Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu sợi của công ty sợi Phú An" (tiêu đề tại trang bìa phụ ghi nhận: "Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sợi của Công ty Sợi Phú An") được sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Linh thực hiện tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Thanh Hoàn vào tháng 5/2019. Công trình thuộc nhóm ngành Quản trị kinh doanh / Kinh doanh thương mại, là nghiên cứu ứng dụng đánh giá thực trạng kết hợp đề xuất giải pháp quản trị kinh doanh xuất khẩu tại một doanh nghiệp sản xuất cụ thể.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Tác giả đặt vấn đề nghiên cứu từ bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và hội nhập thương mại quốc tế của Việt Nam kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007. Trong cơ cấu nền kinh tế quốc dân, ngành dệt may nói chung và ngành kéo sợi nói riêng là một trong những ngành sản xuất kinh doanh xuất khẩu chủ chốt, đóng góp hàng năm từ 10% đến 15% vào GDP cả nước.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, dệt may liên tục giữ vị trí ngành công nghiệp nòng cốt trong hơn 10 năm. Đề án quy hoạch ngành dệt may tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 do Sở Công Thương làm chủ đầu tư đã xác lập mục tiêu phát triển địa phương thành một trong những trung tâm dệt may của khu vực miền Trung, mở rộng công nghiệp hỗ trợ và gia tăng giá trị chuỗi cung ứng.

Hòa cùng quy hoạch phát triển công nghiệp của địa phương, Công ty Cổ phần Sản xuất Sợi Phú An được thành lập ngày 19/09/2011 và chính thức vận hành từ năm 2012 với quy mô ban đầu 1,8 vạn cọc sợi. Trong tiến trình hoạt động, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều biến động kinh doanh: giá nguyên vật liệu thế giới biến động lớn; rủi ro tỷ giá; chi phí lãi vay và cước vận chuyển tăng cao; các quy chuẩn thanh toán quốc tế và cơ chế xuất nhập khẩu thay đổi liên tục; sự cạnh tranh gia tăng từ các nhà sản xuất sợi trong nước và quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu giai đoạn 2016–2018 là cơ sở thực tiễn để doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, thời cơ và thách thức.

Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu

Tác giả xác định 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp sản xuất chịu ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
  2. Các doanh nghiệp cần làm gì để nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu để có thể tồn tại trong nền kinh tế cạnh tranh gay gắt như hiện nay?
  3. Tình hình hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Sợi Phú An như thế nào trong giai đoạn 2016–2018?

Mục tiêu nghiên cứu được phân định thành:

  • Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động xuất khẩu sợi của Công ty Cổ phần Sợi Phú An giai đoạn 2016–2018, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và hiệu quả hoạt động xuất khẩu trong doanh nghiệp sản xuất.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức sản xuất, năng lực tài chính và hiệu quả hoạt động xuất khẩu sợi tại Công ty Cổ phần Sợi Phú An qua 3 năm (2016–2018).
    3. Xây dựng các định hướng và nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu sợi của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động xuất khẩu và hiệu quả hoạt động xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Sợi Phú An.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu kinh tế, tài chính, lao động, quy trình thương mại quốc tế và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xuất khẩu ngành sợi.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Sợi Phú An, đóng tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 2016–2018. Thời gian thực hiện đề tài từ ngày 31/12/2018 đến ngày 21/04/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận kinh doanh quốc tế và kinh tế thương mại, tập trung vào:

  • Bản chất và vai trò xuất khẩu: Khai thác lợi thế so sánh trong phân công lao động quốc tế; xuất khẩu tạo nguồn tích lũy ngoại tệ phục vụ nhập khẩu công nghệ phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa; kích thích chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo chiều sâu; giải quyết việc làm và mở rộng quan hệ đối ngoại.
  • Các hình thức xuất khẩu chủ yếu: Xuất khẩu trực tiếp; xuất khẩu ủy thác; buôn bán đối lưu (bao gồm hàng đổi hàng - barter, bù trừ - compensation, mua đối lưu - counter-purchase, chuyển giao nghĩa vụ - switch, giao dịch bồi hoàn - offset, mua lại - buy back; với các kỹ thuật thanh toán như L/C đối ứng, khống chế chứng từ qua bên thứ ba, tài khoản thanh toán đặc biệt); xuất khẩu theo nghị định thư; xuất khẩu tại chỗ; gia công quốc tế (hợp đồng thực chi thực thanh, hợp đồng khoán); tạm nhập tái xuất.
  • Nội dung nghiệp vụ kinh doanh xuất khẩu: Nghiên cứu và tiếp cận thị trường; lập phương án kinh doanh; giao dịch đàm phán (qua thư tín, điện thoại, trực tiếp) và ký kết hợp đồng; tổ chức thực hiện hợp đồng (xin giấy phép, chuẩn bị nguồn hàng, kiểm tra phẩm chất, thuê tàu lưu cước, mua bảo hiểm hàng hải, làm thủ tục hải quan, giao nhận hàng và làm thủ tục thanh toán).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động xuất khẩu:
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp: Tỷ suất doanh thu trên chi phí kinh doanh; Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên chi phí kinh doanh; Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu.
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Tỷ suất doanh thu trên vốn kinh doanh; Tỷ suất lợi nhuận trên vốn kinh doanh; Sức sản xuất của vốn cố định; Sức sinh lợi của vốn cố định; Sức sản xuất của vốn lưu động; Sức sinh lợi của vốn lưu động; Số vòng quay vốn lưu động và kỳ luân chuyển vốn lưu động.
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân; Doanh thu trên một đồng chi phí tiền lương; Lợi nhuận bình quân trên một lao động.
    • Chỉ tiêu kinh tế - xã hội: Tạo việc làm mới, nâng cao trình độ tay nghề, tác động đến hạ tầng và môi trường.
  • Công cụ phân tích chiến lược: Sử dụng ma trận SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) để tổng hợp các điều kiện bên trong và bên ngoài tác động đến năng lực xuất nhập khẩu của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy (desk research) kết hợp phân tích số liệu thực tế của doanh nghiệp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thống kê kết quả sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức, hồ sơ nhân sự, hợp đồng thương mại, chứng từ vận chuyển và thanh toán quốc tế của Công ty Cổ phần Sợi Phú An giai đoạn 2016–2018. Bên cạnh đó là dữ liệu chuyên ngành từ Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam (VCOSA), Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Tổng cục Hải quan, Sở Công Thương Thừa Thiên Huế và các cổng thông tin điện tử liên quan.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân để hệ thống hóa quy mô, tỷ trọng và cơ cấu của các chỉ tiêu tài chính, sản lượng, nguồn nhân lực.
  • Phương pháp so sánh: So sánh chuỗi số liệu qua các năm liên tiếp (2017 so với 2016, 2018 so với 2017) nhằm xác định xu hướng biến động, tốc độ tăng trưởng và sự chuyển dịch của các chỉ số hiệu quả kinh doanh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận về hoạt động xuất khẩu và tổng thuật bối cảnh thị trường bông sợi giai đoạn 2015–2018:

  • Lý luận xuất khẩu: Trình bày chi tiết khái niệm, vai trò của xuất khẩu trong tăng trưởng kinh tế, đặc điểm của các phương thức xuất khẩu và quy trình các bước thực hiện một hợp đồng ngoại thương. Đồng thời, chương này thiết lập hệ thống công thức đo lường hiệu quả kinh doanh trên các phương diện: doanh thu, chi phí, vốn cố định, vốn lưu động và nguồn nhân lực.
  • Thực trạng ngành bông sợi Việt Nam:
    • Vấn đề nguyên liệu đầu vào: Nhu cầu bông tự nhiên của Việt Nam khoảng trên 400.000 tấn/năm nhưng nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng được khoảng 1,2%, khiến 98,8% nhu cầu phải dựa vào nhập khẩu (chủ yếu từ Mỹ và Ấn Độ). Năm 2016, Việt Nam nhập khẩu 1,03 triệu tấn bông (tương đương 4,74 triệu kiện, tăng 2% so với năm 2015), trong đó Mỹ cung cấp 537.000 tấn, trị giá 786,3 triệu USD (chiếm 52% thị phần). Năm 2017, tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may cả nước đạt 18,95 tỷ USD (+11,9%). Trong 7 tháng đầu năm 2018, Trung Quốc là nguồn cung cấp xơ sợi dệt lớn nhất cho Việt Nam với kim ngạch 695,13 triệu USD (chiếm 51,2%), tiếp đến là Đài Loan với 216,19 triệu USD (chiếm 15,9%).
    • Quy mô xuất khẩu sợi cả nước: Việt Nam xuất khẩu khoảng 65% sản lượng sợi sản xuất ra. Năm 2016, sản lượng sợi xuất khẩu đạt 1,17 triệu tấn (+21,4%), riêng sợi bông đạt 743.000 tấn. Năm 2017, xuất khẩu xơ sợi đạt 3,51 tỷ USD (tăng khoảng 20% so với 2016). Trong 9 tháng đầu năm 2018, xuất khẩu xơ sợi thu về 2,9 tỷ USD với sản lượng vượt 1 triệu tấn (+10,4% về lượng, +14% về trị giá). Hai thị trường tiêu thụ chủ lực là Trung Quốc (đạt 574,8 nghìn tấn, trị giá 1,6 tỷ USD) và Hàn Quốc (đạt 123,2 nghìn tấn, trị giá 307,23 triệu USD).
  • Thực trạng ngành sợi Thừa Thiên Huế: Tỉnh có 6 khu công nghiệp với 50 doanh nghiệp dệt may, tổng quy mô trên 300 dây chuyền may và 500.000 cọc sợi. Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) có 10 đơn vị hoạt động trên địa bàn, trong đó nắm cổ phần chi phối tại Công ty CP Sợi Phú Bài, Công ty CP Dệt May Huế và Nhà máy Sợi Phú Hưng. Trong 9 tháng đầu năm 2016, các đơn vị Vinatex tại Huế đạt kim ngạch xuất khẩu 126 triệu USD, doanh thu 3.219 tỷ đồng, nộp ngân sách 54 tỷ đồng và sử dụng gần 7.400 lao động với thu nhập bình quân khoảng 5,3 triệu đồng/người/tháng.

