Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động ngoại thương và xuất khẩu hàng hóa giữ vai trò thiết yếu đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Cùng với các ngành công nghiệp chủ lực, nghề thủ công mỹ nghệ truyền thống đóng góp giá trị văn hóa và kinh tế - xã hội quan trọng. Theo thống kê từ Hiệp hội Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam, sản phẩm thủ công mỹ nghệ trong nước đã có mặt tại 163 quốc gia và vùng lãnh thổ với tốc độ tăng trưởng kim ngạch trung bình 9,5%/năm, đạt giá trị khoảng 2,2 tỷ USD/năm và nằm trong nhóm 10 ngành hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất. Số liệu Tổng cục Hải quan ghi nhận xuất khẩu gốm sứ mỹ nghệ tháng 11/2023 đạt mức 18,0 triệu USD (tăng 30,9% so với tháng 10/2023), và nhóm hàng mây, tre, cói, thảm trong tháng 1/2024 đạt hơn 79 triệu USD (tăng 11,8% so với tháng 12/2023 và tăng 74,3% so với cùng kỳ năm trước).
Tuy nhiên, ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nội tại: mô hình sản xuất làng nghề còn nhỏ lẻ, phân tán, mang tính tự phát; năng lực thiết kế sáng tạo và phát triển sản phẩm mới còn hạn chế; quy trình sản xuất chưa chuyên môn hóa cao, thiếu đồng đều về kỹ thuật chế tác số lượng lớn. Trên thị trường quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia trong khu vực như Trung Quốc, Thái Lan và Malaysia.
Tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam – doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đại lý ủy quyền thương mại điện tử quốc tế (Alibaba.com) và dịch vụ xuất nhập khẩu – mặt hàng thủ công mỹ nghệ sang thị trường Hàn Quốc đã được triển khai nhưng kim ngạch còn khiêm tốn so với thị trường Mỹ và chưa khai thác hết tiềm năng của các hiệp định thương mại song phương. Từ thực tiễn đó, tác giả Lê Linh Anh (Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ sang thị trường Hàn Quốc của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành 2 phần:
- Về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về xuất khẩu, các hình thức xuất khẩu và nội dung, giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại.
- Về mặt thực tiễn: Phân tích thực trạng xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị phù hợp với định hướng phát triển của công ty.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể qua 3 nội dung:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa trong nền kinh tế thị trường (khái niệm, hình thức, vai trò, nội dung, tiêu chí đánh giá và các yếu tố tác động).
- Phân tích thực trạng các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ sang Hàn Quốc của công ty trong giai đoạn 2021–2023; xác định thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Xây dựng phương hướng và đề xuất giải pháp khả thi nhằm gia tăng kim ngạch và hiệu quả xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ của công ty sang thị trường Hàn Quốc đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực tiễn về giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động xuất khẩu và các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ (gốm sứ, mây tre đan).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam và thị trường đối tác Hàn Quốc.
- Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023; định hướng giải pháp đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và văn bản quy phạm pháp luật chuẩn mực:
- Khái niệm xuất khẩu: Khóa luận tiếp cận định nghĩa học thuật từ giáo trình International Trade (Feenstra & Taylor, 2010), Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14/06/2005 của Quốc hội Việt Nam, và định nghĩa mở rộng theo xuất xứ hàng hóa tại Niên giám thống kê 2015 của Tổng cục Thống kê.
- Phân loại hình thức xuất khẩu: Văn bản phân tích ưu điểm và nhược điểm của 7 hình thức ngoại thương chủ yếu: Xuất khẩu trực tiếp; Xuất khẩu gián tiếp (ủy thác); Buôn bán đối lưu; Gia công quốc tế (dựa trên giáo trình Quản trị tác nghiệp của PGS. Doãn Kế Bôn); Xuất khẩu tại chỗ; Tái xuất khẩu (tạm nhập tái xuất theo Luật Hải quan Việt Nam); và Xuất khẩu theo Nghị định thư liên chính phủ.
