Nguyễn thị thu nghiên cứu hoạt tính chống ngưng tập tiểu cầu chống đông máu và chống oxi hóa của phần thân lá cây dong riềng canna edulis ker gawl

Nghiên cứu về hoạt tính dược lý của cây dong riềng: chống ngưng tập tiểu cầu, chống đông máu và chống oxi hóa. Khám phá tiềm năng từ Canna edulis Ker Gawl.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hoạt Tính Cây Dong Riềng 55 ký tự

Huyết khối, nguyên nhân hàng đầu gây tử vong toàn cầu, dẫn đến các tình trạng nguy hiểm như suy tim, đột quỵ. Thuốc chống ngưng tập tiểu cầu và chống đông máu là liệu pháp điều trị lý tưởng, nhưng đi kèm tác dụng phụ như gây chảy máu. Vì vậy, việc tìm kiếm các loại thuốc mới, đặc biệt từ nguồn gốc thiên nhiên, là vô cùng cần thiết. Cây dong riềng (Canna edulis), một loại cây thân rễ dễ trồng, giàu phenol và flavonoid, đã được chứng minh có tác dụng chống ung thư, chống oxy hóa và chống viêm. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hoạt tính chống ngưng tập tiểu cầu, chống đông máuchống oxy hóa của phần thân lá cây dong riềng. Mục tiêu là xác định phân đoạn có tác dụng tốt nhất, hướng tới phân lập chất có tiềm năng ứng dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh huyết khối.

1.1. Vị trí và đặc điểm thực vật học cây dong riềng

Cây dong riềng (Canna edulis Ker Gawl.) thuộc họ Cannaceae, là cây thân thảo, thân rễ phát triển. Theo danh mục thực vật Việt Nam, có 5 loài dong riềng. Cây được trồng rộng rãi ở Nam Mỹ, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan và Việt Nam. Các bộ phận của cây dong riềng đã được sử dụng trong y học dân gian để điều trị viêm loét dạ dày, đau nhức xương, tức ngực và đặc biệt là các bệnh tim mạch. Nghiên cứu trước đây đã xác định rằng dịch chiết ethyl acetat từ phần dưới mặt đất cây dong riềng có tác dụng ức chế ngưng tập tiểu cầu và kéo dài thời gian đông máu. Nghiên cứu này tập trung vào phần thân lá, một phần ít được nghiên cứu hơn của cây.

1.2. Các tác dụng dược lý tiềm năng của cây dong riềng

Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh rằng cây dong riềng chứa hàm lượng cao các hợp chất phenolicflavonoid, những chất chống oxy hóa mạnh. Các hợp chất này có khả năng chống ung thư, chống viêm và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Một số loài Canna đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh liên quan đến tim mạch. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân Anh và cộng sự cho thấy dịch chiết ethyl acetat từ phần dưới mặt đất cây dong riềng có tác dụng ức chế ngưng tập tiểu cầu và kéo dài thời gian đông máu. Nghiên cứu hiện tại mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phần thân lá, nhằm tìm ra các hoạt tính sinh học tiềm năng khác.

II. Vấn Đề Huyết Khối Tìm Kiếm Dược Liệu Mới 56 ký tự

Huyết khối động mạch và tĩnh mạch là nguyên nhân tử vong hàng đầu trên toàn thế giới, gây ra các bệnh lý nghiêm trọng. Các thuốc chống ngưng tập tiểu cầu và thuốc chống đông máu hiện tại có thể gây ra các tác dụng phụ đáng lo ngại, bao gồm chảy máu, loét dạ dày và giảm tiểu cầu. Do đó, việc tìm kiếm các loại dược liệu mới với hoạt tính chống huyết khối, ít tác dụng phụ hơn là một nhu cầu cấp thiết. Cây dong riềng nổi lên như một ứng viên tiềm năng nhờ vào các bằng chứng khoa học về khả năng chống oxy hóa và các tác dụng dược lý khác, mở ra hướng tiếp cận mới trong phòng ngừa và điều trị bệnh huyết khối.