Chương 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Sợi Phú An

Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức, năng lực nội bộ và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Thông tin pháp lý và cơ cấu quản trị: Công ty thành lập ngày 19/09/2011, Giấy chứng nhận ĐKKD số 3301437286 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Tỉnh Thừa Thiên Huế cấp ngày 06/04/2012. Các cổ đông sáng lập gồm: ông Ngô Văn Xứng, ông Trương Nguyên Minh, bà Nguyễn Thị Yến Nhi, bà Trần Thị Thanh Yến, bà Phan Thị Bích Vân. Chủ tịch HĐQT là bà Nguyễn Thị Yến Nhi; Giám đốc điều hành là ông Ngô Văn Xứng. Bộ máy quản trị gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (5 thành viên), Ban Kiểm soát (4 thành viên), Ban Giám đốc và các phòng chức năng: Tài chính – Kế toán, Hành chính – Nhân sự, Kỹ thuật, Kế hoạch – Kinh doanh, Sản xuất.
  • Thị trường tiêu thụ: Doanh nghiệp xuất khẩu khoảng 50% sản lượng sang các thị trường như Mỹ, Nhật Bản, EU, Đài Loan, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập, Bồ Đào Nha. Khách hàng nước ngoài tiêu biểu gồm MAKKA AL MOKARAMA WEAVING FACTORY (Ả Rập Saudi), ELNIZAMIA CO FOR INDUSTRY & TRADING (Ai Cập), MERCEDES INT'L EXPORT CORP (Philippines). Khách hàng nội địa gồm: Công ty TNHH SX TM Thành Phát, Bảo Long, An Thái Hà, Hoàng Lê, Phú Nghĩa An, DNTN TM HD Việt Nam, Minh Thắng.
  • Quy trình sản xuất và trang thiết bị: Công ty vận hành dây chuyền ban đầu 1,8 vạn cọc sợi và đã mở rộng thêm 1 dây chuyền kéo sợi 6.000 cọc sợi (gồm 2 máy đánh ống, 5 máy ghép, 4 máy chải kỹ, 4 máy chải thô, 12 máy sợi con, 2 máy sợi thô, 15.000 ống sợi thô, thùng cúi, xe đẩy và 1 nhà kho phụ liệu). Sản phẩm chủ lực gồm: Sợi TC (65% cotton, 35% polyester), CVC (60% cotton, 40% polyester), CVC (52% cotton, 48% polyester) chải thô và chải kỹ với chi số Ne từ 16/1 đến 40/1. Quy trình công nghệ trải qua 8 công đoạn liên hoàn: Máy Cung Bông → Máy Chải Thô → Máy Cuộn Cúi → Máy Chải Kỹ → Máy Ghép → Máy Sợi Thô → Máy Sợi Con → Máy Đánh Ống. Nguồn nguyên liệu bông thiên nhiên được nhập khẩu từ Tây Phi (Mali, Burkina Faso, Benin, Togo) và Châu Mỹ (Mỹ, Brazil); xơ polyester nhập từ Thái Lan và Đài Loan. Giai đoạn 2016–2018, công ty nhập khoảng 9.000 tấn bông và hơn 8.000 tấn xơ; lượng tiêu thụ hàng tháng ổn định ở mức khoảng 220 tấn bông và 230 tấn xơ.