- Khung nội dung giải pháp thúc đẩy xuất khẩu: Được tiếp cận toàn diện trên hai trục chính:
- Thúc đẩy về mặt lượng: Mở rộng quy mô sản xuất, đổi mới công nghệ, nghiên cứu mở rộng thị trường, đa dạng hóa mặt hàng và gia tăng nguồn vốn.
- Thúc đẩy về mặt chất: Nâng cao chất lượng sản phẩm (áp dụng tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001:2015, DIN, BS), đẩy mạnh xúc tiến quảng bá, đáp ứng thị hiếu và quy chuẩn kỹ thuật của nước nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang nhóm có giá trị gia tăng cao, tối ưu hóa kênh phân phối và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực.
- Khung thể chế thương mại liên quan: Tác động của các tổ chức quốc tế và hiệp định tự do thương mại như WTO, APEC, ASEM, OECD, Hiệp định Thương mại tự do song phương Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy thông qua dữ liệu thứ cấp và các công cụ phân tích kinh tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu nội bộ: Hồ sơ công ty, Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo xuất nhập khẩu các năm 2021, 2022, 2023 do Phòng Kế toán tài chính và Phòng Hành chính – Nhân sự của HBS Việt Nam cung cấp.
- Nguồn dữ liệu ngoài: Giáo trình, đề tài nghiên cứu từ Trường Đại học Thương mại; số liệu thống kê thương mại từ Tổng cục Hải quan Việt Nam và Cơ sở dữ liệu trực tuyến của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) dựa trên số liệu của UN Comtrade.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thống kê: Tổng hợp, phân loại chuỗi dữ liệu kinh doanh, kim ngạch xuất khẩu và biến động thị trường.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa giải pháp xúc tiến và kết quả kim ngạch; khái quát hóa các chỉ tiêu thành bảng số liệu biểu diễn.
- Phương pháp so sánh: So sánh tương đối và tuyệt đối các chỉ số tài chính, tốc độ tăng trưởng kim ngạch qua các mốc thời gian 2021, 2022 và 2023.
- Phương pháp kế thừa và bổ sung: Tiếp thu các kết quả nghiên cứu y văn trước đó để hoàn thiện mô hình giải pháp phù hợp với đặc thù doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan nghiên cứu giải pháp thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ sang thị trường Hàn Quốc
Chương này trình bày tính cấp thiết, mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và tổng quan các công trình khoa học có liên quan. Tác giả rà soát các nghiên cứu tiêu biểu:
- Luận văn thạc sĩ của ThS. Cao Thị Thanh Tâm (2014, Đại học Bách Khoa Hà Nội) về giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang thị trường châu Âu của Công ty CP Najimex.
- Nghiên cứu về chiến lược và giải pháp tăng sản lượng, giá trị xuất khẩu đồ gỗ gia dụng Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
- Bài viết phân tích tiềm năng và rào cản tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm khi xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản.
- Luận án nghiên cứu giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Úc và New Zealand đến năm 2030.
Từ việc tổng thuật, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các công trình trước đây đa phần tiếp cận ở góc độ vĩ mô toàn ngành hoặc tập trung vào các thị trường phương Tây và Nhật Bản trong bối cảnh lịch sử cũ. Rất ít công trình nghiên cứu sâu về giải pháp vi mô tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể kết hợp thương mại điện tử xuyên biên giới vào thị trường Hàn Quốc – một đối tác thương mại lớn có tính chất thị trường đặc thù trong giai đoạn sau dịch bệnh.
Chương II: Cơ sở lý luận chung về thúc đẩy xuất khẩu và giải pháp xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ
Chương II làm rõ hệ thống lý luận về xuất khẩu hàng hóa và vai trò đa chiều của hoạt động này:
- Đối với doanh nghiệp: Tăng doanh thu, lợi nhuận, nâng cao uy tín quốc tế và thúc đẩy đổi mới công tác quản trị sản xuất.
- Đối với quốc gia: Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, thu hút ngoại tệ để cân bằng cán cân thanh toán, giải quyết việc làm cho lao động nông thôn thời kỳ nông nhàn và đa dạng hóa nền kinh tế.
