Khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính kháng oxy hóa kháng viêm và kháng sỏi của loài chuối chân voiensete glaucum tại vườn quốc gia bù gia mập

Nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính kháng oxy hóa, kháng viêm, kháng sỏi của chuối chân voi tại Bù Gia Mập. Cơ sở dữ liệu tiềm năng cho y học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp/Khóa luận tốt nghiệp

2023

99
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về chuối Chân voi

1.2. Phân bố và phân loại khoa học

1.3. Mô tả thực vật

1.4. Các bài thuốc dùng chuối Chân voi để chữa bệnh trong dân gian

1.5. Các nghiên cứu về chuối Chân voi trong và ngoài nước

1.6. Thành phần hoá học của chi Ensete

1.7. Hoạt tính sinh học của một số loài thuộc chi Ensete

1.7.1. Hoạt tính chống oxy hoá

1.7.2. Gốc tự do

1.7.3. Chất chống oxy hoá

1.7.4. Một số cơ chế chống oxy hoá phổ biến

1.7.5. Phương pháp thử hoạt tính chống oxy hoá

1.7.6. Hoạt tính kháng viêm

1.7.7. Các phương pháp khảo sát hoạt tính kháng viêm được công bố

1.7.8. Hoạt tính kháng sỏi

1.7.9. Phương pháp khảo sát hoạt tính kháng sỏi

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Nguyên liệu- Hoá chất- Thiết bị

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Điều chế cao trích

2.5. Xác định thành phần hoá học

2.6. Xác định hoạt tính sinh học

2.7. Xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả điều chế cao trích

3.2. Định tính và định lượng thành phần hoá học

3.2.1. Kết quả phân tích định tính

3.2.2. Kết quả phân tích định lượng

3.3. Hoạt tính kháng oxy hoá

3.3.1. Hoạt tính ức chế gốc tự do DPPH

3.3.2. Khả năng khử với Fe3+

3.4. Hoạt tính kháng viêm

3.5. Hoạt tính kháng sỏi

3.5.1. Khảo sát khả năng ức chế sự hình thành hạt nhân tinh thể Calcium oxalate

3.5.2. Khảo sát khả năng ức chế sự phát triển của tinh thể Calcium oxalate

3.5.3. Khảo sát khả năng làm giảm trọng lượng sỏi thận ở người

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Nghiên Cứu Chuối Chân Voi Ensete Glaucum

Chuối chân voi (Ensete glaucum), hay còn gọi là chuối cô đơn, là một loài chuối rừng đặc biệt, tiềm ẩn nhiều giá trị dược lý chưa được khám phá. Loài cây này phân bố rộng rãi ở nhiều nước Châu Á và được sử dụng trong y học dân gian để điều trị nhiều bệnh khác nhau. Nghiên cứu về chuối chân voi còn hạn chế, đặc biệt là về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học, do đó việc nghiên cứu sâu hơn là vô cùng cần thiết để khai thác tiềm năng của loài cây này. Theo một nghiên cứu, chuối chân voi được sử dụng trong y học dân gian để trị các loại bệnh như bệnh về đường ruột, sỏi tiết niệu, phù thủng, viêm loét dạ dày, dị ứng da,…

1.1. Phân Bố và Phân Loại Khoa Học Của Chuối Chân Voi

Chuối chân voi (Ensete glaucum) phân bố ở nhiều quốc gia Châu Á như Thái Lan, Trung Quốc, Lào, Việt Nam, và Ấn Độ. Ở Việt Nam, cây mọc hoang dại ở các tỉnh miền núi phía Bắc, miền Trung và Tây Nguyên. Phân loại khoa học của chuối chân voi thuộc giới Plantae, họ Musaceae, chi Ensete, loài Ensete glaucum. Cây còn có tên gọi khác là chuối cô đơn, chuối mồ côi. Bảng 1 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về phân loại khoa học này. Chính vì sinh trưởng và phát triển tốt ở các vùng khí hậu và thổ nhưỡng khác nhau, nên thành phần hóa học có thể cũng có nhiều biến đổi.