  • Tình hình biến động lao động (2016–2018):
Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (+/- %) So sánh 2018/2017 (+/- %)
Tổng số lao động (người) 192 196 200 +2,08% +2,04%
1. Phân theo trình độ:
- Đại học 17 (8,85%) 18 (9,18%) 20 (10,00%) +5,88% +11,11%
- Cao đẳng 58 (30,21%) 59 (30,10%) 60 (30,00%) +1,72% +1,69%
- Lao động phổ thông 117 (60,94%) 119 (60,72%) 120 (60,00%) +1,71% +0,84%
2. Phân theo giới tính:
- Nam 152 (79,17%) 158 (80,61%) 160 (80,00%) +3,95% +1,27%
- Nữ 35 (18,23%) 38 (19,39%) 40 (20,00%) +8,57% +5,26%
3. Phân theo tính chất công việc:
- Lao động gián tiếp 19 (10,00%) 21 (10,71%) 20 (10,00%) +10,52% -4,77%
- Công nhân phục vụ 115 (60,00%) 115 (58,67%) 120 (60,00%) 0,00% +4,35%
- Công nhân bảo trì 29 (15,00%) 30 (15,31%) 30 (15,00%) +3,49% 0,00%
- Công nhân trực tiếp sản xuất 29 (15,00%) 30 (15,31%) 30 (15,00%) +3,49% 0,00%
  • Quy mô và cơ cấu vốn (2016–2018):
    • Năm 2016: Tổng nguồn vốn đạt 182,040 tỷ đồng; trong đó vốn chủ sở hữu là 48,439 tỷ đồng (chiếm 26,61%), vốn vay chiếm 73,39%.
    • Năm 2017: Tổng nguồn vốn đạt 182,960 tỷ đồng (tăng 919,852 triệu đồng, tương đương +0,51%); vốn chủ sở hữu tăng lên 49,793 tỷ đồng (chiếm 27,22%), tỷ trọng vốn vay giảm xuống 72,78%.
    • Năm 2018: Tổng nguồn vốn tăng mạnh lên 233,548 tỷ đồng (tăng 50,588 tỷ đồng, tương đương +27,64% so với năm 2017); vốn chủ sở hữu tăng lên 69,758 tỷ đồng (chiếm 29,87%), tỷ trọng nợ vay giảm tiếp còn 70,12%. Các ngân hàng tài trợ vốn vay chính gồm Vietcombank Thừa Thiên Huế, BIDV Thừa Thiên Huế, Vietinbank Nam Thừa Thiên Huế.
  • Áp dụng nghiệp vụ thương mại quốc tế: Doanh nghiệp chủ yếu áp dụng điều kiện giao hàng Incoterms nhóm C và F (phổ biến là FOB, CIF, CFR); phương thức thanh toán quốc tế sử dụng chủ yếu là Thư tín dụng chứng từ (L/C) và Nhờ thu kèm chứng từ (D/P, D/A). Tác giả tiến hành phân tích ma trận SWOT để làm rõ các điểm mạnh (dây chuyền hiện đại, nhân công giá rẻ), điểm yếu (phụ thuộc nguyên liệu ngoại, chi phí lãi vay cao), cơ hội (các hiệp định thương mại tự do) và nguy cơ (cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp sợi địa phương như Phú Bài, Phú Nam, Phú Mai, Dệt may Huế và các nước trong khu vực).

