Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và quy trình trích ly hoạt chất có khả năng ức chế enzyme tyrosinase từ cây cù đề breynia vitis idaea burm f c e c fischer

Luận văn nghiên cứu chiết xuất hoạt chất ức chế enzyme tyrosinase từ cây cù đề Breynia vitis-idaea. Tìm hiểu thành phần hóa học, quy trình trích ly tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Chiết Xuất Cây Cù Đề 55 Ký Tự

Việt Nam, với thảm thực vật phong phú, là nguồn cung cấp dồi dào cho các nghiên cứu chiết xuất dược liệu. Cây cù đề (Breynia vitis-idaea) là một loài cây mọc hoang phổ biến, được biết đến với nhiều bài thuốc dân gian. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học về cây cù đề còn hạn chế. Đề tài "Nghiên cứu thành phần hóa học và quy trình trích ly hoạt chất có khả năng ức chế enzyme tyrosinase từ cây cù đề Breynia vitis-idaea" có ý nghĩa quan trọng trong việc khám phá tiềm năng của loài cây này. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần hóa học và phát triển quy trình tối ưu cho việc chiết xuất các hoạt chất có giá trị. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học cho các ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực dược phẩm và mỹ phẩm.

1.1. Giới thiệu về Chi Breynia Breynioside B

Chi Breynia thuộc họ Thầu Dầu (Euphorbiaceae), một họ thực vật lớn và đa dạng ở Việt Nam. Chi này bao gồm khoảng 25 loài, phân bố rộng rãi ở nhiều hệ sinh thái khác nhau. Trong y học dân gian, một số loài thuộc chi Breynia được sử dụng để chữa bệnh kiết lỵ, chống viêm, và trị rắn cắn. Tuy nhiên, nghiên cứu chiết xuất về thành phần hóa học của các loài trong chi Breynia vẫn còn hạn chế.

1.2. Tổng quan về Cây Cù Đề Breynia vitis idaea

Cây cù đề (Breynia vitis-idaea) là một loài cây bụi mọc hoang, cao từ 0.5 đến 3 mét. Cây có vỏ nâu, nhánh ngắn màu đỏ lúc còn non, và lá xếp hai dãy. Trong dân gian, cây cù đề được sử dụng để trị sưng amidan, chống xuất huyết, và trị đau dạ dày. Các nghiên cứu chiết xuất và xác định thành phần hóa học cây cù đề còn rất nhiều tiềm năng. Hợp chất Phenolic từ chiết xuất lá có tiềm năng sử dụng cao.

II. Thách Thức Hiệu Quả Chiết Xuất Cây Cù Đề Còn Thấp 58 Ký Tự

Mặc dù cây cù đề có nhiều tiềm năng, nhưng hiệu quả chiết xuất các hoạt chất từ cây vẫn còn là một thách thức. Các phương pháp chiết xuất truyền thống thường cho hiệu suất thấp và có thể sử dụng các dung môi độc hại. Ngoài ra, việc xác định và phân lập các hợp chất có hoạt tính sinh học từ chiết xuất cây cù đề đòi hỏi các kỹ thuật phân tích phức tạp. Do đó, cần có các nghiên cứu chiết xuất chuyên sâu để phát triển các quy trình tối ưu hóa việc chiết xuất các hoạt chất có giá trị từ cây cù đề, đồng thời đảm bảo tính an toàn và hiệu quả. Hoạt tính ức chế tyrosinase của chiết xuất chưa được khai thác triệt để.

2.1. Hạn chế trong các Phương Pháp Chiết Xuất truyền thống

Các phương pháp chiết xuất truyền thống thường sử dụng các dung môi hữu cơ như hexane, ethyl acetate, hoặc methanol. Tuy nhiên, các dung môi này có thể gây độc hại cho sức khỏe và môi trường. Ngoài ra, hiệu suất chiết xuất thường thấp do các điều kiện chiết xuất chưa được tối ưu hóa. Do đó, cần có các phương pháp chiết xuất mới, an toàn hơn và hiệu quả hơn, ví dụ như sử dụng các dung môi xanh hoặc các kỹ thuật hỗ trợ như siêu âm hoặc vi sóng.

2.2. Khó khăn trong Phân tích Thành Phần Hóa Học

Việc phân tích thành phần hóa học của chiết xuất cây cù đề là một thách thức do sự phức tạp của hỗn hợp các hợp chất. Cần có các kỹ thuật phân tích hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), sắc ký khí khối phổ (GC-MS), và sắc ký lớp mỏng để xác định và định lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học. Ngoài ra, việc giải đoán cấu trúc của các hợp chất mới đòi hỏi các kỹ năng và kiến thức chuyên môn sâu.

III. Cách Tối Ưu Quy Trình Chiết Xuất và Phân Lập 54 Ký Tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất các hợp chất có khả năng ức chế tyrosinase từ cây cù đề. Phương pháp được sử dụng bao gồm việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất, như loại dung môi, nhiệt độ, thời gian, và tỷ lệ dung môi/mẫu. Các kỹ thuật phân tích như HPLCGC-MS được sử dụng để xác định và định lượng các hợp chất trong chiết xuất. Từ đó, xây dựng quy trình tối ưu để thu được chiết xuất giàu các hoạt chất mong muốn.

3.1. Lựa chọn Dung Môi Chiết Xuất phù hợp

Việc lựa chọn dung môi chiết xuất là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất. Nghiên cứu này khảo sát các dung môi khác nhau, bao gồm các dung môi truyền thống như ethanol, methanol, và ethyl acetate, cũng như các dung môi xanh như nước và carbon dioxide siêu tới hạn. Mục tiêu là tìm ra dung môi chiết xuất có khả năng hòa tan tốt các hợp chất có hoạt tính sinh học, đồng thời an toàn và thân thiện với môi trường.

3.2. Tối Ưu Hóa các Thông số Chiết Xuất

Ngoài dung môi chiết xuất, các thông số khác như nhiệt độ, thời gian, và tỷ lệ dung môi/mẫu cũng ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp tối ưu hóa như thiết kế thí nghiệm (DOE) và bề mặt đáp ứng (RSM) để tìm ra các điều kiện chiết xuất tối ưu. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình chiết xuất để thu được hiệu suất cao nhất với chi phí thấp nhất.

IV. Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính Ức Chế Tyrosinase 56 Ký Tự

Nghiên cứu đã xác định được một số thành phần hóa học trong chiết xuất cây cù đề có khả năng ức chế tyrosinase. Trong đó, đáng chú ý là hợp chất 6-O-benzoylarbutin, được phân lập với hiệu suất cao và thể hiện hoạt tính ức chế tyrosinase mạnh mẽ. Các hợp chất khác như Breynioside B và 6-O-benzoyl-α-D-glucose cũng thể hiện khả năng ức chế tyrosinase tốt. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng của chiết xuất cây cù đề trong các sản phẩm làm trắng da và điều trị các bệnh liên quan đến tăng sắc tố.

4.1. Phân lập và Xác định Cấu trúc các Hợp chất

Nghiên cứu đã phân lập được ba hợp chất từ lá cây cù đề: 6-O-benzoylarbutin, Breynioside B, và 6-O-benzoyl-α-D-glucose. Cấu trúc của các hợp chất được giải đoán dựa trên dữ liệu phổ 1D-NMR, 2D-NMR, và HR-MS, và so sánh với tài liệu tham khảo. Việc xác định cấu trúc của các hợp chất là bước quan trọng để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của chúng.

4.2. Đánh giá Hoạt tính Ức Chế Tyrosinase

Nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính ức chế tyrosinase của các hợp chất phân lập được. Kết quả cho thấy cả ba hợp chất đều thể hiện khả năng ức chế tyrosinase tốt. Trong đó, 6-O-benzoylarbutin có hoạt tính ức chế tyrosinase nổi trội hơn so với các hợp chất khác. Điều này cho thấy 6-O-benzoylarbutin là một ứng cử viên tiềm năng cho việc phát triển các sản phẩm làm trắng da.

V. Ứng Dụng trong Mỹ Phẩm Làm Trắng Da An Toàn 53 Ký Tự

Với khả năng ức chế tyrosinase mạnh mẽ, chiết xuất cây cù đề có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm làm trắng da. So với các chất làm trắng da tổng hợp, chiết xuất cây cù đề có nguồn gốc tự nhiên và an toàn hơn. Nghiên cứu này đã xây dựng quy trình trích ly và tinh chế 6-O-benzoylarbutin bằng dung môi an toàn, mở đường cho việc sản xuất các sản phẩm mỹ phẩm làm trắng da hiệu quả và an toàn từ cây cù đề. Chiết xuất từ tự nhiên giúp ức chế melanin và giúp làm trắng da.

5.1. Xây dựng Quy trình Trích Ly 6 O benzoylarbutin

Nghiên cứu đã xây dựng quy trình trích ly và tinh chế 6-O-benzoylarbutin bằng dung môi an toàn. Quy trình trích ly được tối ưu hóa để thu được hiệu suất cao và độ tinh khiết cao của sản phẩm. Việc xây dựng quy trình trích ly hiệu quả là bước quan trọng để đảm bảo nguồn cung cấp nguyên liệu ổn định cho việc sản xuất các sản phẩm mỹ phẩm.

5.2. Tiềm năng phát triển sản phẩm Mỹ Phẩm

Chiết xuất cây cù đề có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm mỹ phẩm làm trắng da, trị nám, và tàn nhang. Các sản phẩm này có thể được bào chế dưới dạng kem, serum, hoặc lotion. Nghiên cứu cần tiếp tục đánh giá hiệu quả và an toàn của các sản phẩm mỹ phẩm chứa chiết xuất cây cù đề trên da người.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Cây Cù Đề Rộng Mở 55 Ký Tự

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của cây cù đề. Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất có khả năng ức chế tyrosinase đã mở ra tiềm năng ứng dụng của cây cù đề trong lĩnh vực mỹ phẩm và dược phẩm. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về độc tính và an toàn của chiết xuất cây cù đề để đảm bảo an toàn khi sử dụng trên người. Với những tiềm năng đã được khám phá, cây cù đề hứa hẹn sẽ là một nguồn dược liệu quý giá cho tương lai.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các hướng nghiên cứu chiết xuất tiếp theo có thể tập trung vào việc khảo sát các loài cây cù đề khác, đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất khác trong chiết xuất, và nghiên cứu cơ chế tác động của chiết xuất trên tế bào da. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của các sản phẩm mỹ phẩm và dược phẩm chứa chiết xuất cây cù đề.

6.2. Bảo tồn và Phát triển Nguồn Dược liệu Cây Cù Đề

Việc khai thác quá mức có thể dẫn đến cạn kiệt nguồn tài nguyên cây cù đề. Do đó, cần có các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững nguồn dược liệu này. Các biện pháp này có thể bao gồm việc trồng cây cù đề, quản lý khai thác hợp lý, và bảo vệ môi trường sống của cây.

06/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu thành phần hóa học và quy trình trích ly hoạt chất có khả năng ức chế enzyme tyrosinase từ cây cù đề breynia vitis idaea burm f c e c fischer

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Giới thiệu chung về chi Breynia 1. Đặc điểm thực vật chi Breynia Trong hệ thực vật Việt Nam, Thầu dầu (Euphorbiaceae) được coi là họ lớn, đa dạng loài thứ tư trong số 305 họ thực vật bậc cao. Ở Việt Nam, họ Thầu dầu hiện đã biết với 75 chi và trên 450 loài.

Các dạng sống gặp ở họ Thầu dầu có thể là cỏ hàng năm, cỏ nhiều năm, bụi, dây leo, gỗ nhỏ hoặc gỗ lớn. Chúng phân bố khá rộng rãi ở các hệ sinh thái khác nhau từ các vùng ven biển, ruộng vườn, đồng cỏ đến các thảm cây bụi và các loại hình rừng thứ sinh hoặc nguyên sinh trên núi cao [1, 2]. Chi Breynia được đặt tên theo nhà thực vật học người Đức Jacob Breyne (1837 - 1897) là 1 chi lớn trong họ Thầu dầu. Chi này bao gồm khoảng 25 loài thực vật phân phối rộng rãi trong nhiều hệ sinh thái khác nhau, từ khu vực ven biển, ruộng vườn, đồng cỏ và một số loại rừng nguyên sinh trên núi [2, 3].

Nhiều loài dược liệu thuộc chi Breynia có nguồn gốc từ Trung Quốc, Đông Nam Á và các đảo ở Thái Bình Dương. Các loài trong chi Breynia ở dạng cây bụi. Lá mọc so le, xếp hai dãy, có cuống. Cụm hoa đơm ở nách, hoa đơn tính, không có cánh hoa.

Hoa đực có đài dạng con quay, chỉ nhị dính thành cột ở giữa, bao phấn dính nhau, có 2 ô, mở dọc. Hoa cái có đài hợp, hình chuông có 6 mảnh, thành 2 vòng so le. Bầu hình trứng, có khi cụt hoặc giãn ra, vòi nhụy ngắn, rời hay dính, ở giữa hay ở bên. Quả nang, hay quả mọng, có đài, hạt có 3 cạnh [2, 3].

Nghiên cứu về thành phần hóa học của các loài trong chi Breynia vẫn còn ít. Nhưng trong y học dân gian, một số loài được xem là dược liệu quý, được sử dụng để chữa bệnh kiết lỵ, chống viêm, hay bị rắn cắn [4]. Một số nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Breynia Năm 1992, Nordin H. Lojis, Ooi Beng Guan và các cộng sự đã phân lập được Viroallosecurinine và ent-Phyllanthidine từ lá của loài Breynia coronata.

Nhóm nghiên cứu tiến hành trích ly lá Breynia coronata (7,14 kg) với MeOH, sau khi loại bỏ dung môi thu được cao MeOH. Tiếp tục trích ly cao MeOH với CHCl3 và sulfuric acid, bay hơi dung môi thu được cắn, cắn này hòa tan vào n-BuOH, sau khi 1 bay hơi dung môi thu được 14,8 g cao n-BuOH. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân lập cao này bằng sắc ký lớp mỏng điều chế trên TLC silica gel với hệ dung môi EtOAc-CHCl3 thu được 1 (viroallosecurinine, 24 mg) và 2 (ent-Phyllant hidine, 35 mg) [5]. Năm 2005, Butsarakham Supudompol, Sumphan Wongseripipatana và Kittisak Likhitwitayawuid đã phân lập được 8 hợp chất từ lá của loài Breynia glauca.

Lá Breynia glauca được thu hái tại tỉnh Chanthaburi vào tháng 04/1999. Sau khi rửa sạch, phơi khô và xay nhuyễn, thu được 5 kg bột Breynia glauca khô. Nhóm tiến hành trích ly nguyên liệu với các dung môi thu được các cao tương ứng, cao n- hexane (47 g), cao ethylacetate (63 g), cao n-butanol (21 g). Sau đó, nhóm tiến hành phân lập cao EtOAc bằng sắc ký cột silica gel, cột Saphadex LH-20 thu được các hợp chất: 3 (friedelin, 26 mg), 4 (3-oxo-sitosterone, 2 mg), 5 (friedelan 3-β-ol, 36 mg), 6 (β-sitosterol, 21 mg).

Phân lập cao n-butanol (21g) bằng sắc ký cột silica gel và cột Saphdex LH-20 thu được các hợp chất: 7 (kaempferol, 4 mg), 8 (arbutin, 16 mg), 9 (kaempferol-3-O-rutinoside, 7,6 mg), 10 (quercetin-3-O-glucoside, 4 mg). Cấu trúc của các hợp chất phân lập được được xác định bằng phổ MS, 1H, 13C và so sánh với các tài liệu đã được công bố trước [6]. 2 Năm 2007, Dahai Meng, Wenliang Chen và Weimin Zhao đã phân lập được 10 hợp chất glycoside spiroketal chứa lưu huỳnh từ loài Breynia fruticosa. Cấu trúc của các hợp chất phân lập được xác định bằng phương pháp phổ và so sánh với các tài liệu đã công bố trước.

Phần trên mặt đất của Breynia fruticosa được thu hái tại tỉnh Guangxi, Trung Quốc vào tháng 06/2015. Nguyên liệu sau khi được rửa sạch, sấy khô và xay nhuyễn, thu được 30 kg bột Breynia fruticosa. Nhóm tác giả tiến hành trích ly bột nguyên liệu với ethanol 95% ở nhiệt độ phòng, sau khi lọc, bay hơi dung môi thu được cao EtOH. Sau đó tiến hành trích ly cao EtOH với CHCl3 và n-BuOH thu được các cao tương ứng.

3 Năm 2010, Dahai-Meng, Jian Wu, Weimin Zhao đã tiến hành phân lập cao n- butanol (800 g) từ bộ phận trên mặt đất của loài Breynia fruticosa (30,0 kg) và cao ethanol (10 g) từ bộ phận trên mặt đất của loài Breynia rostrata (5,0 kg). Kết quả thu được 38 hợp chất, trong đó hợp chất 1-8 là các glycoside mà phần aglycon thộc các nhóm flavane, sesquiterpene, phenylprpanoid, phenolic…và 30 hợp chất glycoside còn lại đã được phân lập và xác định trong các nghiên cứu trước. Nhóm nghiên cứu đã trích ly cao n-butanol từ loài Breynia fruticosa và cao ethanol từ loài Breynia rostrata, sau đó tiến hành phân lập các hợp chất từ hai cao bằng sắc ký cột silica gel, Saphadex LH-20 với các hệ dung môi tương ứng. Kết quả thu được các hợp chất: 22 (18 mg), 23 (26 mg), 24 (100 mg), 25 (5 mg), 26 (9 mg), 27 (14 mg), 28 (28 mg), 29 (10 mg), 30 (43 mg), 31 (7 mg), 32 (9 mg), 33 (16 mg), 34 (15 mg), 35 (17 mg), 36 (45 mg), 37 (15 mg), 38 (68 mg), 39 (28 mg), 40 (20 mg), 41 (25 mg), 42 (14 mg), 43 (26 mg), 44 (8 mg), 45 (46 mg), 46 (145 mg), 47 (20 mg), 48 4 (22 mg), 49 (12 mg), 50 (27 mg), 51 (10 mg), 52 (28 mg), 53 (78 mg), 54 (70 mg), 55 (318 mg), 56 (197 mg), 57 (191 mg), 58 (627 mg), 59 (194 mg) [8].

Năm 2011, Ya-Ping Liu, Xiang-Hai Cai cùng các cộng sự đã phân lập được 10 hợp chất từ rễ của Breynia fruiticosa, bao gồm các hợp chất triterpene và dẫn xuất của sterol. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành trích ly 8,5 kg rễ của Breynia fruiticosa (nguyên liệu khô xay nhuyễn thành bột) bằng dung môi MeOH 90%. Dịch trích sau khi lọc, bay hơi chân không thu được cao MeOH. Cao MeOH được trích ly tiếp bằng EtOAc, thu được 120 g cao EtOAc.

Sau đó, nhóm tiến hành phân lập cao EtOAc bằng sắc ký cột silica gel, Saphadex LH-20, RP-15, thu được các hợp chất: 5 60-Breyceanothanolic acid (38 mg), 61-Fruticosie A (50 mg), 62-Fruticosie B (26 mg), 63-Fruticosie C (962 mg), 64-Fruticosie D (254 mg), 65-Fruticosie E (54 mg), 66-Fruticosie F (225 mg), 67-Fruticosie G (38 mg), 68-Zizyberanali acid (17 mg), 69-Isoceanothic acid (721 mg) [9]. Năm 2013, Yan-Ping Li, Liao-Bin Dong cùng các cộng sự đã phân lập được bốn hợp chất trong cao chiết ethylacetate của toàn cây Breynia fruiticosa, trong đó (70), (71) là hai hợp chất dihydrobenzofuran neolignan mới và hai hợp chất đã biết gồm 9-9'-dihydroxy-3,4-methylenedioxy-3'-methoxy [7-O-4',8-5'] neolignan (72) và (-)- machicendiol (73). Nhóm nghiên cứu đã tiến hành phân lập từ cao ethylacetate (340 g) được trích từ bột nguyên liệu toàn cây Breynia fruiticosa (10 kg) bằng sắc ký cột Saphadex LH-20 với hệ dung môi giải ly H2O-MeOH thu được các đoạn FA-FE. Tiếp tục sắc ký đoạn FB (38,5 g) bằng cột silica gel với hệ dung môi (CHCl3- MeOH) thu được các đoạn nhỏ B1-B5, thu được bốn hợp chất.

Sau đó tiến hành phân tách B2 bằng sắc ký cột silica gel (PE-Me2CO) thu được B2-1, B2-2, B2-3, trong đó hợp chất 70 (2,0 mg) và 73 (10,0 mg) từ đoạn B2-2. Phân đoạn B2-3 sau khi sắc ký với cột RP-18 (MeOH-H2O) và tinh chế bằng cột Saphadex LH-20 = (CHCl3- 6 MeOH) thu được hợp chất 71 (4,5 mg). Đoạn B3 được phân tách bằng cột silicagel (CHCl3-Me2CO) thu được hợp chất 3 (3,0 mg) [10]. Tổng quan về cây cù đề 1.

Khái quát chung Giới: Plantae (Thực vật) Ngành: Magnoliophyta Lớp: Magnoliopsida Bộ: Malpighiales Họ: Euphorbiaceae Chi: Breynia Loài: vitis – idaea Tên Việt Nam: cù đề Tên nước ngoài: Indian snowberry (Anh), Shan qi jing (Trung Quốc), Hime kobannoki, Takasago kobannoki (Nhật), Hujan panas, Semomah, Seruyan (Malaysia), Ang-sim-a, Ang-chu-a, Ang-a-chu (Đài Loan), Phiafān, Dapphit (Thái Lan) [1]. Tên khoa học: Breynia vitis-idaea (Burm. Hay còn gọi là Breynia rhamnoides (Retz.Arg, Phyllanthus rhamnoides Retz [2]. Đặc điểm sinh sản và phát triển Cây dạng cây bụi, cao 0,5–3 m, không lông, vỏ nâu, nhánh ngắn dài 5-7 cm màu đỏ lúc còn non.

Lá xếp hai dãy, trải ra, mảnh, màu đo đỏ lúc non. Lá xếp hai dãy, phiến mỏng hình trái xoan, mũi mác hay xoan bầu dục, đài tới 2,5 cm, rộng 1,6 cm, mặt trên xanh đậm, mặt dưới xanh mốc mốc, gân bên 3-5 đôi, cuống lá dài 2–4 mm, lá kèm hình tam giác, có mũi nhọn, dài 1–2 mm. Cụm hoa ở nách lá, hoa đực xếp 2-3 cái một, hoa cái đơn độc ở phía ngọn các nhánh. Hoa đực có đài dạng con quay với mép nguyên hay hơi lượn sóng, hình trụ có 3 thùy ở đỉnh, mang bao phấn.

Hoa cái có đài hình chuông chia ở đỉnh thành 6 lá đài, bầu hình trứng dẹp với 3 vòi nhụy ngắn. Quả nang hình trứng dẹp ở đỉnh, đường kính 5 mm, cao 6 mm, màu đỏ. Một số hình ảnh về cù đề 1. Đặc điểm phân bố Cây cù đề ưa sáng, mọc dại ở bờ ruộng, hay mọc thành bụi vùng thấp đến các rừng rụng lá ở độ cao 1000 m.

Cây hiện diện ở Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam, Campuchia, Thái Lan, quần đảo Malaysia và Philippines [11]. Ở nước ta, cây mọc tại nhiều nơi từ miền Bắc vào tới Lâm Đồng, Khánh Hòa, Bà Rịa - Vũng Tàu (Côn Đảo), Kiên Giang (đảo Phú Quốc) và các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Thành phần hóa học sơ bộ của cây cù đề Phân tích sơ bộ hóa của các chất chiết xuất từ lá của cây cù đề cho thấy sự hiện diện của tinh dầu, carotenoids, tannin, acid hữu cơ. Thân cũng có sự hiện diện của các hợp chất có trong lá, ngoài ra, thân cây còn có một hàm lượng nhỏ saponin.

Rễ chứa β-sitosterol. Một số công dụng trong dân gian của cây cù đề Ở Ấn Độ, vỏ và lá cù đề được phơi khô, tán bột làm thuốc khi bị sưng amidan và hạch hạnh nhân [12]. Ở Malaysia có dân tộc ít người dùng lá làm rau ăn, dịch lá được dùng làm thuốc bổ trợ cho phụ nữ uống sau khi sinh [13]. Ở Philippines vỏ cây có vị se dùng làm thuốc chống các chứng xuất huyết, nước sắc rễ dùng làm thuốc súc miệng trị đau răng, nước hãm lá dùng trị đau dạ dày [14].

Ở Quảng Đông (Trung Quốc) toàn cây được sử dụng làm để chữa bệnh hen suyễn, sưng đau họng và bệnh mẩn ngứa. Trong y học cổ truyền ở Trung Quốc, cù đề cũng được sử dụng để điều trị viêm phế quản mạn và làm lành vết thương [15].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt: Nghiên cứu này tập trung vào việc chiết xuất và ức chế tyrosinase từ cây Cù Đề (Breynia vitis-idaea). Điểm nổi bật là xác định thành phần hóa học của cây và tối ưu hóa quy trình chiết xuất để đạt hiệu quả ức chế tyrosinase cao nhất. Đây là một hướng đi tiềm năng trong việc phát triển các sản phẩm làm sáng da tự nhiên, an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp thông tin giá trị cho các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất dược phẩm và mỹ phẩm quan tâm đến việc khai thác tiềm năng của các loài thực vật bản địa.

Nếu bạn quan tâm đến việc nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài thực vật khác, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài physalis peruviana l" tại Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính từ loài physalis peruviana l, hoặc có thể tìm hiểu quy trình chiết xuất các hợp chất sinh học hiệu quả hơn qua bài "Tối ưu hóa trích ly hợp chất sinh học từ bã nho bằng enzyme và siêu âm" tại Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm tối ưu hóa điều kiện trích ly các hợp chất có hoạt tính sinh học từ phụ phẩm nho bằng enzyme có hỗ trợ siêu âm. Ngoài ra, bạn cũng có thể xem xét "Khảo sát thành phần hóa học cao ethyl acetate lá cây me rừng phyllanthus emblica" tại Khóa luận tốt nghiệp đại học khảo sát thành phần hóa học cao ethyl acetate lá cây me rừng phyllanthus emblica để có cái nhìn toàn diện hơn về việc ứng dụng các hợp chất tự nhiên trong các sản phẩm khác nhau.