Giới thiệu dự án

Thương mại quốc tế và hoạt động xuất khẩu giữ vai trò động lực đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Theo số liệu từ Hiệp hội Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam (VIETCRAFT), kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt xấp xỉ 2,2 tỷ USD/năm với tốc độ tăng trưởng trung bình 9,5%/năm, hiện diện tại 163 quốc gia và vùng lãnh thổ, thuộc nhóm 10 ngành hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất cả nước. Riêng thị trường Hàn Quốc – đối tác thương mại lớn thứ 3 của Việt Nam với tổng kim ngạch song phương đạt 79,43 tỷ USD (năm 2023) và hướng tới mục tiêu 150 tỷ USD vào năm 2030 – mở ra dư địa thương mại lớn thông qua các hiệp định Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).

Tuy nhiên, tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam (HBS Vietnam), dù kim ngạch xuất khẩu thủ công mỹ nghệ giai đoạn 2021–2023 tăng từ 3,3 tỷ VNĐ lên 4,6 tỷ VNĐ, giá trị xuất sang Hàn Quốc chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn (khoảng 8,8% tổng doanh thu xuất khẩu của công ty, đạt 1,136 tỷ VNĐ năm 2022 và 1,245 tỷ VNĐ năm 2021). Doanh nghiệp phải đối mặt với các nút thắt cốt lõi: năng lực sản xuất của các làng nghề vệ tinh còn phân tán, thiết kế mẫu mã chưa tối ưu hóa theo thị hiếu thẩm mỹ tối giản của người Hàn Quốc, rào cản kỹ thuật khắt khe về xử lý ẩm mốc, và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ khu vực như Trung Quốc, Thái Lan.

       [Hệ thống Làng nghề Vệ tinh] 
                    │ (Nguyên liệu thô & Chế tác thủ công)
                    ▼
       [HBS Vietnam: Supply Chain Hub] ──(Chuẩn hóa QA/QC theo ISO 9001:2015)
                    │
       ┌────────────┴────────────┐
       ▼                         ▼
[B2B Digital Platform]   [Direct Sourcing Channel]
(Alibaba.com / TradeKorea)  (Hàn Quốc: Showroom & B2B Partner)
       │                         │
       └────────────┬────────────┘
                    ▼
     [Hải quan & Logistics VKFTA/RCEP] ──(0% Thuế ưu đãi)
                    │
                    ▼
     [Thị trường Bán lẻ / Tiêu dùng Hàn Quốc]

Dự án nghiên cứu này xác lập 3 mục tiêu trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và xây dựng mô hình phân tích định lượng về năng lực xúc tiến xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu nhóm hàng mây tre đan và gốm sứ mỹ nghệ của HBS Vietnam sang Hàn Quốc giai đoạn 2021–2023.
  3. Thiết kế giải pháp chuyển đổi mô hình phân phối hỗn hợp (Hybrid Digital B2B), nâng chuẩn kiểm định chất lượng và tận dụng ưu đãi xuất xứ theo các hiệp định FTA thế hệ mới.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dữ liệu hoạt động kinh doanh, xuất nhập khẩu thực tế tại HBS Vietnam trong giai đoạn 2021–2023, phân tích chuyên sâu hai nhóm sản phẩm chủ lực: mây tre đan (túi, giỏ, khay) và gốm sứ trang trí xuất sang cảng Busan và Incheon (Hàn Quốc).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thị trường Hàn Quốc, nhu cầu nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tập trung mạnh vào các nhóm: dệt thủ công/thêu ren (14,579 triệu USD năm 2021), mây tre đan/cói lục bình (5,113 triệu USD năm 2021) và gốm sứ mỹ nghệ (2,017 triệu USD năm 2021). Dù tiềm năng lớn, các phương thức xuất khẩu truyền thống của doanh nghiệp Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn.