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu sợi tại Công ty Cổ phần Sợi Phú An

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao:

  1. Giải pháp huy động vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Tăng cường tích lũy từ lợi nhuận giữ lại để bổ sung vốn tự có, đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động nhằm giảm áp lực chi phí lãi vay ngân hàng.
  2. Giải pháp về nguồn lực lao động: Chú trọng tuyển chọn và bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao tay nghề vận hành máy móc cho lực lượng lao động trực tiếp và phổ thông.
  3. Giải pháp về tổ chức quản lý: Tinh gọn bộ máy điều hành gián tiếp, hoàn thiện cơ chế phân quyền và kiểm soát phối hợp giữa phòng Kinh doanh và phòng Điều hành sản xuất.
  4. Giải pháp về thu thập và xử lý thông tin: Đầu tư nghiên cứu thị trường quốc tế, chủ động cập nhật biến động giá nguyên liệu bông xơ và chính sách nhập khẩu tại thị trường mục tiêu.
  5. Giải pháp củng cố và nâng cao uy tín với đối tác: Thực hiện nghiêm túc tiến độ giao hàng, hạn chế tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng ngoại thương.
  6. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Giám sát chặt chẽ quy trình chải thô, chải kỹ và kéo sợi để giảm tỷ lệ phế phẩm bông xơ, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường khó tính.
  7. Tiết kiệm chi phí sản xuất: Kiểm soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu, tối ưu hóa mức tiêu thụ điện năng của dây chuyền kéo sợi.
  8. Tăng cường liên kết, liên doanh: Hợp tác với các doanh nghiệp dệt may trong chuỗi giá trị (đặc biệt là các đơn vị cùng thuộc hệ sinh thái dệt may tại Thừa Thiên Huế) để tạo đầu ra ổn định.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết toàn bộ nội dung nghiên cứu, khẳng định việc đánh giá hiệu quả xuất khẩu sợi là cấp thiết đối với sự phát triển của công ty. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước (hỗ trợ quy hoạch nguồn nguyên liệu bông nội địa, ưu đãi tín dụng xuất khẩu, đơn giản hóa thủ tục hải quan), kiến nghị với Công ty Cổ phần Sợi Phú An trong việc thực thi các giải pháp sản xuất và mở rộng thị trường, kèm theo các đề xuất mở rộng hướng nghiên cứu trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa số liệu vận hành và năng lực sản xuất: Khóa luận ghi nhận chi tiết quy mô của Công ty Cổ phần Sợi Phú An với dây chuyền mở rộng 6.000 cọc sợi bổ sung, phục vụ sản xuất các dòng sợi TC và CVC (chi số Ne 16/1 đến 40/1). Xác lập khối lượng nguyên liệu tiêu thụ trung bình tháng đạt 220 tấn bông và 230 tấn xơ (giai đoạn 2016–2018 nhập khoảng 9.000 tấn bông và hơn 8.000 tấn xơ).
  • Lượng hóa sự chuyển dịch cơ cấu tài chính: Minh chứng sự tăng trưởng rõ rệt của tổng nguồn vốn từ 182,040 tỷ đồng (năm 2016) lên 233,548 tỷ đồng (năm 2018), tăng 27,64% trong năm 2018. Tỷ trọng vốn chủ sở hữu được nâng dần từ 26,61% (2016) lên 27,22% (2017) và đạt 29,87% (2018), qua đó giảm tỷ lệ đòn bẩy nợ vay từ 73,39% xuống còn 70,12%.
  • Khái quát bức tranh cạnh tranh ngành sợi địa phương: Thống kê đầy đủ các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn Thừa Thiên Huế (Công ty CP Sợi Phú Bài năng lực 50.160 cọc sợi; Dệt May Huế 60.000 cọc sợi; Phú Mai 26.280 cọc sợi; Phú Nam 24.744 cọc sợi; Phú Thạnh 20.640 cọc sợi; Phú Bài 2 đạt 19.200 cọc sợi; Phú Anh 18.672 cọc sợi; Phú Việt 18.576 cọc sợi), giúp định vị chính xác vị thế quy mô của Sợi Phú An trên thị trường dệt may miền Trung.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp bức tranh chi tiết về chuỗi cung ứng kéo sợi tại một doanh nghiệp địa phương: từ khâu nhập khẩu nguyên liệu (bông Tây Phi, châu Mỹ; xơ Thái Lan, Đài Loan) đến khâu sản xuất kỹ thuật và tiêu thụ xuất khẩu (chiếm 50% sản lượng sang Ai Cập, Ả Rập Saudi, Philippines, Hàn Quốc, Mỹ...). Hệ thống 8 giải pháp đề xuất gắn chặt với dữ liệu thực tế tại nhà máy, hỗ trợ ban giám đốc trong quản trị chi phí, cải thiện năng lực tự chủ vốn và giảm rủi ro thanh toán quốc tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi không gian của Công ty Cổ phần Sợi Phú An và chuỗi số liệu thứ cấp kéo dài 3 năm (2016–2018). Việc tiếp cận các dữ liệu chuyên sâu về chi phí giao dịch quốc tế, chi tiết biến động đơn giá từng hợp đồng ngoại thương và các chỉ tiêu phân tích biên lợi nhuận ròng của từng thị trường xuất khẩu chưa được bóc tách độc lập hoàn toàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau này cần mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ các doanh nghiệp kéo sợi tại Thừa Thiên Huế hoặc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung; thực hiện đánh giá tác động định lượng của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) đến chuỗi giá trị ngành sợi và phân tích rủi ro biến động giá nguyên liệu bông sợi toàn cầu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế thương mại: Tham khảo kết cấu chuẩn mực của một khóa luận tốt nghiệp phân tích thực trạng kinh doanh xuất khẩu, cách hệ thống hóa các chỉ tiêu tài chính, cách thu thập và trình bày báo cáo nhân sự, vốn và quy trình sản xuất công nghiệp.
  • Người nghiên cứu ngành công nghiệp dệt may: Tham khảo số liệu tổng quan về thị trường xơ bông Việt Nam giai đoạn 2016–2018, số liệu công suất cọc sợi và năng lực sản xuất của cụm doanh nghiệp sợi tại Thừa Thiên Huế.
  • Doanh nghiệp sản xuất sợi vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình tổ chức bộ máy quản lý, phương thức vận hành dây chuyền kéo sợi và các bài học kinh nghiệm trong việc cân đối cấu trúc vốn vay ngân hàng phục vụ xuất nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Sản xuất Sợi Phú An được thành lập vào thời gian nào và do ai sáng lập?

