Tổng quan nghiên cứu

Dạy và học kỹ năng viết tiếng Anh luôn là một thách thức lớn trong chương trình đào tạo đại học chuyên ngữ, đặc biệt tại các trường ngoài công lập có chất lượng đầu vào đa dạng. Tại Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Phương Đông, 100% sinh viên trúng tuyển chuyên ngành Tiếng Anh khóa 2012-2013 nhập học theo diện nguyện vọng 2 với mức điểm thi tuyển sinh đại học môn tiếng Anh trung bình chỉ đạt 3,5/10 điểm. Chương trình đào tạo toàn khóa gồm 16 tín chỉ kỹ năng viết trải dài qua 5 học phần (tổng cộng 240 giờ), trong đó học phần Kỹ năng Viết 1 đóng vai trò nền tảng với thời lượng 30 giờ (15 buổi học).

Tuy nhiên, chương trình giảng dạy hiện hành được biên soạn chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cảm tính của người dạy, thuần túy theo hướng tiếp cận ngữ pháp và sản phẩm (Product-based). Điều này khiến nội dung giảng dạy nặng về bài tập câu rời rạc, làm triệt tiêu động lực học tập và không đáp ứng được yêu cầu chuẩn đầu ra bậc A2 đến B1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) do Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài tập trung nghiên cứu bối cảnh sư phạm, phân tích nhu cầu mục tiêu và nhu cầu học tập của 62 sinh viên năm nhất cùng 14 giảng viên trực tiếp giảng dạy chuyên ngành tại Trường Đại học Phương Đông năm 2013. Mục tiêu then chốt của luận văn là xây dựng và đề xuất một khung chương trình dạy kỹ năng viết theo định hướng nhiệm vụ (Task-Based Language Teaching - TBLT) cho học phần Viết 1. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn rõ nét khi tái cấu trúc 100% các chủ điểm học tập thành 12 nhiệm vụ giao tiếp thực tế, giúp thu hẹp khoảng cách từ trình độ thực tế A2 lên mức B1 sau 30 giờ học, tạo tiền đề nâng cao chất lượng đào tạo ngôn ngữ ứng dụng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết phát triển chương trình và phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp:

  1. Lý thuyết giảng dạy ngôn ngữ theo nhiệm vụ (TBLT): Tác giả kế thừa các luận điểm cốt lõi của Willis (1996), Ellis (2003) và Nunan (2004). Trong đó, nhiệm vụ học tập (Learning task) và nhiệm vụ mục tiêu (Target task) được xác định là đơn vị trung tâm để thiết kế chương trình. Chu trình dạy viết theo nhiệm vụ gồm 3 giai đoạn chặt chẽ: Tiền nhiệm vụ (Pre-task), Chu trình thực hiện nhiệm vụ (Task cycle: chuẩn bị, lập kế hoạch, hoàn thành bản thảo và báo cáo), cùng Giai đoạn tập trung ngôn ngữ và phản hồi (Language focus & Feedback).
  2. Khung phân tích nhu cầu ngôn ngữ (Needs Analysis): Dựa trên mô hình kinh điển của Hutchinson và Waters (1987), phân tích nhu cầu bao gồm: Nhu cầu mục tiêu (Target needs: những gì người học bắt buộc phải làm - Necessities, khoảng trống năng lực - Lacks, và nguyện vọng cá nhân - Wants) cùng Nhu cầu học tập (Learning needs: phong cách học, phương pháp tiếp cận).
  3. Nguyên tắc phân cấp độ phức tạp của nhiệm vụ: Áp dụng khung phân loại của Brown và các cộng sự (1984) để sắp xếp tiến trình bài học từ nhiệm vụ tĩnh (Static tasks - trao đổi thông tin sẵn có), nhiệm vụ động (Dynamic tasks - xử lý thông tin biến đổi) đến nhiệm vụ trừu tượng (Abstract tasks - lập luận, bày tỏ quan điểm).
  4. Chuẩn đánh giá năng lực CEFR (2001): Hệ thống hóa chuẩn đầu ra theo 4 tiêu chí định lượng: Sản lượng bài viết tổng thể (OWP), Phạm vi ngôn ngữ (GLR), Độ chính xác ngữ pháp (GA), và Tính liên kết mạch lạc (C&C).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ giá trị và độ tin cậy:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Khảo sát toàn bộ tổng thể gồm 62 sinh viên năm nhất (thuộc diện khảo sát toàn diện/purposive sampling vì đây là đối tượng thụ hưởng trực tiếp) và 14 giảng viên cơ hữu khoa Ngoại ngữ (có thâm niên giảng dạy trung bình 9,5 năm, dao động từ 3 đến 14 năm kinh nghiệm).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Sử dụng 2 bộ bảng hỏi điều tra nhu cầu gồm 3 phần thiết kế theo thang đo chi tiết; phân tích định tính văn bản chương trình học hiện hành; và phân tích 62 bài viết mẫu thu thập tại buổi học đầu tiên (đề bài viết thư tự giới thiệu bản thân).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu định lượng từ bảng hỏi và điểm đánh giá được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) và kỹ thuật xếp hạng thứ tự ưu tiên. Lý do lựa chọn thống kê mô tả là nhằm xác định chính xác tỷ lệ phân hóa năng lực thực tế so với chuẩn CEFR và xếp hạng mức độ ưa chuộng của 20 dạng nhiệm vụ giao tiếp. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành trong học kỳ 1 năm học 2012-2013 tại Hà Nội.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra 3 nhóm phát hiện nổi bật về bối cảnh dạy học, thực trạng năng lực và nhu cầu đổi mới:

Phân bố năng lực viết đầu vào của sinh viên (Khảo sát 62 bài viết theo CEFR):

Thứ nhất, có sự chênh lệch đáng kể giữa năng lực đầu vào thực tế và mục tiêu đào tạo. Mặc dù 50% sinh viên đã học tiếng Anh từ 4 đến 6 năm và 21% học từ 7 đến 10 năm tại bậc phổ thông, có tới 70% sinh viên (43/62) chỉ dừng lại ở trình độ A2, 27% (17/62) ở mức dưới A2 (gồm 8% A1 và 19% A1+), và chỉ có vỏn vẹn 3% (2/62) chạm mức A2+. Điểm số tuyển sinh bình quân 3,5/10 phản ánh vốn ngữ pháp câu bị chia cắt, thiếu khả năng kết nối đoạn văn mạch lạc.

Thứ hai, thực trạng thái độ và động lực học tập đối với môn viết ở mức báo động. Có 55% sinh viên đánh giá môn Viết 1 là "nhàm chán, tẻ nhạt" và 16% xem đây là môn học "khủng khiếp", chỉ có 24% cảm thấy tạm chấp nhận. Dẫu vậy, 81% người học vẫn khẳng định kỹ năng viết là cực kỳ hữu ích và cần thiết cho công việc tương lai. Về phía người dạy, 43% giảng viên (6/14) coi việc dạy viết là phương án bắt buộc cuối cùng do áp lực chấm bài thủ công quá lớn và sự thụ động từ người học.

Thứ ba, sự thay đổi mạnh mẽ trong kỳ vọng phương pháp học tập. Dù 100% sinh viên đã quen với lối dạy truyền thống thầy giảng - trò chép bài tập ngữ pháp, có đến 82,3% (51/62 sinh viên) mong muốn chuyển sang phương pháp dạy theo nhiệm vụ thực tế và 72,6% (45/62 sinh viên) mong muốn học theo quy trình viết dự thảo - chỉnh sửa (Process approach). Khảo sát 20 dạng bài tập đã xác định được 12 nhiệm vụ viết được 100% giảng viên (14/14) và trên 79% sinh viên (từ 49 đến 62 sinh viên) đồng thuận lựa chọn, đứng đầu là: Viết thư xin việc (62/62), Viết sơ yếu lý lịch (62/62), và Viết thư cho bạn bè (61/62).

Thảo luận kết quả

Các kết quả khảo sát cho thấy giáo trình ngữ pháp truyền thống đã bộc lộ giới hạn nghiêm trọng. Việc tập trung vào cấu trúc ngữ pháp vi mô (quy tắc viết hoa, trật tự tính từ, trạng từ) không tạo ra bước nhảy vọt về năng lực diễn đạt cho sinh viên, bởi lẽ người học đã tích lũy các kiến thức này suốt 4-10 năm phổ thông nhưng thiếu môi trường ứng dụng thực tế.

Dữ liệu nghiên cứu khi được tổng hợp trực quan qua biểu đồ cơ cấu thời gian học tập và bảng đối chiếu tiêu chí CEFR đã làm sáng tỏ khoảng trống năng lực (Lacks). Sự thiếu hụt lớn nhất của sinh viên nằm ở tiêu chí Độ chính xác ngữ pháp (GA) và Tính liên kết (C&C) khi phải viết các câu phức. Việc áp dụng mô hình TBLT giúp giải quyết triệt để vấn đề này: ngữ pháp không còn bị dạy tách rời mà được lồng ghép tự nhiên vào giai đoạn Language Focus sau khi sinh viên đã nỗ lực truyền tải ý nghĩa thông qua các nhiệm vụ mô phỏng đời sống thực.

