Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp chế biến ca cao trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam, hạt ca cao là phần nguyên liệu thương mại chính được sử dụng để sản xuất bột ca cao, bơ ca cao và các sản phẩm sô-cô-la. Theo các số liệu thực tế được tác giả dẫn giải, sản lượng hạt ca cao khô hàng năm của Việt Nam đạt khoảng 5.500 tấn, tập trung chủ yếu tại ba vùng canh tác trọng điểm gồm Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Tuy nhiên, quy trình chế biến thu hồi hạt chỉ chiếm khoảng 15% tổng khối lượng quả tươi, trong khi lượng phế phụ phẩm thải ra môi trường chiếm tới 85% trọng lượng quả tươi, bao gồm lớp vỏ quả ngoài và chất nhầy bao quanh hạt. Trên quy mô toàn cầu, lượng vỏ ca cao thải bỏ ước tính lên đến 55 triệu tấn mỗi năm. Do giàu chất hữu cơ và ẩm độ cao, khối lượng vỏ phế thải khổng lồ này nếu không được xử lý kịp thời sẽ nhanh chóng phân hủy, tạo môi trường thuận lợi cho sâu bệnh hại lây lan và gây ô nhiễm môi trường sinh thái nghiêm trọng tại các vùng trồng và cơ sở chế biến.

Mặt khác, các nghiên cứu hóa thực vật cho thấy vỏ ca cao không phải là rác thải thuần túy mà là nguồn sinh khối giàu hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là theobromine (chiếm khoảng 0,5% đến 1,3% khối lượng vỏ khô). Theobromine là một alkaloid tự nhiên thuộc nhóm methylxanthine, có cấu trúc tương đồng với caffeine nhưng mang đặc tính dược lý êm dịu hơn, có khả năng kích thích nhẹ hệ thần kinh trung ương, hỗ trợ điều hòa huyết áp, làm giãn mạch vành, tăng cường lưu lượng máu, kích thích cơ tim và có tác dụng giảm ho hiệu quả mà không gây ức chế hô hấp. Trong công nghệ thực phẩm, theobromine đóng vai trò tạo vị đắng và hương vị đặc trưng cho sô-cô-la. Việc tận thu theobromine từ vỏ ca cao vừa giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường, vừa nâng cao chuỗi giá trị kinh tế của cây ca cao.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu tìm hiểu và xác định các thành phần hóa học cơ bản trong vỏ quả ca cao.
  2. Khảo sát các yếu tố công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình trích ly theobromine từ nguồn nguyên liệu vỏ ca cao (bao gồm loại dung môi, độ ẩm nguyên liệu, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu, nhiệt độ và thời gian trích ly).
  3. Tối ưu hóa các thông số công nghệ của quá trình trích ly theobromine nhằm đạt hiệu suất thu hồi cao nhất.
  4. Xây dựng quy trình công nghệ hoàn chỉnh để tách chiết và thu nhận cao chiết theobromine thô từ phế phụ phẩm vỏ ca cao.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vỏ quả ca cao thu nhận từ nguồn phụ phẩm chế biến nông nghiệp.
  • Không gian thực hiện: Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm hoàn toàn ở quy mô phòng thí nghiệm tại Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Đào tạo Chất lượng cao / Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 14/02/2022 đến ngày 30/07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết về thực vật học cây ca cao (Theobroma cacao L., họ Sterculiaceae), cấu trúc hình thái quả (gồm lớp vỏ ngoài cứng chiếm 75% khối lượng, lớp cùi nhầy, lớp vỏ trấu và hạt) và các nhóm giống ca cao phổ biến (Criollo, Forastero, Trinitario). Về mặt hóa học, theobromine có tên danh pháp IUPAC là 3,7-dihydro-3,7-dimethyl-1H-purine-2,6-dione (công thức phân tử $C_7H_8N_4O_2$, khối lượng phân tử 180,16 g/mol, dạng bột kết tinh màu trắng, nhiệt độ nóng chảy $351^\circ C$, nhiệt độ thăng hoa $295^\circ C$). Theobromine là một base yếu, tan rất ít trong nước lạnh ($1\text{ g}/2000\text{ ml}$), tan tốt hơn trong nước sôi ($1\text{ g}/150\text{ ml}$), tan vừa phải trong cồn ethanol 95% ($1\text{ g}/2200\text{ ml}$) và tan trong các dung dịch kiềm, acid vô cơ loãng.