2.1. Tác dụng phụ của thuốc chống ngưng tập tiểu cầu

Các loại thuốc chống ngưng tập tiểu cầu, mặc dù hiệu quả trong việc ngăn ngừa huyết khối, nhưng cũng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Một trong những tác dụng phụ thường gặp nhất là tăng nguy cơ chảy máu, bao gồm chảy máu cam, chảy máu chân răng, bầm tím và xuất huyết tiêu hóa. Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc chống ngưng tập tiểu cầu có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như đột quỵ xuất huyết. Do đó, việc sử dụng các thuốc này cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ để giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ.

2.2. Nhu cầu tìm kiếm các nguồn dược liệu thay thế

Do những hạn chế và tác dụng phụ của các thuốc chống huyết khối hiện tại, việc tìm kiếm các nguồn dược liệu thay thế là một hướng đi đầy hứa hẹn. Các dược liệu có nguồn gốc từ thiên nhiên có thể mang lại các lợi ích tương tự mà không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Nghiên cứu các loại cây thuốc truyền thống và đánh giá các hoạt tính sinh học của chúng có thể dẫn đến việc phát hiện ra các hợp chất mới có tiềm năng ứng dụng trong phòng ngừa và điều trị bệnh huyết khối. Cây dong riềng, với các bằng chứng về khả năng chống oxy hóachống viêm, là một ví dụ điển hình cho hướng nghiên cứu này.

III. Cách Nghiên Cứu Đánh Giá Hoạt Tính In Vitro 59 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đánh giá in vitro để xác định hoạt tính chống ngưng tập tiểu cầu, chống đông máuchống oxy hóa của cao toàn phần, các phân đoạn và các chất phân lập từ phần thân lá cây dong riềng. Các thử nghiệm in vitro cho phép kiểm soát chặt chẽ các điều kiện thí nghiệm, cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng của các hợp chất. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn phân đoạn tiềm năng để phân lập các hoạt chất có giá trị, hướng tới ứng dụng trong điều trị và phòng ngừa bệnh huyết khối.

3.1. Quy trình chiết xuất và phân lập các hợp chất từ cây dong riềng

Quy trình chiết xuất bắt đầu bằng việc thu thập và làm khô phần thân lá cây dong riềng. Sau đó, dược liệu được chiết xuất bằng các dung môi khác nhau để thu được cao toàn phần. Cao toàn phần sau đó được phân đoạn bằng các phương pháp sắc ký để tách ra các phân đoạn có tính chất hóa học khác nhau. Các phân đoạn tiềm năng được tiếp tục phân lập để thu được các hợp chất tinh khiết. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ lưỡng để đảm bảo thu được các hợp chất có độ tinh khiết cao.

3.2. Các phương pháp đánh giá hoạt tính chống ngưng tập tiểu cầu

Hoạt tính chống ngưng tập tiểu cầu được đánh giá bằng phương pháp đo độ ngưng tập tiểu cầu trong môi trường in vitro. Tiểu cầu được kích hoạt bằng các chất kích thích khác nhau, chẳng hạn như collagen và ADP. Sau đó, sự thay đổi độ đục của dung dịch được đo bằng máy đo độ ngưng tập tiểu cầu. Khả năng ức chế sự ngưng tập tiểu cầu của các mẫu thử được xác định bằng cách so sánh với nhóm chứng không có mẫu thử. Các thông số như độ ngưng tập tiểu cầu tối đa, diện tích dưới đường cong và độ dốc đường cong được sử dụng để đánh giá hoạt tính.

3.3. Các phương pháp đánh giá hoạt tính chống đông máu và chống oxy hóa

Hoạt tính chống đông máu được đánh giá bằng cách đo thời gian đông máu trong môi trường in vitro, sử dụng các xét nghiệm như PT (Prothrombin Time), aPTT (Activated Partial Thromboplastin Time) và TT (Thrombin Time). Hoạt tính chống oxy hóa được đánh giá bằng các phương pháp đo khả năng dọn gốc tự do, sử dụng các chất chỉ thị như DPPH và ABTS. Kết quả được biểu thị bằng IC50 (nồng độ ức chế 50%), cho biết nồng độ mẫu thử cần thiết để ức chế 50% hoạt động của gốc tự do.