1.2. Mô Tả Thực Vật Học và Đặc Điểm Sinh Học Chuối Chân Voi

Loài Ensete glaucum là cây thân thảo, một lá mầm, có thân giả cao từ 3,5-4 mét, màu xanh xám và phình to ở gốc. Lá cây hình mũi mác thuôn dài. Hoa xếp thành hai hàng, mỗi hàng có 10-16 hoa. Quả chuối khi chín có màu vàng nhạt và chứa 10-25 hạt. Đặc biệt, chuối chân voi không mọc thành bụi mà mọc đơn độc và sinh sản bằng hạt. Sau khi ra quả và chín, cây sẽ héo và chết. Hạt chuối có dạng hình cầu màu đen bên trong có bột màu trắng. Từ khi cây mọc đến khi trổ buồng mất khoảng 18 tháng.

1.3. Sử Dụng Truyền Thống Chuối Chân Voi Trong Y Học Dân Gian

Trong y học dân gian, các bộ phận của chuối chân voi được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác nhau, bao gồm: sỏi thận, đau lưng, nhức mỏi xương khớp, bệnh dạ dày, kích thích tiêu hóa, lợi tiểu, giải nhiệt, trị kém ăn, mất ngủ, táo bón, cảm sốt, bồi bổ cơ thể và một số bệnh trẻ em. Thân cây được ép lấy nước uống để chữa tiểu đường. Hạt chuối phơi khô, xay nhỏ, nấu nước uống trị sỏi thận. Chuối nướng vùi tro bếp trị táo bón ở trẻ em. Đây là những ứng dụng truyền thống được truyền miệng qua nhiều thế hệ.

II. Thách Thức Hướng Đi Mới trong Nghiên Cứu Ensete Glaucum

Mặc dù có nhiều ứng dụng trong y học dân gian, nghiên cứu khoa học về chuối chân voi còn khá hạn chế. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào thành phần hóa học cơ bản, chưa đi sâu vào hoạt tính sinh học và cơ chế tác dụng của các hợp chất. Việc thiếu bằng chứng khoa học vững chắc là một thách thức lớn trong việc phát triển các sản phẩm từ chuối chân voi. Hướng đi mới cần tập trung vào phân tích sâu hơn về thành phần hóa học, đánh giá hoạt tính sinh học một cách toàn diện và nghiên cứu về độc tính để đảm bảo an toàn khi sử dụng.

2.1. Tổng Quan Các Nghiên Cứu Về Chuối Chân Voi Trong và Ngoài Nước

Nghiên cứu về chuối chân voi (Ensete glausum) còn rất hạn chế. Nghiên cứu trên các cây cùng chi Ensete cũng không nhiều. Năm 2022, nhóm nghiên cứu của KS Khương Hữu Thắng và các cộng sự đã hoàn thành đề tài: “Nghiên cứu, bảo tồn và phát triển loài chuối Chân voi (Ensete glausum) tại VQG Bù Gia Mập tỉnh Bình Phước”. Kết quả nghiên cứu bước đầu cũng chứng minh sự hiện diện của những thành phần hoạt chất giá trị trong quả chuối, đặc biệt là hạt chuối. Nghiên cứu phối hợp giữa vườn quốc gia Phước Bình, tỉnh Ninh Thuận và Trung tâm sâm và dược liệu Thành Phố Hồ Chí Minh cho thấy, trong quả chuối Chân voi có một số thành phần như flavonoid, tannin, saponin, alkaloid, triterpenoid,….

2.2. Thành Phần Hóa Học Đã Được Xác Định Trong Chi Ensete

Các nghiên cứu đã xác định được một số thành phần hóa học trong chi Ensete, bao gồm: alkaloid, flavonoid, phenol, steroid, tanin, alpha-dodecene, alpha-tetradecene, các axit béo,... Các hợp chất này có tiềm năng ứng dụng trong điều trị nhiều bệnh khác nhau. Ví dụ, nghiên cứu năm 2019 về loài Ensete superbum cho thấy sự tồn tại của polyphenol, acid phenolic, flavonoid và tanin, có thể dùng như thuốc điều trị bệnh tiểu đường.

