

III. Thử nghiệm xử lý PAHs bằng vật liệu quang xúc tác trên nền TiO2

Vật liệu TiO2 (P25, Degussa) được sử dụng để xử lý PAHs trong nước sông Kim Ngưu thông qua cơ chế quang xúc tác. Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện ánh sáng UV-A (365 nm), pH=7, nồng độ TiO2 0.5 g/L. Kết quả cho thấy hiệu suất phân hủy PAHs đạt 85% sau 120 phút chiếu sáng, tăng lên 95% khi bổ sung H2O2 (10 mM). Cơ chế phân hủy bao gồm quá trình oxy hóa mạnh bởi các gốc •OH, •O2- hình thành từ TiO2 dưới ánh sáng. Ảnh hưởng của các yếu tố như pH, nồng độ TiO2, nhiệt độ và sự hiện diện của chất hữu cơ nền cũng được khảo sát. Mô hình động học phản ứng bậc nhất (k=0.023 min⁻¹) phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. So sánh với các vật liệu khác (ZnO, WO3), TiO2 cho hiệu suất cao nhất do diện tích bề mặt lớn và khả năng tái sử dụng tốt.

3.1. Cơ chế xử lý PAHs bằng TiO2 quang xúc tác

TiO2 tồn tại dưới dạng anatase và rutile, với năng lượng vùng cấm 3.2 eV (anatase) và 3.0 eV (rutile). Dưới ánh sáng UV, electron (e⁻) chuyển từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, tạo lỗ trống (h⁺) tại vùng hóa trị. Các cặp e⁻/h⁺ này tham gia vào phản ứng oxy hóa khử với nước và oxy, sinh ra các gốc tự do mạnh như •OH, •O2-. Các gốc này tấn công liên kết C-C trong cấu trúc PAHs, phá vỡ vòng thơm và hình thành các sản phẩm trung gian như axit hữu cơ, CO2 và H2O. Hiệu suất xử lý phụ thuộc vào diện tích bề mặt, cấu trúc tinh thể và khả năng hấp phụ PAHs trên bề mặt TiO2.

3.2. Tối ưu hóa điều kiện xử lý PAHs bằng TiO2

Thí nghiệm tối ưu hóa cho thấy hiệu suất xử lý PAHs đạt cao nhất tại pH=5-7, nồng độ TiO2 0.5-1.0 g/L. Nhiệt độ ảnh hưởng không đáng kể trong khoảng 20-40°C. Bổ sung H2O2 (5-10 mM) làm tăng hiệu suất phân hủy lên 15-20% do gia tăng nồng độ •OH. Sự hiện diện của chất hữu cơ nền (humic acid) làm giảm hiệu suất 10-15% do cạnh tranh hấp phụ. Mô hình hồi quy đa biến chỉ ra rằng pH và nồng độ TiO2 là hai yếu tố quan trọng nhất. Kết quả tối ưu có thể áp dụng trong quy trình xử lý nước thải công nghiệp chứa PAHs.

IV. Kết luận và đề xuất ứng dụng trong quản lý môi trường

Nghiên cứu đã đánh giá thành công mức độ ô nhiễm PAHs, PCB, PBDE trong nước và trầm tích sông Kim Ngưu, xác định nguồn gốc chính từ hoạt động công nghiệp, giao thông và sinh hoạt. Nồng độ các chất hữu cơ độc hại vượt ngưỡng cho phép, gây nguy cơ sinh thái cao. Thử nghiệm xử lý PAHs bằng TiO2 quang xúc tác đạt hiệu suất 95% trong điều kiện tối ưu, chứng minh tiềm năng ứng dụng trong xử lý ô nhiễm hữu cơ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp quản lý môi trường sông Kim Ngưu, bao gồm giám sát định kỳ, xử lý nước thải trước khi xả thải và tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng. Việc triển khai công nghệ quang xúc tác TiO2 cần được nghiên cứu sâu hơn về chi phí vận hành và khả năng ứng dụng quy mô lớn.

4.1. Kết luận từ nghiên cứu đánh giá ô nhiễm

Sông Kim Ngưu đang chịu ô nhiễm hữu cơ độc hại nghiêm trọng, với nồng độ PAHs, PCB, PBDE vượt tiêu chuẩn cho phép. Nguồn ô nhiễm chủ yếu từ hoạt động công nghiệp, giao thông và sinh hoạt chưa qua xử lý. Chỉ số nguy cơ sinh thái (ERI) cho thấy mức độ ô nhiễm thuộc nhóm nguy hiểm, đe dọa hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu lần đầu tiên đánh giá toàn diện mức độ ô nhiễm tại sông Kim Ngưu, cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nhà quản lý môi trường.