IV. Kết Quả Hoạt Tính Chất Phân Lập Tiềm Năng 57 ký tự

Nghiên cứu cho thấy cao toàn phần và các phân đoạn từ phần thân lá cây dong riềnghoạt tính chống ngưng tập tiểu cầu, chống đông máuchống oxy hóa in vitro. Một số chất phân lập từ phân đoạn tiềm năng cũng thể hiện hoạt tính tương tự. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng ứng dụng của cây dong riềng trong phòng ngừa và điều trị bệnh huyết khối. Cần có thêm các nghiên cứu in vivo và lâm sàng để xác nhận hiệu quả và an toàn của các hợp chất này.

4.1. Ảnh hưởng của cao toàn phần đến sự ngưng tập tiểu cầu

Cao toàn phần từ phần thân lá cây dong riềng thể hiện khả năng ức chế sự ngưng tập tiểu cầu do collagen và ADP gây ra. Mức độ ức chế phụ thuộc vào nồng độ của cao toàn phần. Kết quả này cho thấy cao toàn phần chứa các hoạt chất có khả năng can thiệp vào quá trình hoạt hóa và ngưng tập tiểu cầu.

4.2. Đánh giá tác dụng chống đông máu của cao toàn phần

Cao toàn phần từ phần thân lá cây dong riềng có tác dụng kéo dài thời gian đông máu, được thể hiện qua việc tăng các chỉ số PT, aPTT và TT. Điều này cho thấy cao toàn phần chứa các hoạt chất có khả năng ức chế các yếu tố đông máu hoặc can thiệp vào con đường đông máu.

4.3. Khả năng dọn gốc tự do của cao toàn phần và chất phân lập

Cao toàn phần và một số chất phân lập từ phần thân lá cây dong riềng thể hiện khả năng dọn gốc tự do DPPH và ABTS, cho thấy chúng có hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt tính này có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa, một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của bệnh tim mạch và các bệnh mãn tính khác.

V. Bàn Luận Tiềm Năng Hướng Nghiên Cứu Tương Lai 59 ký tự

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng của cây dong riềng như một nguồn dược liệu mới cho phòng ngừa và điều trị bệnh huyết khối. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định các hoạt chất cụ thể chịu trách nhiệm cho các hoạt tính quan sát được, cũng như đánh giá hiệu quả và an toàn của chúng trong các mô hình in vivo và lâm sàng. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của các hợp chất này có thể mở ra những hướng tiếp cận mới trong điều trị bệnh tim mạch và các bệnh liên quan đến rối loạn đông máu.

5.1. So sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây về Canna edulis

Kết quả nghiên cứu này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về cây dong riềng, cho thấy cây có các hoạt tính sinh học tiềm năng. Tuy nhiên, nghiên cứu này tập trung vào phần thân lá, một phần ít được nghiên cứu hơn so với phần thân rễ. So sánh kết quả với các nghiên cứu trước đây về các bộ phận khác của cây có thể giúp xác định các hợp chất đặc trưng cho từng bộ phận và tiềm năng ứng dụng của chúng.

5.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo về cây dong riềng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm việc phân lập và xác định cấu trúc của các hoạt chất chịu trách nhiệm cho các hoạt tính quan sát được. Cần có các nghiên cứu in vivo để đánh giá hiệu quả và an toàn của các hợp chất này trong các mô hình động vật. Các nghiên cứu lâm sàng trên người cũng cần thiết để xác nhận hiệu quả của cây dong riềng trong phòng ngừa và điều trị bệnh huyết khối.

VI. Kết Luận Giá Trị Ứng Dụng Cây Dong Riềng 55 ký tự

Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của cây dong riềng như một nguồn dược liệu quý giá với hoạt tính chống ngưng tập tiểu cầu, chống đông máuchống oxy hóa. Kết quả này mở ra hướng nghiên cứu và phát triển các sản phẩm từ cây dong riềng trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là bệnh huyết khối. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu để tối ưu hóa quy trình chiết xuất, phân lập và đánh giá toàn diện các tác dụng dược lý của các hoạt chất có trong cây.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm

Với các hoạt tính đã được chứng minh, cây dong riềng có tiềm năng ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch, đặc biệt là giúp giảm nguy cơ hình thành huyết khối. Các hoạt chất từ cây cũng có thể được phát triển thành các dược phẩm mới với tác dụng chống đông máu và chống oxy hóa, mang lại lựa chọn điều trị hiệu quả và an toàn hơn cho bệnh nhân.

6.2. Cần có thêm nghiên cứu để khai thác tối đa tiềm năng

Để khai thác tối đa tiềm năng của cây dong riềng, cần có thêm các nghiên cứu về quy trình trồng trọt, thu hoạch và chế biến để đảm bảo chất lượng và hàm lượng hoạt chất cao nhất. Các nghiên cứu về độc tính và tác dụng phụ cũng cần được thực hiện để đảm bảo an toàn khi sử dụng. Đồng thời, cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất và các cơ quan quản lý để đưa các sản phẩm từ cây dong riềng đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả và an toàn nhất.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Huyết khối động mạch và huyết khối tĩnh mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới vào năm 2010, trung bình cứ bốn người chết thì có một người tử vong do huyết khối [1]. Huyết khối có thể dẫn đến các tình trạng nguy hiểm như suy tim, đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, đột quị hoặc huyết khối tĩnh mạch sâu, phù phổi tắc nghẽn [2]. Để phòng ngừa và điều trị bệnh huyết khối tắc mạch, thuốc chống ngưng tập tiểu cầu và thuốc chống đông máu được coi là liệu pháp điều trị lý tưởng. Bên cạnh tác dụng điều trị, thuốc chống ngưng tập tiểu cầu và thuốc chống đông máu có tác dụng không mong muốn như: gây chảy máu, loét dạ dày, giảm tiểu cầu [3].

Vì vậy, việc tìm kiếm liên tục các loại thuốc mới đặc biệt là thuốc chống ngưng tập tiểu cầu, chống đông máu là vô cùng cần thiết. Xác định được các con đường sinh hoá liên quan đến hoạt hoá đông máu và ngưng tập tiểu cầu đã đưa đến việc tìm kiếm các thuốc chống huyết khối mới có ít tác dụng không mong muốn hơn luôn được các nhà khoa học quan tâm. Bên cạnh các thuốc tổng hợp, các thuốc có nguồn gốc từ thiên nhiên là một ứng viên tiềm năng để sử dụng nghiên cứu [4], [5]. Dong riềng là một loại cây thân rễ dễ trồng, cho năng suất cao, được trồng chủ yếu ở Nam Mỹ, Thái Lan, Trung Quốc, Đài Loan và Việt Nam.

Một số nghiên cứu đã chứng minh hàm lượng phenol và flavonoid của C. edulis có tác dụng chống ung thư, chống oxi hóa và chống viêm [6]. Hiện nay, theo danh mục thực vật Việt Nam có 5 loài: C. edulis Ker Gawl.

Một số loài Canna đã được dân gian sử dụng để chữa bệnh viêm loét dạ dày, đau nhức xương, tức ngực và đặc biệt có sử dụng trong điều trị các bệnh tim mạch. Nguyễn Thị Vân Anh và cộng sự đã xác định dịch chiết phân đoạn ethyl acetat từ phần dưới mặt đất cây dong riềng có tác dụng ức chế ngưng tập tiểu cầu ở cả ba nồng độ thử là 4 mg/mL, 2 mg/mL, 1 mg/mL tốt hơn nhiều so với cao toàn phần và phân đoạn nước. Dịch chiết ethyl acetat ở nồng độ 4 mg/mL có tác dụng kéo dài thời gian đông máu với PT và aPTT [7]. Nhận thấy các nghiên cứu liên quan đến phần thân lá còn tương đối hạn chế, do vậy, nhóm nghiên cứu tiến hành nghiên cứu tiếp theo nhằm đánh giá tác dụng chống ngưng tập tiểu cầu, chống đông máu và chống oxi hóa của phần thân lá cây 1 dong riềng.

Từ đó, sử dụng kết quả nghiên cứu để chọn ra phân đoạn có tác dụng tốt nhất để định hướng phân lập chất có tiềm năng, hướng tới khả năng ứng dụng trong điều trị và phòng ngừa các bệnh huyết khối. Đề tài “Nghiên cứu hoạt tính chống ngưng tập tiểu cầu, chống đông máu và chống oxi hóa của phần thân lá cây dong riềng (Canna edulis Ker Gawl.)” được thực hiện với mục tiêu sau: 1. Đánh giá tác dụng chống ngưng tập tiểu cầu in vitro của cao toàn phần, các phân đoạn và các chất phân lập từ phân đoạn tiềm năng. Đánh giá tác dụng chống đông máu in vitro của cao toàn phần của cây dong riềng, các phân đoạn và các chất phân lập từ phân đoạn tiềm năng.

Đánh giá tác dụng chống oxi hóa in vitro của cao toàn phần của cây dong riềng, các phân đoạn và các chất phân lập từ phân đoạn tiềm năng. Sinh lý học tiểu cầu Tiểu cầu là những mảnh đa giác, hình đĩa rất nhỏ, đường kính 2 – 4 µm, không có nhân. Tiểu cầu được sinh ra từ mẫu tiểu cầu (megakaryocytes) trong tủy xương rồi vào máu [8]. Cấu trúc của tiểu cầu  Màng tiểu cầu Màng tiểu cầu là các glycoprotein (trong đó GPIb, GPIIb và GPIIIa đóng vai trò chính trong hiện tượng kết dính) và các phospholipid (có yếu tố III tiểu cầu – hoạt hóa quá trình đông máu).

GPIb là protein xuyên màng, liên kết với yếu tố von Willebrand, là bước đầu tiên trong hoạt động cầm máu của tiểu cầu. GPIIb/IIIa là protein màng, hoạt động phụ thuộc Ca++, liên kết với fibrinogen giúp tiểu cầu ngưng tập tạo thành đinh cầm máu. Mặt ngoài màng là nơi có các yếu tố đông máu hấp thụ vào [9].  Hệ thống các hạt đặc hiệu Các hạt đặc chứa các chất kích hoạt tiểu cầu như ADP, ATP, Ca++, serotonin, histamin và epinephrine.

Các hạt alpha gồm có các protein kết dính (yếu tố von Willebrand, thrombospondin, fibronectin), các yếu tố tăng trưởng tiểu cầu (PDGH – platelet derived growth factor), các yếu tố đông máu và tiêu sợi huyết (fibrinogen, yếu tố V), trong tiểu cầu còn có một hệ thống co gồm có actin và myosin [10], [11].  Hệ thống vi ống và vi sợi Các vi ống nằm sát dưới màng tiểu cầu, bao quanh tiểu cầu tạo nên khung đỡ và tham gia vào hiện tượng co rút khi tiểu cầu bị kích thích. Các ống dày đặc là khối vật chất không định hình, dày đặc điện tử, đóng vai trò là kho dự trữ Ca++, đồng thời là nơi tổng hợp cyclooxigenase và prostaglandin của tiểu cầu. Và các vi sợi bản chất là các sợi actin tham gia vào tạo giả túc của tiểu cầu [10], [12].

 Hệ thống kênh mở Hệ thống các kênh mở là hệ thống ống dẫn từ trong bào tương của tiểu cầu ra đến lớp màng ngoài, tạo thành các lỗ nhỏ li ti trên bề mặt tiểu cầu. Hệ thống này đóng vai trò như một đường dẫn cho các chất từ bên ngoài môi trường vào trong tế bào chất 3 của tiểu cầu và là nơi đưa các chất được giải phóng từ các hạt ra khỏi tiểu cầu khi bị hoạt hóa [13]. Chức năng tiểu cầu Khi thành mạch bị tổn thương, lớp tế bào nội mạc bị phá vỡ, các tổ chức dưới nội mạc như collagen, yếu tố von Willebrand (vWF), màng nền, vi sợ được bộc lộ. Lúc này hiện tượng dính và ngưng tập tiểu cầu xảy ra [14].

 Khả năng bám dính của tiểu cầu: Bình thường tiểu cầu không dính vào thành mạch máu do một số chất ức chế dính của tiểu cầu như prostaglandin nhưng khi thành mạch bị tổn thương tiểu cầu lập tức được hoạt hóa và dính vào nơi bị tổn thương. Tiểu cầu sẽ tiếp xúc với yếu tố Willebrand, vWF tạo điều kiện cho sự bám dính ban đầu, thông qua liên kết với phức hợp GPIb/IX/V đóng vai trò thụ thể trên màng tiểu cầu [15]. vWF và collagen hình thành liên kết mạnh mẽ tương ứng với GPIIb/IIIa và GPIa/IIa, fibrinogen liên kết với GPIIb/IIIa giữ tiểu cầu tại chỗ [13].  Khả năng ngưng tập (aggregation) của tiểu cầu: Tiểu cầu có khả năng kết dính với nhau tạo nên các kết chụm tiểu cầu gọi là ngưng tập tiểu cầu.

Có nhiều chất có khả năng gây ngưng tập tiểu cầu như ADP, thrombin, adrenalin, serotonin, acid arachidonic, thromboxan A2, collagen, ristocetin,… các chất này được gọi là “chất kích hoạt” tiểu cầu. Trong đó, ADP đóng vai trò quan trọng nhất vì chất này gây ngưng tập tiểu cầu một cách độc lập không phụ thuộc các tác nhân khác và giúp cho phản ứng ngưng tập do các tác nhân khác xảy ra đầy đủ hơn. Ngoài ra, ADP còn có nguồn gốc từ hồng cầu. Những hồng cầu tại vị trí thành mạch bị tổn thương sẽ bài tiết ADP và nhờ vậy làm tăng nhanh nồng độ ADP khu trú tại chỗ tổn thương, góp phần làm tăng quá trình ngưng tập tiểu cầu, nhanh chóng tạo nút cầm máu ban đầu, làm ngừng chảy máu [13].

Cơ chế gây ngưng tập tiểu cầu của ADP: bình thường các tiểu cầu không ngưng tập là phải có năng lượng, năng lượng được tạo ra là do sự thoái hoá ATP thành ADP. Trong trường hợp có nhiều ADP (do đưa từ ngoài vào) thì phản ứng này bị ức chế, do đó gây ra thiếu năng lượng dẫn đến tiểu cầu bị ngưng tập. Hiện nay vai trò của phospholipid màng (cụ thể là acid arachidonic (AA) đã được chứng minh tham gia vào sự ngưng tập tiểu cầu nhờ sự 4 tương tác giữa các yếu tố kích tập với phospholipid màng và các men như cyclo- oxigenase và thromboxan synthetase [14]. ADP ngoại lai (-) Adenylakinase ATP ADP AMP Năng lượng Phosphatase (-) Tiểu cầu bị ngưng tập Xâm nhập vào tiểu cầu và trở Adrenosin thành ATP Hình 1.

Cơ chế ngưng tập tiểu cầu của ADP (- -: ức chế, ngăn cản) Ngưng tập tiểu cầu được đặc trưng bởi sự tích tụ tiểu cầu vào một nút cầm máu. Các thụ thể tiểu cầu trung tâm trong quá trình này là GPIIb/IIIa, liên kết các tiểu cầu kích hoạt thông qua cầu fibrinogen. Một tiểu cầu không hoạt hóa có khoảng phức hợp GPIIb/IIIa trên bề mặt của nó. Trong trạng thái không hoạt động, thụ thể này không thể gắn với fibrinogen, vWF, fibronectin, vitronectin.