2.3. Các Hoạt Tính Sinh Học Tiềm Năng của Các Loài Thuộc Chi Ensete

Nghiên cứu về chi Ensete cho thấy các nhóm hợp chất sinh học trong quả chuối chủ yếu là polyphenol, flavonoid, proanthocyanidin. Đây là những nhóm hoạt chất thể hiện nhiều hoạt tính sinh học như chống oxy hóa, chống ung thư, chống tiểu đường, suy giảm thoái hóa thần kinh, rối loạn tim mạch, tổn thương đường tiêu hóa và tổn thương xương, kháng viêm. Các hoạt tính này mở ra tiềm năng lớn cho việc ứng dụng chuối chân voi trong y học.

III. Phương Pháp Phân Tích Thành Phần Hóa Học Chuối Chân Voi

Để đánh giá thành phần hóa học của chuối chân voi, cần áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại và chính xác. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm: chiết xuất bằng dung môi, sắc ký (sắc ký lớp mỏng, sắc ký lỏng hiệu năng cao - HPLC), phổ khối lượng (MS), và các phương pháp phân tích định lượng khác. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu và tính chất của các hợp chất cần phân tích.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất Các Hợp Chất Từ Chuối Chân Voi

Chiết xuất là bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình phân tích thành phần hóa học. Phương pháp chiết xuất thường được sử dụng là ngâm dầm với các dung môi khác nhau, như ethanol, methanol, hoặc nước. Việc lựa chọn dung môi phụ thuộc vào độ phân cực của các hợp chất cần chiết xuất. Sau khi chiết xuất, dung dịch được cô đặc để thu được cao chiết. Theo tài liệu gốc, chuối chân voi được tách thành 5 mẫu riêng biệt là hạt (EG-S), thịt (EG-P), vỏ (EG- PE), nguyên trái (EG-F) và củ (EG-BB) được trích ly bằng phương pháp ngâm dầm với ethanol 70o để điều chế cao chiết.

3.2. Kỹ Thuật Sắc Ký Phân Tích Hợp Chất Trong Chuối Chân Voi

Sắc ký là kỹ thuật được sử dụng để tách và định danh các hợp chất trong cao chiết. Các kỹ thuật sắc ký phổ biến bao gồm sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký cột, và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). HPLC thường được sử dụng để phân tích định lượng các hợp chất mục tiêu. Trong HPLC, các hợp chất được tách dựa trên ái lực khác nhau của chúng với pha tĩnh và pha động. Việc sử dụng sắc ký giúp xác định chính xác các thành phần hóa học có trong mẫu.

3.3. Phương Pháp Phổ Khối Lượng MS Định Danh Hợp Chất

Phổ khối lượng (MS) là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ được sử dụng để xác định khối lượng phân tử của các hợp chất. MS thường được kết hợp với sắc ký (GC-MS hoặc LC-MS) để tăng độ chính xác và độ nhạy của phân tích. Trong MS, các phân tử được ion hóa và sau đó được phân tách dựa trên tỷ lệ khối lượng trên điện tích. Dữ liệu MS cung cấp thông tin quan trọng để xác định cấu trúc của các hợp chất.

IV. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Của Chiết Xuất Chuối Chân Voi

Đánh giá hoạt tính sinh học của chiết xuất chuối chân voi là bước quan trọng để xác định tiềm năng ứng dụng của loài cây này trong y học và thực phẩm chức năng. Các hoạt tính sinh học thường được nghiên cứu bao gồm: kháng oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn, và kháng ung thư. Các phương pháp đánh giá in vitro và in vivo được sử dụng để xác định hoạt tính và cơ chế tác dụng của các hợp chất.

4.1. Phương Pháp Thử Nghiệm Khả Năng Chống Oxy Hóa In Vitro

Hoạt tính chống oxy hóa của chiết xuất chuối chân voi có thể được đánh giá bằng các phương pháp in vitro như: ức chế gốc tự do DPPH, khả năng khử Fe3+ (FRAP), và khả năng loại bỏ gốc ABTS. Các phương pháp này dựa trên khả năng của các hợp chất trong chiết xuất để trung hòa các gốc tự do hoặc khử các ion kim loại. Kết quả được biểu thị bằng các thông số như IC50 (nồng độ ức chế 50%) hoặc EC50 (nồng độ có hiệu quả 50%). Theo tóm tắt khóa luận, các mẫu cao chiết đều có khả năng chống oxy hoá được xác định bằng bằng hai phương pháp là ức chế gốc tự do DPPH và khả năng khử Fe3+ (FRAP).