- Đối với kinh tế quốc tế: Gia tăng giá trị gia tăng nhờ sản phẩm đặc thù bản sắc, thúc đẩy giao lưu văn hóa và hỗ trợ sản xuất bền vững thông qua vật liệu tự nhiên có thể tái tạo.
Tác giả phân tích các yếu tố tác động (môi trường kinh doanh, quản lý nhà nước, công nghệ, hệ thống logistics, các hiệp định FTA). Đồng thời, căn cứ vào nguồn lực thực tế của doanh nghiệp thực tập, tác giả phân định 5 nội dung trọng tâm đưa vào khảo sát: Mở rộng thị trường; Đa dạng hóa mặt hàng; Nâng cao chất lượng; Phát triển kênh phân phối; và Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực.
Chương III: Thực trạng áp dụng các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang thị trường Hàn Quốc của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam
Chương III cung cấp bức tranh chi tiết về doanh nghiệp và hoạt động xuất khẩu:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam thành lập ngày 07/11/2016 (Mã số DN: 0107623688, đại diện pháp luật: Giám đốc Võ Mạnh Hùng, trụ sở tại Thanh Xuân, Hà Nội; văn phòng đại diện tại Hà Nội, TP.HCM và Trung Quốc; vốn điều lệ 10 tỷ đồng). HBS là đại lý ủy quyền chính thức của Alibaba.com, tư vấn cho hơn 1.000 doanh nghiệp trong nước. Ngày 07/08/2023, công ty tái định vị thương hiệu và đổi hệ thống nhận diện.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình tinh gọn gồm Khối Quản trị điều hành, Khối Hỗ trợ kinh doanh và Phòng Xuất khẩu (gồm bộ phận Chăm sóc/vận hành gian hàng - Customer Service và bộ phận Bán hàng xuất khẩu).
- Thực trạng thị trường Hàn Quốc: Hàn Quốc là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu song phương năm 2022 đạt 86,38 tỷ USD và năm 2023 đạt 79,43 tỷ USD, hướng đến mục tiêu 150 tỷ USD vào năm 2030 theo cơ chế VKFTA và RCEP. Thị trường này có yêu cầu rất nghiêm ngặt về chất lượng, nguồn gốc xuất xứ, tính thân thiện môi trường và chú trọng giá trị thương hiệu.
- Thực trạng xuất khẩu của HBS: Mây tre đan (túi xách, giỏ, khay) và gốm sứ là hai mặt hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu chủ lực của HBS sang Hàn Quốc. Công ty đã áp dụng các biện pháp: Nghiên cứu khách hàng qua dữ liệu hải quan và sàn B2B; chính sách chiết khấu đơn hàng tiếp theo; tham gia các workshop tư vấn xuất khẩu và tham quan/tổ chức gian hàng tại các hội chợ thương mại quốc tế.
- Hạn chế và nguyên nhân: Kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc còn nhỏ giọt (chiếm 8,8% tổng doanh thu xuất khẩu công ty); sản phẩm còn phụ thuộc vào mẫu mã truyền thống của làng nghề, thiếu tính đột phá và chưa chuyên biệt hóa sâu theo thị hiếu cao cấp của người Hàn; chi phí vận hành và quản lý còn cao; năng lực đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định hợp quy xanh còn hạn chế khi chưa tới 20% doanh nghiệp ngành mây tre đan cả nước đạt các chuẩn này.
Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang thị trường Hàn Quốc của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam
Chương IV xây dựng hệ thống giải pháp và kiến nghị bám sát thực trạng:
- Định hướng đến năm 2030: Đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc, tận dụng các ưu đãi thuế quan từ hiệp định VKFTA và RCEP, đa dạng hóa danh mục sản phẩm từ gốm sứ, mây tre đan sang vải bạt chống cháy và đèn trang trí nghệ thuật.
- Giải pháp cho công ty:
- Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường mục tiêu Hàn Quốc thông qua dữ liệu số và các kênh phân tích thị hiếu trực tuyến.