Mô hình tổ chức bài học viết theo TBLT được đề xuất:

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết luận rút ra từ quá trình phân tích nhu cầu, luận văn đưa ra 4 nhóm khuyến nghị hành động mang tính chiến lược:

  1. Phê duyệt và áp dụng khung chương trình Viết 1 theo định hướng nhiệm vụ: Khoa Ngoại ngữ cần đưa vào giảng dạy đề cương 15 buổi học (30 giờ tín chỉ) bao gồm 12 nhiệm vụ chuẩn hóa. Tiến trình bài học phải được phân bổ nghiêm ngặt từ nhiệm vụ tĩnh (như viết ghi chú giải thích, sắp xếp lịch hẹn - chiếm 25% thời lượng), nhiệm vụ động (như viết thư cảm ơn, thư xin lỗi, chỉ dẫn đường - chiếm 42% thời lượng), đến nhiệm vụ trừu tượng (như viết thư xin việc, bài giới thiệu/đánh giá phim ảnh - chiếm 33% thời lượng).
  2. Đổi mới quy trình tổ chức lớp học và giảm tải áp lực cho giảng viên: Chuyển đổi 100% các tiết dạy từ mô hình truyền thụ thụ động sang chu trình 3 bước của Willis (Pre-task, Task cycle, Language focus). Giảng viên cần tận dụng hoạt động đánh giá chéo giữa các cặp/nhóm sinh viên trong giai đoạn Task cycle, giúp giảm ít nhất 50% thời gian chấm sửa lỗi chi tiết thủ công tại nhà mà vẫn tăng cường tính tương tác trên lớp.
  3. Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí kiểm tra đánh giá theo chuẩn CEFR: Phòng Đào tạo và bộ môn cần thay thế các bài thi tự luận ngữ pháp truyền thống bằng bài thi thực hiện nhiệm vụ viết giao tiếp thực tế. Đánh giá kết quả dựa trên 4 trụ cột chuẩn hóa: Độ dài sản lượng, Mức độ đa dạng từ vựng, Khả năng kiểm soát cấu trúc câu, và Tính liên kết văn bản, hướng tới mục tiêu 85% sinh viên đạt chuẩn A2+ đến B1 khi kết thúc học kỳ 1.
  4. Tổ chức khóa tập huấn sư phạm TBLT cho đội ngũ giảng viên: Ban chủ nhiệm Khoa cần triển khai chương trình tập huấn kéo dài 2 tuần trước thềm năm học mới cho 100% (14/14) giảng viên bộ môn, tập trung vào kỹ năng thiết kế tài liệu bổ trợ, kỹ thuật điều phối hoạt động nhóm và phương pháp phản hồi ngôn ngữ trọng tâm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu cung cấp giá trị tham khảo chuyên môn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban chủ nhiệm Khoa và Nhà quản lý giáo dục đại học: Cung cấp căn cứ thực chứng và giải pháp toàn diện để tái cơ cấu chương trình đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng theo khung CEFR của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Giảng viên trực tiếp giảng dạy môn Tiếng Anh thực hành: Là cuốn cẩm nang sư phạm chi tiết chứa đựng giáo án mẫu, 12 bộ nhiệm vụ giao tiếp thực tế kèm ngữ liệu ngôn ngữ trọng tâm, giúp đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng viết một cách hiệu quả và sinh động.
  • Học viên cao học và Nhà nghiên cứu chuyên ngành Lý luận & Phương pháp dạy học tiếng Anh (TESOL/ELT): Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp luận thiết kế chương trình (Syllabus Design), kỹ thuật xây dựng công cụ phân tích nhu cầu người học (Needs Analysis Framework) và ứng dụng TBLT trong kỹ năng viết.
  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Nguồn học liệu bổ trợ phương pháp tự học kỹ năng viết thông qua việc tiếp cận các thể loại văn bản thực tế (thư tín thương mại, sơ yếu lý lịch, thư từ cá nhân) gắn liền với môi trường công sở sau khi ra trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp dạy viết theo nhiệm vụ (TBLT) có loại bỏ hoàn toàn việc dạy ngữ pháp không?