Cơ sở phương pháp luận của quá trình chiết xuất dựa trên nguyên lý truyền khối và cân bằng pha lỏng - rắn trong trích ly dung môi hữu cơ. Tác giả tổng quan và so sánh nhiều kỹ thuật trích ly khác nhau: ngâm dầm, trích ly nóng (đun hồi lưu), trích ly ngấm kiệt, trích ly Soxhlet, trích ly có hỗ trợ vi sóng (MAE/SFME), trích ly bằng chất lỏng siêu tới hạn ($CO_2$) và trích ly có hỗ trợ siêu âm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích được áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp xác định thành phần hóa học của nguyên liệu vỏ ca cao: Xác định độ ẩm theo phương pháp sấy đến khối lượng không đổi; xác định hàm lượng tro tổng số bằng phương pháp nung vô cơ hóa; xác định hàm lượng protein thô theo phương pháp Kjeldahl; xác định hàm lượng lipid thô bằng phương pháp trích ly dung môi qua bộ chiết Soxhlet; hàm lượng carbohydrate tổng số được xác định theo phương pháp tính sai số phần trăm.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm trích ly và khử tạp: Thực hiện phương pháp trích ly nóng có hồi lưu; khảo sát đơn yếu tố lần lượt đối với loại dung môi trích ly (ethanol ở các nồng độ khác nhau), độ ẩm nguyên liệu vỏ sấy, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu, nhiệt độ trích ly và thời gian trích ly. Sử dụng dung dịch chì acetate (lead acetate) để kết tủa và loại bỏ các hợp chất tạp chất cao phân tử (như pectin, chất nhầy, tannin, polyphenol tự do), từ đó làm giảm độ nhớt của dịch trích, hỗ trợ quá trình lọc tách dịch và cô đặc chân không.
  • Phương pháp định lượng Theobromine và đánh giá chất lượng: Định lượng hàm lượng theobromine trong dịch chiết bằng phương pháp quang phổ/phân tích hóa lý tiêu chuẩn; đánh giá cảm quan sản phẩm cao chiết thô sau khi cô quay đuổi dung môi.
  • Phương pháp tối ưu hóa và xử lý số liệu: Thiết lập mô hình toán học thực nghiệm, xây dựng hàm mục tiêu dựa trên các biến công nghệ ảnh hưởng và giải bài toán tối ưu hóa một mục tiêu để tìm điểm thông số kỹ thuật tối ưu; xử lý thống kê số liệu và tính toán phương sai qua phần mềm chuyên dụng.

Nguồn nguyên liệu và thiết bị chính:

  • Nguyên liệu: Vỏ quả ca cao tươi được sơ chế, rửa sạch, sấy khô đến độ ẩm xác định và nghiền nhỏ.
  • Hóa chất: Ethanol, chì acetate tinh khiết, nước cất và các hóa chất phân tích chuyên dụng.
  • Thiết bị chính: Hệ thống cô quay chân không Yamato RE601/801, tủ sấy đối lưu, bộ chiết Soxhlet, bộ phân tích đạm Kjeldahl, bếp đun cách thủy gắn ống sinh hàn hồi lưu và các dụng cụ đo lường tiêu chuẩn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng ô nhiễm môi trường do chất thải vỏ ca cao tại các vùng chuyên canh ở Việt Nam và tiềm năng thu hồi hoạt chất theobromine có giá trị sinh học cao. Tác giả công bố rõ ràng 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi thực hiện tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, cùng với tóm lược các kết quả chính đã đạt được, đóng góp về mặt khoa học trong việc bổ sung dữ liệu thực nghiệm về chiết xuất alkaloid từ nguồn phụ phẩm thực vật và ý nghĩa thực tiễn trong việc nâng cao giá trị cây ca cao.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý luận toàn diện gồm ba mảng kiến thức trọng tâm:

  1. Tổng quan về cây ca cao: Nguồn gốc, phân loại giống (Criollo, Forastero, Trinitario), tình hình canh tác và sản lượng ca cao trên thế giới (Bờ Biển Ngà, Ghana, Indonesia...) và tại Việt Nam (Bến Tre, Đắk Lắk, Bình Phước...). Cấu tạo hình thái quả và thành phần hóa thực vật của từng phần trong quả ca cao (phôi nhũ, lớp vỏ nhầy thịt quả và lớp vỏ cứng ngoài).
  2. Tổng quan về theobromine: Lịch sử phát hiện, cấu trúc hóa học, tính chất lý hóa (độ tan, độ bền nhiệt, nhiệt độ nóng chảy/thăng hoa), dược động học trong cơ thể người, hoạt tính sinh học (giãn mạch vành, hạ huyết áp, lợi tiểu, giảm ho, kích thích tim) và các ứng dụng trong chế biến thực phẩm cũng như y dược.
  3. Tổng quan về công nghệ trích ly và các nghiên cứu liên quan: Nguyên lý chiết tách chất rắn - lỏng; phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp ngâm dầm, trích ly hồi lưu nhiệt, Soxhlet, vi sóng, siêu âm và chất lỏng siêu tới hạn $CO_2$. Tổng hợp các công trình nghiên cứu theobromine trong nước và quốc tế (công trình của David Jockers, Marleny D. Saldana, Sena A. R., Nguyễn Tiến Lực, Nguyễn Văn Tặng & Nguyễn Hữu Nghĩa...).

Bảng tổng hợp thành phần hóa học của các phần trong quả ca cao được tác giả viện dẫn từ y văn:

Thành phần hóa học Lớp vỏ cứng (%) Lớp vỏ thịt quả (%) Hạt ca cao / Phôi nhũ (%)
Độ ẩm / Nước 8,5 - 9,4 79,7 - 88,5 3,6 - 35,5
Chất béo / Lipid 2,3 - 3,8 - 31,3 - 50,0
Protein 8,9 - 13,5 0,6 10,4 - 12,0
Carbohydrate / Glucid 13,8 (Cellulose) 8,3 - 13,1 (Glucose) 34,7 - 46,0 (Tinh bột)
Theobromine 0,5 - 1,3 - 1,5 - 2,4
Caffeine 0,3 - 0,7
Khoáng / Tro 6,5 - 7,3 0,4 2,5 - 3,5

Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị nguyên liệu vỏ ca cao, danh mục hóa chất, danh mục thiết bị phòng thí nghiệm và cách thức triển khai các nội dung thực nghiệm:

  • Phương pháp phân tích thành phần cơ bản của vỏ ca cao (ẩm, tro, protein, lipid, carbohydrate tổng, theobromine ban đầu).
  • Quy trình bố trí thí nghiệm khảo sát đơn biến các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình trích ly: khảo sát nồng độ dung môi ethanol, độ ẩm bột nguyên liệu (4% - 6%), tỷ lệ dung môi/nguyên liệu ($20/1 - 30/1\text{ ml/g}$), nhiệt độ chiết ($50 - 90^\circ C$) và thời gian chiết ($30 - 120\text{ phút}$).
  • Thí nghiệm khảo sát nồng độ và tỷ lệ dung dịch chì acetate nhằm kết tủa tạp chất cao phân tử và hạ độ nhớt dịch lọc.
  • Thiết lập phương trình hồi quy thực nghiệm đa biến, xây dựng ma trận thí nghiệm và thuật toán giải bài toán tối ưu hóa một hàm mục tiêu nhằm xác định điểm tối ưu toàn cục.
  • Các bước đánh giá chất lượng cảm quan và đo lường thể tích/khối lượng cao chiết thu được.