Tiêu chí phân tích Xuất khẩu truyền thống (Ủy thác/FOB) Xuất khẩu sàn TMĐT B2C thuần túy Mô hình Hybrid B2B & Supply Chain Hub (HBS Vietnam)
Biên lợi nhuận gộp Thấp (5% – 8%) do qua nhiều tầng trung gian Trung bình (12% – 15%) nhưng chi phí marketing cao Tối ưu (18% – 24%) nhờ kết nối B2B trực tiếp
Quy mô lô hàng Lớn (Container FCL 20ft/40ft), vốn quay vòng chậm Rất nhỏ (Bưu kiện LCL/Air Express) Đa dạng: LCL gom hàng làng nghề & FCL hợp đồng B2B
Kiểm soát chất lượng Thụ động tại đầu xưởng, tỷ lệ trả hàng 4,8% Khó kiểm soát khâu đóng gói vận chuyển xa Chủ động với quy trình QA/QC 3 lớp đạt chuẩn KS/ISO
Tối ưu thuế quan Phụ thuộc vào forwarder, thủ tục C/O thủ công Hầu như không tận dụng được form VK/RCEP Tự động hóa tính toán quy tắc xuất xứ (ROO) Form AK/VK

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW trong tối ưu quy trình xuất khẩu:

  • Must have: Hoàn thiện bộ tiêu chuẩn kiểm nghiệm độ ẩm (<12% đối với mây tre để tránh nấm mốc trong container lạnh khi cập cảng Hàn Quốc mùa đông); cấp chứng nhận xuất xứ Form VK/RCEP để hưởng thuế suất 0%.
  • Should have: Tích hợp hệ thống quản lý đơn hàng B2B kết nối trực tiếp tài khoản xác minh trên sàn Alibaba.com với hệ thống ERP nội bộ.
  • Could have: Thiết lập kho đệm (bonded warehouse) liên kết tại Incheon để giảm thời gian giao hàng từ 21 ngày xuống 5 ngày cho các đối tác B2B mua mẫu.
  • Won't have (lần này): Mở chuỗi showroom bán lẻ trực tiếp độc quyền tại Seoul do hạn chế về nguồn vốn cố định.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống điều hành và thúc đẩy xuất khẩu của HBS Vietnam được cấu trúc thành 4 phân hệ chính: Phân hệ Thu thập & Phân tích Dữ liệu Hải quan/Thương mại, Phân hệ Quản lý Nhà cung cấp Làng nghề (Supply Chain Hub), Phân hệ Vận hành B2B E-Commerce (Alibaba Global Merchant Hub), và Phân hệ Logistics & Tối ưu Thuế quan FTA.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           HBS EXPORT OPERATIONS PLATFORM                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Data Intelligence Engine]     |  [Supply Chain ERPNext v15]                     |
|  - UN Comtrade / ITC API Scraper|  - Craft Village Quality Control (QA/QC)        |
|  - Korean HS-Code Classifier    |  - Inventory & Moisture Traceability Module     |
+---------------------------------+-------------------------------------------------+
|  [B2B Channel Integration API]  |  [Tariff & Customs Optimizer]                   |
|  - Alibaba.com Open API v2.0    |  - VKFTA / RCEP Form VK C/O Automation Script   |
|  - RFQ Smart Matching & CRM     |  - Ocean Freight / Incheon Clearance Tracker    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Công nghệ và công cụ sử dụng

  • Backend & Data Processing: Python v3.11, Pandas v2.2, FastAPI v0.110.
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL v16.2 quản lý thông tin nhà cung cấp làng nghề và định mức nguyên liệu.
  • Hệ thống ERP: ERPNext v15 (open-source) cấu hình quy trình sản xuất và mua sắm thương mại.
  • Phân tích dữ liệu & Báo cáo: Power BI Desktop v2.128 kết nối qua PostgreSQL Connector.

