Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO VIÊN CHỨC Y TẾ 1. Tạo động lực làm việc cho viên chức 1. Động lực, động lực làm việc 1. Khái niệm Theo Rainey (2009), mọi người đều có sự hiểu biết trực quan về động lực, nhưng động lực vẫn là một khái niệm thường ít được định nghĩa chính xác.
Đã có hơn 140 định nghĩa đã được đưa ra trong vài thập kỷ qua. Theo Landy và Becker (1987), động lực làm việc có thể đề cập đến “mong muốn làm việc chăm chỉ và làm việc tốt của một người” Động lực cũng có thể có nghĩa là “sức mạnh tâm lý bên trong một người quyết định hướng hành vi của người đó trong tổ chức, mức độ nỗ lực và sự kiên trì khi đối mặt với trở ngại” (George và Jones 2012). Hai định nghĩa này có trọng tâm khác nhau: định nghĩa đầu tiên liên quan đến mức độ chung của mong muốn làm việc chăm chỉ, trong khi định nghĩa thứ hai nhấn mạnh đến các động lực tâm lý dẫn đến hành vi chăm chỉ. Nhiều lý thuyết và công cụ đo lường khác nhau đã được phát triển dựa trên những ý nghĩa và định nghĩa khác nhau về động lực làm việc.
Trong nhiều trường hợp, chính động lực làm việc của nguồn nhân lực là yếu tố tác động trực tiếp hoặc gián tiếp quyết định sự thành công, bởi lẽ chỉ khi mỗi người trong tổ chức có động lực, có sự tự nguyện từ bên trong bản thân, tạo ra động cơ khuyến khích người lao động làm việc, thúc đẩy sự sáng tạo, tăng năng suất lao động, hướng tới mục tiêu cần đạt được cho bản thân và cho tổ chức Động lực làm việc được coi là “một tập hợp các nguồn năng lượng có nguồn gốc từ bên trong cũng như bên ngoài con người, để bắt đầu hành vi liên 9 quan đến công việc và xác định cường độ và thời gian định hướng hình thức của nó” (Pinder, 2014). Nicolescu và Verboncu (2008) cho rằng động lực làm việc góp phần trực tiếp và gián tiếp vào hiệu suất của nhân viên. Ngoài ra, nghiên cứu của Hauser (2014) đã đưa ra giả thuyết rằng động lực làm việc có thể được coi là nguồn năng lượng tích cực dẫn đến sự tự nhận thức và tự hoàn thiện của nhân viên. Vì vậy, động lực làm việc là tiền đề cho sự tự thực hiện của cá nhân và thành tựu của tổ chức.
Tạo động lực làm việc là hệ thống các chính sách, biện pháp quản lý tác động tới người lao động nhằm khơi gợi những tính chủ động làm việc của người lao động. Như vậy, tạo động lực làm việc là việc sử dụng các biện pháp nhằm kích thích người lao động chủ động làm việc để đạt được hiệu quả cao trong công việc. Bản chất của tạo động lực làm việc Động lực là một hiện tượng tâm lý được tạo ra bên trong một cá nhân. Một người cảm thấy thiếu những nhu cầu nhất định, để thỏa mãn nhu cầu mà anh ta cảm thấy phải làm việc nhiều hơn.
Nhu cầu thỏa mãn cái tôi thúc đẩy một người làm tốt hơn bình thường. Có thể thấy bản chất của tạo động lực làm việc đó là: - Động lực làm việc là khái niệm cá nhân và tâm lý: Động lực là một khái niệm cá nhân cũng như tâm lý; do đó, các nhà quản lý phải nghiên cứu các khía cạnh tinh thần và tâm lý của cá nhân. Các yếu tố thúc đẩy luôn vô thức nhưng chúng phải được khơi dậy bởi hành động quản lý. - Động lực là một quá trình: Động lực là một quá trình truyền cảm hứng, tiếp thêm sinh lực, giảm bớt và kích hoạt nhân viên đạt mức hiệu suất cao hơn.
Quá trình này bắt đầu với những nhu cầu không được thỏa mãn, 10 chuyển sang căng thẳng, động lực và đạt được mục tiêu, cuối cùng, nó kết thúc bằng việc giảm bớt căng thẳng do nhu cầu không được thỏa mãn gây ra. - Động lực là một quá trình liên tục: Động lực là một quá trình diễn ra liên tục chứ không phải chỉ một lần. Bởi vì mỗi cá nhân có mong muốn và nhu cầu vô hạn. Động lực là một quá trình không ngừng nghỉ.
Mong muốn là vô số và không thể được thỏa mãn cùng một lúc. Vì việc thỏa mãn nhu cầu là một quá trình không ngừng nghỉ nên quá trình tạo động lực cũng không ngừng nghỉ. Ngay khi nhu cầu hiện tại được đáp ứng, nhu cầu khác sẽ xuất hiện. Do đó, động lực nên đi liên tục.
- Động lực là một chủ đề phức tạp: Động lực là một chủ đề phức tạp theo nghĩa là nhu cầu và mong muốn của cá nhân có thể không thể đoán trước được. Mức độ nhu cầu của một người phụ thuộc vào khía cạnh tâm lý và sinh lý của người đó. - Động lực là có mục tiêu: Động lực nên hướng tới việc đạt được các mục tiêu và mục tiêu đã nêu. Động cơ thúc đẩy hành vi hướng tới mục tiêu, cảm giác cần thiết của một người khiến anh ta hành xử theo cách cố gắng thỏa mãn bản thân.
Từ quan điểm của tổ chức, mục tiêu là đạt được năng suất cao thông qua hiệu suất công việc tốt hơn. - Động lực bên trong và bên ngoài: Là một cá nhân có thể được thúc đẩy bởi các yếu tố bên trong hoặc bên ngoài. Các yếu tố nội tại bao gồm sự công nhận, địa vị xã hội, lòng tự trọng và nhu cầu tự thể hiện có liên quan đến các khía cạnh bên trong của một cá nhân. Mặt khác, các yếu tố bên ngoài là các nhu cầu sinh lý và xã hội như thức ăn, chỗ ở, sức khỏe, giáo dục, tiền lương và phúc lợi, v.
- Động lực tích cực và tiêu cực: Theo thuật ngữ động lực, chúng tôi muốn nói đến động lực tích cực liên quan đến quá trình kích thích nhân viên thực hiện tốt công việc. Nhưng không nhất thiết lúc nào động lực cũng phải 11 tích cực, mà đôi khi nó cũng có thể tiêu cực. Động lực tiêu cực còn được gọi là hình phạt mà nhân viên không mong muốn. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc gồm: - Khả năng lãnh đạo: Các nhà lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc giữ nhân viên đầu tư vào vai trò của họ và có động lực để làm tốt công việc.
Tất cả hành động và hành vi của họ có thể giúp ích hoặc cản trở môi trường làm việc và do đó ảnh hưởng đến động lực của nhân viên. Để đảm bảo rằng tác động tích cực của chúng đối với động lực đòi hỏi lãnh đạo phải có nhận thức về nhu cầu của nhân viên, cam kết mang lại thành công cho nhân viên và sẵn sàng đóng góp vào trải nghiệm của nhân viên theo những cách giúp nhân viên kết nối với công việc của họ. - Văn hóa tổ chức: Văn hóa nơi làm việc có thể tác động đáng kể đến hành vi và hiệu suất của nhân viên. Nó cung cấp bối cảnh rất cần thiết cho sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị, mục tiêu và chiến lược của tổ chức.
Văn hóa đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho nhân viên vì nó tác động đến trải nghiệm của nhân viên. Nhân viên có nhiều khả năng duy trì động lực hơn trong một nền văn hóa làm việc tích cực hỗ trợ và coi trọng họ, giúp họ phát triển và phát triển, đồng thời cung cấp một môi trường đáng tin cậy, an toàn về mặt tâm lý cho họ. - Con đường thăng tiến: Khi nhân viên cảm thấy bế tắc, không có cơ hội phát triển hoặc thăng tiến trong tổ chức, họ không thấy tương lai của mình ở đó. Động lực của họ bị ảnh hưởng vì họ cảm thấy bị mất kết nối với các mục tiêu dài hạn.
Điều này có thể khiến họ tìm kiếm các cơ hội khác với các tổ chức nơi họ sẽ có nhiều cơ hội phát triển và thăng tiến hơn. Nhu cầu thăng tiến không chỉ đơn thuần là khả năng tăng mức lương thưởng. Nhân viên cần 12 cảm thấy họ đang thăng tiến trong sự nghiệp và có động lực hơn khi làm việc cho các tổ chức nơi họ có thể nhìn thấy tương lai cho chính mình. - Cơ hội phát triển nghề nghiệp: Khi các tổ chức mang đến cho nhân viên cơ hội phát triển kỹ năng, điều đó sẽ trao quyền cho họ và giúp họ xây dựng sự tự tin cần thiết để hoàn thành xuất sắc vai trò của mình và chuyển sang các vai trò cấp cao hơn.
Để xác định những cơ hội phát triển nào phù hợp nhất với mục tiêu nghề nghiệp của nhân viên, các nhà lãnh đạo có thể cung cấp dịch vụ huấn luyện phát triển cho các thành viên trong nhóm. - Sự công nhận: Tâm lý học cho chúng ta biết rằng sự công nhận dưới hình thức khen ngợi là nguồn củng cố tích cực chính, là quá trình điều chỉnh hành vi để đạt được kết quả tích cực hơn. Vì điều này, sự công nhận có thể là một động lực vô cùng mạnh mẽ. Sự công nhận ảnh hưởng tích cực đến động lực của nhân viên vì việc thừa nhận và tôn vinh sự chăm chỉ, thành tích và thành công của nhân viên cho họ biết rằng họ được đánh giá cao và công việc họ làm có tác động.
- Môi trường làm việc: Để duy trì động lực, nhân viên cần một môi trường làm việc mang lại cho họ trải nghiệm nhân viên tích cực và văn hóa tổ chức hòa nhập, nơi mọi thành viên trong nhóm đều cảm thấy được trao quyền và được hỗ trợ. Văn hóa hòa nhập là văn hóa nơi làm việc hỗ trợ và tôn trọng tất cả nhân viên. Văn hóa làm việc hòa nhập đảm bảo rằng sự đóng góp, tài năng, kỹ năng và quan điểm của tất cả nhân viên đều được hoan nghênh và sử dụng theo những cách giúp tổ chức đạt được tầm nhìn của họ. Nó cũng có thể ngăn chặn những hành vi tiêu cực và giúp các thành viên trong nhóm tránh xung đột.
- Cân bằng cuộc sống công việc: Sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống cho phép nhân viên quản lý thời gian ngoài công việc và các ưu tiên ở nhà hiệu quả hơn trong khi vẫn đáp ứng các nghĩa vụ công việc và tiếp 13 tục phát triển nghề nghiệp. Sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống có thể giúp nhân viên có mặt nhiều hơn, có động lực hơn, trung thành hơn và ít căng thẳng hơn trong công việc để họ có thể gắn kết, thực hiện tốt và tạo ra công việc có chất lượng.