4.2. Khảo Sát Hoạt Tính Kháng Viêm Của Chuối Chân Voi

Hoạt tính kháng viêm của chiết xuất chuối chân voi có thể được đánh giá bằng các phương pháp in vitro như: ức chế sự biến tính albumin, ức chế hoạt động của enzyme cyclooxygenase (COX), và ức chế sản xuất các cytokine gây viêm. Các phương pháp này đo lường khả năng của các hợp chất trong chiết xuất để giảm viêm. Kết quả được biểu thị bằng các thông số như IC50. Hoạt tính kháng viêm được khảo sát dựa trên sự biến tính albumin trứng cho thấy khả năng kháng viêm mạnh nhất ở mẫu EG-S với IC50 là 19,53 µg/mL và mẫu EG-P có khả năng kháng viêm rất yếu có IC50 là 1233,47 µg/mL.

4.3. Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Sỏi của Chuối Chân Voi In Vitro

Hoạt tính kháng sỏi của chiết xuất chuối chân voi có thể được đánh giá bằng các phương pháp in vitro như: ức chế sự hình thành tinh thể calcium oxalate, ức chế sự phát triển của tinh thể calcium oxalate, và hòa tan tinh thể calcium oxalate. Các phương pháp này đo lường khả năng của các hợp chất trong chiết xuất để ngăn ngừa hoặc phá vỡ sự hình thành sỏi thận. Bước đầu chứng minh được khả năng ức chế và làm tan sỏi khá tốt của các mẫu cao trích.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng và Giá Trị Thực Tiễn Chuối Chân Voi

Dựa trên kết quả nghiên cứu về thành phần hóa họchoạt tính sinh học, chuối chân voi có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong y học, có thể phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị các bệnh viêm nhiễm, oxy hóa, và sỏi thận. Trong thực phẩm chức năng, có thể sử dụng chuối chân voi như một nguồn cung cấp các chất chống oxy hóakháng viêm tự nhiên. Ngoài ra, việc khai thác chuối chân voi cũng có thể góp phần vào công tác bảo tồn và phát triển loài cây này.

5.1. Hướng Phát Triển Sản Phẩm Hỗ Trợ Sức Khỏe Từ Chuối Chân Voi

Chiết xuất chuối chân voi có thể được sử dụng để sản xuất các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe như: viên nang, viên nén, trà, hoặc thực phẩm bổ sung. Các sản phẩm này có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa, và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Cần có thêm nghiên cứu để xác định liều lượng và cách sử dụng hiệu quả nhất.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Ngành Dược Mỹ Phẩm và Thực Phẩm

Ngoài y học và thực phẩm chức năng, chuối chân voi cũng có tiềm năng ứng dụng trong ngành dược mỹ phẩm và thực phẩm. Các hợp chất chống oxy hóakháng viêm có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và làm chậm quá trình lão hóa. Trong ngành thực phẩm, có thể sử dụng chuối chân voi như một thành phần tự nhiên để tăng cường giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

5.3. Đóng Góp Vào Bảo Tồn và Phát Triển Chuối Chân Voi

Việc khai thác và sử dụng chuối chân voi một cách bền vững có thể góp phần vào công tác bảo tồn và phát triển loài cây này. Cần có các biện pháp quản lý và bảo vệ để đảm bảo rằng việc khai thác không gây ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể chuối chân voi trong tự nhiên. Đồng thời, cần khuyến khích việc trồng và nhân giống chuối chân voi để tăng nguồn cung và đảm bảo tính bền vững.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Chuối Chân Voi Ensete

Nghiên cứu về chuối chân voi (Ensete glaucum) mở ra nhiều triển vọng trong việc khám phá các hợp chất có hoạt tính sinh học và ứng dụng chúng trong y học và thực phẩm chức năng. Mặc dù còn nhiều thách thức, các nghiên cứu ban đầu đã cho thấy tiềm năng to lớn của loài cây này. Cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng và đảm bảo an toàn khi sử dụng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Thành Phần Hóa Học và Hoạt Tính

Các nghiên cứu đã xác định được sự hiện diện của các hợp chất như polyphenol, flavonoid, saponin trong các bộ phận khác nhau của chuối chân voi. Các chiết xuất từ chuối chân voi cũng cho thấy hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, và kháng sỏi in vitro. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu để xác nhận các kết quả này và đánh giá hoạt tính in vivo.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai Về Ensete Glaucum

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm: phân tích sâu hơn về thành phần hóa học của các bộ phận khác nhau của chuối chân voi, đánh giá hoạt tính sinh học in vivo, nghiên cứu về cơ chế tác dụng của các hợp chất, và đánh giá độc tính. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu lâm sàng để xác định hiệu quả và an toàn của các sản phẩm từ chuối chân voi.

6.3. Kêu Gọi Đầu Tư Nghiên Cứu và Phát Triển Chuối Chân Voi

Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển chuối chân voi là cần thiết để khai thác tiềm năng của loài cây này và mang lại lợi ích cho cộng đồng. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp, và chính phủ để thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu, sản xuất, và thương mại hóa các sản phẩm từ chuối chân voi.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về chuối Chân voi 1. Phân bố và phân loại khoa học Chuối Chân voi còn được gọi là chuối Cô đơn hay chuối Mồ côi được trồng và mọc hoang dại ở nhiều nơi trên thế giới như Thái Lan, Trung Quốc, Lào, Việt Nam, Ấn Độ, Philippine[1]. Ở Việt Nam chúng thường mọc trong những khu rừng hoang của các tỉnh miền Bắc, Trung, Tây Nguyên, được ưu ái gọi với cái tên là” thần dược”[2].

Cây chuối Chân voi ở vườn Quốc gia Bù Gia Mập Loài Ensete glaucum có phân loại khoa học như sau: Bảng 1. Phân loại khoa học của chuối chân voi Hệ thống phân loại[3] Giới Plantae Họ Musaceae Ngành Angiosperms Chi Ensete Lớp Monocots Loài Ensete glaucum Bộ Zingiberales Tên khoa học Ensete glaucum Tên tiếng việt Chuối Chân voi/ chuối Cô đơn/ chuối Mồ côi 1. Mô tả thực vật Loài Ensete glaucum là dạng cây một lá mầm, thân giả cao từ 3,5- 4 mét màu xanh xám và bóng phình to ở gốc. Nhựa cây nhanh chóng chuyển sang màu vàng khi tiếp xúc với không khí và sau đó chuyển sang màu xám đen.

Cuốn lá mập mạp, màu lục nhạt, hình 1 mũi mác thuôn dài. Hoa xếp xác nhau thường có 10-16 hoa xếp thành hai hàng. Quả chuối khi chín có màu vàng nhạt, mỗi quả chứa từ 10- 25 hạt. Hạt chuối có dạng hình cầu màu đen bên trong có bột màu trắng [4].

Từ khi cây mọc đến khi trổ buồng mất khoảng 18 tháng. Một buồng chuối có 8-10 nảy nằm khích nhau hình thể trông giống như một bông hoa sen đang nở. Khác với các loài chuối thông thường, chuối chân voi không mọc thành bụi mà mọc đơn độc, sinh sôi bằng hạt chứ không phải bằng phần củ dưới đất. Sau khi chuối chín vàng cây sẽ tự héo và chết đi.

Hình dạng loài Ensete glaucum 1. Các bài thuốc dùng chuối Chân voi để chữa bệnh trong dân gian Trong dân gian các bộ phận của chuối Chân voi được sử dụng để trị nhiều bệnh như: sỏi thận, đau lưng, nhức mỏi xương khớp, bệnh dạ dày, kích thích tiêu hóa, lợi tiểu, giải nhiệt, trị kém ăn, mất ngủ, táo bón, cảm sốt, bồi bổ cơ thể và một số bệnh trẻ em[3, 5]. Những bài thuốc sau được tổng hợp dựa trên kinh nghiệm dân gian: Chữa trị bệnh tiểu đường: thân cây sau khi làm sạch cắt thành từng mãnh nhỏ ép lấy nước uống hằng ngày hoặc đem đi phơi khô xay nhuyễn pha với nước uống hằng ngày. Chữa bệnh sỏi thận: Hạt chuối sau khi phơi khô được xay, giã nhỏ được nấu với công thức là bảy thìa bột hạt chuối nấu cùng hai lít nước.

Cho đến khi nước nấu còn 2/3 thì tắt bếp. Người bệnh sỏi thận dùng nước hằng ngày sẽ thấy triệu chứng của bệnh giảm hẳn. Ngoài các phương pháp sử dụng nước với chuối Chân voi như trên người ta còn dùng phương pháp ngâm rượu với hạt quả chuối Chân voi uống hàng ngày để chữa bệnh sỏi thận. 2 Chữa bệnh táo bón ở trẻ: nướng chuối bằng cách vùi hẳn vào bếp.

Đồng thời khi thấy vỏ chuối chuyển sang màu đen có thể lấy ra. Tiếp tục, chờ tới khi chuối nướng nguội hẳn là có thể bóc vỏ cho trẻ ăn trị táo bón. Các nghiên cứu về chuối Chân voi trong và ngoài nước Nghiên cứu trên loài Ensete glausum rất hạn chế và nghiên cứu trên các cây cùng chi Ensete cũng vậy. Năm 2019 loài Ensete superbum là một loài thuộc chi Ensete được Kumar và cộng sự nghiên cứu và công bố rằng thành phần hoá học của loài có sự tồn tại của polyphenol, acid phenolic, flavonoid và tanin.

Các hợp chất này có thể được dùng như thuốc điều trị bệnh tiểu đường trong thời gian sớm, hạ sốt, giảm đau, chống viêm khớp, chất ức chế và điều hòa miễn dịch[6]. Nghiên cứu về các loài cùng họ Chuối (Musaceae) cũng không nhiều, năm 2020, Oyeyinka và Afolayan đánh giá các đặc tính tiềm năng của quả Musa sinensis và Musa paradisiaca đã chứng minh được quả M. paradisiaca có vai trò là chất chống oxy hóa tự nhiên, chống lại stress giúp cải thiện khả năng thu nạp dinh dưỡng được chiết xuất từ các hoạt chất ở thịt và vỏ của những loại quả này[7]. Một nghiên cứu khác của Lopes và cộng sự vào năm 2022 về họ chuối (Musaceae) cho thấy vỏ và củ chuối chứa một lượng đáng kể tổng số phenolic, flavonoid và hoạt tính chống oxy hóa[8].

Về tình hình nghiên cứu trong nước, năm 2022, nhóm nghiên cứu của KS Khương Hữu Thắng và các cộng sự đã hoàn thành đề tài: “Nghiên cứu, bảo tồn và phát triển loài chuối Chân voi (Ensete glausum) tại VQG Bù Gia Mập tỉnh Bình Phước”. Kết quả nghiên cứu bước đầu cũng chứng minh sự hiện diện của những thành phần hoạt chất giá trị trong quả chuối, đặc biệt là hạt chuối[9]. Nghiên cứu phối hợp giữa vườn quốc gia Phước Bình, tỉnh Ninh Thuận và Trung tâm sâm và dược liệu Thành Phố Hồ Chí Minh cho thấy, trong quả chuối Chân voi có một số thành phần như flavonoid, tannin, saponin, alkaloid, triterpenoid,…[10]. Như vậy, Việt Nam cây chuối Chân voi chỉ mới được nghiên cứu sơ lược về thành phần các nhóm chất tồn tại trong chuối.

Xong các hoạt tính hoá học như chống oxy hoá, kháng viêm kháng sỏi chưa được nghiên cứu. Do đó, tìm hiểu về thành phần hoá học, hoạt tính 3 sinh học của các cây cùng chi Ensete rất được quan tâm góp phần định hướng nghiên cứu cho loài chuối Chân voi này. Thành phần hoá học của chi Ensete Thành phần hoá học của các loài thuộc chi Ensete được trình bày ở bảng 1. Thành phần hoá học của một số loài thuộc chi Ensete Bộ Stt Loài Nhóm hợp chất hoá học TLTK phận Hạt Alkaloid, flavonoid, phenol, steroid và tanin [11] Alpha-dodecene; alpha-tetradecene; 2,8- dimethylundecane; 1-nonadecene; 3,7- dimethyldecane; (3E)-3-octadecene; 9E)-9- hexacosene; tetrapentacontane; nonane; 5- Ensete methyl-5-propyl; bicyclo[2.1]heptane2- 1 methyl; decane; 2,3,8-trimethyl; pentadecyl gilletii Rễ [3] alcohol; 3,5-dimethyl-4-octanone; 1-(+)- ascorbic acid 2,6- dihexadicane; phthalic acid; cyclobutyl tridecyl est; 1-octadecanol, methyl; octadecanoic acid; 1-heptacosanol; Palmetic acid.

beta-monoglyceride; methoxyacetic acid; 4-tridecyl ester; Phenol, 2,4-di-tert-butyl Alkaloid; steroid; phenolics; glycoside; đường [3, 12, Hạt và phenylphenalenone 13] Ensete 2 Cellulose; hemicellulose; lignin; các hợp chất ventricosum Thân đường (monosaccharide); các chất màu; [14] tannin; protein. Eugenol; acidt n-hexadecanoic; 9-eicosyne, 3– aciddecanyoic; 1-tetradecyne; 7–metyl–Z– tetradecen; 1–ol-axetat; 1–Hexadecyne; Z– [6, 13, Hạt tetradec–11–en–1–ol; axit octadecanoic; Ensete 15] 3 tridecanedial axetat; axit cis -13-eicosenoic; superbum gallic; axit caffeic; rutin; quercetin; axit ferulic. Alkaloid; sterol; tanin; flavonoid; protein và Thân [16] đường. Trên thế giới đã có các nghiên cứu được công bố về tác dụng chữa bệnh của các loài thuộc chi Ensete, các chất được tìm thấy bao gồm: terpenoid; phenyl-propanoid; flavonoid[17, 18] 9-phenylphenalonene[12]; lectin[19]; flavonoid leucocyanidin[17]; Dopamine serotonin; norepinephrine; tryptophan; hợp chất indole; alkaloid; tanin; ascorbic acid một số flavonoid và các hợp chất liên quan (Leucocyanidin; quercetin và 3-O-galactoside của nó; 3-O-glucoside và 3-O-rhamnosyl glucoside).

Các sterol như β- sitosterol; campesterol; stigmasterol. Hoạt tính sinh học của một số loài thuộc chi Ensete Từ một số nghiên cứu về chi Ensete, nhận thấy các nhóm hợp chất sinh học trong phần quả chuối chủ yếu là polyphenol, flavonoid, proanthocyanidin. Đây là những nhóm hoạt chất thể hiện nhiều hoạt tính sinh học như chống oxy hóa, chống ung thư, chống tiểu đường, suy giảm thoái hóa thần kinh, rối loạn tim mạch, tổn thương đường tiêu hóa và tổn thương xương, kháng viêm. Các hoạt tính ở các bộ phận của từng loài được trình bày cụ thể ở bảng 1.

Hoạt tính sinh học của một số loài thuộc chi Ensete STT Loài Bộ phận Tác dụng chữa bệnh TLTK Đau bụng, tiêu chảy, kiết lỵ, viêm Ensete 1 Rễ phổi, thương hàn, sỏi thận và gan rối [11, 21] gilletii loạn Đau bụng, đau bụng kinh, tiêu chảy, Thịt [11, 16] kiết lỵ, rối loạn gan Gãy xương, kích thích chuyển dạ Ensete Lá [13, 22] 2 hoặc gây sảy thai ventricosum Quả và lá Viêm gan [13, 22] Loại bỏ nhau thai ở người và động Hạt [13, 22] vật Viêm ruột thừa, ung thư, tiểu Hạt đường, bệnh bạch cầu, sỏi thận, chó [13] Ensete cắn, tiểu khó, sởi, rối loạn tâm thần 3 Superbum Rễ Đau bụng, giúp dễ sinh [23] Lá và quả Tốt cho tử cung [23] 1. Hoạt tính chống oxy hoá 1. Gốc tự do Oxy là một nguyên tố quan trọng giúp duy trì sự sống, chúng tham gia vào quá trình hô hấp và nhiều quá trình sinh hoá khác trong cơ thể. Trong khi tham gia vào các quá trình đó oxy tạo ra những tiểu phân trung gian gọi là gốc tự do (ROS).