Công ty được thành lập vào ngày 19/09/2011 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 3301437286 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Tỉnh Thừa Thiên Huế cấp ngày 06/04/2012, chính thức đi vào hoạt động trong năm 2012. Các cổ đông sáng lập gồm 5 cá nhân: ông Ngô Văn Xứng, ông Trương Nguyên Minh, bà Nguyễn Thị Yến Nhi, bà Trần Thị Thanh Yến và bà Phan Thị Bích Vân.

2. Quy mô máy móc và các chủng loại sản phẩm sợi chính của công ty gồm những gì?

Công ty ban đầu có quy mô 1,8 vạn cọc sợi và đã mở rộng thêm 1 dây chuyền 6.000 cọc sợi (gồm 2 máy đánh ống, 5 máy ghép, 4 máy chải kỹ, 4 máy chải thô, 12 máy sợi con, 2 máy sợi thô, 15.000 ống sợi thô). Sản phẩm chính gồm sợi TC (65% cotton, 35% polyester), CVC (60/40) và CVC (52/48) chải thô và chải kỹ với dải chi số Ne từ 16/1 đến 40/1.

3. Nguồn cung cấp nguyên liệu bông và xơ của công ty đến từ những quốc gia nào?

Công ty nhập khẩu bông thiên nhiên từ các nước Tây Phi (Mali, Burkina Faso, Benin, Togo) và khu vực châu Mỹ (Mỹ, Brazil). Xơ polyester được nhập khẩu từ Thái Lan và Đài Loan. Giai đoạn 2016–2018, doanh nghiệp nhập khoảng 9.000 tấn bông và hơn 8.000 tấn xơ, tiêu thụ bình quân mỗi tháng khoảng 220 tấn bông và 230 tấn xơ.

4. Quy mô vốn và tỷ trọng nợ vay của Công ty Sợi Phú An biến động như thế nào qua 3 năm (2016–2018)?

Tổng nguồn vốn của công ty tăng từ 182,040 tỷ đồng (2016) lên 182,960 tỷ đồng (2017) và đạt 233,548 tỷ đồng (2018). Tỷ trọng vốn chủ sở hữu tăng dần qua các năm: 26,61% (năm 2016 đạt 48,439 tỷ đồng), 27,22% (năm 2017 đạt 49,793 tỷ đồng) và 29,87% (năm 2018 đạt 69,758 tỷ đồng). Ngược lại, tỷ trọng vốn vay giảm tương ứng từ 73,39% (2016) xuống 72,78% (2017) và 70,12% (2018).

5. Cơ cấu lao động của công ty năm 2018 phân bổ theo trình độ và giới tính ra sao?

Năm 2018, công ty có tổng số 200 lao động. Phân theo trình độ học vấn: trình độ Đại học có 20 người (chiếm 10%), Cao đẳng có 60 người (chiếm 30%), Lao động phổ thông có 120 người (chiếm 60%). Phân theo giới tính: lao động nam chiếm số lượng áp đảo với 160 người (80%), lao động nữ có 40 người (20%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động xuất khẩu và phân tích thực trạng toàn diện tại Công ty Cổ phần Sợi Phú An giai đoạn 2016–2018. Bằng các phương pháp thống kê mô tả và so sánh, công trình đã làm rõ bức tranh nguồn lực lao động, cấu trúc vốn và quy trình công nghệ sản xuất sợi xuất khẩu của một doanh nghiệp công nghiệp địa phương. Hệ thống giải pháp đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu và hoạch định chiến lược kinh doanh ngành dệt may tại Thừa Thiên Huế.