Cấu trúc cơ sở dữ liệu cốt lõi phục vụ quản lý chất lượng và định tuyến thuế quan:

-- DDL Schema cho Module Quản lý Xuất khẩu Thủ công Mỹ nghệ HBS Vietnam
CREATE TABLE craft_suppliers (
    supplier_id SERIAL PRIMARY KEY,
    village_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    location VARCHAR(100),
    craft_type VARCHAR(50) CHECK (craft_type IN ('Rattan_Bamboo', 'Ceramic', 'Lacquer', 'Textile')),
    iso_certified BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    capacity_monthly_units INT NOT NULL
);

CREATE TABLE export_orders (
    order_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    buyer_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    buyer_country VARCHAR(10) DEFAULT 'KR',
    hs_code VARCHAR(12) NOT NULL,
    product_category VARCHAR(50) NOT NULL,
    unit_price_usd NUMERIC(10,2) NOT NULL,
    total_quantity INT NOT NULL,
    target_moisture_rate NUMERIC(4,2), -- Bắt buộc < 12.0% cho thị trường Hàn Quốc
    co_form_type VARCHAR(10) DEFAULT 'Form_VK',
    order_status VARCHAR(30) CHECK (order_status IN ('Procurement', 'QA_Inspection', 'Customs_Cleared', 'Shipped', 'Delivered'))
);

Methodology

Phương pháp tiếp cận dựa trên mô hình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kết hợp nguyên lý quản trị Agile trong kinh doanh quốc tế:

  • Timeline thực hiện: Chia thành các giai đoạn 6 tháng (H1/2021 – H2/2023), phân kỳ đánh giá theo quý (Quarterly Business Review).
  • Quản trị rủi ro:
    • Rủi ro tỷ giá (KRW/USD/VNĐ): Ký kết hợp đồng quyền chọn kỳ hạn (Forward Contract) tại ngân hàng thương mại để bảo hiểm rủi ro biên độ tỷ giá vượt quá 3%.
    • Rủi ro chất lượng làng nghề: Ký quỹ bảo đảm thực hiện hợp đồng 10% giá trị lô hàng đối với các hộ sản xuất, kèm quy định nghiệm thu độ ẩm và kiểm tra độc chất (chì/cadmium trong men gốm sứ theo tiêu chuẩn MFDS Hàn Quốc).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai giải pháp tại HBS Vietnam được thực hiện qua 4 giai đoạn chiến lược:

[Phase 1: Thu thập & Lọc Dữ liệu] ──► [Phase 2: Chuẩn hóa Quy trình QA Làng nghề]
                 │                                        │
                 ▼                                        ▼
[Phase 4: Kiểm tra & Nghiệm thu UAT] ◄── [Phase 3: Tích hợp Kênh B2B Alibaba]
  1. Giai đoạn 1 (Data Intelligence): Sử dụng script Python trích xuất dữ liệu giao dịch hải quan và nhu cầu tìm kiếm trên Alibaba.com để lọc 10 mã HS Code ngành thủ công mỹ nghệ có dung lượng thị trường lớn nhất tại Hàn Quốc.
  2. Giai đoạn 2 (Chuẩn hóa quy trình QA làng nghề): Chuyển giao công nghệ sấy chống ẩm và kiểm định màu men cho các làng nghề đối tác tại Phú Vinh (Hà Nội) và Bát Tràng (Gia Lâm).
  3. Giai đoạn 3 (Tối ưu hóa B2B Digital): Chuẩn hóa hình ảnh gian hàng, cấu hình từ khóa tiếng Hàn (như 라탄바구니 - giỏ mây, 도자기 - đồ gốm) trên nền tảng Alibaba.com.
  4. Giai đoạn 4 (Vận hành & Hậu kiểm): Đo lường tỷ lệ thông quan đúng hạn, tỷ lệ đơn hàng khiếu nại (Claim Rate) và tốc độ quay vòng vốn lưu động.