Chỉ khi tiểu cầu được hoạt hóa, phức hợp GPIIb/IIIa mới được hoạt hóa, hoạt động như một thụ thể dành cho fibrinogen, chất này lại gắn với thụ thể trên các tiểu cầu khác tạo nên một cầu nối làm cho các tiểu cầu ngưng tập lại với nhau và tiếp tục hoạt hóa. Hai giai đoạn ngưng tập và hoạt hóa tác động qua lại, tương hỗ lẫn nhau diễn ra liên tục cho đến khi tạo thành nút tiểu cầu [13].  Khả năng chế tiết của tiểu cầu: Với sự có mặt của collagen hoặc thrombin hoạt hóa sẽ dẫn đến tăng chế tiết của các hạt tiểu cầu bao gồm ADP, serotonin, fibrinogen, men lysosom, beta- thromboglobulin, heparin, collagen và thrombin hoạt hóa quá trình tổng hợp prostaglandin tiểu cầu. Ngoài tác dụng làm tăng tính thấm thành mạch các hạt tiểu 5 cầu còn có tác dụng làm tăng thấm mạch, hoạt hóa protein C, tạo thromboxan A2 và prostacyclin.

Từ đây một chuỗi phản ứng, bao gồm tăng thấm mạch, giảm Ca++, ức chế ngưng tập tiểu cầu sẽ xảy ra [14]. Hoạt hóa tiểu cầu Khi tiểu cầu đến khu vực mạch máu bị tổn thương, chúng được kích hoạt bởi một loạt chất chủ vận bao gồm ADP, thrombin, thromboxanes… tương tác với các thụ thể xuyên màng [16]. Kết quả quá trình hoạt động chuyển hóa trong nồng độ cao của Ca++ bào tương và phosphoryl hóa các protein bề mặt mang lại thay đổi hình dạng tiểu cầu, giải phóng các chất trong hạt α và hạt đặc, kích thích phospholipase A2 và giải phóng thromboxan A2 (TXA2), cảm ứng bề mặt gây đông máu và kích hoạt thụ thể GPIIb/IIIa. TXA2 được tổng hợp bởi tiểu cầu kích hoạt từ acid arachidonic thông qua con đường cyclooxigennase (COX), sau khi hình thành TXA2 khuếch tán qua màng tế bào và kích hoạt tiểu cầu khác.

Ở các tiểu cầu TXA2 liên kết với các thụ thể, cặp đôi với G-protein (Gq , G12 , hoặc G13) tất cả đều kích hoạt phospholipase C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt Nghiên cứu Hoạt Tính Chống Ngưng Tập Tiểu Cầu, Chống Đông Máu và Chống Oxi Hóa của Cây Dong Riềng

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các hoạt tính sinh học quý giá của cây dong riềng, bao gồm khả năng chống ngưng tập tiểu cầu (ngăn ngừa hình thành cục máu đông), chống đông máu và chống oxy hóa. Đây là những đặc tính có tiềm năng ứng dụng lớn trong lĩnh vực y học, đặc biệt trong việc phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh tim mạch và các bệnh liên quan đến stress oxy hóa. Nghiên cứu giúp mở ra hướng khai thác dược liệu từ cây dong riềng, một nguồn tài nguyên thiên nhiên sẵn có.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu khác về hoạt tính chống oxy hóa của các loại cây, bạn có thể khám phá thêm thông tin chi tiết trong luận văn: "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính chống oxy hóa in vitro của dịch chiết thân lá loài gừng orlow distichochlamys orlowii". Để tìm hiểu về hoạt tính sinh học và thành phần hóa học của các loại cây khác, hãy xem luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và thử hoạt tính sinh học của rễ thương lục phytolacca americana". Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về khả năng ức chế enzyme liên quan đến quá trình oxy hóa, bạn có thể tham khảo "Nghiên cứu thành phần hóa học và quy trình trích ly hoạt chất có khả năng ức chế enzyme tyrosinase từ cây cù đề breynia vitis idaea burm f c e c fischer". Việc khám phá thêm các tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng dược liệu từ các nguồn thực vật.