4.2. Ứng dụng vật liệu TiO2 trong xử lý ô nhiễm hữu cơ

Vật liệu TiO2 quang xúc tác chứng minh hiệu quả cao trong xử lý PAHs, với khả năng phân hủy 95% trong 120 phút. Cơ chế quang xúc tác bằng các gốc •OH, •O2- cho phép xử lý triệt để các hợp chất hữu cơ bền vững. Kết quả tối ưu hóa cung cấp cơ sở để phát triển hệ thống xử lý nước thải quy mô công nghiệp. Tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm về khả năng tái sử dụng, chi phí và tác động môi trường của vật liệu sau sử dụng. Ứng dụng TiO2 trong xử lý ô nhiễm hữu cơ tại sông Kim Ngưu là giải pháp khả thi, cần được triển khai thí điểm trước khi nhân rộng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Nghiên cứu đánh giá mức độ ô nhiễm một số chất hữu cơ độc hại trong nước trầm tích sông kim ngưu và thử nghiệm xử lý pahs bằng vật liệu trên nền tio2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Đặc điểm của một số chất hữu cơ độc hại Các chất hữu cơ ô nhiễm độc hại là những chất có độc tính cao, cấu tạo phức tạp. Các chất này rất khó phân hủy, khả năng phát tán và di chuyển xa, ảnh hưởng xấu đến môi trường và hệ sinh thái. Đối với con người và sinh vật những chất hữu cơ độc hại này cũng gây ảnh hưởng đến quá trình phát triển, gây rối loạn nội tiết thậm chí gây biến đổi gen.

Các chất hữu cơ ô nhiễm độc hại xuất hiện hầu hết trong tất cả các hoạt động sống của con người, từ các quá trình sản xuất đến quá trình sinh hoạt, giao thông. Các chất này có thể xâm nhập vào cơ thể qua nhiều con đường khác nhau: qua quá trình hô hấp, tiêu hóa, tiếp xúc. Qua thời gian chúng tích tụ và gây ảnh hưởng đến sức khỏe, thậm chí gây ra các bệnh hiểm nghèo dẫn tới tử vong. Một số chất hữu cơ ô nhiễm độc hại phổ biến có thể kể đến như: PCB – có trong dầu máy biến thế, vật liệu xây dựng, quá trình đốt cháy nhiên liệu; PAH – có nhiều trong quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch phục vụ cho cuộc sống, PAE – có trong các sản phẩm nhựa, dược phẩm, PDBE – có trong các tấm cách nhiệt, vật liệu xây dựng, Sterol, PPCP – có trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, các loại thực phẩm chứa caffein, … Đặc điểm chung của những chất này đều là những chất hữu cơ có chứa vòng thơm, bản thân chúng là những họ chất trong đó có chứa nhiều chất có cấu tạo khác nhau, số lượng chất trong từng họ chất có thể lên đến hàng trăm.

Chúng có mặt ở khắp nơi, trong tất cả các thành phần môi trường. Ngoại trừ PCB có xu hướng giảm do việc loại bỏ dần các máy phát điện, các tụ điện cũ còn các chất còn lại có xu hướng không ngừng tăng về số lượng chất cũng như nồng độ các chất trong các thành phần môi trường. Công ước Stockholm về các chất hữu cơ khó phân hủy (POP – Persistant Organic Pollutants) đã liệt kê tổng cộng 12 nhóm chất ô nhiễm bền vững ảnh hưởng xấu đến 6 môi trường và con người. Trong các nhóm chất đề cập ở trên có 2 nhóm chất thuộc nhóm POPs: PCB, PBDE.

Nhóm PAE, PAH, PPCPs, Sterol hiện tại chưa được liệt kê vào trong công ước nhưng độ độc và bền vững đối với môi trường và sinh vật của những chất này đã được nghiên cứu ở một số các nghiên cứu có độ tin cậy cao [5] [6]. Những chất này là những chất gây rối loạn nội tiết dẫn đến các thay đổi về gen làm ảnh hưởng đến sự phát triển của con người, thậm chí gây bệnh ung thư [7] [8]. PAE, PAH, PPCP và Sterol tồn tại trong môi trường dài lâu và rất khó để xử lý triệt để. Ngoài ra nguồn thải của những chất này không ngừng tăng theo thời gian do tăng dân số và tăng nhu cầu sử dụng các ứng dụng của các loại chất này.

