Đề án tạo động lực làm việc cho công chức UBND quận Gò Vấp, TP.HCM

Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tạo động lực làm việc cho công chức các cơ quan chuyên môn thuộc UBND quận Gò Vấp, TPHCM.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án tốt nghiệp

2024

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao tạo động lực cho công chức Gò Vấp là cấp thiết

Động lực làm việc của đội ngũ công chức đóng vai trò then chốt trong việc quyết định hiệu quả của nền hành chính công. Tại quận Gò Vấp, một địa bàn năng động của Thành phố Hồ Chí Minh, việc tạo động lực cho công chức Gò Vấp không chỉ là giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ công mà còn là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Trong bối cảnh cải cách hành chính Gò Vấp đang được đẩy mạnh, việc xây dựng một đội ngũ công chức chuyên nghiệp, tận tâm và có động lực cao là yêu cầu mang tính chiến lược. Một nền công vụ hiệu quả được xây dựng từ những cá nhân có tinh thần làm việc tích cực, chủ động và sáng tạo. Khi công chức cảm thấy được ghi nhận, có cơ hội phát triển và làm việc trong một môi trường chuyên nghiệp, hiệu suất làm việc của cá nhân và toàn bộ tổ chức sẽ được cải thiện rõ rệt. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên và người dân, doanh nghiệp khi sử dụng dịch vụ công. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm tạo động lực cho công chức Gò Vấp là nhiệm vụ cấp bách, đáp ứng yêu cầu của Nghị quyết số 76/NQ-CP về việc “Xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, trách nhiệm, năng động và thực tài”.

1.1. Vai trò của đội ngũ công chức trong cải cách hành chính

Công chức là lực lượng nòng cốt, trực tiếp triển khai các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước tại địa phương. Chất lượng và hiệu quả hoạt động của UBND quận Gò Vấp phụ thuộc phần lớn vào năng lực, phẩm chất và động lực của đội ngũ này. Trong công cuộc cải cách hành chính Gò Vấp, công chức không chỉ là người thực thi mà còn là nhân tố thúc đẩy sự đổi mới. Một công chức có động lực sẽ chủ động tìm tòi, sáng tạo và đề xuất các sáng kiến cải tiến quy trình, góp phần tinh gọn bộ máy, giảm thiểu thủ tục phiền hà và nâng cao chất lượng phục vụ. Ngược lại, tình trạng thiếu động lực, sức ì trong bộ máy nhà nước sẽ là rào cản lớn nhất, làm chậm quá trình hiện đại hóa nền hành chính và giảm sút niềm tin của người dân. Vì vậy, đầu tư vào việc tạo động lực cho công chức chính là đầu tư cho sự thành công của cải cách hành chính.

1.2. Tổng quan về đội ngũ công chức tại UBND quận Gò Vấp

Theo thống kê từ Phòng Nội vụ quận Gò Vấp, tính đến tháng 01/2024, tổng số công chức tại 12 cơ quan chuyên môn thuộc quận là 224 người. Về cơ cấu, đội ngũ công chức có độ tuổi tương đối trưởng thành, với nhóm từ 41 đến 50 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (50,45%). Trình độ chuyên môn của công chức không ngừng được nâng cao, trong đó 81,25% có trình độ đại học và 14,73% có trình độ trên đại học. Đây là nguồn nhân lực có nền tảng kiến thức tốt và kinh nghiệm dày dặn. Tuy nhiên, nghiên cứu của Nguyễn Thanh Mai (2024) cũng chỉ ra những thách thức, như “chất lượng công chức chưa đồng đều, năng lực thực tế của công chức chưa tương xứng với văn bằng”. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu biên chế tại một số phòng ban quan trọng và hiện tượng “chảy máu chất xám” cho thấy các chính sách thu hút và giữ chân nhân tài cần được quan tâm đúng mức hơn, bắt đầu từ việc thấu hiểu và giải quyết các vấn đề về động lực làm việc.

II. Thực trạng tạo động lực công chức Gò Vấp Rào cản nào

Mặc dù UBND quận Gò Vấp đã triển khai nhiều chính sách nhằm nâng cao tinh thần làm việc cho đội ngũ cán bộ, công chức, thực tế vẫn còn tồn tại không ít hạn chế và rào cản. Việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi quan trọng để xác định đúng nguyên nhân và tìm ra giải pháp phù hợp. Các vấn đề cốt lõi xoay quanh chính sách đãi ngộ công chức, phương pháp đánh giá hiệu quả công việc, và chất lượng của môi trường làm việc công sở. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến tâm lý, thái độ và sự hài lòng của nhân viên, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của bộ máy hành chính. Việc nhận diện chính xác các rào cản sẽ giúp quá trình tạo động lực cho công chức Gò Vấp đi đúng hướng và mang lại hiệu quả bền vững. Các hạn chế không chỉ làm giảm hiệu suất làm việc mà còn tiềm ẩn nguy cơ gia tăng sức ì trong bộ máy nhà nước, đi ngược lại với mục tiêu cải cách hành chính. Do đó, việc nhìn thẳng vào sự thật và đánh giá khách quan các vấn đề còn tồn tại là yêu cầu tiên quyết.

2.1. Hạn chế trong chính sách đãi ngộ và phúc lợi công chức

Một trong những rào cản lớn nhất đến từ lương và phúc lợi công chức. Báo cáo chỉ ra rằng, “mức lương công chức được trả chưa đáp ứng nhu cầu cơ bản của công chức và gia đình họ”. Mặc dù đã có chính sách chi thu nhập tăng thêm theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân Thành phố, cơ chế trả lương hiện tại vẫn chủ yếu dựa vào hệ số, ngạch, bậc thâm niên thay vì khối lượng và chất lượng công việc. Điều này tạo ra sự cào bằng, không khuyến khích những người làm việc tốt và nỗ lực vượt trội. Cơ chế nâng lương trước hạn còn nhiều bất cập và phụ thuộc vào chỉ tiêu, chưa thực sự trở thành công cụ ghi nhận và khen thưởng hiệu quả. Những hạn chế trong chính sách đãi ngộ công chức là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng một số công chức giỏi chuyển sang khu vực tư nhân, gây ra hiện tượng “chảy máu chất xám” như tài liệu nghiên cứu đã đề cập.

2.2. Thách thức từ việc đánh giá hiệu quả và ghi nhận

Công tác đánh giá hiệu quả công việc tại quận Gò Vấp vẫn còn tồn tại nhiều điểm mang tính hình thức. Tài liệu gốc nhận định: “phương pháp đánh giá công chức hiện chủ yếu dựa trên ý kiến và nhận xét của tập thể, nhưng cách làm này thường mang tính hình thức và không phản ánh đầy đủ kết quả, chất lượng và năng suất lao động của từng cá nhân”. Việc đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ để chi thu nhập tăng thêm còn mang tính chủ quan, thiếu các tiêu chí định lượng rõ ràng. Tương tự, công tác ghi nhận và khen thưởng chưa thực sự lan tỏa mạnh mẽ. Việc phát hiện và nhân rộng các điển hình tiên tiến chưa được thực hiện thường xuyên, khiến những nỗ lực và đóng góp xuất sắc không được công nhận kịp thời, từ đó làm giảm động lực phấn đấu chung. Đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến tâm lý an phận, trì trệ của một bộ phận công chức.

2.3. Vấn đề môi trường làm việc và văn hóa tổ chức

Mặc dù cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ thông tin đã được đầu tư, môi trường làm việc công sở vẫn còn những điểm cần cải thiện. Một số phòng làm việc có diện tích nhỏ, thiếu không gian chung để trao đổi, thư giãn, ảnh hưởng đến sự gắn kết giữa các đồng nghiệp. Quan trọng hơn, văn hóa tổ chức và việc thực thi kỷ luật, kỷ cương hành chính đôi lúc chưa nghiêm. Tình trạng “đến muộn, về sớm hoặc dành thời gian làm việc cá nhân trong giờ làm việc” vẫn còn tồn tại. Sự phối hợp giữa các phòng ban đôi khi thiếu đồng bộ, gây chồng chéo hoặc đùn đẩy trách nhiệm. Một văn hóa tổ chức mạnh mẽ, đề cao đạo đức công vụ và tinh thần hợp tác là yếu tố nền tảng để xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, tạo điều kiện cho mọi công chức phát huy tối đa năng lực.

III. Giải pháp tạo động lực công chức qua lương và phúc lợi

Để giải quyết tận gốc vấn đề sức ì trong bộ máy nhà nước và nâng cao hiệu suất làm việc, việc cải cách chính sách đãi ngộ công chức là giải pháp mang tính đột phá. Trọng tâm của quá trình này là xây dựng một cơ chế lương và phúc lợi công chức công bằng, minh bạch và gắn liền với kết quả công việc. Việc tạo động lực cho công chức Gò Vấp không thể thành công nếu thu nhập không đảm bảo được mức sống cơ bản và không có sự khác biệt rõ ràng giữa người làm tốt và người làm chưa tốt. Một hệ thống đãi ngộ hiệu quả phải vừa là sự ghi nhận xứng đáng cho những nỗ lực, vừa là động lực để mỗi cá nhân không ngừng phấn đấu. Các giải pháp cần tập trung vào việc đổi mới cách tính lương, đồng thời tối ưu hóa các hình thức ghi nhận và khen thưởng để tạo ra tác động kép, vừa cải thiện đời sống vật chất, vừa nâng cao tinh thần làm việc cho đội ngũ công chức.

3.1. Cải cách chính sách tiền lương theo hiệu suất làm việc

Giải pháp căn cơ là chuyển đổi cơ chế trả lương từ việc dựa trên thâm niên và ngạch bậc sang trả lương theo vị trí việc làm và hiệu suất làm việc. Điều này đòi hỏi UBND quận Gò Vấp phải xây dựng được một hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) rõ ràng, khoa học và có thể định lượng được cho từng vị trí. Lương cơ bản sẽ được xác định dựa trên mức độ phức tạp và yêu cầu của công việc, trong khi các khoản thu nhập tăng thêm, tiền thưởng sẽ phụ thuộc trực tiếp vào kết quả và mức độ hoàn thành nhiệm vụ của mỗi công chức. Việc áp dụng mô hình này sẽ xóa bỏ tính cào bằng, tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích công chức chủ động, sáng tạo để đạt được kết quả tốt nhất, qua đó cải thiện đáng kể sự hài lòng của nhân viên.

3.2. Tối ưu hóa chế độ ghi nhận và khen thưởng kịp thời

Bên cạnh tiền lương, các hình thức ghi nhận và khen thưởng cần được đa dạng hóa và thực hiện một cách kịp thời. Thay vì chờ đợi các đợt tổng kết cuối năm, lãnh đạo các phòng ban nên áp dụng các hình thức khen thưởng đột xuất cho những thành tích nổi bật hoặc các sáng kiến có giá trị. Việc khen thưởng không nhất thiết phải luôn là vật chất, mà có thể là sự ghi nhận công khai trong các cuộc họp, thư khen của lãnh đạo, hoặc tạo điều kiện tham gia các khóa học nâng cao. Xây dựng một quy chế khen thưởng minh bạch, với các tiêu chí rõ ràng và quy trình xét duyệt công bằng sẽ đảm bảo mọi nỗ lực đều được nhìn thấy và trân trọng, góp phần xây dựng một văn hóa tổ chức tích cực và tạo động lực mạnh mẽ cho công chức.

IV. Cách tạo động lực qua đào tạo và lộ trình thăng tiến

Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để tạo động lực cho công chức Gò Vấp là đầu tư vào sự phát triển của họ. Cơ hội học hỏi và con đường sự nghiệp rõ ràng là những yếu tố quan trọng giúp giữ chân nhân tài và khơi dậy khát vọng cống hiến. Khi công chức thấy rằng tổ chức quan tâm đến sự phát triển cá nhân của họ, họ sẽ cảm thấy được trân trọng và có xu hướng gắn bó lâu dài. Do đó, việc xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển cán bộ bài bản, song song với việc minh bạch hóa lộ trình thăng tiến, là một chiến lược then chốt. Điều này không chỉ giúp nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ công chức để đáp ứng yêu cầu công việc ngày càng cao, mà còn tạo ra một môi trường làm việc đầy triển vọng, nơi mỗi cá nhân đều có cơ hội để phát triển và vươn lên, từ đó nâng cao tinh thần làm việcsự hài lòng của nhân viên.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo và phát triển cán bộ

Hoạt động đào tạo và phát triển cán bộ cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của từng vị trí việc làm và định hướng phát triển của quận. Thay vì tổ chức các lớp học đại trà, UBND quận Gò Vấp cần khảo sát nhu cầu đào tạo của từng công chức và phòng ban để xây dựng các khóa học chuyên sâu về kỹ năng quản lý, nghiệp vụ chuyên ngành, công nghệ thông tin và kỹ năng mềm. Đặc biệt, cần khuyến khích và tạo điều kiện cho công chức tham gia các chương trình đào tạo phù hợp với chức danh quy hoạch. Như tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, cần khắc phục tình trạng “công chức tự tham gia học tập, nâng cao trình độ chưa đúng chuyên môn, vị trí việc làm”. Một chương trình đào tạo có định hướng rõ ràng sẽ giúp công chức cập nhật kiến thức, nâng cao năng lực và tự tin hơn trong công việc.

4.2. Minh bạch hóa lộ trình thăng tiến cho công chức Gò Vấp

Một lộ trình thăng tiến rõ ràng, công bằng và minh bạch là nguồn động lực to lớn. Lãnh đạo quận cần xây dựng và công khai các tiêu chí cụ thể cho việc quy hoạch, bổ nhiệm vào các chức vụ lãnh đạo, quản lý. Các tiêu chí này phải dựa trên năng lực, hiệu suất làm việc và phẩm chất đạo đức công vụ, thay vì chỉ dựa vào thâm niên. Việc tổ chức các kỳ thi nâng ngạch, thi tuyển chức danh lãnh đạo một cách công khai, cạnh tranh sẽ tạo cơ hội bình đẳng cho tất cả công chức có năng lực. Khi mỗi cá nhân biết rõ họ cần phải làm gì, phấn đấu như thế nào để có thể phát triển sự nghiệp, họ sẽ có mục tiêu rõ ràng và động lực mạnh mẽ hơn để cống hiến và hoàn thiện bản thân.

V. Phương pháp cải thiện môi trường và nâng cao tinh thần làm việc

Một môi trường làm việc công sở tích cực và một văn hóa tổ chức mạnh mẽ là chất xúc tác quan trọng để nâng cao tinh thần làm việctạo động lực cho công chức Gò Vấp. Môi trường làm việc không chỉ bao gồm các yếu tố vật chất như không gian, trang thiết bị mà còn bao gồm các yếu tố tinh thần như mối quan hệ đồng nghiệp, phong cách lãnh đạo và các giá trị chung của tổ chức. Việc xây dựng một không gian làm việc chuyên nghiệp, hiện đại, nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng, hỗ trợ và khuyến khích sáng tạo sẽ giúp giảm bớt căng thẳng và gia tăng sự hài lòng của nhân viên. Đầu tư vào môi trường làm việc không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược vào nguồn vốn con người, góp phần nâng cao hiệu suất làm việc và xây dựng hình ảnh một nền hành chính thân thiện, hiệu quả.

5.1. Xây dựng văn hóa tổ chức tích cực đề cao đạo đức công vụ

Xây dựng văn hóa tổ chức cần bắt đầu từ vai trò gương mẫu của người lãnh đạo. Lãnh đạo cần tạo ra một môi trường giao tiếp cởi mở, lắng nghe ý kiến của cấp dưới và giải quyết các xung đột một cách công bằng. Cần tăng cường các hoạt động tập thể để xây dựng tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau. Bên cạnh đó, phải siết chặt kỷ luật, kỷ cương hành chính, xử lý nghiêm các hành vi vi phạm đạo đức công vụ như hách dịch, nhũng nhiễu, thiếu trách nhiệm. Việc quán triệt và thực hiện nghiêm túc Đề án “Văn hóa công vụ” và các quy tắc ứng xử sẽ góp phần xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh, nơi mỗi công chức đều tự hào về công việc và tổ chức của mình.

5.2. Hiện đại hóa môi trường làm việc công sở tại Gò Vấp

Việc cải thiện môi trường làm việc công sở về mặt vật chất cũng rất quan trọng. UBND quận Gò Vấp cần tiếp tục đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị làm việc, đặc biệt là hạ tầng công nghệ thông tin để hỗ trợ công chức thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả nhất trong bối cảnh chuyển đổi số. Cần rà soát, bố trí lại không gian làm việc một cách khoa học hơn, đảm bảo sự thông thoáng và tiện nghi. Ngoài ra, có thể xem xét bố trí các không gian sinh hoạt chung, khu vực thư giãn để công chức có thể tái tạo năng lượng và tăng cường giao lưu, trao đổi. Một không gian làm việc hiện đại, sạch đẹp và tiện nghi sẽ tạo cảm hứng và tác động tích cực đến tâm trạng, từ đó nâng cao tinh thần làm việc.

18/12/2025
Tạo động lực làm việc cho công chức các cơ quan chuyên môn thuộc ủy ban nhân dân quận gò vấp thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về tạo động lực làm việc cho công chức các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân quận. Thực trạng hoạt động tạo động lực làm việc cho công chức các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Giải pháp hoàn thiện hoạt động tạo động lực làm việc cho công chức các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.

TỔNG QUAN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO CÔNG CHỨC CÁC CƠ QUAN CHUYÊN MÔN THUỘC ỦY BAN NHÂN DÂN QUẬN 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân quận và công chức các cơ quan chuyên môn thuộc Uỷ ban nhân dân quận Các cơ quan chuyên môn thuộc UBND quận Theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2019, sau đây viết tắt là Luật TCCQĐP), một trong các đơn vị hành chính của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương (gọi chung là cấp huyện). Chính quyền địa phương ở đô thị gồm chính quyền địa phương ở thành phố trực thuộc trung ương, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương, phường, thị trấn (khoản 3 Điều 4).

Chính quyền địa phương được tổ chức ở các đơn vị hành chính của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam phù hợp với đặc điểm nông thôn, đô thị, hải đảo, đơn vị hành chính - kinh tế đặc biệt (khoản 1 Điều 4). “Chính quyền địa phương ở quận là cấp chính quyền địa phương, trừ trường hợp cụ thể Quốc hội quy định không phải là cấp chính quyền địa phương. Cấp chính quyền địa phương ở quận gồm có Hội đồng nhân dân quận và Ủy ban nhân dân quận (Điều 44). Trừ trường hợp có quy định khác, UBND là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, do Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu, là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, chịu trách nhiệm trước Hội đồng nhân dân và cơ quan hành chính nhà nước cấp trên” (khoản 1 Điều 8).

Điều 9 Luật TCCQĐP quy định CQCM thuộc UBND được tổ chức ở cấp tỉnh, cấp huyện, là cơ quan tham mưu, giúp UBND thực hiện chức năng quản lý nhà nước về ngành, lĩnh vực ở địa phương và thực hiện các nhiệm vụ, quyền hạn theo sự phân cấp, ủy quyền của cơ quan nhà nước cấp trên [3]. Về nguyên tắc, các CQCM thuộc UBND quận được tổ chức và thực hiện chức năng theo quy định của pháp luật đối với CQCM thuộc UBND cùng cấp (huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh). Điều 9 Luật TCCQĐP và Điều 3 Nghị định số 37/2014/NĐ – CP ngày 05 tháng 05 năm 2014 (được sửa đổi bởi Nghị định số 108/2020/NĐ-CP 11 ngày 14 tháng 9 năm 2020) của Chính phủ quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc UBND huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, CQCM thuộc UBND cấp huyện thực hiện chức năng tham mưu, giúp UBND cấp huyện quản lý nhà nước về ngành, lĩnh vực ở địa phương và thực hiện một số nhiệm vụ, quyền hạn theo sự ủy quyền của UBND cấp huyện và theo quy định của pháp luật; góp phần bảo đảm sự thống nhất quản lý của ngành hoặc lĩnh vực công tác ở địa phương. CQCM thuộc UBND cấp huyện chịu sự chỉ đạo, quản lý về tổ chức, vị trí việc làm, biên chế công chức, cơ cấu ngạch công chức và công tác của UBND cấp huyện, đồng thời chịu sự chỉ đạo, kiểm tra, hướng dẫn về chuyên môn nghiệp vụ của CQCM thuộc UBND cấp tỉnh [3],[8],[9].

Như vậy, căn cứ cơ chế pháp lý trên thì UBND quận thuộc loại đơn vị hành chính cấp huyện, là cấp chính quyền địa phương. Theo khoản 2 Điều 48 và khoản 2 Điều 49 Luật TCCQĐP, các CQCM tại UBND quận - gồm các phòng và cơ quan tương đương phòng - thuộc cơ cấu tổ chức của UBND quận. UBND quận quy định tổ chức bộ máy và nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của CQCM thuộc UBND quận. Công chức các CQCM thuộc UBND quận Theo Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức năm 2019, “công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc làm trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan phục vụ theo chế độ chuyên nghiệp, công nhân công an, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước” [1].

Theo Điều 2 Thông tư số 02/2021/TT-BNV ngày 11 tháng 06 năm 2021, công chức hành chính nhà nước là công chức đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên và được tuyển dụng, bổ nhiệm vào chuyên ngành hành chính trong cơ quan nhà nước, ở các cấp trung ương, cấp tỉnh và cấp huyện. So với đội ngũ công chức thuộc các cơ quan, tổ chức, đơn vị khác, công chức hành chính có đặc điểm khác biệt: i) Phải có trình độ chuyên môn, nghiệp vụ về quản lý hành chính ở các mức độ phù hợp vị trí 12 việc làm; ii) Làm việc trong môi trường (khu vực công) có tính ổn định so với khu vực ngoài nhà nước; iii) Được hưởng quyền và thực hiện nghĩa vụ khác theo Luật Cán bộ, công chức và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan; iv) Là lực lượng nòng cốt, quan trọng trong cơ quan hành chính nhà nước, thực hiện nhiệm vụ quản lý hành chính trực tiếp hoặc gián tiếp; v) Hoạt động thường xuyên, liên tục theo quy định của pháp luật nhằm thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước, phục vụ lợi ích nhà nước, nhân dân và xã hội. [20] Là một phần của công chức hành chính nhà nước, công chức tại các CQCM thuộc UBND quận Gò Vấp cũng là công dân Việt Nam, được tuyển dụng và bổ nhiệm vào các ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc làm trong UBND quận, hưởng lương từ ngân sách nhà nước và chịu sự chỉ đạo của UBND quận, đồng thời chịu sự hướng dẫn, kiểm tra, và chỉ đạo về chuyên môn nghiệp vụ từ các cơ quan chuyên môn thuộc UBND cấp tỉnh. Theo khoản 2 Điều 6 Nghị định số 06/2010/NĐ-CP ngày 25/01/2010 của Chính Phủ, công chức trong cơ quan hành chính nhà nước ở quận gồm: a) Chánh văn phòng, Phó Chánh văn phòng và người làm việc trong Văn phòng Hội đồng nhân dân và UBND; b) Chủ tịch, Phó Chủ tịch UBND quận, Chánh văn phòng, Phó Chánh văn phòng và người làm việc trong văn phòng UBND quận nơi thí điểm không tổ chức Hội đồng nhân dân; c) Người giữ chức vụ cấp trưởng, cấp phó và người làm việc trong cơ quan chuyên môn thuộc UBND [7].

Động lực làm việc, tạo động lực làm việc Động lực là lý do để thực hiện hành vi”, “là cái thúc đẩy con người làm hoặc không làm một điều gì đó”. Tiếp cận ở góc độ khoa học quản lý nguồn nhân lực, động lực được hiểu là những nhân tố bên trong kích thích sự nỗ lực của con người từ đó tạo ra năng suất, hiệu quả lao động. “Động lực là sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được các mục tiêu của tổ chức”. Từ một số định nghĩa trên, có thể hiểu động lực là sự thúc đẩy tất cả các hành động của con người nhằm đạt được mục tiêu gắn liền với việc thỏa mãn những nhu cầu của chủ thể, là toàn bộ những điều kiện bên trong và bên ngoài có khả năng khơi dậy tính tích cực của chủ thể và định hướng cho hành động của chủ thể theo hướng 13 tích cực nhất.

Động lực làm việc Có nhiều định nghĩa về “động lực làm việc” từ những cách tiếp cận khác nhau. Bùi Anh Tuấn và Phạm Thuý Hương (2009) nhận thức: động lực lao động (động lực làm việc) là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lưc, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động [24]. Từ các quan điểm trên, có thể thấy rằng "động lực làm việc" luôn phản ánh bản chất nội tại, là yếu tố cốt lõi quyết định hành vi của con người trong một môi trường cụ thể.

Với bản chất của động lực làm việc, ở góc độ khái niệm, tác giả cũng cho rằng động lực làm việc bao gồm những yếu tố nội lực bên trong thúc đẩy và kích thích người lao động tăng cường nỗ lực để đạt được các mục tiêu hoặc kết quả cụ thể trong công việc, dù ở cấp độ cá nhân hay tổ chức. Tóm lại, từ những đặc điểm của công chức các cơ quan chuyên môn và khái niệm động lực làm việc, ta có thể hiểu rằng Động lực làm việc của công chức các cơ quan chuyên môn là sự khao khát và tự nguyện của công chức để có thể hoàn thành tốt các mục tiêu và nhiệm vụ của mình, nhằm đạt được mục tiêu chung của Ủy ban 14 nhân dân quận. Tạo động lực làm việc Trong Giáo trình tâm lý lao động, Nxb Kinh tế quốc dân năm 2011, tác giả Lương Văn Úc cho rằng tạo động lực làm việc “Là tổng hợp các biện pháp và cách ứng xử của tổ chức, của các nhà quản lý nhằm tạo ra sự khao khát và sự tự nguyện của người lao động cố gắng phấn đấu để đạt được mục tiêu của tổ chức". Tương tự cách nhìn này, tác giả Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương - trong Giáo trình Hành vi tổ chức, Nxb Kinh tế quốc dân năm 2009 – cũng khẳng định động lực “là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm cho người lao động có động lực làm việc" [24].

Như vậy, có thể hiểu tạo động lực làm việc là quá trình mà người quản lý sử dụng các chính sách, biện pháp và phương pháp quản lý để tác động đến người lao động, nhằm khơi dậy động lực làm việc của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