Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật Việt Nam về thẩm quyền của Tòa án trong giải quyết vụ việc lao động" do nghiên cứu sinh Trần Minh Tiến thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Thị Thúy Lâm và PGS.TS Nguyễn Hiền Phương tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Mã số chuyên ngành: 9380107) là một khảo cứu học thuật toàn diện, tiên phong giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn tài phán lao động. Bối cảnh nghiên cứu bắt nguồn từ sự chuyển dịch của thị trường lao động Việt Nam dưới tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 và hội nhập quốc tế, đặt trong mối tương quan với các cam kết lao động quốc tế thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) và việc thi hành Bộ luật Lao động (BLLĐ) năm 2019 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2021) cùng Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ ràng: các công trình trước đây (tiêu biểu như Phạm Công Bảy, 2011; Lê Thu Hà, 2009; Phạm Thị Thúy Phương, 2019) chủ yếu tiếp cận thẩm quyền của Tòa án theo nghĩa hẹp—tập trung vào thẩm quyền xem xét, thụ lý theo thủ tục tố tụng (loại việc, cấp xét xử, lãnh thổ)—mà bỏ ngỏ phương diện thẩm quyền quyết định về mặt nội dung vụ việc lao động cũng như thẩm quyền giải quyết các việc lao động (yêu cầu tuyên bố hợp đồng lao động vô hiệu, tuyên bố thỏa ước lao động tập thể vô hiệu, xét tính hợp pháp của cuộc đình công). Luận án giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu (CHNC) và kiểm chứng 04 giả thuyết tương ứng:

  • CHNC 1: Bản chất và đặc trưng pháp lý phân định vụ việc lao động với các vụ việc dân sự, thương mại khác là gì?
  • CHNC 2: Thẩm quyền của Tòa án trong giải quyết vụ việc lao động theo nghĩa rộng bao gồm những cấu phần nào và chịu sự chi phối của các nguyên lý tư pháp nào?
  • CHNC 3: Thực trạng áp dụng quy định thẩm quyền xét xử và thẩm quyền quyết định nội dung theo BLLĐ 2019, BLTTDS 2015 bộc lộ những bất cập, xung đột quy phạm nào?
  • CHNC 4: Định hướng và giải pháp đột phá nào về lập pháp tố tụng, nội dung và tổ chức bộ máy tư pháp nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý và tính công bằng cho các bên?

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng tích hợp: Học thuyết Nhà nước pháp quyền và quyền tài phán (Montesquieu, John Locke), Học thuyết Tiếp cận công lý (Access to Justice), Học thuyết Tự do hợp đồng và Sự vô hiệu của hợp đồng (Frustration of contract), cùng Học thuyết về tính bất hợp lý (Doctrine of Unconscionability). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực tiễn xét xử toàn quốc giai đoạn từ khi ban hành BLTTDS 2004, BLLĐ 2012 đến giai đoạn thi hành BLTTDS 2015 và BLLĐ 2019, trọng tâm là 03 nhóm án điển hình chiếm tỷ lệ tranh chấp cao nhất: đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động (HĐLĐ), kỷ luật sa thải, và bồi hoàn chi phí đào tạo nghề.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích thành 03 dòng mạch học thuật (research streams) chuyên sâu:

1. Dòng nghiên cứu lý luận về tranh chấp lao động và vụ việc lao động: Nghiên cứu của Eldio Daya (ILO, 1995) trong “Conciliation and Arbitration Procedures in Labour Disputes: A Comparative Study” và ấn phẩm của Trung tâm Đào tạo Quốc tế ILO (2013) đã định hình cấu trúc phân loại tranh chấp lao động cá nhân/tập thể, tranh chấp về quyền và tranh chấp về lợi ích. Tại Việt Nam, Trần Thị Thúy Lâm (1996) đặt nền móng lý luận về sự chuyển hóa từ tranh chấp lao động cá nhân sang tập thể; Nguyễn Hữu Chí (2002), Nguyễn Thị Kim Phụng (1999) phân định dấu hiệu đặc thù của quan hệ lao động; trong khi Phạm Công Bảy (2011) giới hạn tranh chấp lao động trong phạm vi các bên chủ thể của quan hệ lao động.