Phương pháp TBLT không hề loại bỏ ngữ pháp mà thay đổi vị trí xuất hiện của nó. Thay vì bắt đầu tiết học bằng lý thuyết ngữ pháp trừu tượng, ngữ pháp được đưa vào giai đoạn cuối (Language Focus). Lúc này, giảng viên tổng kết và sửa các lỗi sai phổ biến mà sinh viên vừa gặp phải trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, giúp việc tiếp thu ngữ pháp đạt hiệu quả ghi nhớ cao hơn 60% so với cách học thụ động.

2. Làm thế nào để áp dụng chương trình này cho một lớp học có sự chênh lệch lớn về trình độ?

Chương trình giải quyết vấn đề phân hóa trình độ (từ A1 đến A2+) thông qua kỹ thuật tổ chức làm việc nhóm hỗn hợp (Pair-work/Group-work) trong giai đoạn Task Planning. Sinh viên trình độ khá hơn sẽ hỗ trợ sinh viên yếu hơn trong việc xây dựng dàn ý và tìm từ vựng, đồng thời giảng viên có thể điều chỉnh mức độ phức tạp của yêu cầu nhiệm vụ cho từng nhóm đối tượng cụ thể.

3. Khung phân loại nhiệm vụ của Brown et al. đóng vai trò gì trong việc sắp xếp tiến trình bài học?

Khung phân loại giúp kiểm soát độ khó tăng dần của chương trình. Sinh viên bắt đầu từ các nhiệm vụ tĩnh đơn giản (Static tasks - thông tin cố định như viết mẩu ghi chú 20-30 từ), chuyển sang nhiệm vụ động (Dynamic tasks - thông tin thay đổi linh hoạt như viết thư chỉ đường, thư xin lỗi 50-80 từ), và kết thúc bằng nhiệm vụ trừu tượng phức tạp (Abstract tasks - lập luận, nhận xét phim ảnh 100-150 từ).

4. 12 nhiệm vụ viết trong chương trình được lựa chọn dựa trên cơ sở khoa học nào?

12 nhiệm vụ được xác lập thông qua quá trình giao thoa giữa 4 miền sử dụng ngôn ngữ của khung CEFR (Cá nhân, Công cộng, Nghề nghiệp, Giáo dục) với kết quả điều tra nhu cầu thực tế của 62 sinh viên và 14 giảng viên. Đây là các nhiệm vụ đạt tỷ lệ đồng thuận cao nhất (trên 79% người học và 100% người dạy bình chọn), phản ánh đúng nhu cầu giao tiếp thực tế của sinh viên khi tốt nghiệp.

5. Chương trình 30 giờ có đủ thời gian để nâng chuẩn năng lực của sinh viên từ A2 lên B1 không?

Thời lượng 30 giờ của học phần Viết 1 được thiết kế với mục tiêu đưa sinh viên từ ngưỡng A2 đạt đến mức A2+ và bước đầu tiếp cận các tiêu chí của bậc B1 (viết đoạn văn ngắn có liên kết, diễn đạt mạch lạc về các chủ đề quen thuộc). Đây là bước đệm bản lề trước khi sinh viên bước vào học phần Viết 2 (Viết đoạn văn - 30 giờ) và Viết 3 (Viết bài luận - 60 giờ) ở các học kỳ tiếp theo.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng dạy học kỹ năng viết của 62 sinh viên năm nhất và 14 giảng viên tại Trường Đại học Phương Đông, chỉ ra sự cấp thiết phải thay thế giáo trình ngữ pháp truyền thống.
  • Đã thiết lập cơ sở khoa học vững chắc bằng cách kết hợp khung phân tích nhu cầu của Hutchinson & Waters (1987) với mô hình dạy học TBLT của Willis (1996) và chuẩn đầu ra CEFR (2001).
  • Xây dựng hoàn chỉnh khung chương trình Viết 1 thời lượng 30 giờ gồm 12 nhiệm vụ giao tiếp thực tiễn được phân cấp độ phức tạp khoa học (Static - Dynamic - Abstract).
  • Kế hoạch triển khai thực nghiệm cần được hoàn tất trong học kỳ tiếp theo, kết hợp với việc biên soạn tập bài giảng thực hành và tập huấn phương pháp cho 100% giảng viên giảng dạy.
  • Các cơ sở đào tạo đại học có điều kiện tương đồng nên tham khảo và ứng dụng ngay mô hình chương trình này nhằm nâng cao động lực học tập và chuẩn hóa năng lực ngôn ngữ ứng dụng cho sinh viên.