Đoạn mã Python thực thi việc kiểm tra quy tắc xuất xứ cụ thể (PSR - Product Specific Rules) và tính toán ưu đãi thuế suất theo biểu thuế VKFTA:

import pandas as pd

def evaluate_tariff_benefits(hs_code: str, fop_value_usd: float, domestic_material_cost: float) -> dict:
    """
    Tính toán Hàm lượng Giá trị Khu vực (RVC) và so sánh thuế suất MFN vs VKFTA
    cho các lô hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu sang Hàn Quốc.
    """
    # Tính RVC theo công thức gián tiếp: RVC = ((FOB - VNM) / FOB) * 100
    rvc_percentage = ((fop_value_usd - domestic_material_cost) / fop_value_usd) * 100
    
    # Bảng tra cứu thuế suất theo mã HS
    tariff_database = {
        "4602.11.00": {"name": "Túi, giỏ mây tre đan", "mfn_rate": 0.08, "vkfta_rate": 0.00, "rvc_threshold": 40.0},
        "6912.00.00": {"name": "Bộ đồ ăn, đồ gia dụng bằng gốm", "mfn_rate": 0.08, "vkfta_rate": 0.00, "rvc_threshold": 35.0},
        "4420.10.00": {"name": "Tượng và đồ trang trí bằng gỗ", "mfn_rate": 0.065, "vkfta_rate": 0.00, "rvc_threshold": 40.0}
    }
    
    item = tariff_database.get(hs_code, {"name": "Khác", "mfn_rate": 0.10, "vkfta_rate": 0.05, "rvc_threshold": 45.0})
    is_origin_qualified = rvc_percentage >= item["rvc_threshold"]
    
    duty_payable_mfn = fop_value_usd * item["mfn_rate"]
    duty_payable_vkfta = fop_value_usd * item["vkfta_rate"] if is_origin_qualified else duty_payable_mfn
    savings_usd = duty_payable_mfn - duty_payable_vkfta
    
    return {
        "HS_Code": hs_code,
        "Product": item["name"],
        "RVC_Actual": round(rvc_percentage, 2),
        "Qualified_Form_VK": is_origin_qualified,
        "Tariff_Savings_USD": round(savings_usd, 2)
    }

# Chạy thử nghiệm trên lô hàng giỏ mây tre xuất khẩu FOB trị giá $15,000 USD
sample_result = evaluate_tariff_benefits("4602.11.00", 15000.0, 6200.0)
print(sample_result)
# Output: {'HS_Code': '4602.11.00', 'Product': 'Túi, giỏ mây tre đan', 'RVC_Actual': 58.67, 'Qualified_Form_VK': True, 'Tariff_Savings_USD': 1200.0}

Testing và validation

Hiệu quả của giải pháp được kiểm định thông qua đợt xuất khẩu thử nghiệm 50 mã SKU sản phẩm mây tre và gốm sứ sang mạng lưới 12 nhà nhập khẩu bán sỉ tại Seoul và Busan:

[Thời gian giao hàng (Lead time)]  Trước: 38 ngày  ──► Sau: 26 ngày  (▼ 31.5%)
[Tỷ lệ hàng lỗi mốc/vỡ]           Trước: 4.8%     ──► Sau: 1.1%     (▼ 77.1%)
[Điểm hài lòng B2B Buyer (CSAT)]   Trước: 68/100   ──► Sau: 88.5/100 (▲ 30.1%)
  • Tỷ lệ kiểm định độ ẩm thành công: 98,9% kiện hàng duy trì độ ẩm dưới 11,5% khi khui mở niêm phong container tại cảng đích Incheon.
  • Tốc độ phản hồi yêu cầu báo giá (RFQ): Giảm từ 48 giờ xuống dưới 4 giờ nhờ cấu hình hệ thống trả lời tự động và định giá sơ bộ dựa trên cơ sở dữ liệu chi phí động.
  • Tỷ lệ chấp thuận C/O điện tử Form VK: Đạt 100%, không phát sinh bất kỳ trường hợp nào bị cơ quan Hải quan Hàn Quốc (KCS) truy thu hoặc bác bỏ xuất xứ.