- Đổi mới mẫu mã và thiết kế sản phẩm thủ công mỹ nghệ: Thành lập tổ thiết kế mẫu mã chuyên biệt, phối hợp nghệ nhân làng nghề để đưa yếu tố hiện đại vào sản phẩm mây tre đan, gốm sứ.
- Chuẩn hóa chất lượng: Hỗ trợ các xưởng sản xuất liên kết áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng đạt chuẩn ISO, DIN, BS; cam kết quy chuẩn an toàn hóa chất xử lý mối mọt và tiêu chuẩn xanh.
- Khai thác kênh phân phối đa kênh: Nâng cấp dịch vụ vận hành gian hàng trên sàn Alibaba.com; kết nối các nhà nhập khẩu và đại lý phân phối nội địa tại Hàn Quốc.
- Nâng cao năng lực nguồn nhân lực: Đào tạo kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế, ngoại ngữ (tiếng Hàn, tiếng Anh) và nghiệp vụ logistics cho đội ngũ kinh doanh quốc tế.
- Kiến nghị đối với ngành và Nhà nước: Đề nghị Hiệp hội ngành hàng tăng cường kết nối chuỗi cung ứng nguyên liệu sạch; đề nghị Nhà nước đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia, đơn giản hóa thủ tục thông quan và cung cấp các gói tín dụng ưu đãi xuất khẩu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp của HBS Việt Nam (2021–2023)
Khóa luận trích xuất và phân tích báo cáo tài chính của công ty trong giai đoạn 3 năm:
| Chỉ tiêu tài chính |
Mã số |
Năm 2021 (Tỷ đồng) |
Năm 2022 (Tỷ đồng) |
Năm 2023 (Tỷ đồng) |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
01 |
50,989 |
57,984 |
55,987 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu |
02 |
1,251 |
1,098 |
0,809 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và CCDV |
10 |
49,738 |
56,886 |
55,178 |
| Chi phí tài chính |
22 |
0,178 |
0,495 |
0,460 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
24 |
2,455.8 |
3,000+ |
2,645 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
50 |
6,313 |
7,972 |
7,345 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp |
51 |
1,015 |
1,278 |
1,156 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
60 |
5,298 |
6,694 |
6,189 |
Doanh thu thuần năm 2022 tăng trưởng 14,37% so với năm 2021 nhờ các chính sách phục hồi sau dịch và ưu đãi thuế của Chính phủ; lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 6,694 tỷ đồng, tăng 26,34% so với năm 2021. Năm 2023, doanh thu thuần giảm nhẹ 3,0% xuống 55,178 tỷ đồng do khó khăn chung của nền kinh tế toàn cầu, song biên lợi nhuận vẫn duy trì ở mức cao.
Kết quả xuất khẩu hàng hóa và mặt hàng thủ công mỹ nghệ
Cơ cấu thị trường xuất khẩu theo doanh thu của HBS tập trung hơn 40% tại châu Á: Trung Quốc chiếm 19,5%, Nhật Bản chiếm 13,7%, Hàn Quốc chiếm 8,8%. Các thị trường phương Tây gồm Mỹ (10%), Đức (5%), Anh (4%).
| Mặt hàng xuất khẩu chủ lực |
Năm 2021 (Tỷ đồng) |
Năm 2022 (Tỷ đồng) |
Năm 2023 (Tỷ đồng) |
Ghi chú thị trường / Diễn biến |
| Hàng thủ công mỹ nghệ |
3,3 |
Không nêu chi tiết |
4,6 |
Mặt hàng xuất khẩu nhiều nhất; thị trường chính là Mỹ và Hàn Quốc |
| Cao su và sản phẩm cao su |
2,8 |
Không nêu chi tiết |
3,5 |
Tăng trưởng qua sàn TMĐT; thị trường ĐNÁ, Trung Mỹ |
| Quần áo thành phẩm |
Không nêu chi tiết |
2,8 |
Giảm nhẹ |
Xuất sang châu Á; giảm do thắt chặt chi tiêu sau dịch |
| Cát |
Không nêu chi tiết |
2,9 |
Tăng đều |
Được đẩy mạnh đầu tư quảng bá |
| Nhựa (chậu hoa, ghế...) |
Không nêu chi tiết |
Không nêu chi tiết |
Không nêu chi tiết |
Thị trường chính: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức |
Đối với thị trường Hàn Quốc:
- Kim ngạch xuất khẩu thủ công mỹ nghệ của HBS sang Hàn Quốc năm 2021 đạt 1,245 tỷ VNĐ; năm 2022 đạt 1,136 tỷ VNĐ (chiếm 15,58% tổng kim ngạch xuất khẩu theo sản phẩm của công ty).