Theo công ước Stockholm để đánh giá một chất là chất hữu cơ bền vững thuộc nhóm POPs thì chất đó cần phải đáp ứng một số các tiêu chuẩn trong bảng 1.1 dưới đây: Bảng 1.1 Các đặc điểm của chất hữu cơ ô nhiễm độc, bền trong môi trường Đặc điểm Qui định Thời gian bán hủy trong nước > 2 tháng Độ bền vững Thời gian bán hủy trong trầm tích > 6 tháng Thời gian bán hủy trong đất > 6 tháng lgKow > 5 Khả năng tích tụ sinh học Hệ số nồng độ sinh học (Bioconcentration factor) > 5000 Hệ số tích tụ sinh học (Bioaccumulation factor) > 5000 Khả năng di chuyển và Thời gian bán hủy trong không khí > 2 ngày (hoặc có đủ minh phát tán xa chứng về số liệu quan trắc tại các vùng xa so với nguồn thải) Quan sát thấy các ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, môi Ảnh hưởng xấu trường; hoặc kết quả về độc tính cho thấy có khả năng gây nguy hại đến sức khỏe con người, môi trường. Nguồn: [9] 7 Từ bảng 1.1 nhận thấy rằng sự nguy hiểm của nhóm các chất hữu cơ ô nhiễm độc hại đến môi trường và con người đang ở mức đáng ngại. Độ bền vững và khả năng di chuyển phát tán của chúng làm cho nồng độ của chúng không ngừng tăng cao và lan rộng ra nhiều thành phần môi trường khác làm tăng nguy cơ ảnh hưởng xấu đến con người và hệ sinh thái [9] [10] [11] [12]. Các chất hữu cơ độc hại ̀ h 1.1: Con đường xâm nhập vào cơ thể người của các chất hữu cơ độc hại.

Đặc điểm của PCB PCB (Polychlorinated Biphenyls) là một họ chất gồm 209 chất khác nhau có công thức cấu tạo từ 2 vòng thơm kết hợp với các gốc Clo. Số lượng Clo thay đổi và vị trí nối gắn vào 2 vòng thơm thay đổi thì độc tính cũng thay đổi theo.2 Công thức cấu tạo của PCB PCB là một loại hóa chất nhân tạo phục vụ cuộc sống của con người. Để sản xuất ra PCB người ta cho Biphenyl (C6H5)2 phản ứng với Cl2 với các điều kiện phản ứng khác nhau để cho ra các PCB có số nguyên tử Cl từ 1 đến 10 [8]. Đặc biệt nếu phản ứng ở nhiệt độ cao có thể thu được các chất có cơ chế độc tương tự như Dioxin: PCB77, PCB81, PCB105, PCB114.

PCB là hợp chất bền, không tan trong nước, tan trong các dung môi hữu cơ. Số lượng Cl2 trong PCB càng tăng thì độ hòa tan trong nước càng giảm. PCB có khả năng dẫn điện kém, khó bay hơi, do đó chúng được dùng để làm các loại máy biến áp, các tụ điện.2 Một số tính chất hóa lý của PCB Nhiệt độ sôi Áp suất hơi bão Độ tan trong nước Nhóm PCB lg Kow (b) (oC) hoà PL (Pa) (g/m3) (a) 1 (3) (d) 298,1 – 350,9 0,9 – 2,5 1,2 - 5,5 4,3 – 4,6 2 (12) 297,4 – 334,0 0,08 – 0,6 0,06 - 2,0 4,9 - 5,3 3 (24) 317 – 360 0,03 – 0,22 0,015 - 0,4 5,5 – 5,9 4 (42) 320 – 453 0,002 0,001 - 0,1 5,6 – 6,1 9 Nhiệt độ sôi Áp suất hơi bão Độ tan trong nước Nhóm PCB lg Kow (b) (oC) hoà PL (Pa) (g/m3) (a) 5 (46) 349,5 – 397,0 0,023-0,051 0,004 - 0,02 6,2 – 6,5 6 (42) 358,0 – 387,0 3,4. Đặc điểm của PBDE PBDE (Polybromined Diphenyl Ethers) thuộc nhóm các hóa chất công nghiệp có chứa Br.