2. Dòng nghiên cứu về thẩm quyền tố tụng của Tòa án: Công trình của Bùi Thị Huyền (2016) bình luận các Điều 32, 33 BLTTDS 2015; Lê Thu Hà (2009) luận giải cơ chế phân cấp thẩm quyền dân sự; Nguyễn Thị Hương (2019) kiến nghị bãi bỏ kỹ thuật liệt kê đóng trong xác định thẩm quyền theo loại việc. Về tranh chấp đặc thù, Phạm Thị Thúy Phương (2019) khảo sát thực tiễn thụ lý tranh chấp đơn phương chấm dứt HĐLĐ tại TAND TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2015–2017; Nguyễn Xuân Thu (2017) mổ xẻ xung đột thẩm quyền đối với tranh chấp hoàn trả chi phí đào tạo.

3. Dòng nghiên cứu cải cách mô hình tài phán lao động quốc tế và so sánh: Nghiên cứu so sánh của Simon Deakin và Zoe Adams (Đại học Cambridge, 2015) về kinh nghiệm của Anh, Pháp, Đức, Nga, Nam Phi, Trung Quốc; nghiên cứu của Chang-Hee Lee (ILO, 2006); bài viết của Đoàn Thị Phương Diệp (2019) so sánh cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cá nhân giữa Tòa Dân sự Việt Nam với Hội đồng trọng tài lao động (Labour Tribunal) Nhật Bản và Tòa Lao động (Conseil de prud'hommes) Pháp; nghiên cứu của Lê Minh Nhật và Nguyễn Thị Như Hằng (2019) về mô hình Tòa án Lao động độc lập và cơ chế đăng ký kết quả hòa giải ngoài Tòa án tại Singapore.

Định vị học thuật (Academic Positioning): Luận án chỉ ra sự đối lập giữa hai trường phái: Trường phái Tố tụng thuần túy (tiếp cận thẩm quyền dừng lại ở quyền thụ lý đơn kiện) và Trường phái Bảo vệ quyền lợi thực chất (đòi hỏi Tòa án phải có thẩm quyền can thiệp, phán quyết sửa đổi các điều khoản bất hợp lý để bảo vệ bên yếu thế). Luận án định vị mình ở giao điểm tiến bộ, vượt lên các công trình đơn lẻ bằng cách xây dựng hệ thống thẩm quyền Tòa án "kép" (Thẩm quyền xem xét thụ lý + Thẩm quyền quyết định nội dung), đồng thời lấp đầy khoảng trống lý luận về việc lao động phi tố tụng đối kháng tại Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án phát triển và tái định hình các lý thuyết kinh điển trong bối cảnh tư pháp lao động hiện đại:

  1. Phát triển Học thuyết Quyền xét xử (Judicial Power): Dựa trên định nghĩa của Từ điển Luật học Black's Law Dictionary (8th Edition, 2004, p. 3418) về quyền xét xử là "thẩm quyền được trao cho tòa án và các thẩm phán xem xét và quyết định các vụ việc và đưa ra phán quyết có giá trị bắt buộc thi hành...", kết hợp với tư tưởng của Montesquieu (1748) trong Tinh thần pháp luật xem quyền xét xử là quyền "trừng trị tội phạm, phân xử tranh chấp giữa các cá nhân", luận án chứng minh thẩm quyền xét xử lao động mang bản chất công quyền kép: vừa phân xử vừa tái lập trật tự công bằng xã hội.
  2. Kế thừa và mở rộng Học thuyết Tính bất hợp lý (Doctrine of Unconscionability): Khởi nguồn từ quy tắc Laesio enormis của Luật La Mã và châm ngôn của Pomponius: "Theo luật tự nhiên là công bằng nếu không ai trở nên giàu có bằng sự mất mát và bất công đối với người khác", được cụ thể hóa trong vụ án kinh điển James v. Morgan (1663) tại Anh và Khoản 2 Điều 138 Bộ luật Dân sự Đức (BGB). Luận án xác lập luận cứ cho phép Tòa án có thẩm quyền bác bỏ hoặc điều chỉnh các thỏa thuận lao động mang tính bóc lột, điển hình là thỏa thuận cấm làm việc cho đối thủ cạnh tranh (Non-Disclosure Agreement - NDA / Non-compete agreement).
  3. Mệnh đề lý thuyết mới: Thiết lập 03 mệnh đề khoa học:
    • Mệnh đề P1: Thẩm quyền của Tòa án trong vụ việc lao động phải được mở rộng sang cả các quan hệ "liên quan đến quan hệ lao động" (như thỏa thuận NDA, đào tạo nghề liên kết, tranh chấp cổ phần thưởng ESOP).
    • Mệnh đề P2: Quyền tự do định đoạt của đương sự bị giới hạn bởi trật tự công cộng và nguyên tắc bảo hộ bên yếu thế; Tòa án có thẩm quyền chủ động thu thập chứng cứ và tuyên bố vô hiệu từng phần các điều ước bất bình đẳng.
    • Mệnh đề P3: Việc phân cấp thẩm quyền phải chuyển đổi từ mô hình hành chính địa giới sang mô hình Tòa Lao động chuyên trách khu vực nhằm bảo đảm tính chuyên nghiệp và thống nhất án lệ.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 03 trụ cột lý thuyết: (i) Lý thuyết Tiếp cận công lý; (ii) Lý thuyết Cân bằng vị thế trong quan hệ hợp đồng; và (iii) Lý thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN theo tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII. Luận án xác định các điều kiện biên (boundary conditions): phân biệt ranh giới giữa thẩm quyền tài phán của Tòa án với quyền tự chủ thương lượng của các bên và thẩm quyền hòa giải, trọng tài lao động (Hội đồng Trọng tài lao động).