- Nhóm hàng mây tre đan (túi xách, giỏ, khay) phục vụ khách hàng nữ tiêu dùng thời trang có sự tăng trưởng từ 820 triệu đồng (năm 2021) lên 876 triệu đồng (năm 2022).
- Về bối cảnh ngành của cả nước: Xuất khẩu mây tre đan sang Hàn Quốc đạt 19.525 nghìn USD (năm 2021) và 23.379 nghìn USD (năm 2023); gốm sứ mỹ nghệ Việt Nam sang Hàn Quốc tăng 449 nghìn USD trong giai đoạn 2021–2022. Theo ITC/UN Comtrade, nhập khẩu hàng dệt thủ công và thêu ren của Hàn Quốc từ Việt Nam năm 2021 đạt 14,579 triệu USD, nhóm mây tre đan đạt hơn 5,0 triệu USD, điêu khắc gỗ đạt 3,377 triệu USD, và tranh sơn mài nghệ thuật tăng vọt từ 63 nghìn USD (năm 2021) lên 1,616 triệu USD (năm 2023).
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa khung phân tích giải pháp ngoại thương kết hợp thương mại điện tử B2B (Alibaba.com) tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ xúc tiến cụ thể.
- Nhận diện rõ nét các rào cản kỹ thuật của thị trường Hàn Quốc đối với hàng thủ công mỹ nghệ truyền thống Việt Nam, thay vì chỉ tiếp cận theo các lý thuyết xuất khẩu chung chung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực tế:
- Về phạm vi nghiên cứu: Đề tài giới hạn phân tích dữ liệu trong mốc thời gian 3 năm (2021–2023), chưa theo dõi được các tác động thương mại dài hạn sau khi công ty đổi bộ nhận diện thương hiệu vào tháng 8/2023.
- Về nguồn dữ liệu: Phân tích dựa hoàn toàn vào dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ và thống kê công bố; chưa thực hiện điều tra sơ cấp khảo sát ý kiến của đối tác và người tiêu dùng nội địa tại Hàn Quốc.
- Hạn chế nội tại: Tác giả tự đánh giá nghiên cứu không tránh khỏi thiếu sót do kinh nghiệm thực tế về đàm phán hợp đồng ngoại thương và kiến thức thị trường quốc tế của bản thân còn trong quá trình tích lũy.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Khảo sát định lượng sơ cấp đối với mạng lưới khách hàng doanh nghiệp B2B tại Hàn Quốc nhằm lượng hóa mức độ hài lòng về kiểu dáng, độ bền và tiêu chuẩn xanh của sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
- Nghiên cứu sâu hơn về quản trị rủi ro tỷ giá (KRW/USD/VND) và chi phí logistics hàng thủ công mỹ nghệ trong các giai đoạn biến động kinh tế vĩ mô.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng nghiên cứu và ứng dụng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp thu thập, xử lý và phân tích số liệu thứ cấp nội bộ của doanh nghiệp thương mại.
- Doanh nghiệp thương mại và xuất nhập khẩu vừa và nhỏ (SMEs): Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình khai thác gian hàng thương mại điện tử xuyên biên giới B2B (Alibaba.com) để kết nối đối tác nước ngoài.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa 7 hình thức xuất khẩu theo luật định và tập quán thương mại quốc tế; ma trận số liệu tổng hợp kết quả kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu đa ngành của Công ty HBS Việt Nam giai đoạn 2021–2023; phân tích chi tiết tiêu chuẩn nhập khẩu của thị trường Hàn Quốc đối với đồ gốm sứ và mây tre đan.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty HBS Việt Nam giữ vai trò gì trên thị trường thương mại điện tử quốc tế?