Kết quả đạt được

Hoạt động kinh doanh và xuất khẩu tổng thể của HBS Vietnam trong giai đoạn áp dụng các biện pháp tái cấu trúc và thúc đẩy thị trường ghi nhận các bước tiến vững chắc:

Chỉ số kinh doanh & xuất khẩu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2023 vs 2021
Tổng doanh thu thuần (Tỷ VNĐ) 49,738 56,886 55,178 +10,94%
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ VNĐ) 5,298 6,694 6,189 +16,82%
Kim ngạch XK thủ công mỹ nghệ toàn cty (Tỷ VNĐ) 3,300 4,100 4,600 +39,39%
Kim ngạch XK thủ công mỹ nghệ sang Hàn Quốc (Tỷ VNĐ) 1,245 1,136 1,380 +10,84%
Tỷ lệ chi phí quản lý / Doanh thu 4,94% 5,42% 4,79% Giảm 0,15 điểm %

Sự phục hồi và tăng trưởng của kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc năm 2023 đạt 1,380 tỷ VNĐ phản ánh tính đúng đắn trong việc đa dạng hóa danh mục từ sản phẩm truyền thống sang các mặt hàng kết hợp phong cách trang trí nội thất hiện đại.


Đổi mới và đóng góp

  1. Số hóa chuỗi cung ứng làng nghề (Craft-Village Digitization): Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng từ xa, tích hợp mã QR truy xuất nguồn gốc làng nghề truyền thống cho từng lô hàng thủ công mỹ nghệ, tạo giá trị gia tăng khác biệt so với các sản phẩm sản xuất hàng loạt từ Trung Quốc.
  2. Mô hình xúc tiến xuất khẩu kết hợp O2O (Online-to-Offline): Kết hợp việc vận hành gian hàng B2B Verified Supplier trên Alibaba.com với việc tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành tại Hàn Quốc (như Megashow Seoul, Seoul Living Design Fair), gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng thực tế lên 22%.
  3. Thuật toán định giá động theo quy tắc xuất xứ RCEP/VKFTA: Tự động hóa tính toán chi phí hải quan và lợi ích thuế quan giúp HBS Vietnam đưa ra mức giá CIF Incheon/Busan cạnh tranh hơn 6%–8% so với các nhà cung ứng chưa tối ưu C/O.
  4. Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp khung giải pháp thực chứng (empirical framework) giúp các doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam tiếp cận thị trường Hàn Quốc một cách bài bản, chuyển đổi từ xuất khẩu tiểu ngạch/thụ động sang chuỗi giá trị chủ động.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kế hoạch triển khai và Lộ trình nhân rộng

Lộ trình triển khai giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc từ nay đến năm 2030 được phân kỳ cụ thể:

2024 - 2025: Chuẩn hóa 100% làng nghề đối tác theo tiêu chuẩn ISO 9001 & ESG
2026 - 2027: Mở văn phòng đại diện & showroom ủy quyền tại khu vực Seoul/Gyeonggi
2028 - 2030: Mở rộng thị phần sang chuỗi bán lẻ cao cấp Hàn Quốc (Shinsegae, Lotte Mart)

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí đầu tư dự kiến (cho chu kỳ 18 tháng):
    • Nâng cấp phần mềm quản lý và gói dịch vụ Alibaba Gold Member: 180 triệu VNĐ.
    • Thiết bị đo lường kiểm nghiệm độ ẩm, bao bì tiêu chuẩn xuất khẩu: 120 triệu VNĐ.
    • Chi phí tham gia hội chợ thương mại và xúc tiến đối tác B2B tại Hàn Quốc: 300 triệu VNĐ.
    • Tổng mức đầu tư: 600 triệu VNĐ.
  • Lợi ích kinh tế kỳ vọng:
    • Tăng kim ngạch xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang Hàn Quốc thêm 2,5 tỷ VNĐ/năm.
    • Tỷ suất sinh lời bổ sung: 18% (tương đương 450 triệu VNĐ lợi nhuận ròng/năm).
    • Thời gian hoàn vốn (ROI Timeline): Khoảng 16 tháng kể từ thời điểm vận hành toàn diện.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực

  • Nguồn cung tại các làng nghề vẫn phụ thuộc nhiều vào tính mùa vụ nông nghiệp và thời tiết, gây khó khăn khi cần tăng sản lượng đột biến cho các đơn hàng lớn trong thời gian ngắn.
  • Rào cản ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa kinh doanh bản địa Hàn Quốc của đội ngũ chuyên viên kinh doanh quốc tế vẫn cần tiếp tục trau dồi chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ Blockchain trong việc cấp chứng chỉ xuất xứ và xác thực "Thương hiệu Làng nghề Xanh" phục vụ tiêu chuẩn thẩm định môi trường của người tiêu dùng Hàn Quốc.
  • Mở rộng phạm vi phân tích sang các thị trường Đông Bắc Á có đặc tính tiêu dùng tương đồng như Nhật Bản và Đài Loan.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn và mô hình phân tích định lượng kết hợp kinh doanh quốc tế với chuyển đổi số.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu (SMEs): Bộ quy trình chuẩn hóa kiểm soát chất lượng mây tre đan, gốm sứ và kỹ thuật tối ưu biểu thuế VKFTA có thể áp dụng trực tiếp.
  • Làng nghề truyền thống: Tăng sản lượng tiêu thụ ổn định, nâng cao tay nghề và tạo sinh kế bền vững cho hàng trăm hộ nông dân trong thời kỳ nông nhàn.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 về hành vi thương mại song phương Việt Nam – Hàn Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất để xuất khẩu mây tre đan sang Hàn Quốc là gì?

Kiểm soát độ ẩm tuyệt đối dưới 12% và hun trùng (Fumigation) có chứng nhận hợp lệ để ngăn chặn nấm mốc và mối mọt phát sinh trong quá trình vận chuyển đường biển kéo dài 7–10 ngày trong điều kiện thay đổi nhiệt độ đột ngột.

2. Làm thế nào để hưởng thuế nhập khẩu 0% khi xuất sang Hàn Quốc?

Doanh nghiệp cần đáp ứng tiêu chí Hàm lượng Giá trị Khu vực (RVC) tối thiểu từ 35%–40% hoặc tiêu chí Chuyển đổi Mã số Hàng hóa (CTC) và nộp C/O điện tử Form VK (Hiệp định VKFTA) hoặc Form AK (Hiệp định AKFTA).

3. HBS Vietnam giải quyết bài toán cạnh tranh giá với hàng thủ công Trung Quốc bằng cách nào?

Tập trung vào yếu tố độc bản thủ công 100%, sử dụng chất liệu tự nhiên thân thiện với môi trường (Eco-friendly) và cá nhân hóa thiết kế (Custom OEM/ODM) theo đơn đặt hàng của các nhà thiết kế Hàn Quốc.

4. Chi phí duy trì gian hàng xuất khẩu trực tuyến B2B là bao nhiêu?

Chi phí vận hành gian hàng tiêu chuẩn Verified Supplier dao động từ 70 đến 150 triệu VNĐ/năm, bao gồm phí sàn và chi phí quảng bá từ khóa (KWA) hướng đến người mua khu vực Đông Á.

5. Thời gian xử lý đơn hàng xuất khẩu trung bình mất bao lâu?

Từ khi xác nhận hợp đồng mẫu (Proforma Invoice) đến khi hoàn tất giao hàng lên tàu (FOB Hải Phòng/Cát Lái) mất trung bình 25–35 ngày đối với đơn hàng sản xuất mới và 10–14 ngày đối với hàng có sẵn tại kho đệm.


Kết luận

Đề tài khóa luận đã giải quyết bài toán thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ HBS Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc trên cả phương diện lý luận và thực tiễn. Việc phối hợp giữa chuẩn hóa chất lượng làng nghề, chuyển đổi kênh phân phối số hóa (B2B E-commerce) và khai thác triệt để các ưu đãi thuế quan từ VKFTA/RCEP là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững. Hướng đi này không chỉ giúp doanh nghiệp gia tăng doanh thu và tỷ suất lợi nhuận mà còn góp phần bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống của các làng nghề Việt Nam trên trường quốc tế.