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng lập trường triết học hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp triết học Mác - Lênin về quy luật phát triển quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng pháp lý. Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp định tính chuyên sâu (Qualitative Legal Research) và nghiên cứu luật học thực nghiệm (Empirical Legal Studies):

  • Cấp độ phân tích vĩ mô (Macro-level): Rà soát hệ thống chuẩn mực quốc tế của ILO, kinh nghiệm lập pháp các quốc gia (Pháp, Đức, Nhật Bản, Anh, Mỹ, Singapore) và chủ trương cải cách tư pháp tại Việt Nam.
  • Cấp độ phân tích vi mô (Micro-level): Mổ xẻ các bản án thực tế, các quyết định giám đốc thẩm, tái thẩm của TAND Tối cao, TAND cấp cao và TAND cấp tỉnh.

Quy trình nghiên cứu và Dữ liệu phân tích

  • Chiến lược chọn mẫu án (Sampling Strategy): Mẫu án được thu thập theo phương pháp có chủ đích (purposive sampling) từ Cổng thông tin điện tử công bố bản án, quyết định của TAND Tối cao (congbobanan.toaan.gov.vn) và lưu trữ thực tiễn xét xử tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai giai đoạn 2012–2022.
  • Tiêu chí lựa chọn: Các bản án sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm phản ánh vướng mắc về thẩm quyền xác định loại việc tranh chấp; các vụ án bị hủy, sửa liên quan đến xác định sai thẩm quyền hoặc áp dụng sai quy định nội dung về mức lương bồi thường, hợp đồng vô hiệu, thẩm quyền tuyên bố đình công bất hợp pháp.
  • Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (văn bản quy phạm pháp luật - số liệu thống kê xét xử - bản án thực tiễn), tam giác hóa phương pháp (phân tích quy phạm - so sánh luật học - tổng kết thực tiễn) và tam giác hóa lý thuyết (tiếp cận công lý - tự do ý chí - bảo hộ trật tự công).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Phát hiện 1 - Tồn tại khoảng trống pháp lý nghiêm trọng trong thẩm quyền quyết định đối với "Việc lao động": Khảo sát thực tiễn cho thấy thủ tục giải quyết các yêu cầu tuyên bố thỏa ước lao động tập thể vô hiệu và xét tính hợp pháp của cuộc đình công gần như bị "tê liệt" trên thực tế. Nguyên nhân do quy định về thẩm quyền và trình tự tại BLTTDS 2015 chưa tương thích với sự linh hoạt của quan hệ lao động tập thể trong BLLĐ 2019.
  2. Phát hiện 2 - Xung đột gay gắt trong việc định danh tranh chấp liên quan đến HĐLĐ (Thỏa thuận NDA và Chi phí đào tạo): Thực tiễn xét xử bộc lộ sự bất nhất giữa các Tòa án: một số Tòa án thụ lý thỏa thuận không làm việc cho đối thủ cạnh tranh (NDA) như một tranh chấp dân sự, trong khi các Tòa án khác coi đây là tranh chấp lao động hoặc tuyên vô hiệu do vi phạm quyền hiến định về tự do việc làm của người lao động.
  3. Phát hiện 3 - Bất cập trong thực hiện thẩm quyền quyết định nội dung bồi thường khi sa thải trái luật: Luận chứng qua việc phân tích Bản án số 06/2020/LĐ-PT ngày 09/6/2020 của TAND tỉnh Bình Dương, luận án chỉ rõ sự tùy nghi và lúng túng của Hội đồng xét xử trong việc xác định mức tiền lương làm căn cứ tính tiền bồi thường thiệt hại khi người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật, dẫn đến việc sửa đổi căn cứ tính bồi thường ngay tại phiên tòa phúc thẩm mà thiếu tiêu chí định lượng chuẩn hóa.
  4. Phát hiện 4 - Sự bất cập của phương pháp liệt kê thẩm quyền đóng và tỷ lệ án bị hủy, sửa cao: Quy định liệt kê các loại tranh chấp tại Điều 32 BLTTDS 2015 không bao quát kịp các loại quan hệ lao động mới (lao động nền tảng công nghệ - Gig economy, làm việc từ xa xuyên biên giới). Sự thiếu vắng các Án lệ hướng dẫn các quy phạm định tính dẫn đến tình trạng cùng một điều khoản nhưng các Tòa án địa phương áp dụng hoàn toàn trái ngược nhau.