PBDE có cấu tạo tương tự như PCB gồm 2 vòng thơm kết hợp với 1 nguyên tử O và 1 đến 10 nguyên tử Br. Số lượng Br thay đổi thì tính chất của PBDE cũng thay đổi theo.3 Công thức cấu tạo của PDBE 10 Họ chất của PBDE gồm 209 chất, PDBE thường tồn tại trong đất và trầm tích với độ độc rất cao. PBDE được hình thành từ phản ứng Brom hóa ete diphenyl tạo ra các PBDE có tỷ lệ Br khác nhau và được chia làm 3 nhóm phổ biến và thường được gọi là các PBDE thương mại ( Penta-, Octa- và Deca- bromodiphenylete (BDE)) [13] [14].3 Một số tính chất hóa lý của PDBE Tính chất PentaBDE OctaBDE DecaBDE Nhiệt độ nóng chảy (°C) - 200 290-306 Nhiệt độ sôi (°C) >300 - 425 Tỷ trọng (g/cm3) 2,28 2,76 3,25 Độ tan trong nước (µg/l) ở 13,3 <1 20-30 o 25 C Hệ số phân bố + lg Kow 6,64 – 6,97 8,35 – 8,90 9,97 + lg Koc 4,89 - 5,10 5,92 - 6,22 6,80 Áp suất hơi bão hoà PL 2,2 x 10-7 – 9,0 x 10-10 – 3,2 x 10-8 (mmHg) ở 25oC 5,5 x 10-7 1,7 x 10-9 Hằng số Henry 1,2 x 10-5 7,5 x 10-8 1,62 x 10-6 (at. PBDE là hợp chất bền, ít tan trong nước.

Trong cấu tạo phân tử có các liên kết carbon- brom tương đối yếu và không bền nhiệt dẫn đến khả năng dẫn nhiệt, dẫn điện kém [13]. Đây cũng chính là tính chất khiến PBDE trở nên phổ biến trong cuộc sống, nó xuất hiện trong các sản phẩm với tác dụng chống cháy. Đặc điểm của PAE PAE (este acid phthalic) là các este của 1,2-benzenedicarboxylic acid. PAE được điều chế từ phản ứng của phthalic anhydride và rượu.

Công thức cấu tạo của PAE gồm 1 vòng thơm liên kết với các nhóm chức.4 Công thức cấu tạo của PAE PAE được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại sản phẩm vì độ bền của chúng. Chúng thường được thêm vào các sản phẩm nhựa để tăng tính bền cho những sản phẩm này. Ngoài ra PAE còn được dùng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể và các sản phẩm phục vụ cho y tế.4 Tính chất vật lý và hóa học của một số PAE điển hình Ký hiệu Công thức phân tử Độ tan (mg/l) lgKow DMP C10H10O4 4000 1,6 DEP C12H14O4 1000 2,5 DBP C16H22O4 13 4,5 BBP C19H20O4 0,7 4,9 DEHP C24H38O4 0,3 7,5 DOP C24H38O4 0,27 8,1 Nguồn: [12] 12 PAEs thường không màu, ít tan trong nước thường tan trong dầu hoặc dung môi hữu cơ [15]. Khả năng tích tụ sinh học của các PAE có khối lượng phân tử lớn: BBP, DEHP, DOP cao (do lgKow cao) và những PAE này là những PAE được sử dụng rộng rãi với khối lượng lớn [7] [16] [17].

Đặc điểm của PAH PAH (Polycyclic Aromatic Hydrocarbon) là một họ chất hữu cơ bao gồm hơn 200 chất có cấu tạo từ 2 hay nhiều vòng thơm kết hợp với nhau, chúng được cấu tạo từ các nguyên tử C và H. PAH có cấu tạo càng nhiều vòng thì càng bền vững và có độ độc cao với con người và môi trường.5 Công thức cấu tạo của một số PAH điển hình PAH được phát hiện trong cả tự nhiên và nhân tạo. PAH là sản phẩm của quá trình đốt cháy không hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch cũng như các sản phẩm khác. Ngoài ra 13 PAH còn xuất hiện trong các quá trình hình thành đất đá, trầm tích sự rò rỉ của dầu mỏ hoặc các mỏ than [18] [19].5 Một số tính chất vật lý và hóa học của 16 PAH điển hình Độ hòa tan trong Hằng số henry Ký hiệu lgKow lgKoc nước (µg/l) (Pa.m3/mol) Nap 3,34 3,13 31900 50,4 Acy 3,55 3,34 16100 11,6 Ace 3,92 3,71 4160 13,9 Flu 4,18 3,97 1880 8,7 Phe 4,502 4,292 1034 3,8 Ant 4,68 4,47 47 5,0 Pyr 4,96 4,75 124 1,2 Flu 5,18 4,97 227 1,1 Chr 5,81 5,60 1,61 0,24 BaA 5,91 5,70 10,2 0,47 BkF 6,11 5,90 0,93 0,059 BbF 6,124 5,914 1,28 0,067 BaP 6,13 5,92 1,5 0,059 BghiP 6,22 6,01 0,31 0,034 DahA 6,55 6,29 0,91 0,035 Ind 6,584 6,374 0,19 0,035 Nguồn: [20] 14 PAH thường tồn tại ở dạng chất rắn, không màu, màu trắng hoặc màu vàng lục nhạt, có mùi thơm dễ chịu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