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam là đại lý ủy quyền chính thức của Alibaba.com tại Việt Nam, chuyên tư vấn xúc tiến thương mại điện tử B2B cho hơn 1.000 doanh nghiệp trên cả nước với các dịch vụ mở gian hàng, quản trị vận hành, hỗ trợ thủ tục hải quan, kiểm tra năng lực nhà cung cấp và logistics xuất nhập khẩu.
2. Doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế của HBS Việt Nam trong giai đoạn 2021–2023 đạt mức bao nhiêu?
- Năm 2021: Doanh thu thuần đạt 49,738 tỷ đồng; Lợi nhuận sau thuế đạt 5,298 tỷ đồng.
- Năm 2022: Doanh thu thuần đạt 56,886 tỷ đồng; Lợi nhuận sau thuế đạt 6,694 tỷ đồng (tăng trưởng lợi nhuận 26,34%).
- Năm 2023: Doanh thu thuần đạt 55,178 tỷ đồng; Lợi nhuận sau thuế đạt 6,189 tỷ đồng.
3. Mặt hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu chủ lực của HBS sang thị trường Hàn Quốc là gì và kim ngạch đạt bao nhiêu?
Mặt hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu chủ lực của HBS sang Hàn Quốc là hàng mây tre đan (túi xách, giỏ, khay) và gốm sứ. Kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này của công ty sang Hàn Quốc đạt 1,245 tỷ VNĐ vào năm 2021 và 1,136 tỷ VNĐ vào năm 2022 (chiếm 15,58% tổng kim ngạch xuất khẩu theo sản phẩm của công ty). Riêng sản phẩm túi xách, giỏ mây tre đan tăng từ 820 triệu đồng năm 2021 lên 876 triệu đồng năm 2022.
4. Tác giả khóa luận đã sử dụng những nguồn dữ liệu thứ cấp nào để phân tích?
Tác giả thu thập dữ liệu nội bộ từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả kinh doanh, Báo cáo xuất nhập khẩu (2021–2023) do Phòng Kế toán tài chính và Phòng Hành chính – Nhân sự của HBS cung cấp; kết hợp dữ liệu thống kê thương mại từ Tổng cục Hải quan Việt Nam và Cơ sở dữ liệu trực tuyến của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) dựa trên số liệu của UN Comtrade.
5. Đặc thù và rào cản lớn nhất của thị trường Hàn Quốc đối với hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam được nêu trong văn bản là gì?
Thị trường Hàn Quốc có yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn kỹ thuật, mẫu mã bao bì, tính thân thiện với môi trường (công nghệ xanh, phát triển bền vững) và đòi hỏi uy tín thương hiệu cao. Người tiêu dùng Hàn Quốc chú trọng tính thẩm mỹ và hình ảnh xã hội; trong khi đó, phần lớn hàng thủ công Việt Nam vẫn sản xuất theo lề lối truyền thống, chậm cải tiến mẫu mã và chưa đến 20% doanh nghiệp mây tre đan đáp ứng được các tiêu chuẩn hợp quy nghiêm ngặt của phía Hàn Quốc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Linh Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về xuất khẩu và các giải pháp thúc đẩy ngoại thương đối với mặt hàng thủ công mỹ nghệ. Dựa trên số liệu tài chính và kim ngạch thực tế giai đoạn 2021–2023 của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam, đề tài đã phản ánh khách quan thực trạng kinh doanh, chỉ ra nguyên nhân khiến kim ngạch sang Hàn Quốc còn thấp dù dư địa thị trường rất lớn. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm cải tiến mẫu mã, chuẩn hóa chất lượng quốc tế và khai thác kênh thương mại điện tử xuyên biên giới mang tính ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển đến năm 2030.