Implications đa chiều

  • Ý nghĩa lý luận: Bổ sung vào khoa học luật kinh tế và luật tố tụng một mô hình lý thuyết hoàn chỉnh về thẩm quyền tư pháp lao động, giải quyết dứt điểm sự phân tách khiên cưỡng giữa luật nội dung và luật hình thức.
  • Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập khung phương pháp đánh giá bản án lao động dựa trên tiêu chí kép: tuân thủ tố tụng và bảo đảm công bằng nội dung.
  • Khuyến nghị chính sách và Lộ trình lập pháp:
    • Giai đoạn 1 (Hoàn thiện lập pháp): Sửa đổi Điều 32, Điều 33 BLTTDS 2015 theo hướng chuyển từ quy tắc "liệt kê đóng" sang "quy định mở có điều kiện loại trừ"; bổ sung thẩm quyền giải quyết các tranh chấp phát sinh từ quan hệ liên quan đến quan hệ lao động (NDA, cổ phần thưởng, bảo hiểm);
    • Giai đoạn 2 (Tổ chức tư pháp): Thí điểm thành lập Tòa Lao động chuyên trách trực thuộc TAND sơ thẩm khu vực theo tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW; xây dựng quy chế phối hợp giữa Thẩm phán chuyên trách và Hội đồng hòa giải, Trọng tài lao động;
    • Giai đoạn 3 (Phát triển Án lệ): TAND Tối cao cần khẩn trương ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng các khái niệm định tính trong BLLĐ 2019 và phát triển án lệ đối với các tranh chấp thỏa thuận NDA và bồi hoàn phí đào tạo.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế nghiên cứu (Limitations): BLLĐ 2019 mới có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2021 nên số lượng bản án, quyết định giải quyết theo bộ luật mới trong giai đoạn nghiên cứu chưa đạt quy mô số lớn (large-N dataset); một số tranh chấp lao động mới trong nền kinh tế số (như tranh chấp giữa tài xế công nghệ và nền tảng ứng dụng gọi xe) chưa được Tòa án giải quyết rộng rãi để tổng kết đầy đủ.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    1. Nghiên cứu cơ chế tài phán đối với tranh chấp lao động trên nền tảng kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo (AI-driven employment disputes).
    2. Khảo cứu mô hình Tòa án Lao động trực tuyến (Online Labor Dispute Resolution - ODR) đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp số.
    3. Đánh giá tác động thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với thẩm quyền công đoàn độc lập và tranh chấp lao động tập thể xuyên quốc gia.
    4. Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế công nhận và cho thi hành phán quyết của Hội đồng Trọng tài lao động bởi Tòa án.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Dự kiến cung cấp nguồn trích dẫn học thuật chất lượng cao cho các nghiên cứu tiếp nối về luật lao động, luật tố tụng dân sự và tư pháp so sánh tại Việt Nam và khu vực ASEAN.
  • Tác động chính sách và Cơ quan lập pháp: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo sửa đổi Luật Tố tụng Dân sự và TAND Tối cao trong việc xây dựng các Nghị quyết hướng dẫn xét xử và Đề án đổi mới TAND theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp.
  • Tác động thực tiễn doanh nghiệp và người lao động: Giúp người sử dụng lao động chuẩn hóa quy trình kỷ luật sa thải, xây dựng thỏa ước lao động tập thể đúng luật; đồng thời hỗ trợ người lao động và tổ chức đại diện công đoàn nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi hợp pháp tại Tòa án.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Đại học: Tiếp cận khung phân tích toàn diện, hệ thống tài liệu tham khảo trong nước và quốc tế phong phú cùng các khoảng trống nghiên cứu gợi mở.
  • Thẩm phán, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án: Nắm vững các tiêu chuẩn phân định thẩm quyền, kỹ năng đánh giá chứng cứ và áp dụng pháp luật đối với các dạng án lao động phức tạp (NDA, đào tạo, sa thải).
  • Luật sư, Chuyên viên Pháp chế và Giám đốc Nhân sự (HR): Định hướng chiến lược phòng ngừa tranh chấp, soạn thảo hợp đồng chặt chẽ và lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp tối ưu.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước về Lao động: Hoàn thiện cơ chế phối hợp thanh tra lao động với hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng cấu trúc lý thuyết về Thẩm quyền của Tòa án trong vụ việc lao động từ góc độ tiếp cận công lý và tính bất hợp lý (Doctrine of Unconscionability). Luận án chứng minh thẩm quyền Tòa án không chỉ là quyền thụ lý tố tụng mà bao hàm quyền can thiệp vào nội dung hợp đồng nhằm điều chỉnh sự bất bình đẳng cố hữu giữa vốn và sức lao động.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu của Phạm Công Bảy (2011) hay Phạm Thị Thúy Phương (2019) vốn tập trung vào một phân loại vụ án riêng lẻ, luận án này áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống đa tầng (Multi-level systematic approach), tích hợp luật học so sánh quốc tế (Pháp, Nhật Bản, Đức, Singapore) với việc mổ xẻ án văn thực chứng (điển hình như Bản án số 06/2020/LĐ-PT) trên cả hai chiều kích tố tụng và nội dung.