Các gốc tự do là những nguyên tử, phân tử hay ion có điện tử độc thân lớp ngoài cùng, năng lượng cao, kém bền nên dễ dàng phản ứng với các đại phân tử như protein, lipid, DNA,.gây rối loạn các quá trình sinh hoá trong cơ thể [24]. Mức độ ROS tăng lên có thể làm hỏng cấu trúc của các phân tử sinh học và thay đổi chức năng của chúng, đồng thời dẫn đến rối loạn chức năng tế bào và thậm chí là chết tế bào. Tác động tích lũy của việc tăng ROS được biểu hiện dưới dạng một loạt các vấn 5 đề sức khỏe như ung thư, bệnh liên quan đến tuổi tác và bệnh tim mạch[25, 26] ung thư, xơ vữa động mạch, teo cơ,… [27] 1. Chất chống oxy hoá Chất chống oxy hoá là chất có khả năng làm chậm hoặc ức chế quá trình oxy hoá, ngăn ngừa sự tổn hại của sinh vật do gốc tự do gây ra.

Chất chống oxy hoá được chia làm hai loại là: Chất chống oxy hoá bậc một và chất chống oxy hoá bậc hai. Chất chống oxy hoá bậc một có khả năng khử các gốc tự do, phá vỡ chuỗi oxy hoá của các phân tử. Chất chống oxy hoá bậc hai có tác dụng kiềm hãm sự hình thành của các gốc tự do, làm chậm tốc độ oxy hoá.[24] còn được bổ sung bằng cách sử dụng các thực phẩm xanh sạch như trái cây, rau củ, thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật,… 1. Một số cơ chế chống oxy hoá phổ biến 1.

Cơ chế SET Là cơ chế chuyển một điện tử từ chất chống oxy hóa tiềm năng (ArOH) đến gốc tự do (ROO•), cơ chế này gồm hai quá trình. Trong quá trình thứ nhất một electron từ chất chống oxy hoá chuyển sang gốc tự do và quá trình thứ hai là chuyển một proton. Trong cơ chế này khả năng chống oxy hoá được quyết định bởi khả năng chuyển electron, được đặc trưng bởi năng lượng ion hóa( IP). Trong quá trình thứ hai của cơ chế phụ thuộc bởi năng lượng phân ly proton ( PDE).[31] ROO• + ArOH  ROO- + ArOH•+  ROOH + ArO• 1.

Cơ chế HAT Trong cơ chế này các chất chống oxy hoá tiềm năng sẽ chuyển một nguyên tử hydro đến gốc tự do và quá trình này được đặc trưng bởi năng lượng phân ly liên kết (BDE).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Khám phá tiềm năng dược lý từ Chuối Chân Voi (Ensete glaucum): Tóm tắt Nghiên cứu

Nghiên cứu về "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chuối chân voi (Ensete glaucum)" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các hợp chất hóa học có trong loài thực vật này và những hoạt tính sinh học tiềm năng mà chúng sở hữu. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn trong việc tìm kiếm các nguồn dược liệu mới. Bài nghiên cứu giúp người đọc hiểu rõ hơn về thành phần và công dụng tiềm năng của chuối chân voi, mở ra hướng ứng dụng trong y học và các lĩnh vực liên quan.

Nếu bạn quan tâm đến việc khám phá các nguồn dược liệu tự nhiên khác, bạn có thể tìm hiểu thêm về các nghiên cứu tương tự. Chẳng hạn, tìm hiểu về thành phần hóa học và hoạt tính của một loài cây khác trong bài viết: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính từ loài physalis peruviana l. Hoặc, nếu bạn quan tâm đến tiềm năng kháng ung thư từ thực vật, hãy xem xét: Luận văn thạc sĩ sinh học nghiên cứu hoạt tính kháng ung thư của cao chiết cây lan kim tuyến anoectochilus roxburghii trong điều kiện in vitro. Một hướng nghiên cứu khác về thành phần hóa học của cây cỏ là Khóa luận tốt nghiệp đại học khảo sát thành phần hóa học cao ethyl acetate lá cây me rừng phyllanthus emblica. Mỗi liên kết là một cơ hội để mở rộng kiến thức của bạn!