Chương 4: Kết quả và bàn luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua các bước khảo sát:

  1. Thành phần hóa học của vỏ ca cao nguyên liệu: Kết quả phân tích mẫu vỏ ca cao thực tế cho thấy hàm lượng ẩm đạt 8,76%, tro tổng 6,79%, lipid thô 2,47%, protein thô 11,02%, carbohydrate tổng 79,72% và hàm lượng theobromine đạt 1,25%.
  2. Khảo sát các yếu tố công nghệ:
    • Nồng độ dung môi: Dung môi ethanol $70^\circ$ cho khả năng trích ly theobromine tối ưu nhất do độ phân cực phù hợp để hòa tan hợp chất methylxanthine đồng thời hạn chế hòa tan các tạp chất phân cực quá cao.
    • Độ ẩm nguyên liệu: Bột vỏ ca cao sấy về độ ẩm khoảng 4% – 6% giúp dung môi dễ dàng thẩm thấu sâu vào cấu trúc tế bào mô thực vật, tăng hiệu quả truyền khối.
    • Tỷ lệ dung môi/nguyên liệu: Khảo sát khoảng $25\text{ ml/g} - 28\text{ ml/g}$ tạo chênh lệch nồng độ động học thuận lợi mà không làm loãng dịch chiết quá mức.
    • Nhiệt độ trích ly: Dải nhiệt độ $60^\circ C - 80^\circ C$ làm tăng hệ số khuếch tán và độ tan của theobromine; nhiệt độ vượt quá $80^\circ C$ làm tăng hòa tan tạp chất và bay hơi dung môi.
    • Thời gian trích ly: Thời gian thích hợp nằm trong khoảng 30 – 90 phút; kéo dài quá mức không làm tăng thêm theobromine mà tăng tạp chất hòa tan.
    • Tác nhân khử tạp: Bổ sung dung dịch chì acetate giúp kết tủa chọn lọc tannin và pectin, làm giảm rõ rệt độ nhớt của dịch chiết, hỗ trợ quá trình lọc trong và cô quay.
  3. Tối ưu hóa thực nghiệm và kiểm chứng mô hình: Bằng cách giải bài toán tối ưu hóa một mục tiêu từ hệ phương trình hồi quy, tác giả xác lập được bộ thông số công nghệ tối ưu:
    • Nhiệt độ trích ly: $72^\circ C$.
    • Thời gian trích ly: 69,36 phút.
    • Tỷ lệ dung môi/nguyên liệu: 27/1 (ml/g). Thực nghiệm kiểm chứng tại chế độ công nghệ tối ưu này đã thu được hàm lượng theobromine là 90,36 mg từ lượng mẫu thí nghiệm, tương ứng hiệu suất thu hồi theobromine đạt 72,16%.
  4. Quy trình công nghệ hoàn chỉnh: Xây dựng sơ đồ quy trình công nghệ gồm các công đoạn: Nguyên liệu vỏ ca cao khô $\rightarrow$ Nghiền nhỏ $\rightarrow$ Phối trộn dung môi ethanol $70^\circ$ (tỷ lệ 27/1 ml/g) $\rightarrow$ Trích ly nhiệt hồi lưu ($72^\circ C$, 69,36 phút) $\rightarrow$ Lọc tách bã lần 1 $\rightarrow$ Bổ sung chì acetate khử tạp $\rightarrow$ Lọc tách kết tủa lần 2 $\rightarrow$ Cô quay chân không đuổi ethanol $\rightarrow$ Thu nhận sản phẩm dịch cao chiết theobromine thô. Đánh giá chất lượng cảm quan dịch cao chiết cho thấy sản phẩm có màu nâu sẫm đặc trưng, độ sánh đồng nhất và vị đắng đậm.

Bảng tổng hợp thành phần hóa học thực nghiệm của vỏ ca cao trong nghiên cứu:

Chỉ tiêu thành phần Hàm lượng thực nghiệm (%)
Độ ẩm 8,76
Tro tổng số 6,79
Lipid thô 2,47
Protein thô 11,02
Carbohydrate tổng số 79,72
Theobromine ban đầu 1,25

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả định lượng đã đạt được về thành phần nguyên liệu, bộ thông số tối ưu hóa của quá trình chiết xuất và hiệu suất thu hồi. Tác giả nêu các kiến nghị tiếp tục hoàn thiện công nghệ tinh chế nâng cao độ tinh sạch của theobromine và nghiên cứu mở rộng quy mô sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng rõ ràng và nhất quán:

  • Xác định đầy đủ bảng thành phần hóa lý của nguồn nguyên liệu vỏ quả ca cao tại Việt Nam: độ ẩm 8,76%, tro 6,79%, lipid 2,47%, protein 11,02%, carbohydrate 79,72% và hàm lượng theobromine đạt 1,25%.
  • Đánh giá có hệ thống ảnh hưởng của từng yếu tố công nghệ độc lập (loại dung môi, độ ẩm, tỷ lệ dung môi, nhiệt độ, thời gian chiết, tác nhân khử tạp) đến hiệu suất trích ly.
  • Xác định chính xác bộ thông số công nghệ tối ưu thông qua mô hình toán học thực nghiệm:
    • Dung môi: Ethanol $70^\circ$.
    • Tỷ lệ dung môi/nguyên liệu: 27/1 (ml/g).
    • Nhiệt độ trích ly: $72^\circ C$.
    • Thời gian trích ly: 69,36 phút.
    • Tác nhân khử tạp: Dung dịch chì acetate.
  • Thu nhận được 90,36 mg theobromine với hiệu suất thu hồi đạt 72,16% tại điểm vận hành tối ưu.
  • Xây dựng hoàn chỉnh sơ đồ quy trình công nghệ chiết tách theobromine thô dạng dịch cao chiết từ nguồn phế phẩm vỏ ca cao.

So sánh với các công bố trước đó, nghiên cứu này đã kế thừa và phát triển công trình của các tác giả đi trước (như nghiên cứu của Nguyễn Văn Tặng & Nguyễn Hữu Nghĩa năm 2017: sử dụng ethanol 70%, thời gian 90 phút, chì acetate 10% để thu 6,79 mg theobromine / 100 g chất khô). Nghiên cứu của nhóm tác giả đã tối ưu hóa tương tác đa biến giữa thời gian, nhiệt độ và tỷ lệ dung môi, rút ngắn thời gian chiết xuống còn 69,36 phút ở $72^\circ C$ mà vẫn đảm bảo hiệu suất thu hồi cao (72,16%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn ghi nhận các giới hạn trong phạm vi nghiên cứu và đề xuất các hướng mở tiếp theo:

  • Toàn bộ các thí nghiệm khảo sát và tối ưu hóa mới chỉ được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm với lượng mẫu nhỏ, sử dụng các thiết bị gián đoạn (bình cầu hồi lưu, cô quay chân không phòng lab), chưa được kiểm chứng vận hành ở quy mô pilot hay quy mô sản xuất công nghiệp liên tục.
  • Sản phẩm đầu ra của quy trình mới dừng lại ở dạng "dịch cao chiết theobromine thô", chưa qua các bước tinh chế sâu (như sắc ký cột, kết tinh phân đoạn hoặc dùng $CO_2$ siêu tới hạn) để thu hồi theobromine tinh khiết ở dạng tinh thể đơn chất.
  • Việc sử dụng muối chì acetate trong công đoạn khử tạp giúp loại bỏ pectin và hạ độ nhớt hiệu quả nhưng cần được kiểm soát dư lượng kim loại nặng nghiêm ngặt; tác giả định hướng các nghiên cứu tiếp theo cần tìm kiếm các tác nhân khử tạp thân thiện hơn hoặc phát triển quy trình loại bỏ triệt để chì để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các sản phẩm ứng dụng trong thực phẩm và y dược.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao:

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Sinh học và Dược liệu.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Tổng quan chi tiết về đặc tính lý hóa, dược động học và phương pháp định lượng theobromine từ thực vật.
    • Phương pháp xây dựng ma trận thực nghiệm, thiết lập phương trình hồi quy và giải bài toán tối ưu hóa một mục tiêu trong công nghệ trích ly hoạt chất sinh học.
    • Dữ liệu thực nghiệm về thành phần hóa học của vỏ quả ca cao và quy trình công nghệ xử lý, khử tạp và cô đặc dịch chiết alkaloid.

Câu hỏi thường gặp

1. Hàm lượng theobromine tự nhiên trong vỏ ca cao nguyên liệu được xác định là bao nhiêu?

Theo kết quả phân tích thành phần hóa học thực nghiệm của nhóm tác giả tại Chương 4, hàm lượng theobromine ban đầu có trong nguyên liệu vỏ ca cao đạt 1,25% (tính theo khối lượng nguyên liệu phân tích).

2. Dung môi và điều kiện tối ưu để thực hiện trích ly theobromine từ vỏ ca cao là gì?

Dung môi được lựa chọn tối ưu là ethanol $70^\circ$. Bộ thông số công nghệ trích ly tối ưu được xác lập từ bài toán tối ưu hóa gồm: tỷ lệ dung môi/nguyên liệu là 27/1 (ml/g), nhiệt độ trích ly $72^\circ C$, và thời gian trích ly là 69,36 phút.

3. Lượng theobromine thu được và hiệu suất thu hồi tại chế độ tối ưu đạt bao nhiêu?

Tại chế độ công nghệ tối ưu ($72^\circ C$, 69,36 phút, tỷ lệ 27/1), thực nghiệm kiểm chứng thu được 90,36 mg theobromine từ lượng mẫu nghiên cứu, đạt hiệu suất thu hồi theobromine là 72,16%.

4. Hóa chất chì acetate đóng vai trò gì trong quy trình công nghệ tách chiết?

Dung dịch chì acetate được sử dụng ở công đoạn sau trích ly như một tác nhân khử tạp chất. Hóa chất này giúp kết tủa chọn lọc các hợp chất keo, pectin, polyphenol và tannin có trong dịch chiết, từ đó làm giảm độ nhớt của dịch trích, tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn lọc tách bã và cô quay chân không thu cao chiết.

5. Dạng sản phẩm cuối cùng thu nhận được từ quy trình công nghệ này là gì?

Sản phẩm cuối cùng thu được là dịch cao chiết theobromine thô sau khi dịch trích đã được lọc sạch kết tủa chì acetate và cho qua hệ thống cô quay chân không (Yamato RE601/801) để đuổi hoàn toàn dung môi ethanol.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thanh Chiến và Nguyễn Văn Thái (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đã nghiên cứu thành công quy trình công nghệ tách chiết theobromine từ nguồn phế phẩm vỏ ca cao bằng phương pháp trích ly hồi lưu nhiệt với dung môi ethanol $70^\circ$. Bằng việc áp dụng phương pháp tối ưu hóa toán học thực nghiệm, đề tài đã xác lập được bộ thông số kỹ thuật tối ưu ($72^\circ C$, 69,36 phút, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu 27/1 ml/g), đạt hiệu suất thu hồi theobromine 72,16% (thu được 90,36 mg theobromine thô). Công trình cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm quan trọng phục vụ định hướng tận thu hoạt chất sinh học, nâng cao chuỗi giá trị kinh tế của cây ca cao và góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường do phế phụ phẩm nông nghiệp.