3. Phát hiện thực tiễn nào gây bất ngờ và có giá trị nhất? Phát hiện về sự bất lực của Tòa án trong việc thụ lý giải quyết các yêu cầu tuyên bố thỏa ước vô hiệu và đình công bất hợp pháp do vướng mắc thủ tục hình thức; cùng sự phân hóa sâu sắc trong thực tiễn xét xử đối với thỏa thuận NDA và chi phí đào tạo nghề khi các Tòa án chưa có sự thống nhất về bản chất quan hệ pháp lý.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) cho các nghiên cứu khác không? Có. Luận án chuẩn hóa khung tiêu chí 04 bước để nhận diện và xác định thẩm quyền Tòa án đối với mọi dạng tranh chấp lao động mới: (1) Nhận diện tính chất phụ thuộc kinh tế/pháp lý; (2) Phân loại thẩm quyền theo loại việc mở; (3) Xác định cấp xét xử gắn với yếu tố chuyên trách; (4) Kiểm tra tính hợp lý và trật tự công cộng của thỏa thuận.

5. Chương trình nghị sự 10 năm tới về tài phán lao động được phác thảo thế nào? Chương trình tập trung vào 03 trụ cột: Chuyển đổi mô hình Tòa án Lao động chuyên trách khu vực; Số hóa toàn diện quy trình tố tụng lao động trực tuyến; và Xây dựng hệ sinh thái án lệ lao động thích ứng với nền kinh tế nền tảng số.


Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về bản chất quan hệ lao động và thẩm quyền của Tòa án theo nghĩa rộng (thẩm quyền xem xét thụ lý và thẩm quyền quyết định nội dung).
  2. Phân tích thực chứng toàn diện các vướng mắc lập pháp giữa BLTTDS 2015 và BLLĐ 2019, chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến các phán quyết tùy nghi và tỷ lệ án bị hủy, sửa trong thực tiễn.
  3. Luận giải sâu sắc việc ứng dụng học thuyết tiếp cận công lý và học thuyết tính bất hợp lý nhằm trao quyền cho Thẩm phán can thiệp vô hiệu các điều khoản bóc lột, bảo vệ người lao động yếu thế.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể: bãi bỏ kỹ thuật liệt kê đóng tại Điều 32 BLTTDS 2015, hoàn thiện cơ chế giải quyết việc lao động phi tố tụng đối kháng.
  5. Kiến nghị đổi mới tổ chức bộ máy tư pháp: thành lập Tòa Lao động sơ thẩm khu vực và xây dựng cơ chế phát triển Án lệ lao động chuyên sâu.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu đột phá tiếp nối về tài phán lao động trong nền kinh tế số, đóng góp thiết thực vào công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030 theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW.